Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lí nhân sự tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của thầy giáo Đàm Gia Mạnh. Nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn hoạt động của Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối giải pháp, thiết bị mạng và công nghệ thông tin – truyền thông với mục tiêu vươn tới Top 50 doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong ngành.
Trong quá trình tăng trưởng, quy mô nhân sự của công ty không ngừng biến động và gia tăng. Tuy nhiên, công tác quản trị nguồn nhân lực tại đơn vị phần lớn vẫn vận hành theo phương thức thủ công dựa trên sổ sách, giấy tờ hoặc các phần mềm hỗ trợ rời rạc, dẫn đến tình trạng thao tác chậm trễ, dữ liệu cồng kềnh, dễ thất lạc, sai sót trong tính toán tiền lương và thiếu tính bảo mật. Việc xây dựng một hệ thống thông tin (HTTT) quản lý nhân sự hoàn chỉnh, hoạt động ổn định là yêu cầu cấp thiết để tối ưu hóa thời gian tra cứu, nâng cao độ chính xác trong lập báo cáo và cung cấp thông tin kịp thời phục vụ quá trình ra quyết định của ban lãnh đạo.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Trình bày tổng quan cơ sở lý luận về HTTT quản lý, các phương pháp và quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML).
- Khảo sát, thu thập số liệu và đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự cũng như hạ tầng công nghệ thông tin tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội.
- Đề xuất giải pháp và tiến hành phân tích, thiết kế hoàn thiện HTTT quản lý nhân sự cho doanh nghiệp đáp ứng ba tiêu chí: giao diện thân thiện, dễ sử dụng; có khả năng tích hợp và mở rộng trong tương lai; đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ quản lý hồ sơ nhân viên, quá trình đào tạo, quá trình công tác, hợp đồng lao động, khen thưởng - kỷ luật, chấm công, tính lương và lập báo cáo nhân sự.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội (địa chỉ tại số 78, đường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng quản lý nhân sự được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2015.
Tác giả đã kế thừa và tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về đề tài HTTT quản lý:
- Chuyên đề tốt nghiệp của Trần Mạnh Cường (Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông): "Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lí nhân sự cho Công ty Tin học Anh Ngọc" – công trình đã thực hiện phân tích thiết kế nhưng mới dừng lại ở mức thiết kế giao diện.
- Luận văn tốt nghiệp của Vũ Văn An (Khoa Quản trị HTTT Kinh tế, Đại học Kinh tế Quốc dân): "Thiết kế phần mềm quản lí nhân sự tại Công ty Cổ phần Hải Dương" – nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng cấu trúc.
- Đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Hoàng Vũ (Khoa Quản trị HTTT Kinh tế, Học viện Tài chính): "Xây dựng hệ thống thông tin quản lí bán hàng tại Công ty Cổ phần vật tư vận tải Ngọc Khánh" – mô hình hoàn chỉnh cho doanh nghiệp chưa ứng dụng máy tính nhưng quy mô phức tạp, chỉ phù hợp với các đơn vị đã vận hành hệ thống lớn từ trước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về hệ thống thông tin và quản trị nguồn nhân lực:
- Khái niệm nền tảng: Sử dụng định nghĩa về thông tin, hệ thống động (Dynamic system) và HTTT dựa trên các tài liệu chuyên ngành của PGS.TS. Nguyễn Văn Ba (Đại học Quốc gia Hà Nội) và TS. Thạc Bình Cường (NXB Thống kê).
- Phân loại HTTT nhân sự theo cấp quản lý:
- Cấp chiến lược: Hệ thống dự báo cung và cầu nguồn nhân lực.
- Cấp sách lược: HTTT phân tích thiết kế nhân lực, tuyển chọn, đào tạo phát triển và quản lý lương thưởng, bảo hiểm, trợ cấp.
- Cấp tác nghiệp: HTTT quản lý lương, hồ sơ người lao động, vị trí làm việc, tuyển chọn - sắp xếp công việc và báo cáo lên cấp trên.
- Lý thuyết quản lý nhân sự: Gồm các nội dung chính là phân tích công việc, tuyển dụng (tuyển mộ, tuyển chọn, bố trí sử dụng, đánh giá thành tích), đào tạo - phát triển nhân lực, đánh giá mức độ hoàn thành công việc, chế độ tiền lương - phúc lợi và quan hệ tương quan nhân sự (thăng chức, giáng chức, kỷ luật, thôi việc).
- Quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng với UML:
- Pha phân tích: Xác định tác nhân (Actors), xây dựng biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), kịch bản (Scenario), biểu đồ lớp thực thể ban đầu (Class Diagram) và biểu đồ trạng thái (Statechart Diagram).
- Pha thiết kế: Xây dựng các biểu đồ tương tác gồm biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram), hoàn thiện biểu đồ lớp chi tiết và xây dựng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp: Thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn trực tiếp cán bộ và nhân viên tại các phòng ban thuộc công ty (kích thước mẫu $n = 10$ phiếu); quan sát trực tiếp cơ sở hạ tầng, môi trường và quy trình luân chuyển chứng từ tại các phòng ban.
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp số liệu tài chính - kế toán từ Phòng Kế toán - Tổng hợp của công ty (giai đoạn 2012–2015); thu thập tài liệu giáo trình, sách chuyên khảo và các công trình nghiên cứu khoa học liên quan.
- Công cụ kỹ thuật sử dụng trong đề tài:
- Phần mềm Rational Rose: Dùng để mô hình hóa hệ thống và vẽ các sơ đồ UML (biểu đồ use case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008: Thiết kế và tạo lập cơ sở dữ liệu quan hệ cho hệ thống.
- Môi trường phát triển Microsoft Visual Studio: Hỗ trợ thiết kế giao diện tương tác người dùng.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc tin học hóa công tác quản trị nhân sự trong bối cảnh phát triển CNTT tại Việt Nam; hệ thống hóa các đề tài tốt nghiệp liên quan; xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và cấu trúc 3 phần của khóa luận.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng HTTT quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội
Phần này hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về HTTT, quản lý nhân sự và quy trình UML, đồng thời tiến hành phân tích chi tiết thực trạng tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội:
- Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh: Công ty có trụ sở tại 78 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội do ông Nguyễn Duy Tuyên làm Giám đốc. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh - Marketing, Phòng Kế toán - Tổng hợp và Phòng Tổ chức Quản trị Nhân sự.
| Năm |
Doanh thu thuần (đồng) |
Lợi nhuận trước thuế (đồng) |
Chi phí thuế TNDN (đồng) |
Lợi nhuận sau thuế (đồng) |
Tăng trưởng LNST so với năm trước |
| 2012 |
1.856.000.000 |
311.078.000 |
77.019.000 |
233.059.000 |
— |
| 2013 |
> 2.000.000.000 (+25,8%) |
— |
— |
~ 352.000.000 |
> 150,0% |
| 2014 |
~ 2.800.000.000 (+22,35%) |
— |
— |
~ 391.000.000 |
+11,2% |
| 2015 |
~ 3.000.000.000 |
— |
— |
— |
+15,2% |
- Thực trạng hạ tầng CNTT:
- Phần cứng: 01 máy chủ IBM System x3650-M4 (CPU Intel Xeon E5-2600 v2 12 lõi, RAM nâng cấp tới 768 GB trên 24 khe cắm, hỗ trợ phần cứng RAID-0, 1, 10, tùy chọn RAID-5, 50, 6, 60, cài Windows Server Enterprise 2003); 25 máy tính xách tay (Dell, Acer, Asus, Lenovo); 10 máy tính để bàn (Intel Dual Core Pentium E5500 2.8GHz, Main G41, RAM DDR3 2GB, HDD 40GB); 03 máy in/fax Samsung, Canon; thiết bị mạng gồm 6 Modem, 8 Switch, 5 bộ phát Wifi.
- Phần mềm: Hệ điều hành Windows 7/8; bộ ứng dụng Office 2010/2013; các hệ quản trị CSDL SQL Server, Oracle, MySQL; các ngôn ngữ và công nghệ C#, VB, ASPX, PHP, .NET, Web+. Các phần mềm chuyên dụng đang chạy trên mạng LAN: MISA SME.NET 2012 (kế toán), ServiceDesk Plus (quản lý tài sản/hỗ trợ IT), Plesk (quản trị Server/Hosting). Phần mềm quản lý nhân sự hiện hữu còn rất sơ sài.
- Nhân lực CNTT: 10 cán bộ phần cứng, 10 cán bộ phần mềm (15 nhân sự dịch vụ, 20 nhân sự phát triển); tổng cộng 105 người có trình độ từ đại học, cao đẳng CNTT trở lên; 100% nhân viên sử dụng thành thạo máy tính.
- Kết quả khảo sát công tác quản lý nhân sự ($n = 10$ phiếu):
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ phản hồi chi tiết |
Đánh giá tổng hợp |
| Đánh giá phần cứng |
Ổn định: 80% Tốt, 20% Không tốt Hiệu quả: 70% Tốt, 30% Không tốt Tốc độ: 90% Tốt, 10% Không tốt |
Phần cứng hiện tại đáp ứng tốt yêu cầu xử lý công việc. |
| Đánh giá phần mềm |
Tốt: 60% (6 phiếu) Khá: 20% (2 phiếu) Trung bình: 20% (2 phiếu) |
Phần mềm đóng gói (như MISA) đáp ứng khá, nhưng PM nhân sự chưa đạt. |
| Đánh giá nhân lực HTTT |
Tốt: 40% (4 phiếu) Khá: 40% (4 phiếu) Trung bình: 20% (2 phiếu) |
Nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao, có năng lực tiếp nhận hệ thống mới. |
| Phương thức QLNS hiện tại |
Thủ công: 50% (5 phiếu) Sử dụng phần mềm: 20% (2 phiếu) Không biết: 20% (2 phiếu) Kết hợp: 10% (1 phiếu) |
Chủ yếu làm thủ công trên giấy tờ; phần mềm nếu có chỉ lưu trữ đơn giản. |
| Thời gian lập báo cáo |
Dưới 2 giờ: 10% (1 phiếu) Từ 2 đến 3 giờ: 30% (3 phiếu) Trên 3 giờ (trên 4 giờ): 60% (6 phiếu) |
Lập báo cáo mất nhiều thời gian, dễ sai sót do tổng hợp thủ công. |
| Mức độ hài lòng về QLNS |
Không hài lòng: 60% (6 phiếu) Tạm được: 30% (3 phiếu) Hài lòng: 10% (1 phiếu) |
Đa số nhân viên không hài lòng do phải tẩy xóa, viết chèn khi cập nhật. |
| Nhu cầu hoàn thiện HTTT |
Cần thiết: 80% (8 phiếu) Không cần thiết: 20% (2 phiếu) |
Tỷ lệ đồng thuận nâng cấp, hoàn thiện hệ thống thông tin rất cao. |
- Đánh giá điểm mạnh và hạn chế:
- Thuận lợi: Hạ tầng kỹ thuật CNTT đầy đủ, hiện đại; ban lãnh đạo quan tâm đầu tư; đội ngũ nhân viên trẻ, trình độ chuyên môn tin học cao.
- Khó khăn: Các nghiệp vụ thủ công làm giảm tốc độ xử lý thông tin, không đáp ứng được yêu cầu báo cáo đột xuất; việc lưu trữ bằng hồ sơ giấy cồng kềnh, dễ rách hỏng, bảo mật kém; công tác trao đổi dữ liệu giữa các phòng ban thiếu tính đồng bộ và chưa chuyên nghiệp.
Phần 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện HTTT quản lý nhân sự
Tác giả đề xuất định hướng xây dựng hệ thống theo kiến trúc mô-đun hóa độc lập, phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng, tiến hành mô hình hóa hệ thống bằng UML và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh.
Thiết kế và triển khai hệ thống thông tin
1. Phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng
Hệ thống được thiết kế đáp ứng các nhóm chức năng nghiệp vụ trọng tâm:
- Quản lý hồ sơ nhân viên: Thêm, sửa, xóa thông tin cá nhân, cập nhật danh mục phòng ban, chức vụ, công việc khi có biến động nhân sự hoặc tái cơ cấu.
- Quản lý khen thưởng - kỷ luật: Theo dõi chi tiết mức thưởng/phạt, hình thức và lý do khen thưởng, kỷ luật.
- Quản lý quá trình công tác và đào tạo: Cập nhật lịch sử luân chuyển phòng ban, chức danh công tác; lưu trữ trình độ học vấn, chuyên ngành và hệ đào tạo.
- Quản lý hợp đồng lao động: Quản lý các loại hợp đồng (thử việc, có thời hạn, không thời hạn), theo dõi thời hạn để cảnh báo gia hạn hoặc xử lý tạm hoãn, chấm dứt hợp đồng.
- Quản lý tính lương và chấm công: Cập nhật bảng chấm công theo phòng ban (số ngày làm việc chuẩn, ngày nghỉ phép, nghỉ không phép, giờ làm thêm). Thực hiện tính lương theo các công thức quy định:
- $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$
- $\text{Bảo hiểm y tế (BHYT)} = 6% \times \text{Tiền lương tháng}$
- $\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} - \text{BHXH} + \text{Trợ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$
- Tìm kiếm, Thống kê và Báo cáo: Tìm kiếm nhân viên theo mã hoặc tên; thống kê số lượng nhân sự, phân bổ lương theo phòng ban; kết xuất báo cáo nhân sự và bảng thanh toán lương định kỳ cho ban giám đốc.
- Yêu cầu phi chức năng: Tương thích với hệ điều hành Windows XP/Windows 7; giao diện trực quan, rõ ràng; thời gian phản hồi nhanh; kiểm soát phân quyền chặt chẽ; hỗ trợ sao lưu và phục hồi dữ liệu.
2. Mô hình hóa chức năng bằng biểu đồ Use Case
Khóa luận xác định 4 nhóm tác nhân chính tham gia tương tác với hệ thống:
| Tác nhân |
Ca sử dụng (Use Case) chính |
Mô tả quyền hạn và nhiệm vụ |
| Nhân viên nhân sự (NVNS) |
Cập nhật hồ sơ nhân viên, Cập nhật QTKTKL, Cập nhật quá trình công tác, Cập nhật quá trình đào tạo, Cập nhật hợp đồng lao động, Cập nhật bảng chấm công, Báo cáo thông tin nhân sự |
Toàn quyền thao tác thêm, sửa, xóa và tra cứu toàn bộ hồ sơ dữ liệu nhân sự, hợp đồng và chấm công; lập báo cáo nhân sự định kỳ. |
| Nhân viên kế toán (NVKT) |
Cập nhật bảng lương, Báo cáo thông tin lương |
Quản lý bảng lương chi tiết, các khoản trích nộp bảo hiểm, phụ cấp, thưởng phạt và kết xuất báo cáo lương tháng/quý/năm. |
| Ban lãnh đạo |
Xem báo cáo nhân sự, Xem báo cáo lương |
Đăng nhập hệ thống để tra cứu thông tin tổng hợp, theo dõi tình hình biến động nhân sự và quỹ lương nhằm ra quyết định quản trị. |
| Nhân viên (User) |
Đăng nhập, Xem hồ sơ nhân viên, Xem thông tin lương |
Đăng nhập bằng mã nhân viên cá nhân để tự tra cứu thông tin hồ sơ và phiếu lương cá nhân. |
Tất cả các chức năng cập nhật thông tin và báo cáo đều sử dụng quan hệ <<include>> với ca sử dụng Đăng nhập và sử dụng quan hệ <<extend>> hoặc <<include>> với chức năng Tìm kiếm (tìm kiếm theo mã nhân viên, mã hợp đồng, mã bảng chấm công, mã bảng lương hoặc theo tên phòng ban).
3. Thiết kế mô hình dữ liệu và cấu trúc các bảng CSDL
Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 19 bảng thực thể được thiết kế chi tiết tại Phụ lục của khóa luận:
HOSONV (MaNV, HoTen, MaPB, MaCV, GioiTinh, NgaySinh, DiaChi, Dthoai, TDHocVan, HonNhan, NoiSinh, SoCMND, MaDanToc, MaNgoaiNgu)
PHONGBAN (MaPB, TenPB, DienThoai, DiaDiem)
CHUCVU (MaCV, ChucVu, GhiChu)
CONGVIEC (MaCV, TenCV)
QTCONGTAC (MaCV, MaPB, NgayDenCT, NgayChuyenCT, MaNV)
QTDAOAO (MaQTDT, MaHV, MaHDT, ChMon, TuNgay, DenNgay, NhanXet)
HEDAOTAO (MaHDT, HeDaoTao, GhiChu)
QTKTKL (MaKTKL, MaNV, HTKTKL, LidoKTKL, MucKTKL, NgayKTKL)
HTKTKL (MaHTKTKL, HTKTKL)
LIDOKTKL (MaLidoKTKL, LidoKTKL)
HOPDONGLD (MaHD, MaNV, MaChuyenMon, NgayHD, NgayBD, NgayXL, NgayKetThuc, GhiChu)
LOAIHD (MaLoaiHD, TenHD, GhiChu)
BANGCHAMCONG (MaBCC, MaPB, MaNV, Thang, Nam, SNLVChuan, SNNghiPhep, NghiKP, SNLamThem, GhiChu)
BANGLUONG (MaBangLuong, MaPB, Thang, Nam, TongLuong, GhiChu)
CT_BANGLUONG (MaNV, HSLuong, SoBHXH, SoBHYT, LuongCB, MucBHXH, MucBHYT, PhuCap, PhiCongDoan, LuongTL)
BHYT (MaBHYT, MaNV, NgayCap, NgayHetHan, SoBHYT, NoiDK, MucBHYT, TenBV)
BHXH (MaBHXH, MaNV, NgayCap, NgayHetHan, SoBHYT, NoiDK, MucBHYT)
NGOAINGU (MaNgoaiNgu, NgoaiNgu, GhiChu)
DANTOC (MaDanToc, DanToc, GhiChu)
Mối quan hệ giữa các lớp thực thể bao gồm:
- Quan hệ kết hợp (Association): Giữa
NHAN VIEN với các thực thể HOP DONG LAO DONG, QUA TRINH KTKL, QUA TRINH DAO TAO, QUA TRINH CONG TAC, BANG CHAM CONG, BANG LUONG, CT_BANG LUONG, PHONG BAN.
- Quan hệ hợp thành (Composition/Aggregation): Giữa
NHAN VIEN với CHUC VU, DAN TOC, NGOAI NGU; giữa HOP DONG LAO DONG với LOAI HD; giữa QUA TRINH KTKL với HINH THUC KTKL, LI DO KTKL; giữa QUA TRINH DAO TAO với HE DAO TAO; giữa CT_BANG LUONG với BHYT, BHXH.
4. Thiết kế kiểm soát và an toàn hệ thống
- Kiểm soát thông tin vào/ra: Thiết lập các quy tắc kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (khuôn mẫu định dạng, ràng buộc toàn vẹn trong tập CSDL).
- Kiểm soát sự cố gián đoạn chương trình: Áp dụng kỹ thuật khóa từng phần CSDL (phân hoạch đơn vị cập nhật để bảo toàn bản gốc khi phát sinh lỗi); xây dựng các tệp sao lưu dữ liệu và tệp nhật ký giao dịch (log files); thiết lập thủ tục phục hồi CSDL về trạng thái nhất quán.
- Kiểm soát xâm phạm từ phía con người: Xác định các điểm hở bảo mật; áp dụng cơ chế xác thực người dùng bằng mật khẩu riêng cho từng tài khoản cán bộ nhân viên; mã hóa dữ liệu bảo mật; phân quyền truy cập nghiêm ngặt (nhân viên chỉ có quyền xem thông tin cá nhân; nhân viên nhân sự và kế toán được toàn quyền xử lý theo phân hệ nghiệp vụ phụ trách).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nội dung và đạt được những kết quả chính sau:
- Làm rõ cơ sở lý thuyết về HTTT quản lý và phân định các cấp độ quản trị nhân sự trong doanh nghiệp.
- Khảo sát toàn diện hiện trạng công nghệ thông tin và thực trạng công tác quản lý nhân sự tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội, chỉ ra sự cần thiết phải chuyển đổi từ phương thức quản lý thủ công (chiếm 50% ý kiến ghi nhận) sang hệ thống thông tin tự động hóa.
- Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống theo hướng đối tượng bằng UML: xác định đầy đủ các tác nhân, biểu đồ use case tổng quát và phân rã, biểu đồ lớp thực thể, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động cùng hệ thống 19 bảng dữ liệu quan hệ.
- Đề xuất các giải pháp kiểm soát an toàn dữ liệu, thủ tục phục hồi khi có sự cố và cơ chế phân quyền bảo mật cho người dùng.
Các kiến nghị tác giả đề xuất đối với Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội:
- Nâng cao hiểu biết và tổ chức các chương trình bồi dưỡng trình độ chuyên môn, kỹ năng tin học cho đội ngũ nhân viên.
- Tăng cường vốn đầu tư cho việc xây dựng và triển khai hoàn thiện các hệ thống thông tin quản lý, đặc biệt là phân hệ quản lý nhân sự.
- Tiếp tục hoàn thiện các điều kiện về cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kỹ thuật nhằm phục vụ tối ưu cho việc vận hành hệ thống mới trong thực tế.
Hạn chế và hướng phát triển tiếp theo
Theo tự đánh giá của tác giả trong phần kết luận:
- Hạn chế: Do sự giới hạn về mặt thời gian, nguồn tài liệu thu thập cũng như trình độ của sinh viên, khóa luận chưa thể đi sâu vào phân tích đầy đủ tất cả mọi nghiệp vụ chi tiết và đa dạng phát sinh trong thực tế hoạt động quản trị doanh nghiệp.
- Hướng mở: Tiếp tục khảo sát mở rộng các quy trình nghiệp vụ chuyên sâu, bổ sung các chức năng quản lý đánh giá hiệu suất (KPIs), phát triển và lập trình hoàn thiện ứng dụng phần mềm trên nền tảng Visual Studio và cơ sở dữ liệu SQL Server để triển khai thử nghiệm trực tiếp tại công ty.
Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích phục vụ cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Công nghệ thông tin và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp chuẩn mực về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng.
- Người nghiên cứu các đề tài quản lý nhân sự: Có thể tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát thực trạng, quy trình chuẩn hóa các biểu đồ Use Case, biểu đồ phân rã chức năng nghiệp vụ nhân sự và cách thiết kế cấu trúc CSDL quan hệ chi tiết (với 19 bảng trường dữ liệu thực tế).
- Bộ phận quản trị nhân sự và CNTT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Kế thừa khung phân tích chức năng quản lý hồ sơ, hợp đồng, khen thưởng kỷ luật và thuật toán tính lương, bảo hiểm để áp dụng vào thực tế đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các công cụ và phần mềm nào để phân tích và thiết kế hệ thống?
Tác giả sử dụng phần mềm Rational Rose để mô hình hóa hệ thống bằng các biểu đồ UML (Use Case, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động); sử dụng Microsoft SQL Server 2008 để thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và môi trường Microsoft Visual Studio để thiết kế giao diện người dùng.
2. Thực trạng hạ tầng phần cứng của Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội tại thời điểm nghiên cứu gồm những gì?
Hạ tầng công ty gồm 01 máy chủ chính IBM System x3650-M4 (CPU Intel Xeon E5-2600 v2 12 lõi, RAM tối đa 768 GB, hỗ trợ RAID phần cứng), 25 máy tính xách tay (Dell, Acer, Asus, Lenovo), 10 máy tính để bàn (Pentium E5500 2.8GHz, RAM DDR3 2GB, HDD 40GB), 03 máy in/fax Samsung, Canon cùng hệ thống thiết bị mạng gồm 6 Modem, 8 Switch và 5 bộ phát Wifi.
3. Khảo sát thực tế tại công ty cho thấy những tồn tại lớn nhất trong công tác quản lý nhân sự là gì?
Kết quả khảo sát 10 phiếu cho thấy 50% nhân viên xác nhận công ty quản lý nhân sự chủ yếu bằng phương pháp thủ công; 60% nhân viên mất trên 3 đến 4 giờ để hoàn thành việc lập báo cáo gửi lên cấp trên; 60% bày tỏ sự không hài lòng với công tác quản lý hiện tại do việc ghi chép, gạch xóa thủ công dễ gây nhầm lẫn và thất lạc thông tin; và 80% khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện một HTTT quản lý nhân sự chuyên dụng.
4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý nhân sự được thiết kế gồm bao nhiêu bảng dữ liệu?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế chi tiết gồm 19 bảng thực thể (thuộc Phụ lục 1 của khóa luận), bao gồm: HOSONV, PHONGBAN, CHUCVU, CONGVIEC, QTCONGTAC, QTDAOAO, HEDAOTAO, QTKTKL, HTKTKL, LIDOKTKL, HOPDONGLD, LOAIHD, BANGCHAMCONG, BANGLUONG, CT_BANGLUONG, BHYT, BHXH, NGOAINGU và DANTOC.
5. Công thức tính tiền lương thực lĩnh cho nhân viên trong hệ thống được xác định như thế nào?
Hệ thống xác định tiền lương dựa trên công thức: Tiền lương = Hệ số lương $\times$ Lương cơ bản; Bảo hiểm y tế (BHYT) = 6% $\times$ Tiền lương tháng; và Tiền lương lĩnh thực = Tiền lương $-$ BHYT $-$ BHXH $+$ Trợ cấp $+$ Thưởng $-$ Phạt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lí nhân sự tại Công ty TNHH Kim Khánh Hà Nội" đã giải quyết trọn vẹn bài toán từ nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát đánh giá thực trạng công tác quản lý nhân sự đến xây dựng mô hình phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh bằng UML. Đề tài cung cấp giải pháp thiết thực với hệ thống 19 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ, các biểu đồ use case nghiệp vụ chi tiết và quy chế kiểm soát an toàn thông tin, giúp doanh nghiệp khắc phục triệt để các hạn chế của phương thức quản lý thủ công. Đây là công trình học thuật có giá trị tham khảo cao đối với sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế và các nhà quản trị đang tìm kiếm giải pháp tin học hóa quản lý nhân sự trong doanh nghiệp.