Luận văn: Đánh giá hiệu quả viên Vintong và siêu âm trong điều trị thoái hóa khớp gối

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng viên khớp Vintong kết hợp siêu âm trị liệu, cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phương pháp mới Hiệu quả Vintong siêu âm trị liệu khớp gối

Bệnh lý thoái hóa khớp gối ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn kéo dài mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và khả năng lao động. Các phương pháp điều trị hiện tại của Y học hiện đại, dù hiệu quả trong việc giảm triệu chứng, thường đi kèm với nhiều tác dụng phụ không mong muốn, đặc biệt khi sử dụng dài hạn. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm một giải pháp an toàn, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu về sự kết hợp giữa Viên khớp Vintongsiêu âm trị liệu mở ra một hướng đi mới, đầy hứa hẹn. Phương pháp này tích hợp những ưu điểm của Y học cổ truyền và vật lý trị liệu hiện đại. Viên khớp Vintong, với nguồn gốc từ bài thuốc Y học cổ truyền, tác động vào căn nguyên gây bệnh theo triết lý Đông y. Trong khi đó, siêu âm trị liệu là một kỹ thuật vật lý trị liệu tiên tiến, giúp giảm đau, kháng viêm và phục hồi chức năng tại chỗ. Sự kết hợp này nhằm mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Luận văn thạc sĩ của Trần Phan Tiệp (2020) đã cung cấp những bằng chứng khoa học ban đầu, đánh giá một cách có hệ thống về hiệu quả và tính an toàn của phác đồ điều trị này trên bệnh nhân thoái hóa khớp gối nguyên phát giai đoạn 1 và 2. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để ứng dụng rộng rãi phương pháp, mang lại hy vọng cho hàng triệu người đang phải đối mặt với căn bệnh mạn tính này.

1.1. Tổng quan về bệnh lý thoái hóa khớp gối nguyên phát

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi sự tổn thương tiến triển của sụn khớp. Quá trình này còn ảnh hưởng đến xương dưới sụn, màng hoạt dịch và các cấu trúc phần mềm quanh khớp. Nguyên nhân chính của thoái hóa nguyên phát liên quan đến quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Tuổi tác càng cao, khả năng tái tạo của tế bào sụn càng giảm, dẫn đến sụn khớp mất dần tính đàn hồi, mỏng đi và nứt nẻ. Theo Y học hiện đại, cơ chế bệnh sinh rất phức tạp, bao gồm các yếu tố cơ học, sinh hóa và di truyền. Các vi chấn thương lặp đi lặp lại hoặc áp lực quá tải lên khớp gối (như trong tình trạng béo phì) làm các tế bào sụn giải phóng enzyme phá hủy, khởi phát quá trình thoái hóa. Bệnh thường tiến triển âm thầm, gây đau khớp gối kiểu cơ học, cứng khớp buổi sáng và tiếng lạo xạo khi vận động.

1.2. Vai trò của Y học cổ truyền và Y học hiện đại trong điều trị

Y học hiện đại (YHHĐ) và Y học cổ truyền (YHCT) có những cách tiếp cận khác nhau nhưng có thể bổ trợ cho nhau trong điều trị thoái hóa khớp gối. YHHĐ tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng bằng thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs), tiêm nội khớp và các biện pháp vật lý trị liệu như siêu âm trị liệu. Ở giai đoạn nặng, phẫu thuật thay khớp được xem là giải pháp cuối cùng. Ngược lại, YHCT xem thoái hóa khớp gối thuộc phạm vi chứng "Tý", nguyên nhân do "phong, hàn, thấp" xâm nhập vào cơ thể trên nền tảng can thận hư suy. Pháp điều trị của YHCT là "phù chính khu tà", vừa bồi bổ can thận để mạnh gân cốt, vừa loại bỏ các yếu tố gây bệnh. Sự kết hợp giữa hai nền y học giúp phát huy thế mạnh của từng phương pháp: YHHĐ giúp giảm đau nhanh, trong khi YHCT, điển hình là Viên khớp Vintong, giúp điều trị gốc rễ, cải thiện vận động và giảm nguy cơ tái phát.

II. Thách thức trong điều trị thoái hóa khớp gối và giải pháp tối ưu

Thoái hóa khớp gối đặt ra nhiều thách thức lớn trong công tác điều trị. Triệu chứng điển hình nhất là đau khớp gối, thường tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Cơn đau này trở thành rào cản lớn, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và hạn chế các hoạt động thường ngày. Bên cạnh đó, tình trạng cứng khớp buổi sáng, hay còn gọi là dấu hiệu "phá gỉ khớp", khiến người bệnh gặp khó khăn khi bắt đầu vận động. Theo thời gian, bệnh có thể dẫn đến biến dạng trục chi, teo cơ và mất vững khớp, làm tăng nguy cơ té ngã ở người cao tuổi. Các phương pháp điều trị thông thường của Y học hiện đại như sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) dù mang lại hiệu quả giảm đau nhanh chóng, nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc sử dụng kéo dài có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên đường tiêu hóa, gan và thận. Điều này đòi hỏi một giải pháp an toàn hơn, đặc biệt cho các bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Phác đồ kết hợp Viên khớp Vintongsiêu âm trị liệu được nghiên cứu như một giải pháp thay thế, nhằm giải quyết đồng thời cả triệu chứng và nguyên nhân. Hướng tiếp cận này không chỉ tập trung vào việc giảm đau mà còn hướng đến việc cải thiện vận động, phục hồi chức năng khớp và làm chậm tiến trình thoái hóa một cách bền vững, an toàn.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và các thang điểm đánh giá quốc tế

Chẩn đoán thoái hóa khớp gối chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và hình ảnh X-quang. Tiêu chuẩn của Hội Khớp học Mỹ (ACR, 1991) là một công cụ chẩn đoán phổ biến, dựa trên các yếu tố như đau khớp gối, gai xương trên X-quang, và cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút. Để lượng giá mức độ nghiêm trọng của bệnh, các chuyên gia thường sử dụng các thang điểm chuẩn hóa. Thang điểm VAS (Visual Analog Scale) được dùng để đo lường cường độ đau một cách chủ quan, giúp theo dõi hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Trong khi đó, thang điểm Lequesne cung cấp một đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả mức độ đau, phạm vi đi bộ tối đa và các khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Việc sử dụng các thang điểm này trong nghiên cứu lâm sàng giúp thu thập dữ liệu khách quan, từ đó đánh giá chính xác hiệu quả của các phương pháp điều trị như phác đồ Vintongsiêu âm trị liệu.

2.2. Hạn chế của thuốc Tây y và nhu cầu về một giải pháp an toàn

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là lựa chọn hàng đầu trong điều trị các đợt cấp của thoái hóa khớp gối. Chúng có tác dụng giảm đau và kháng viêm khớp hiệu quả. Tuy nhiên, tác dụng không mong muốn là một vấn đề đáng lo ngại. Theo các nghiên cứu, việc sử dụng NSAIDs dài ngày làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, suy giảm chức năng gan và thận. Đối với người cao tuổi, những người thường mắc kèm các bệnh lý tim mạch, huyết áp, nguy cơ này càng cao. Tương tự, tiêm corticoid nội khớp dù giảm đau mạnh nhưng không được lạm dụng vì có thể làm tăng tốc độ phá hủy sụn khớp. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy việc tìm kiếm các liệu pháp thay thế an toàn hơn. Các sản phẩm từ Y học cổ truyền như Viên khớp Vintong, đã được chứng minh độc tính thấp trên các nghiên cứu tiền lâm sàng, trở thành một lựa chọn tiềm năng để sử dụng lâu dài.

III. Viên khớp Vintong Cơ chế tác động từ bài thuốc Y học cổ truyền

Viên khớp Vintong là sản phẩm được phát triển từ bài thuốc kinh nghiệm "KNC" của PGS. Đậu Xuân Cảnh. Bài thuốc là sự kết hợp tinh hoa của Y học cổ truyền trong việc điều trị các bệnh lý xương khớp. Cơ chế tác động của Vintong dựa trên nguyên lý "bổ can thận, khu phong trừ thấp, hành khí hoạt huyết". Theo YHCT, can (gan) chủ gân, thận chủ cốt tủy. Khi chức năng can thận suy yếu, gân cốt không được nuôi dưỡng đầy đủ, dễ bị các yếu tố ngoại tà như phong, hàn, thấp xâm nhập gây tắc nghẽn kinh lạc, dẫn đến đau nhức và viêm khớp. Bài thuốc Vintong quy tụ nhiều vị dược liệu quý có tác dụng toàn diện. Các vị thuốc như Độc hoạt, Phòng phong, Tần giao có tác dụng khu phong, tán hàn, trừ thấp, giúp giảm đau và giải quyết các triệu chứng bên ngoài. Nhóm thuốc bổ như Đỗ trọng, Ngưu tất, Thục địa giúp bồi bổ can thận, mạnh gân cốt, điều trị tận gốc rễ của bệnh. Nhóm hoạt huyết như Đương quy, Xuyên khung giúp tăng cường lưu thông khí huyết đến khớp, nuôi dưỡng sụn khớp và giảm đau. Sự phối hợp này không chỉ làm giảm triệu chứng đau khớp gối mà còn giúp phục hồi chức năng và ngăn ngừa bệnh tái phát, mang lại hiệu quả bền vững trong điều trị thoái hóa khớp gối.

3.1. Phân tích thành phần dược liệu và công dụng theo YHCT

Thành phần của Viên khớp Vintong bao gồm các dược liệu được lựa chọn kỹ lưỡng. Độc hoạt và Tang ký sinh đóng vai trò chủ dược, có công năng khu phong trừ thấp, dưỡng huyết và thông kinh lạc. Ngưu tất và Thục địa giúp bổ ích can thận, cường cân tráng cốt. Xuyên khung và Đương quy có tác dụng bổ huyết và hoạt huyết, giúp giảm đau do huyết ứ. Đẳng sâm và Cam thảo giúp ích khí kiện tỳ, nâng cao chính khí của cơ thể để chống lại tà khí. Theo luận văn của Trần Phan Tiệp (2020), sự kết hợp các vị thuốc này tạo nên một bài thuốc vừa có tác dụng "trị tiêu" (giảm triệu chứng), vừa "trị bản" (điều trị gốc bệnh), phù hợp với nguyên tắc điều trị các bệnh mạn tính trong Y học cổ truyền.

3.2. Bằng chứng khoa học về tác dụng giảm đau và kháng viêm

Hiệu quả của Viên khớp Vintong không chỉ dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền mà còn được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học hiện đại. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật thực nghiệm của tác giả Đậu Xuân Cảnh và cộng sự (2019) đã cho thấy cao đặc "KNC" (thành phần chính của Vintong) có tác dụng giảm đau và chống viêm cấp và mạn tính rõ rệt. Kết quả cho thấy bài thuốc làm giảm đáng kể thể tích phù viêm và khối lượng u hạt trên các mô hình thực nghiệm, với hiệu quả tương đương thuốc đối chứng diclofenac. Về độc tính, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bài thuốc có độ an toàn cao, không gây tổn thương các cơ quan gan, thận khi sử dụng trong 90 ngày liên tục. Những bằng chứng này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng Vintong trong điều trị lâm sàng cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

IV. Siêu âm trị liệu Tác động vật lý giúp phục hồi chức năng khớp

Siêu âm trị liệu là một phương pháp vật lý trị liệu không xâm lấn, sử dụng sóng âm tần số cao (thường từ 0.8 đến 3 MHz) để tác động sâu vào các mô của cơ thể. Trong điều trị thoái hóa khớp gối, phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm đau, giảm viêm và thúc đẩy quá trình hồi phục. Sóng siêu âm khi đi vào cơ thể sẽ tạo ra các hiệu ứng cơ học, nhiệt và sinh học. Các hiệu ứng này phối hợp với nhau để mang lại lợi ích điều trị. Tác dụng cơ học tạo ra một dạng "xoa bóp vi thể" ở cấp độ tế bào, giúp tăng tính thấm màng tế bào, cải thiện tuần hoàn và giảm co thắt cơ. Tác dụng nhiệt làm tăng nhiệt độ ở các mô sâu (3-5cm), giúp tăng tuần hoàn máu, tăng khả năng kéo giãn của các mô liên kết như gân, dây chằng và bao khớp, từ đó cải thiện vận động cho khớp gối. Về mặt sinh học, siêu âm trị liệu kích thích quá trình tái tạo mô, tăng cường tổng hợp collagen và giảm các chất trung gian gây viêm. Khi kết hợp với Viên khớp Vintong, phương pháp này giúp tăng cường hiệu quả điều trị tại chỗ, đẩy nhanh quá trình phục hồi và giúp người bệnh sớm quay trở lại với các hoạt động bình thường.

4.1. Tác dụng cơ học nhiệt và sinh học của sóng siêu âm

Tác dụng của siêu âm trị liệu đến từ ba cơ chế chính. Tác dụng cơ học được tạo ra bởi sự dao động của sóng âm, gây ra những thay đổi áp lực lên tế bào, được ví như một sự "xoa bóp vi thể". Điều này giúp làm mềm các mô sẹo, giảm kết dính và tăng cường trao đổi chất. Tác dụng nhiệt sinh ra khi năng lượng siêu âm được các mô hấp thụ. Đây là phương pháp nhiệt sâu, giúp làm nóng các cấu trúc nằm sâu như cơ, gân, bao khớp, qua đó làm giãn mạch, tăng lưu thông máu và giảm đau hiệu quả. Cuối cùng, tác dụng sinh học là kết quả của hai tác dụng trên, bao gồm việc kích thích sửa chữa mô, tăng tổng hợp protein, và đẩy nhanh quá trình lành thương, rất hữu ích trong việc phục hồi tổn thương do thoái hóa khớp.

4.2. Chỉ định và quy trình điều trị siêu âm trong thoái hóa khớp

Siêu âm trị liệu được chỉ định rộng rãi trong các bệnh lý cơ xương khớp, bao gồm thoái hóa khớp, viêm bao hoạt dịch, viêm gân. Đây là phương pháp an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn ổn định của bệnh. Quy trình điều trị bắt đầu bằng việc bôi một lớp gel lên vùng khớp gối tổn thương để đảm bảo sự truyền sóng âm tốt nhất. Kỹ thuật viên sẽ di chuyển đầu phát siêu âm nhẹ nhàng trên da theo chuyển động tròn hoặc dọc. Theo nghiên cứu của Trần Phan Tiệp (2020), liệu trình chuẩn cho thoái hóa khớp gối thường kéo dài khoảng 8 phút mỗi lần, thực hiện hàng ngày trong suốt 30 ngày. Việc tuân thủ đúng liệu trình giúp tối đa hóa hiệu quả cải thiện vận động và giảm đau.

V. Nghiên cứu lâm sàng Kết hợp Vintong và siêu âm trị liệu hiệu quả

Để đánh giá một cách khoa học hiệu quả của phác đồ kết hợp, một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã được tiến hành bởi Trần Phan Tiệp tại Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam (2020). Nghiên cứu thực hiện trên 60 bệnh nhân được chẩn đoán thoái hóa khớp gối nguyên phát giai đoạn 1 và 2. Các bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu (30 bệnh nhân) được điều trị bằng Viên khớp Vintong kết hợp siêu âm trị liệu, và nhóm đối chứng (30 bệnh nhân) chỉ sử dụng siêu âm trị liệu đơn thuần. Mục tiêu chính của nghiên cứu là so sánh hiệu quả giảm đau, cải thiện vận động và chức năng khớp gối giữa hai nhóm sau liệu trình 30 ngày. Các chỉ số đánh giá được thu thập một cách nghiêm ngặt tại các thời điểm trước điều trị, sau 15 ngày và sau 30 ngày. Việc sử dụng các công cụ lượng giá quốc tế như thang điểm VASthang điểm Lequesne đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này cung cấp những dữ liệu lâm sàng quan trọng, khẳng định lợi ích vượt trội của việc kết hợp liệu pháp Y học cổ truyền và vật lý trị liệu hiện đại trong quản lý bệnh thoái hóa khớp gối, mở ra một hướng điều trị toàn diện và hiệu quả hơn.

5.1. Đánh giá hiệu quả giảm đau qua thang điểm VAS và Lequesne

Hiệu quả giảm đau là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thành công của một phương pháp điều trị đau khớp gối. Trong nghiên cứu, cả thang điểm VASthang điểm Lequesne đều được sử dụng. Thang điểm VAS giúp bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau của mình trên một thang từ 0 (không đau) đến 10 (đau không chịu nổi). Chỉ số Lequesne đánh giá sâu hơn, không chỉ về cơn đau mà còn về mức độ ảnh hưởng của nó đến các hoạt động như đi lại, leo cầu thang. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cho thấy nhóm kết hợp Vintongsiêu âm trị liệu có sự cải thiện đáng kể về điểm số trên cả hai thang đo này so với nhóm chỉ dùng siêu âm, chứng minh tác dụng hiệp đồng trong việc kiểm soát cơn đau do thoái hóa khớp.

5.2. Cải thiện chức năng vận động khớp và chỉ số gót mông

Bên cạnh giảm đau, việc phục hồi chức năng vận động là mục tiêu cốt lõi trong điều trị thoái hóa khớp gối. Nghiên cứu đã đánh giá sự cải thiện này thông qua hai chỉ số chính: tầm vận động (TVĐ) của khớp gối, cụ thể là độ gập, và chỉ số gót-mông (khoảng cách từ gót chân đến mông khi gập gối tối đa). Tầm vận động khớp gối tốt hơn cho phép bệnh nhân thực hiện các hoạt động như ngồi xổm, leo cầu thang dễ dàng hơn. Chỉ số gót-mông càng nhỏ cho thấy khả năng gập gối càng tốt. Phác đồ kết hợp Vintongsiêu âm trị liệu được cho là có khả năng cải thiện các chỉ số này hiệu quả hơn, nhờ vào tác động toàn thân của thuốc YHCT và tác động tại chỗ của vật lý trị liệu, giúp cải thiện vận động một cách toàn diện.

5.3. Mức độ an toàn và tác dụng không mong muốn của phác đồ

Tính an toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong các nghiên cứu lâm sàng. Trong suốt quá trình điều trị 30 ngày, các bệnh nhân tham gia được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ tác dụng không mong muốn nào. Các chỉ số sinh hóa máu như chức năng gan (AST, ALT) và chức năng thận (Ure, Creatinin), cùng với công thức máu, được xét nghiệm trước và sau điều trị. Điều này nhằm đảm bảo rằng phác đồ điều trị, đặc biệt là việc sử dụng Viên khớp Vintong, không gây ảnh hưởng xấu đến các cơ quan quan trọng của cơ thể. Kết quả theo dõi này cung cấp bằng chứng vững chắc về độ an toàn của liệu pháp kết hợp, củng cố vị thế của nó như một lựa chọn điều trị bền vững cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH THOÁI HÓA KHỚP GỐI THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI (YHHĐ) 1. Định nghĩa THK là tổn thương thoái hóa tiến triển chậm, tăng dần của sụn khớp, gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố như gen, chuyển hóa, sinh hóa và cơ học kèm theo các quá trình viêm xảy ra thứ phát. Quá trình thoái hóa tác động đến cả sụn, xương và màng hoạt dịch khớp trong đó tế bào sụn khớp là tế bào quan trọng nhất đáp ứng với sự thay đổi trong quá trình THK [14], [15], [16].

Hình ảnh khớp gối bình thường và bị thoái hóa [9] Bệnh có tính chất mạn tính gây đau đớn và biến dạng khớp nhưng không do viêm đặc hiệu, thường tổn thương ở những khớp ngoại biên đặc biệt những khớp phải chịu sức nặng của cơ thể như khớp gối, háng. Đau, cứng khớp hoặc cảm giác lạo xạo trong khớp là dấu hiệu điển hình của THK. Bệnh tiến triển tăng dần theo tuổi, nếu nặng hơn có thể hạn chế vận 4 động. THK có thể ảnh hưởng đến tất cả các khớp, phổ biến nhất là khớp gối, hông và cột sống [17].

Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố liên quan đến quá trình phát triển thoái hóa khớp gối 1. Cơ chế bệnh sinh Cho đến nay cơ chế bệnh sinh của THK vẫn còn những vấn đề đang bàn cãi. Tổn thương cơ bản trong THK xảy ra ở sụn khớp. Hiện nay, có nhiều nghiên cứu cho rằng có hai cơ chế chính làm khởi phát quá trình phát triển THK.

Ở hầu hết các bệnh nhân, cơ chế đầu tiên là do tác động về cơ giới, có thể là một chấn thương lớn hoặc là vi chấn thương lặp đi lặp lại dẫn đến các tế bào sụn giải phóng ra các enzyme phá hủy và các đáp ứng sửa chữa tương ứng rất phức tạp, cuối cùng dẫn đến phá hủy sụn. Cơ chế thứ hai là các tế bào sụn cứng lại do tăng áp lực, giải phóng các enzyme tiêu protein, hủy hoại dần các chất cơ bản là nguyên nhân dẫn đến THK. Trong bệnh lý THK, sụn khớp là tổ chức chính bị tổn thương. Sụn khớp khi bị thoái hóa sẽ chuyển sang màu vàng nhạt, mất tính đàn hồi, mỏng, khô và nứt nẻ.

Đến giai đoạn cuối là những vết loét, mất dần tổ chức sụn, làm trơ các đầu xương dưới sụn. Phần rìa xương và sụn có tân taọ xương (gai xương). Cơ chế giải thích quá trình viêm trong THK: Mặc dù là quá trình thoái hóa, song trong THK vẫn có hiện tượng viêm diễn biến thành từng đợt, biểu hiện bằng đau và giảm chức năng vận động của khớp tổn thương, tăng số lượng tế bào trong dịch khớp kèm theo viêm màng hoạt dịch kín đáo về tổ chức học. Nguyên nhân có thể do phản ứng của màng hoạt dịch với các sản phẩm thoái hóa sụn, các mảnh sụn, hoặc xương bị long ra.

Các yếu tố nguy cơ của THK [18] - Tuổi: tuổi càng cao thì tỷ lệ mắc bệnh càng nhiều. - Giới tính và hormone: bệnh hay gặp ở nữ giới, có thể liên quan đến estrogen. - Bệnh lý bẩm sinh hay mắc phải gây tổn thương khớp: thường gặp khớp háng - Yếu tố gen: có mối liên quan chặt chẽ với THK bàn tay hơn gối hay háng. 5 - Hoạt động thể lực quá mức.

- Béo phì, thường đi kèm các bệnh rối loạn chuyển hóa. - Chấn thương. Cơ chế gây đau khớp trong bệnh THK gối: Trong bệnh THK gối, đau là nguyên nhân đầu tiên khiến bệnh nhân đi khám. Do sụn khớp không có hệ thần kinh nên đau có thể do các cơ chế sau: - Viêm màng hoạt dịch.

- Sự kích thích của các vết rạn nứt nhỏ ở vùng đầu xương dưới sụn. - Mọc gai xương làm kéo căng các đầu mút thần kinh ở màng xương. - Sự co kéo của dây chằng trong khớp. - Viêm bao khớp hoặc bao khớp bị căng phồng do sự phù nề quanh khớp.

- Các cơ bị co thắt. Tóm tắt cơ chế bệnh sinh trong THK Gối (Howell 1988) Yếu tố cơ học Bất thường sụn khớp - Chấn thương - Lão hóa - Béo phì - Viêm - Khớp không ổn định - Rối loạn chuyển hóa Sụn khớp Chất cơ bản Tế bào sụn - Thoái biến collagen - Tế bào sụn tổn thương - Xơ gãy PG - Tăng các men thủy phân protein - Tăng sự thoái hóa - Giảm sút các emzyme ức chế Sụn khớp tổn thương - Hẹp khe khớp - Đầu xương dưới sụn mất bảo vệ - Viêm mạn tính màng hoạt dịch Tái tạo lại của xương 1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của thoái hóa khớp gối 1. Triệu chứng lâm sàng [19] - Đau khớp gối kiểu cơ học: đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.

6 - Hạn chế vận động: đi lại khó khăn, đặc biệt khi ngồi xổm, leo cầu thang. - Dấu hiệu “phá gỉ khớp”: dấu hiệu cứng khớp buổi sáng kéo dài 15-30 phút - Tiếng động bất thường tại khớp xuất hiện khi vận động: Nghe thấy tiếng lắc rắc, lục cục tại khớp khi đi lại. - Dấu hiệu bào gỗ: Di động bánh chè trên ròng rọc như kiểu bào gỗ thấy tiếng lạo xạo, gây đau tại khớp gối. - Một số bệnh nhân xuất hiện khớp sưng to do các gai xương và phì đại mỡ quanh khớp, hoặc do có tràn dịch khớp gối (dấu hiệu bập bềnh xương bánh chè).

Một số trường hợp có thoát vị bao hoạt dịch ở vùng khoeo (kén Baker). Các phương pháp thăm dò trong chẩn đoán THK gối Chụp X- Quang (XQ) khớp gối: Được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương và THK gối trong nhiều năm nay, bao gồm 3 dấu hiệu cơ bản [1]: - Hẹp khe khớp không đồng đều, hẹp không hoàn toàn, ít khi dính khớp hoàn toàn trừ THK giai đoạn cuối. - Đặc xương ở phần đầu xương dưới sụn, phần xương đặc có thể thấy một số hốc nhỏ sáng hơn. - Gai xương tân tạo ở phần tiếp giáp xương và sụn, gai thô, đậm đặc.

Phân loại giai đoạn THK trên XQ theo Kellgren và Lawrence (1957): - Giai đoạn 1: Gai xương nhỏ hoặc nghi ngờ có gai xương. - Giai đoạn 2: Mọc gai xương rõ. - Giai đoạn 3: Hẹp khe khớp vừa. - Giai đoạn 4: Hẹp khe khớp nhiều kèm đặc xương dưới sụn.

Hình ảnh XQ 4 giai đoạn THK gối theo Kellgren & Lawrence [19] 8 Các phương pháp chẩn đoán khác: - Nội soi khớp gối: thường được sử dụng trong phối hợp điều trị hay để chẩn đoán ở các trường hợp sớm, khó, cần chẩn đoán phân biệt. - Chụp cộng hưởng từ khớp gối (MRI): phương pháp này có thể quan sát được hình ảnh khớp một cách đầy đủ trong không gian 3 chiều, phát hiện được các tổn thương sụn khớp, dây chằng, màng hoạt dịch. - OCT (Optical coherence tomography): là phương pháp chụp sụn khớp bằng tia hồng ngoại qua nội soi khớp, có thể đánh giá chất lượng sụn khớp. Các xét nghiệm cơ bản khác nói chung bình thường, có giá trị chẩn đoán loại trừ.

Tiêu chuẩn chẩn đoán thoái hóa khớp gối Chẩn đoán THK gối nguyên phát theo tiêu chuẩn ACR 1991 (American College of Rheumatology). Đau khớp gối. Gai xương ở rìa khớp trên Xquang. Dịch khớp là dịch thoái hóa.

Cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút. Lạo xạo ở khớp khi cử động. Chẩn đoán xác định khi có yếu tố 1,2 hoặc 1,3,5,6 hoặc 1,4,5,6. Tiêu chuẩn này có độ nhạy > 94%, độ đặc hiệu > 88% và là tiêu chuẩn phù hợp nhất với điều kiện Việt Nam.

Phân loại thoái hóa khớp gối [19] Gồm 2 loại: - THK nguyên phát: là nguyên nhân chính, xuất hiện muộn, thường ở người sau 60 tuổi, có thể ở 1 hoặc nhiều khớp, tiến triển chậm. Ngoài ra có thể 9 có yếu tố di truyền, yếu tố nội tiết và chuyển hóa (mãn kinh, đái tháo đường.) có thể gia tăng tình trạng thoái hóa. - THK thứ phát: bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nguyên nhân có thể sau các chấn thương khiến trục khớp thay đổi (gãy xương khớp, can lệch.); các bất thường trục khớp gối bẩm sinh: khớp gối quay ra ngoài; Khớp gối quay vào trong; Khớp gối quá duỗi hoặc sau các tổn thưởng viêm khác tại khớp gối (viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, lao khớp, viêm mủ. Điều trị thoái hóa khớp gối Nguyên tắc điều trị: [19], [20] - Kiểm soát đau trong các đợt tiến triển.

- Phục hồi chức năng vận động khớp, hạn chế và ngăn ngừa biến dạng khớp. - Tránh các tác dụng không mong muốn của thuốc, lưu ý tương tác thuốc và các bệnh kết hợp ở người cao tuổi. - Nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Vật lý trị liệu- phục hồi chức năng (VLTL- PHCN) Các phương pháp VLTL – PHCN bao gồm: sử dụng các tác nhân vật lý: nhiệt trị liệu, điện trị liệu, vận động trị liệu; dụng cụ chỉnh hình (nẹp, máng các loại), dụng cụ trợ giúp (gậy chống, nạng chống) khi đi lại.

Thuốc điều trị nội khoa: Thuốc điều trị triệu chứng tác dụng nhanh - Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): NSAIDs có tác dụng giảm đau và kháng viêm tốt trong THK. Theo hướng dẫn điều trị của ACR 2012 khuyến cáo sử dụng NSAIDs cùng với các biện pháp điều trị không dùng thuốc cho những BN THK không đáp ứng với paracetamol, đặc biệt cho những BN đau nhiều. Tuy nhiên, tác dụng không mong muốn của nhóm thuốc này trên gan, thận, tim mạch và đặc biệt là đường tiêu hóa: tổn thương dạ dày – ruột, gây hậu quả chảy máu đường tiêu hóa. Ước tính biến chứng đường tiêu hóa do sử dụng NSAIDs liên quan đến ít nhất 2.600 ca tử vong ở Mỹ mỗi năm [21].

10 - Thuốc giảm đau thông thường: Các thuốc như Paracetamol, nhóm thuốc này được EULAR và ACR khuyến cáo là thuốc được lựa chọn hàng đầu trong điều trị THK. Nhóm thuốc này ít độc với dạ dày và thận hơn thuốc chống viêm không steroid. Tuy nhiên cần chú ý tác dụng phụ trên gan khi dùng liều lượng cao hoặc kéo dài [22]. - Thuốc glucocorticoid: Đường toàn thân: chống chỉ định Đường tiêm nội khớp: chỉ định trong đau khớp gối do thoái hóa không đáp ứng hoặc có chống chỉ định với thuốc chống viêm không steroid.

Chỉ tiến hành tiêm khớp khi chắc chắn không nhiễm khuẩn khớp. Thuốc điều trị triệu chứng tác dụng chậm - Các thuốc chống THK tác dụng chậm (SYSADOA – Symptomatic Slow Acting Drugs for OA): Thuốc chống thoái hóa tác dụng chậm bao gồm Glucosamine sulfat, Diacerein, Chondroitin và các chất không xà phòng hóa của quả bơ (avocat) và đậu nành (soja). Việc sử dụng Glucosamine sulfat và Chondroitin cho bệnh THK vẫn đang còn gây tranh cãi, với hầu hết các NC gần đây cho thấy ít hoặc không có bằng chứng về hiệu quả trên lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ