Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp phân phối và sản xuất ngày càng trở nên gay gắt. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm và thực phẩm chức năng, khâu dự trữ và bảo quản đóng vai trò then chốt vì tác động trực tiếp đến chất lượng thuốc, tính an toàn cho người sử dụng cũng như hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Việc quản trị dự trữ không hợp lý có thể dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn, gia tăng chi phí lưu kho, hư hỏng sản phẩm hoặc ngược lại làm gián đoạn chuỗi cung ứng khi thị trường phát sinh nhu cầu.

Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn được thành lập từ năm 2007, chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm đông dược, thực phẩm chức năng và thiết bị y tế. Mặc dù công ty có sự tăng trưởng về quy mô doanh thu và danh mục sản phẩm qua các năm, công tác tổ chức dự trữ tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số hạn chế về mặt bằng kho bãi, quy trình luân chuyển chứng từ và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin.

Đề tài khóa luận được xác định với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về công tác tổ chức dự trữ hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh cùng công tác tổ chức dự trữ hàng hóa tại Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn trong giai đoạn 2011–2013.
  3. Chỉ ra những kết quả đạt được, nhận diện các tồn tại và nguyên nhân, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tổ chức dự trữ tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và quy trình tổ chức dự trữ hàng hóa tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng và hệ thống kho bảo quản của Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn tại địa bàn quận Thanh Xuân, Hà Nội (trụ sở tại Nguyễn Ngọc Nại và kho bảo quản tại phố Cự Lộc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm, từ năm 2011 đến năm 2013.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ tổ chức kho bãi, theo dõi quản lý hàng hóa về mặt hiện vật, quản lý về mặt giá trị và ứng dụng tin học trong công tác dự trữ hàng hóa dược phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành quản trị tác nghiệp thương mại: hàng hóa, dự trữ hàng hóa, kho bãi dự trữ (phân loại theo chức năng: kho tiếp nhận, kho dự trữ, kho trung chuyển) và quản trị dự trữ. Tác giả tổng hợp các nội dung then chốt của tổ chức dự trữ gồm:

  • Xác định nhu cầu và thiết lập kho bãi: Sử dụng phương pháp kinh nghiệm, phương pháp tính theo tải trọng ($S = D/s$) và phương pháp tính theo thể tích ($V = D/v$).
  • Quản trị hiện vật: Quy trình nghiệp vụ 4 bước gồm giao nhận nhập kho, tổ chức theo dõi bảo quản (điều kiện nhiệt độ, độ ẩm, kê lót, chống côn trùng), giao xuất kho (nguyên tắc FIFO, LIFO) và kiểm kê hàng hóa (thường xuyên, định kỳ, đột xuất).
  • Quản trị giá trị: Các phương pháp tính giá trị hàng tồn kho như phương pháp giá mua thực tế, giá bình quân gia quyền và phương pháp theo lô (Nhập trước – Xuất trước FIFO, Nhập sau – Xuất trước LIFO).
  • Ứng dụng công nghệ: Quản lý bằng thẻ kho, mã số mã vạch (hệ thống UPC, EAN) và phần mềm chuyên dụng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố chủ quan (kế hoạch kinh doanh, chính sách mua, tài chính, kho bãi, trình độ nhân sự) và nhóm nhân tố khách quan (cung ứng thị trường, biến động giá cả, quan hệ nhà cung ứng, tính thời vụ, khung pháp lý và thuế quan).

Khóa luận đã tổng quan 4 công trình nghiên cứu trước đây (của các tác giả Nguyễn Thế Minh, Vũ Ngọc Anh, Nguyễn Đức Mạnh, Lưu Đức Lâm) để chỉ ra khoảng trống về việc nghiên cứu chuyên sâu công tác tổ chức dự trữ gắn với đặc thù kho dược phẩm.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp các phương pháp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại kho hàng của công ty; phát phiếu điều tra trắc nghiệm tới 10 cán bộ nhân viên liên quan (thu về 10 phiếu hợp lệ) và phỏng vấn trực tiếp Giám đốc chi nhánh, Trưởng phòng Kinh doanh, Kế toán và Thủ kho.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ kho hàng giai đoạn 2011–2013 từ các phòng ban nội bộ (Kế toán, Kinh doanh, Hành chính nhân sự) cùng các số liệu thống kê kinh tế xã hội.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả bằng bảng biểu và tỷ lệ phần trăm (sử dụng Microsoft Excel), phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng vận động, phương pháp tổng hợp phân tích logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác tổ chức dự trữ hàng hóa trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về dự trữ và quản trị dự trữ trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả phân tích rõ vai trò của dự trữ trong việc đảm bảo tính liên tục của quá trình tiêu thụ và tối ưu hóa chi phí vận hành. Nội dung chương làm rõ cách thức xác định diện tích kho dựa trên tải trọng và thể tích lưu trữ, các nguyên tắc bảo quản đặc thù, các phương pháp hạch toán giá trị hàng tồn kho (FIFO, LIFO, bình quân gia quyền) cùng những đòi hỏi của việc ứng dụng công nghệ mã số mã vạch (EAN, UPC) và phần mềm quản trị kho chuyên biệt. Đồng thời, chương 1 cũng phân loại chi tiết các nhân tố bên trong và bên ngoài chi phối đến lượng dự trữ tối ưu của doanh nghiệp.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức dự trữ hàng hóa tại Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn

Chương 2 phản ánh chi tiết bức tranh tổng quan về doanh nghiệp và thực trạng nghiệp vụ dự trữ tại đơn vị.

1. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2011–2013: Quy mô lao động của công ty tăng từ 50 người (năm 2011) lên 65 người (năm 2012) và đạt 81 người (năm 2013). Về cơ cấu lao động năm 2013, trình độ đại học chiếm 37% (30 người), trên đại học chiếm 9,8% (8 người), cao đẳng chiếm 22,2% (18 người), lao động nữ chiếm tỷ lệ 58% (47 người), lao động dưới 30 tuổi chiếm 59,3% (48 người).

Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục:

Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn đồng) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Tăng trưởng 2012/2011 (%) Tăng trưởng 2013/2012 (%)
Doanh thu tiêu thụ 28.341 41.628 53.908 +47,1% +29,5%
Giá vốn hàng bán 24.589 31.867 41.996 +29,6% +31,8%
Chi phí quản lý kinh doanh 4.154 5.861 7.127 +41,1% +21,6%
Lợi nhuận gộp 3.752 9.761 11.912 +160,2% +22,0%
Lợi nhuận trước thuế 1.271 1.399,697 2.287,1 +8,0% +63,4%
Lợi nhuận sau thuế 1.953 2.109,243 3.446,5 +8,0% +63,4%

2. Thực trạng công tác tổ chức dự trữ tại công ty:

  • Hệ thống kho bãi: Công ty thuê mặt bằng kho tại tầng 2, phòng 205 Lô Q Cự Lộc (Thanh Xuân, Hà Nội) với diện tích khoảng 100m2. Kho được phân chia thành các khu vực: bảo quản thành phẩm (khu thuốc kê đơn ETC, khu thuốc không kê đơn OTC), khu bảo quản nguyên vật liệu, khu biệt trữ (chứa hàng hỏng, hết hạn) và khu làm việc. Kho áp dụng tiêu chuẩn Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP), trang bị kệ Selective Pallet lót tole sơn tĩnh điện, nhiệt độ duy trì 15–25°C (không quá 30°C), độ ẩm dưới 70% và được ghi nhật trình 5 giờ/lần.
  • Quản lý hiện vật: Công tác nhập kho kiểm tra thông tin nhãn mác, số lô, hạn dùng, dạng bào chế và phiếu kiểm nghiệm nguyên liệu. Khi xuất kho, công ty kết hợp nguyên tắc LIFO đối với hạn dùng (hạn ngắn xuất trước) và FIFO đối với cùng số lô. Kiểm tra xác suất 10% thùng nguyên và 100% đối với thùng lẻ hoặc mất niêm phong. Tần suất kiểm kê định kỳ thực hiện 1 tháng/lần vào cuối tháng.
  • Quản lý giá trị: Công ty sử dụng kết hợp phương pháp giá mua thực tế và phương pháp FIFO. Nghiên cứu đưa ra số liệu hạch toán thực tế đối với mặt hàng thuốc Cartisafe trong Quý II/2013:
Chỉ tiêu nghiệp vụ Số lượng (lọ) Đơn giá (đồng/lọ) Thành tiền (đồng)
Nhập lô 209250 2.800 144.000 403.200.000
Nhập lô 301251 3.000 145.000 435.000.000
Nhập lô 306100 3.800 146.000 554.800.000
Tổng nhập 10.600 - 1.393.000.000
Xuất bán 8.000 155.000 1.240.000.000
Giá vốn hàng bán (theo FIFO) 8.000 - 1.159.400.000
Tồn kho cuối kỳ (thuộc lô 306100) 2.600 146.000 379.600.000
Lợi nhuận gộp - - 80.600.000
  • Ứng dụng tin học: Công ty sử dụng thẻ kho giấy theo mẫu in sẵn kết hợp nhập liệu trên bảng tính Excel; chưa triển khai phần mềm quản lý kho chuyên dụng và chưa sử dụng hệ thống mã số mã vạch.
  • Đánh giá khảo sát thực tế (n=10): Tỷ lệ đánh giá mức "Tốt" ở các khâu lần lượt là: nhận hàng vào kho (80%), phương pháp giá mua (80%), thẻ kho (80%), xác định nhu cầu kho (70%), theo dõi bảo quản (70%), xuất kho (70%), kiểm kê (70%), tính giá theo lô (70%), thiết lập kho bãi (60%), phần mềm quản lý (60%). Mức đánh giá "Trung bình" chiếm 20% ở các chỉ tiêu thiết lập kho, kiểm kê và phần mềm.

Chương 3: Một số đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tổ chức dự trữ hàng hóa tại Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn

Dựa trên mục tiêu giai đoạn 2010–2015 của công ty (tăng trưởng lợi nhuận bình quân 10–15%/năm, mở rộng mạng lưới phân phối ra các tỉnh phía Bắc), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện hệ thống kho bãi: Xem xét mở rộng diện tích kho (thuê thêm hoặc đầu tư xây mới khi đủ tiềm lực tài chính); tái bố trí hàng hóa để tận dụng chiều cao không gian; tách biệt rõ ràng khu vực tiếp nhận với khu bảo quản dự trữ; trang bị thêm máy nâng, máy vi tính và cơ giới hóa thiết bị bốc xếp.
  2. Hoàn thiện quản lý hiện vật: Thiết lập mối quan hệ hợp tác lâu dài với các nhà cung ứng ổn định; xem xét mua sắm phương tiện vận chuyển (xe ô tô tải) thay vì thuê ngoài; phân định trách nhiệm cá nhân cụ thể cho từng nhân viên kho; nâng tần suất kiểm kê kho từ 1 tháng/lần lên 2 lần/tháng để kịp thời phát hiện sai lệch.
  3. Hoàn thiện quản lý giá trị: Thống nhất lựa chọn một phương pháp hạch toán giá trị hàng tồn kho phù hợp và nhất quán thay vì áp dụng song song gây phức tạp cho công tác kế toán; duy trì việc ghi chép sổ sách chi tiết theo lô và hạn dùng.
  4. Đẩy mạnh ứng dụng tin học: Chuyển đổi từ quản lý sổ tay và Excel sang ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên nghiệp nhằm tự động hóa việc lập phiếu xuất nhập, theo dõi số lô, hạn dùng, cảnh báo mức tồn kho tối thiểu, hỗ trợ kiểm kê và in ấn báo cáo tổng hợp.
  5. Kiến nghị hỗ trợ: Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý kho, đổi mới trang thiết bị theo hướng hiện đại hóa và tăng cường an ninh an toàn kho bãi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Phản ánh chi tiết dữ liệu thực tế: Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2011–2013 và cơ cấu 81 lao động của doanh nghiệp năm 2013. Đồng thời, tác giả đưa ra ví dụ định lượng chi tiết về tính giá vốn và tồn kho theo phương pháp FIFO đối với 10.600 lọ thuốc Cartisafe (tồn kho 2.600 lọ với giá trị 379.600.000 đồng, lãi gộp 80.600.000 đồng).
  • Đánh giá đúng thực trạng bảo quản dược phẩm: Làm rõ việc áp dụng tiêu chuẩn GSP, cơ cấu phân loại khu vực kho (ETC, OTC, nguyên liệu, biệt trữ) và các thông số kỹ thuật bảo quản nhiệt độ (15–25°C), độ ẩm (dưới 70%) với tần suất theo dõi 5 giờ/lần.
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng: Tác giả đã đưa ra các giải pháp sát thực tế doanh nghiệp như tách khu tiếp nhận khỏi kho bảo quản, tăng tần suất kiểm kê lên 2 lần/tháng, đề xuất đầu tư xe ô tô vận chuyển và kiến nghị triển khai phần mềm quản lý kho thay thế cho bảng tính Excel đơn thuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra khảo sát còn nhỏ (10 phiếu khảo sát), chủ yếu mang tính chất đánh giá nội bộ tại thời điểm thực tập. Phạm vi dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2011–2013 tại một địa bàn kho cụ thể ở Hà Nội. Các đề xuất về đầu tư phần mềm và mua sắm ô tô vận chuyển chưa đi kèm phương án dự toán ngân sách chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình tổ chức dự trữ cho toàn bộ hệ thống phân phối khi công ty mở rộng mạng lưới ra các tỉnh phía Bắc; xây dựng mô hình định lượng xác định điểm đặt hàng lại (ROP) và mức dự trữ an toàn tối ưu cho từng danh mục dược phẩm cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị dự trữ và quản trị kho bãi. Đặc biệt, phần mô tả quy trình quản lý hiện vật theo chuẩn GSP, biểu mẫu thẻ kho, biên bản kiểm kê và ví dụ hạch toán tồn kho bằng phương pháp FIFO là những nội dung có giá trị thực hành cao đối với các doanh nghiệp thương mại dược phẩm quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kho thuốc của Công ty Dược phẩm Nam Sơn có diện tích bao nhiêu và được bố trí như thế nào?
Kho của công ty có diện tích khoảng hơn 100m2, đặt tại phòng 205 Lô Q Cự Lộc (Thanh Xuân, Hà Nội). Mặt bằng kho được chia thành: khu bảo quản thành phẩm (khu thuốc ETC và khu thuốc OTC), khu bảo quản nguyên vật liệu, khu biệt trữ (chứa thuốc hỏng hoặc hết hạn) và khu làm việc của cán bộ kho.

2. Công ty áp dụng các tiêu chuẩn và điều kiện kỹ thuật nào trong bảo quản thuốc tại kho?
Công ty áp dụng nguyên tắc Thực hành tốt bảo quản thuốc (GSP). Hàng hóa được xếp trên kệ Selective Pallet sơn tĩnh điện, cách sàn và tường. Nhiệt độ kho duy trì từ 15–25°C (cao nhất không quá 30°C), độ ẩm không quá 70%, có thiết bị đo và ghi chép nhật trình định kỳ 5 giờ/lần.

3. Công ty Dược phẩm Nam Sơn sử dụng những công cụ tin học nào để quản lý hàng dự trữ?
Công ty sử dụng thẻ kho giấy kết hợp với việc nhập liệu, theo dõi và lập biên bản kiểm kê trên phần mềm Microsoft Excel. Công ty chưa sử dụng hệ thống mã số mã vạch và chưa trang bị phần mềm quản trị kho chuyên biệt.

4. Quy tắc giao xuất hàng hóa tại kho của công ty được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Công ty áp dụng kết hợp: nếu hàng cùng chủng loại thì ưu tiên xuất lô có hạn sử dụng ngắn hơn trước; nếu cùng chủng loại và cùng số lô thì áp dụng nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO). Đồng thời kiểm tra 100% đối với thùng hàng lẻ/mất niêm phong và 10% xác suất đối với thùng nguyên vẹn.

5. Tác giả đề xuất thay đổi tần suất kiểm kê kho như thế nào?
Hiện tại công ty kiểm kê định kỳ 1 tháng/lần vào ngày làm việc cuối tháng. Tác giả đề xuất tăng tần suất kiểm kê lên 2 lần/tháng nhằm sớm phát hiện các sai lệch giữa thực tế và sổ sách, tránh thất thoát hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Văn Trung đã phản ánh toàn diện công tác tổ chức dự trữ tại Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn trong giai đoạn 2011–2013. Công trình làm rõ các nghiệp vụ kho bãi theo chuẩn GSP, quy trình quản lý hiện vật, phương pháp hạch toán giá trị hàng tồn kho và thực trạng sử dụng công cụ tin học tại doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất về quy hoạch mặt bằng, nâng tần suất kiểm kê, thống nhất phương pháp hạch toán và ứng dụng phần mềm chuyên dụng bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh dược phẩm của công ty.