Hóa Dược 2 - Bài 3: Tổng Quan Vitamin và Khoáng Chất Quan Trọng

Khám phá vai trò vitamin, khoáng chất thiết yếu trong hóa dược 2. Tìm hiểu công dụng, thiếu hụt và cách bổ sung cho sức khỏe tối ưu.

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2022

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vitamin Khoáng Chất Là Gì Định Nghĩa Nguồn Gốc

Vitamin và khoáng chất là những hợp chất hữu cơvô cơ thiết yếu cho sự sống. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa và duy trì hoạt động bình thường của cơ thể. Khác với carbohydrate, protein và lipid, vitamin và khoáng chất không cung cấp năng lượng trực tiếp nhưng lại là chất xúc tác không thể thiếu cho các phản ứng sinh hóa. Vitamin thường có nguồn gốc từ thực phẩm, trong khi khoáng chất có thể được tìm thấy trong đất và nước. Cơ thể không thể tự tổng hợp được vitamin, hoặc nếu có thì số lượng không đủ đáp ứng nhu cầu hàng ngày, ngoại trừ vitamin Dvitamin K. Vitamin tan trong nước như vitamin C và các vitamin nhóm B cần được bổ sung thường xuyên vì chúng không được lưu trữ trong cơ thể với số lượng lớn. Vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E và K được lưu trữ trong mô mỡ và gan, do đó cần cẩn trọng để tránh dư thừa. Thiếu hoặc thừa vitaminkhoáng chất đều có thể gây ra những rối loạn sức khỏe nghiêm trọng. “Vitamin là những hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học, không thể thiếu được đối với cơ thể người cũng như động vật, có vai trò quan trọng trong chuyển hóa các chất và đảm bảo cho cơ thể hoạt động bình thường.”

Khoáng chất cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm khoáng chất đa lượng như canxi, phospho, magie, natri, kali, clo và khoáng chất vi lượng như sắt, kẽm, đồng, mangan, iod, selen, crom, molypden, fluoride.

1.1. Vitamin và Khoáng Chất Giống và Khác Nhau Cơ Bản

Vitamin và khoáng chất có điểm chung là không có giá trị năng lượng và đều cần thiết cho sự phát triển của cơ thể. Tuy nhiên, vitamin là các hợp chất hữu cơ, còn khoáng chất là các chất vô cơ. Vitamin thường có cấu trúc phức tạp hơn và dễ bị phá hủy bởi nhiệt, ánh sáng hoặc các chất oxy hóa. Khoáng chất bền vững hơn và có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Lượng vitamin cần thiết hàng ngày thường nhỏ hơn khoáng chất, dao động từ 1-1000mg. Lượng thực phẩm cần thiết (protid, lipid, glucid) có thể lên tới 1000g.

1.2. Vai Trò của Vitamin và Khoáng Chất Đối Với Enzyme

Vitamin và khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong chức năng của enzyme. Enzyme bao gồm apoenzym (bản chất protein, quyết định tính đặc hiệu) và coenzym (không phải protein, gồm chất xúc tác gắn với acid hữu cơ). Chất xúc tác thường là vitamin hoặc kim loại. Vitamin tham gia vào cấu trúc coenzym, giúp enzyme hoạt động hiệu quả hơn. Ví dụ, vitamin B1 (thiamin) là coenzym của nhiều enzyme tham gia vào chuyển hóa carbohydrate. Khoáng chất cũng có thể là thành phần của enzyme hoặc giúp enzyme duy trì cấu trúc và hoạt động.

II. Danh Pháp Vitamin Kháng Vitamin Cơ Chế Tác Dụng

Vitamin được đặt tên theo nhiều cách khác nhau, bao gồm dựa trên tác động dược lý, chữ cái Latin (A, B, C, D, E, K) và tên khoa học. Ví dụ, Vitamin E có tên khoa học là tocopherol, trong đó 'toco' có nghĩa là sinh đẻ và 'pherein' có nghĩa là mang lại, phản ánh vai trò của vitamin E trong chức năng sinh sản. Vitamin A còn được gọi là axeropherol do khả năng chữa bệnh khô mắt (xerophtalmie). Vitamin PP (pellagra préventive) được đặt tên theo khả năng phòng ngừa bệnh pellagra.

Kháng vitamin là những chất có cấu trúc tương tự vitamin nhưng lại ức chế hoạt động của vitamin. Chúng có thể phá hủy cấu trúc của vitamin, cạnh tranh với vitamin trong các phản ứng sinh hóa hoặc làm ngưng chuyển hóa ở một giai đoạn nhất định. Kháng vitamin được sử dụng trong nghiên cứu để tìm hiểu vai trò của vitamin và trong điều trị một số bệnh. Ví dụ, Dicoumarin chống đông máu Vitamin K1 gây đông máu. Methotrexat chống ung thư.

2.1. Phân Loại Vitamin Dựa Trên Tính Tan Dầu và Nước

Vitamin được phân loại dựa trên khả năng hòa tan trong dầu hoặc nước. Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) được hấp thu cùng với chất béo và có thể được lưu trữ trong cơ thể. Vitamin tan trong nước (vitamin nhóm B và vitamin C) không được lưu trữ nhiều và cần được bổ sung hàng ngày. Việc phân loại này quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách vitamin được hấp thu, vận chuyển và đào thải trong cơ thể.

2.2. Ứng Dụng Kháng Vitamin Trong Nghiên Cứu và Điều Trị Bệnh

Kháng vitamin không chỉ là chất ức chế vitamin mà còn có thể được sử dụng trong nghiên cứu và điều trị. Trong nghiên cứu, kháng vitamin giúp xác định vai trò cụ thể của một vitamin trong các quá trình sinh hóa. Trong điều trị, một số kháng vitamin được sử dụng để điều trị các bệnh như ung thư hoặc rối loạn đông máu. Ví dụ, Pyrithiamin gây bệnh tê phù trên chuột, giúp nghiên cứu về Thiamin. Gluco-ascorbic gây bệnh Scorbut trên chuột, giúp nghiên cứu về acid ascorbic.

III. Tổng Quan Dược Lý Vitamin A Cấu Trúc Tác Dụng Chỉ Định

Vitamin A là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất có cấu trúc và hoạt tính tương tự nhau, bao gồm retinol, retinal, acid retinoic và các retinoid thơm. Retinol là dạng alcol của vitamin A, đóng vai trò quan trọng trong sự phân chia tế bào. Retinal là dạng aldehyd, cần thiết cho chức năng thị giác, phối hợp với opsin thành sắc tố nhạy sáng của tế bào gậy ở võng mạc. Acid retinoic có vai trò trong sự sừng hóa. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến khô mắt, quáng gà và các vấn đề về da. “Vitamin A là tên chung của một số chất có cấu trúc hóa học và hoạt tính tương tự nhau.”

Vitamin A thường tồn tại dưới dạng este của acid béo trong gan cá, trứng và bơ sữa. Provitamin A (tiền vitamin A) hay carotenoid có nhiều trong các loại rau củ quả có màu xanh hoặc da cam như cà rốt, cà chua và gấc.

3.1. Cấu Trúc Hóa Học Đặc Trưng của Vitamin A Retinol Retinal

Cấu trúc của vitamin A bao gồm một vòng cyclohexenyl, một mạch nhánh isoprenoid và một nhóm chức năng. Vòng cyclohexenyl có chứa một liên kết đôi, và mạch nhánh isoprenoid có chứa nhiều liên kết đôi liên hợp. Retinol có một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu mạch nhánh, trong khi retinal có một nhóm aldehyd (-CHO). Sự khác biệt nhỏ này trong cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của từng dạng vitamin A. Vòng hexenyl đôi liên hợp ở mạch nhánh và một ở nhân. Retinol có trong gan cá nước mặn. 3-dehydroretinol có trong gan cá nước lợ, hoạt tính khoảng bằng 1/3 vitamin A1.

3.2. Liên Quan Cấu Trúc và Tác Dụng của Vitamin A Nhân β ionon

Nhân β-ionon là một thành phần quan trọng của cấu trúc vitamin A, đóng vai trò cần thiết cho tác dụng sinh học. Mạch nhánh cũng quan trọng, nhóm alcol bậc nhất (có thể ete hóa, ester hóa). Hệ thống liên kết đôi liên hợp: làm cho phân tử có khả năng oxy hóa lớn và không bền, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng, không khí. Nếu thay đổi cấu trúc của nhân β-ionon hoặc mạch nhánh, hoạt tính của vitamin A có thể bị giảm hoặc mất hoàn toàn.

IV. Phương Pháp Kiểm Nghiệm và Định Lượng Vitamin A Hiệu Quả

Việc kiểm nghiệm và định lượng vitamin A là quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm chứa vitamin A. Các phương pháp kiểm nghiệm bao gồm định tính, thử tinh khiếtđịnh lượng. Định tính có thể được thực hiện bằng cách sử dụng phản ứng Carr và Price, trong đó retinol trong cloroform phản ứng với stibi clorid (antimoin clorid) tạo ra sản phẩm có màu xanh. Thử tinh khiết đánh giá các tạp chất có trong mẫu. Định lượng có thể được thực hiện bằng phương pháp đo phổ UV hoặc sắc ký lỏng. Phản ứng Carr và Price: retinol trong cloroform phản ứng với stibi clorid trong môi trường cloroform không có vết ethanol tạo sản phẩm có màu xanh. Phản ứng này được dùng để định tính vitamin A theo phương pháp đo quang ở bước sóng 587nm, tuy nhiên định lượng sẽ không đặc trưng vì vitamin D và sản phẩm phân hủy của vitamin A cũng cho phản ứng này.

4.1. Ứng Dụng Phương Pháp Quang Phổ Tử Ngoại Định Lượng Vitamin A

Phương pháp quang phổ tử ngoại (UV-Vis) là một phương pháp phổ biến để định lượng vitamin A. Phương pháp này dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng UV của vitamin A ở một bước sóng nhất định. Mức độ hấp thụ ánh sáng tỷ lệ thuận với nồng độ của vitamin A trong mẫu, do đó có thể xác định nồng độ bằng cách đo độ hấp thụ. Dạng vitamin A cho tác dụng làm sáng mắt.

4.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Vitamin A Tác Dụng Phụ và Chống Chỉ Định

Vitamin A có thể gây ra tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Các tác dụng phụ cấp tính bao gồm rối loạn tiêu hóa, mất ngủ, tăng áp lực nội sọ, co giật, khô da, ngứa và rụng tóc. Các tác dụng phụ mãn tính bao gồm ngưng phát triển và xơ gan. Vitamin A có thể gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng vitamin A. Dự phòng và trị liệu chứng thiếu vitamin A do suy dinh dưỡng hoặc hấp thu kém. Cần ngưng ngay thuốc và dùng corticoid nếu cần thiết. Mạn tính: gây ngưng phát triển, xơ gan.

V. Dược Lý Vitamin D Nguồn Gốc Cấu Trúc Tác Dụng Sinh Học

Vitamin D là tên gọi chung cho một nhóm các hợp chất có cấu trúc tương tự nhau, bao gồm vitamin D2 (ergocalciferol) và vitamin D3 (cholecalciferol). Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa canxi và phospho, giúp duy trì xương và răng chắc khỏe. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến còi xương ở trẻ em và loãng xương ở người lớn. Chất này được tạo thành bằng cách chiếu tia tử ngoại từ ánh sáng mặt trời chất 7- dehydrocholesterol ở trong da. Sau đó chất này được hydroxyl hóa ở vị trí 25 tại gan rồi hydroxyl hóa một lần nữa ở vị trí 1 tại thận tạo thành 1,25-dihydroxycalciférol là dạng có hoạt tính.

5.1. Phân Biệt Vitamin D2 và Vitamin D3 Nguồn Gốc và Điều Chế

Vitamin D2 có nguồn gốc từ thực vật, được điều chế bằng cách chiếu tia tử ngoại vào ergosterol. Vitamin D3 có nguồn gốc từ động vật, được tạo ra trong da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Vitamin D3 có trong dầu gan cá. Cả hai dạng vitamin D đều có tác dụng tương tự trong cơ thể, nhưng vitamin D3 thường được coi là hiệu quả hơn trong việc tăng cường nồng độ vitamin D trong máu.

5.2. Cấu Trúc Hóa Học Vitamin D Sterol Nhân Cyclopentanoperhydrophenatren

Vitamin D có cấu trúc sterol, bao gồm một nhân cyclopentanoperhydrophenatren và một mạch nhánh. Nhân cyclopentanoperhydrophenatren có chứa bốn vòng (A, B, C, D). Để sterol trở thành provitamin, nhân B cần có hệ thống nối đôi liên hợp ở 5-6, 7-8. Vitamin D vòng B mở, tạo nối đôi liên hợp (trien). Các vitamin D vòng B mở, tạo nối đôi liên hợp (trien).

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

21/07/2022 VITAMIN  Đại cương : định nghĩa, nguồn gốc, phân VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT loại, chức năng của vitamin trong cơ thể  Các vitamin thông dụng Ths. Phan Thị Thanh Thủy  Vitamin tan trong dầu: A, D, E, K  Vitamin tan trong nước: B1, B6, B9, B12, C 1 3 PHẦN 1: VITAMIN ĐẠI CƯƠNG 1.Định nghĩa Vitamin là  những hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học  không thể thiếu được đối với cơ thể người cũng như động vật  có vai trò quan trọng trong chuyển hóa các chất và đảm bảo cho cơ thể hoạt động bình thường. 2 4 1 21/07/2022 VITAMIN VAØ CAÙC NGUYEÂN TOÁ VI LÖÔÏNG ĐẠI CƯƠNG Giống nhau 2. Nguồn gốc  Không có giá trị về mặt năng lượng Trừ vitamin D và K, tất cả những vitamin còn lại  Cần thiết cho sự phát triển đều được cung cấp từ thức ăn với số lượng nhỏ vì cơ thể không tự tổng hợp được hoặc nếu có  Tác động ở liều thấp chỉ một lượng rất nhỏ không đủ cho nhu cầu  Cơ thể không thể tự tổng hợp được hằng ngày.

Khác nhau  Vitamin là chất hữu cơ  Các nguyên tố vi lượng là chất vô cơ 5 7 VITAMIN VAØ THÖÏC PHAÅM VITAMIN VÀ ENZYM Cấu trúc của một enzym Giống nhau Apoenzym:bản chất protein, quyết định tính đặc hiệu  Vitamin có cấu trúc gần với acid béo chưa no Coenzym: bản chất không phải là protein, gồm một chất xúc tác gắn với một acid hữu cơ. Chất xúc tác là vitamin hoặc kim Khác nhau loại nhưng thường là vitamin.  Lượng vitamin các loại cần thiết hàng ngày khoảng 1 – 1000 mg  Lượng thực phẩm (protid, lipid, glucid) cần thiết hàng ngày có thể đến 1000 g 6 8 2 21/07/2022 Danh pháp Kháng vitamin (anti – vitamin)  Dựa theo tác động dược lý  Chất có cấu trúc giống vitamin nhưng ức chế tác - Vitamin E: tocopherol = toco (sinh đẻ)+pherein(mang lại) động của vitamin do: - Vitamin A: axeropherol do chữa được bệnh khô mắt - Phá hủy cấu trúc của vitamin (xerophtalmie) - Cạnh tranh ở các phản ứng mà vitamin xúc tác - Vitamin PP: pellagre préventive do phòng được bệnh pellagra làm ngưng chuyển hóa ở một giai đoạn nhất định  Dựa theo chữ cái latin: A, C, D, E, B1, B2…  Dựa theo tên khoa học - Vitamin D3: cholecalciferol - Vitamin K1: Phytomenadion - Vitamin B1: thiamin - Vitamin B2: riboflavin 9 11 PHÂN LOẠI VITAMIN Kháng vitamin dùng nghiên cứu Dựa theo tính hòa tan  Vitamin tan trong dầu: A, D, E và K thiên nhiên  Vitamin tan trong nước: vitamin nhóm B, vitamin C Pyrithiamin gây bệnh tê phù trên chuột Thiamin Acid ascorbic Gluco-ascorbic gây bệnh Scorbut trên chuột 10 12 3 21/07/2022 Vitamin Chức năng Kháng vitamin dùng trong trị liệu A Dạng alcol: phân chia tế bào. Dạng aldehyd: phối hợp opsin thành sắc tố nhậy sáng của tế bào gậy ở võng mạc.

Dạng acid: có vai trò trong sự sừng hóa. D Làm tăng Ca huyết, vôi hóa xương. Dicoumarin chống đông máu Vitamin K1 gây đông máu E Tác nhân chống oxy hóa, chống lão hóa. K Tạo prothrombin là yếu tố (II) của quá trình đông máu.

Acid folic C Tạo collagen, chuyển acid folic thành Methotrexat chống ung thư 13 15 tetrahydrofolic, tạo feritin. Vitamin Chức năng B1 Coenzym tham gia chuyển hóa glucid, hô hấp tế bào, dẫn truyền thần kinh. B2 Coenzym của FAD, vai trò oxy hóa sinh học, vận chuyển e- trong chuỗi hô hấp tế bào. B3 Coenzym của NAD, vận chuyển electron, cần thiết cho sự hô hấp của mô.

B5 Là thành phần coenzym A, vận chuyển nhóm bicarbonat, tổng hợp triglycerid, phospholipid, cholesterol nên có liên quan 14 16 đến hoạt tính của vỏ thượng thận. 4 21/07/2022 Vitamin Chức năng  Retinol  Ester của retinol B6 Coenzym cho nhiều phản ứng có liên quan  Retinal đến acid amin.  Acid retinoic  Retinoid thơm B8 Coenzym trong phản ứng chuyển carboxyl từ 1/ điểm khác nhau trong cấu trúc của các vitamin A này acetylcoenzym A thành acid béo. 2/ Vai trò của từng loại vitamin A B9 Có vai trò trong việc tổng hợp purin, acid nucleic cần thiết để tạo máu.

B12 Cùng với acid tetrahydrofolic trong việc tạo nên ADN, tạo thuận lợi cho sinh tổng hợp methionin. 17 19 18 20 5 21/07/2022 GIỚI THIỆU RETINAL  Retinal là các aldehyd tương ứng với các retinol  Vitamin A là tên chung của một số chất có cấu trúc  11-cis-retinal phối hợp với opsine (protein) để tạo hóa học và hoạt tính tương tự nhau. nên rhodopsin là chất nhạy cảm với ánh sáng của tế bào gậy ở võng mạc mắt, giúp nhìn rõ khi cường  Vitamin A chứa một dạng retinol thích hợp độ ánh sáng yếu. (C20H30O, vitamin A alcol) và có hoạt tính vitamin A tương ứng không dưới 95% chất ghi trên nhãn.

 Nó có thể bao gồm retinol hay ester retinol tạo thành từ các acid béo ăn được chủ yếu là acid acetic hay palmitic. 21 23 ACID RETINOIC Ester của retinol Tretinoin (13-trans acid retinoic) Retinol acetat isotretinoin(13-cis acid retinoic) Acid tretinoic hữu hiệu trong các chỉ định trị liệu về da, Retinol palmitat chữa rối loạn sừng hóa, mụn trứng cá 22 24 6 21/07/2022 RETINOID THƠM (AROTINOID) RETINOL Liên kết đôi liên hợp Nhân benzen) etretinat VÒNG CYCLOHEXEN acitrenin Retinoid thơm được dùng để chữa vảy nến nhưng có khả năng gây quái thai nên cần có biện pháp tránh thai khi dùng thuốc 25 27 RETINOL CẤU TRÚC  Vitamin A có cấu trúc của diterpen gồm 4 đơn vị isopren (-C5H8) ghép lại, trong phân tử có 4 liên kết 9,13-dimethyl-1-(2,16,17-trimethylxyclohex-1-enyl)nona-2’,4’,6’-tetraen-1-ol Vòng hexenyl đôi liên hợp ở mạch nhánh và một ở nhân. Retinol có trong gan cá nước mặn 18 19 16 O vitamin A2 Nhân β-ionon 3-dehydroretinol có trong gan cá nước lợ, 26 hoạt tính khoảng bằng 1/3 vitamin A1 28 7 21/07/2022 NGUỒN GỐC Tính chất  Trong thiên nhiên thường ở dạng este của acid béo  Tinh thể màu hơi vàng, thực tế không tan trong trong gan cá, trứng, bơ sữa. nước, dễ tan trong alcol, cloroform, ether, ether dầu hỏa, dầu béo.

 Provitamin A (tiền vitamin A) hay carotenoid thường có ở phần xanh của cây, vỏ quả có màu da cam: cà rốt, cà chua, gấc.  Caroten có các dạng α, β, γ dạng β - caroten phân hủy thành hai phân tử vitamin A 29 31 β – caroten Liên quan cấu trúc – tác dụng  Nhân β – ionon: cần thiết cho tác dụng. Nhóm methyl ở nhân: nếu thay H hoạt tính giảm O 30 32 8 21/07/2022 Liên quan cấu trúc – tác dụng Liên quan cấu trúc – tính chất  Mạch nhánh  Nhóm alcol bậc nhất: có thể được ete hóa, ester - Số nguyên tử C: 9C, gắn vào vị trí 1 của nhân β-ionon hóa, dưới dạng este thì chế phẩm bền vững hơn. Khi oxy hóa thành aldehyd thì retinal tham gia - Ở vị trí 9,13 mang nhóm CH3 vào chức năng thị giác hoặc thành acid retinoic - Các liên kết đôi liên hợp và liên hợp với liên kết đôi của tham gia vào quá trình biệt hóa tế bào nhân, sự dịch chuyển các liên kết đôi làm mất hoạt tính  Hệ thống liên kết đôi liên hợp: làm cho phân tử (dù vẫn còn liên hợp) có khả năng oxy hóa lớn và không bền, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh sáng, không khí  Hệ thống liên hợp gắn với alcol bậc nhất: dễ cho điện tử, vitamin A có thể cho phản ứng cộng với halogenid kim loại, chất ái điện tử để tạo chất có màu 33 35 Liên quan cấu trúc – tác dụng TÍNH CHẤT  Mạch nhánh  Phản ứng Carr và Price : retinol trong cloroform - Bỏ liên kết đôi ở dây nhánh: không còn hoạt tính phản ứng với stibi clorid (antimoin clorid) trong môi trường cloroform không có vết ethanol tạo sản - Chuyển liên kết đôi thành liên kết ba: mất hoạt tính phẩm có màu xanh.

 Nhóm aclcol bậc nhất: khi oxy hóa đến –COOH phân tử  Phản ứng này được dùng để định tính vitamin A vẫn giữ được hoạt tính theo phương pháp đo quang ở bước sóng 587nm, tuy nhiên định lượng sẽ không đặc trưng vì vitamin D và sản phẩm phân hủy của vitamin A cũng cho phản ứng này. 34 36 9 21/07/2022 Phản ứng Carr và Price KIỂM NGHIỆM SbCl3 SbCl3  Định tính Phổ UV, phản ứng tạo màu.  Thử tinh khiết SbCl3 pH: > 2, peroxyd (phương pháp thể tích) OH-  Định lượng + Phương pháp đo phổ UV 37 39 VITAMIN A  Chỉ định Dự phòng và trị liệu chứng thiếu vitamin A do suy dinh dưỡng hoặc hấp thu kém.  Tác dụng phụ Cấp tính: rối loạn tiêu hóa, mất ngủ, tăng áp lực nội sọ, co giật, khô da, ngứa, rụng tóc.

Cần ngưng ngay thuốc và dùng corticoid nếu cần thiết. Mạn tính: gây ngưng phát triển, xơ gan 38 40 10 21/07/2022 Phương pháp định lượng vitamin A Cấu trúc của dây nhánh trong phân tử vitamin A A A. PP quang phổ tử ngoại B B. PP acid-base trong môi trường khan D D.

PP acid-base trong môi trường khan 41 43 Dạng caroten thủy phân cho được 2 phân tử vitamin A Dạng vitamin A cho tác dụng làm sáng mắt A. Arotinoid 42 44 11 21/07/2022 NGUỒN GỐC Thực vật: vitamin D2 hay ergocalciferol được điều chế bằng cách chiếu tia tử ngoại vào ergosterol có nguồn gốc thực vật như men bia, nấm. Động vật: vitamin D3 hay cholecalciferol có trong dầu gan cá, ở người chất này được tạo thành bằng cách chiếu tia tử ngoại từ ánh sáng mặt trời chất 7- dehydrocholesterol ở trong da.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ