Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn từ 1990 đến 2010, ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đã có mức tăng trưởng trung bình trên 5% mỗi năm, vượt trội so với mức tăng trưởng 2% của toàn ngành chăn nuôi (GSO, 2011). Sự phát triển nhanh chóng này góp phần quan trọng vào đảm bảo an ninh lương thực, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho các hộ nông dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, phần lớn các hộ chăn nuôi gia cầm vẫn dựa vào hệ thống truyền thống với quy mô nhỏ, dẫn đến hiệu quả kỹ thuật chưa cao và tiềm năng phát triển chưa được khai thác tối đa. Mục tiêu nghiên cứu nhằm đo lường hiệu quả kỹ thuật của các trang trại gia cầm tại Việt Nam, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả này, đặc biệt là vai trò của vốn nhân lực, đồng thời so sánh kết quả giữa hai phương pháp định lượng chính: Phân tích bao đóng dữ liệu (DEA) và Mô hình biên ngẫu nhiên (SFA). Nghiên cứu sử dụng dữ liệu hộ gia đình từ Khảo sát mức sống hộ gia đình Việt Nam năm 2010 (VHLSS 2010) với mẫu gồm 3.356 hộ chăn nuôi gia cầm trên toàn quốc, trong đó 820 hộ thuộc hệ thống bán công nghiệp và 2.536 hộ thuộc hệ thống truyền thống. Phạm vi nghiên cứu bao phủ 63 tỉnh thành, phân chia theo sáu vùng sinh thái chính, giúp đánh giá sự khác biệt về hiệu quả kỹ thuật giữa các vùng và hệ thống chăn nuôi. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đề xuất chính sách nâng cao năng suất, cải thiện đời sống nông dân và phát triển bền vững ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết hiệu quả kinh