Luận văn hoạch định chiến lược kinh doanh Công ty CPTV Điện lực DK VN

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty CP Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam giai đoạn 2011-2015 với phân tích SWOT, định hướng phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ khoa học

2011

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh PVPE Tổng Quan Và Tầm Quan Trọng 2011 2015

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011-2015 có nhiều biến động và hội nhập sâu rộng, việc hoạch định chiến lược kinh doanh trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển của các doanh nghiệp. Đối với Công ty Cổ phần Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam (PVPE), một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tư vấn xây dựng điện và công trình dân dụng, chiến lược kinh doanh không chỉ là kim chỉ nam mà còn là công cụ để tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Luận văn Thạc sĩ khoa học của Hoàng Thị Như Quỳnh năm 2011 đã khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng các quan điểm quản trị kinh doanh hiện đại vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam từ năm 2011-2015. Mục đích của công trình này là tổng hợp các lý thuyết về chiến lược, phân tích thực trạng kinh doanh của PVPE và xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra. Việc hoạch định chiến lược kinh doanh PVPE một cách bài bản giúp công ty định vị rõ ràng sứ mệnh, tầm nhìn, và thiết lập lộ trình phát triển trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đây là cơ sở để PVPE ứng phó linh hoạt với những thay đổi của thị trường, khai thác tối đa lợi thế cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng môi trường nội bộ và bên ngoài, từ đó đưa ra những quyết sách mang tính chiến lược, đảm bảo sự phát triển ổn định và tăng trưởng bền vững cho PVPE trong giai đoạn đầy thách thức này. Tầm quan trọng của quản lý chiến lược doanh nghiệp được thể hiện rõ nét qua khả năng thích ứng, đổi mới và tạo ra giá trị gia tăng cho công ty.

1.1. Khái Niệm Hoạch Định Chiến Lược Kinh Doanh Nền Tảng Cho PVPE

Hoạch định chiến lược kinh doanh là quá trình xác định mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp, xây dựng các kế hoạch hành động để đạt được những mục tiêu đó, đồng thời phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Đối với PVPE, đây là quá trình không thể thiếu để định hình tương lai, từ việc xác định các lĩnh vực tư vấn cốt lõi đến mở rộng thị trường. Nó bao gồm việc phân tích môi trường kinh doanh hiện tại, dự báo xu hướng tương lai, và đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng. Mục đích chính là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, đảm bảo PVPE không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong ngành tư vấn điện lực. Việc này giúp PVPE chủ động trong việc thích ứng với các thay đổi của chính sách, công nghệ và nhu cầu thị trường.

1.2. Vai Trò Quản Lý Chiến Lược Doanh Nghiệp Tại PVPE Giai Đoạn 2011 2015

Quản lý chiến lược không chỉ dừng lại ở việc hoạch định chiến lược mà còn bao gồm triển khai, đánh giá và điều chỉnh chiến lược. Đối với PVPE trong giai đoạn 2011-2015, vai trò này càng trở nên cấp thiết khi công ty cần củng cố vị thế, mở rộng quy mô hoạt động. Quản lý chiến lược giúp PVPE định hướng rõ ràng, nâng cao hiệu suất hoạt động thông qua việc phân bổ nhân sự, tài chính, công nghệ một cách hợp lý. Nó còn tạo ra một cơ cấu tổ chức linh hoạt, khuyến khích sự đổi mới và tăng cường khả năng phản ứng với các mối đe dọa từ môi trường bên ngoài. Việc áp dụng quản lý chiến lược bài bản là yếu tố quyết định đến sự thành công của các giải pháp chiến lược kinh doanh tại PVPE.

II. Phân Tích Môi Trường PVPE 2011 2015 Nhận Diện Cơ Hội và Thách Thức

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh PVPE hiệu quả, việc phân tích kỹ lưỡng môi trường hoạt động là bước đi tiên quyết. Giai đoạn 2011-2015 chứng kiến nhiều biến động kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh gay gắt trong ngành tư vấn điện lực. Công trình nghiên cứu đã tập trung phân tích sâu rộng cả môi trường vĩ mô và vi mô, giúp PVPE nhận diện rõ ràng các cơ hội tiềm năng và thách thức cần vượt qua. Môi trường kinh tế toàn cầu và trong nước ảnh hưởng trực tiếp đến các dự án đầu tư năng lượng, từ đó tác động đến nhu cầu tư vấn của PVPE. Các yếu tố chính trị, luật pháp liên quan đến ngành điện, năng lượng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các quy định, tiêu chuẩn mà PVPE phải tuân thủ. Phân tích môi trường giúp PVPE không chỉ thích nghi mà còn chủ động tìm kiếm các hướng đi mới. Chẳng hạn, sự phát triển của công nghệ năng lượng tái tạo có thể mở ra những phân khúc thị trường mới cho dịch vụ tư vấn của PVPE. Đồng thời, việc đánh giá tình hình tài chính của Công ty và năng lực nội tại cũng là yếu tố then chốt. Theo tài liệu, "mục đích của đề tài là…phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty CPTV Điện lực Dầu khí VN", điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu bối cảnh hoạt động để đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Bằng cách phân tích chi tiết các yếu tố này, PVPE có thể xây dựng một bức tranh toàn diện về vị thế của mình, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược kinh doanh mang tính khả thi và bền vững.

2.1. Phân Tích Môi Trường Vĩ Mô PVPE Yếu Tố PESTEL và Ảnh Hưởng

Phân tích PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp luật) là công cụ hữu hiệu để PVPE đánh giá các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Giai đoạn 2011-2015, sự ổn định chính trị, các chính sách ưu đãi đầu tư vào năng lượng, đặc biệt là điện lực, tạo cơ hội cho PVPE. Tuy nhiên, biến động kinh tế, lạm phát, hay các rào cản pháp lý mới cũng là thách thức. Ví dụ, sự thay đổi trong quy hoạch phát triển điện lực quốc gia có thể ảnh hưởng lớn đến khối lượng công việc của PVPE. Sự phát triển của công nghệ mới trong thiết kế và quản lý dự án đòi hỏi PVPE phải liên tục cập nhật để duy trì năng lực cạnh tranh. Theo tài liệu, "Phân tích môi trường vĩ mô" là một phần quan trọng trong chương 2, chỉ ra tầm quan trọng của việc nắm bắt các xu hướng lớn này.

2.2. Phân Tích Môi Trường Vi Mô PVPE Khách Hàng Đối Thủ và Ma Trận SWOT

Ở cấp độ vi mô, PVPE cần phân tích sâu sắc về khách hàng, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm ẩn, cũng như các nhà cung cấp. Việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng (các công ty điện lực, chủ đầu tư dự án năng lượng) là cơ sở để PVPE phát triển dịch vụ tư vấn phù hợp. Đối thủ cạnh tranh trong ngành tư vấn điện lực có thể là các công ty trong nước hoặc quốc tế, đòi hỏi PVPE phải nâng cao chất lượng và đa dạng hóa dịch vụ. Ma trận SWOT PVPE (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) được sử dụng để tổng hợp các phát hiện từ phân tích môi trường, giúp PVPE nhận diện năng lực nội tại và vị thế cạnh tranh. "Ma trận SWOT của Công ty CPTV Điện lục Dầu khí Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn xây dựng điện" và "công trình dân dụng" được đề cập trong tài liệu, chứng tỏ đây là công cụ trọng tâm để xây dựng chiến lược kinh doanh PVPE.

III. Xây Dựng Phương Án Chiến Lược PVPE Bí Quyết Đạt Mục Tiêu 2015

Sau khi có bức tranh rõ ràng về môi trường và nội lực, bước tiếp theo trong hoạch định chiến lược kinh doanh PVPE 2011-2015 là xây dựng và lựa chọn các phương án chiến lược tối ưu. Việc này bắt đầu từ việc xác định sứ mệnh và mục tiêu cụ thể, làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược. Sứ mệnh của PVPE phải phản ánh rõ ràng lý do tồn tại và giá trị cốt lõi mà công ty mang lại cho xã hội và khách hàng. Các mục tiêu chiến lược cần phải cụ thể, đo lường được, có tính khả thi, phù hợp và có thời hạn rõ ràng (SMART), giúp PVPE định hướng nỗ lực của mình đến năm 2015. Từ các phân tích môi trường kinh doanhma trận SWOT PVPE, công ty có thể hình thành nhiều phương án chiến lược khác nhau, từ chiến lược tăng trưởng (thâm nhập thị trường, phát triển sản phẩm, phát triển thị trường) đến chiến lược ổn định hoặc cắt giảm. Mỗi phương án đều cần được đánh giá một cách cẩn trọng về tiềm năng thành công, rủi ro đi kèm và sự phù hợp với nguồn lực hiện có của PVPE. "Xác định sứ mệnh, mục tiêu của Công ty CPTV Điện lực Dầu khí VN" và "Phân tích và lựa chọn phương án chiến lược cho công ty PVPE" là các mục chính trong chương 3 của tài liệu, nhấn mạnh quy trình có hệ thống này. Việc lựa chọn phương án chiến lược không chỉ là một quyết định đơn thuần mà còn là sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các lợi ích ngắn hạn và dài hạn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho PVPE.

3.1. Xác Định Sứ Mệnh và Mục Tiêu Chiến Lược PVPE Đến Năm 2015

Sứ mệnh của PVPE trong giai đoạn 2011-2015 có thể xoay quanh việc trở thành nhà tư vấn hàng đầu trong lĩnh vực điện lực và năng lượng, mang lại giải pháp tối ưu cho khách hàng. Các mục tiêu chiến lược cụ thể có thể bao gồm tăng trưởng doanh thu theo tỷ lệ nhất định, mở rộng thị phần trong các phân khúc dịch vụ mới, nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn, và phát triển đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp. Ví dụ, mục tiêu có thể là "đạt 150% doanh thu năm 2010 vào năm 2015" hoặc "mở rộng thị trường tư vấn năng lượng tái tạo lên 20% tổng doanh thu". Việc thiết lập các mục tiêu rõ ràng giúp toàn bộ tổ chức PVPE tập trung vào một hướng đi chung, làm cơ sở để đo lường hiệu quả các giải pháp chiến lược kinh doanh đã triển khai.

3.2. Lựa Chọn Phương Án Chiến Lược Tối Ưu Cho PVPE Các Mô Hình Quyết Định

Để lựa chọn phương án chiến lược tối ưu, PVPE có thể sử dụng các mô hình phân tích như ma trận BCG (Boston Consulting Group), ma trận GE/McKinsey hoặc chiến lược tổng quát của Porter. Dựa trên kết quả phân tích SWOT PVPE, các chiến lược khả thi có thể bao gồm: chiến lược tăng trưởng tập trung (tăng cường hoạt động trong các lĩnh vực hiện có), chiến lược phát triển thị trường (mở rộng địa lý hoặc phân khúc khách hàng mới), hoặc chiến lược phát triển sản phẩm (cung cấp các dịch vụ tư vấn mới). Theo tài liệu, "lựa chọn mô hình phân tích" và "lựa chọn phương án chiến lược" là các bước quan trọng. Ví dụ, PVPE có thể quyết định tập trung vào dịch vụ tư vấn cho các dự án nhà máy điện than và thủy điện, đồng thời cautiously mở rộng sang điện gió, điện mặt trời tùy theo định hướng chính sách và năng lực nội tại.

IV. Giải Pháp Chiến Lược Kinh Doanh PVPE Tối Ưu Nguồn Lực và Thị Trường

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã hoạch định, PVPE cần triển khai một loạt các giải pháp chiến lược kinh doanh toàn diện, tập trung vào tối ưu hóa nguồn lực nội bộ và khai thác hiệu quả thị trường. Giai đoạn 2011-2015 đòi hỏi PVPE phải có những bước đi vững chắc trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư vào công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực quản lý, và đẩy mạnh hoạt động marketing. Mỗi giải pháp không chỉ là một hành động độc lập mà là một phần trong tổng thể chiến lược kinh doanh PVPE, hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Giải pháp về nhân sự phải đảm bảo PVPE có đội ngũ chuyên gia giỏi, có khả năng tư vấn và thực hiện các dự án phức tạp trong ngành điện. Đầu tư công nghệ giúp nâng cao hiệu quả công việc, rút ngắn thời gian thực hiện dự án và tăng cường tính chính xác. Các giải pháp về tài chính cần đảm bảo đủ nguồn vốn cho các hoạt động đầu tư và phát triển. Trong khi đó, Marketing chiến lược sẽ giúp PVPE mở rộng thị phần, xây dựng thương hiệu và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng. "Các giải pháp chiến lược (chiến lược)" được trình bày chi tiết trong chương 3 của tài liệu, bao gồm các giải pháp về nhân sự, công nghệ, tổ chức quản lý, hợp tác đầu tư, marketing, kinh tế - tài chính. Điều này cho thấy sự quan tâm sâu sắc đến việc biến hoạch định chiến lược kinh doanh PVPE thành hành động cụ thể, mang lại kết quả thực tiễn cho công ty.

4.1. Giải Pháp Về Nguồn Nhân Lực và Công Nghệ Cho PVPE 2011 2015

Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất của PVPE. Các giải pháp cần tập trung vào việc thu hút nhân tài, đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm cho đội ngũ kỹ sư, chuyên gia tư vấn. Chú trọng xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân người giỏi. Về công nghệ, PVPE cần đầu tư vào các phần mềm thiết kế chuyên dụng, hệ thống quản lý dự án tiên tiến, và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc. "Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty PVPE đến năm 2015" và "Các phần mềm dự kiến đầu tư" được đề cập, cho thấy sự chuẩn bị cụ thể về mặt này. Việc ứng dụng công nghệ mới không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao khả năng cạnh tranh của PVPE.

4.2. Giải Pháp Marketing và Tài Chính Đòn Bẩy Phát Triển Bền Vững PVPE

Giải pháp marketing của PVPE cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu uy tín, quảng bá năng lực tư vấn chuyên sâu và các dự án tiêu biểu. Tham gia các hội thảo chuyên ngành, sử dụng kênh truyền thông số để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Về tài chính, PVPE cần có kế hoạch huy động vốn linh hoạt, quản lý dòng tiền hiệu quả, và đầu tư vào các dự án có tiềm năng sinh lời cao. "Nhu cầu vốn cần huy động đến năm 2015" là một chỉ tiêu quan trọng được nhắc đến trong tài liệu. Việc đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định sẽ tạo đòn bẩy cho PVPE thực hiện các dự án lớn, mở rộng hoạt động và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

V. Kết Luận Tầm Nhìn Chiến Lược PVPE và Bài Học Cho Tương Lai

Quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PVPE 2011-2015 đã mang lại những bài học quý giá và định hình tầm nhìn phát triển cho công ty trong tương lai. Việc áp dụng một cách có hệ thống các công cụ phân tích và phương pháp xây dựng chiến lược đã giúp PVPE có cái nhìn sâu sắc về cả môi trường bên trong và bên ngoài, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp. Mặc dù giai đoạn này đã kết thúc, nhưng những kinh nghiệm thu được từ việc hoạch định chiến lược kinh doanh vẫn còn nguyên giá trị. Nó không chỉ là nền tảng để đánh giá hiệu quả hoạt động trong quá khứ mà còn là kim chỉ nam cho các chu kỳ chiến lược tiếp theo. Việc theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chiến lược một cách liên tục là yếu tố quan trọng để đảm bảo chiến lược kinh doanh PVPE luôn phù hợp với sự biến đổi của thị trường và khả năng của doanh nghiệp. Tầm nhìn chiến lược của PVPE không ngừng hướng tới sự phát triển bền vững, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về trách nhiệm xã hội và môi trường. Các giải pháp chiến lược kinh doanh đã được triển khai, dù có đạt được hoàn toàn mục tiêu hay không, đều cung cấp dữ liệu quan trọng để cải thiện quy trình hoạch định trong tương lai. Luận văn đã kết luận về các vấn đề then chốt và tầm quan trọng của việc nghiên cứu, áp dụng quản trị kinh doanh hiện đại, nhấn mạnh đây là "yêu cầu bức thiết và có ý nghĩa thực tế đối với Công ty cổ phần Tư vấn Điện lực Dầu khí Việt Nam".

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạch Định Chiến Lược PVPE Giai Đoạn 2011 2015

Đánh giá hiệu quả hoạch định chiến lược PVPE cần dựa trên mức độ đạt được các mục tiêu đã đề ra. Các chỉ số như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng, và hiệu suất sử dụng nguồn lực là những thước đo quan trọng. Việc phân tích kết quả hoạt động SXKD của công ty trong thời gian qua (theo tài liệu) sẽ cung cấp cái nhìn thực tế về thành công và những hạn chế của chiến lược. Một chiến lược được hoạch định chiến lược kinh doanh tốt sẽ giúp PVPE không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trong ngành. Những bài học từ việc triển khai các giải pháp về nhân sự, công nghệ, marketing và tài chính cần được đúc kết để phục vụ cho các kế hoạch tương lai.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Hướng Phát Triển Bền Vững Cho PVPE

Từ quá trình hoạch định chiến lược kinh doanh PVPE 2011-2015, công ty có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đó là sự cần thiết của việc phân tích môi trường liên tục, khả năng thích ứng linh hoạt với các biến động, và tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người và công nghệ. Hướng phát triển bền vững cho PVPE trong tương lai sẽ tập trung vào đổi mới sáng tạo, mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới như điện mặt trời, điện gió, và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc duy trì và củng cố quản lý chiến lược doanh nghiệp sẽ là yếu tố then chốt để PVPE tiếp tục phát triển mạnh mẽ, khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành tư vấn điện lực và năng lượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ hoạch định chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần tư vấn điện lực dầu khí việt nam từ năm 2011 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết vẻ hoạch định chiên lược kinh doarli Chương 2: Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty CPTV Diện lực Dâu khi VN Chương 3: Hoạch định chiển lược kinh đoanh cho Công ty CPTV Điện lực Tân khi Việt Nam từ năm 201 | đến năm 2015 Hoang Thi Nhu Quynh Lép Cao hoe QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 4 Luan van Thac si khoa hoc DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp môi trường kinh doanh.2: Ma trận SWOT.1: Cơ cầu Doanh thu, lợi nhuận từ hoạt động KD năm 2009, 2010.2: Một số chỉ tiêu về hoạt động sản xuất kinh doanh.3: Danh mục các phằm mềm tng đụng trong hoạt động tư vẫn. Cơ câu lao động của Công ty cổ phản Tu vẫn Điện lực Dâu khi Việt Nam năm 2010 60 Bang 2.5: Mél sd chi tiêu lải chỉnh lông hợp.6: Thu nhập bình quân đầu người 63 Bảng 2.7: Cơ câu giá vỏn và tỷ trọng giá vốn/doanh thu của các lình vục hoạt động năm 2009, năm 2010.8: Một số chỉ tiêu phát triển kinh tế Việt Nam năm 2008 2010.9: Thống kê các cơ hội của Công ty CPTV Diện lựo Dầu khí VN Bảng 2.10: Thông kê các nguy cơ của Công ty CPTV Điện lực Dâu khí VN, Tăng 2. L1: Bảng đoanh thu từng nhóm khách hàng trong năm 20 I0 Bảng 2. L3: Một số chỉ tiên về hoạt động sản xuật kính doanh cia PVE.13: Một số chỉ tiêu lài chỉnh tổng hợp của DVF.14: Một số chỉ tiêu về hoạt động sản xuất kính đoanh của PECCI.15: Một số chỉ tiêu tải chính tổng hợp của PECC1.16: Một số chỉ tiều về hoạt động sản xuất kinh doanh của SDCC.17: Một số chỉ tiếu vẻ hoạt động sản xuất kinh doanh của Heerim PVC.18: Bang diém danh gia vi thé canh tranh ota PVPL so véi cde 461 tint khác trong Tĩnh vực Lư vẫn thiết kế các công trình điện: Bang 2.19: Bang điểm đánh giả vị thế cạnh tranh cia PVPE so với các đối thủ khác trong lĩnh vực tư vấn thiết kế các cỏng trình Dân dụng công nghiệp:.1: Mục bêu của PVPE cho giai đoạn 2011-2015.

100 Hoàng Thị Như Quỳnh. Lép Cao hoc QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 7 Tinận văn Thạc sĩ khoa học. Sự cần thiết của để tải Trên thực tễ phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, có năng lực cạnh tranh thấp, tổn tại nhiều hạn chế và bắt cập trong các lĩnh vực quản trị, trong đó có quản trị chiến lược kinh doanh. Công ty Cô phần tư vẫn Diện lực Dầu khí Việt Nam được thành lận tử nấm.

2007 là mật doanh nghiệp trực thuộc Tổng Công ty Điện lục Dau khí Việt Nam. hoạt động trong lĩnh vục tư vẫn xây đựng các công trình thủy điện, nhiệt điện, dân. dụng công nghiệp. Tử khi thành lập đến nay Công ly cũng đã đại được môi số thành công, tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận.

Tuy nhiên, thực lễ gần đây cho thấy hoạt động kinh doanh của Công ty chưa cao vị nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó cơ bản vẫn là chưa xây dựng được chiền lược kinh doanh bải bản để làm nên tảng cho các hoạt động quản trị cụ thể. Vì vậy, để giải quyết được các vẫn để đó thì việc nghiên cửu, áp dụng một cách bải bản cáo quan điểm quản trị Kinh doanh hiện đại vào việc hoạch định chuẩn lược kinh đoanh đang là yêu cần bức thiết và có ý nghĩa thục tế đối với Công ty cổ phan ty van Điện lực Dâu khí Việt nam. Xuất phát từ những vẫn đề đó lôi lựa chọn để lãi luận văn lỗi nghiệp Thạc sỹ khoa học ngành Quản trị kinh đoanh của mình là: #øạck đụ chiến lược ánh doanh cho Công ty cỗ phân Tư vấn Điện lực Dẫu kửu Việt Nam từ năm 2011- 2015. Mục đích của để tài - Mục địch cửa đề tài là tổng hợp các lý thuyết về chiến lược và hoạch định.

chiến lược kinh đoanh cho Céng ty CP tr vấn Điện lục Dầu khi Việt Nam. - Phân tích thực trạng kinh đoanh của Công ly CPTV Điện lực Dẫn khí VM. - Xây dựng các giải pháp để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và Ihuc hiện các mục tiêu kinh đoanh cho Công ly 3. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu Hoàng Thị Như Quỳnh.

Lớp Cao học QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 5 Luan van Thac si khoa hoc Bang 3.2: Chỉ tiết các công trinh đụ kiển thực hiện. Ma trận SWOT của Công ty CPTV Điện lục Dâu khí Việt Nam trong lĩnh vực tư vẫn xây dựng điện.4: Ma trận SWOT của Công ty CPTV Diện lực Dâu khi Việt Nam trong lĩnh vực tư vấn xây dựng công trình dân dụng.5: Cơ câu nguồn nhân ho của Công ty PVPE đến năm 2015 115 Bang 3.6: Các phần mẻm dự kiến đầu tư.7: Cơ sở vật chấtkỹ thuật đự kiến đâu tư 121 Bang 3.8: Nhn câu vỗn cân hy động đến năm 2015. Hoàng Thị Như Quỳnh. Lép Cao hoc QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 6 Luan van Thac si khoa hoc DANH MỤC CAC HIND VE, BO THI Hinh 1.1: Mé hinh quan If chién luge.

eee tees 14 Hinh 1.2 Quy tình hoạch chiến lược kinh đoanh.3: Những cơ sở để xây dựng chiến lược linh doanh.4: Ma trận cơ hội.5: Ma tran nguy cơ. Các yếu tổ của mâi trưởng ngành.7: Ma trận thị phân tăng tướng BCG 35 Tĩnh 1.8: Ma trận Mc. Sơ đã tỗ chức hô máy quản ly ca Công ty.2: Cơ câu đoanh ttu năm 2009.3: Cơ câu đoanh ttu năm 2010.4: Tốcđộ tăng trưởng GDP giai đoạn 2002-2010.5: Ma trận cơ hội của Công ty CPTV Diện lục Dẫn khi Việt Nam. - 7 Iũnh 26: Ma trận nguy cơ của Công ty CPTV Điện lục Dâu khí Việt Nam.

- 74 Hoàng Thị Như Quỳnh. Lép Cao hoc QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 6 Luan van Thac si khoa hoc DANH MỤC CAC HIND VE, BO THI Hinh 1.1: Mé hinh quan If chién luge. eee tees 14 Hinh 1.2 Quy tình hoạch chiến lược kinh đoanh.3: Những cơ sở để xây dựng chiến lược linh doanh.4: Ma trận cơ hội.5: Ma tran nguy cơ. Các yếu tổ của mâi trưởng ngành.7: Ma trận thị phân tăng tướng BCG 35 Tĩnh 1.8: Ma trận Mc.

Sơ đã tỗ chức hô máy quản ly ca Công ty.2: Cơ câu đoanh ttu năm 2009.3: Cơ câu đoanh ttu năm 2010.4: Tốcđộ tăng trưởng GDP giai đoạn 2002-2010.5: Ma trận cơ hội của Công ty CPTV Diện lục Dẫn khi Việt Nam. - 7 Iũnh 26: Ma trận nguy cơ của Công ty CPTV Điện lục Dâu khí Việt Nam. - 74 Hoàng Thị Như Quỳnh. Lép Cao hoc QTKD2009 Trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội 9 Luan văn Thạc sĩ khoa học CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYET VE HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1.

Tổng quan về chiến lược kinh doanh và quản lý chiến lược kinh doanh 1.1 Khái niệm về chiến lược kinh doanh Thuật ngữ chiên lược được dùng đầu tiên trong quân sự đẻ chỉ các kế hoạch lớn, đài hạn hoặc tổng thẻ lâm cơ sở tiền hành các chiến lược có quy mô lớn nhằm muc tiêu giảnh thắng lợi trước đối phương. Từ thập ký 50 của thẻ kỷ X%, thuật ngĩt chiến lược đã được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kinh tế ở cả bình điện vĩ mô cũng như vi mô và được các nhà kinh tế mô tả và quan niệm theo các cách tiếp cận khác nhau Micheal.Porter cho rằng “Chiễn lược kinh doanh lả một nghệ thuật xây dựng. các lợi thể cạnh tranh để phòng thủ”. ‘Theo Alfred Chandler: “Chiến lược bao hàm việc ấn định các mục tiêu cơ bản đài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn các chính sách, chương trình hảnh động nhằm.

phân bỗ các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cơ bản đó.Quìn: “Chiến lược lả một đạng thức hoặc một kế hoạch phối hợp các mục tiêu, các chính sách vả hảnh động thành một tổng thể kết dinh với nhau” Căn cử vảo phạm vi của chiến lược ta có thẻ phân chia chiến lược thành 3 cap độ sau đây: + Chiến lược phát triển quốc gia, vùng lãnh thỏ + Chiến lược phát triển ngành + Chiến lược của Công ty (hay doanh nghiệp) ~ Chiên lược phát triển quốc gia Chiến lược phát triển quốc gia lả vạch ra một tâm nhin trung hạn đối với đất nước. Chiến lược phát triển quốc gia bao gồm những mục tiêu lớn vả các giải pháp. thực hiện mục tiêu đó Hoàng Thị Như Quỳnh Lớp Cao học QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 4 Luan van Thac si khoa hoc DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp môi trường kinh doanh.2: Ma trận SWOT.1: Cơ cầu Doanh thu, lợi nhuận từ hoạt động KD năm 2009, 2010.2: Một số chỉ tiêu về hoạt động sản xuất kinh doanh.3: Danh mục các phằm mềm tng đụng trong hoạt động tư vẫn. Cơ câu lao động của Công ty cổ phản Tu vẫn Điện lực Dâu khi Việt Nam năm 2010 60 Bang 2.5: Mél sd chi tiêu lải chỉnh lông hợp.6: Thu nhập bình quân đầu người 63 Bảng 2.7: Cơ câu giá vỏn và tỷ trọng giá vốn/doanh thu của các lình vục hoạt động năm 2009, năm 2010.8: Một số chỉ tiêu phát triển kinh tế Việt Nam năm 2008 2010.9: Thống kê các cơ hội của Công ty CPTV Diện lựo Dầu khí VN Bảng 2.10: Thông kê các nguy cơ của Công ty CPTV Điện lực Dâu khí VN, Tăng 2.

L1: Bảng đoanh thu từng nhóm khách hàng trong năm 20 I0 Bảng 2. L3: Một số chỉ tiên về hoạt động sản xuật kính doanh cia PVE.13: Một số chỉ tiêu lài chỉnh tổng hợp của DVF.14: Một số chỉ tiêu về hoạt động sản xuất kính đoanh của PECCI.15: Một số chỉ tiêu tải chính tổng hợp của PECC1.16: Một số chỉ tiều về hoạt động sản xuất kinh doanh của SDCC.17: Một số chỉ tiếu vẻ hoạt động sản xuất kinh doanh của Heerim PVC.18: Bang diém danh gia vi thé canh tranh ota PVPL so véi cde 461 tint khác trong Tĩnh vực Lư vẫn thiết kế các công trình điện: Bang 2.19: Bang điểm đánh giả vị thế cạnh tranh cia PVPE so với các đối thủ khác trong lĩnh vực tư vấn thiết kế các cỏng trình Dân dụng công nghiệp:.1: Mục bêu của PVPE cho giai đoạn 2011-2015. 100 Hoàng Thị Như Quỳnh. Lép Cao hoc QTKD2009 Trưởng Đại hoc Bach khoa HA Néi 7 Tinận văn Thạc sĩ khoa học.

Sự cần thiết của để tải Trên thực tễ phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, có năng lực cạnh tranh thấp, tổn tại nhiều hạn chế và bắt cập trong các lĩnh vực quản trị, trong đó có quản trị chiến lược kinh doanh. Công ty Cô phần tư vẫn Diện lực Dầu khí Việt Nam được thành lận tử nấm. 2007 là mật doanh nghiệp trực thuộc Tổng Công ty Điện lục Dau khí Việt Nam. hoạt động trong lĩnh vục tư vẫn xây đựng các công trình thủy điện, nhiệt điện, dân.

dụng công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ