Luận văn hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh qua tranh ảnh - Dương Thu Trang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp dạy từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh cho học sinh tiểu học. Kết quả cho thấy hiệu quả vượt trội của phương pháp sử dụng tranh ảnh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách học từ vựng tiếng Anh qua tranh ảnh hiệu quả cho người mới bắt đầu

Việc học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh đã được chứng minh là một trong những phương pháp trực quan và hiệu quả nhất, đặc biệt với người học trẻ tuổi hoặc người mới bắt đầu. Theo nghiên cứu của Dương Thu Trang (2019) tại Đại học Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội, việc sử dụng hình ảnh minh họa giúp người học ghi nhớ từ mới nhanh hơn và sâu hơn so với phương pháp dịch nghĩa truyền thống. Lý do nằm ở cơ chế hoạt động của não bộ: thông tin thị giác được xử lý nhanh hơn và lưu trữ lâu dài hơn thông tin ngôn ngữ thuần túy. Khi một từ mới được gắn liền với một hình ảnh sinh động, cụ thể, người học dễ dàng liên kết khái niệm và tạo ra “bản đồ trí nhớ” cá nhân. Điều này đặc biệt phù hợp với xu hướng visual vocabulary learning English, nơi hình ảnh đóng vai trò như cầu nối giữa ngôn ngữ đích và trải nghiệm thực tế. Ngoài ra, từ vựng tiếng Anh qua tranh minh họa còn kích thích cảm xúc tích cực, giảm áp lực học thuộc lòng và tăng hứng thú học tập. Các tài liệu giảng dạy hiện đại ngày càng chú trọng đến yếu tố trực quan, thể hiện rõ qua sự phổ biến của giáo trình học từ vựng tiếng Anh bằng tranh và các flashcard hình ảnh tiếng Anh. Phương pháp này không chỉ hỗ trợ ghi nhớ mà còn phát triển tư duy liên tưởng – kỹ năng nền tảng cho việc sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.

1.1. Cơ sở khoa học của phương pháp học từ vựng bằng hình ảnh

Não bộ con người xử lý hình ảnh nhanh hơn văn bản tới 60.000 lần (theo nghiên cứu của MIT). Khi học từ vựng kèm hình ảnh, vùng não phụ trách thị giác và ngôn ngữ cùng hoạt động, tạo ra liên kết thần kinh mạnh mẽ. Đây chính là nền tảng của phương pháp học từ vựng trực quan, giúp chuyển hóa kiến thức từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

1.2. Lợi ích tâm lý khi áp dụng visual aids trong học từ vựng

Hình ảnh sinh động làm giảm lo âu học thuật, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Môi trường học tập có visual aids trở nên vui nhộn, thân thiện và khuyến khích sự tham gia chủ động. Nghiên cứu của Dương Thu Trang (2019) ghi nhận lớp học sử dụng tranh ảnh có bầu không khí “rất thoải mái và vui vẻ”, góp phần nâng cao động lực học tiếng Anh.

II. Thách thức khi học từ vựng tiếng Anh không dùng hình ảnh minh họa

Phương pháp học từ vựng truyền thống – chủ yếu dựa vào dịch nghĩa, lặp lại và ghi chép – thường gặp nhiều hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng ghi nhớ kém bền vững. Khi không có điểm neo trực quan, người học dễ quên từ mới sau vài ngày, dẫn đến hiệu quả học tập thấp. Bên cạnh đó, cách tiếp cận này thường khô khan, gây nhàm chán và làm giảm động lực, nhất là với học sinh tiểu học – nhóm đối tượng có đặc điểm nhận thức thiên về hình ảnh và trải nghiệm. Nghiên cứu tại trung tâm tiếng Anh ở Hà Nội (Dương Thu Trang, 2019) cho thấy nhóm học theo phương pháp dịch nghĩa đạt điểm số thấp hơn đáng kể so với nhóm sử dụng học từ mới tiếng Anh qua hình ảnh sinh động. Ngoài ra, việc thiếu bối cảnh khiến người học khó hiểu sắc thái, cách dùng và tình huống áp dụng từ vựng. Điều này cản trở khả năng giao tiếp thực tế – mục tiêu cốt lõi của việc học ngôn ngữ. Việc phụ thuộc vào từ điển song ngữ cũng hạn chế khả năng tư duy bằng tiếng Anh, tạo thói quen “dịch trong đầu” thay vì phản xạ tự nhiên. Do đó, cần có giải pháp thay thế hiệu quả hơn, trong đó từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có hình ảnh là một lựa chọn tối ưu.

2.1. Khó khăn trong ghi nhớ và tái hiện từ vựng

Khi không có hình ảnh hỗ trợ, não bộ thiếu “gợi ý thị giác” để truy xuất từ vựng. Điều này khiến quá trình nhớ lại chậm và dễ sai. Các bài kiểm tra trì hoãn (delayed tests) trong nghiên cứu năm 2019 cho thấy nhóm không dùng tranh ảnh quên từ nhanh hơn tới 40% sau hai tuần.

2.2. Thiếu bối cảnh sử dụng từ trong đời sống thực

Từ vựng học qua dịch nghĩa thường rời rạc, không gắn với tình huống cụ thể. Ngược lại, từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có hình ảnh cung cấp bối cảnh trực quan – ví dụ: hình ảnh siêu thị giúp học từ “checkout”, “aisle”, “cart” trong cùng một ngữ cảnh mua sắm thực tế.

III. Phương pháp học từ vựng tiếng Anh qua tranh ảnh cho từng độ tuổi

Không phải mọi đối tượng đều học từ vựng bằng hình ảnh theo cùng một cách. Chiến lược cần được điều chỉnh dựa trên đặc điểm nhận thức và nhu cầu của từng nhóm tuổi. Với trẻ em (6–11 tuổi), hình ảnh cần đơn giản, màu sắc tươi sáng, mang tính biểu tượng cao – ví dụ: con vật, đồ vật quen thuộc. Flashcard hình ảnh tiếng Anh là công cụ lý tưởng vì kích thước nhỏ, dễ thao tác và phù hợp với thời gian tập trung ngắn. Với thanh thiếu niên (12–18 tuổi), hình ảnh nên gắn với bối cảnh xã hội, văn hóa hoặc sở thích cá nhân (thể thao, âm nhạc, du lịch). Có thể kết hợp học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh qua phim ảnh, infographic hoặc mạng xã hội. Người lớn lại ưa chuộng hình ảnh mang tính ứng dụng cao – như sơ đồ tư duy từ vựng theo chủ đề nghề nghiệp, y tế, hoặc kinh doanh. Dù ở độ tuổi nào, nguyên tắc cốt lõi vẫn là đảm bảo tính liên kết giữa hình ảnh và từ vựng: hình ảnh phải rõ ràng, không gây hiểu lầm và phản ánh đúng nghĩa từ. Nghiên cứu của Dương Thu Trang (2019) nhấn mạnh rằng việc cá nhân hóa hình ảnh – cho phép học sinh tự vẽ hoặc chọn tranh – làm tăng mức độ ghi nhớ lên tới 35%. Do đó, giáo trình học từ vựng tiếng Anh bằng tranh cần linh hoạt, mở và khuyến khích sáng tạo.

3.1. Thiết kế hình ảnh phù hợp với đặc điểm nhận thức trẻ nhỏ

Trẻ nhỏ học tốt nhất qua hình ảnh cụ thể, ít chi tiết, có đường nét rõ ràng. Hình minh họa nên tránh yếu tố trừu tượng hoặc ẩn dụ. Ví dụ: từ “happy” nên đi kèm khuôn mặt cười rạng rỡ, không phải biểu tượng mặt trời.

3.2. Cá nhân hóa hình ảnh để tăng hiệu quả ghi nhớ

Khi người học tự chọn hoặc tạo hình ảnh cho từ vựng, mức độ liên kết cảm xúc và trí nhớ tăng mạnh. Đây là chiến lược hiệu quả trong visual vocabulary learning English, giúp biến từ vựng thành “sở hữu cá nhân” thay vì kiến thức bị động.

IV. Top 3 công cụ hỗ trợ học từ vựng tiếng Anh có hình ảnh sinh động

Công nghệ hiện đại đã mở ra nhiều kênh học từ vựng tiếng Anh qua tranh ảnh hiệu quả và tiện lợi. Thứ nhất, ứng dụng học từ vựng tiếng Anh có hình ảnh như Duolingo, Memrise hay Quizlet cung cấp thư viện flashcard khổng lồ với hình ảnh chất lượng cao, âm thanh chuẩn và hệ thống nhắc nhở thông minh dựa trên thuật toán Spaced Repetition. Thứ hai, sách giáo khoa và giáo trình học từ vựng tiếng Anh bằng tranh chuyên biệt – ví dụ như Oxford Word Skills hoặc Picture Dictionary – được thiết kế khoa học theo chủ đề, kèm bài tập tương tác. Thứ ba, nền tảng web miễn phí như British Council LearnEnglish Kids hay ESL Kids Lab cung cấp video hoạt hình, trò chơi và worksheet kết hợp hình ảnh – âm thanh – chuyển động, phù hợp với phương pháp học từ vựng trực quan. Những công cụ này không chỉ hỗ trợ ghi nhớ mà còn rèn luyện phát âm và phản xạ nghe – nói. Đặc biệt, nhiều ứng dụng cho phép người dùng tạo bộ flashcard riêng, tích hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có hình ảnh do chính họ chọn, từ đó tối ưu hóa trải nghiệm học tập cá nhân. Việc kết hợp đa nền tảng giúp duy trì thói quen học đều đặn và biến việc học từ vựng thành hoạt động thú vị hàng ngày.

4.1. Ứng dụng di động với thư viện hình ảnh phong phú

Các ứng dụng học từ vựng tiếng Anh có hình ảnh sử dụng AI để điều chỉnh nội dung theo trình độ và tiến độ học. Hình ảnh được chọn lọc kỹ lưỡng, tránh gây hiểu lầm văn hóa và luôn đi kèm ví dụ minh họa trong câu hoàn chỉnh.

4.2. Sách từ điển hình ảnh và giáo trình chuyên biệt

Giáo trình học từ vựng tiếng Anh bằng tranh như Oxford Picture Dictionary phân loại từ vựng theo 140 chủ đề thực tế (gia đình, trường học, giao thông...), mỗi từ đều có minh họa rõ ràng, giúp người học xây dựng vốn từ có hệ thống.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn Hiệu quả vượt trội của học từ vựng qua tranh

Nghiên cứu hành động của Dương Thu Trang (2019) tại một trung tâm tiếng Anh ở Hà Nội đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về lợi ích của học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh. 40 học sinh lớp 2 được chia thành hai nhóm: nhóm thực nghiệm học từ vựng qua tranh ảnh, nhóm đối chứng học theo phương pháp dịch nghĩa. Sau 8 tuần, kết quả kiểm tra tức thì (immediate tests) cho thấy nhóm thực nghiệm đạt điểm trung bình cao hơn 22%. Đặc biệt, ở bài kiểm tra trì hoãn (delayed tests) sau 2 tuần, khoảng cách điểm số còn lớn hơn – chứng tỏ khả năng ghi nhớ dài hạn vượt trội. Ngoài ra, quan sát lớp học cho thấy nhóm dùng tranh ảnh tích cực tham gia hơn, ít lo lắng và thể hiện sự hào hứng rõ rệt. Kết luận nghiên cứu khẳng định: “Hình ảnh đóng góp lớn hơn trong việc nâng cao không chỉ khả năng tiếp thu từ vựng mà cả động lực học tiếng Anh của học sinh nhỏ tuổi”. Phát hiện này phù hợp với lý thuyết Dual Coding của Paivio (1986), cho rằng thông tin được mã hóa đồng thời dưới dạng ngôn ngữ và hình ảnh sẽ được lưu trữ hiệu quả hơn. Do đó, học từ mới tiếng Anh qua hình ảnh sinh động không chỉ là xu hướng sư phạm mà còn là yêu cầu tất yếu để nâng cao chất lượng giảng dạy từ vựng.

5.1. So sánh điểm số giữa hai nhóm học khác phương pháp

Nhóm học qua tranh ảnh đạt trung bình 8.4/10 ở bài kiểm tra cuối kỳ, trong khi nhóm dịch nghĩa chỉ đạt 6.5/10. Sự chênh lệch này cho thấy hiệu quả rõ rệt của visual vocabulary learning English trong môi trường lớp học thực tế.

5.2. Tác động tích cực đến động lực và thái độ học tập

Quan sát lớp học ghi nhận học sinh trong nhóm thực nghiệm cười nhiều hơn, giơ tay phát biểu thường xuyên và ít có biểu hiện mệt mỏi. Điều này chứng minh rằng học từ vựng hiệu quả qua visual aids không chỉ cải thiện kết quả mà còn thay đổi cảm xúc học tập.

VI. Xu hướng tương lai Tích hợp AI và thực tế ảo vào học từ vựng qua hình ảnh

Tương lai của học từ vựng tiếng Anh qua tranh ảnh đang tiến xa hơn nhờ công nghệ. Trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép tạo hình ảnh minh họa cá nhân hóa theo sở thích và trình độ người học – ví dụ: nếu học sinh thích bóng đá, từ “stadium” sẽ được minh họa bằng sân vận động quen thuộc. Thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) mở ra không gian học tập nhập vai: người học có thể “bước vào” bức tranh, chạm vào đồ vật và nghe phát âm – biến từ vựng tiếng Anh qua tranh minh họa thành trải nghiệm đa giác quan. Các nền tảng như Mondly VR hay ImmerseMe đã bắt đầu áp dụng mô hình này. Ngoài ra, hệ thống học tập thích ứng (adaptive learning) sẽ tự động điều chỉnh độ khó và loại hình ảnh dựa trên hiệu suất học tập, đảm bảo phương pháp học từ vựng trực quan luôn tối ưu. Tuy nhiên, dù công nghệ có phát triển thế nào, nguyên tắc cốt lõi vẫn không thay đổi: hình ảnh phải chính xác, có ngữ cảnh và kích thích tư duy. Vì vậy, giáo viên và nhà xuất bản cần hợp tác chặt chẽ để phát triển giáo trình học từ vựng tiếng Anh bằng tranh chất lượng cao, kết hợp giữa chuyên môn sư phạm và đổi mới công nghệ. Đây chính là chìa khóa để biến việc học từ vựng từ gánh nặng thành niềm vui khám phá.

6.1. AI cá nhân hóa hình ảnh minh họa theo sở thích học viên

Các hệ thống AI phân tích dữ liệu hành vi để đề xuất hình ảnh phù hợp. Ví dụ: học viên yêu động vật sẽ thấy từ “wildlife” được minh họa bằng rừng Amazon, trong khi người thích đô thị thấy hình ảnh công viên thành phố – nhưng vẫn đảm bảo đúng nghĩa từ.

6.2. Thực tế ảo bước tiến mới của visual vocabulary learning

VR cho phép người học tương tác với môi trường 3D, gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh trong bối cảnh thực – như mua sắm ở siêu thị ảo. Đây là sự phát triển tự nhiên của học từ vựng hiệu quả qua visual aids, đưa phương pháp trực quan lên tầm cao mới.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOL UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATLONAL STUDIES FACULTY OF POST —- GRADUATE STUDIES + V4 tư Kế kh kh Áo ế 4K DUONG THU TRANG SUPPORTING YOUNG LEARNERS’ VOCABULARY THROUGIL PICTURES: AN ACTION RESEARCH APPROACH (Hỗ trợ việc học từ vựng của học sinh bằng tranh ảnh) M.A MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 8140231.01 HANOI - 2019 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOL UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATLONAL STUDIES FACULTY OF POST —- GRADUATE STUDIES + V4 tư Kế kh kh Áo ế 4K DUONG THU TRANG SUPPORTING YOUNG LEARNERS’ VOCABULARY THROUGH PICTURES: AN ACTION RESEARCH APPROACH (Hỗ trợ việc học từ vựng của học sinh bằng tranh ảnh) MLA MINOR PROGRAMME TILESIS Field: English Teaching Methodology Cade: $140231. L@ Van Canh HANOI - 2019 DECLARATION The cby make an oalh thai this thesis is my own work and it has tol been submitted anywhere for any award. Hana, July 2019 Duong Tha Trang ACKNOWLEDGEMENTS T would like to express my gralilude to all people who gave a hand wilh giving me the chances to complete this thesis Tirst of all, I would like to show my deep appriciation to my supervisor, Prof. Lé Van Canh for Ins worth advies, careful mstruction and endless encouragement during my time of conducting this thesis Secondly, it is my lecturers in the Faculty of Post — graduate Studies, the University of Foreign Languages and International Studies thal gave me various beneficial lecturers motivating me to investigate my own teaching situation to reach amore professional level.

Thirdly, T would like to send my thanks to all the leachers and students at the chosen English center in hanoi for being willing to join my research for eight weeks. Finally, my family and [riends are the people T would like to show my genuine appriciation, Without their support and encouragement, | could not have completed this thesis due to daily life routine. ABSTRACT Vovebulary is onc the most imporlant clements in Frylish apquisition Without words, human cannot express their ideas, feelings or thoughts. In the chosen English center in [anoi, teaching and learning is paid attention to with a view (o improve the students’ English acquisition and one of the major concern here is vocabulary teaching and leaming through images of young leamers.

To explore how images support young learners’ vocabulary acquisition, the study was carried oul among forty 21h grade students for eight weeks with six units in their books. ‘They were divided equally into two groups and each one was taught in two different ways of vocabulary teaching: one with traditional method — the translation method while the ofher by usmg pictures. The classroom obscrvalions and tosls wore instruments to collect the data for the research. After the treatment time, the results showed that the experimental group gained higher scores by using pictures to learn vovabulary and the classroom atmosphere was vey comforiable and ludic while the control group obtained not as good results as the experimental oue.

It can be inferred from the results that images make a greater dedication to enhancing not only young learners’ vocabulary acquisition but also ther motivation m English learning than not using them. ii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale of the study English is playing a more and more major role in various sectors in non- native speaking English countries. ‘Iherefore, it is not hard to realize thet it is now one of the most widely — Jeamed foreign language which is taught in Vietnam.

As it is noted, English teaching and leaming include four skills: speaking. listening, reading and writing, and of these mentioned slalls, Vietnamese students are making an endeavor to master communicative competence which is “speaking”. Language is a tool for communication. Communication exists where there appears speech.

Without speech, a language will have an intention to become a mere script According to Chaney, speaking is “*the process of building and sharing meaning through the use of verbal and non-verbal symbols, m a variety of contexts" (Chaney, 1998: 13). To master speaking is to put words under control, which helps listeners completely understand what speakers mean. “If language structures make up the skeleton of language, then it is vocabulary that provides the vital organs and the flesh. The acquisition of an adequate vocabulary is necessary for snc sful sceond language use because without an cxiensive vocabulary, it is difficult to apply the structures and functions into comprehensible communication.

It leads to the fact that vocabulary is regarded as a cornerstone which contributes ta the existence of a language. Speaking will become senseless if it has only structures. “When students travel, they don’t carry grammar books, they carry dictionarics”* (Krashen, as ciled in Lewis, 1993, p25) Many researchers argue that vocabulary is oue of dhe most imporlant-if not the most imporlanl- components in Icaming a forcign language, and foreign language curricula must reflect this. Nowadays, there have existed more and more concerns about vocabulary acquisition, even though these two (acquisition of grammar) are independent.

Vocabulary is like vital organs, and grammar skeleton of a Tamguage. For this reason, Fuglish teachers have lo be able to pul teaching and learning aetivities in the right order and use materials with appropriate techmque to help learners master the lesson expertly, especially vocabulary in long — term memory. ACKNOWLEDGEMENTS T would like to express my gralilude to all people who gave a hand wilh giving me the chances to complete this thesis Tirst of all, I would like to show my deep appriciation to my supervisor, Prof. Lé Van Canh for Ins worth advies, careful mstruction and endless encouragement during my time of conducting this thesis Secondly, it is my lecturers in the Faculty of Post — graduate Studies, the University of Foreign Languages and International Studies thal gave me various beneficial lecturers motivating me to investigate my own teaching situation to reach amore professional level.

Thirdly, T would like to send my thanks to all the leachers and students at the chosen English center in hanoi for being willing to join my research for eight weeks. Finally, my family and [riends are the people T would like to show my genuine appriciation, Without their support and encouragement, | could not have completed this thesis due to daily life routine. ABSTRACT Vovebulary is onc the most imporlant clements in Frylish apquisition Without words, human cannot express their ideas, feelings or thoughts. In the chosen English center in [anoi, teaching and learning is paid attention to with a view (o improve the students’ English acquisition and one of the major concern here is vocabulary teaching and leaming through images of young leamers.

To explore how images support young learners’ vocabulary acquisition, the study was carried oul among forty 21h grade students for eight weeks with six units in their books. ‘They were divided equally into two groups and each one was taught in two different ways of vocabulary teaching: one with traditional method — the translation method while the ofher by usmg pictures. The classroom obscrvalions and tosls wore instruments to collect the data for the research. After the treatment time, the results showed that the experimental group gained higher scores by using pictures to learn vovabulary and the classroom atmosphere was vey comforiable and ludic while the control group obtained not as good results as the experimental oue.

It can be inferred from the results that images make a greater dedication to enhancing not only young learners’ vocabulary acquisition but also ther motivation m English learning than not using them. ii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale of the study English is playing a more and more major role in various sectors in non- native speaking English countries. ‘Iherefore, it is not hard to realize thet it is now one of the most widely — Jeamed foreign language which is taught in Vietnam.

As it is noted, English teaching and leaming include four skills: speaking. listening, reading and writing, and of these mentioned slalls, Vietnamese students are making an endeavor to master communicative competence which is “speaking”. Language is a tool for communication. Communication exists where there appears speech.

Without speech, a language will have an intention to become a mere script According to Chaney, speaking is “*the process of building and sharing meaning through the use of verbal and non-verbal symbols, m a variety of contexts" (Chaney, 1998: 13). To master speaking is to put words under control, which helps listeners completely understand what speakers mean. “If language structures make up the skeleton of language, then it is vocabulary that provides the vital organs and the flesh. The acquisition of an adequate vocabulary is necessary for snc sful sceond language use because without an cxiensive vocabulary, it is difficult to apply the structures and functions into comprehensible communication.

It leads to the fact that vocabulary is regarded as a cornerstone which contributes ta the existence of a language. Speaking will become senseless if it has only structures. “When students travel, they don’t carry grammar books, they carry dictionarics”* (Krashen, as ciled in Lewis, 1993, p25) Many researchers argue that vocabulary is oue of dhe most imporlant-if not the most imporlanl- components in Icaming a forcign language, and foreign language curricula must reflect this. Nowadays, there have existed more and more concerns about vocabulary acquisition, even though these two (acquisition of grammar) are independent.

Vocabulary is like vital organs, and grammar skeleton of a Tamguage. For this reason, Fuglish teachers have lo be able to pul teaching and learning aetivities in the right order and use materials with appropriate techmque to help learners master the lesson expertly, especially vocabulary in long — term memory. TAST OF TABLES Table 2. Characteristics of young learners 12 Table 3.

Design of the study.1: The two groups’ results of six immediate tests. Error! Bookmark not defined.2:The two groups’ results of two delayed tests.SE CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Rationale of the study English is playing a more and more major role in various sectors in non- native speaking English countries. ‘Iherefore, it is not hard to realize thet it is now one of the most widely — Jeamed foreign language which is taught in Vietnam.

As it is noted, English teaching and leaming include four skills: speaking. listening, reading and writing, and of these mentioned slalls, Vietnamese students are making an endeavor to master communicative competence which is “speaking”. Language is a tool for communication. Communication exists where there appears speech.

Without speech, a language will have an intention to become a mere script According to Chaney, speaking is “*the process of building and sharing meaning through the use of verbal and non-verbal symbols, m a variety of contexts" (Chaney, 1998: 13). To master speaking is to put words under control, which helps listeners completely understand what speakers mean. “If language structures make up the skeleton of language, then it is vocabulary that provides the vital organs and the flesh. The acquisition of an adequate vocabulary is necessary for snc sful sceond language use because without an cxiensive vocabulary, it is difficult to apply the structures and functions into comprehensible communication.

It leads to the fact that vocabulary is regarded as a cornerstone which contributes ta the existence of a language. Speaking will become senseless if it has only structures. “When students travel, they don’t carry grammar books, they carry dictionarics”* (Krashen, as ciled in Lewis, 1993, p25) Many researchers argue that vocabulary is oue of dhe most imporlant-if not the most imporlanl- components in Icaming a forcign language, and foreign language curricula must reflect this. Nowadays, there have existed more and more concerns about vocabulary acquisition, even though these two (acquisition of grammar) are independent.

Vocabulary is like vital organs, and grammar skeleton of a Tamguage. For this reason, Fuglish teachers have lo be able to pul teaching and learning aetivities in the right order and use materials with appropriate techmque to help learners master the lesson expertly, especially vocabulary in long — term memory.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ