Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng không dân dụng là một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù ứng dụng các thành tựu khoa học tiên tiến, đồng thời gắn liền chặt chẽ với an ninh, quốc phòng và kinh tế đối ngoại. Tại Việt Nam, hệ thống hạ tầng hàng không bao gồm 22 sân bay có hoạt động bay dân sự (trong đó có 10 sân bay quốc tế), các cơ sở quản lý bay đã từng bước chuyển đổi từ phương thức điều hành cổ điển sang phương thức hiện đại với trang thiết bị tiên tiến. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng về lưu lượng chuyến bay, không phận ngày càng trở nên đông đúc, đặt ra áp lực lớn đối với công tác điều hành bay nhằm duy trì trật tự an toàn, điều hòa và hiệu quả.

Theo các nghiên cứu và thống kê từ Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), yếu tố con người là nguyên nhân chính liên quan đến khoảng 80% các vụ tai nạn và sự cố hàng không, trong khi yếu tố thời tiết chỉ chiếm khoảng 2% và yếu tố kỹ thuật chiếm chưa tới 10%. Dù mức độ tự động hóa ngày càng cao, kiểm soát viên không lưu (KSVKL) vẫn giữ vai trò hạt nhân trong việc ra quyết định trực tiếp. Đề tài "Hiệu quả làm việc của con người trong lĩnh vực kiểm soát không lưu" (Báo cáo môn Đồ án 2 do nhóm sinh viên Khoa Không lưu – Học viện Hàng không Việt Nam thực hiện) tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu suất và kiểm soát sai lỗi con người trong công tác điều hành bay.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Làm rõ tầm quan trọng của nhân tố con người trong hệ thống không lưu.
  2. Tổng hợp và phân tích tổng quan các tác nhân ảnh hưởng tới năng suất và hiệu quả làm việc của KSVKL.
  3. Hệ thống hóa các phương pháp đánh giá, đo lường hiệu quả làm việc trong lĩnh vực quản lý hoạt động bay.
  4. Đề xuất các giải pháp, phương hướng khắc phục các rào cản, vấn đề còn tồn đọng trong thực tiễn tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả làm việc của con người và các yếu tố tác động trong lĩnh vực kiểm soát không lưu.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 15/03/2021 đến ngày 15/05/2021.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào môi trường cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay tại Việt Nam, đặt trong sự so sánh và đối chiếu với các chuẩn mực, mô hình quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết về nhân tố con người (Human Factors), công thái học hàng không và các khung tiêu chuẩn quản lý an toàn - hiệu suất bay quốc tế:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

    • Mô hình SHELL (Software - Hardware - Environment - Liveware - Liveware) mô tả mối tương tác đa chiều giữa con người với phần mềm, phần cứng, môi trường và đồng nghiệp.
    • Mô hình pho mát Thụy Sĩ (Swiss Cheese Model) của James Reason và Hệ thống phân tích, phân loại nhân tố con người (HFACS - Human Factors Analysis and Classification System), kết hợp mô hình Mạng Bayes (HFACS-BN).
    • Khung đo lường hiệu quả khu vực then chốt (KPAs - Key Performance Areas) và chỉ số hiệu suất cốt lõi (KPIs - Key Performance Indicators) theo định nghĩa của ICAO và Tổ chức Các nhà cung cấp Dịch vụ bảo đảm hoạt động bay (CANSO).
    • Tiêu chuẩn sự hoàn hảo về hiệu quả con người (HPSoE - Human Performance Standard of Excellence) do CANSO (tiểu ban AP15) ban hành.
    • Công cụ phân tích rủi ro (RAT - Risk Analysis Tool) của Eurocontrol trong việc đánh giá sự cố vi phạm phân cách tối thiểu (SMI) và xâm phạm đường băng (Runway incursion).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết (định tính): Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, quy định hàng không, hướng dẫn của ICAO, CANSO, FAA, Eurocontrol.
    • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn (định lượng/thực nghiệm): Tiến hành khảo sát KSVKL theo các nhóm tuổi và vị trí công tác nhằm thu thập số liệu về mức độ hài lòng, áp lực tâm lý, kỹ năng làm việc nhóm, thu nhập và điều kiện làm việc.
    • Phương pháp quy nạp và so sánh: Đối chiếu giữa các nghiên cứu quốc tế (mô hình HFACS-BN) với kết quả khảo sát thực tế tại Việt Nam để xây dựng bảng đánh giá mức độ cấp thiết của các biện pháp cải tiến.
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu lưu hành quốc tế từ ICAO, CANSO, dữ liệu báo cáo an toàn hàng không giai đoạn 1980–2019, và dữ liệu khảo sát sơ cấp do nhóm nghiên cứu trực tiếp thực hiện trong giai đoạn tháng 3–5/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung

Chương 1 làm rõ các khái niệm cơ sở nền tảng liên quan đến hiệu quả, hiệu suất, năng suất và nhân tố con người trong kiểm soát không lưu:

  • Hiệu quả (Effectiveness): Là việc hoàn thành đúng mục tiêu đã đề ra và tạo ra nhiều giá trị nhất (Hiệu quả = Kết quả đạt được / Mục tiêu).
  • Hiệu suất (Efficiency): Là việc đạt được kết quả với chi phí nguồn lực thấp nhất (Hiệu suất = Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra).
Tiêu chí Hiệu quả (Effectiveness) Hiệu suất (Efficiency)
Cơ sở xác định Kết quả đạt được / Mục tiêu Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra
Cơ sở đánh giá Mức độ thực hiện mục tiêu Cách thức thực hiện mục tiêu
Mục đích Làm đúng việc, tạo giá trị tối đa Làm đúng cách, đúng phương pháp
Yếu tố cấu thành Mục tiêu đúng, kế hoạch hợp lý Phương tiện thích hợp, quản lý hợp lý
  • Năng suất (Productivity): Là hàm số kết hợp giữa hiệu suất và hiệu quả, thường tính bằng sản lượng đầu ra trên mỗi giờ công hoặc ngày công lao động.
  • Yếu tố con người trong ATC: Khái niệm bao hàm các khía cạnh sinh lý, tâm lý, nhận thức và hành vi. Ba chế độ hiệu suất của con người theo mức độ quen thuộc với nhiệm vụ gồm: dựa trên kỹ năng (skill-based), dựa trên quy tắc (rule-based) và dựa trên kiến thức (knowledge-based).

Chương 2: Nghiên cứu về hiệu suất con người trong kiểm soát không lưu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các tác nhân ảnh hưởng, công cụ đo lường và các khung đánh giá hiệu quả làm việc của KSVKL:

  • Các yếu tố phần cứng (H) và phần mềm (S): Yêu cầu thiết kế bàn làm việc công thái học cho KSVKL (giao diện hiển thị lớn và nhỏ) nhằm tối ưu tầm với tay và góc nhìn; vai trò của tự động hóa, các hệ thống phù trợ dẫn đường mặt đất, quy trình bay tiêu chuẩn (SID) và việc nắm bắt đặc tính tính năng từng loại tàu bay.
  • Ba trụ cột xác định hiệu suất con người: (1) Năng lực cá nhân (năng khiếu, thể chất, kiến thức, kinh nghiệm); (2) Động lực và thái độ; (3) Hệ thống, tổ chức và môi trường làm việc.
  • Phân loại tác động lên KSVKL:
    • Tác động từ môi trường không lưu: Căng thẳng (stress do khối lượng công việc, áp lực thời gian, làm việc theo ca), nhàm chán (do công việc lặp lại hoặc tự động hóa cao), tự mãn (quá tự tin dẫn đến chủ quan), phòng ngừa lỗi và mệt mỏi (suy giảm khả năng phán đoán).
    • Thuộc tính nội tại của con người: Kỳ vọng công việc, sự khác biệt cá nhân về nhận thức, kỹ năng phối hợp nhóm và thái độ lao động.
  • Hệ thống đo lường hiệu quả ATM (theo ICAO, CANSO và chương trình Single European Sky - SES):
    • Khung KPAs gồm các lĩnh vực: An toàn, Năng lực, Hiệu quả chi phí, Hiệu suất, Môi trường, Sự linh động, Khả năng tương tác toàn cầu, Khả năng dự đoán, An ninh, Tiếp cận và công bằng.
    • Phân loại chỉ số: Leading KPIs (dự báo xu hướng tương lai, đầu vào an toàn) và Lagging KPIs (đo lường kết quả quá khứ, dữ liệu sự cố).
    • Lộ trình 3 giai đoạn áp dụng KPI: Giai đoạn 1 (đến năm 2019 - thống kê phạm vi chuyến bay tổng thể), Giai đoạn 2 (đến năm 2021 - phân chia chi tiết từng giai đoạn bay), Giai đoạn 3 (đến năm 2023 - tích hợp yếu tố phi hoạt động).
    • Các công thức định lượng:
      • Năng suất KSVKL mỗi giờ: Tổng số giờ bay / Số giờ KSVKL làm việc.
      • Độ lệch quỹ đạo bay không hiệu quả theo phương ngang (H): H = (Đường bay thực tế - Khoảng cách đường tròn lớn) / Khoảng cách đường tròn lớn.
      • Độ lệch quỹ đạo bay không hiệu quả theo phương thẳng đứng (V): $V = \sum \left[ \left( \frac{T_s}{T} \right) \times \left( \frac{L - L_s}{L} \right) \right]$ (trong đó $T$ là tổng thời gian bay, $T_s$ là thời gian trên từng mực bay, $L$ là mực bay tối ưu, $L_s$ là mực bay thực tế).
  • Bộ tiêu chuẩn HPSoE của CANSO: Cấu trúc gồm 12 yếu tố (Chính sách - chiến lược - nguồn lực, Sức khỏe & phúc lợi nghề nghiệp, Thiết bị & công cụ hỗ trợ, Quy trình hoạt động, Làm việc nhóm & giao tiếp, Đào tạo vận hành, Tuyển chọn KSVKL, Quản lý thay đổi, Lãnh đạo, Vai trò & trách nhiệm, Điều tra & học hỏi, Đảm bảo hiệu suất con người) được đánh giá qua 5 cấp độ trưởng thành (Cấp độ 1: Khởi xướng đến Cấp độ 5: Cải tiến liên tục) theo quy trình 6 bước triển khai.

Chương 3: Những vấn đề còn tồn đọng, giải pháp và phương hướng khắc phục

Chương 3 đi thẳng vào phân tích 7 vấn đề tồn đọng cốt lõi trong môi trường quản trị và vận hành không lưu tại Việt Nam:

  1. Chứng tỏ cái tôi và năng lực cá nhân thái quá: Hệ quả từ phương pháp đào tạo nhấn mạnh sự tự tin tuyệt đối, dẫn đến tâm lý cá nhân tự cho mình là giỏi nhất, gây cạnh tranh thiếu lành mạnh, áp đặt cách làm và làm suy giảm khả năng phối hợp nhóm.
  2. Thiếu mô hình xây dựng văn hóa làm việc có trách nhiệm: Tình trạng làm việc thụ động, đùn đẩy trách nhiệm, tâm lý "làm cho xong việc" do thiếu cam kết văn hóa từ cấp quản lý.
  3. Chưa chú trọng công nhận năng lực nhân viên: Cơ chế đãi ngộ, khen thưởng chưa tương xứng, làm triệt tiêu động lực cống hiến của nhân sự có năng lực.
  4. Ảnh hưởng tiêu cực từ văn hóa làng xã, nể nang: Tâm lý ngại va chạm khiến nhân viên không thẳng thắn góp ý sai sót, không chủ động báo cáo các sự cố an toàn liên quan đến đồng nghiệp, làm triệt tiêu cơ hội nhận diện mối nguy tiềm ẩn.
  5. Thiếu tương tác giao tiếp thường xuyên giữa cấp quản lý và KSVKL: Cán bộ quản lý/kíp trưởng chưa duy trì giao ban, trao đổi tâm lý và lắng nghe phản hồi định kỳ trước và sau ca trực.
  6. Nguy cơ đánh đổi an toàn lấy hiệu quả kinh tế và sự ỷ lại công nghệ: Việc phụ thuộc quá mức vào các thiết bị tự động hóa (như dẫn chứng từ vụ tai nạn máy bay AirAsia năm 2014, lỗi hệ thống điều khiển bay trên Boeing 737 MAX hay cảnh báo từ cơ trưởng Chesley Sullenberger năm 2009) dẫn đến phản xạ thụ động khi xảy ra tình huống khẩn nguy.
  7. Tình trạng bất ổn tâm lý và rối loạn sức khỏe tinh thần: Ảnh hưởng từ áp lực đời sống, trầm cảm tình huống và lo âu không được sàng lọc định kỳ, trực tiếp đe dọa đến độ chuẩn xác khi ra huấn lệnh điều hành bay.

Chương này đồng thời tổng hợp kết quả khảo sát thực tế và thiết lập ma trận so sánh mức độ cấp thiết của các biện pháp cải thiện dựa trên mô hình HFACS-BN và số liệu điều tra.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Đề tài đã chuyển hóa các khung chuẩn mực quốc tế phức tạp (như HPSoE của CANSO, mô hình SHELL, HFACS-BN và hướng dẫn KPIs của ICAO) thành tài liệu nghiên cứu có tính hệ thống bằng tiếng Việt, phục vụ trực tiếp cho chuyên ngành quản lý hoạt động bay.
  • Xác lập mô hình định lượng hiệu suất và năng suất: Đưa ra hệ thống công thức tính toán cụ thể về năng suất lao động của KSVKL, tỷ lệ giờ bay IFR trên số giờ công, cùng phương pháp đo lường độ lệch quỹ đạo bay không hiệu quả (theo phương ngang và phương thẳng đứng).
  • Nhận diện chính xác các rào cản đặc thù tại Việt Nam: Phân tích rõ nét 7 điểm nghẽn văn hóa - tâm lý - quản trị tác động tiêu cực đến an toàn không lưu tại các cơ sở điều hành bay trong nước.
  • Đề xuất công cụ đánh giá thực nghiệm: Xây dựng bảng đánh giá mức độ cấp thiết của các giải pháp cải thiện hiệu năng con người, làm cơ sở để các cơ quan cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay (ANSP) lập kế hoạch đầu tư nguồn lực và đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 2 tháng (15/03/2021 – 15/05/2021); dữ liệu khảo sát thực tế chủ yếu thu thập trong phạm vi hạn chế về số lượng mẫu; việc tiếp cận các dữ liệu điều tra sự cố thực tế chuyên sâu tại các trung tâm kiểm soát bay trong nước còn gặp nhiều rào cản bảo mật.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng quy mô khảo sát định lượng trên toàn bộ các Trung tâm Kiểm soát đường dài (ACC), Kiểm soát tiếp cận (APP) và Đài Kiểm soát tại sân (TWR) trên cả ba miền Bắc - Trung - Nam.
    • Ứng dụng sâu hơn thuật toán Mạng Bayes (Bayesian Network) để tính toán xác suất định lượng mối quan hệ nhân quả giữa các lỗi ra huấn lệnh của KSVKL với sự cố vi phạm phân cách.
    • Nghiên cứu cơ chế thử nghiệm và áp dụng từng phần bộ tiêu chuẩn HPSoE vào quy trình quản lý an toàn của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Hàng không: Tài liệu cung cấp nguồn kiến thức chi tiết về nhân tố con người trong ATC, công thái học trạm làm việc và các mô hình an toàn bay chuẩn quốc tế.
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa mô hình định tính (SHELL, HFACS) và các công thức định lượng năng suất bay, độ lệch quỹ đạo phục vụ giảng dạy môn Đồ án chuyên ngành, Quản lý An toàn Không lưu.
  • Đối với các nhà quản lý và cơ sở cung cấp dịch vụ không lưu (ANSPs): Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về bộ tiêu chuẩn HPSoE 12 yếu tố cùng 7 khuyến nghị quản trị giúp nhận diện các điểm nghẽn văn hóa doanh nghiệp nhằm ngăn ngừa rủi ro sai lỗi con người từ sớm.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo số liệu ICAO được trích dẫn trong đề tài, tỷ lệ nguyên nhân sự cố hàng không do lỗi con người chiếm bao nhiêu?
Theo ICAO, lỗi do con người liên quan đến khoảng 80% các vụ tai nạn và sự cố hàng không; trong khi yếu tố thời tiết chỉ chiếm khoảng 2% và yếu tố kỹ thuật chiếm chưa tới 10%.

2. Tiêu chuẩn sự hoàn hảo về hiệu quả con người (HPSoE) của CANSO gồm bao nhiêu yếu tố và có những cấp độ trưởng thành nào?
HPSoE gồm 12 yếu tố (tập trung vào 3 trụ cột cốt lõi: Chính sách/Chiến lược/Nguồn lực, Thiết bị ATM & Công cụ hỗ trợ, Điều tra & Học hỏi) và được đo lường qua 5 cấp độ trưởng thành: Cấp độ 1 (Khởi xướng), Cấp độ 2 (Lập kế hoạch / Thực hiện ban đầu), Cấp độ 3 (Triển khai), Cấp độ 4 (Quản lý và Đo lường), Cấp độ 5 (Cải tiến liên tục).

3. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai khái niệm "Hiệu quả" và "Hiệu suất" được đồ án phân định ra sao?
Hiệu quả (Effectiveness) nhấn mạnh vào việc "làm đúng việc", đo lường bằng tỷ lệ Kết quả đạt được / Mục tiêu. Hiệu suất (Efficiency) nhấn mạnh vào việc "làm đúng cách, đúng phương pháp", đo lường bằng tỷ lệ Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra.

4. Đồ án chỉ ra những biểu hiện tiêu cực nào của "văn hóa làng xã" và sự nể nang trong môi trường không lưu tại Việt Nam?
Biểu hiện là tâm lý ngại va chạm, không kiên quyết phê bình khuyết điểm của đồng nghiệp khi làm việc nhóm và e ngại báo cáo trung thực các tình huống uy hiếp an toàn bay do lỗi của bản thân hoặc đồng nghiệp lên cấp quản lý, làm mất cơ hội khắc phục các mối nguy tiềm ẩn.

5. Năng suất mỗi giờ của KSVKL và độ lệch quỹ đạo bay không hiệu quả theo phương ngang được tính theo công thức nào?
Năng suất KSVKL mỗi giờ = Tổng số giờ bay / Số giờ KSVKL làm việc. Độ lệch quỹ đạo ngang không hiệu quả H = (Đường bay thực tế - Khoảng cách đường tròn lớn) / Khoảng cách đường tròn lớn.

Kết luận

Báo cáo môn Đồ án 2 "Hiệu quả làm việc của con người trong lĩnh vực kiểm soát không lưu" là công trình nghiên cứu chuyên ngành có cấu trúc chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý thuyết nhân tố con người chuẩn quốc tế và phân tích thực trạng quản lý bay tại Việt Nam. Đề tài đã hệ thống hóa thành công khung chỉ số KPAs/KPIs, tiêu chuẩn HPSoE và các mô hình phân tích rủi ro trong quản lý không lưu hiện đại. Đồng thời, việc nhận diện trực diện 7 rào cản văn hóa - tâm lý nội tại cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho công tác tối ưu hóa hiệu suất và bảo đảm an toàn bay bền vững.