Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia ký kết và thực thi 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới quy mô lớn như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP. Tiến trình hội nhập mang lại cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đồng thời tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp nội địa trên thị trường sản phẩm và thị trường lao động. Nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, trở thành nhân tố quyết định đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của tổ chức.

Tại Việt Nam, thu nhập của người lao động nhìn chung vẫn còn ở mức thấp so với khu vực và thế giới, do đó công tác đãi ngộ nhân lực đóng vai trò là đòn bẩy kinh tế và động lực tinh thần quan trọng. Tiền lương, tiền thưởng và các chế độ phúc lợi không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt vật chất mà còn khẳng định vị thế xã hội và giá trị của người lao động. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều doanh nghiệp trong nước cho thấy công tác quản trị nhân sự thường tập trung nhiều vào khâu tuyển dụng, thu hút nhân tài ban đầu mà chưa quan tâm thỏa đáng hoặc thiếu cơ sở khoa học để xây dựng chính sách đãi ngộ toàn diện, hợp lý.

Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm khử mùi ô tô, máy xông khói và phụ kiện ô tô. Mặc dù có quy mô nhân sự dưới 20 người và doanh thu hàng năm dưới 10 tỷ đồng, doanh nghiệp sở hữu dây chuyền sản xuất tự động hóa công nghệ Nhật Bản, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và công nhân kỹ thuật có tay nghề cao. Nhằm giải quyết các bất cập trong việc duy trì và thúc đẩy người lao động, đề tài "Hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân lực tại Công ty cổ phần Airfresh Việt Nam" được tác giả Cù Minh Tú thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh chất lượng cao, bảo vệ tháng 5/2023, dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Hương).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng công tác đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân lực cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực và công tác đãi ngộ nhân lực trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích các chính sách nhân lực và đặc điểm nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam giai đoạn 2020–2022.
    3. Đánh giá kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong công tác đãi ngộ nhân lực tại công ty.
    4. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác đãi ngộ nhân lực tại đơn vị.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng công tác đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam diễn ra như thế nào?
    2. Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đãi ngộ nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam (Địa chỉ: Số OV3.22, Khu chức năng đô thị Xuân Phương, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023 (đợt phỏng vấn và thảo luận tập trung từ ngày 01/04/2023 đến ngày 05/04/2023).
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu báo cáo hoạt động kinh doanh và nhân sự trong giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách đãi ngộ tài chính (trực tiếp, gián tiếp) và đãi ngộ phi tài chính (qua công việc, qua môi trường làm việc) trong mối tương quan với đặc thù của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận công tác đãi ngộ nhân lực dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị nhân sự hiện đại và các quy định pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam:

  1. Khái niệm quản trị và chức năng nhân sự: Tiếp cận theo quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007, 2012), Trần Kim Dung (2012), Lưu Thị Minh Ngọc (2015), xác định quản trị nhân lực bao gồm 3 nhóm chức năng cốt lõi: Thu hút nguồn nhân lực, Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, và Duy trì nguồn nhân lực (trong đó đãi ngộ nhân lực là trọng tâm của chức năng duy trì).
  2. Khái niệm và phân loại đãi ngộ nhân lực: Khóa luận áp dụng mô hình phân loại của Lưu Thị Minh Ngọc (2015) và mô hình hệ thống trả công của Trần Kim Dung (2012):
    • Đãi ngộ tài chính: Bao gồm đãi ngộ trực tiếp (tiền lương theo thời gian, lương sản phẩm, lương khoán, tiền thưởng năng suất, thưởng sáng kiến, thưởng kết quả kinh doanh) và đãi ngộ gián tiếp (phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp thâm niên, phụ cấp độc hại, trợ cấp y tế, giáo dục, đi lại và phúc lợi bảo hiểm bắt buộc BHXH, BHYT).
    • Đãi ngộ phi tài chính: Gồm đãi ngộ qua công việc (sự phù hợp của công việc, cơ hội học hỏi, cơ hội thăng tiến, trao quyền ra quyết định) và đãi ngộ qua môi trường làm việc (quan hệ đồng nghiệp, phong cách quản lý, điều kiện cơ sở vật chất, hoạt động phong trào teambuilding).
  3. Các lý thuyết tạo động lực: Ứng dụng Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện) và Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963) để giải thích tâm lý và hành vi cống hiến của người lao động khi so sánh giữa công sức bỏ ra và thù lao nhận được.
  4. Cơ sở pháp lý: Áp dụng Điều 54 Nghị định 145/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về các hình thức trả lương theo thời gian, theo sản phẩm và lương khoán.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế định tính kết hợp phương pháp thống kê mô tả nhằm xử lý số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế.

Phương pháp Quy mô / Cỡ mẫu ($n$) Thời gian / Nguồn thu thập Mục đích và nội dung thực hiện
Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) $n = 10$ (gồm 3 cán bộ quản lý và 7 nhân viên) Từ 01/04/2023 đến 05/04/2023 Sử dụng kịch bản câu hỏi mở (Phụ lục 01) để ghi nhận đánh giá của nhân viên về các chế độ lương, thưởng, phụ cấp, phúc lợi và môi trường làm việc.
Phỏng vấn sâu (In-depth Interview) $n = 5$ (5 cán bộ cấp quản lý doanh nghiệp) Từ 01/04/2023 đến 05/04/2023 Sử dụng dàn câu hỏi bán cấu trúc/tự do (Phụ lục 02) nhằm tìm hiểu định hướng quản trị, tiêu chí đánh giá thành tích và quan điểm đãi ngộ từ cấp lãnh đạo.
Thu thập dữ liệu thứ cấp Báo cáo tài chính, hồ sơ nhân sự, bảng lương Giai đoạn 2020–2022; Bảng lương tháng 04/2022 Phân tích biến động kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động (giới tính, độ tuổi, trình độ), mức lương thực tế và các định mức phụ cấp tại công ty.
Phân tích dữ liệu Kỹ thuật phân tích dựa trên từ khóa và thống kê mô tả Thủ công từ biên bản phỏng vấn và số liệu kế toán Phân nhóm dữ liệu định tính theo chủ đề; tính toán các chỉ tiêu cơ bản để phản ánh thực trạng phân phối thu nhập và đãi ngộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về đãi ngộ nhân lực

Chương 1 cung cấp bức tranh tổng quan về các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đãi ngộ và tạo động lực lao động:

  • Tổng quan nghiên cứu quốc tế: Điểm qua các công trình tiêu biểu như Paais và Pattiruhu (2020) nghiên cứu mối quan hệ giữa động lực, văn hóa tổ chức, sự hài lòng và hiệu suất làm việc của 155 nhân viên tại Indonesia bằng mô hình SEM; Carlson và cộng sự (2006) khảo sát 168 doanh nghiệp gia đình vừa và nhỏ (SMEs) về tác động của thưởng tiền mặt đến tăng trưởng doanh số; Zubair Hassan (2022) nghiên cứu 250 nhân viên ngành bán lẻ tại Maldives khẳng định đãi ngộ tác động trực tiếp đến việc giữ chân nhân sự. Các công trình giáo trình kinh điển của Matsushita Konosuke (1999), Ivancevich (2010), Dave Ulrich và cộng sự (2011) cũng được tổng hợp để làm rõ vai trò chiến lược của con người.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Hệ thống các nghiên cứu của Lê Nguyễn Đoan Khôi và Nguyễn Thị Ngọc Phương (2013) tại Đại học Tiền Giang ($n=131$); Lưu Thị Bích Ngọc (2013) tại hệ thống khách sạn ($n=136$); Hoàng Thị Liên (2014) tại Canon Việt Nam; Trịnh Văn Nguyên (2006); Hoàng Văn Hải và cộng sự (2011) về đổi mới chính sách đãi ngộ hậu gia nhập WTO; cùng các giáo trình của Nguyễn Ngọc Quân – Nguyễn Vân Điềm (2012), Trần Kim Dung (2012) và Lưu Thị Minh Ngọc (2015).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các tập đoàn lớn, khối cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp bán lẻ, du lịch nói chung. Chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về công tác đãi ngộ nhân lực tại các doanh nghiệp nhỏ sản xuất và phân phối sản phẩm công nghệ khử mùi ô tô tự động hóa như Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Hệ thống hóa khái niệm, vai trò, nguyên tắc xây dựng chính sách đãi ngộ (tập trung dân chủ, khoa học – thực tiễn, cân đối hài hòa), yêu cầu (công bằng, công khai, kịp thời, có lý có tình, dễ hiểu) và các yếu tố ảnh hưởng bên trong lẫn bên ngoài tổ chức.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 4 bước:

  • Bước 1: Tổng quan nghiên cứu và xác định khung lý thuyết phù hợp với đặc thù doanh nghiệp.
  • Bước 2: Thu thập dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn sâu ($n=5$) và thảo luận nhóm ($n=10$) vào giờ nghỉ trưa từ ngày 01/04/2023 đến 05/04/2023; đồng thời thu thập tài liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban.
  • Bước 3: Phân tích dữ liệu định tính và số liệu thống kê mô tả nhằm bóc tách thực trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân cốt lõi.
  • Bước 4: Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân lực bám sát mục tiêu phát triển của đơn vị.

Chương 3: Thực trạng đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích đối tượng nghiên cứu trên cơ sở dữ liệu thực tế:

  • Khái quát về doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam (tiền thân là Công ty TNHH Airfresh Việt Nam thành lập tháng 06/2016, mã số thuế 0201751856, hoạt động chính thức từ 18/11/2016) chuyên sản xuất dung dịch khử mùi ô tô tự động hóa theo công nghệ nhập khẩu từ Nhật Bản, kinh doanh máy xông khói và phụ kiện ô tô.
  • Đặc điểm tổ chức và nguồn nhân lực: Cơ cấu tinh gọn với quy mô nhân lực dưới 20 cán bộ, kỹ sư và công nhân viên; doanh thu hàng năm đạt dưới 10 tỷ đồng trong giai đoạn 2020–2022.
  • Thực trạng chính sách đãi ngộ tài chính:
    • Tiền lương: Công ty áp dụng kết hợp các hình thức trả lương theo thời gian và lương sản phẩm/khoán tùy theo vị trí công việc. Khóa luận phân tích chi tiết dữ liệu bảng lương tháng 04/2022 để chỉ ra tương quan thu nhập giữa các bộ phận.
    • Tiền thưởng: Tồn tại các hình thức thưởng năng suất, thưởng dịp lễ tết và thưởng kết quả kinh doanh chung, tuy nhiên tiêu chí đánh giá thành tích định lượng còn chưa thực sự rõ ràng.
    • Phụ cấp và phúc lợi: Đơn vị duy trì các mức phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp công việc và thực hiện các chế độ bảo hiểm bắt buộc (BHXH, BHYT) theo quy định, cùng một số khoản hỗ trợ sinh hoạt.
  • Thực trạng chính sách đãi ngộ phi tài chính: Môi trường làm việc thân thiện, linh hoạt, tính chất gia đình gắn bó giữa lãnh đạo và nhân viên; tuy nhiên cơ hội đào tạo chuyên sâu và lộ trình thăng tiến nghề nghiệp còn bị hạn chế bởi quy mô bộ máy nhỏ hẹp.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động đãi ngộ nhân lực tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển sản xuất kinh doanh của công ty, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Nhóm giải pháp về đãi ngộ tài chính:
    • Hoàn thiện hệ thống thang bảng lương, quy định rõ ràng công thức tính lương theo vị trí và hiệu suất làm việc.
    • Xây dựng quy chế khen thưởng gắn liền với các chỉ tiêu đánh giá thành tích cụ thể (KPIs/sản lượng/sáng kiến kỹ thuật) thay vì đánh giá cảm tính.
    • Chuẩn hóa và bổ sung các danh mục phụ cấp công việc, phụ cấp thâm niên và trợ cấp hỗ trợ đời sống nhằm tăng tính cạnh tranh so với mặt bằng thị trường.
  • Nhóm giải pháp về đãi ngộ phi tài chính:
    • Cải thiện điều kiện môi trường làm việc, trang bị bảo hộ lao động và nâng cấp khu vực nghỉ ngơi cho công nhân sản xuất.
    • Thiết kế các chương trình đào tạo nội bộ, nâng cao kỹ năng vận hành công nghệ tự động hóa cho đội ngũ kỹ thuật.
    • Xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, tăng cường sự tham gia của người lao động vào quá trình đóng góp ý kiến cải tiến quy trình vận hành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa toàn diện bức tranh nhân sự và đãi ngộ: Khóa luận đã phân tích chi tiết cơ cấu lao động và cơ chế chi trả thu nhập của Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam thông qua các công cụ dữ liệu nội bộ giai đoạn 2020–2022 (kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, bảng lương tháng 04/2022 và các mức phụ cấp theo tháng).
  2. Nhận diện chính xác các rào cản nội tại: Qua khảo sát định tính ($n=10$ thảo luận nhóm, $n=5$ phỏng vấn sâu), tác giả chỉ ra rằng mặc dù công ty duy trì được môi trường làm việc cởi mở và bảo đảm các chế độ cơ bản, song hệ thống đánh giá thành tích phục vụ chi trả lương thưởng còn mang tính định tính, chưa có thang đo rõ ràng; cơ chế phụ cấp và lộ trình thăng tiến chưa tạo được động lực bứt phá cho nhân sự có trình độ cao.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam nhằm tái cấu trúc chính sách lương thưởng, chuẩn hóa bảng lương và thiết lập môi trường làm việc kích thích đổi mới sáng tạo, phù hợp với năng lực tài chính của một doanh nghiệp có doanh thu dưới 10 tỷ đồng.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về công tác đãi ngộ nhân sự tại các doanh nghiệp quy mô nhỏ thuộc phân khúc sản xuất phụ trợ và dung dịch khử mùi ô tô tự động hóa công nghệ cao tại Việt Nam – một đối tượng chưa được đề cập sâu trong các công trình của các tác giả đi trước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu định tính còn khiêm tốn ($n=10$ người tham gia thảo luận nhóm và $n=5$ cán bộ quản lý phỏng vấn sâu) do bị chi phối bởi quy mô nhân sự nhỏ (dưới 20 người) của công ty.
    • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra tập trung trong khoảng từ tháng 03/2023 đến tháng 05/2023 (giai đoạn phỏng vấn trực tiếp từ 01/04/2023 đến 05/04/2023).
    • Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng hồi quy đa biến diện rộng do cỡ mẫu tổng thể của doanh nghiệp không đáp ứng điều kiện chạy mô hình thống kê phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp cùng ngành phụ kiện, chăm sóc ô tô tại khu vực miền Bắc để tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking).
    • Triển khai phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp khảo sát bảng hỏi định lượng trên diện rộng khi doanh nghiệp mở rộng quy mô nhân sự và mạng lưới phân phối.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế lao động: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp thiết kế nghiên cứu định tính tại doanh nghiệp nhỏ, cách khai thác công cụ phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và quy trình cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp theo chuẩn học thuật của Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN.
  • Nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức xây dựng hệ thống đãi ngộ tài chính và phi tài chính trong điều kiện nguồn lực ngân sách hạn chế nhưng đòi hỏi duy trì đội ngũ nhân sự kỹ thuật tay nghề cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực gì và có đặc điểm quy mô ra sao?

Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam (thành lập từ tháng 06/2016, hoạt động chính thức từ ngày 18/11/2016, mã số thuế 0201751856, trụ sở tại phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội) chuyên sản xuất dung dịch khử mùi ô tô tự động hóa theo công nghệ nhập khẩu từ Nhật Bản, đồng thời kinh doanh máy xông khói và phụ kiện ô tô. Doanh nghiệp có quy mô nhỏ với doanh thu hàng năm dưới 10 tỷ đồng và nhân sự dưới 20 người.

2. Tác giả đã sử dụng cỡ mẫu và phương pháp nào để thu thập dữ liệu sơ cấp?

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính với 2 kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong giờ nghỉ trưa từ ngày 01/04/2023 đến 05/04/2023:

  • Thảo luận nhóm tập trung với cỡ mẫu $n = 10$ người (bao gồm 3 cán bộ quản lý và 7 nhân viên) dựa trên kịch bản câu hỏi mở (Phụ lục 01).
  • Phỏng vấn sâu với cỡ mẫu $n = 5$ cán bộ cấp quản lý bằng phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc/tự do (Phụ lục 02).

3. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết và căn cứ pháp lý chủ yếu nào?

Khóa luận vận dụng lý thuyết Quản trị nhân sự và Đãi ngộ nhân lực của Lưu Thị Minh Ngọc (2015), Trần Kim Dung (2012), Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007, 2012); Tháp nhu cầu của Abraham Maslow; Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963); và căn cứ pháp lý tại Điều 54 Nghị định 145/2020/NĐ-CP của Chính phủ về các hình thức trả lương.

4. Khoảng trống nghiên cứu mà khóa luận giải quyết là gì?

Các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu chính sách đãi ngộ tại các doanh nghiệp lớn, công ty may mặc, trường đại học hoặc chuỗi khách sạn. Khóa luận tập trung nghiên cứu chính sách lương, thưởng, phúc lợi tại doanh nghiệp chuyên sản xuất dung dịch khử mùi và phụ kiện ô tô công nghệ cao quy mô nhỏ – một đối tượng chưa từng được khảo sát chuyên sâu trước đó.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cù Minh Tú đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công tác đãi ngộ nhân lực và phản ánh khách quan thực trạng chính sách đãi ngộ tài chính lẫn phi tài chính tại Công ty Cổ phần Airfresh Việt Nam giai đoạn 2020–2022. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu nội bộ, công trình đã nhận diện rõ những điểm nghẽn trong công tác đánh giá thành tích và cơ cấu chi trả thu nhập của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo công ty hoàn thiện chính sách nhân sự, ổn định đội ngũ lao động kỹ thuật và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn phát triển mới.