Tổng quan nghiên cứu

Năm 2018, kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP ấn tượng 7,08%, trong đó ngành công nghiệp và xây dựng tại tỉnh Thái Nguyên tăng 13,2%, đóng góp 8,1 điểm phần trăm vào mức tăng tổng sản phẩm trên địa bàn. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động đầu tư hạ tầng và đô thị hóa mở ra dư địa thị trường to lớn nhưng cũng tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Được thành lập từ năm 2008, Công ty Cổ phần Thương mại và Xây dựng Thiên Lộc đã xây dựng chiến lược phát triển thị trường giai đoạn 5 năm (2017-2021) nhằm mở rộng phạm vi kinh doanh ra khỏi địa bàn truyền thống Thái Nguyên. Tuy nhiên, sau 2 năm triển khai, hiệu quả mở rộng sang các đô thị lớn như Hà Nội vẫn còn hạn chế, các chính sách phân phối và nhân sự chưa đồng bộ, trực tiếp ảnh hưởng đến thị phần và tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh này tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khâu tổ chức thực thi chiến lược. Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: hệ thống hóa lý luận về thực thi chiến lược phát triển thị trường; phân tích thực trạng thực thi tại Công ty Thiên Lộc giai đoạn 2016-2018 để chỉ rõ thành tựu, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cho giai đoạn 2019-2021. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong lĩnh vực xây dựng công trình kỹ thuật, dân dụng và kinh doanh vật liệu tại Thái Nguyên cùng các tỉnh phía Bắc. Nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao khi đưa ra mô hình định lượng các chỉ số KPI tài chính (doanh thu tăng 5,8 tỷ đồng năm 2018) và lộ trình nâng cao 7% thị phần đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược của Fred R. David (2004) cùng giáo trình của Nguyễn Hoàng Long và Nguyễn Hoàng Việt (2015), xác định chiến lược phát triển thị trường là quá trình đưa các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện tại vào các khu vực địa lý mới hoặc nhóm khách hàng mới. Mô hình 7S của McKinsey được áp dụng để phân tích tính đồng bộ giữa cấu trúc, chiến lược, hệ thống, kỹ năng, nhân viên, phong cách lãnh đạo và giá trị chung. Đồng thời, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (2008) cung cấp lăng kính đánh giá áp lực từ đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng và sản phẩm thay thế.

Khung phân tích tích hợp 4 khái niệm cốt lõi:

  • Đơn vị kinh doanh chiến lược: Các mảng hoạt động độc lập có thị trường mục tiêu và đối thủ cạnh tranh riêng biệt.
  • Lợi thế cạnh tranh: Khả năng tạo sự khác biệt về chất lượng công trình hoặc tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Kênh phân phối marketing: Hệ thống liên kết giữa phân phối trực tiếp và gián tiếp nhằm tiếp cận khách hàng mục tiêu.
  • Quản trị mục tiêu ngắn hạn theo nguyên tắc SMART: Các tiêu chí cụ thể, đo lường được, khả thi, thực tế và có thời hạn rõ ràng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, cơ cấu vốn (tổng vốn tăng từ 26,03 tỷ đồng năm 2016 lên 35,01 tỷ đồng năm 2018), hồ sơ nhân sự của công ty và hệ thống văn bản pháp quy như Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, Thông tư 04/2010/TT-BXD.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp cỡ mẫu N = 45 nhân sự trên tổng số 94 cán bộ công nhân viên (chiếm tỷ lệ 47,87% lực lượng lao động toàn công ty). Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo phòng ban (Ban Giám đốc, Kỹ thuật, Kế toán, Kinh doanh) được áp dụng để đảm bảo tính đại diện. Phiếu khảo sát được phát và thu trực tiếp từ ngày 18 đến 20 tháng 3 năm 2019, ghi nhận 45 phiếu hợp lệ (đạt 100%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thống kê mô tả, tổng hợp tần số, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ đồ thị phân tích. Phương pháp này được lựa chọn vì tính chính xác, trực quan, phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp định lượng hóa mức độ đồng thuận của nhân viên đối với các chính sách marketing và phân bổ nguồn lực.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thực nghiệm tại Công ty Thiên Lộc mang lại những phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, về định hướng chiến lược, 88,44% nhân sự xác nhận doanh nghiệp đang ưu tiên phát triển thị trường theo chiều rộng nhằm gia tăng độ phủ thương hiệu, trong khi chỉ 15,56% chọn chiều sâu. Mục tiêu chiến lược hàng đầu đến năm 2021 là mở rộng thị phần thêm 7% (đạt 60% ý kiến lựa chọn). Khách hàng mục tiêu chủ lực là khối cơ quan Nhà nước chiếm 51,10% doanh số, theo sau là khối doanh nghiệp và tổ chức chiếm 35,60%.

Thứ hai, về tỷ trọng đơn vị kinh doanh chiến lược, mảng xây dựng công trình kỹ thuật giữ vai trò trụ cột khi đóng góp 45,70% tổng doanh thu, mảng công trình dân dụng chiếm 20,60%, mảng đầu tư và thương mại vật liệu xây dựng chiếm 9,70%. Cơ cấu tài chính ghi nhận sự gia tăng quy mô tổng vốn lên 35,01 tỷ đồng năm 2018, song tỷ lệ nợ phải trả cũng tăng từ 21,11% năm 2016 lên 34,86% năm 2018, làm gia tăng áp lực thanh khoản.

Thứ ba, về chính sách phân phối và nhân sự, công ty phụ thuộc quá lớn vào kênh phân phối trực tiếp với tỷ lệ 66,67%, trong khi kênh gián tiếp chỉ chiếm 33,33%. Về nhân lực, tỷ lệ nhân viên trong độ tuổi 25-35 tăng nhanh từ 35,14% năm 2016 lên 44,68% năm 2018, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học đạt 38,30%, tạo nền tảng chuyên môn vững chắc.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu khẳng định doanh nghiệp đã phát huy tốt lợi thế khác biệt hóa dựa trên chất lượng thi công (100,56% ý kiến đánh giá cao) và chủ động ứng dụng công nghệ hiện đại như mô hình thực tế ảo VR, mã QR kiểm soát kho. Mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế ấn tượng cùng doanh thu tăng thêm 5,8 tỷ đồng năm 2018 chứng minh năng lực cạnh tranh cốt lõi tại địa bàn truyền thống.

Tuy nhiên, việc thâm nhập thị trường Hà Nội chưa thành công xuất phát từ việc mạng lưới đại lý gián tiếp còn mỏng và thiếu các chiến dịch quan hệ công chúng (PR) bài bản. Dữ liệu tỷ trọng doanh thu theo từng đơn vị kinh doanh chiến lược và diễn biến cơ cấu vốn có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ tròn (Pie Chart) và biểu đồ cột chồng (Stacked Bar Chart), làm rõ sự mất cân đối nguồn thu và rủi ro gia tăng nợ vay. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công trình nghiên cứu của Trần Văn Tịnh (2017) và Ngô Thu Thủy (2016), chỉ ra rằng điểm nghẽn lớn của các doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ là việc chưa gắn kết chặt chẽ mục tiêu ngắn hạn với cơ chế thưởng phạt và phân bổ kênh bán hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện quá trình thực thi chiến lược phát triển thị trường của Công ty Thiên Lộc giai đoạn 2019-2021, tác giả đề xuất 4 giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa quản trị mục tiêu ngắn hạn gắn với KPI và cơ chế đãi ngộ: Ban Giám đốc cùng Phòng Tổ chức - Hành chính cần ban hành chỉ tiêu mở rộng thị phần hàng năm lần lượt đạt 5% (năm 2019), 6% (năm 2020) và 7% (năm 2021); tương ứng mức doanh thu tăng thêm là 3.128,5 triệu đồng, 5.326,8 triệu đồng và 7.485,2 triệu đồng. Áp dụng mức hoa hồng 1% đối với doanh số tháng đạt 100 triệu đồng và 2% đối với doanh số từ 150 triệu đồng trở lên; áp dụng thưởng phạt 10% đến 20% lương theo mức độ hoàn thành chỉ tiêu.
  2. Tái cấu trúc và mở rộng hệ thống kênh phân phối gián tiếp: Phòng Kinh doanh cần chủ động nâng tỷ trọng kênh phân phối gián tiếp từ 33,33% lên 50% vào năm 2021. Thiết lập hợp đồng đại lý phân phối vật liệu xây dựng và liên kết với các nhà thầu phụ tại Bắc Kạn, Lạng Sơn và Hà Nội nhằm tiết giảm chi phí thành lập chi nhánh.
  3. Đẩy mạnh chính sách xúc tiến hỗn hợp và quan hệ công chúng: Ban Lãnh đạo cần phân bổ khoảng 3% ngân sách marketing hàng năm cho các hoạt động trách nhiệm xã hội. Thực hiện tài trợ học bổng, xây dựng thư viện tại các trường dân tộc nội trú huyện Võ Nhai, Phú Lương và Đại Từ, góp phần lan tỏa uy tín thương hiệu vật liệu xây dựng xanh.
  4. Đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Phòng Kỹ thuật cần xây dựng lộ trình ứng dụng toàn diện mô hình thông tin công trình BIM trước quý IV/2020. Đồng thời, Phòng Hành chính tổ chức các khóa đào tạo nâng bậc chuyên môn cho 48 nhân viên trình độ trung cấp lên đại học nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các gói thầu lớn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Cung cấp phương pháp kết hợp hai hình thức phân bổ nguồn lực (theo mức độ ưu tiên và cạnh tranh tự do) để tối ưu hóa nguồn vốn 35,01 tỷ đồng và điều phối các đơn vị kinh doanh hiệu quả.
  • Chuyên viên phát triển thị trường và marketing B2B ngành xây dựng: Tham khảo mô hình chuyển dịch cơ cấu kênh phân phối từ tỷ lệ trực tiếp 66,67% sang kênh gián tiếp, cùng chính sách chiết khấu hoa hồng bán hàng kỹ thuật để thâm nhập thị trường mới.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu quản trị chiến lược: Cung cấp khung nghiên cứu mẫu mực vận dụng mô hình 7S McKinsey kết hợp điều tra khảo sát thực nghiệm N = 45 phiếu hợp lệ trong việc giải quyết bài toán phát triển thị trường.
  • Cơ quan quản lý quy hoạch và hiệp hội doanh nghiệp địa phương: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tốc độ tăng trưởng xây dựng 13,2% tại Thái Nguyên để xây dựng các chính sách hỗ trợ liên kết vùng và đấu thầu minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu cốt lõi của chiến lược phát triển thị trường tại Công ty Thiên Lộc giai đoạn 2017-2021 là gì?
Doanh nghiệp xác định mục tiêu gia tăng thị phần thêm 7% trên toàn địa bàn miền Bắc đến năm 2021. Trọng tâm chiến lược là giữ vững vị thế tại Thái Nguyên, đồng thời mở rộng cung ứng vật liệu xây dựng và thi công công trình kỹ thuật sang Bắc Kạn, Lạng Sơn và Hà Nội.

2. Vì sao doanh nghiệp lựa chọn phương thức mở rộng thị trường theo chiều rộng thay vì chiều sâu?
Kết quả khảo sát cho thấy 88,44% nhân sự ủng hộ chiến lược chiều rộng nhằm nắm bắt làn sóng đô thị hóa và tốc độ tăng trưởng xây dựng 13,2% của khu vực phía Bắc, giúp tối ưu hóa công suất thiết bị và mở rộng quy mô tổng vốn trên 35 tỷ đồng.

3. Đơn vị kinh doanh chiến lược nào giữ vai trò chủ lực tạo ra doanh thu cho công ty?
Mảng xây dựng công trình kỹ thuật giữ vai trò đầu tàu khi đóng góp tới 45,70% tổng doanh thu của doanh nghiệp, tiếp theo là mảng công trình dân dụng với 20,60%, nhờ năng lực trúng thầu các dự án hạ tầng khu công nghiệp tại địa phương.

4. Rào cản lớn nhất của công ty khi mở rộng thị phần sang Hà Nội là gì?
Rào cản chính là áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tổng công ty xây dựng lớn như Vinaconex hay Tổng công ty 34, cùng sự thiếu hụt của hệ thống phân phối gián tiếp (chỉ chiếm 33,33%) và việc chậm trễ áp dụng mô hình BIM trong quản lý dự án.

5. Cơ chế đãi ngộ nào được đề xuất để thúc đẩy nhân viên kinh doanh hoàn thành chỉ tiêu doanh thu?
Tác giả đề xuất chính sách hoa hồng lũy tiến: trích 1% cho mức doanh số 100 triệu đồng/tháng và 2% khi đạt từ 150 triệu đồng trở lên, kết hợp mức thưởng phạt từ 10% đến 20% lương nhằm xóa bỏ tính bình quân trong đánh giá hiệu suất.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý thuyết thực thi chiến lược phát triển thị trường dựa trên mô hình 7S McKinsey và 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter.
  • Phân tích toàn diện thực trạng vận hành của Công ty Thiên Lộc với quy mô tổng vốn đạt 35,01 tỷ đồng và lực lượng lao động 94 người có cơ cấu trẻ hóa.
  • Xác định rõ nút thắt trong việc phụ thuộc 66,67% vào kênh phân phối trực tiếp và sự thiếu hụt các chính sách đãi ngộ theo KPI ngắn hạn.
  • Đóng góp hệ thống 4 giải pháp đồng bộ, xác lập lộ trình tăng trưởng doanh thu từ 3.128,5 triệu đồng năm 2019 lên 7.485,2 triệu đồng năm 2021 và mở rộng 7% thị phần.
  • Cung cấp mô hình tham chiếu có giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp xây lắp trong việc hoạch định và triển khai chiến lược thị trường.

Về lộ trình tiếp theo, ngay trong quý III/2019, Ban Giám đốc cần phê duyệt quy chế hoa hồng kinh doanh mới và triển khai thí điểm mạng lưới đại lý gián tiếp tại Bắc Kạn trước khi nhân rộng toàn diện. Các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng hãy chủ động áp dụng các giải pháp trong nghiên cứu này để nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.