Chương 1: Cơ sở lý thuyết về đào tạo nguồn nhân lực Chương 2: Thực trạng về công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Fashion Garments Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Fashion Garments 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC 1. Khái quát về đào tạo nguồn nhân lực 1. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực 1. Nguồn nhân lực Theo Mathis (2014) nguồn vốn con người là tài sản con người trong tổ chức, với nghĩa bao gồm con người và sự đóng góp của họ, đó là giá trị đúc kết từ khả năng, kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và động lực của con người trong tổ chức.
Nguồn vốn con người là những người lao động trong tổ chức, được mô tả bởi trình độ chuyên môn, chính kiến, trí thông minh, mối quan hệ và kể cả những gì ở bên trong, những đặc tính có thể đem lại giá trị kinh tế cho tổ chức (Noe, 2015). Theo Nguyễn Quốc Tuấn (2022), nguồn nhân lực (human resource) là nguồn vốn con người, gồm những con người trong tổ chức với kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, chính kiến, sự thông minh, các mối quan hệ, và các đặc điểm mà nhân viên có thể đóng góp cho sự thành công của tổ chức. Thứ nhất nó là nguồn gốc phát sinh ra nguồn lực, nó nằm ngay trong bản thân con người và là sự khác biệt cơ bản giữa nguồn lực con người với các nguồn lực khác Thứ hai nguồn nhân lực được hiểu là tổng thể nguồn lực của từng cá nhân con người. Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng, chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định.
Nguồn nhân lực của Doanh nghiệp là đội ngũ những người lao động đang làm việc, tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp. - Phân loại nguồn nhân lực theo cơ cấu chức năng: Lao động trực tiếp, lao động gián tiếp - Phân loại nguồn nhân lực theo giới tính - Phân loại nguồn nhân lực theo độ tuổi - Phân loại nguồn nhân lực theo trình độ chuyên môn lành nghề 5 1. Đào tạo nguồn nhân lực Theo Margaret (2004), đào tạo là quy trình được lên kế hoạch nhằm sửa đổi thái độ, kiến thức hoặc hành vi kỹ năng thông qua trải nghiệm học tập để đạt được hiệu suất hiệu quả trong một hoạt động hoặc loạt các hoạt động. Mục đích của nó, trong tình huống làm việc, là phát triển khả năng của cá nhân và đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai của tổ chức.
Theo Dessler (2015), đào tạo là hoạt động hướng dẫn những kỹ năng cần thiết để thực hiện cong việc, chẳng hạn như cung cấp những kỹ năng càn thiết cho nhân viên án hàng nahwfm bán được sản phẩm của công ty. Đào tạo cũng là một cách để tăng sự gắn bó của nhân viên đối với tổ chức. Như vậy, đào tạo có thể được hiểu là quá trình cung cấp kiến thức, kỹ năng, và nhận thức cho một cá nhân hoặc một nhóm người thông qua các phương tiện như hướng dẫn, giảng dạy, thực hành, hoặc trải nghiệm. Mục tiêu của đào tạo là phát triển và nâng cao năng lực, hiệu suất làm việc, và tiềm năng phát triển cá nhân và tổ chức.
Quá trình này thường được thiết kế để đáp ứng nhu cầu cụ thể, như nâng cao kỹ năng công việc, chuẩn bị cho công việc mới, hoặc cải thiện hiệu suất làm việc. Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực Đào tạo có vai trò to lớn đối với xã hội, tổ chức và bản thân người lao động 1. Đối với xã hội Đào tạo nguồn nhân lực là vấn đề cần được chú trọng hàng đầu của đất nước. Đào tạo phát triển sẽ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội từ đó thúc đẩy mọi mặt như kinh tế, xã hội,.
được nâng cao. Đồng thời, việc đầu tư vào giáo dục giúp hạn chế các tệ nạn xã hội, giúp đất nước phát triển. Đối với tổ chức Đào tạo đóng vai trò quan trọng đối với tổ chức từ nhiều khía cạnh: - Đào tạo giúp nhân viên phát triển kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc hiệu quả trong tổ chức. Nhân viên được đào tạo tốt thường có khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả hơn, từ đó tăng cường hiệu suất làm việc của tổ chức.
- Một chính sách đào tạo có tổ chức giúp giảm thiểu thời gian và chi phí đào 6 tạo do cung cấp được một kế hoạch đào tạo toàn diện, chính xác và hiệu quả. Việc đầu tư đào tạo cho nhân viên thể hiện sự quan tâm của tỏ chức đối với sự phát triển cá nhân của họ, từ đó tăng cường sự hài lòng và cam kết của họ với tổ chức. - Đào tạo giúp tổ chức duy trì sự linh hoạt và thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và công nghệ. - Việc thúc đẩy học tập liên tục không chỉ giúp các nhân phát triển mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực và sáng tạo trong tổ chức.
Đối với người lao động Đào tạo có vai trò rất quan trọng đối với người lao động ở nhiều mặt: - Đào tạo cung cấp cơ hội cho người lao động phát triển và nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng quản lý và kỹ năng mềm. Điều này giúp họ trở thành những nhân viên có hiệu suất làm việc cao hơn và có khả năng tiến xa trong sự nghiệp. - Việc hoàn thành các khóa đào tạo giúp người lao động cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình. Họ có thể tự tin hơn trong việc đối diện với thách thức và khám phá những cơ hội mới.
- Đào tạo giúp người lao động thích ứng với sự thay đổi trong công nghệ, môi trường làm việc và yêu cầu công việc. Điều này giúp họ duy trì sự linh hoạt và thích ứng trong môi trường làm việc đang biến đổi liên tục. - Đào tạo không chỉ giúp người lao động phát triển kỹ năng và kiến thức mà còn giúp họ phát triển cá nhân, có cơ hội khám phá sở thích mới và phát triển bản thân mình. Tiến trình đào tạo nguồn nhân lực trong tổ chức Theo Trần Quốc Phương (2017), tiến trình đào tạo nguồn nhân lực trong tổ chức gồm các bước như sau: 1.
Xác định nhu cầu đào tạo Để xác định nhu cầu đào tạo cần phải quan tâm đến 3 cấp độ: tổ chức, công việc và cá nhân người lao động 7 * Phân tích tổ chức: để đáp ứng nhu cầu hiện tại của tổ chức và duy trì sự phát triển tương lai của tổ chức Để hiểu rõ hơn về vai trò của đào tạo đối với tổ chức, chúng ta có thể phân tích theo hai khía cạnh: đáp ứng nhu cầu hiện tại và duy trì sự phát triển tương lai của tổ chức. Đáp ứng nhu cầu hiện tại của tổ chức - Để xác định nhu cầu đào tạo cần thiết, tổ chức cần phân tích hiệu quả hoạt động hiện tại của mình. Điều này bao gồm việc đánh giá các chỉ số như sản lượng, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, tỷ lệ phế phẩm, tai nạn lao động, tỷ lệ nghỉ việc và bỏ việc. - Dựa trên phân tích này, tổ chức có thể xác định những vấn đề cụ thể cần được giải quyết thông qua đào tạo.
Ví dụ, nếu tỷ lệ phế phẩm cao, có thể cần đào tạo nhân viên về các phương pháp làm việc hiệu quả hơn để giảm thiểu lãng phí. - Các chương trình đào tạo cần phản ánh nhu cầu thực tế của tổ chức và được thiết kế để cung cấp kỹ năng và kiến thức cần thiết để giải quyết các vấn đề hiện tại và tăng cường hiệu suất làm việc. Duy trì sự phát triển tương lai của tổ chức: - Ngoài việc đáp ứng nhu cầu hiện tại, đào tạo cũng cần được thiết kế để duy trì sự phát triển và ổn định cho tương lai của tổ chức. - Đánh giá các nhu cầu dài hạn của tổ chức là cần thiết để xác định các chương trình đào tạo cần thiết để phát triển và duy trì kỹ năng cần thiết cho nhân viên.
- Các chương trình đào tạo dài hạn có thể bao gồm việc đào tạo về công nghệ mới, phát triển kỹ năng lãnh đạo, và xây dựng văn hóa tổ chức phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn của tổ chức. * Phân tích công việc: là quá trình cẩn thận xác định các yếu tố cần thiết để một công việc được thực hiện một cách hiệu quả trong tổ chức. Qua phân tích này, các kỹ năng, nhiệm vụ và kiến thức cần thiết được xác định một cách chi tiết để đảm bảo rằng nhân viên có đủ tài năng và đạt được mục tiêu của công việc. Xác định nhiệm vụ và kỹ năng cần thiết 8 - Phân tích công việc tập trung vào việc xác định những gì cần phải làm, khi nào cần phải làm và ở đâu cần phải làm.
Điều này bao gồm việc xác định các kỹ năng và hành vi cần thiết cho nhân viên để thực hiện tốt công việc. Đặt ra tiêu chuẩn và yêu cầu - Phân tích công việc cũng liên quan đến việc xác định các tiêu chuẩn và yêu cầu mà nhân viên cần phải đáp ứng để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Điều này bao gồm cả tiêu chuẩn về trình độ học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn. Thiết lập bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn - Kết quả của việc phân tích công việc thường được thể hiện qua bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn thực hiện công việc.
Bản mô tả công việc mô tả chi tiết nhiệm vụ và trách nhiệm của công việc, trong khi bản tiêu chuẩn xác định các yêu cầu cụ thể mà người lao động cần đáp ứng. - Bản tiêu chuẩn thực hiện công việc: là tài liệu quan trọng xác định các yêu cầu cần thiết mà một cá nhân phải đáp ứng để hoàn thành một công việc cụ thể. Nó không chỉ đưa ra các tiêu chuẩn tối thiểu về trình độ, học vấn, kinh nghiệm, tính cách và sức khỏe vật chất, mà còn xác định các điều kiện và yêu cầu cần thiết để một người có thể được xem xét là phù hợp cho vị trí đó. Thông tin tổng hợp - Bản tiêu chuẩn thường bao gồm các thông tin tổng quan như tên công việc, quyền hạn và trách nhiệm của vị trí đó.