Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phổ cập sâu rộng của Internet, phương thức tiếp cận thông tin cũng như hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã trải qua những chuyển biến căn bản. Thay vì phụ thuộc vào các kênh báo chí truyền thống hay phương thức mua hàng trực tiếp tại các cửa hàng vật lý, người tiêu dùng ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường trực tuyến thông qua máy tính và điện thoại thông minh. Đặc biệt, từ cuối năm 2020 và đỉnh điểm là làn sóng bùng phát dịch Covid-19 từ giữa tháng 5 năm 2021 tại Việt Nam, chuỗi sản xuất và cung ứng truyền thống bị gián đoạn nghiêm trọng, buộc các doanh nghiệp phải chuyển đổi số và tận dụng các kênh thương mại điện tử để duy trì vận hành.

Nắm bắt xu hướng này, Công ty TNHH NetGroup đã đẩy mạnh triển khai hoạt động kinh doanh trực tuyến thông qua hai dự án trọng tâm: Bảo Hộ Xanh (cung cấp đồ bảo hộ lao động, phần mềm, phần cứng, thiết bị điện tử) và Sợi Chỉ Vàng. Thông qua quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy dù hoạt động tiếp thị số đã đem lại kết quả bước đầu nhưng vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế về mặt vận hành, kỹ thuật và tối ưu trải nghiệm khách hàng. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Hoàn thiện Digital Marketing cho dự án Bảo Hộ Xanh tại Công ty TNHH NetGroup" nhằm đánh giá toàn diện điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị trực tuyến.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại dự án Bảo Hộ Xanh của Công ty TNHH NetGroup, từ đó rút ra các điểm mạnh và điểm yếu còn tồn đọng.
  2. Trên cơ sở các kết quả đánh giá thực trạng, đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing trực tuyến cho dự án, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của thương hiệu Bảo Hộ Xanh thuộc Công ty TNHH NetGroup.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chiến lược Digital Marketing của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu trong khoảng thời gian từ ngày 01/10/2021 đến ngày 01/01/2022.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Phòng Marketing của Công ty TNHH NetGroup (Thành phố Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận vững chắc dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành về Marketing và Marketing trực tuyến:

  • Khái niệm Marketing theo quan điểm của Philip Kotler và Gary Armstrong (1994), William J. Stanton và cộng sự (1994), định nghĩa tiếp thị trực tuyến của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Tạp chí Marketing Online (2011).
  • Khái niệm Digital Marketing theo tiếp cận của Philip Kotler, Joel Reedy, Hiệp hội Marketing Kỹ thuật số Châu Á (Asia Digital Marketing Association) và SeoNamNguyen.
  • Chiến lược Digital Marketing phân định rõ hai hướng tiếp cận: chiến lược đẩy (Push strategy) thông qua quảng cáo hiển thị, thư điện tử hàng loạt và chiến lược kéo (Pull strategy) kích thích khách hàng chủ động tìm kiếm qua website, blog, công cụ tìm kiếm.
  • Khung phân loại kênh truyền thông kỹ thuật số POEM: Kênh trả phí (Paid Media: PPC, Social Media Marketing, Display Advertising, Retargeting), Kênh sở hữu (Owned Media: Brand Website, Social Media Profiles, Blog) và Kênh nhận được (Earned Media: News Mentions, Customer Reviews, Content Shares).
  • Hệ thống công cụ kỹ thuật số được phân định thành:
    • Digital Online Marketing: Email Marketing, Quảng cáo trả tiền theo số lần nhấp (PPC trên Google, Facebook, Youtube, Twitter, LinkedIn), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO gồm SEO On-page, SEO Off-page, SEO Kỹ thuật), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM), Tiếp thị truyền thông xã hội (SMM qua Social News, Social Sharing, Social Networks, Social Bookmarking), Tiếp thị nội dung (Content Marketing qua blog, ebook, infographic) và Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).
    • Digital Offline Marketing: Quảng cáo ngoại tuyến nâng cao (bảng quảng cáo LED, bản thử sản phẩm số), Tiếp thị qua đài phát thanh (Radio Marketing), Tiếp thị truyền hình (TV Marketing) và Tiếp thị di động (Mobile Marketing qua SMS, cold calling).

Về phương pháp thực hiện, khóa luận vận dụng các phương pháp nghiên cứu ứng dụng trong quản trị kinh doanh:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin từ giáo trình, tạp chí khoa học, báo cáo thị trường chuyên ngành của We Are Social (báo cáo kỹ thuật số năm 2021), iPrice Group (báo cáo Bản đồ Thương mại điện tử Việt Nam Quý 1/2021), số liệu thống kê an toàn lao động của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2021), báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2021) và các văn bản chỉ đạo phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2021-2025 từ Báo Điện tử Chính phủ.
  • Phương pháp so sánh và tổng hợp dữ liệu: Khai thác dữ liệu hoạt động kinh doanh 5 năm liên tục (giai đoạn 2017–2021) từ báo cáo tài chính nội bộ của Công ty TNHH NetGroup; tổng hợp số liệu kỹ thuật số và dữ liệu thống kê nhân khẩu học người dùng truy cập website baohoxanh.com nhằm so sánh sự biến động qua từng thời kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH NetGroup

Chương này trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực vận hành thực tế của đơn vị công tác:

  • Lịch sử và ngành nghề: Công ty TNHH NetGroup tiền thân là Công ty TNHH Đế Chế Toàn Cầu, thành lập tháng 12 năm 2009 theo Giấy phép kinh doanh số 0309561032 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp; chính thức đổi tên thành Công ty TNHH NETGROUP vào tháng 6 năm 2011. Doanh nghiệp hoạt động trong các mảng kinh doanh phần mềm, linh kiện điện tử, thương mại điện tử, gia công phần mềm (outsourcing), dịch vụ công nghệ thông tin, công nghệ nông nghiệp và bất động sản. Doanh nghiệp trải qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (2009-2010) tăng trưởng nhanh nhờ các dự án công ty tài chính và đối tác nước ngoài; Giai đoạn 2 (2011-2013) gặp khó khăn do khủng hoảng kinh tế toàn cầu khiến đối tác đình trệ; Giai đoạn 3 (2014 đến nay) tái cấu trúc, mở rộng các dự án mới như Bảo Hộ Xanh.
  • Mạng lưới hoạt động: Trụ sở chính đặt tại Lầu 6, số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1, TP.HCM cùng 4 chi nhánh tại Thủ Đức, Quận 12 (TP.HCM) và Quận Hoàng Mai, Quận Hai Bà Trưng (Hà Nội).
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý gồm Hội đồng thành viên, Giám đốc điều hành và 4 bộ phận chuyên môn:
    1. Bộ phận Triển khai giải pháp và Phát triển sản phẩm: Chia làm Nhóm Triển khai giải pháp và Nhóm Phát triển sản phẩm, giữ vai trò nòng cốt về công nghệ.
    2. Bộ phận Kinh doanh và Marketing: Gồm Phòng Kinh doanh và Phòng Marketing, phụ trách nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch tiêu thụ và quảng bá.
    3. Bộ phận Nhân sự: Đảm nhiệm công tác tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và thủ tục hành chính.
    4. Bộ phận Kế toán và Tài chính: Quản trị dòng tiền, lập ngân sách và báo cáo tài chính định kỳ.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh 5 năm (2017–2021):
Năm Doanh thu thuần Tốc độ tăng trưởng so với năm trước Ghi chú diễn biến hoạt động
2017 Mức cơ sở - Khởi đầu chu kỳ phát triển ổn định
2018 Tăng trưởng dương +21% Triển khai mở rộng các dự án kinh doanh
2019 Tăng trưởng dương +23% Mở rộng thị phần và uy tín thương hiệu
2020 Suy giảm -7% Chịu tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19
2021 Tăng trưởng đột biến Tăng hơn 100% (gấp đôi năm 2020) Thích ứng dịch bệnh, bùng nổ thương mại điện tử

(Nguồn: Báo cáo tài chính Công ty TNHH NetGroup, 2017–2021)

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Digital Marketing

Chương 2 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành, làm tiền đề phân tích cho các nội dung thực nghiệm:

  • Đặc trưng bản chất của Digital Marketing: Tác giả phân tích 4 đặc điểm cốt lõi so với tiếp thị truyền thống gồm: tính đa dạng hóa và số hóa sản phẩm/dịch vụ; tính không biên giới của không gian thị trường mạng; tính liên tục không giới hạn về thời gian giao dịch; khả năng triệt tiêu các khâu trung gian phân phối cồng kềnh giúp doanh nghiệp kết nối trực diện với người tiêu dùng cuối.
  • Lợi ích thực tiễn: Khẳng định tiếp thị số giúp tối ưu hóa chi phí quảng cáo, hỗ trợ quản trị tồn kho chính xác thông qua phần mềm tích hợp, tạo dựng quan hệ đối tác xuyên biên giới và thu thập phản hồi khách hàng theo thời gian thực để cải tiến sản phẩm.
  • Hệ thống hóa các công cụ số: Đi sâu phân tích kỹ thuật cơ chế của Email Marketing, quảng cáo PPC, quy trình SEO (phân tách SEO On-page tập trung vào từ khóa, cấu trúc nội dung; SEO Off-page tập trung vào xây dựng liên kết ngược Backlink; SEO kỹ thuật tối ưu hóa mã nguồn, tệp CSS và nén ảnh để tăng tốc tải trang), SEM, Social Media Marketing, Content Marketing (blog, whitepaper, infographic), Affiliate Marketing và các hình thức Digital Offline (biển quảng cáo LED ngoài trời, SMS Marketing, tiếp thị truyền hình, radio).

Chương 3: Thực trạng hoạt động Digital Marketing của dự án Bảo Hộ Xanh tại Công ty TNHH NetGroup

Nội dung chương 3 đi sâu đánh giá môi trường kinh doanh, phân tích phân khúc mục tiêu và hiện trạng triển khai các công cụ số của dự án:

  • Môi trường vĩ mô và vi mô:
    • Môi trường vĩ mô: Báo cáo We Are Social (tháng 01/2021) chỉ ra Việt Nam có 97,75 triệu dân với 68,72 triệu người sử dụng Internet (tỷ lệ thâm nhập 70,3%, tăng 0,83% so với năm 2020). Tỷ lệ người dùng Internet tìm kiếm sản phẩm đạt 85,5%, trong đó 78,7% truy cập gian hàng điện tử. Tỷ lệ sử dụng ứng dụng mua sắm (Shopping app) trên thiết bị di động tăng vọt từ 55% lên 68,5%. Tuy nhiên, người dùng cũng ngày càng chú trọng bảo mật và có xu hướng dùng tiện ích chặn quảng cáo. Số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2021 ghi nhận 6.504 vụ tai nạn lao động, đặt ra yêu cầu cấp thiết về trang thiết bị bảo hộ chuẩn quy cách cho công nhân tại các khu công nghiệp, công xưởng.
    • Môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích so sánh gồm Bảo hộ lao động Bảo An và Bảo hộ lao động Thiên Bằng:
Tiêu chí Dự án Bảo Hộ Xanh (NetGroup) Bảo hộ lao động Bảo An Bảo hộ lao động Thiên Bằng
Quy mô hoạt động Toàn quốc Tập trung tại TP. Hồ Chí Minh Toàn quốc, thế mạnh tại miền Bắc
Đặc điểm mẫu mã Đa dạng mẫu trang phục, đáp ứng nhiều ngành nghề, phân khúc giá linh hoạt Mẫu mã phong phú, giá từ thấp đến cao cấp, chất liệu vải và nhựa đa dạng Mẫu mã đa dạng, nhiều kích cỡ, giá thành cạnh tranh
Điểm mạnh cạnh tranh - Sản phẩm may đo độc quyền theo yêu cầu
- Nền tảng công nghệ thông tin sẵn có
- Dịch vụ hậu mãi tốt
- Có trang phục đồng phục công sở theo đơn
- Nhập khẩu trực tiếp, giá rẻ
- Nguồn hàng sẵn có lớn
- Thị phần rộng lớn, thâm niên lâu năm trong ngành
- Thương hiệu được nhận diện mạnh mẽ
- Linh hoạt chính sách giá
  • Phân khúc thị trường và đặc điểm khách hàng truy cập: Khách hàng mục tiêu phân hóa thành 3 nhóm: Khách hàng nhỏ lẻ/vãng lai (thợ kỹ thuật, kỹ sư, công nhân mua lẻ); Khách hàng thương mại (đại lý bán lẻ, cửa hàng phân phối); Khách hàng công nghiệp (nhà máy, xí nghiệp, nhà thầu xây dựng đặt may đồng phục và trang thiết bị bảo hộ số lượng lớn).

    Dữ liệu thống kê nội bộ về người dùng truy cập website baohoxanh.com cho thấy:

    • Theo độ tuổi: Nhóm 18–24 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (gần 50%), kế tiếp là nhóm 25–34 tuổi (gần 40%), nhóm 45–54 tuổi chiếm tỷ lệ thấp nhất (dưới 10%).
    • Theo giới tính: Tỷ lệ tương đối cân bằng với 51% là nam giới và 49% là nữ giới (chủ yếu là nhân sự văn phòng, phòng mua hàng phụ trách thu mua vật tư cho doanh nghiệp).
    • Theo địa lý: Tập trung cao tại 6 đô thị lớn gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Cần Thơ, Hải Phòng, Đà Nẵng, Nha Trang và các khu công nghiệp lân cận.
  • Thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:

    • Hệ thống Website: NetGroup vận hành song song website doanh nghiệp (netgroup.vn) và website thương hiệu bán lẻ (baohoxanh.com). Website Bảo Hộ Xanh có tên miền quốc tế cấp 1, giao diện danh mục phân cấp theo cột bên trái, gợi ý sản phẩm liên quan, tốc độ tải trang đạt mức nhanh từ 1 đến 3 giây, tương thích nhiều độ phân giải màn hình. Hạn chế: Chưa tích hợp khung chatbox trực tuyến để phản hồi tức thì cho khách truy cập; nội dung mô tả một số mặt hàng còn lỗi kỹ thuật và sai lệch thông số.
    • Hệ thống kênh vệ tinh: Dự án bước đầu triển khai chiến dịch SEO On-page gắn từ khóa, xây dựng liên kết ngược Backlink qua các bài viết; vận hành Fanpage Facebook "BaohoXANH"; tham gia điều phối các nhóm cộng đồng ("Diễn đàn bảo hộ lao động", "Cộng đồng may đồng phục"); xuất bản bài viết trên Blog Bảo Hộ Xanh, nền tảng Blogspot và khởi tạo kênh Youtube chia sẻ video sản phẩm.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing trực tuyến cho dự án Bảo Hộ Xanh

Từ các tồn tại được phát hiện ở Chương 3, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cấp và tối ưu hóa website Bảo Hộ Xanh:
    • Mục tiêu: Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trực tiếp, hạn chế tỷ lệ thoát trang do lỗi thông tin.
    • Nội dung: Tiến hành rà soát, chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu mô tả kỹ thuật, hình ảnh và giá niêm yết của từng danh mục sản phẩm đồ bảo hộ. Tích hợp bổ sung tiện ích chatbox trực tuyến tự động nhằm giải đáp kịp thời thắc mắc của khách hàng, kết nối dữ liệu tư vấn giữa khách hàng với bộ phận kinh doanh.
  2. Giải pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO):
    • Mục tiêu: Đưa các từ khóa ngành hàng bảo hộ lao động lên trang đầu kết quả tìm kiếm tự nhiên của Google.
    • Nội dung: Tái cấu trúc SEO On-page thông qua tối ưu hóa tiêu đề, thẻ meta description, mật độ từ khóa mục tiêu gắn với từng nhóm ngành nghề nguy hiểm (xây dựng, hóa chất, cơ khí); tăng cường chiến lược SEO Off-page thông qua mạng lưới liên kết ngược (Backlink) từ các diễn đàn uy tín, trang tin tức kỹ thuật và đối tác ngành.
  3. Giải pháp tiếp thị số qua nền tảng mạng xã hội Facebook:
    • Nội dung: Lập kế hoạch xuất bản nội dung định kỳ cho Fanpage chính thức, tập trung vào hình ảnh thực tế của xưởng may, chứng chỉ tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm; khai thác tương tác hai chiều tại các hội nhóm do công ty sáng lập như "Diễn đàn bảo hộ lao động" và "Cộng đồng may đồng phục" để thu thập dữ liệu nhu cầu của khách hàng công nghiệp.
  4. Giải pháp phát triển kênh truyền thông video Youtube:
    • Nội dung: Chuyển đổi định dạng bài viết giới thiệu sang các video trực quan: thực hiện chuỗi video thử nghiệm độ bền vật liệu (giày bảo hộ chống đinh, mũ bảo hộ chịu lực, găng tay chống cắt), hướng dẫn phân biệt đồ bảo hộ thật - giả và các tiêu chuẩn kiểm định an toàn lao động hiện hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết đầy đủ các mục tiêu đề ra với những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả dữ liệu định lượng: Cung cấp bức tranh tài chính chính xác của Công ty TNHH NetGroup với mức tăng trưởng doanh thu 21% (năm 2018), 23% (năm 2019), độ sụt giảm 7% (năm 2020) và bước phục hồi tăng hơn gấp đôi doanh thu vào năm 2021. Phản ánh chi tiết hành vi truy cập trang web Bảo Hộ Xanh với tỷ lệ áp đảo thuộc về nhóm khách hàng trẻ tuổi (18–24 tuổi chiếm ~50%, 25–34 tuổi chiếm ~40%), giới tính 51% nam và 49% nữ.
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Đề xuất được 4 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao, gắn liền với năng lực kỹ thuật công nghệ thông tin sẵn có của NetGroup bao gồm: hoàn thiện tính năng tương tác website (tích hợp chatbox, sửa lỗi dữ liệu), đẩy mạnh SEO On-page/Off-page, khai thác chiều sâu tương tác cộng đồng Facebook và trực quan hóa sản phẩm bảo hộ qua định dạng video trên Youtube.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đóng vai trò là một công trình nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về việc ứng dụng Digital Marketing trong lĩnh vực đặc thù là phân phối trang thiết bị bảo hộ lao động kết hợp mô hình kinh doanh B2B (bán buôn cho xí nghiệp, nhà máy) và B2C (bán lẻ qua mạng), giúp doanh nghiệp thu hẹp khoảng cách với các đối thủ thâm niên trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đã hoàn thành các nhiệm vụ đề ra, đề tài vẫn ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Hạn chế: Khoảng thời gian nghiên cứu thực địa tương đối ngắn (3 tháng, từ 01/10/2021 đến 01/01/2022) đúng vào giai đoạn thị trường vừa bước qua đỉnh dịch Covid-19; phạm vi khảo sát giới hạn trong nội bộ dự án Bảo Hộ Xanh tại NetGroup; nguồn dữ liệu khách hàng chủ yếu dựa vào số liệu thống kê lượt truy cập gián tiếp và báo cáo thứ cấp, chưa triển khai được khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi đối với khách hàng doanh nghiệp (B2B).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này cần triển khai khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp; đo lường cụ thể các chỉ số chuyển đổi thực tế (Conversion Rate, ROI, CPA) của từng chiến dịch quảng cáo trả phí (PPC) và đánh giá hiệu quả kinh doanh của Bảo Hộ Xanh trên các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing điện tử; các chuyên viên tiếp thị đang xây dựng kênh trực tuyến cho sản phẩm kỹ thuật, công nghiệp; các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chuyển đổi mô hình từ bán lẻ truyền thống sang thương mại điện tử.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Khung phân tích môi trường vĩ mô gắn với thị trường số Việt Nam hậu Covid-19 (Chương 3); ma trận so sánh định vị sản phẩm đối thủ cạnh tranh ngành bảo hộ lao động; mô hình triển khai đồng bộ giữa tối ưu website sở hữu (Owned Media) với các kênh truyền thông xã hội chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng truy cập website baohoxanh.com được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Dữ liệu nội bộ từ công ty cho thấy lượng truy cập tập trung chủ yếu ở nhóm đối tượng trẻ tuổi: nhóm từ 18–24 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với gần 50%, kế tiếp là nhóm từ 25–34 tuổi với gần 40%, trong khi nhóm từ 45–54 tuổi chỉ chiếm dưới 10%. Về tỷ lệ giới tính, số lượng người truy cập tương đối cân bằng với 51% là nam giới và 49% là nữ giới (phần lớn là nhân sự văn phòng phụ trách mua vật tư cho các tổ chức, doanh nghiệp).

2. Tình hình doanh thu của Công ty TNHH NetGroup biến động ra sao trong giai đoạn 2017–2021?
Trong giai đoạn 2017–2019, doanh thu công ty tăng trưởng đều đặn (năm 2018 tăng 21% so với 2017; năm 2019 tăng 23% so với 2018). Đến năm 2020, do tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19, doanh thu giảm 7% so với năm 2019. Bước sang năm 2021, nhờ sự phục hồi và chuyển dịch mạnh mẽ sang các kênh thương mại điện tử, doanh thu của công ty đã tăng trưởng vượt bậc, đạt mức tăng hơn gấp đôi so với năm 2020.

3. Khóa luận so sánh năng lực cạnh tranh của dự án Bảo Hộ Xanh với những đối thủ cụ thể nào?
Tác giả lựa chọn đối chiếu trực tiếp với hai đơn vị phân phối đồ bảo hộ lao động có tiếng trên thị trường: Bảo hộ lao động Bảo An (thế mạnh tại khu vực TP.HCM, chuyên hàng nhập khẩu giá rẻ và đồng phục công sở) và Bảo hộ lao động Thiên Bằng (thương hiệu phủ sóng toàn quốc, thế mạnh ở miền Bắc, thâm niên lâu năm và thị phần lớn).

4. Điểm hạn chế kỹ thuật lớn nhất trên website baohoxanh.com được tác giả chỉ ra là gì?
Website của dự án dù đạt tốc độ tải trang nhanh (1–3 giây) và tương thích đa thiết bị nhưng vẫn chưa được tích hợp công cụ hỗ trợ trò chuyện trực tiếp (chatbox) để giải đáp tức thì thắc mắc của khách truy cập, đồng thời một số sản phẩm vẫn còn tình trạng hiển thị sai sót hoặc lỗi dữ liệu mô tả kỹ thuật.

5. Sứ mệnh hoạt động mà dự án Bảo Hộ Xanh xác định là gì?
Dự án Bảo Hộ Xanh xác định sứ mệnh cốt lõi là: "Thực hiện nghiên cứu, tư vấn và triển khai các giải pháp an toàn lao động giúp cho cuộc sống trở nên an toàn hơn", định hướng tồn tại để "làm cho cuộc sống an toàn hơn" thông qua việc sản xuất và cung ứng các sản phẩm bảo hộ lao động đạt tiêu chuẩn quy định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ung Thị Thiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing kỹ thuật số và phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng tại dự án Bảo Hộ Xanh thuộc Công ty TNHH NetGroup giai đoạn 2021–2022. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê thị trường với số liệu vận hành thực tế tại doanh nghiệp, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về mặt kỹ thuật website, khả năng tương tác trực tuyến và hoạt động phát triển kênh vệ tinh. Hệ thống 4 giải pháp đề xuất (nâng cấp website, tối ưu SEO, đẩy mạnh mạng xã hội Facebook và kênh Youtube) mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị tiếp thị trực tuyến trong ngành cung ứng thiết bị bảo hộ lao động tại Việt Nam.