Hoàn thiện công tác vốn bằng tiền và các khoản thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại phượng hoàng hải dương

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Hoàn thiện công tác vốn bằng tiền và các khoản thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng và thương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

87
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN THANH TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Kế toán vốn bằng tiền trong doanh nghiệp

1.2. Những vấn đề chung của kế toán vốn bằng tiền

1.3. Khái niệm, đặc điểm kế toán vốn bằng tiền

1.4. Phân loại kế toán vốn bằng tiền

1.5. Nguyên tắc hạch toán kế toán vốn bằng tiền

1.6. Nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền

1.7. Công tác kế toán tiền mặt trong doanh nghiệp

1.7.1. Chứng từ sử dụng

1.7.2. Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu

1.8. Công tác kế toán tiền gửi ngân hàng

1.8.1. Chứng từ sử dụng

1.8.2. Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu

1.9. Công tác kế toán tiền đang chuyển trong doanh nghiệp

1.9.1. Chứng từ sử dụng

1.9.2. Tài khoản sử dụng

1.9.3. Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu

1.10. Kế toán các khoản thanh toán trong doanh nghiệp

1.10.1. Kế toán các khoản phải thu trong doanh nghiệp

1.10.1.1. Kế toán phải thu của khách hàng trong doanh nghiệp
1.10.1.2. Kế toán các khoản phải thu nội bộ trong doanh nghiệp
1.10.1.3. Kế toán các khoản phải thu khác trong doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ KINH DOANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG

2.1. Tổng quan về công ty CP xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty

2.3. Nhiệm vụ của công ty

2.4. Tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.5. Đặc điểm nguồn nhân lực của công ty

2.6. Tình hình cơ sở vật chất kỹ thuật tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

2.7. Tình hình huy động và sử dụng vốn tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

2.8. Kết quả kinh doanh của công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

2.9. Những thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển của công ty trong thời gian tới

2.10. Phương hướng phát triển của công ty trong thời gian tới

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN THANH TOÁN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG

3.1. Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

3.2. Thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền tại công ty CP xây dựng và thương mại Phượng Hoàng

3.3. Kế toán tiền gửi ngân hàng tại công ty

3.4. Kế toán các khoản thanh toán tại công ty

3.5. Thực trạng công tác kế toán các khoản phải thu tại công ty

3.6. Thực trạng công tác kế toán phải trả tại công ty

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN THANH TOÁN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯỢNG HOÀNG

4.1. Đánh giá chung về công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản thanh toán của công ty

4.2. Một số đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản phải thanh toán tại công ty

KẾT LUẬN

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC MẪU SỔ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Nền tảng lý luận về công tác kế toán vốn bằng tiền tại công ty

Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là các doanh nghiệp xây dựng như Công ty Phượng Hoàng, vốn bằng tiền đóng vai trò là huyết mạch, đảm bảo tính thanh khoản và duy trì hoạt động kinh doanh liên tục. Kế toán vốn bằng tiền không chỉ là việc ghi chép các giao dịch thu chi đơn thuần mà còn là một công cụ quản trị quan trọng. Một công tác kế toán chính xác và hiệu quả giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời tình hình tài chính, đưa ra quyết định kinh doanh chiến lược và đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật. Theo tài liệu nghiên cứu, vốn bằng tiền bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển, là loại tài sản có tính lỏng cao nhất nhưng cũng dễ xảy ra sai sót và gian lận nhất. Do đó, việc hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Công tác này đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các văn bản pháp quy liên quan, tiêu biểu là Thông tư 200/2014/TT-BTC. Việc tổ chức hạch toán khoa học, từ khâu lập chứng từ kế toán tiền đến ghi sổ và lập báo cáo tài chính, sẽ giúp nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền và tăng cường sự minh bạch trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của việc quản lý dòng tiền

Vốn bằng tiền là bộ phận tài sản lưu động tồn tại dưới hình thái tiền tệ, bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, và tiền đang chuyển. Đặc điểm của loại vốn này là tính lưu động cao, phạm vi sử dụng rộng, và liên quan trực tiếp đến mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Vai trò của quản lý dòng tiền là cực kỳ quan trọng, giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán các khoản công nợ phải trả, chi trả chi phí hoạt động, và thực hiện các khoản đầu tư. Quản lý dòng tiền hiệu quả còn giúp phát hiện sớm các rủi ro tài chính, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời.

1.2. Các nguyên tắc hạch toán kế toán theo Thông tư 200

Công tác hạch toán kế toán vốn bằng tiền tại các doanh nghiệp phải tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC. Nguyên tắc cơ bản là mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến tiền phải được phản ánh đầy đủ, kịp thời qua các tài khoản 111 (Tiền mặt), 112 (Tiền gửi ngân hàng), và 113 (Tiền đang chuyển). Các nghiệp vụ thu, chi phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ như phiếu thu phiếu chi, giấy báo Nợ, giấy báo Có. Đối với ngoại tệ, phải quy đổi ra đồng Việt Nam theo tỷ giá thực tế tại thời điểm phát sinh và đánh giá lại số dư cuối kỳ.

1.3. Nhiệm vụ của kế toán trong kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền

Kế toán viên có nhiệm vụ giám sát chặt chẽ tình hình thu, chi, và tồn quỹ. Công việc này bao gồm việc hướng dẫn và kiểm tra ghi chép của thủ quỹ, thực hiện đối chiếu ngân hàngsổ quỹ tiền mặt một cách thường xuyên. Một hệ thống kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền mạnh mẽ giúp ngăn ngừa các hành vi gian lận, lạm dụng, đảm bảo tài sản của doanh nghiệp được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả, góp phần bảo vệ lợi ích của công ty.

II. Phân tích thực trạng kế toán vốn bằng tiền và các rủi ro tiềm ẩn

Qua phân tích tài liệu nghiên cứu về Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Phượng Hoàng, thực trạng công tác kế toán vốn bằng tiền bộc lộ một số hạn chế cần được khắc phục. Mặc dù công ty đã áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và có bộ máy kế toán gọn nhẹ, quy trình xử lý ở một số khâu vẫn còn tiềm ẩn rủi ro. Cụ thể, quy trình luân chuyển chứng từ thu-chi tiền mặt đôi khi chưa đảm bảo tính kiểm soát chéo chặt chẽ. Điểm yếu lớn nhất được chỉ ra là công tác theo dõi các khoản thanh toán. Nghiên cứu cho thấy, kế toán công ty chưa lập Bảng tổng hợp chi tiết thanh toán với khách hàng và nhà cung cấp. Điều này gây khó khăn trong việc quản lý tổng thể công nợ phải thucông nợ phải trả, làm tăng nguy cơ nợ quá hạn hoặc thanh toán chậm trễ. Thêm vào đó, một thiếu sót nghiêm trọng là công ty chưa thực hiện trích lập dự phòng phải thu khó đòi. Trong bối cảnh ngành xây dựng có nhiều biến động, việc không có khoản dự phòng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính chính xác của báo cáo tài chính và khả năng đối phó với các khoản nợ xấu, gây tổn thất tài chính cho doanh nghiệp.

2.1. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền còn bất cập

Tài liệu gốc mô tả quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền tại công ty Phượng Hoàng (Sơ đồ 3.3 và 3.4). Mặc dù có các bước rõ ràng, việc kiểm soát và phê duyệt đôi khi còn chồng chéo, chưa tách bạch rõ vai trò của người lập phiếu, kế toán trưởng và giám đốc. Điều này có thể tạo kẽ hở cho sai sót trong quá trình hạch toán, làm giảm tính minh bạch và độ tin cậy của số liệu lưu chuyển tiền tệ.

2.2. Hạn chế trong việc theo dõi công nợ phải thu phải trả

Nhận xét từ tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "kế toán công ty lại không lập Bảng tổng hợp chi tiết thanh thanh toán với khách hàng, từ đó không có số liệu tổng hợp". Tình trạng tương tự cũng xảy ra với các khoản công nợ phải trả. Việc chỉ theo dõi trên các tài khoản chi tiết cho từng đối tượng mà thiếu đi một báo cáo tổng hợp khiến việc đối chiếu và quản lý công nợ trở nên rời rạc, khó kiểm soát được bức tranh toàn cảnh.

2.3. Rủi ro từ việc không trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi

Đây là một trong những rủi ro lớn nhất được đề cập. Nghiên cứu nhấn mạnh: "tại công ty, hiện tại kế toán chưa mở tài khoản dự phòng phải thu khó đòi. Điều này có thể làm cho... công tác quản trị chi phí của công ty có thể gặp khó khăn, rủi ro khá lớn khi xuất hiện các khoản nợ xấu". Việc bỏ qua bước này không chỉ vi phạm nguyên tắc thận trọng trong kế toán mà còn làm sai lệch lợi nhuận thực tế của doanh nghiệp.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình kế toán vốn bằng tiền tại công ty

Để khắc phục những hạn chế đã nêu, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp hoàn thiện kế toán. Trọng tâm là việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình thu chi, nâng cao hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Đầu tiên, cần xây dựng lại quy trình luân chuyển chứng từ theo hướng tách bạch rõ ràng vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân, đảm bảo nguyên tắc “bất kiêm nhiệm”. Mọi phiếu thu phiếu chi phải được đánh số thứ tự liên tục và kiểm soát chặt chẽ. Thứ hai, việc thực hiện đối chiếu chéo số liệu phải trở thành một hoạt động bắt buộc và định kỳ. Cụ thể, kế toán cần thực hiện đối chiếu ngân hàng hàng tháng và đối chiếu giữa sổ kế toán tiền mặt với sổ quỹ tiền mặt của thủ quỹ hàng ngày. Bất kỳ chênh lệch nào phát sinh phải được xác định nguyên nhân và xử lý ngay lập tức. Cuối cùng, cần tăng cường vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền. Điều này có thể thực hiện thông qua việc ban hành các quy chế quản lý tài chính nội bộ rõ ràng, quy định cụ thể về hạn mức tồn quỹ, hạn mức chi tiêu, và quy trình phê duyệt các khoản chi, đảm bảo mọi giao dịch đều hợp lệ và được giám sát.

3.1. Chuẩn hóa quy trình lập và luân chuyển phiếu thu phiếu chi

Cần thiết lập một quy trình chuẩn, trong đó phiếu đề nghị thanh toán phải được bộ phận có nhu cầu lập và trình ký. Kế toán thanh toán dựa trên đó để lập phiếu thu phiếu chi. Phiếu này sau đó phải được kế toán trưởng kiểm tra và giám đốc phê duyệt trước khi chuyển cho thủ quỹ thực hiện. Quy trình này đảm bảo mọi khoản chi đều được xem xét qua nhiều cấp, giảm thiểu sai sót và lạm dụng.

3.2. Bí quyết đối chiếu ngân hàng và sổ quỹ định kỳ hiệu quả

Việc đối chiếu ngân hàng không chỉ là so khớp số dư cuối kỳ mà cần rà soát từng giao dịch trên sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán. Tương tự, cuối mỗi ngày làm việc, kế toán phải đối chiếu số dư trên sổ quỹ tiền mặt với số tiền thực tế tại quỹ do thủ quỹ kiểm đếm. Lập biên bản đối chiếu và có chữ ký của cả hai bên sẽ tăng cường tính chính xác và trách nhiệm.

3.3. Xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền chặt chẽ

Hệ thống kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền hiệu quả bao gồm việc phân công, phân nhiệm rõ ràng, thực hiện các cuộc kiểm kê quỹ đột xuất, và xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ. Việc áp dụng phần mềm kế toán có chức năng phân quyền và ghi lại lịch sử giao dịch cũng là một giải pháp công nghệ giúp tăng cường kiểm soát và minh bạch hóa các hoạt động lưu chuyển tiền tệ.

IV. Cách hoàn thiện công tác kế toán các khoản thanh toán hiệu quả

Một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán quan trọng nhất tại Công ty Phượng Hoàng là cải tổ công tác quản lý các khoản thanh toán. Để giải quyết vấn đề theo dõi công nợ rời rạc, giải pháp được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu là thiết lập các Bảng tổng hợp phải thu và phải trả. Cụ thể, cuối mỗi kỳ kế toán, công ty cần lập "Bảng tổng hợp phải thu của khách hàng" và "Bảng tổng hợp phải trả cho nhà cung cấp". Các báo cáo này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng thể về tình hình công nợ phải thucông nợ phải trả, giúp ban lãnh đạo dễ dàng đánh giá khả năng thu hồi nợ và hoạch định kế hoạch thanh toán. Bên cạnh đó, việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi là yêu cầu bắt buộc. Kế toán cần rà soát tuổi nợ của các khoản phải thu, xác định các khoản nợ có nguy cơ không thu hồi được và tiến hành trích lập dự phòng theo đúng tỷ lệ quy định. Phương pháp này không chỉ giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng đắn hơn tình hình tài sản của doanh nghiệp mà còn là một công cụ quản trị rủi ro tài chính hiệu quả, tuân thủ nguyên tắc thận trọng trong kế toán.

4.1. Lập Bảng tổng hợp theo dõi công nợ phải thu của khách hàng

Dựa trên mẫu đề xuất trong tài liệu gốc (Bảng 4.1), Bảng tổng hợp công nợ phải thu cần thể hiện rõ các thông tin: mã khách hàng, tên khách hàng, số dư đầu kỳ, số phát sinh trong kỳ (Nợ, Có), và số dư cuối kỳ. Báo cáo này giúp nhanh chóng xác định các khách hàng có công nợ lớn, các khoản nợ sắp đến hạn hoặc quá hạn, làm cơ sở cho bộ phận kinh doanh và tài chính có biện pháp đôn đốc thu hồi nợ kịp thời.

4.2. Xây dựng Bảng tổng hợp quản lý công nợ phải trả nhà cung cấp

Tương tự, Bảng tổng hợp công nợ phải trả (Mẫu 4.2 trong tài liệu gốc) giúp công ty quản lý tốt hơn các nghĩa vụ tài chính của mình. Báo cáo này cho phép lên kế hoạch thanh toán hợp lý, tận dụng các chính sách chiết khấu thanh toán từ nhà cung cấp, và duy trì uy tín tài chính với các đối tác, đảm bảo nguồn cung ứng vật tư ổn định cho hoạt động của doanh nghiệp xây dựng.

4.3. Hướng dẫn trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo quy định

Công ty cần tuân thủ quy định về việc lập dự phòng cho các khoản nợ khó đòi. Mức trích lập được xác định dựa trên tuổi nợ quá hạn: 30% cho khoản nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm, 50% từ 1 đến dưới 2 năm, 70% từ 2 đến dưới 3 năm, và 100% từ 3 năm trở lên. Việc hạch toán khoản dự phòng này vào chi phí quản lý doanh nghiệp sẽ giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị có thể thu hồi của các khoản phải thu.

V. Đánh giá hệ thống kế toán vốn bằng tiền tại doanh nghiệp xây dựng

Việc đánh giá toàn diện hệ thống kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Phượng Hoàng cho thấy sự tồn tại song song của cả ưu điểm và những nhược điểm cần khắc phục. Đây là tình hình chung của nhiều doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Việt Nam. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một bộ máy kế toán gọn nhẹ, linh hoạt, với đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm, sử dụng thành thạo máy vi tính trong công tác hạch toán. Hình thức Nhật ký chung được áp dụng phù hợp với quy mô và đặc điểm hoạt động. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất và mang tính hệ thống là sự thiếu sót trong các khâu kiểm soát và quản trị. Việc chưa có các báo cáo tổng hợp công nợ và chưa trích lập dự phòng rủi ro cho thấy công tác kế toán vẫn nặng về tính tuân thủ ghi chép hơn là phục vụ cho mục tiêu quản trị. Những tồn tại này, nếu không được cải thiện, sẽ là rào cản đối với sự phát triển bền vững của công ty, đặc biệt khi quy mô hoạt động mở rộng và các giao dịch tài chính trở nên phức tạp hơn.

5.1. Ưu điểm Bộ máy kế toán gọn nhẹ nghiệp vụ vững chắc

Tài liệu gốc ghi nhận: "Sự phân công chuyên trách trong bộ máy kế toán dựa trên năng lực, trình độ và kinh nghiệm... đã tạo ra cho công ty một bộ máy kế toán gọn nhẹ và hiệu quả". Đội ngũ kế toán có năng lực, sử dụng được công nghệ và áp dụng hình thức sổ sách phù hợp là nền tảng vững chắc để triển khai các giải pháp hoàn thiện.

5.2. Nhược điểm Rủi ro tiềm ẩn từ việc thiếu kiểm soát công nợ

Đây là điểm yếu chí mạng. Việc thiếu báo cáo tổng hợp và không trích lập dự phòng khiến doanh nghiệp bị động trước các biến động công nợ. Rủi ro mất vốn từ các khoản nợ khó đòi là hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến lưu chuyển tiền tệ và lợi nhuận của công ty. Đây là bài học kinh nghiệm quan trọng không chỉ cho Phượng Hoàng mà còn cho các doanh nghiệp xây dựng khác.

5.3. Bài học từ thực trạng kế toán tại Công ty Phượng Hoàng

Câu chuyện tại Công ty Phượng Hoàng cho thấy, việc đầu tư vào hệ thống kiểm soát nội bộ vốn bằng tiền và các công cụ quản trị công nợ là vô cùng cần thiết. Doanh nghiệp không nên chỉ dừng lại ở việc hạch toán kế toán đúng luật mà cần hướng đến việc sử dụng số liệu kế toán để phân tích, dự báo và quản trị rủi ro, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

VI. Kết luận và định hướng hoàn thiện công tác kế toán trong tương lai

Tóm lại, hoàn thiện công tác kế toán vốn bằng tiền và các khoản thanh toán là một yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của Công ty Cổ phần Xây dựng và Thương mại Phượng Hoàng. Các giải pháp được đề xuất, từ việc chuẩn hóa quy trình chứng từ, tăng cường đối chiếu, đến việc thiết lập hệ thống báo cáo quản trị công nợ và trích lập dự phòng rủi ro, đều là những bước đi cần thiết và khả thi. Việc áp dụng thành công các kiến nghị này không chỉ giúp khắc phục các nhược điểm hiện tại mà còn tạo ra một nền tảng tài chính vững chắc, minh bạch. Trong tương lai, công ty nên xem xét xu hướng ứng dụng công nghệ sâu hơn vào quản lý, như sử dụng các phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) để tích hợp và tự động hóa các quy trình, từ đó tối ưu hóa quy trình thu chi và nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền. Lợi ích kỳ vọng là rất lớn: báo cáo tài chính sẽ trở nên đáng tin cậy hơn, rủi ro tài chính được kiểm soát tốt hơn, và ban lãnh đạo sẽ có đầy đủ thông tin để đưa ra những quyết định chiến lược, chính xác.

6.1. Tóm tắt các kiến nghị cốt lõi nhằm hoàn thiện kế toán

Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tiền; (2) Thực hiện đối chiếu quỹ và ngân hàng định kỳ; (3) Lập báo cáo tổng hợp công nợ phải thu, phải trả; và (4) Bắt buộc trích lập dự phòng nợ khó đòi. Đây là bốn trụ cột để xây dựng một hệ thống kế toán vững mạnh.

6.2. Xu hướng ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình thu chi

Công nghệ là chìa khóa của tương lai. Việc áp dụng các phần mềm kế toán thông minh, tích hợp hóa đơn điện tử, và các giải pháp thanh toán trực tuyến sẽ giúp tự động hóa việc hạch toán, giảm thiểu sai sót do con người, và cung cấp số liệu lưu chuyển tiền tệ theo thời gian thực, giúp việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

6.3. Lợi ích kỳ vọng đối với báo cáo tài chính và quản trị doanh nghiệp

Một hệ thống kế toán hoàn thiện sẽ mang lại lợi ích kép. Đối với bên ngoài, nó làm tăng tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính, giúp thu hút nhà đầu tư và đối tác. Đối với nội bộ, nó cung cấp thông tin quản trị chính xác, giúp ban lãnh đạo kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn công ty.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Hoàn thiện công tác vốn bằng tiền và các khoản thanh toán tại công ty cổ phần xây dựng và thương mại phượng hoàng hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KÉ TOÁN VÓN BẰNG TIỀN VÀ CÁC KHOẢN THANH TOÁN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Kế toán vốn bằng tiền trong đoanh nghiệp 1. Những vấn đề chung của kế toán vẫn bằng tiền 1. Khái niệm, đặc điểm kế toán vốn bằng tiền Vốn bằng tiền là toàn bộ các hình thức tiễn tế hiện thực:dỏ'đơn vị sở hữu, tồn tại dưới hình thái giá trị và thực hiện chức năng phương tiện thanh toán trong quá trình sản xuất kinh doanh của.đoanh nghiệp Vốn bằng tiền là một loại tài sản mà doanh nghiệp nào cũng có và sử dụng.

* Đặc điểm vẫn bằng tiền ‘ Trong quá trình sản xuất kinh doanh vốn bằng tiền vừa được sử dụng để đáp ứng nhu cầu về thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp hoặc mua sắm vật tư, hàng hoá SXKD, vừi là kết quả của việc mua bán hoặc thu hồi các khoản nợ. Chính vì vậy, quy mô-vốn bằng tiền là loại vến đòi hỏi doanh nghiệp phải quản lý hết sức chặt chẽ vì vốn bằng tiền có tính luân chuyển cao nên nó là đối tượng của sự gian lận và ăn cắp. Vì thế tong quá trình hạch toán vốn bằng tiền, các thủ tục nhằm bảo vệ vốn bằng tiền khỏi sự ăn cắp hoặc lạm dụng là rất quan trọng, dó đồi hỏi Việc sử dụng vốn bằng tiền cần phải tuân thủ các nguyên tắc chế độ quản'lý tiền tệ thống nhất của Nhà nước. Chẳng hạn tiền mặt tại quỹ của DN dùng để chỉ tiêu hàng ngày không được vượt quá mức tồn quỹ mà doanh nghiệp và Ngân hàng đã thoả thuận theo hợp dồng ó tiền thu bán hàng phải nộp ngay cho Ngân hàng.

dịch chính thứu đối Với toàn bộ hoạt động SXKD của doanh nghiệp. - Ngoại tệ: Là loại tiền phù hiệu. Đây là các loại giấy bạc không phải do NHNN Việt Nam phát hành nhưng được phép lưu hành chính thức trên thị trường Việt nam như các đồng: đô là Mỹ (USD), bảng Anh (GBP), phrăng Pháp ( FFr), yên Nhật ( JPY), đô là Hồng Kông (HKD), mác Đức ( DM). - Vàng tiền tệ: là tiền thực chất, tuy nhiên được /Íưu trữ chủ yếu là vì mục tiêu an toàn hoặc một mục đích bất thường khác chứ không phải vì mục đích thanh toán trong kinh doanh.

- Phân loại theo trạng thái tần tại, vẫn bằng tiềh của DA bao gầm: - Tiền tại quỹ: gồm giấy bạc Việt Nam, ngoại tệ ,bạc Vằng, kim khí quý, đá quý, ngân phiếu hiện đang được giữ tại két của doanh nghiệp để phục vụ nhu cầu chỉ tiêu trực tiếp hàng ngày trong sản xuất kinh doanh. - Tiền gửi ngân hàng: là tiền Việt Nam, ngoại tỆ , vàng, bạc, kim khí quý đá quý mà doanh nghiệp đang gửi tại tài khoản của DN tại ngân hàng. - Tiền dang chuyển: là tiền đang trong quá trình vận động để hoàn thành chức năng phương tiện thanh toán hoặc đang trong quá trình vận động từ trạng thái này sang trạng thái khác. Nguyên tắc hạch toán kế toán vốn bằng tiền Nguyên lắc hạch toán vốn bằng tiền mặt bao gồm: - Hạch luán kế toán phải sử dụng thống nhất một đơn vị giá trị là “đồng Việt Nam” dé phan anh tổng hợp.các loại vốn bằng tiền, - Nghiệ|! vụ kinh tế phat sinh bằng ngoại tệ phải quy đổi ra “đồng Việt Nam” để ghi hổ kế toán.

Đồng thời phải theo dõi cả nguyên tệ của các loại ngoại tệ đó. é loán vốn bằng tiền những đặc điểm nêu trên, hạch toán vốn bằng tiền phải thực hiện các nhiệm Vụ sau: - Theo dõi tình hình thu, chi, tăng, giảm, thừa, thiếu và số hiện có của từng loại vốn bằng tiền. - Giám đốc thường xuyên tỉnh hình thực hiện chế độ quản lý tiền mặt, kỷ luật thanh toán, kỷ luật tín dụng. - Hướng dẫn và kiểm tra việc ghi chép của thủ quỹ, thường xuyên kiểm tra đối chiếu số liệu của thủ quỹ và kế toán tiền mặt.

- Tham gia vào công tác kiểm kê quỹ tién mat) phản ánh kết quả kiểm kê kịp thời. Công tắc kế toán tiền mặt trong doanh nghiệp 1. Chứng từ sử dụng ` Việc thu chỉ tiền mặt tại quỹ phải có lệnh thú:chi. Lệnh thu, chỉ này phải có chữ kỷ của giám đốc (hoặc người có uỷ quyền) và kế toán trưởng.

Trên cơ sở cáo lệnh thu chỉ kế toán tiến hành lập các phiếu thu - chỉ. Thủ quỹ sau khi nhận điợc phiếu thu - chỉ sẽ tiến hành thu hoặc chỉ theo những chứng tir dé. Sau kh] da thực hiện xongviệc thu -.chỉ thủ quỹ ký tên đóng dấu “Đã thu tiền » hoặc "' Đã chỉ tiền” trên các phiếu đó, đồng thời sử dụng phiếu thu và phiếu chỉ đỏ để ghi vào số quỹ tiền mặt kiêm báo cáo quỹ. Cuối ngày thủ quỹ kiểm tra lụi tiền tại quỹ; đối chiếu với báo cáo quỹ rồi nộp báo cáo quỹ và các chứng từ cho kế toán: Ngoài phiếu chỉ, phiếu thu là căn cứ chính để hạch toán vào tài khoản 111 còn cần các chứng từ gốc có liên quan khác kèm vào phiếu thu hoặc phiếu chỉ như : Giấy đề nghị tạm ứng, giấy thanh toán tiền tiền tạm ứng, hoá ién lai thu tiền.

- Các khoản at, figoai té, vàng tiền tệ nhập quỹ; - Số tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ thừa ở quỹ phát hiện khi kiểm kê; - Chênh lệch tăng tỷ giá hối đoái do đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ (đối với tiền mặt ngoại tệ). Bên Có: - Các khoản tiển mặt, ngoại tệ, vàng. tiền tệ xuất quỹ; - Số tiền mặt, niyoại tệ, vàng tiền tệ thiếu hụt ở quỹ phát hiện khi kiểm kê; - Chênh lệch glắm tỷ giá hối đoái giảm do đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ Số dự bên Nợt Các khoản tiền mặt, ngoại tệ, vàng tiền tệ còn tồn quỹ tiền mặt. Tài kholln 111 - Tiền mặt, có 3 tài khoản cấp 2\ Tài khoản 1111- Tiền Việt Nam; Tài khoản 1112 - Ngoại tệ; Tài khoản 1113 — Vàng tiền tệ 1.

Phươnh pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yeu Hạch toán các Iighiệp vụ tăng giảm tiền mặt được thể hiện qua sơ đồ 1. _— TR 112 Hy gin ngàn hàng số Sify tin Tại a0 ngin bong ‡ nhập qiợ tiên roi TR 2 123.231 Tan, lan 23a TT biết cưng oán, vn đấu c. “rag Dw login han, ti han FAA TK bt i TK ats %6 Dag Gen mặt LÊN Ỉ Tu TR (42, 827,631 653.811 Thụy hỏi ay ghd Want thu, các kheän ORTON iOne iga Gos StHBit Brest Ly quy, kel one &y CC hang ben pal ne teins TRE 313, thị TK 133 Wily ge Ant hee HAI Bài tàng tiểu i HAI LẺ nhàn pay Tư mm ° Thee ita TR 212. 152 atin ye LS1, 156.

L5T_G1L i “hữu trợ ckp crợ glk tứ SN: Răng ban aren Moo 14 1-. bin Ida, cong WSC. bing nen niệc UK IRS 4 TR 311,315, 33L Nhu kẻ qué kee gt hang 32,314, tiên mặt ThứnH oán oở phải tài báu tiễn xo TK sh 24L {{ hand resin age gti unt ban, KIỀO HIỂU. TRIE Tid trryt digit plat hig qua kom he Sơ đồ 1.1: Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ tiền mặt chủ yếu 1.

Công tÌo kế toán tiền gửi ngân hàng 1.Chứng lừ sử đụng - Các giấy báo uó, báo nợ, lệnh thanh toán, bản sao kê của NH. - Các chứng từ khác: Séc các loại, uỷ nhiệm chi, uỷ nhiệm thu,.Tài khoản sử dụng Để phản ánh nghiệp vụ tiền gửi phát sinh, ta sử dụng tài khoản“112 — Tiền gửi ngân hàng. Kết cấu tài khoản 112 như saú: Bên Nợ: - Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ gửi vào Ngân hàng; - Chênh lệch tăng tỷ giá hối đoái do ĐG lại số dư tiền gửi ngoại tệ cuối kỳ. Bên Có: - Các khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ rút?a từ Ngân hàng; - Chênh lệch giảm tỷ giá hối đoái do ĐG lại số dư tiền gửi ngoại tệ cuối kỳ.

Số dư bên Nợ: - Số tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng; bạc, kim khí quý, đá quý hiện còn gửi tại Ngân hàng. Tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng, có Š tài khoản cấp 2: - Tài khoản 1121 < Tiền Việt Nam - Tài khoản 1122 > Ngoại tệ - Tài khoản L123 — Vàng tiền tệ 1. Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ chủ yếu Hạch toán các nghiệp vụ tăng giảm tiền gửi ngân hàng được thể hiện qua sơ đỗ 1.2 4 if 111 112 151, 152, 153, 156 Gửi tiền vào ngân hàng Mua vật tư, hàng hóa ——> sH1 (theo PPKKTX) 133 J— |, r Thu tidn ban hang Mua vat tư hang hóa|——> 333 > (theo PPKKDK) 611 131, 136, 138 211, 213, 217, 241 —— | — Thuđượceáckhoảnnợg |MuaTSCĐ/BĐS, — 144 ĐTXDCB 133 Thu tiền ký cược, ký quỹ — T 121,128 ———————” Ì Chỉ §XKU [TC — Thanh toán chứng khoán aR TC 627, 641, 642, 635 515 | chiHD khac ——— Lr ——T—— Ì] Lợi tức tiền gửi 121,128 Se Mua chứng khoán TL _—_ 411,441 Nhận vốn góp liên doanh 221, 222, 228 ——————————* | Đầu tr TC dài hạn is 113 331, 315, 311, 333, 338 —— | — Tiền đang chuyển Thanh toán các khoản g đã vào TK của DN s nợ phải trả > Sơ đồ 1.2: Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ TGNH chủ yếu 1. Công tác kế toán tiền đang chuyển trong doanh nghiệp 1.1 Chứng từ sử dụng - Giấy báo nộp tiền, bảng kê nộp séc.

- Các chứng từ gốc kèm theo khác như: séc các loại, uỷ nhiệm chỉ, uỷ nhiệm thuc “ 1.2Ti khoản sï*dụng ngân hàng hoặc đã gửi bưu điện để chuyển vào ngân hàng nhưng chưa nhận giấy báo có; - Chênh lệch tăng tỷ giá hối đoái do danh giá lại số dư ngoại tệ tiền đang chuyển cuối kỳ. Bên Có: - Số kết chuyển vào tài khoản 112 - Tiền gửi ngân hàng, hoặc tài khoản có liên quan; - Chênh lệch giảm tỷ giá hối đoái do đánh giá lại số đư ngoại tệ tiền đang chuyển cuối kỳ. Số dự bên Nợ: Các khoản tiền còn đang chuyền cuối kỳ. Tài khoản 113 - Tiền đang chuyễn, có 2 tài khoản cấp 2: - Tài khoản 1131 - Tiền Việt Nam - Tài khoản 1132 - Ngoại tệ 1.

Phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ(chủ yếu Hạch toán kế toán tiền đang chuyển thể hiện qua sơ đề 1. _111112 - Tk 113 112 Xuất TM gửi vào ——| hoặc chuyển tiền gửi NH trả nợ Nhận được giấy báo có của NH — nhưng chưa nhận được giấy báo ˆ. về số tiền đã gửi 131 331 TT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ