Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hòa giải trong vụ án dân sự" do sinh viên Tào Thị Quý thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Triều Dương (Khoa Luật, Viện Đại học Mở Hà Nội, chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 52380107, bảo vệ tháng 5/2015). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các quan hệ xã hội ngày càng phát triển và phức tạp, dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các tranh chấp dân sự. Trong bối cảnh đó, thương lượng và hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính truyền thống, phù hợp với bản chất tự do thỏa thuận của quan hệ dân sự, giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng và bảo vệ quyền lợi của các bên.

Về mặt lập pháp và cải cách tư pháp, đề tài gắn liền với việc triển khai Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, trong đó nhấn mạnh chủ trương khuyến khích giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải và trọng tài. Đồng thời, nghiên cứu được thực hiện tại thời điểm Tòa án nhân dân tối cao đang chủ trì soạn thảo Dự án Bộ luật Tố tụng dân sự (sửa đổi) theo Nghị quyết số 45/2013/QH13 và Nghị quyết số 616/NQ-UBTVQH13 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về thủ tục hòa giải trong tố tụng dân sự (khái niệm, bản chất, ý nghĩa và cơ sở pháp lý).
  2. Khảo cứu kinh nghiệm và mô hình pháp luật hòa giải dân sự của một số quốc gia trên thế giới (Trung Quốc, Nhật Bản, Pháp, Liên bang Nga).
  3. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự hiện hành về thủ tục hòa giải vụ án dân sự và thực tiễn áp dụng tại Tòa án các cấp.
  4. Chỉ ra những vướng mắc, bất cập, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi thủ tục hòa giải trong tố tụng dân sự Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm các quy định của pháp luật tố tụng dân sự về hòa giải, nguyên tắc trách nhiệm hòa giải của Tòa án, thực tiễn xét xử, số liệu thống kê của ngành Tòa án và các quy định pháp luật so sánh của một số nước. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và thực tiễn áp dụng trong phạm vi cả nước giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp.

Về mặt học thuật, tác giả tiếp cận các khái niệm hòa giải từ nhiều nguồn tài liệu tham khảo:

  • Từ điển tiếng Việt: Định nghĩa hòa giải là hành vi thuyết phục các bên đồng ý chấm dứt xung đột hoặc xích mích một cách ổn thỏa.
  • Từ điển pháp lý của Rothenberg: Định nghĩa hòa giải (conciliation) là hành vi thỏa hiệp giữa các bên sau khi có tranh chấp, mỗi bên nhượng bộ một ít.
  • Từ điển luật học của Black: Định nghĩa hòa giải là sự can thiệp, hành vi của người thứ ba làm trung gian giữa hai bên tranh chấp nhằm thuyết phục, dàn xếp mâu thuẫn.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở phân tích bao gồm: Sắc lệnh số 13/SL và Sắc lệnh số 51/SL năm 1946; Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989; Bộ luật Dân sự năm 2005; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014; Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành một số quy định trong Phần thứ hai "Thủ tục giải quyết vụ án tại Tòa án cấp sơ thẩm" của BLTTDS.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu mô hình tố tụng của các nước), phương pháp logic và phương pháp thống kê xã hội học dựa trên báo cáo thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về thủ tục hòa giải trong vụ án dân sự

Chương 1 làm rõ khái niệm, ý nghĩa, cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và các yếu tố bảo đảm thực thi thủ tục hòa giải trong vụ án dân sự. Tác giả định nghĩa hòa giải trong vụ án dân sự là hoạt động do Tòa án tiến hành nhằm giúp đỡ các đương sự hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, hướng dẫn, động viên các đương sự tự nguyện thỏa thuận giải quyết vụ án nhanh chóng và hiệu quả.

Ý nghĩa của thủ tục hòa giải được phân tích trên ba phương diện:

  • Trong công tác xây dựng pháp luật: Giúp bảo đảm tính thống nhất, tránh mâu thuẫn, chồng chéo giữa các quy phạm tố tụng dân sự.
  • Trong công tác thực thi pháp luật: Rút ngắn thời gian tố tụng, tiết kiệm chi phí, công sức của đương sự và cơ quan tiến hành tố tụng; bảo đảm quyền tự định đoạt; củng cố khối đoàn kết nội bộ nhân dân. Trường hợp hòa giải không thành, phiên hòa giải vẫn giúp Tòa án làm rõ tình tiết, xác định chính xác yêu cầu của các bên.
  • Trong công tác giáo dục pháp luật: Tuyên truyền, phổ biến pháp luật thông qua quá trình Thẩm phán giải thích quyền, nghĩa vụ cho các bên.

Tác giả tổng kết ba mô hình hòa giải vụ án dân sự chủ yếu trên thế giới:

  1. Mô hình coi hòa giải là hoạt động tố tụng thuộc trách nhiệm của Tòa án (phổ biến ở các nước Civil Law như Việt Nam, Pháp, Trung Quốc).
  2. Mô hình hòa giải gắn với Tòa án/hòa giải do Tòa án chuyển đến (Court-annexed mediation/Court-referred mediation), trong đó Tòa án chuyển vụ việc cho hòa giải viên chuyên nghiệp, thỏa thuận hòa giải có giá trị như hợp đồng thông thường (phổ biến ở các nước Common Law như Hoa Kỳ, Canada).
  3. Mô hình trung gian: Tòa án chuyển vụ việc sang hòa giải viên chuyên nghiệp, nhưng thỏa thuận thành sẽ được Tòa án công nhận và có hiệu lực thi hành như bản án (như tại Liên bang Nga, Bungari, Rumani).
Quốc gia Cơ quan/Chủ thể tiến hành hòa giải Giá trị pháp lý của kết quả hòa giải thành Căn cứ pháp luật trích dẫn trong khóa luận
Trung Quốc Tòa án đóng vai trò trung gian hòa giải Tòa án lập văn bản thỏa thuận hòa giải; sau khi các bên ký kết sẽ có hiệu lực pháp luật. Tòa án ra phán quyết xác nhận theo thủ tục công nhận thỏa thuận. Điều 99, Điều 194, Điều 195 Luật Tố tụng dân sự Trung Quốc; Luật Hòa giải nhân dân
Nhật Bản Tòa án giản lược, Hội đồng hòa giải (Thẩm phán và ít nhất 2 thành viên chuyên môn), có thể có Ủy viên tư pháp Thỏa thuận hòa giải được Tòa án xem xét công nhận, có hiệu lực như một phán quyết cuối cùng. Cho phép hòa giải bằng văn bản vắng mặt đương sự. Điều 264, Điều 267 Bộ luật Tố tụng dân sự Nhật Bản
Pháp Thẩm phán chỉ định Hòa giải viên hoặc Thẩm phán trực tiếp thực hiện Thẩm phán ra quyết định công nhận hòa giải thành theo yêu cầu của các bên đương sự. Điều 131-1 Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp
Liên bang Nga Đương sự có quyền chọn Thẩm phán hòa giải thông thường hoặc Hòa giải viên chuyên nghiệp Quyết định công nhận thỏa thuận có hiệu lực thi hành ngay, không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm. Thỏa thuận không được xâm phạm quyền lợi người thứ ba. Khoản 3 Điều 139 Bộ luật Tố tụng dân sự Liên bang Nga

Chương 2: Nội dung thủ tục hòa giải trong vụ án dân sự theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành

Chương 2 phân tích chi tiết các quy định thực định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) về hòa giải, tập trung vào ba nguyên tắc trụ cột và các bước tố tụng cụ thể:

Các nguyên tắc tiến hành hòa giải:

  • Tòa án giữ vai trò trung gian, có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi cho các bên thỏa thuận (Điều 10 BLTTDS).
  • Đảm bảo sự tự nguyện thỏa thuận và quyền tự định đoạt của đương sự, xuất phát từ Điều 4 Bộ luật Dân sự năm 2005; nghiêm cấm việc dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ép buộc đương sự thỏa thuận.
  • Nội dung thỏa thuận của đương sự không được trái pháp luật và đạo đức xã hội.

Phạm vi hòa giải: Khóa luận phân định ranh giới giữa các trường hợp không được hòa giải và các trường hợp không tiến hành hòa giải được:

Phân loại Căn cứ pháp lý Các trường hợp cụ thể theo văn bản
Vụ án không được hòa giải Điều 181 BLTTDS 1. Yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại đến tài sản của Nhà nước (áp dụng với tài sản giao cơ quan, đơn vị quản lý; không áp dụng với vốn Nhà nước giao cho doanh nghiệp tự chủ kinh doanh).
2. Vụ án phát sinh từ giao dịch trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội (trừ trường hợp hòa giải giải quyết hậu quả của giao dịch vô hiệu).
Vụ án không tiến hành hòa giải được Điều 182 BLTTDS 1. Bị đơn đã được Tòa án triệu tập hợp lệ đến lần thứ hai mà vẫn cố tình vắng mặt.
2. Đương sự không thể tham gia hòa giải vì có lý do chính đáng.
3. Đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự (theo Điều 22 BLDS).

Thành phần và trình tự, thủ tục hòa giải:

  • Thành phần phiên hòa giải (Điều 184 BLTTDS): Thẩm phán chủ trì; Thư ký Tòa án ghi biên bản; các đương sự hoặc người đại diện hợp pháp (đại diện theo pháp luật theo Điều 144 BLDS, đại diện theo ủy quyền, đại diện do chỉ định); người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người phiên dịch (Điều 20, Điều 70 BLTTDS), người làm chứng (Điều 66 BLTTDS), cơ quan, tổ chức liên quan khi Thẩm phán yêu cầu.
  • Trình tự tiến hành (Điều 185a BLTTDS và Điều 18, Điều 19 Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP):
    1. Chuẩn bị: Tòa án tống đạt thông báo về thời gian, địa điểm và nội dung hòa giải theo quy định tại Chương X BLTTDS.
    2. Khai mạc: Thẩm phán tuyên bố khai mạc, kiểm tra căn cước, sự có mặt/vắng mặt của những người tham gia; phổ biến quyền và nghĩa vụ tố tụng theo các điều luật tương ứng (nguyên đơn theo Điều 58, 59; bị đơn theo Điều 58, 60; người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan theo Điều 58, 61; người đại diện theo Điều 73 đến 78 BLTTDS).
    3. Tiến hành: Lần lượt nghe nguyên đơn, bị đơn, người liên quan trình bày ý kiến và đề xuất phương án; Thẩm phán xác định nội dung thống nhất, nội dung chưa thống nhất và định hướng tháo gỡ bất đồng.
    4. Lập biên bản (Điều 186 BLTTDS, Điều 20 Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP): Ghi nhận toàn bộ diễn biến theo Mẫu số 07. Nếu hòa giải thành, lập biên bản hòa giải thành theo Mẫu số 08a.
  • Hậu quả pháp lý của kết quả hòa giải:
    • Hòa giải không thành: Áp dụng khi các bên không thỏa thuận được toàn bộ vụ án, hoặc chỉ thỏa thuận được một phần, hoặc không thỏa thuận được về án phí. Thẩm phán ra quyết định đưa vụ án ra xét xử.
    • Hòa giải thành: Các bên thỏa thuận được toàn bộ nội dung vụ án và án phí. Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày lập biên bản, đương sự có quyền thay đổi ý kiến bằng văn bản. Hết 07 ngày mà không có thay đổi, Thẩm phán ra Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự (Điều 187, 188 BLTTDS). Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay, không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm mà chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ bị lừa dối, đe dọa, nhầm lẫn hoặc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, Tòa án phải gửi quyết định cho đương sự và Viện kiểm sát cùng cấp.
  • Công nhận thỏa thuận tại phiên tòa: Tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 220 BLTTDS), Hội đồng xét xử ra quyết định công nhận sự thỏa thuận có hiệu lực ngay tại phòng xử. Tại phiên tòa phúc thẩm (Điều 270 BLTTDS), Hội đồng xét xử ra bản án phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm để công nhận sự thỏa thuận tự nguyện của đương sự.

Chương 3: Thực trạng pháp luật, thực tiễn thực hiện thủ tục hòa giải trong vụ án dân sự và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 tổng kết các kết quả thực tế đạt được, đồng thời nhận diện 6 bất cập pháp lý và các hạn chế trong tổ chức thực thi:

Các bất cập, hạn chế trong quy định pháp luật:

  1. Mâu thuẫn về phạm vi hòa giải giữa vụ án và việc dân sự: Điều 10 BLTTDS quy định trách nhiệm hòa giải "vụ việc dân sự", nhưng các Điều 180 đến 186 chỉ quy định thủ tục hòa giải cho "vụ án dân sự". Trong khi đó, Điều 54 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 lại quy định Tòa án tiến hành hòa giải sau khi thụ lý đơn yêu cầu ly hôn (thuận tình ly hôn thuộc việc dân sự), dẫn đến sự lúng túng, thiếu thống nhất của Thẩm phán trong thực tiễn.
  2. Sự không đồng nhất giữa luật hình thức và luật nội dung: Điều 180 BLTTDS quy định nội dung thỏa thuận "không trái pháp luật", trong khi điểm b khoản 1 Điều 122 BLDS năm 2005 quy định điều kiện giao dịch có hiệu lực là "không vi phạm điều cấm của pháp luật".
  3. Vị trí tố tụng của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự: Khoản 3 Điều 64 BLTTDS quy định người bảo vệ quyền lợi có quyền tham gia hòa giải, nhưng Điều 184 BLTTDS lại không liệt kê họ vào thành phần đương nhiên của phiên hòa giải mà chỉ quy định Thẩm phán triệu tập khi thấy cần thiết.
  4. Khái niệm "cố tình vắng mặt" và "lý do chính đáng" chưa được định lượng rõ ràng (Điều 182, 184 BLTTDS): Thiếu tiêu chí xác định hành vi cố tình vắng mặt; chưa có quy định cụ thể áp dụng cho vụ án có nhiều bị đơn (triệu tập chung hay từng người) và số lần tối đa được hoãn phiên hòa giải, tạo kẽ hở cho đương sự trì hoãn giải quyết vụ án.
  5. Thủ tục công nhận thỏa thuận tại giai đoạn tranh luận ở phiên tòa sơ thẩm: Chưa có quy định xử lý rõ ràng khi các đương sự đạt được thỏa thuận toàn bộ vụ án ngay trong phần tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm.
  6. Thiếu vắng quy định về địa điểm và thời hạn cụ thể của thủ tục hòa giải: Chưa có cơ chế cho phép Thẩm phán tiến hành hòa giải ngoài trụ sở Tòa án đối với vùng sâu, vùng xa, hải đảo; chưa quy định thời gian tối đa dành riêng cho hòa giải trong tổng thời hạn chuẩn bị xét xử (2 đến 6 tháng).

Hạn chế từ thực tiễn thực thi:

  • Đội ngũ Thẩm phán còn mỏng, một số Thẩm phán năng lực chuyên môn và kỹ năng hòa giải chưa đáp ứng yêu cầu; hòa giải mang tính hình thức hoặc chạy theo chỉ tiêu số lượng.
  • Vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng: Thẩm phán giao việc chủ trì phiên hòa giải cho Thư ký Tòa án phụ trách (vi phạm Điều 184 BLTTDS); ra quyết định công nhận sự thỏa thuận không đúng thời hạn 07 ngày; không giải thích đầy đủ quyền và nghĩa vụ cho đương sự.
  • Tỷ lệ hòa giải thành trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình còn thấp do tính chất phức tạp về nhân thân, nuôi con và tranh chấp tài sản gắn liền.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp số liệu thực tế về công tác hòa giải tại Tòa án nhân dân các cấp nhằm chứng minh hiệu quả và hạn chế của chế định này trong thực tiễn:

Lĩnh vực án Số vụ án hòa giải thành tại TAND các cấp năm 2014 (theo Báo cáo TANDTC)
Dân sự 39.890 vụ
Hôn nhân và Gia đình 3.092 vụ
Kinh doanh, Thương mại 5.193 vụ
Lao động 754 vụ

Số liệu giai đoạn 2005–2013 cho thấy tỷ lệ hòa giải thành trong lĩnh vực kinh doanh thương mại tại TAND cấp tỉnh đạt mức cao, có năm lên tới 50,2% (mức thấp nhất là 13%).

Đóng góp của khóa luận:

  • Đã hệ thống hóa toàn diện các quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự Việt Nam theo tinh thần BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP.
  • Phát hiện và phân tích 6 vướng mắc pháp lý cốt lõi, đưa ra các luận cứ xác đáng phục vụ quá trình hoàn thiện Dự thảo Bộ luật Tố tụng dân sự (sửa đổi) thời điểm năm 2015.
  • Đề xuất hoàn thiện kỹ năng, phẩm chất của Thẩm phán và chấn chỉnh tình trạng vi phạm thủ tục giao Thư ký Tòa án thay Thẩm phán tiến hành phiên hòa giải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 5/2015, dựa trên nền tảng BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) và BLDS năm 2005, trước thời điểm Quốc hội thông qua Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Do đó, các điều khoản và số liệu thực tiễn mới chỉ phản ánh giai đoạn từ năm 2005 đến hết năm 2014.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu so sánh sự tiếp thu các kiến nghị hoàn thiện vào BLTTDS năm 2015; đánh giá tác động thực tiễn của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020 đối với cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu hữu ích cho sinh viên ngành Luật, Luật Kinh tế, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, cũng như Thư ký Tòa án, Thẩm phán tập sự trong việc tìm hiểu quy trình hòa giải chuẩn.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm:

  • Bảng phân tích so sánh 3 mô hình hòa giải trên thế giới và kinh nghiệm lập pháp của Trung Quốc, Nhật Bản, Pháp, Nga (Chương 1).
  • Quy trình cụ thể về khai mạc, giải thích quyền nghĩa vụ, lập biên bản Mẫu 07/Mẫu 08a và ban hành quyết định công nhận sự thỏa thuận theo Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP (Chương 2).
  • Các luận điểm phản biện về tính bất cập giữa Điều 10 BLTTDS với Điều 54 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, giữa khái niệm "không trái pháp luật" và "không vi phạm điều cấm" (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Những vụ án dân sự nào thuộc diện không được hòa giải và không tiến hành hòa giải được theo quy định của BLTTDS được phân tích trong khóa luận?
Theo Điều 181 và Điều 182 BLTTDS, các vụ án không được hòa giải gồm: yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại đến tài sản của Nhà nước (được giao cho cơ quan, đơn vị vũ trang quản lý) và tranh chấp phát sinh từ giao dịch trái pháp luật/đạo đức xã hội. Các vụ án không tiến hành hòa giải được gồm: bị đơn đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng cố tình vắng mặt; đương sự có lý do chính đáng không thể tham gia; đương sự là vợ hoặc chồng trong vụ án ly hôn bị mất năng lực hành vi dân sự.

2. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực thi hành khi nào và có bị kháng cáo phúc thẩm không?
Theo Điều 187 và 188 BLTTDS, sau 07 ngày kể từ ngày lập biên bản hòa giải thành, nếu không có đương sự nào thay đổi ý kiến thì Thẩm phán ra quyết định công nhận sự thỏa thuận. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay lập tức, không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm, mà chỉ có thể bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu có căn cứ bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa hoặc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội.

3. Khóa luận phân loại các mô hình hòa giải vụ án dân sự trên thế giới thành những nhóm nào?
Khóa luận chia thành 3 mô hình: (1) Hòa giải là hoạt động tố tụng do Thẩm phán Tòa án trực tiếp thực hiện (Civil Law như Việt Nam, Pháp, Trung Quốc); (2) Hòa giải gắn với Tòa án/do Tòa án chuyển đến cho Hòa giải viên thực hiện, kết quả có giá trị như hợp đồng (Common Law như Mỹ, Canada); (3) Mô hình trung gian, Tòa án chuyển cho Hòa giải viên nhưng thỏa thuận thành được Tòa án ra quyết định công nhận có hiệu lực như bản án (như Liên bang Nga, Bungari, Rumani).

4. Khóa luận chỉ ra điểm mâu thuẫn cụ thể nào giữa BLTTDS và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014?
Điều 10 BLTTDS năm 2004 quy định Tòa án có trách nhiệm hòa giải "vụ việc dân sự", nhưng các điều khoản quy định chi tiết (Điều 180 - 186) chỉ áp dụng cho "vụ án dân sự". Trong khi đó, Điều 54 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 lại quy định Tòa án tiến hành hòa giải sau khi thụ lý đơn yêu cầu ly hôn (thuận tình ly hôn là việc dân sự), gây ra sự lúng túng và áp dụng không thống nhất giữa các Tòa án.

5. Thực tiễn áp dụng hòa giải tại Tòa án cấp sơ thẩm bộc lộ những vi phạm thủ tục tố tụng phổ biến nào?
Khóa luận chỉ ra các vi phạm phổ biến gồm: Thẩm phán giao việc chủ trì phiên hòa giải cho Thư ký Tòa án thực hiện (vi phạm Điều 184 BLTTDS); Tòa án ban hành quyết định công nhận thỏa thuận của đương sự không đúng thời hạn quy định (ban hành ngay tại ngày thứ 7); tiến hành hòa giải cả với những vụ án thuộc trường hợp pháp luật cấm hòa giải; và không kiểm tra kỹ tính tự nguyện của đương sự.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tào Thị Quý là công trình nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận, luật học so sánh và thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam giai đoạn 2005–2014. Tác phẩm đã phân tích rõ nét vai trò trung gian của Tòa án, nguyên tắc tự định đoạt của đương sự và làm sáng tỏ quy trình hòa giải theo BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011) cùng Nghị quyết số 05/2012/NQ-HĐTP. Những phát hiện về bất cập lập pháp và tồn tại thực tế được nêu trong đề tài mang giá trị khoa học và tham khảo thiết thực cho công tác xây dựng, áp dụng pháp luật tố tụng dân sự.