Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong điều kiện hội nhập kinh tế và sự phát triển của môi trường kinh doanh số, công tác kiểm soát đóng vai trò là công cụ quản trị quan trọng giúp các nhà quản trị giám sát hoạt động của nhân viên, đo lường mức độ hoàn thành nhiệm vụ, phát hiện các sai lệch phát sinh so với mục tiêu và tiến hành các biện pháp điều chỉnh kịp thời.
Công ty Cổ phần Đi Chung là doanh nghiệp hoạt động trên nền tảng công nghệ website và di động, chuyên cung cấp giải pháp đặt xe trực tuyến kết nối hành khách với các hãng taxi và đơn vị xe hợp đồng trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Mô hình này hướng tới việc tối ưu hóa sức chứa phương tiện qua hai hình thức đi riêng xe và đi chung xe, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí di chuyển và góp phần giảm thiểu phát thải ra môi trường. Trước bối cảnh thị trường vận tải công nghệ cạnh tranh khốc liệt với sự tham gia của nhiều đơn vị trong và ngoài nước, việc vận hành một hệ thống kiểm soát phù hợp là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo doanh nghiệp vận hành đúng định hướng chiến lược.
Từ khảo sát thực tế tại đơn vị trong thời gian thực tập, tác giả Triệu Thị Thanh Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác kiểm soát tại công ty cổ phần Đi Chung" nhằm giải quyết các yêu cầu quản trị nội bộ của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác kiểm soát trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung giai đoạn 2015–2017.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung định hướng đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào nội dung, nguyên tắc, các loại hình kiểm soát, quy trình kiểm soát 4 bước và các nhân tố môi trường tác động đến hoạt động kiểm soát trong doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại trụ sở chính của Công ty Cổ phần Đi Chung (Tầng 4, số 166 Phố Huế, phường Ngô Thì Nhậm, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động kinh doanh và kiểm soát giai đoạn 2015–2017; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2020. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 12/10/2018 đến ngày 05/12/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết quản trị học tổng quan về kiểm soát doanh nghiệp:
- Khái niệm kiểm soát: Kiểm soát được định nghĩa là quá trình đo lường kết quả thực hiện, so sánh với các tiêu chuẩn đã xác định, phát hiện sai lệch cùng nguyên nhân và tiến hành các điều chỉnh nhằm đảm bảo kết quả cuối cùng phù hợp với mục tiêu của tổ chức.
- Hệ thống nguyên tắc kiểm soát: Đảm bảo tính chiến lược và hiệu quả; kiểm soát đúng lúc, đúng đối tượng và công bằng; công khai, chính xác, hiện thực khách quan; linh hoạt và có độ đa dạng hợp lý.
- Phân loại kiểm soát: Phân loại theo thời gian tiến hành (kiểm soát trước, trong và sau công việc); theo tần suất (liên tục, định kỳ, đột xuất); theo mức độ tổng quát (toàn bộ, bộ phận, cá nhân); theo đối tượng kiểm soát (cơ sở vật chất - kỹ thuật, con người, thông tin, tài chính).
- Quy trình kiểm soát chuẩn: Gồm 4 giai đoạn liên hoàn: (1) Xác định các tiêu chuẩn kiểm soát; (2) Đo lường kết quả thực hiện; (3) So sánh kết quả thực hiện với tiêu chuẩn; (4) Tiến hành các hoạt động điều chỉnh.
- Mô hình các nhân tố ảnh hưởng: Môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ, tự nhiên; môi trường vi mô gồm nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, cơ quan quản lý nhà nước) và môi trường bên trong (nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật, quan điểm của ban lãnh đạo, trình độ tổ chức và cơ cấu tổ chức).
Phương pháp nghiên cứu thực tế tác giả đã sử dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp theo dõi quy trình làm việc, hồ sơ giấy tờ, môi trường làm việc và tương tác giữa các bộ phận trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Tác giả thiết kế 2 mẫu phiếu điều tra gồm 8 câu hỏi dành cho nhà quản trị và 8 câu hỏi dành cho nhân viên xoay quanh quy trình, tiêu chuẩn và thực trạng kiểm soát. Số lượng phát ra: 30 phiếu (8 phiếu cho nhà quản trị, 22 phiếu cho nhân viên); Số lượng thu về hợp lệ: 30 phiếu (đạt tỷ lệ 100%).
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa kết quả từ các khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Thương Mại giai đoạn 2007–2016 (các công trình của Nguyễn Xuân Thái, Mai Tuấn Quang, Nguyễn Trọng Đức, Lê Thị Hương, Trần Thị Thu Trang, Nguyễn Thị Quyên); giáo trình Quản trị học; báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu từ website nội bộ của Công ty Cổ phần Đi Chung.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm theo từng nhóm ý kiến), phương pháp so sánh (tính mức chênh lệch tuyệt đối và tương đối qua các năm tài chính) và phương pháp phân tích - tổng hợp logic để rút ra nhận định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về công tác kiểm soát của doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp:
- Làm rõ bản chất, mục tiêu và 5 vai trò cơ bản của kiểm soát: giúp nhà quản trị theo dõi tiến độ và chất lượng; nâng cao chất lượng hoạt động; ứng phó kịp thời với biến động môi trường; đảm bảo thực hiện đúng chương trình kế hoạch; tạo thuận lợi cho phân quyền và hợp tác nội bộ.
- Phân tích chi tiết 4 nguyên tắc kiểm soát và 4 cách tiếp cận phân loại kiểm soát trong tổ chức.
- Mô tả chi tiết quy trình kiểm soát 4 bước: từ việc xây dựng tiêu chuẩn định tính/định lượng, áp dụng các phương pháp đo lường (quan sát dữ kiện, dùng dấu hiệu cho trước, quan sát trực tiếp, dự báo, điều tra), thực hiện so sánh và thông báo kết quả, đến việc lựa chọn 4 dạng quyết định điều chỉnh (điều chỉnh mục tiêu, điều chỉnh chương trình hành động, thực hiện hoạt động dự phòng, hoặc không can thiệp).
- Phân loại và chỉ rõ cơ chế tác động của các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và môi trường nội bộ doanh nghiệp tới hiệu lực của công tác kiểm soát.
Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về doanh nghiệp và phân tích sâu thực trạng kiểm soát tại đơn vị:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đi Chung thành lập ngày 31/01/2013 (Mã số thuế: 0106102266, người đại diện pháp luật: Nguyễn Thành Nam). Công ty cung cấp nền tảng kết nối dịch vụ taxi và xe hợp đồng với mạng lưới hơn 10.000 đầu xe tại hơn 20 sân bay và 40 tỉnh thành. Doanh nghiệp từng đạt các giải thưởng: Low Carbon Winner 2013 (SEED Initiative) và Giải thưởng Khởi nghiệp sáng tạo ứng phó với biến đổi khí hậu (VCIC).
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và 2 Phó Giám đốc) điều hành 5 phòng chức năng: Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh và Phát triển thị trường.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2015–2017): Doanh thu và lợi nhuận của công ty duy trì mức tăng trưởng dương liên tục trong 3 năm.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
Năm 2017 (VNĐ) |
Chênh lệch 2016/2015 (%) |
Chênh lệch 2017/2016 (%) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp DV |
— |
— |
3.019 |
+17,17% |
+14,14% |
| Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV |
— |
— |
3.652 |
— |
+8,02% |
| Giá vốn hàng bán |
— |
— |
1.552 |
— |
+14,21% |
| Lợi nhuận gộp |
— |
— |
1.100 |
— |
+1,17% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
— |
— |
1.015 |
— |
+3,85% |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
— |
— |
980.013 |
— |
+7,48% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
— |
— |
716.124 |
+12,09% |
+9,46% |
- Tổ chức nhân sự và phân công kiểm soát: Hoạt động kiểm soát được thực hiện theo mô hình tháp phân công trách nhiệm giảm dần: Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Phó Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Trưởng phòng $\rightarrow$ Nhân viên. Trưởng phòng chịu trách nhiệm giám sát trực tiếp và quản lý rủi ro; Phó Tổng Giám đốc phụ trách chất lượng kiểm soát chung; Tổng Giám đốc định hướng chiến lược.
- Thực trạng các loại hình kiểm soát: Đơn vị chủ yếu kết hợp giữa kiểm soát định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và kiểm soát đột xuất khi phát hiện phòng ban hoạt động kém hiệu quả; kiểm soát sau công việc qua nghiệm thu kết quả báo cáo.
- Thực trạng quy trình kiểm soát:
- Xác định tiêu chuẩn: Dựa vào doanh thu dịch vụ, số lượng hợp đồng mới (đặt mục tiêu 50 hợp đồng mới trong tháng 12/2018), lợi nhuận (mục tiêu tháng 12/2018 đạt 216.473 VNĐ), định mức doanh số áp cho nhân viên mới thử việc (4.000 đồng/tháng đầu), mức độ hài lòng của khách hàng và tiêu chuẩn kiểm soát con người.
- Đo lường kết quả: Sử dụng phương pháp quan sát dữ liệu báo cáo tài chính/thống kê, quan sát trực tiếp và phương pháp dự báo kinh nghiệm.
- So sánh và thông báo: Thực hiện định kỳ hàng tuần/tháng.
- Hoạt động điều chỉnh: Điều chỉnh mục tiêu theo thời vụ (dịp lễ, Tết), điều chỉnh phân bổ công việc giữa các bộ phận kỹ thuật, marketing và kinh doanh.
- Kết quả điều tra khảo sát thực tế (mẫu 30 phiếu):
| Nội dung khảo sát |
Nhóm đối tượng |
Kết quả ghi nhận chính |
| Vai trò của công tác kiểm soát |
Quản trị (n=8) Nhân viên (n=22) |
75% Quản trị đánh giá "Rất quan trọng"; 25% "Quan trọng". 63,64% Nhân viên đánh giá "Quan trọng"; 36,36% "Rất quan trọng". |
| Đánh giá độ phức tạp của quy trình |
Quản trị (n=8) Nhân viên (n=22) |
62,5% Quản trị cho là "Bình thường"; 37,5% "Không phức tạp". 68,18% Nhân viên đánh giá quy trình "Phức tạp"; 31,82% "Bình thường". |
| Đánh giá tính chính xác của tiêu chuẩn |
Quản trị (n=8) Nhân viên (n=22) |
62,5% Quản trị đánh giá "Bình thường"; 37,5% "Chính xác". 63,64% Nhân viên đánh giá "Bình thường"; 22,73% "Chính xác"; 13,64% "Không chính xác". |
| Đánh giá thực trạng kiểm soát chung |
Quản trị (n=8) Nhân viên (n=22) |
62,5% Quản trị đánh giá "Bình thường"; 25% "Tốt"; 12,5% "Chưa tốt". 81,8% Nhân viên đánh giá "Bình thường"; 9,1% "Tốt"; 9,1% "Chưa tốt". |
| Tâm lý khi bị kiểm soát |
Nhân viên (n=22) |
54,54% cảm thấy "Bình thường"; 22,73% cảm thấy "Không thoải mái"; 22,73% "Thoải mái". |
| Thông báo kết quả kiểm soát |
Nhân viên (n=22) |
72,72% "Có nhận được"; 13,64% "Thỉnh thoảng"; 13,64% "Không nhận được". |
| Phản ứng khi phát hiện sai lệch |
Quản trị (n=8) |
75% "Tiến hành điều chỉnh ngay"; 25% "Cần thời gian xem xét". |
- Đánh giá chung:
- Ưu điểm: Quy trình kiểm soát được thực hiện tương đối toàn diện; kết hợp linh hoạt số liệu định tính và định lượng; phân cấp trách nhiệm kiểm soát qua các cấp quản lý rõ ràng; đội ngũ nhân viên kỹ thuật có chuyên môn tốt.
- Nhược điểm: Doanh nghiệp chưa có Ban Kiểm soát chuyên trách độc lập; một số tiêu chuẩn kiểm soát con người còn cứng nhắc gây áp lực cho nhân viên (22,73% không thoải mái); quy trình kiểm soát bị nhân viên đánh giá là phức tạp (68,18%); công tác phản hồi kết quả kiểm soát chưa triệt để (vẫn còn 27,28% nhân viên không hoặc chỉ thỉnh thoảng nhận được kết quả); một số cấp quản lý trung gian còn chậm trễ trong việc đưa ra quyết định điều chỉnh khi phát hiện sai phạm.
Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị hoàn thiện công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xác định phương hướng phát triển và đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Mục tiêu phát triển của doanh nghiệp: Trong năm 2019, phấn đấu đạt 100% kế hoạch doanh số dịch vụ là 6.988 VNĐ (tăng trưởng 33% so với năm 2018); mở rộng quy mô nhân sự lên 110 người (100% được đào tạo chuyên môn và quy trình vận hành phần mềm); thành lập bộ phận kiểm soát chuyên trách; nâng cấp hạ tầng công nghệ và ứng dụng di động.
- 4 quan điểm hoàn thiện công tác kiểm soát:
- Gắn liền việc hoàn thiện kiểm soát với đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ.
- Vận dụng linh hoạt quy trình kiểm soát, sẵn sàng rút gọn các khâu trung gian không cần thiết để tiết kiệm chi phí.
- Xuất phát từ việc nâng cao nhận thức đúng đắn của đội ngũ lãnh đạo về vai trò của kiểm soát.
- Lấy kiểm soát nguồn nhân lực làm trọng tâm hàng đầu.
- 5 nhóm giải pháp hoàn thiện nội bộ đối với công ty:
- Nâng cao trình độ quản lý của đội ngũ lãnh đạo: Cử cán bộ tham gia các khóa đào tạo quản lý ngắn hạn trong và ngoài nước, học tập mô hình kinh doanh nền tảng công nghệ ở các quốc gia phát triển.
- Thực hiện kiểm soát thường xuyên, sát sao và chính xác: Tránh tình trạng kiểm soát hình thức, hạn chế sai lệch trong đánh giá năng lực cá nhân và phòng ban.
- Hoàn thiện quy trình kiểm soát: Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn linh hoạt hơn, bổ sung các tiêu chuẩn đánh giá định tính; thực hiện đo lường có trọng điểm, tránh gây áp lực nặng nề cho nhân viên; chuẩn hóa toàn bộ quy chế, định mức bằng văn bản nội bộ; rút ngắn thời gian ra quyết định điều chỉnh.
- Thành lập phòng ban kiểm soát độc lập, riêng biệt: Xây dựng đội ngũ kiểm soát chuyên trách có nghiệp vụ chuyên môn sâu nhằm nâng cao tính khách quan và hiệu lực giám sát.
- Tăng cường tính kỷ luật lao động: Kết hợp việc duy trì kỷ luật với xây dựng môi trường làm việc thân thiện, cởi mở; lãnh đạo cần tăng cường đối thoại trực tiếp để nhân viên hiểu rõ mục tiêu chung.
- 4 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Hoàn thiện và ban hành đồng bộ các chính sách thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin vào hạ tầng giao thông vận tải và xây dựng giao thông thông minh.
- Hỗ trợ một phần kinh phí từ ngân sách cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và quản trị công nghệ.
- Xây dựng cơ chế ưu đãi về thuế, phí nhằm khuyến khích, thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước vào mô hình kinh tế chia sẻ trong giao thông.
- Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý minh bạch, thống nhất, tránh sự quản lý chồng chéo giữa các cơ quan quản lý ngành.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa thực trạng thực chứng: Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng tài chính (2015–2017) và cơ cấu tổ chức của một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam.
- Thu thập dữ liệu khảo sát nội bộ: Cung cấp bộ số liệu định lượng gồm 30 phiếu điều tra thực tế tại Công ty Cổ phần Đi Chung, chỉ rõ sự khác biệt trong nhận thức giữa cấp quản trị (62,5% thấy quy trình bình thường) và nhân viên (68,18% thấy quy trình phức tạp, 22,73% cảm thấy áp lực).
- Phát hiện các điểm nghẽn quản trị: Làm rõ nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong công tác kiểm soát của đơn vị là việc thiếu vắng một Ban Kiểm soát chuyên trách độc lập, quy trình thông báo kết quả còn đứt đoạn và tiêu chuẩn đánh giá nhân sự còn thiên về định lượng kết quả sau cùng mà chưa theo sát quá trình.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra hệ thống 5 giải pháp nội bộ gắn liền với đặc thù nền tảng đặt xe trực tuyến (như kế hoạch nhân sự 110 người năm 2019, phương án lập ban kiểm soát độc lập) cùng 4 kiến nghị pháp lý - chính sách gửi tới cơ quan quản lý Nhà nước.
- Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên về công tác kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung trong giai đoạn 2015–2018 tại Trường Đại học Thương Mại, bổ sung dữ liệu thực tiễn cho mảng nghiên cứu quản trị doanh nghiệp nền tảng công nghệ số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại văn phòng trụ sở Hà Nội với quy mô mẫu nhỏ ($n = 30$), chưa thực hiện khảo sát mở rộng tới các chi nhánh ở các tỉnh thành khác hoặc đối tác tài xế/hãng xe liên kết trên toàn quốc.
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu kinh doanh và kiểm soát chỉ mới bao quát giai đoạn 2015–2017; các chỉ tiêu chi phí triển khai hệ thống kiểm soát riêng biệt chưa được bóc tách cụ thể trong báo cáo tài chính của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tác vận tải (hơn 10.000 đầu xe) và đối tác chia sẻ doanh thu của Đi Chung.
- Nghiên cứu mô hình kiểm soát tự động hóa tích hợp trực tiếp vào hệ thống phần mềm và ứng dụng di động thay cho các phương pháp báo cáo truyền thống.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế tham khảo phương pháp luận phân tích thực trạng công tác kiểm soát trong doanh nghiệp.
- Các nhà quản trị, nhóm sáng lập tại các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp dịch vụ công nghệ có mô hình kinh tế chia sẻ tương tự.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Thiết kế bảng hỏi điều tra phân tách 2 nhóm đối tượng (nhà quản trị và nhân viên) để đối chiếu mức độ tương thích trong quy trình kiểm soát.
- Mô hình tháp phân công trách nhiệm kiểm soát 4 cấp áp dụng cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.
- Hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát dịch vụ vô hình kết hợp giữa chỉ tiêu định lượng (doanh thu, doanh số thử việc, số hợp đồng mới) và chỉ tiêu định tính (thái độ, sự hài lòng của khách hàng).
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình phân công trách nhiệm kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung được tổ chức như thế nào?
Công ty áp dụng mô hình tháp phân công trách nhiệm 4 cấp giảm dần: Tổng Giám đốc (chịu trách nhiệm toàn diện và định hướng chiến lược) $\rightarrow$ Phó Tổng Giám đốc (trực tiếp quản lý chất lượng công tác kiểm soát) $\rightarrow$ Trưởng phòng (phân công nhiệm vụ, giám sát rủi ro và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên trong phòng ban) $\rightarrow$ Nhân viên (thực hiện nhiệm vụ cụ thể và tự đánh giá định kỳ).
2. Khảo sát thực tế chỉ ra những điểm bất cập lớn nhất nào trong tâm lý nhân viên đối với quy trình kiểm soát tại Đi Chung?
Kết quả điều tra 22 nhân viên cho thấy có 68,18% nhân viên đánh giá quy trình kiểm soát của công ty còn "Phức tạp", 22,73% cảm thấy "Không thoải mái/bị áp lực" khi bị kiểm soát, và 27,28% nhân viên không hoặc chỉ thỉnh thoảng nhận được thông báo về kết quả kiểm soát.
3. Công ty Cổ phần Đi Chung sử dụng những tiêu chuẩn định lượng cụ thể nào để kiểm soát hoạt động kinh doanh?
Các tiêu chuẩn định lượng gồm: Doanh thu cung cấp dịch vụ; lợi nhuận dịch vụ (mục tiêu tháng 12/2018 là 216.473 VNĐ); số lượng hợp đồng mới tiếp nhận từ đối tác (mục tiêu 50 hợp đồng trong tháng 12/2018); và mức áp doanh số đối với nhân viên mới thử việc (4.000 đồng trong tháng đầu tiên).
4. Vì sao tác giả đề xuất thành lập một ban kiểm soát độc lập, riêng biệt tại công ty?
Do tại thời điểm nghiên cứu (2018), công ty chưa có bộ phận kiểm soát chuyên trách, hoạt động kiểm soát phân tán cho các trưởng phòng dẫn đến tình trạng thiếu tính bao quát, tiêu chuẩn cứng nhắc và một số nhà quản trị cấp trung bị động, mất nhiều thời gian xem xét trước khi đưa ra quyết định điều chỉnh khi có sai lệch.
5. Mục tiêu phát triển về quy mô nhân sự và kinh doanh của Đi Chung trong năm 2019 được xác định ra sao?
Năm 2019, công ty đặt mục tiêu đạt 100% kế hoạch doanh số dịch vụ là 6.988 VNĐ (tăng 33% so với năm 2018), mở rộng quy mô nhân sự lên 110 người (đảm bảo 100% nhân viên được đào tạo bài bản về quy trình, phần mềm), đồng thời xúc tiến thành lập phòng ban kiểm soát mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Thị Thanh Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về chức năng kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp và phản ánh sát thực bức tranh kiểm soát tại Công ty Cổ phần Đi Chung giai đoạn 2015–2017. Thông qua dữ liệu khảo sát thực tế và phân tích tài chính, công trình đã chỉ rõ những mắt xích còn hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ và đề xuất hệ thống 5 giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện bộ máy quản trị của công ty đến năm 2020. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và các nhà quản lý doanh nghiệp dịch vụ trên nền tảng công nghệ số.