Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, môi trường kinh doanh đang trải qua những biến động nhanh chóng. Sự phổ biến của Internet và các nền tảng kỹ thuật số đã hình thành nên một thị trường cạnh tranh gay gắt, nơi thông tin thị trường và hành vi mua sắm lan tỏa với tốc độ cao. Người tiêu dùng hiện đại ngày càng quan tâm đến tính cá nhân hóa, trách nhiệm xã hội, tính bền vững và an toàn sức khỏe trong từng sản phẩm tiêu dùng, đặc biệt là giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19 tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp phân phối thương mại phải liên tục đổi mới phương thức tiếp cận và hoàn thiện chính sách tiếp thị để duy trì năng lực cạnh tranh.

Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G là đơn vị thương mại chuyên bán lẻ và phân phối thực phẩm, đồ uống cho Tập đoàn Masan Consumer tại thị trường Huế. Mặc dù đã tạo dựng được vị thế nhất định trong mạng lưới các đại lý và cửa hàng bán lẻ, công ty vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng thương mại điện tử và các đối thủ cùng ngành. Nhằm thích ứng với thị trường và củng cố hiệu quả kinh doanh, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Mix là đòi hỏi cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên việc phân tích, đánh giá chiến lược Marketing Mix, đề tài đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện chiến lược Marketing Mix của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về Marketing Mix, làm rõ vai trò của hoạt động Marketing Mix đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai chiến lược Marketing Mix của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G trong giai đoạn vừa qua.
    3. Đề xuất các định hướng, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chiến lược Marketing Mix cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing Mix tại Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng mua và sử dụng các sản phẩm do Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G phân phối.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách hàng trong vòng 35 ngày, từ ngày 28/02/2024 đến ngày 02/04/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng và đánh giá của khách hàng về 5 thành tố trong chiến lược Marketing Mix của doanh nghiệp (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến và Con người).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị tiếp thị kinh điển và hiện đại:

  • Lý thuyết Marketing và Marketing Mix: Tác giả trích dẫn các định nghĩa từ góc nhìn cổ điển (Học viện Hamilton, John H.) đến hiện đại (William M., Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA, Peter Drucker, Philip Kotler). Về Marketing Mix, nghiên cứu dựa trên mô hình 4Ps do Edmund Jerome McCarthy khởi xướng năm 1960 (Product, Price, Place, Promotion) và mô hình dịch vụ mở rộng 7Ps của Bernard Booms và Mary Bitner năm 1981 (bổ sung People, Process, Physical evidence).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Đối với đặc thù doanh nghiệp phân phối thương mại hàng tiêu dùng nhanh, tác giả đề xuất mô hình tích hợp 5 thành tố: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến và Con người. Mô hình thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H5) giả định các thành tố này có tác động cùng chiều đến sự hài lòng chung của khách hàng về chiến lược Marketing Mix của công ty.
  • Khung phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (năng lực tài chính, trung gian thương mại, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, công chúng).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả tổng thuật 4 đề tài khóa luận trước đó tại Trường Đại học Kinh tế Huế để rút kinh nghiệm nghiên cứu: đề tài của Phạm Thị Kim Phượng (2018) về FPT Play Box; đề tài của Nguyễn Băng Châu (2018) về lốp Tubeless của Cao su Camel Việt Nam; đề tài của Hồ Văn Khang (2018) về Công ty Tri Thức Trẻ; và đề tài của Đỗ Thị Hồng Nhung (2019) về Trung tâm Anh ngữ Quốc tế Ames Huế.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế bài bản:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, bảng lương và tình hình lao động giai đoạn 2021–2023 do phòng kế toán và phòng doanh nghiệp của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G cung cấp, kết hợp giáo trình, sách báo chuyên ngành. Phương pháp xử lý là so sánh số tương đối, số tuyệt đối và tổng hợp thống kê.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bảng hỏi trực tiếp tại các cửa hàng, đại lý phân phối trên địa bàn Thành phố Huế.
    • Quy mô mẫu được tính toán theo công thức ước lượng tỷ lệ cho tổng thể không xác định: $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = q = 0{,}5$, và sai số chọn mẫu cho phép $e = 9%$, kích thước mẫu tối thiểu được xác định. Tác giả tiến hành điều tra ngẫu nhiên thuận tiện 140 khách hàng (mỗi ngày khảo sát 4 khách hàng trong 35 ngày), kết quả thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu sơ cấp trên phần mềm SPSS:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm mô tả cơ cấu mẫu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận biến là tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0{,}30$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}70$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính thích hợp của dữ liệu thông qua chỉ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett's Test of Sphericity cho cả nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Dạng hàm hồi quy: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$, đánh giá sự phù hợp qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($Sig. < 0{,}05$). Hiện tượng tự tương quan được kiểm tra bằng hệ số Durbin - Watson; đa cộng tuyến được kiểm tra bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10).
    • Kiểm định One Sample T-Test: Kiểm định giá trị trung bình đánh giá của khách hàng về từng yếu tố ở mức ý nghĩa 5%.
  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện theo trình tự 9 bước logic: (1) Xác định vấn đề $\rightarrow$ (2) Thiết kế nghiên cứu $\rightarrow$ (3) Hệ thống hóa lý thuyết $\rightarrow$ (4) Thiết lập bảng hỏi $\rightarrow$ (5) Điều tra thử $\rightarrow$ (6) Chỉnh sửa bảng hỏi $\rightarrow$ (7) Điều tra chính thức $\rightarrow$ (8) Phân tích, xử lý số liệu $\rightarrow$ (9) Kết luận báo cáo.

Dưới đây là bảng tổng hợp mã hóa thang đo gồm 20 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):

Nhóm nhân tố Mã biến Nội dung biến quan sát
Sản phẩm (SP) SP1 Sản phẩm đa dạng, phong phú
SP2 Sản phẩm có chất lượng tốt
SP3 Sản phẩm có mẫu mã đẹp
SP4 Chính sách bảo hành hợp lí
SP5 Hậu mãi, chăm sóc khách hàng tốt
Giá cả (GC) GC1 Giá cả phù hợp với chất lượng
GC2 Giá cả phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng
GC3 Giá cả linh hoạt, được thông báo khi thay đổi giá theo thị trường
GC4 Có mức chiết khấu, giảm giá hấp dẫn
GC5 Phương thức thanh toán thuận tiện
Phân phối (PP) PP1 Điểm bán dễ nhận thấy
PP2 Điểm bán tạo thuận lợi cho khách hàng
PP3 Trưng bày hàng hóa thu hút, lôi cuốn
PP4 Sản phẩm đảm bảo an toàn khi giao hàng
Xúc tiến (XT) XT1 Có các chương trình quảng cáo thu hút, hấp dẫn
XT2 Có nhiều chương trình khuyến mãi
XT3 Hoạt động Marketing hấp dẫn, lôi cuốn
Con người (CN) CN1 Nhân viên có kiến thức, chuyên môn tốt
CN2 Nhân viên có thái độ vui vẻ, nhiệt tình
CN3 Nhân viên biết lắng nghe thái độ của khách hàng
Đánh giá chung (DGC) DGC1 Anh/chị hài lòng về các hoạt động Marketing của Công ty
DGC2 Anh/chị sẽ tiếp tục mua sản phẩm của Công ty
DGC3 Anh/chị sẽ giới thiệu sản phẩm của Công ty cho người quen

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về Marketing và phối thức Marketing Mix. Tác giả phân tích chi tiết vai trò của tiếp thị đối với 3 chủ thể: doanh nghiệp (nâng cao cơ hội bán hàng, định vị thị trường, định hướng kế hoạch sản xuất kinh doanh), người tiêu dùng (cung cấp thông tin minh bạch, tối ưu hóa giá trị kinh tế nhận được) và xã hội (nâng cao mức sống cộng đồng, tối ưu hóa lưu thông hàng hóa).

Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào 5 chính sách cấu thành Marketing Mix:

  1. Chiến lược sản phẩm: Phân tích ba cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); định nghĩa chất lượng theo Philip B. Crosby ("Chất lượng là sự phù hợp"); các chiều kích của phổ sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu); vai trò và yêu cầu của nhãn hiệu, bao bì đóng gói; các chiến lược phát triển sản phẩm mới theo ma trận tăng trưởng (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa).
  2. Chiến lược giá: Xác định mục tiêu định giá; 6 bước quy trình định giá; 6 phương pháp định giá thông dụng (cộng lãi vào chi phí, theo cảm nhận, lợi nhuận mục tiêu, theo mức giá hiện hành, theo giá trị, đấu giá); cùng các chính sách giá linh hoạt, giá cho sản phẩm mới (giá hớt váng, giá xâm nhập, giá giới thiệu) và chính sách chủ động điều chỉnh giá.
  3. Chiến lược phân phối: Vai trò và chức năng của kênh phân phối; cấu trúc 4 dạng kênh từ kênh trực tiếp (cấp 0) đến kênh 3 cấp; cùng 3 chính sách phân phối chủ đạo (phân phối rộng rãi, phân phối độc quyền, phân phối chọn lọc).
  4. Chiến lược xúc tiến: Hệ thống truyền thông tiếp thị tích hợp gồm 5 công cụ: quảng cáo, khuyến mại/xúc tiến bán, quan hệ công chúng (PR), bán hàng trực tiếp và tiếp thị trực tiếp.
  5. Chiến lược con người: Nhấn mạnh năng lực chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ của nhân sự bán hàng trong việc truyền tải giá trị sản phẩm đến người tiêu dùng.

Chương này cũng phân tích các tiêu thức phân đoạn thị trường (địa lý, nhân khẩu học, hành vi), phương thức lựa chọn thị trường mục tiêu và tổng thuật 4 công trình nghiên cứu đi trước để làm căn cứ khoa học cho mô hình nghiên cứu 5 nhân tố.

Chương 2: Đánh giá chiến lược Marketing Mix tại Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng triển khai Marketing Mix và công bố kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G được thành lập ngày 16/8/2016, có địa chỉ tại Lô B7, Khu quy hoạch Đồng Cát, Xã Thủy Bằng, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, do ông Nguyễn Ngọc Hải làm đại diện quản lý. Doanh nghiệp hoạt động với tư cách nhà phân phối chính thức cho Tập đoàn Masan Consumer tại thị trường Huế.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Mô hình vận hành có sự gắn kết trực tiếp giữa Công ty 3H&G và Masan Consumer. Tập đoàn Masan Consumer chịu trách nhiệm giám sát chuỗi cung ứng, giao chỉ tiêu doanh thu, cử Giám đốc bán hàng vùng (ASM) và Giám sát bán hàng. Bộ máy nội bộ của 3H&G trực tiếp tuyển dụng, quản lý và trả lương cho các vị trí: Giám đốc công ty, Quản lý, Kế toán, Thu ngân, Thủ kho, Lái xe, Nhân viên giao hàng, Nhân viên bán hàng và Người trưng bày hàng.
  • Danh mục sản phẩm phân phối tiêu biểu: Công ty phân phối các dòng sản phẩm FMCG chủ lực của Masan Consumer với giá bán lẻ niêm yết cụ thể:
    • Nước mắm Chin-su cá hồi 500ml: 39.200 đồng
    • Tương ớt Chin-su 250g: 11.800 đồng
    • Nước mắm Nam Ngư 500ml: 27.500 đồng
    • Nước tương Chin-su 250ml: 11.500 đồng
    • Mì khoai tây Omachi xốt bò hầm: 8.000 đồng
    • Mì Kokomi tôm chua cay
  • Thực trạng triển khai 5P tại doanh nghiệp:
    • Sản phẩm: Phân phối các mặt hàng thực phẩm đóng gói có thương hiệu mạnh, chất lượng đồng đều và bao bì bắt mắt; tuy nhiên việc xử lý sản phẩm lỗi, đổi trả bảo hành đôi khi còn độ trễ.
    • Giá cả: Áp dụng chính sách giá theo khung cố định của nhà sản xuất Masan, có chính sách chiết khấu định kỳ cho các đại lý bán lẻ; hình thức thanh toán tiền mặt và chuyển khoản linh hoạt.
    • Phân phối: Mạng lưới điểm bán phủ rộng tại các chợ truyền thống, đại lý tạp hóa trên địa bàn thành phố Huế; đội ngũ vận chuyển bằng xe tải nhỏ và xe máy đảm bảo luân chuyển hàng hóa.
    • Xúc tiến: Tận dụng các chương trình quảng cáo truyền hình và truyền thông số do Masan Consumer thực hiện; tại địa bàn, công ty phối hợp triển khai các vật phẩm trưng bày tại điểm bán (POSM), kệ trưng bày và khuyến mại hàng tặng kèm.
    • Con người: Đội ngũ nhân viên bán hàng và giao nhận có tác phong nhanh nhẹn, nhưng trình độ chuyên môn và kỹ năng xử lý khiếu nại chưa đồng đều giữa nhân sự mới và cũ.
  • Kết quả phân tích định lượng dữ liệu sơ cấp ($n = 120$):
    • Tác giả thực hiện đầy đủ các kiểm định thống kê trên SPSS: kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA cho 20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc, kiểm định KMO và Bartlett's Test, phân tích tương quan Pearson, kiểm định độ phù hợp mô hình qua bảng ANOVA, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One Sample T-Test đánh giá mức độ hài lòng đối với từng nhân tố (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing Mix cho Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình hồi quy, tác giả đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing Mix bám sát 4 nhóm chính sách trọng yếu:

  1. Chính sách sản phẩm:
    • Hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng hàng hóa nhập kho và bảo quản nhằm giảm thiểu tỷ lệ rách bao bì, móp méo hộp mì và chai gia vị trong khâu vận chuyển.
    • Phối hợp với Masan Consumer nhanh chóng cập nhật các dòng sản phẩm mới, cải tiến mẫu mã để đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng Huế.
    • Xây dựng cơ chế tiếp nhận phản hồi, đổi trả sản phẩm lỗi nhanh gọn cho các đại lý bán lẻ nhằm nâng cao uy tín thương hiệu.
  2. Chính sách giá cả:
    • Tối ưu hóa chính sách chiết khấu thương mại theo bậc thang sản lượng tiêu thụ, tạo động lực cho các cửa hàng tạp hóa nhập hàng số lượng lớn.
    • Thiết lập cơ chế thông báo biến động giá kịp thời trước khi nhà sản xuất áp dụng mức giá mới, tránh gây xáo trộn cho mạng lưới phân phối.
    • Đa dạng hóa các điều khoản thanh toán, xem xét mở rộng hạn mức công nợ ngắn hạn hợp lý cho các đối tác bán lẻ lâu năm có uy tín.
  3. Chính sách xúc tiến:
    • Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị thương mại (Trade Marketing) tại điểm bán: hỗ trợ sắp xếp kệ hàng, tài trợ bảng hiệu nhận diện thương hiệu cho các tiệm tạp hóa lớn.
    • Phối hợp với giám sát bán hàng của Masan tổ chức các đợt dùng thử sản phẩm mới tại các chợ đầu mối và khu dân cư tập trung.
    • Ứng dụng các kênh truyền thông trực tuyến địa phương (nhóm cộng đồng, mạng xã hội) để thông báo các chương trình ưu đãi, gia tăng mức độ tương tác với người tiêu dùng.
  4. Chính sách con người:
    • Xây dựng chương trình đào tạo định kỳ cho nhân viên bán hàng về kỹ năng thuyết phục, văn hóa giao tiếp và kiến thức chuyên sâu về thành phần dinh dưỡng của sản phẩm Masan.
    • Thiết lập chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng, gắn liền thu nhập với doanh số bán ra và mức độ hài lòng của khách hàng tại tuyến bán hàng.
    • Nâng cao tinh thần trách nhiệm của đội ngũ giao hàng và nhân viên trưng bày, đảm bảo hàng hóa được giao đúng hẹn và trưng bày đúng quy chuẩn nhận diện thương hiệu.

Phần kết luận và kiến nghị

Khóa luận tổng kết lại các mục tiêu đã đạt được và đưa ra các kiến nghị cụ thể:

  • Kiến nghị đối với Công ty 3H&G và Tập đoàn Masan Consumer: Đề nghị Masan Consumer tối ưu hóa chuỗi cung ứng hàng hóa, giảm thời gian giao hàng từ nhà máy về kho tổng của nhà phân phối; tăng cường kinh phí tài trợ các vật phẩm trưng bày tại điểm bán; hỗ trợ công nghệ quản lý đơn hàng tự động cho nhà phân phối.
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề nghị các cơ quan quản lý thị trường tại Thừa Thiên Huế tăng cường thanh tra, kiểm tra nhằm ngăn chặn hàng giả, hàng nhái nhãn hiệu Chin-su, Nam Ngư, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và doanh nghiệp kinh doanh chân chính; hoàn thiện cơ chế bình ổn giá đối với các mặt hàng lương thực, thực phẩm thiết yếu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên dữ liệu nghiên cứu thực tế:

  • Kết quả phân tích thực tiễn: Làm rõ thực trạng vận hành của một doanh nghiệp phân phối FMCG điển hình tại miền Trung với sự phụ thuộc mật thiết vào đối tác cung ứng (Tập đoàn Masan Consumer). Đề tài đã phản ánh chân thực danh mục sản phẩm, cơ cấu nhân sự và mạng lưới phân phối của Công ty 3H&G tại Huế.
  • Kết quả kiểm định định lượng: Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc thông qua cuộc điều tra 120 khách hàng. Quy trình kiểm định qua Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test đã lượng hóa mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng thành tố Marketing Mix.
  • Đóng góp về mặt phương pháp và thực tiễn:
    • So với các nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Kinh tế Huế (như nghiên cứu của Phạm Thị Kim Phượng năm 2018 sử dụng mẫu nhỏ thiếu tính đại diện, hay nghiên cứu của Hồ Văn Khang năm 2018 thiếu kế hoạch chi tiết), khóa luận này đã khắc phục bằng cách thiết kế quy trình nghiên cứu 9 bước chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa số liệu thứ cấp 3 năm (2021–2023) và số liệu khảo sát sơ cấp.
    • Tác giả đã bổ sung thành tố "Con người" (People) vào khung Marketing Mix 4Ps truyền thống, chứng minh rằng trong lĩnh vực phân phối bán lẻ hàng tiêu dùng, thái độ và kỹ năng của nhân viên bán hàng giữ vai trò trực tiếp quyết định sự gắn kết của mạng lưới đại lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện) với kích thước mẫu dừng lại ở 120 khách hàng. Quy mô này đáp ứng yêu cầu tối thiểu về mặt thống kê trên SPSS nhưng tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa thật sự toàn diện.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát mới chỉ được triển khai tại khu vực nội thành Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận (như Hương Thủy, Hương Trà, Quảng Điền, Phú Vang), nơi có tập quán mua sắm và mạng lưới bán lẻ mang đặc thù riêng.
  • Hạn chế về mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới tích hợp 5 thành tố (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người), chưa xem xét hai thành tố còn lại trong mô hình dịch vụ 7Ps là Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical evidence).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra lên các kích thước mẫu lớn hơn ($n \ge 300$) và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) theo từng địa bàn hành chính.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra toàn bộ tỉnh Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận tại khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như hình ảnh thương hiệu nhà sản xuất, lòng trung thành của khách hàng và tác động của kênh thương mại điện tử vào mô hình đánh giá Marketing Mix.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp nghiên cứu ứng dụng, đặc biệt là cách thiết lập thang đo Likert, quy trình mã hóa biến số và các bước xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One Sample T-Test).
  • Người nghiên cứu các đề tài về phân phối bán lẻ hàng FMCG: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ hợp tác và phân chia quyền hạn giữa tập đoàn sản xuất hàng đầu (Masan Consumer) và nhà phân phối trung gian cấp tỉnh/thành phố (Công ty 3H&G).
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kinh doanh của Công ty 3H&G: Cung cấp bức tranh tổng thể về nhận định của khách hàng đối với các chính sách tiếp thị của công ty, làm cơ sở khoa học để ban hành kế hoạch kinh doanh và đào tạo nhân sự trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G hoạt động trong lĩnh vực gì và có vai trò như thế nào đối với Masan Consumer?

Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G (thành lập ngày 16/8/2016, trụ sở tại xã Thủy Bằng, Thành phố Huế) hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực bán lẻ và phân phối thực phẩm, đồ uống. Công ty giữ vai trò là nhà phân phối chính thức của Masan Consumer tại thị trường Huế, chịu sự giám sát chuỗi cung ứng, mục tiêu doanh số từ Masan và chịu trách nhiệm đưa các sản phẩm Masan đến mạng lưới bán lẻ địa phương.

2. Mô hình Marketing Mix mà tác giả xây dựng trong khóa luận gồm những nhân tố nào?

Tác giả kế thừa mô hình 4Ps truyền thống của E. J. McCarthy (1960) và bổ sung thêm yếu tố Con người từ mô hình 7Ps của Booms & Bitner (1981) để tạo thành mô hình nghiên cứu 5P gồm: Sản phẩm (SP), Giá cả (GC), Phân phối (PP), Xúc tiến (XT) và Con người (CN). Mô hình này đo lường sự tác động của 5 nhân tố đến biến phụ thuộc là Đánh giá chung / Mức độ hài lòng của khách hàng (DGC).

3. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định ra sao và thu thập trong khoảng thời gian nào?

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), $p = 0{,}5$, sai số $e = 9%$. Tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện tại các cửa hàng đại lý tại Thành phố Huế trong 35 ngày (từ 28/02/2024 đến 02/04/2024, mỗi ngày 4 khách hàng) và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ để phân tích trên SPSS.

4. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Công ty 3H&G có sự tham gia của Masan Consumer như thế nào?

Bộ máy tổ chức có sự kết hợp song song: Masan Consumer trực tiếp bố trí Giám đốc bán hàng vùng (ASM) và Giám sát bán hàng để quản lý chỉ tiêu doanh thu và chỉ đạo tuyến bán hàng; trong khi Công ty 3H&G trực tiếp quản lý bộ máy vận hành gồm Giám đốc, Quản lý, Kế toán, Thu ngân, Thủ kho, Lái xe, Nhân viên giao hàng, cùng Nhân viên bán hàng và Người trưng bày hàng hóa.

5. Văn bản khóa luận cung cấp đơn giá của những sản phẩm tiêu biểu nào do công ty phân phối?

Văn bản nêu rõ giá bán lẻ niêm yết của một số sản phẩm Masan Consumer chủ lực:

  • Nước mắm Chin-su cá hồi 500ml: 39.200 đồng
  • Tương ớt Chin-su 250g: 11.800 đồng
  • Nước mắm Nam Ngư 500ml: 27.500 đồng
  • Nước tương Chin-su 250ml: 11.500 đồng
  • Mì khoai tây Omachi xốt bò hầm: 8.000 đồng
  • Mì Kokomi tôm chua cay

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Dũng đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết Marketing Mix 5P ứng dụng cho doanh nghiệp phân phối thương mại hàng tiêu dùng nhanh tại địa phương. Bằng việc kết hợp dữ liệu kết quả kinh doanh thứ cấp giai đoạn 2021–2023 với khảo sát thực nghiệm 120 khách hàng xử lý qua phần mềm SPSS, đề tài đã phản ánh khách quan thực trạng phân phối hàng Masan của Công ty TNHH MTV Thương mại Dịch vụ 3H&G tại thị trường Thành phố Huế. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung hoàn thiện 4 trụ cột (sản phẩm, giá cả, xúc tiến, con người) mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh và duy trì mối liên kết bền vững với mạng lưới bán lẻ trên địa bàn.