Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động logistics giữ vị trí thiết yếu trong việc kết nối các chuỗi cung ứng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, logistics ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, xếp thứ 4 trong khu vực ASEAN với hơn 3.000 doanh nghiệp vận tải - logistics nội địa và hơn 25 tập đoàn giao nhận hàng đầu thế giới đang hoạt động. Trong các phương thức vận tải, đường hàng không có ưu thế vượt trội về tốc độ và độ an toàn nhưng khối lượng chuyên chở còn khiêm tốn, sự tham gia của ngành hàng không vào hệ thống logistics quốc gia vẫn còn hạn chế và chủ yếu tập trung vào khâu vận chuyển thuần túy, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường.

Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochinapost) là doanh nghiệp có hơn 7 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và môi giới cước hàng không. Dù đã tạo dựng được mạng lưới hoạt động nhất định, công ty vẫn chưa tối ưu hóa được năng lực, nguồn lực và lợi thế cạnh tranh để chiếm lĩnh vị thế vững chắc trên thị trường dịch vụ logistics hàng không nội địa. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Ngô Phương Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại Indochinapost, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics hàng không của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động và quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại các doanh nghiệp giao nhận.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại Indochinapost giai đoạn 2020 - 2023, chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không của Indochinapost trong giai đoạn 2024 - 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho các loại hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không tại thị trường nội địa.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động vận tải hàng hóa đường hàng không trong nước của Indochinapost.
  • Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2020 đến hết 2 quý đầu năm 2023; các định hướng, giải pháp và kiến nghị được xây dựng cho giai đoạn 2024 - 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các căn cứ pháp lý và khung lý thuyết chuyên ngành logistics:

  • Căn cứ pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 (quy định về định nghĩa và nội dung dịch vụ logistics); Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006.
  • Khung lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm về dịch vụ logistics, phân loại dịch vụ logistics theo phương thức khai thác (1PL, 2PL, 3PL, 4PL), theo lĩnh vực hoạt động (kinh doanh, sự kiện, dịch vụ) và theo quá trình thực hiện (logistics đầu vào, đầu ra, ngược). Mô hình hệ thống cung ứng dịch vụ logistics hàng không và các chủ thể tham gia (người gửi hàng, người nhận hàng, người chuyên chở, đại lý/môi giới giao nhận, chính phủ, công chúng) được kế thừa và phát triển từ nghiên cứu của PGS.TS. An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018).
  • Bộ tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ vận tải: Gồm 6 tiêu chí cốt lõi: Chi phí vận chuyển, Thời gian vận chuyển, Độ tin cậy, Năng lực vận chuyển, Tính linh hoạt và Độ an toàn hàng hóa.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh của Indochinapost giai đoạn 2020 - 2022 và 2 quý đầu năm 2023; hồ sơ quy trình vận hành dịch vụ của công ty.
    • Nguồn bên ngoài: Dữ liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải; các văn bản quy phạm pháp luật, tạp chí chuyên ngành (Tạp chí Tài chính), các công trình nghiên cứu khoa học, sách giáo trình liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo và nhân viên chính thức tại văn phòng Hà Nội về tình hình kinh doanh, định hướng phát triển, vướng mắc nghiệp vụ thực tế và phương hướng xử lý.
    • Quan sát thực địa: Trực tiếp theo dõi quy trình giao dịch, tiếp nhận đơn hàng, xử lý chứng từ, đóng gói và điều phối hàng hóa tại văn phòng công ty.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu, phân tích tổng hợp và phương pháp tư duy logic nhằm đánh giá thực trạng và lượng hóa các tiêu chí lựa chọn đối tác vận chuyển.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường logistics hàng không Việt Nam đang phát triển nhưng chưa tương xứng với tiềm năng. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan:

  • Nghiên cứu của Michael Sales và cộng sự (2013) về vai trò tổng thể của vận tải hàng không đối với nền kinh tế và thương mại thế giới;
  • Nghiên cứu của Xue-Ming Yuan và Joyce M. Low (2010) tại các sân bay Hong Kong và Singapore về động lực tăng trưởng vận tải hàng không;
  • Các nghiên cứu trong nước của Phạm Kim Anh (2016) về quản lý vận tải hàng không tại 3 hãng bay Vietnam Airlines, VietJet Air, Jetstar Pacific; Nguyễn Quang Hải (2016) về quản lý nhà nước đối với logistics hàng không; Trần Thu Hằng (2006) về khía cạnh pháp lý vận chuyển hàng không quốc tế; Nguyễn Văn Phúc và cộng sự (2022) về vai trò ngành hàng không trong hệ thống logistics.

Từ việc tổng thuật, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây tiếp cận ở tầm vĩ mô hoặc góc độ hãng hàng không, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về quy trình cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể như Indochinapost. Chương 1 cũng trình bày mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics

Chương 2 trình bày có hệ thống cơ sở lý thuyết về logistics và logistics đường hàng không:

  • Khái quát định nghĩa theo Luật Thương mại 2005, chỉ rõ vai trò của dịch vụ logistics ở cả cấp độ vĩ mô (kết nối chuỗi giá trị toàn cầu GVC, mở rộng thương mại, tiết kiệm chi phí lưu thông) và cấp độ vi mô (tối ưu hóa quy trình, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp).
  • Phân tích đặc thù của phương thức vận tải hàng không: tốc độ cao nhất, tuyến đường bay thẳng không phụ thuộc địa hình, độ an toàn cao; tuy nhiên chi phí cố định và biến đổi lớn, bị hạn chế về tải trọng/dung tích hầm hàng và yêu cầu thủ tục an ninh, chứng từ nghiêm ngặt.
  • Hệ thống hóa các thành phần tham gia vào chuỗi cung ứng logistics hàng không theo mô hình của An Thị Thanh Nhàn (2018), gồm người gửi hàng (shipper), người nhận hàng (consignee), hãng vận tải hàng không (carrier), trung gian giao nhận (forwarder/broker), chính phủ và công chúng.
  • Phân tích quy trình cung ứng dịch vụ và quy trình 3 bước lựa chọn đối tác vận tải (xác định trọng số tiêu chí, so sánh cho điểm nhà cung cấp, giám sát đánh giá định kỳ 1/3/6 tháng).
  • Xác lập khung các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cung ứng: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, tự nhiên, hạ tầng logistics), môi trường vi mô (khách hàng, hãng bay, đối thủ cạnh tranh) và nguồn lực nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất, nhân lực).

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại Indochinapost:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 12/07/2017 bởi Danny Vũ (nguyên chuyên gia quy trình của Vietnam Airlines). Công ty phát triển mạng lưới 4 chi nhánh toàn quốc, đáp ứng tiêu chuẩn của IATA và FIATA. Slogan: "Faster, Cheaper and Better - Làm hơn sự mong đợi của khách hàng". Cơ cấu tổ chức gồm ĐHĐCĐ, HĐQT, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc và các phòng chức năng: Kế toán, Nhân sự, Nghiệp vụ (gồm Kinh doanh, Nghiệp vụ, Chăm sóc khách hàng).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 - quý 2/2023: Doanh thu và lợi nhuận duy trì tăng trưởng dương dù gặp khó khăn do đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế thế giới.
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 2 quý đầu 2023 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu 5.177,20 6.989,61 7.921,35 3.060,74 +35,01% +13,33%
Chi phí 4.305,18 5.792,25 6.592,25 2.289,50 +34,54% +13,81%
Lợi nhuận trước thuế 872,02 1.197,36 1.329,10 771,24 +37,31% +11,00%
  • Phân tích chi phí và vận hành: Chi phí của Indochinapost chiếm tỷ trọng cao (>80% tổng doanh thu), chủ yếu do chi phí trả cho các hãng chuyên chở và dịch vụ thuê ngoài (UPS, FedEx, DHL, hãng hàng không, vận tải đường bộ gom hàng). Marketing chủ yếu dựa vào kênh chi phí thấp như SEO và mạng xã hội Facebook.
  • Thực trạng liên kết đối tác và vận hành:
    • Đối tác hàng không: Indochinapost là đại lý cấp 1 của VietjetAir Cargo và Vietnam Airlines.
    • Đối tác vận tải đường bộ (kết nối chặng đầu - cuối): Đang sử dụng dịch vụ của Viettel Post, Lalamove và Nhà xe Văn Minh. Bộ tiêu chí lựa chọn đối tác đường bộ được lượng hóa với trọng số: Chi phí vận chuyển (0.2), Thời gian vận chuyển (0.2), Độ an toàn hàng hóa (0.2), Năng lực vận chuyển (0.1), Tính linh hoạt (0.1).
  • Đánh giá thành công:
    1. Xây dựng được thương hiệu giao nhận hàng không nội địa, mở rộng chi nhánh tại Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng và khai thác tuyến hàng không kết nối các sân bay địa phương (Cam Ranh, Phú Quốc, Huế).
    2. Ký kết hợp đồng đại lý trực tiếp với các hãng hàng không nội địa lớn (Vietnam Airlines, VietJet Air).
    3. Quy trình phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và nghiệp vụ đóng gói/giao nhận diễn ra chặt chẽ theo đặc thù từng loại hàng (hàng giá trị cao như điện tử, hàng cần nhiệt độ mát như nông sản, dược phẩm).
    4. Đội ngũ nhân viên bám sát tiến trình cung ứng, phát hiện và xử lý sớm các sự cố phát sinh.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Hạn chế: Đội xe vận chuyển đường bộ còn mỏng (chỉ tập trung tại Hà Nội, TP.HCM và một số tỉnh phía Bắc), phụ thuộc nhiều vào bên thứ ba dẫn đến tăng chi phí và giảm tính chủ động kiểm soát đơn hàng door-to-door; Nhân sự chủ yếu dưới 35 tuổi, năng động nhưng thiếu kinh nghiệm xử lý tình huống nghiệp vụ hàng không phức tạp (vẫn có trường hợp thiếu hồ sơ chứng từ tại sân bay); Chất lượng dịch vụ đôi khi chưa ổn định, vẫn còn tình trạng chậm trễ và khiếu nại hư hỏng/thất lạc hàng hóa.
    • Nguyên nhân khách quan: Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp chuyển phát lớn (Viettel Post, J&T Express, GHN, GHTK) và các forwarder cùng ngành (Quang Vinh Sài Gòn, Kul Express, AAL Express) buộc công ty phải cạnh tranh giá, gây áp lực lên tỷ suất lợi nhuận và chất lượng ổn định; Hạ tầng logistics hàng không quốc gia còn tắc nghẽn (Nội Bài và Tân Sơn Nhất quá tải nhà ga hàng hóa; chủ yếu vận chuyển dạng belly cargo trên máy bay khách).
    • Nguyên nhân chủ quan: Nguồn vốn tự có hạn chế làm chậm tiến độ đầu tư phương tiện/máy móc; Kế hoạch tuyển dụng mang tính bị động (chỉ tuyển khi thiếu hụt phát sinh), dẫn đến khủng hoảng thiếu nhân sự vào mùa cao điểm (lễ, Tết, Giáng sinh) và chi phí đào tạo lặp lại tăng cao.

Chương 4: Đề xuất giải pháp đối với hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không của công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương

Chương 4 vạch ra phương hướng và các giải pháp thực thi giai đoạn 2024 - 2030 dựa trên các căn cứ vĩ mô:

  • Bối cảnh và xu thế phát triển: Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/06/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia (hình thành hạ tầng dữ liệu ngành GTVT đến 2025); Hệ thống Hải quan tự động tại Nội Bài và Tân Sơn Nhất đạt tỷ lệ xử lý tự động >99,5%, thời gian thông quan trung bình <10 phút; Sự bùng nổ của thương mại điện tử đa kênh và livestream rút ngắn thời gian vận chuyển trục Hà Nội - TP.HCM xuống ~6 giờ bằng đường hàng không; Quy hoạch mạng lưới 30 cảng hàng không đến năm 2030 và 33 cảng hàng không đến năm 2050 theo Quyết định của Bộ Giao thông Vận tải.
  • Định hướng của Indochinapost: Chuyển dịch mở rộng tập khách hàng sang nhóm doanh nghiệp/tổ chức (sản xuất, y tế, thương mại điện tử); phát triển dịch vụ giá trị gia tăng (khai hải quan, đóng gói); duy trì đối tác chiến lược; áp dụng phần mềm quản lý vận tải TMS; nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng 24/7.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện:
    1. Giải pháp nguồn nhân lực: Chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển dụng theo từng vị trí (Kinh doanh cần kỹ năng tư vấn logistics hàng không; Nghiệp vụ cần thể lực và hiểu biết bảo quản hàng hóa); Xây dựng lộ trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ bay, ngoại ngữ chuyên ngành, pháp luật hàng không; Cải thiện chính sách đãi ngộ để giảm tỷ lệ nghỉ việc và ổn định nhân sự mùa cao điểm.
    2. Giải pháp cơ sở vật chất: Phân bổ vốn đầu tư có trọng điểm vào đội xe tải vận chuyển nội đô và kết nối sân bay (ưu tiên xe tải nhỏ/vừa phù hợp nhu cầu gom hàng lẻ, tránh lãng phí xe trọng tải lớn); Trang bị thiết bị định vị GPS và camera giám sát hành trình trên phương tiện; Chuẩn hóa đội ngũ tài xế chuyên nghiệp.
    3. Giải pháp cải thiện quy trình dịch vụ: Triển khai Hệ thống quản lý vận tải (TMS); Thiết lập bộ chỉ số KPI đo lường chất lượng dịch vụ định kỳ gồm: Thời gian vận chuyển (giao nhận tại sân bay và giao tới khách), Độ chính xác (tỷ lệ sai sót, thất lạc, hư hỏng), Khả năng phản hồi (tốc độ xử lý yêu cầu, khiếu nại), Tính linh hoạt (khả năng xử lý đơn hàng đặc biệt).
  • Kiến nghị: Đối với Nhà nước (tiếp tục cải cách thủ tục hải quan, đầu tư mở rộng hạ tầng nhà ga hàng hóa sân bay); Đối với các hãng hàng không (tăng tần suất chuyến bay chở hàng chuyên biệt, nâng cao độ tin cậy giờ bay, tối ưu hóa biểu cước cho đại lý).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Indochinapost trong giai đoạn 2020 - 2023:

  • Doanh thu tăng trưởng từ 5.177,20 triệu đồng (2020) lên 7.921,35 triệu đồng (2022); Lợi nhuận trước thuế tăng từ 872,02 triệu đồng lên 1.329,10 triệu đồng.
  • Làm rõ cấu trúc chi phí dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn (>80%), xác lập nguyên nhân cốt lõi dẫn đến biên lợi nhuận thấp là do phụ thuộc vào chi phí thuê ngoài của các hãng vận tải và đối tác giao nhận chặng cuối.
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả và hạn chế của các đối tác kết nối đường bộ: Viettel Post (mạng lưới rộng, công nghệ tốt nhưng cước cao, đôi khi chậm), Lalamove (chi phí cạnh tranh, ghép đơn nội thành nhưng phụ thuộc tài xế công nghệ và độ phủ tỉnh nhỏ còn yếu), Nhà xe Văn Minh (giá cước nội thành rẻ ~16.000 đ/kg hỏa tốc nhưng thiếu hệ thống định vị theo dõi đơn hàng).

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ và vừa sức với quy mô doanh nghiệp giai đoạn 2024 - 2030:

  • Từng bước tự chủ năng lực kết nối chặng đầu - chặng cuối bằng cách đầu tư đội xe tải nhẹ có tích hợp hệ thống định vị GPS.
  • Ứng dụng công nghệ quản lý vận tải TMS nhằm đồng bộ hóa quy trình giao dịch, theo dõi đơn hàng thời gian thực.
  • Tái cơ cấu quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân sự theo hướng chuyên môn hóa cao, gắn với bộ tiêu chí KPI chất lượng giao nhận.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Hệ thống hóa và cụ thể hóa mô hình cung ứng dịch vụ logistics hàng không cho đối tượng doanh nghiệp giao nhận hạng trung tại Việt Nam, làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa vận tải hàng không và phương thức gom/giao hàng đường bộ nội địa.
  • Về thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích trực tiếp thực trạng vận hành logistics hàng không tại Indochinapost, cung cấp bộ số liệu thực chứng và các định hướng hành động thiết thực cho ban quản trị công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu tập trung vào phân khúc vận chuyển hàng hóa đường hàng không trong thị trường nội địa, chưa đi sâu phân tích toàn diện mảng logistics hàng không quốc tế của công ty.
    • Cỡ mẫu và phạm vi phỏng vấn chuyên gia, nhân viên mới chỉ thực hiện tại trụ sở và các văn phòng tại khu vực Hà Nội, chưa khảo sát sâu tại các chi nhánh phía Nam (TP. Hồ Chí Minh) và miền Trung.
    • Chuỗi dữ liệu kinh doanh chi tiết mới cập nhật đến hết 2 quý đầu năm 2023 do hạn chế về thời điểm tiếp cận hồ sơ doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hoạt động cung ứng dịch vụ logistics hàng không quốc tế và các thủ tục hải quan chuyên sâu.
    • Nghiên cứu mô hình vận tải đa phương thức kết hợp hàng không - đường sắt hoặc hàng không - đường bộ xuyên biên giới trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do (FTA).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Logistics, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng tại doanh nghiệp forwarder, phương pháp luận phân tích chuỗi cung ứng hàng không và cách thức vận dụng các mô hình lý thuyết vào doanh nghiệp thực tế.
  • Các nhà quản lý tại doanh nghiệp giao nhận (Forwarder/3PL vừa và nhỏ): Tham khảo bộ tiêu chí đánh giá lựa chọn đối tác vận tải kết nối đường bộ - hàng không, cũng như bài học kinh nghiệm trong việc cân đối giữa chi phí thuê ngoài và năng lực tự chủ phương tiện vận tải.
  • Phần giá trị tham khảo nổi bật: Khung tiêu chí đánh giá đối tác vận tải chặng cuối (Bảng 3.5 và Bảng 3.6), cùng quy trình xử lý đơn hàng hàng không nội địa theo từng nhóm mặt hàng đặc thù (điện tử, dược phẩm, nông sản).

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nghiên cứu trong khóa luận là đơn vị nào và có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp được nghiên cứu là Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochinapost), thành lập ngày 12/07/2017 bởi ông Danny Vũ (từng là chuyên gia quy trình tại Vietnam Airlines). Công ty có mạng lưới 4 chi nhánh tại Việt Nam, là đại lý cấp 1 của Vietnam Airlines và VietjetAir Cargo, đồng thời là thành viên tuân thủ các tiêu chuẩn của IATA và FIATA.

2. Tình hình kinh doanh và cấu trúc tài chính của Indochinapost giai đoạn 2020 - quý 2/2023 diễn biến ra sao?
Doanh thu công ty tăng trưởng liên tục: từ 5.177,20 triệu đồng (2020) lên 6.989,61 triệu đồng (2021, tăng 35,01%), đạt 7.921,35 triệu đồng (2022, tăng 13,33%) và 2 quý đầu năm 2023 đạt 3.060,74 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế tương ứng đạt 872,02 triệu đồng (2020), 1.197,36 triệu đồng (2021), 1.329,10 triệu đồng (2022) và 771,24 triệu đồng (6 tháng 2023). Chi phí vận hành chiếm tỷ trọng rất cao (>80% doanh thu), chủ yếu là phí thuê ngoài các hãng hàng không và các đơn vị giao nhận.

3. Indochinapost lựa chọn và đánh giá các đối tác vận tải đường bộ chặng đầu - cuối dựa trên những tiêu chuẩn nào?
Doanh nghiệp xác định trọng số đánh giá đối tác đường bộ theo 5 tiêu chí: Chi phí vận chuyển (0.2), Thời gian vận chuyển (0.2), Độ an toàn hàng hóa (0.2), Năng lực vận chuyển (0.1), Tính linh hoạt (0.1). Ba đối tác chính đang hợp tác là Viettel Post (mạng lưới bao phủ toàn quốc), Lalamove (linh hoạt nội đô, ghép đơn) và Nhà xe Văn Minh (giá cước nội thành Hà Nội cạnh tranh ~16.000 đ/kg hỏa tốc).

4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn chủ quan lớn nhất tại Indochinapost là gì?
Hai điểm nghẽn chủ quan lớn nhất gồm: (1) Cơ sở vật chất và phương tiện chuyên chở tự có còn hạn chế, chủ yếu phụ thuộc vào dịch vụ thuê ngoài khiến chi phí bị đội lên và giảm tính chủ động; (2) Lực lượng lao động đa phần dưới 35 tuổi, còn thiếu kinh nghiệm xử lý chứng từ hàng không phức tạp, đồng thời công tác tuyển dụng mang tính bị động dẫn đến tình trạng quá tải nhân sự vào các dịp cao điểm.

5. Tác giả đề xuất các giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ đến năm 2030?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp nội bộ chính: (1) Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng theo từng vị trí chuyên môn và đào tạo nghiệp vụ hàng không/ngoại ngữ cho nhân sự; (2) Đầu tư mở rộng đội xe tải nhẹ vận chuyển nội đô kết nối sân bay có tích hợp GPS và camera giám sát; (3) Ứng dụng hệ thống quản lý vận tải TMS và thiết lập bộ tiêu chí KPI đo lường chất lượng dịch vụ (thời gian, độ chính xác, khả năng phản hồi, tính linh hoạt).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phương Thảo đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không nội địa tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương. Công trình làm nổi bật sự tăng trưởng ổn định về doanh thu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 - 2023, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về cơ sở vật chất, sự phụ thuộc vào đối tác thuê ngoài và năng lực nguồn nhân lực. Các giải pháp đề xuất về đầu tư đội xe tải nhẹ, ứng dụng hệ thống TMS và chuẩn hóa nhân sự có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2024 - 2030.