Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự bùng nổ của mạng Internet và các thành tựu công nghệ thông tin đã tạo ra bước ngoặt căn bản trong hành vi tiêu dùng hiện đại. Người tiêu dùng ngày nay được trang bị năng lực tiếp cận thông tin đa chiều, cho phép họ chủ động tìm kiếm, đối chiếu và so sánh các đặc tính, giá cả của sản phẩm cũng như dịch vụ trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Đối với các doanh nghiệp, việc xây dựng nhận diện thương hiệu và định vị vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng trước khối lượng thông tin trực tuyến khổng lồ trở thành một thách thức lớn. Tại thị trường Việt Nam, tiếp thị trực tuyến (Marketing Online) đã được chứng minh là công cụ hữu hiệu, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đồng thời các mục tiêu quảng bá, bán hàng, quan hệ công chúng (PR) và giải quyết phản hồi của khách hàng với chi phí tối ưu. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Marketing Online cho Công ty TNHH NuBest" do sinh viên Vũ Thị Trà Giang thực hiện nhằm vận dụng các lý luận chuyên ngành vào việc hoàn thiện thực tiễn tiếp thị số cho một doanh nghiệp hoạt động trong ngành phân phối sản phẩm chăm sóc sức khỏe.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về Marketing và Marketing Online trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH NuBest giai đoạn 2021 - 2023; chỉ rõ các mặt đạt được cùng những hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất một số giải pháp có căn cứ thực tiễn và cơ sở lý luận nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online cho Công ty TNHH NuBest trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH NuBest, tập trung làm rõ thực trạng vận hành, ưu điểm và hạn chế của các hình thức tiếp thị số đang áp dụng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH NuBest (địa chỉ: số 13 Đường S7, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu đo lường tiếp thị trực tuyến được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập hệ thống lý luận dựa trên sự kế thừa các nghiên cứu marketing kinh điển và các công trình chuyên sâu về tiếp thị kỹ thuật số:
- Lý luận về sự chuyển biến của Marketing: Tác giả dẫn chứng lịch sử thuật ngữ marketing xuất hiện lần đầu năm 1902 tại Đại học Tổng hợp Michigan (Hoa Kỳ) và được đưa vào giảng dạy chính thức từ năm 1910. Tiến trình phát triển được phân chia thành hai giai đoạn cốt lõi: Marketing truyền thống (từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX, mang tính thụ động, tập trung vào sản xuất hàng loạt với quan điểm "bán cái mình có") và Marketing hiện đại (phát triển mạnh sau Thế chiến thứ hai, gắn với học giả Philip Kotler qua tác phẩm Những nguyên lý Marketing, xác lập triết lý "bán cái thị trường cần", lấy người mua và sự thỏa mãn nhu cầu khách hàng làm trung tâm).
- Khái niệm Marketing Online: Đề tài trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler (năm 2009, Quản trị Marketing), quan niệm của Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg thuộc Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), công trình Internet Marketing của Dave Chaffey (năm 2006) và nghiên cứu của Lewis (năm 2005) để khẳng định bản chất của Marketing Online là việc ứng dụng Internet và các phương tiện điện tử để thực hiện các chiến lược tiếp thị nhằm đạt mục tiêu kinh doanh.
- Phân loại các hình thức Marketing Online: Văn bản làm rõ cơ chế của 6 hình thức chủ đạo:
- Website doanh nghiệp (trung tâm tiếp nhận và điều hướng lưu lượng).
- Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm - SEM (bao gồm SEO đưa website lên trang nhất tự nhiên của Google, PPC quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt nhấp chuột, kết hợp PPI, SMO và tiếp thị qua video VSM).
- Tiếp thị liên kết - Affiliate Marketing (mô hình dựa trên mối liên kết ba bên gồm Nhà cung cấp/Advertiser, Nhà phân phối/Publisher và Khách hàng cuối/End user).
- Quảng cáo trực tuyến - Online Advertising (sử dụng banner, pop-up với các mô thức thanh toán CPI, CPC, CPA, Flat rate).
- Thư điện tử tiếp thị - Email Marketing (công cụ tự động hóa gửi thông tin, theo dõi tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp và tỷ lệ chuyển đổi).
- Tiếp thị truyền thông qua mạng xã hội - SMM (vận hành trên các nền tảng Facebook, YouTube, TikTok, Zalo, Instagram, Twitter, Messenger).
- Dữ liệu môi trường vĩ mô và tiêu chuẩn ngành: Tác giả viện dẫn số liệu thống kê tháng 1/2023 của We Are Social và GSMA Intelligence về tình hình Internet tại Việt Nam (77,93 triệu người dùng Internet, 161,6 triệu thuê bao di động, thời gian lướt web trung bình 6 giờ 23 phút/ngày, 70 triệu người dùng mạng xã hội). Về mặt pháp lý và kỹ thuật ngành dược phẩm - thực phẩm chức năng, đề tài dẫn chiếu các tiêu chuẩn của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cGMP, NSF, USDA, HACCP và các quy định của Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế Việt Nam).
Dưới đây là bảng tổng hợp so sánh đặc tính giữa hai phương thức tiếp thị được tác giả xây dựng trong cơ sở lý thuyết:
| Tiêu chí so sánh |
Marketing Online |
Marketing truyền thống |
| Phương thức triển khai |
Thông qua các thiết bị số hóa và môi trường Internet |
Thông qua phương tiện truyền thông đại chúng (báo in, đài phát thanh, truyền hình) |
| Phạm vi không gian |
Không bị giới hạn về ranh giới địa lý, tiếp cận toàn cầu |
Bị giới hạn nghiêm ngặt theo phạm vi phát hành hoặc phát sóng |
| Yếu tố thời gian |
Tương tác nhanh chóng, liên tục, cập nhật nội dung tức thì |
Mất nhiều thời gian sản xuất, khó điều chỉnh thông tin kịp thời |
| Khách hàng mục tiêu |
Phân khúc và lựa chọn nhóm đối tượng mục tiêu chính xác |
Khó xác định và khoanh vùng đối tượng tiếp nhận cụ thể |
| Quy mô tiếp cận |
Quy mô người dùng lớn, không phân biệt ranh giới |
Số lượng người tiếp cận bị giới hạn theo kênh phân phối |
| Khả năng lưu trữ |
Dung lượng lưu trữ lớn, truy xuất dữ liệu nhanh chóng |
Dung lượng lưu trữ hạn chế, tra cứu thủ công và tốn thời gian |
| Chi phí thực hiện |
Tiết kiệm chi phí, dễ dàng kiểm soát và đo lường hiệu quả |
Chi phí đầu tư cao, mức giá ấn định theo từng lần phát hành |
| Phản hồi từ thị trường |
Tiếp nhận và phản hồi ý kiến khách hàng tức thì, trực tiếp |
Tốc độ phản hồi chậm, tồn tại nhiều rào cản trung gian |
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận, tập hợp số liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài liệu nội bộ của các phòng ban (Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính) tại Công ty TNHH NuBest; tham khảo các báo cáo thống kê thị trường của GSMA Intelligence và We Are Social.
- Phương pháp quan sát thực địa: Quan sát trực tiếp các quy trình tác nghiệp, vận hành chiến dịch tiếp thị và quản trị trang của nhân viên bộ phận Marketing trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia và cán bộ chuyên trách: Trao đổi nội bộ với chuyên viên, nhân viên phụ trách bán hàng trực tuyến và tiếp thị số tại đơn vị.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích và tổng hợp: Đọc, hệ thống hóa giáo trình chuyên ngành, phân tích các chỉ tiêu tài chính và các số liệu đo lường hiệu quả tiếp thị số theo phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing Online
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các luận điểm khoa học về marketing. Tác giả phân tích hai bước chuyển cơ bản của lịch sử marketing: từ marketing thụ động chú trọng vào khâu bán những hàng hóa có sẵn sang marketing hiện đại coi thị trường là điểm xuất phát của mọi tính toán chiến lược. Khóa luận cung cấp bảng niên biểu về sự phát triển của các phương tiện truyền thông từ in ấn (1450 - 1887), đài phát thanh (1890 - 1922), điện thoại (1876 - 1957), truyền hình (1927 - 1941), biển quảng cáo (1867 - 1889) đến Internet (1983 - 1994), email (1965 - 1978), công cụ tìm kiếm (1994 - 2000), điện thoại thông minh (1992) và mạng xã hội (1997).
Văn bản làm rõ giá trị của Marketing Online trên ba phương diện: giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu nhanh với chi phí thấp, tối ưu hóa lưu kho và cá biệt hóa sản phẩm; giúp người tiêu dùng tiết kiệm thời gian, dễ dàng so sánh giá cả; giúp xã hội giảm thiểu rác thải quảng cáo giấy và ô nhiễm môi trường. Bên cạnh các ưu điểm về tốc độ và tính linh hoạt, chương này chỉ ra các hạn chế kỹ thuật như sự phụ thuộc vào hạ tầng đường truyền, việc khách hàng không thể trực tiếp cầm nắm sản phẩm, cũng như yêu cầu doanh nghiệp phải sở hữu nhân sự am hiểu chuyên môn. Các hình thức Marketing Online (Website, SEM, Tiếp thị liên kết, Quảng cáo hiển thị, Email Marketing, Mạng xã hội) được diễn giải chi tiết về cơ chế vận hành cùng các chỉ số đo lường (CPI, CPC, CPA).
Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH NuBest
Chương 2 tập trung khảo sát đơn vị thực tập. Công ty TNHH NuBest thành lập ngày 14/04/2014, mã số thuế 0312735899, do Chi cục Thuế quận Tân Phú quản lý. Công ty là đại diện phân phối chính thức của NuBest Hoa Kỳ tại Việt Nam với ngành nghề kinh doanh chính là "Bán buôn thực phẩm chức năng". Sản phẩm nhập khẩu nguyên hộp từ Mỹ đạt chuẩn quốc tế (FDA, cGMP, NSF, USDA, HACCP), được Cục An toàn thực phẩm cấp phép lưu hành, có nhãn phụ tiếng Việt và tem chống hàng giả tích hợp SMS của Bộ Công An (xác thực qua cú pháp: CHG TVBUY mã số gửi 8077). Danh mục sản phẩm bao gồm các nhóm: hỗ trợ phát triển chiều cao (NuBest Tall, NuBest Tall Kids, NuBest Tall 10+, Doctor Taller, NuBest Tall Protein, Doctor Plus, Grow Power); làm đẹp da và tóc (NuBest White, Collagen NuBest, Hair Xtra); chăm sóc sức khỏe đa vitamin (Men’s Multi, Women Multi); hỗ trợ xương khớp (Bone Xtra, Joint Xtra); và chăm sóc giấc ngủ, gan, tiểu đường (Sleep Xtra, Liver Tox, Blood Sugar).
Cơ cấu quản trị của công ty gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và 2 Phó Giám đốc) điều hành 4 phòng: Phòng Kinh doanh (Bộ phận Bán hàng Online, Bộ phận CSKH); Phòng Marketing (gồm 6 bộ phận: Chiến lược & Truyền thông, Design, Digital Marketing, Thương mại điện tử, IT, Biên tập); Phòng Hành chính - Nhân sự (Bộ phận Hành chính, Bộ phận Nhân sự, Bộ phận Kho); và Phòng Tài chính.
Khóa luận phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 qua bảng tổng hợp số liệu tài chính:
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (VNĐ) |
Năm 2022 (VNĐ) |
Năm 2023 (VNĐ) |
So sánh 2022/2021 (Tuyệt đối) |
So sánh 2022/2021 (Tương đối) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và CCDV |
2.715.890.000 |
4.536.510.000 |
5.286.170.000 |
+1.820.620.000 |
167,53% |
| 2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
0 |
0 |
0 |
0 |
0% |
| 3 |
Doanh thu thuần |
2.715.890.000 |
4.536.510.000 |
5.286.170.000 |
+1.820.620.000 |
167,53% |
| 4 |
Giá vốn hàng bán |
1.710.960.581 |
2.179.290.212 |
3.289.189.215 |
+468.329.631 |
127,93% |
| 5 |
Lợi nhuận gộp |
1.004.929.419 |
2.357.219.788 |
1.996.980.785 |
+1.352.290.369 |
234,72% |
| 6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
585.395 |
0 |
0 |
-585.395 |
0% |
| 7 |
Chi phí tài chính (lãi vay) |
0 |
0 |
0 |
0 |
0% |
| 8 |
Chi phí quản lý kinh doanh |
971.306.663 |
2.323.357.190 |
1.877.575.450 |
+1.352.050.527 |
239,81% |
| 9 |
Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
34.208.151 |
24.862.598 |
119.405.335 |
-9.345.553 |
72,68% |
| 10 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
34.208.151 |
24.862.598 |
119.405.335 |
-9.345.553 |
72,68% |
| 11 |
Chi phí thuế TNDN |
6.841.630 |
4.972.519 |
23.881.067 |
-1.869.111 |
72,68% |
| 12 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
27.366.521 |
19.890.079 |
95.524.268 |
-7.476.442 |
72,68% |
Về thực trạng tiếp thị số, đề tài khảo sát các kênh:
- Website: Trang web
nubest.vn được thiết lập tối ưu giao diện máy tính và điện thoại, cung cấp bài viết chia sẻ kiến thức dinh dưỡng; dữ liệu đo lường hiệu quả website được thống kê từ tháng 9 đến tháng 11/2023.
- Mạng xã hội: NuBest vận hành Fanpage Facebook NuBest VN (theo dõi nhân khẩu học, độ tuổi, giới tính, tương tác bài viết, quản lý tin nhắn qua Messenger), kênh YouTube, trang TikTok và gian hàng TikTok Shop.
- Công cụ tìm kiếm: Theo dõi số liệu đo lường lượt tìm kiếm thương hiệu trên Google và Bing từ tháng 9 đến tháng 11/2023.
- Email Marketing: Thống kê số lần sử dụng thư điện tử giai đoạn 2020 - 2022.
Đánh giá thực trạng cho thấy doanh nghiệp đã tạo dựng được các kênh tiếp cận đa dạng nhưng còn bộc lộ hạn chế: lưu lượng truy cập chưa đồng đều, chi phí quản lý kinh doanh biến động lớn ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng, và việc ứng dụng email cũng như quảng cáo trả phí chưa được triển khai thành hệ thống bài bản.
Chương 3: Hoàn thiện hoạt động Marketing Online cho Công ty TNHH NuBest
Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Tối ưu hóa website nubest.vn: Nâng cấp giao diện người dùng, cải thiện tốc độ tải trang, chuẩn hóa cấu trúc bài viết chuẩn SEO và đưa ra bảng dự kiến kết quả đạt được (Bảng 3.1).
- Sử dụng Facebook Ads gia tăng nhận diện và tương tác: Xây dựng kế hoạch chạy quảng cáo Facebook chuyên nghiệp, thiết lập lịch trình phân bổ thời gian thực hiện (Bảng 3.2) và dự toán chi tiết ngân sách cho từng chiến dịch (Bảng 3.3).
- Xây dựng kế hoạch Email Marketing chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình gửi thư tự động với bảng quy định chi tiết về thời gian gửi và mục đích cụ thể cho từng nhóm đối tượng khách hàng (Bảng 3.4), hạn chế việc rơi vào hòm thư rác (spam).
- Nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng: Đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu về thực phẩm chức năng, chuẩn hóa quy trình phản hồi qua box chat Messenger/Zalo để nâng cao tỷ lệ chốt đơn hàng trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực tế gắn liền với hoạt động kinh doanh và tiếp thị của doanh nghiệp:
- Về kết quả tài chính: Doanh thu thuần của NuBest tăng trưởng liên tục từ 2.715.890.000 VNĐ năm 2021 lên 4.536.510.000 VNĐ năm 2022 (tăng 67,53%) và đạt 5.286.170.000 VNĐ năm 2023. Lợi nhuận sau thuế năm 2022 có sự sụt giảm tạm thời xuống 19.890.079 VNĐ do chi phí quản lý kinh doanh tăng vọt lên 2.323.357.190 VNĐ (tương đương 239,81% so với năm 2021), nhưng đã phục hồi mạnh mẽ trong năm 2023 đạt 95.524.268 VNĐ.
- Về hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến: Doanh nghiệp đã phủ sóng thương hiệu trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến (Facebook, TikTok, YouTube), bước đầu khai thác kênh TikTok Shop và xây dựng được hệ thống website cung cấp thông tin sản phẩm có đăng ký chứng nhận quốc tế (FDA, cGMP).
- Các đề xuất hoàn thiện: Tác giả xây dựng các bảng kế hoạch mang tính định lượng rõ ràng: Bảng 3.1 (dự kiến kết quả tối ưu website), Bảng 3.2 (tiến độ thời gian triển khai Facebook Ads), Bảng 3.3 (dự toán phân bổ ngân sách quảng cáo) và Bảng 3.4 (lộ trình và mục tiêu phân kỳ gửi email).
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Công trình giúp liên kết các khái niệm học thuật về tiếp thị trực tuyến với thực tiễn quản trị của một doanh nghiệp phân phối thực phẩm bảo vệ sức khỏe; phản ánh chân thực các rào cản về chi phí và quản trị dữ liệu khách hàng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Theo tự nhận định của tác giả, do hạn chế về kinh nghiệm thực tế và kiến thức thực tiễn ban đầu nên đề tài không tránh khỏi những khiếm khuyết trong phân tích. Về mặt số liệu, các chỉ số đo lường hiệu quả website (Bảng 2.3) và lượt tìm kiếm thương hiệu (Bảng 2.4) chỉ mới được thu thập trong phạm vi hẹp gồm 3 tháng (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2023); dữ liệu email marketing dừng lại ở giai đoạn 2020 - 2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp đa kênh giữa mạng xã hội với các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki); đánh giá chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI) chi tiết cho từng chiến dịch quảng cáo trả phí; và kiểm chứng hiệu quả thực tế của các giải pháp tối ưu website và email marketing sau thời gian áp dụng dài hạn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tư liệu thực tế về cơ cấu tổ chức một phòng marketing doanh nghiệp thương mại gồm 6 bộ phận tác nghiệp chuyên biệt (Chiến lược & Truyền thông, Design, Digital Marketing, Thương mại điện tử, IT, Biên tập).
- Người làm thực tiễn trong ngành phân phối thực phẩm chức năng và mỹ phẩm: Tham khảo kinh nghiệm quản lý nhãn hiệu chính hãng nhập khẩu, quy trình xác thực chống hàng giả qua tổng đài SMS tích hợp tem Bộ Công An và mô hình phân bổ các dòng sản phẩm sức khỏe theo từng phân khúc lứa tuổi.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu chi tiết giữa Marketing Online và Marketing truyền thống tại Chương 1; phương pháp phân tích báo cáo tài chính kết hợp dữ liệu truyền thông số tại Chương 2; và các bảng lập kế hoạch phân bổ ngân sách, thời gian triển khai Facebook Ads tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH NuBest phân phối những dòng sản phẩm chính nào và làm cách nào khách hàng xác minh được hàng chính hãng?
Công ty phân phối các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu từ NuBest Hoa Kỳ gồm: dòng hỗ trợ tăng chiều cao (NuBest Tall, NuBest Tall Kids, NuBest Tall 10+, Doctor Taller, NuBest Tall Protein, Doctor Plus, Grow Power); dòng làm đẹp (NuBest White, Collagen NuBest, Hair Xtra); chăm sóc sức khỏe đa vitamin (Men’s Multi, Women Multi); hỗ trợ xương khớp (Bone Xtra, Joint Xtra); và chăm sóc giấc ngủ, gan, tiểu đường (Sleep Xtra, Liver Tox, Blood Sugar). Khách hàng xác minh bằng cách cào lớp bạc trên tem chống hàng giả của Bộ Công An dán trên bao bì và soạn tin nhắn theo cú pháp: CHG TVBUY mã số gửi về tổng đài 8077 để nhận tin nhắn phản hồi xác thực.
2. Các chỉ tiêu tài chính quan trọng của NuBest trong giai đoạn 2021 - 2023 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng từ 2.715.890.000 VNĐ (năm 2021) lên 4.536.510.000 VNĐ (năm 2022) và đạt 5.286.170.000 VNĐ (năm 2023). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 27.366.521 VNĐ, sang năm 2022 giảm xuống 19.890.079 VNĐ do chi phí quản lý kinh doanh tăng lên mức 2.323.357.190 VNĐ, sau đó đến năm 2023 lợi nhuận sau thuế tăng vọt lên đạt 95.524.268 VNĐ.
3. Phòng Marketing của Công ty TNHH NuBest được tổ chức thành những bộ phận nào?
Phòng Marketing của NuBest bao gồm 6 bộ phận chức năng:
- Bộ phận Chiến lược & Truyền thông (nghiên cứu phương án tối ưu, xây dựng định hướng tiếp thị và thông điệp thương hiệu).
- Bộ phận Design (thiết kế ảnh fanpage, giao diện website, banner, video, pop-up).
- Bộ phận Digital Marketing (quản lý chiến dịch quảng cáo Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads, Bing Ads, tối ưu SEO/SEM, email).
- Bộ phận Thương mại điện tử (quản lý bán hàng trên Shopee, Tiki, Lazada, Sendo, Vatgia).
- Bộ phận IT (vận hành hạ tầng công nghệ thông tin).
- Bộ phận Biên tập (sản xuất nội dung bài viết, kịch bản video truyền thông).
4. Tác giả khóa luận đưa ra những giải pháp cụ thể nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Tối ưu hóa website
nubest.vn nhằm nâng cao lưu lượng truy cập và cải thiện trải nghiệm khách hàng (Bảng 3.1).
- Sử dụng Facebook Ads với bảng phân bổ thời gian thực hiện (Bảng 3.2) và ngân sách dự toán cụ thể (Bảng 3.3).
- Xây dựng kế hoạch Email Marketing theo bảng thời gian và mục đích gửi thư bài bản (Bảng 3.4).
- Nâng cao chất lượng đội ngũ bán hàng và tư vấn trực tuyến để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Trà Giang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và phản ánh sát thực trạng triển khai Marketing Online tại Công ty TNHH NuBest trong giai đoạn 2021 - 2023. Bằng việc phân tích các chỉ tiêu tài chính kết hợp dữ liệu vận hành trên website, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và thư điện tử, nghiên cứu đã nhận diện rõ ràng các thành tựu tăng trưởng doanh thu cùng những điểm nghẽn về chi phí và tính đồng bộ giữa các kênh. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất trong Chương 3 cung cấp định hướng cải thiện có cơ sở thực tế cho doanh nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật bổ ích cho sinh viên ngành Marketing khi nghiên cứu về phân phối thực phẩm bảo vệ sức khỏe.