Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phân công lao động quốc tế và phát triển thương mại, logistics giữ vai trò cốt lõi trong việc bảo đảm quá trình lưu thông vật chất diễn ra liên tục, tạo ra sự hữu dụng về mặt thời gian và địa điểm. Quản trị kho hàng là một mắt xích trọng yếu nhằm kiểm soát dòng vận động của nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, giúp hạ giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.

Thành phố Đà Nẵng được xác định là địa bàn kinh tế trọng điểm với tiềm năng lớn để phát triển ngành logistics tại khu vực miền Trung. Tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng, hoạt động cho thuê và vận hành kho bãi là mảng kinh doanh trụ cột, đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn thứ hai trong toàn bộ các mảng dịch vụ của đơn vị. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gia tăng và các đòi hỏi khắt khe từ thị trường, việc vận hành kho hàng tại chi nhánh vẫn bộc lộ những điểm nghẽn về bố trí mặt bằng và sai sót trong thao tác xử lý nghiệp vụ. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hoạt động này là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định hệ thống các câu hỏi nghiên cứu gồm:

  1. Hiệu quả của công tác quản trị kho hàng hiện nay tại công ty như thế nào?
  2. Các khía cạnh nào chưa được hoàn thiện trong tác vụ quản trị kho?
  3. Hiện trạng công nghệ và ứng dụng trong quản trị kho ra sao?
  4. Đâu là giải pháp tối ưu hóa quản trị kho hàng để gia tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh?
  5. Tầm quan trọng của việc thực hiện quy trình và chính sách trong quản trị kho bãi?
  6. Mô hình quản trị kho hàng nào là tối ưu để đáp ứng nhu cầu phát triển của công ty?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá, phân tích thực trạng công tác quản lý kho hàng tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng, qua đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả quản trị kho hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị kho hàng trong doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý và vận hành kho hàng tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kho hàng tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và công tác quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu thực trạng tổ chức, vận hành, kiểm soát nghiệp vụ kho hàng và các biện pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng (Đường số 11B, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, thông tin thực trạng được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023; các giải pháp đề xuất định hướng thực hiện đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về logistics và chuỗi cung ứng, trích dẫn định nghĩa của Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CLM) và quan điểm của Peter Drucker về logistics như nguồn động lực kinh tế. Nghiên cứu phân chia logistics theo quá trình vận hành gồm logistics đầu vào (Inbound Logistics), sản xuất, logistics đầu ra (Outbound Logistics) và logistics ngược (Reverse Logistics), trong đó kho bãi giữ vai trò trung tâm trong phân phối và bảo quản sản phẩm. Tác giả áp dụng mô hình cấu trúc hệ thống vận tải – hàng hóa và nguyên tắc chuỗi kho trên đường dịch chuyển dòng vật tư.

Về phân loại kho, văn bản viện dẫn tiêu chuẩn mặt bằng kho hiện đại của Knight Frank để phân định các cấp độ kho từ Hạng A+, A đến B, C, D dựa trên các thông số kỹ thuật như nhịp cột, độ phẳng của sàn, tải trọng nền sàn, số lượng cửa xuất nhập và nhiệt độ bảo quản. Bên cạnh đó, nghiên cứu hệ thống hóa nguyên tắc quản lý hàng lưu kho dễ hư hỏng theo phương pháp FIFO (First In, First Out - nhập trước, xuất trước).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích hoạt động kho được tác giả xác lập theo ba nhóm chính:

  • Nhóm chỉ tiêu khối lượng công việc và tốc độ quay vòng: Khối lượng hàng hóa lưu chuyển (tấn hoặc đơn vị tiền tệ), dòng hàng hóa, lượng xử lý hàng hóa trên đường di chuyển, hệ số không đồng đều hàng vào - ra kho và khối lượng hàng lưu chuyển trên 1m² sàn.
  • Nhóm chỉ tiêu sử dụng công suất kho: Sức chứa của kho, hệ số sử dụng diện tích kho ($\alpha = S_{\text{hữu ích}} / S_{\text{tổng}}$), hệ số sử dụng thể tích kho và hệ số chất tải bình quân trên một đơn vị diện tích.
  • Nhóm hệ số sử dụng máy móc thiết bị: Hệ số sử dụng công suất thiết bị nâng hạ ($K_1$) và hệ số sử dụng thời gian làm việc của thiết bị ($K_2$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ được trích xuất từ các phòng Kế toán – Tài chính, phòng Kho vận, phòng Xuất nhập khẩu và phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng qua các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, hồ sơ thẻ kho, quy trình vận hành và thống kê sự cố năm 2023. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ Báo cáo chỉ số logistics thị trường mới nổi năm 2022 của Agility, số liệu của Bộ Công Thương và các công trình nghiên cứu liên quan.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích xử lý số liệu thống kê mô tả và phương pháp so sánh số đối tuyệt đối, số tương đối qua các năm để làm rõ xu hướng biến động doanh thu, chi phí, cơ cấu dịch vụ và các hạn chế trong vận hành kho.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động quản trị kho hàng trong doanh nghiệp

Chương 1 khái quát lý luận căn bản về quản trị kho hàng trong chuỗi logistics, xác định vai trò của kho là điểm nút điều hòa lưu lượng, giảm chi phí bình quân nhờ tính kinh tế của quy mô lô hàng và duy trì dịch vụ khách hàng liên tục. Tác giả tổng hợp các nghiệp vụ kho bao gồm: lập kế hoạch, bố trí mặt bằng, thiết kế trang thiết bị xếp dỡ (xe nâng tự động, xe nâng bán tự động, cầu trục, sàn nâng), kỹ thuật bảo quản, thủ tục chứng từ và thanh lý hàng hóa tổn thất.

Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật mặt bằng kho theo Knight Frank được tác giả hệ thống hóa nhằm làm căn cứ đối chiếu:

Tiêu chí kỹ thuật Kho Hạng A+ Kho Hạng A
Không gian cột 12 m 12 m
Khoảng cách giữa các nhịp 24 m 18 m
Chất liệu sàn Siêu phẳng với lớp phủ chống bụi Lát gạch với lớp phủ chống bụi
Tải trọng sàn 7 tấn/m² 5 tấn/m²
Số lượng cổng xuất nhập 1 cổng / 800 m² 1 cổng / 1000 m²
Nhiệt độ bảo quản -35°C và +14°C -

Phần thực tiễn phân tích đặc điểm thị trường kho bãi Việt Nam dựa trên báo cáo của Agility (Việt Nam xếp hạng 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu năm 2022, tốc độ tăng trưởng kép dự báo đạt 7%/năm giai đoạn 2021–2026). Thị trường ghi nhận sự mất cân đối địa lý khi hơn 70% diện tích kho bãi tập trung tại các trung tâm kinh tế phía Nam. Tại Đà Nẵng, nhu cầu thuê mặt bằng kho từ các ngành cơ khí, điện tử, dệt may liên tục gia tăng trong khi quỹ đất công nghiệp khan hiếm, tạo áp lực đẩy giá thuê kho xưởng lên mức cao.

CHƯƠNG 2: Thực trạng quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và tình hình vận hành thực tế. Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật (Konoike Vinatrans Logistics) thành lập tháng 05/1996, là liên doanh giữa Konoike Transport Co., Ltd (Nhật Bản, nắm 60% vốn) và 3 công ty Việt Nam gồm Vinatrans, Vinalink, Vinafreight (nắm 40% vốn), đạt chứng nhận ISO 9001:2000. Chi nhánh Đà Nẵng thành lập ngày 12/01/2016 tại Khu công nghiệp Hòa Khánh, quy mô nhân sự khoảng 40 người. Doanh nghiệp cung cấp 6 nhóm dịch vụ: vận tải đa phương thức (hàng khô, hàng mát 2–5°C, đông lạnh -20°C), dịch vụ kho, lắp đặt máy móc thiết bị nặng, dịch vụ logistics hải quan, xin giấy phép kiểm tra chuyên ngành và dịch vụ forwarding quốc tế.

Tình hình kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của chi nhánh được tổng hợp qua bảng số liệu tài chính:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/- %) So sánh 2022/2021 (+/- %)
Tổng doanh thu 310.834 292.348 301.373 -5,95% +3,09%
Tổng chi phí 303.363 289.229 292.117 -3,68% +1,02%
Lợi nhuận trước thuế - - - - +34,90%
Lợi nhuận sau thuế 4.557 4.631 7.809 +1,62% +68,62%

Về cơ cấu nguồn thu, dịch vụ đại lý giao nhận đóng góp cao nhất (năm 2020 đạt 157.282 triệu đồng, chiếm 50,6% tổng doanh thu). Dịch vụ kho bãi giữ vị trí thứ hai với quy mô và biến động cụ thể qua các năm:

  • Năm 2020: Đạt 87.655 triệu đồng (chiếm 28,2% tổng doanh thu).
  • Năm 2021: Giảm xuống 80.395 triệu đồng (giảm 8,28% do ảnh hưởng từ đứt gãy chuỗi cung ứng và đại dịch COVID-19).
  • Năm 2022: Phục hồi đạt 84.685 triệu đồng (tăng 4.290 triệu đồng, tương ứng tăng 5,34% so với năm 2021 nhờ phục hồi sản xuất và chiến lược thu hồi diện tích kho cho thuê dài hạn để chuyển sang trực tiếp vận hành lưu kho theo sản lượng).

Về hạ tầng và quy trình nghiệp vụ: Kho khô của chi nhánh được trang bị hệ thống giá kệ Selective 4 tầng với 1.320 vị trí đặt pallet. Quy trình nhập kho gồm tiếp nhận chứng từ, dỡ hàng từ container, kiểm tra quy cách/số lượng, lập biên bản xác nhận, ghi thẻ kho và sắp xếp vào vị trí định danh theo ký hiệu tầng kệ (A1, A2,...). Quy trình xuất kho thực hiện theo lệnh xuất, kiểm tra đối chiếu và lập biên bản bàn giao. Tuy nhiên, hoạt động quản trị còn tồn tại nhược điểm: mô hình bố trí mặt bằng kho chưa tối ưu, công nghệ định danh quét mã tự động chưa đồng bộ dẫn tới phát sinh sự cố trong khâu lấy hàng và xuất hàng trong năm 2023.

CHƯƠNG 3: Định hướng và giải pháp cải thiện công tác quản trị kho hàng tại công ty

Chương 3 căn cứ vào định hướng phát triển của tập đoàn đến năm 2030 (ứng dụng tiến bộ công nghệ để kiến tạo giải pháp logistics vượt trội) để đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Hoàn thiện bố trí mặt bằng nhà kho: Thiết kế lại luồng di chuyển của xe nâng và công nhân theo đường thẳng một chiều, bố trí lại các khu chức năng tiếp nhận, kiểm tra, lưu kho và xuất hàng nhằm giảm quãng đường di chuyển và hạn chế xung đột giao thông nội bộ.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị: Đầu tư và lắp đặt bổ sung hệ thống sàn nâng thủy lực (dock leveller) và cầu dẫn xe nâng lên container nhằm giải phóng nhanh phương tiện vận tải, rút ngắn thời gian bốc dỡ và bảo đảm an toàn lao động.
  • Ứng dụng công nghệ kho hàng: Đưa hệ thống quét mã vạch (barcode) vào công đoạn tiếp nhận và xuất kho, tích hợp dữ liệu quét trực tiếp vào hệ thống quản lý thay vì ghi chép thẻ kho thủ công, loại trừ lỗi nhầm lẫn mã hàng (SKU).
  • Phát triển nhân lực và mở rộng thị trường: Đào tạo kỹ năng đa nhiệm (multitask) cho nhân viên kho, chuẩn hóa quy trình kiểm kê định kỳ và đẩy mạnh tiếp cận các khách hàng doanh nghiệp tại Khu công nghiệp Hòa Khánh và các khu vực lân cận Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp

Văn bản ghi nhận các kết quả thực tế và đóng góp nghiên cứu:

  • Phản ánh trung thực số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Làm rõ sự suy giảm doanh thu năm 2021 (-5,95%) và đà phục hồi năm 2022 (+3,09%), trong đó lợi nhuận sau thuế năm 2022 tăng trưởng 68,62% (từ 4.631 triệu đồng lên 7.809 triệu đồng).
  • Xác lập vai trò của mảng kho bãi: Dịch vụ kho bãi duy trì mức đóng góp ổn định xấp xỉ 28% cơ cấu doanh thu toàn chi nhánh, phục hồi đạt 84.685 triệu đồng vào năm 2022 sau khi doanh nghiệp điều chỉnh chính sách khai thác mặt bằng.
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Làm rõ hiện trạng giá kệ Selective (1.320 vị trí pallet) chưa khai thác hết hiệu suất do lỗi sắp xếp mặt bằng và sự phụ thuộc vào ghi chép thẻ kho thủ công, dẫn tới các sự cố phát sinh trong năm 2023.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp: Giải pháp trang bị sàn nâng thủy lực, cầu dẫn container và mã vạch hóa quy trình nhập xuất được thiết kế bám sát hiện trạng cơ sở vật chất của chi nhánh tại KCN Hòa Khánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh tổng hợp dừng ở chuỗi thời gian 2020–2022; số liệu chi tiết về sản lượng nhập xuất tồn kho và bảng thống kê sự cố nghiệp vụ chỉ được tác giả thu thập cục bộ trong một số thời điểm năm 2023 (tháng 11/2023).
  • Nghiên cứu tập trung vào phân tích định tính và mô tả quy trình thực tế tại một chi nhánh kho khô đơn lẻ, chưa áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để tối ưu hóa vị trí lưu trữ hay tính toán chính xác chi phí đầu tư cho hệ thống công nghệ mới.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Khảo sát và phân tích toàn diện trên hệ thống kho lạnh, kho ngoại quan và các chi nhánh khác thuộc mạng lưới Konoike Vinatrans tại miền Bắc và miền Nam.
  • Ứng dụng mô hình toán kinh tế hoặc phần mềm mô phỏng chuyên dụng để đánh giá hiệu quả chi phí – lợi ích khi triển khai hệ thống quản trị kho hàng tự động (WMS) tích hợp mã vạch toàn diện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu mô hình quản lý kho thực tế tại doanh nghiệp liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
  • Độc giả cần tham khảo các chỉ tiêu kỹ thuật tiêu chuẩn kho bãi (chuẩn Knight Frank), bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng diện tích, thể tích và máy móc thiết bị kho hàng.
  • Cán bộ quản lý kho vận tại các doanh nghiệp 3PL trên địa bàn miền Trung có thể tham khảo quy trình kiểm soát nhập – xuất thực tế và giải pháp cải tiến mặt bằng kết hợp trang thiết bị nâng hạ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập khi nào và có cơ cấu vốn như thế nào? Công ty mẹ (Konoike Vinatrans) được thành lập vào tháng 05/1996, là công ty liên doanh với tỷ lệ góp vốn: Konoike Transport Co., Ltd (Nhật Bản) nắm 60%, 3 công ty logistics Việt Nam (Vinatrans, Vinalink, Vinafreight) nắm 40%. Chi nhánh Đà Nẵng chính thức được thành lập vào ngày 12/01/2016, đặt trụ sở tại Khu công nghiệp Hòa Khánh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng.

2. Quy mô và thông số kỹ thuật của hệ thống kho khô tại chi nhánh Đà Nẵng như thế nào? Hệ thống kho khô của chi nhánh được trang bị hệ thống giá kệ Selective 4 tầng, với năng lực lưu trữ đạt 1.320 vị trí pallets trên kệ, phục vụ các nghiệp vụ lưu kho, đóng gói, dán nhãn và xử lý đơn hàng đa dạng SKU.

3. Doanh thu dịch vụ kho bãi biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022? Doanh thu dịch vụ kho bãi năm 2020 đạt 87.655 triệu đồng (chiếm 28,2% tổng doanh thu), năm 2021 giảm 8,28% xuống còn 80.395 triệu đồng do dịch COVID-19 làm sụt giảm sản lượng lưu kho, và năm 2022 tăng trưởng trở lại 5,34% (tăng 4.290 triệu đồng) đạt 84.685 triệu đồng.

4. Dịch vụ nào mang lại nguồn thu lớn nhất cho Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật? Dịch vụ đại lý giao nhận là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất của công ty, đạt 157.282 triệu đồng vào năm 2020, chiếm tỷ trọng 50,6% tổng doanh thu toàn doanh nghiệp.

5. Tác giả đề xuất những công nghệ và thiết bị kỹ thuật cụ thể nào để khắc phục sai sót trong kho? Tác giả đề xuất đưa vào sử dụng thiết bị quét mã vạch (barcode) khi tiếp nhận và nhập xuất hàng hóa để hạn chế nhầm lẫn mã hàng, đồng thời trang bị hệ thống sàn nâng thủy lực và cầu dẫn xe nâng lên thùng container nhằm nâng cao năng suất xếp dỡ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thúy Hằng đã phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Vận tải Việt Nhật – Chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2020–2023. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về phân loại kho, bộ chỉ tiêu hiệu suất và phân tích chi tiết dữ liệu kinh doanh của mảng dịch vụ kho bãi. Các hạn chế về mô hình mặt bằng và phương thức quản lý thủ công đã được nhận diện rõ, làm cơ sở thực tiễn cho hệ thống giải pháp nâng cấp trang thiết bị nâng hạ và áp dụng mã vạch trong quy trình vận hành.