Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Lan Hương thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc ngành Quản lý Công nghiệp, tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinhomes (thuộc Tập đoàn Vingroup).
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch sang nền kinh tế tri thức, nguồn nhân lực được xác định là nguồn lực mang tính chiến lược và quyết định lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguồn vốn, công nghệ hay cơ sở vật chất chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi có sự vận hành của con người. Là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực đầu tư, phát triển và chuyển nhượng bất động sản phức hợp trung và cao cấp tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Vinhomes ghi nhận sự gia tăng quy mô nhanh chóng với hàng loạt đại dự án đô thị được đưa vào vận hành trên toàn quốc. Đòi hỏi cấp thiết đặt ra cho doanh nghiệp là phải liên tục thu hút, tuyển chọn được đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có năng lực chuyên môn và kỷ luật tốt nhằm đáp ứng tiến độ phát triển kinh doanh. Tuy nhiên, hoạt động tuyển dụng trên thực tế của đơn vị vẫn đối mặt với nhiều rào cản và khó khăn từ cả yếu tố bên trong lẫn bên ngoài.
Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài với các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản như sau:
- Tìm hiểu về công tác tuyển dụng nhân sự của Công ty Cổ phần Vinhomes.
- Phân tích, đánh giá ưu và nhược điểm của công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinhomes.
- Đề ra các giải pháp để hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinhomes.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động liên quan đến công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinhomes.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Vinhomes - Tập đoàn Vingroup (bao gồm các dự án và bộ phận vận hành trực thuộc).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên việc hệ thống hóa các lý thuyết quản trị nhân sự kinh điển và hiện đại trong doanh nghiệp:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng các khái niệm về nguồn nhân lực của Hà Văn Hội (2006); các khái niệm, mục tiêu và chức năng của quản trị nguồn nhân lực theo tài liệu của Lê Trường Diễm Trang và Phan Thị Thanh Hiền (2016), Trần Kim Dung (2011). Về tuyển dụng nhân lực, văn bản tiếp cận theo quan điểm của Vũ Thị Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2005), Phạm Đức Thành (2006), phân định quá trình tuyển dụng thành hai khâu liên hoàn là chiêu mộ (thu hút ứng viên) và lựa chọn (đo lường, đánh giá và ra quyết định). Về phương pháp và kênh tuyển mộ, tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thân (2008), Trần Kim Dung (2009); đồng thời phân tích các nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến tuyển dụng theo Trần Hữu Hào (2016).
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê mô tả, cụ thể gồm:
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu nhân sự, kế hoạch tuyển dụng và kết quả tuyển dụng thực tế của Công ty Cổ phần Vinhomes trong 3 năm (2017 - 2019).
- Phương pháp phân loại: Phân chia và tổng hợp dữ liệu lao động theo các tiêu chí: độ tuổi, giới tính, trình độ chuyên môn kỹ thuật.
- Phương pháp phân tích - so sánh: Đánh giá xu hướng biến động số liệu qua các năm, chỉ ra sự chênh lệch giữa kế hoạch và thực tế, phân tích nguyên nhân ứng viên từ chối nhận việc để nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được cung cấp bởi Phòng Nhân sự, Phòng Tuyển dụng Công ty Cổ phần Vinhomes, Báo cáo thường niên Vinhomes các năm 2018 và 2019, cùng Báo cáo tài chính năm 2019 của đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty CP Vinhomes - Tập đoàn Vingroup
Chương này trình bày tổng quan về tổ chức doanh nghiệp và kết quả kinh doanh làm cơ sở thực tiễn cho việc phát sinh nhu cầu nhân sự:
- Tập đoàn Vingroup và Công ty Cổ phần Vinhomes: Vinhomes có tiền thân thành lập từ ngày 06/3/2008 (thay đổi ĐKKD lần thứ 22 ngày 12/4/2018), mã chứng khoán VHM, trụ sở chính tại số 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Đến cuối năm 2019, công ty đã đưa vào vận hành 23 khu đô thị trên toàn quốc với ba dòng sản phẩm nhà ở chính: Vinhomes Sapphire (phân khúc hiện đại cho giới trẻ), Vinhomes Ruby (căn hộ cao cấp cho gia đình) và Vinhomes Diamond (căn hộ hạng sang dành cho khách hàng tinh hoa).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019: Doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng cao, thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính và sản lượng bán lẻ, bán buôn:
| Chỉ tiêu tài chính / hoạt động |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Số căn bán và nhận đặt cọc (sản phẩm) |
10.001 |
15.167 |
~60.085 |
| Số sản phẩm bàn giao / chuyển giao |
- |
10.980 |
28.131 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
15.297 |
38.664 |
51.627 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
1.585 |
14.776 |
24.319 |
| Số khu đô thị vận hành lũy kế |
13 |
17 |
23 |
- Cơ cấu tổ chức và định hướng: Cơ cấu bộ máy điều hành gồm Ban Tổng Giám đốc và các Khối chức năng: Khối Phát triển Dự án, Khối Kinh doanh và Marketing, Khối Xây dựng, Khối Chăm sóc Khách hàng, Khối Vận hành, Khối Thanh tra - An ninh - An toàn - PCCC, cùng Khối Hỗ trợ (Nhân sự, Tài chính kế toán, Pháp chế). Chiến lược của công ty hướng tới chuyển đổi số quản trị nội bộ và mở rộng sang bất động sản khu công nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân sự trong doanh nghiệp
Nội dung chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm và khung lý thuyết quản trị nhân lực áp dụng cho doanh nghiệp:
- Quản trị nguồn nhân lực: Khẳng định nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận, mang tính chiến lược và vô tận. Quản trị nguồn nhân lực hướng tới 2 mục tiêu: sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực nhằm nâng cao năng suất tổ chức và đáp ứng các nhu cầu cá nhân của người lao động.
- Nguồn và phương pháp tuyển dụng: So sánh hai nguồn chiêu mộ:
- Nội bộ: Tiết kiệm chi phí, nhân viên đã quen văn hóa, tạo động lực thi đua, nhưng tiềm ẩn rủi ro xơ cứng tư duy hoặc gây chia rẽ bè phái nếu không được chọn.
- Bên ngoài: Mang lại luồng gió mới, tri thức mới, đáp ứng nhu cầu phát triển nóng nhưng chi phí cao, tốn thời gian hội nhập và rủi ro đánh giá sai năng lực.
- Các kênh tuyển dụng: Quảng cáo truyền thông/mạng xã hội, ngày hội việc làm tại các trường đại học/cao đẳng, kênh giới thiệu nội bộ qua cán bộ nhân viên, và tiếp xúc trực tiếp.
- Nhân tố ảnh hưởng đến tuyển dụng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội, thị trường cạnh tranh nhân tài, xu hướng công nghệ) và nhóm nhân tố bên trong (uy tín thương hiệu tuyển dụng, kế hoạch nhân sự tổng thể, phân tích công việc, năng lực của chuyên viên tuyển dụng, chính sách tuyển dụng và văn hóa tổ chức).
Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty CP Vinhomes
Chương này tập trung phản ánh dữ liệu thực tế về nhân sự và quy trình tuyển dụng tại đơn vị giai đoạn 2017 - 2019:
- Biến động và cơ cấu lao động: Trong 3 năm, doanh nghiệp đưa vào hoạt động thêm 11 dự án mới (2017: 1; 2018: 5; 2019: 5 dự án), dẫn tới sự gia tăng quy mô nhân sự nhanh chóng:
- Quy mô tổng: Nhân sự tăng liên tục, năm 2018 tuyển mới 1.307 người (tăng 26% so với 2017) và điều chuyển 473 lượt cán bộ; năm 2019 quy mô đạt 6.036 người, điều chuyển nội bộ 618 người để phục vụ các ban quản lý mới.
- Độ tuổi: Lao động trẻ từ 18 - 30 tuổi luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (dao động từ 2.214 đến 3.129 người, tương đương khoảng 50% toàn công ty); độ tuổi 31 - 40 chiếm khoảng 30%; độ tuổi 41 - 50 là lực lượng kỹ sư, chuyên viên giàu kinh nghiệm; độ tuổi 51 - 60 chủ yếu là nhân viên vệ sinh, cây xanh, bảo vệ; trên 60 tuổi là cán bộ lãnh đạo cấp cao.
- Trình độ: Nhóm Đại học và trên Đại học chiếm từ 40,8% đến 46,2% (đội ngũ quản lý, chuyên viên các khối nghiệp vụ); nhóm Cao đẳng, Trung cấp, Nghiệp vụ chiếm từ 10,6% đến 12,2% (kỹ thuật, tiện ích công cộng); nhóm Lao động phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất từ 41,6% đến 48,3% (nhân viên vệ sinh, chăm sóc cây cảnh, an ninh tại các khu đô thị).
- Giới tính: Nam giới chiếm tỷ trọng áp đảo từ 63% đến 65,1% do tính chất công việc vận hành, an ninh, kỹ thuật tòa nhà đòi hỏi sức khỏe và trực ca; nữ giới chỉ chiếm khoảng 35% tập trung ở khối văn phòng, kinh doanh, chăm sóc khách hàng.
- Quy định và kế hoạch tuyển dụng: Công tác tuyển dụng tuân thủ định biên đầu năm. Công ty cấm tuyển dụng ứng viên có tiền án hình sự hoặc từng bị kỷ luật sa thải tại Vingroup; cấm bố trí người thân trong gia đình làm cùng bộ phận có nguy cơ tiêu cực (kinh doanh, kế toán, kiểm soát, mua sắm); hạn chế tuyển dụng tái tuyển dụng hoặc người thân của cán bộ lãnh đạo chủ chốt. Kế hoạch lập qua 5 bước, số lượng cần tuyển hàng năm là: năm 2017 cần 1.245 người; năm 2018 cần 1.457 người; năm 2019 cần 1.013 người.
- Lưu đồ quy trình tuyển dụng 10 bước:
- Bước 1: Trưởng bộ phận gửi phiếu yêu cầu tuyển dụng (trước ngày 03 hàng tháng).
- Bước 2: Bộ phận Tuyển dụng (BPTD) xác nhận yêu cầu và lập kế hoạch (tối đa 02 ngày làm việc).
- Bước 3: Tìm kiếm, sàng lọc hồ sơ ứng viên (tối đa 15 ngày với cấp nhân viên, 20 ngày với chuyên viên, 30 ngày với cấp cao).
- Bước 4: Thẩm định tái tuyển dụng đối với ứng viên từng làm việc tại Vingroup (tối đa 02 ngày làm việc).
- Bước 5: Phỏng vấn sơ loại / phỏng vấn chính thức / thi tuyển (tối đa 05 ngày sau sàng lọc; ban phỏng vấn phải thống nhất 100%, điểm đánh giá đạt từ 7.5/10 trở lên).
- Bước 6: Xác minh, kiểm tra thông tin ứng viên phối hợp với Phòng An ninh nội bộ (thời gian phản hồi từ 10 - 15 ngày).
- Bước 7: Đàm phán điều kiện sử dụng lao động (tối đa 03 ngày làm việc sau phỏng vấn; bao gồm việc ứng viên cam kết tham gia phong trào "Người Vin dùng hàng Vin").
- Bước 8: Trình ký tờ trình tuyển dụng cho Giám đốc Ban Quản lý phê duyệt (tối đa 02 ngày).
- Bước 9: Thông báo kết quả và tiếp nhận ứng viên (tối đa 02 ngày sau khi có phê duyệt; gửi thư mời làm việc).
- Bước 10: Lưu trữ hồ sơ, nhập thông tin ứng viên lên hệ thống SAP và bàn giao 11 loại giấy tờ quy định cho Phòng Nhân sự.
- Số liệu kết quả tuyển dụng và tỷ lệ hao hụt:
| Chỉ tiêu tuyển dụng |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Kế hoạch cần tuyển (người) |
1.245 |
1.457 |
1.013 |
| Số hồ sơ tiếp nhận (hồ sơ) |
19.674 |
18.170 |
21.391 |
| Số ứng viên đạt phỏng vấn (người) |
2.288 |
2.545 |
2.641 |
| Số ứng viên nhận thử việc (người) |
1.811 |
1.940 |
1.640 |
| Số ứng viên ký hợp đồng chính thức (người) |
1.242 |
1.459 |
958 |
| Số ứng viên đậu phỏng vấn nhưng từ chối nhận việc |
477 |
605 |
1.001 |
- Phân tích lý do ứng viên đạt phỏng vấn nhưng không nhận thử việc: Năm 2019 ghi nhận sự sụt giảm đột biến về số người nhận việc (dù số người đạt phỏng vấn tăng). Dữ liệu văn bản chỉ rõ các nguyên nhân:
| Lý do từ chối nhận thử việc |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Không đồng ý chính sách "Người Vin dùng hàng Vin" |
0 |
0 |
344 |
| Bận việc gia đình |
202 |
190 |
165 |
| Không đi nhận việc / nghỉ việc không lý do |
90 |
131 |
135 |
| Đã tìm được việc làm khác |
41 |
59 |
104 |
| BPTD không liên lạc được |
31 |
75 |
71 |
| Địa điểm làm việc xa nhà |
47 |
43 |
64 |
| Mức lương không đạt mong muốn |
23 |
20 |
25 |
| Thời gian làm việc không phù hợp |
10 |
15 |
15 |
| Lý do khác |
33 |
72 |
78 |
| Tổng cộng |
477 |
605 |
1.001 |
Chính sách nội bộ "Người Vin dùng hàng Vin" ban hành năm 2019 yêu cầu nhân viên phải đăng ký mua điện thoại Vsmart trong vòng 01 tháng và mua/thuê ô tô/xe máy điện VinFast trong vòng 03 tháng, đồng thời không cho phép xe cơ giới cá nhân của hãng khác vào khuôn viên. Quy định này đã trực tiếp khiến 344 ứng viên (chiếm 34,4% tổng số người từ chối) bỏ việc ngay sau khi đạt phỏng vấn.
Chương 4: Những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty CP Vinhomes
Dựa trên việc nhận diện các thuận lợi (thương hiệu lớn, nguồn ứng viên nộp hồ sơ dồi dào trên 18.000 - 21.000 lượt/năm) và thách thức (áp lực tuyển dụng khối lượng lớn phục vụ dự án mới, tỷ lệ từ chối nhận việc tăng), chương 4 trình bày 6 nhóm giải pháp:
- Xây dựng lại quy trình tuyển dụng: Tinh gọn các khâu trung gian, rút ngắn thời gian phản hồi giữa Ban An ninh nội bộ và Bộ phận Tuyển dụng (hiện đang mất từ 10 - 15 ngày để xác minh thông tin, dễ làm mất ứng viên tiềm năng vào tay đối thủ).
- Hoàn thiện biểu mẫu và phiếu tuyển dụng: Chuẩn hóa Phiếu đề nghị tuyển dụng nhân sự, Phiếu đánh giá ứng viên và xây dựng mới "Phiếu xác nhận tuyển dụng nhân sự" nhằm gắn kết trách nhiệm tiếp nhận của Trưởng bộ phận chuyên môn.
- Hoàn thiện công tác tìm kiếm, sàng lọc và lưu trữ dữ liệu ứng viên: Đa dạng hóa các kênh truyền thông việc làm trực tuyến; chủ động xây dựng và khai thác kho dữ liệu hồ sơ dự phòng đối với những ứng viên có điểm phỏng vấn tiệm cận đạt.
- Hoàn thiện công tác phỏng vấn sơ loại, phỏng vấn chính thức và thi tuyển: Chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi tình huống cho từng chức danh, thống nhất khung tiêu chí chấm điểm năng lực chuyên môn và tác phong nghề nghiệp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của người phỏng vấn.
- Hoàn thiện công tác thông báo kết quả và tiếp nhận ứng viên: Minh bạch thông tin chế độ đãi ngộ, trao đổi rõ ràng và có lộ trình giải thích hợp lý về các quy định nội bộ (bao gồm chính sách hỗ trợ CBNV sử dụng sản phẩm sinh thái của Tập đoàn) ngay từ khâu phỏng vấn sơ bộ để tránh tình trạng ứng viên bất ngờ và từ chối ở bước nhận việc.
- Hoàn thiện công tác lưu trữ hồ sơ trên phần mềm SAP: Số hóa 100% các chứng từ đầu vào của nhân viên mới, giảm thiểu việc nộp bản cứng rườm rà (11 loại giấy tờ) nhằm tiết kiệm chi phí hành chính và hỗ trợ tra cứu nhân sự nhanh chóng giữa các chi nhánh trên cả nước.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực chứng rõ ràng thông qua hệ thống số liệu cụ thể:
- Đánh giá toàn diện bức tranh nhân sự Vinhomes (2017 - 2019): Luận văn đã bóc tách chi tiết cơ cấu 6.036 lao động của doanh nghiệp bất động sản quy mô lớn, chỉ ra đặc điểm tập trung ở nhóm tuổi trẻ 18 - 30 tuổi (~50%) và sự chi phối của nhóm lao động phổ thông (41,6% - 48,3%) cùng nhóm có trình độ đại học trở lên (40,8% - 46,2%).
- Lượng hóa được hiệu quả và tỷ lệ hao hụt của phễu tuyển dụng: Khóa luận chỉ ra rằng dù tỷ lệ nộp hồ sơ rất lớn (bình quân 19.745 hồ sơ/năm) và số lượng trúng tuyển phỏng vấn đều vượt kế hoạch (2.288 đến 2.641 người/năm), nhưng số lượng ký hợp đồng chính thức bị sụt giảm nghiêm trọng vào năm 2019 (chỉ đạt 958 người so với kế hoạch 1.013 người).
- Nhận diện chính xác rào cản từ quy định nội bộ: Tác giả đã tìm ra điểm nghẽn then chốt khiến 1.001 ứng viên bỏ việc năm 2019, trong đó có tới 344 người từ bỏ do chính sách bắt buộc mua/sử dụng xe VinFast và điện thoại Vsmart.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả thiết kế lại sơ đồ quy trình tuyển dụng cải tiến, đề xuất bổ sung các biểu mẫu kiểm soát thực tế, và đưa ra giải pháp rút ngắn quy trình xác minh thông tin an ninh nội bộ vốn kéo dài từ 10 - 15 ngày xuống khung thời gian hợp lý hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện dựa trên các dữ liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Vinhomes) trong giai đoạn 2017 - 2019, do đó:
- Hạn chế về dữ liệu và đối tượng: Nghiên cứu chưa thực hiện được các khảo sát định lượng bảng hỏi diện rộng đối với toàn thể ứng viên bị loại hoặc nhân viên mới tuyển dụng để đo lường mức độ hài lòng bằng các thang đo khoa học. Các số liệu lý do ứng viên bỏ việc chủ yếu dựa vào biên bản tổng hợp cuộc gọi của chuyên viên tuyển dụng.
- Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát so sánh đối sánh (benchmarking) công tác tuyển dụng của Vinhomes với các doanh nghiệp phát triển bất động sản quy mô tương đương trên thị trường; đồng thời đánh giá tác động lâu dài của chính sách tiêu dùng nội bộ doanh nghiệp đối với tỷ lệ thu hút nhân tài và thương hiệu nhà tuyển dụng.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cụ thể cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Nguồn nhân lực, Quản trị Kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chuyên đề hoàn thiện quy trình tuyển dụng và phân tích số liệu biến động nhân sự.
- Bộ phận tuyển dụng tại các tập đoàn lớn: Cung cấp quy trình tuyển dụng chuẩn 10 bước gắn liền với hệ thống phần mềm quản lý SAP, các quy định quản trị rủi ro xung đột lợi ích nội bộ, và phương thức thẩm định hồ sơ tái tuyển dụng.
- Nghiên cứu chính sách nhân sự: Phần thống kê nguyên nhân từ chối nhận việc là minh chứng thực tế có giá trị về tác động phụ của các chính sách bắt buộc gắn kết tiêu dùng sản phẩm nội bộ đối với tâm lý và quyết định gia nhập tổ chức của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể nào để thu thập và xử lý thông tin?
Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả: phương pháp thống kê (thu thập số liệu kết quả kinh doanh và dữ liệu tuyển dụng từ Phòng Tuyển dụng và Báo cáo thường niên 2017 - 2019); phương pháp phân loại (chia tách lực lượng lao động theo độ tuổi, giới tính và trình độ chuyên môn); phương pháp phân tích - so sánh (đánh giá biến động kế hoạch tuyển dụng, tỷ lệ hao hụt qua từng vòng và các nguyên nhân từ chối nhận việc).
Cơ cấu lao động của Vinhomes giai đoạn 2017 - 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu nhân sự của Vinhomes mang tính phân hóa theo tính chất vận hành bất động sản: Nam giới chiếm tỷ trọng áp đảo (>63% - 65,1%) do yêu cầu công việc kỹ thuật, xây dựng, bảo vệ; Độ tuổi trẻ từ 18 - 30 chiếm khoảng 50%; Về trình độ, hai nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất là Lao động phổ thông (41,6% - 48,3% làm công tác vệ sinh, an ninh, cây xanh) và Đại học trở lên (40,8% - 46,2% phụ trách quản lý, chuyên môn).
Các tiêu chí và quy định đặc thù của Vinhomes khi tuyển dụng ứng viên là gì?
Vinhomes tuyệt đối không tuyển dụng ứng viên có tiền án hình sự hoặc từng bị kỷ luật buộc thôi việc tại Tập đoàn Vingroup. Công ty cấm bố trí người thân trong cùng một gia đình vào các vị trí cấp trên - cấp dưới hoặc các bộ phận có rủi ro tiêu cực (Tài chính Kế toán, Kinh doanh, Mua sắm, An ninh). Ứng viên đạt phỏng vấn phải có điểm số đánh giá từ 7.5/10 trở lên và được 100% thành viên hội đồng phỏng vấn đồng thuận.
Tại sao năm 2019 số lượng ứng viên nhận thử việc tại Vinhomes lại sụt giảm mạnh dù số người đậu phỏng vấn tăng?
Năm 2019 có 2.641 ứng viên đạt phỏng vấn (tăng 96 người so với 2018), nhưng số người vào thử việc giảm 300 người (chỉ còn 1.640 người), với 1.001 người từ chối nhận việc. Nguyên nhân lớn nhất dẫn đến sự sụt giảm này là chính sách nội bộ "Người Vin dùng hàng Vin" phát động năm 2019, bắt buộc nhân viên phải đăng ký mua điện thoại Vsmart (trong vòng 1 tháng) và ô tô/xe máy điện VinFast (trong vòng 3 tháng). Quy định này khiến 344 ứng viên từ chối nhận việc ngay sau khi trúng tuyển.
Quy trình tuyển dụng tại Vinhomes gồm bao nhiêu bước và quản lý bằng công nghệ gì?
Quy trình tuyển dụng của công ty gồm 10 bước tuần tự: Gửi yêu cầu tuyển dụng; Xác nhận yêu cầu và lập kế hoạch; Tìm kiếm, sàng lọc hồ sơ; Thẩm định tái tuyển dụng; Phỏng vấn/thi tuyển; Xác minh thông tin ứng viên (kết hợp Ban An ninh nội bộ); Đàm phán điều kiện lao động; Trình ký phê duyệt; Thông báo kết quả và tiếp nhận; Lưu trữ hồ sơ. Toàn bộ thông tin nhân sự và dữ liệu tuyển dụng được chuẩn hóa quản lý trên phần mềm hệ thống SAP.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Lan Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinhomes giai đoạn 2017 - 2019 thông qua hệ thống dữ liệu thực tế và lưu đồ quy trình 10 bước chặt chẽ. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý tuyển dụng khi số lượng hồ sơ nộp vào rất lớn nhưng tỷ lệ ký hợp đồng lao động chính thức năm 2019 lại suy giảm do các vướng mắc trong khâu xác minh thông tin kéo dài và rào cản từ chính sách tiêu dùng nội bộ. Các giải pháp tinh gọn quy trình, chuẩn hóa biểu mẫu và số hóa quản trị hồ sơ trên hệ thống SAP được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị nhân lực tại doanh nghiệp.