Nghiên cứu áp dụng hoạt động nhóm nâng cao kỹ năng tiếng Anh THPT Chuyên

Luận văn ThS: Nghiên cứu áp dụng làm việc nhóm nâng cao chất lượng, số lượng sử dụng ngôn ngữ của học sinh THPT chuyên. Giải pháp hiệu quả cho giáo dục.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor M. Thesis

2013

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PART A: INTRODUCTION

1. Rationale for the study

2. Aims of the study

3. Scope of the study

4. Methods of the study

5. An overview of the rest of the paper

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Group work in the History of ELT

1.2. Concept of group work

1.3. Classification of group work

1.4. Advantages and disadvantages of Group work

1.5. Features of a good group work

1.6. Individual and group accountability

1.7. Face to face promotive interaction

1.8. Interpersonal and small group skills

1.9. Data collection instruments

1.10. Questionnaire

3. CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION

3.1. Students‟ cooperation in Group activities in class

3.2. Students‟ Communicative proficiencies after Group work

3.3. Limitations of the study

3.4. Suggestions for further studies

3.5. Contribution of the research

REFERENCES

APPENDICES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Hoạt Động Nhóm Trong Lớp Học

Bài viết này tập trung vào việc phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động nhóm trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh cho học sinh. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên tài liệu “A STUDY ON APPLYING GROUP WORK TO INCREASE QUALITY AND QUANTITY OF STUDENTS’ LANGUAGE USE AT HIGH SCHOOL FOR GIFTED STUDENTS” của Trần Quỳnh Hương. Mục tiêu chính là xác định tần suất, phương pháp áp dụng và ảnh hưởng của hoạt động nhóm đến khả năng sử dụng tiếng Anh của học sinh, đặc biệt là ở các trường THPT chuyên. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố như sự hợp tác, tương tác, trách nhiệm cá nhân và tập thể, cũng như các kỹ năng mềm khác được phát triển thông qua teamwork skills English. Việc áp dụng collaborative learning English trong lớp học tiếng Anh không chỉ giúp học sinh cải thiện English proficiency mà còn tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát bằng bảng hỏi và phỏng vấn sâu để thu thập thông tin từ cả học sinh và giáo viên. Dữ liệu thu thập được phân tích để đánh giá mức độ team effectiveness English và xác định các giải pháp để cải thiện improving team performance English các hoạt động nhóm. Nghiên cứu cũng xem xét những hạn chế của hoạt động nhóm và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm tối ưu hóa việc áp dụng group dynamics English proficiency trong giảng dạy và học tập tiếng Anh. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam năm 2003, có đến 98.5% học sinh THCS chọn tiếng Anh là ngoại ngữ.Tuy nhiên, theo Micheal, H, L & Patricia, A., (1985), “việc sử dụng hoạt động nhóm trong lớp học ngôn ngữ thứ hai được hỗ trợ bởi các luận điểm sư phạm vững chắc”. Grammar translation methods được áp dụng trong nhiều năm dẫn đến kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình còn hạn chế.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Group work in the History of ELT

Hoạt động nhóm (Group work) đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài trong lịch sử giảng dạy tiếng Anh (ELT). Mặc dù thường được liên kết với phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT), thực tế cho thấy các hình thức sơ khai của hoạt động nhóm đã xuất hiện từ các phương pháp dạy học trước đó, ví dụ như Grammar Translation Method. Trong Grammar Translation Method, dù tập trung vào phân tích ngữ pháp và dịch thuật, vẫn có những hoạt động tương tác như đọc to và trả lời câu hỏi theo cặp. Audio-lingual Method cũng có những hình thức làm việc tập thể như đọc đồng thanh, tuy nhiên, sự hợp tác thực sự giữa các thành viên còn hạn chế. CLT đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi hoạt động nhóm chính thức trở thành phương pháp cốt lõi, khuyến khích sự tương tác giữa học sinh và phát triển communication skills English team. Cooperative learning nhấn mạnh tầm quan trọng của teamwork và cooperation, khác với competition và individual learning. Johnson et al. (1998) chỉ ra ba đặc điểm chính của cooperative learning: “shared goals”, “equal outcomes to everyone”, và “the instructional use of small groups”. Tóm lại, dù có nhiều cách tiếp cận khác nhau, vai trò của hoạt động nhóm trong giảng dạy tiếng Anh hiện đại là không thể phủ nhận.

1.2. Định Nghĩa và Phân Loại Concept of Group Work

Để hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động nhóm, cần định nghĩa rõ khái niệm “nhóm” và “hoạt động nhóm”. Theo Oxford Dictionary, “nhóm” là một số người hoặc vật ở cùng một chỗ và có liên hệ với nhau. Trong bối cảnh giáo dục, các thành viên trong nhóm được kết nối thông qua quá trình học tập và mục tiêu chung. Hoạt động nhóm (Group work) được định nghĩa là một nhóm người làm việc cùng nhau tạm thời để đạt được một mục tiêu nào đó. Richards & Rodgers (2001) cho rằng trong hoạt động nhóm, các thành viên hợp tác với nhau để hoàn thành nhiệm vụ. Thậm chí Pair work cũng có thể được xem là một hình thức của hoạt động nhóm. Theo Jacobs, G., yếu tố quan trọng nhất của hoạt động nhóm là khả năng tạo ra sự hợp tác giữa các thành viên. Về phân loại, Johnson et al. (1994) chia hoạt động nhóm theo thời gian thành: Formal Cooperative learning groups, Informal cooperative learning groups, và Cooperative base groups. Long (1990) phân loại theo nhiệm vụ thành Closed tasks và Open tasks. Closed tasks có đáp án chính xác, khuyến khích sự hợp tác hơn Open tasks.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Kỹ Năng Tiếng Anh Của Nhóm

Nghiên cứu cho thấy một số thách thức trong việc áp dụng hoạt động nhóm để nâng cao kỹ năng tiếng Anh. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu động lực và cơ hội thực hành giao tiếp bằng tiếng Anh của học sinh. Phương pháp Grammar Translation truyền thống vẫn còn ảnh hưởng, dẫn đến việc học sinh ít có cơ hội English communication in teamspresentation skills English team. Bên cạnh đó, sĩ số lớp học đông và sự khác biệt về trình độ English language skills for collaboration giữa các học sinh cũng gây khó khăn cho việc tổ chức và quản lý hoạt động nhóm. Việc sử dụng tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt) trong quá trình thảo luận nhóm cũng là một trở ngại lớn, hạn chế khả năng English vocabulary for teamworkEnglish grammar for effective communication. Ngoài ra, sự thiếu chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía giáo viên về nội dung và phương pháp meeting facilitation English cũng ảnh hưởng đến team effectiveness Englishimproving team performance English. Việc đánh giá teamwork skills Englishgroup dynamics English proficiency cũng chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc học sinh không nhận thức được tầm quan trọng của việc tham gia tích cực vào các hoạt động nhóm.

2.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm Advantages and Disadvantages of Group work

Hoạt động nhóm, dù được coi là một kỹ thuật giảng dạy không thể thiếu, vẫn tồn tại cả ưu và nhược điểm. Jacobs & Ball (1994) liệt kê năm lợi ích: tăng số lượng sử dụng ngôn ngữ của học sinh, nâng cao chất lượng ngôn ngữ, tăng cơ hội cá nhân hóa hướng dẫn, tạo môi trường ít đe dọa hơn để sử dụng ngôn ngữ; và tăng động lực học tập. Linda Martine (2005) bổ sung thêm: tăng thời gian nói của học sinh, mô phỏng các cuộc hội thoại tiếng Anh thực tế, tạo không khí lớp học an toàn và tích cực hơn, và mang lại nhiều niềm vui hơn. Tuy nhiên, Linda Martin (2005) cũng chỉ ra ba nhược điểm: học sinh sẽ nói bằng tiếng mẹ đẻ, giáo viên có thể mất kiểm soát lớp học; và nó không thể giúp học sinh trong kỳ thi tuyển sinh đại học. Henry Picciotto (2002) bổ sung rằng hoạt động nhóm gây khó khăn trong việc theo dõi học sinh và thiếu trách nhiệm trong bài tập về nhà (ai làm việc). Điều quan trọng là, chỉ “làm việc theo nhóm” không đảm bảo hiệu quả; cần có “sự hợp tác có cấu trúc” (Roger et al.).

2.2. Yếu Tố Quyết Định Features of an Effective Group work

Để hoạt động nhóm đạt hiệu quả cao, cần đảm bảo các yếu tố sau: tính tương thuộc tích cực (positive interdependence), trách nhiệm cá nhân và tập thể (individual and group accountability), tương tác thúc đẩy trực tiếp (face-to-face promotive interaction), kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm (interpersonal and small group skills), và quá trình xử lý nhóm (group processing). Johnson et al. (1998) nhấn mạnh 5 tiêu chí này để hoạt động nhóm thành công. Tính tương thuộc tích cực nghĩa là các thành viên phải cùng nhau thành công hoặc thất bại. Dr. Spencer Kagan định nghĩa “positive” là sự tương quan tích cực trong kết quả, và “interdependence” là sự thiếu độc lập trong kết quả. Trách nhiệm cá nhân và tập thể đảm bảo rằng cả nhóm chịu trách nhiệm về mục tiêu chung, và mỗi thành viên chịu trách nhiệm đóng góp phần việc của mình. Tương tác thúc đẩy trực tiếp là việc giúp đỡ, khuyến khích và chia sẻ thông tin giữa các thành viên. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm cần được rèn luyện để học sinh có thể quản lý công việc và làm việc hiệu quả. Cuối cùng, quá trình xử lý nhóm là việc đánh giá và cải thiện hiệu quả làm việc của nhóm sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

III. Phương Pháp Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Qua Nhóm Hiệu Quả

Để giải quyết những thách thức và nâng cao hiệu quả hoạt động nhóm trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh, cần áp dụng các phương pháp và giải pháp phù hợp. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường tính tương tác và giao tiếp trong nhóm. Giáo viên nên tạo ra các hoạt động khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh thường xuyên hơn, ví dụ như thảo luận, tranh luận, đóng vai và thuyết trình. Bên cạnh đó, cần có sự phân công vai trò rõ ràng trong nhóm để mỗi thành viên đều có trách nhiệm và cơ hội đóng góp. Giáo viên cũng nên cung cấp cho học sinh các công cụ và kỹ năng cần thiết để làm việc nhóm hiệu quả, ví dụ như kỹ năng lắng nghe, phản hồi, giải quyết xung đột và negotiation skills English team. Việc sử dụng các tài liệu và nguồn học liệu phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh cũng là một yếu tố quan trọng. Giáo viên nên lựa chọn các chủ đề và hoạt động liên quan đến cuộc sống hàng ngày của học sinh để tăng tính hứng thú và động lực học tập. Quan trọng hơn hết, cần xây dựng môi trường học tập thoải mái và cởi mở, nơi học sinh cảm thấy an toàn để mắc lỗi và học hỏi từ nhau.

3.1. Sử Dụng English Email Etiquette for Teams và Viết Báo Cáo Nhóm

Để nâng cao hiệu quả giao tiếp trong nhóm, cần chú trọng đến việc sử dụng English email etiquette for teams. Hướng dẫn học sinh cách viết email chuyên nghiệp, rõ ràng và lịch sự bằng tiếng Anh. Email nên có tiêu đề cụ thể, nội dung ngắn gọn và tập trung vào vấn đề chính. Sử dụng các mẫu câu và từ vựng phù hợp để diễn đạt ý kiến, yêu cầu hoặc thông báo một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, cần rèn luyện English writing skills for team reports. Hướng dẫn học sinh cách viết báo cáo nhóm một cách có cấu trúc, logic và chính xác. Báo cáo nên bao gồm các phần như giới thiệu, phương pháp, kết quả và kết luận. Sử dụng các biểu đồ, bảng biểu và hình ảnh để minh họa dữ liệu và kết quả. Kiểm tra kỹ lỗi chính tả và ngữ pháp trước khi nộp báo cáo. Việc sử dụng English writing skills for team reports không chỉ giúp học sinh cải thiện kỹ năng viết mà còn rèn luyện khả năng project management Englishcommunication skills English team.

3.2. Áp Dụng Conflict Resolution English Team và Active Listening English Team

Trong quá trình làm việc nhóm, xung đột là điều khó tránh khỏi. Do đó, cần trang bị cho học sinh các kỹ năng conflict resolution English team. Hướng dẫn học sinh cách nhận diện, phân tích và giải quyết xung đột một cách xây dựng và tôn trọng. Khuyến khích học sinh lắng nghe ý kiến của nhau, tìm kiếm điểm chung và thỏa hiệp để đạt được giải pháp tốt nhất. Sử dụng các mẫu câu và từ vựng phù hợp để diễn đạt ý kiến phản đối, đề xuất hoặc thỏa thuận một cách lịch sự và hiệu quả. Bên cạnh đó, cần rèn luyện active listening English team. Hướng dẫn học sinh cách lắng nghe chủ động, tập trung vào nội dung và ý nghĩa của thông điệp. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi để làm rõ thông tin và thể hiện sự quan tâm. Sử dụng các dấu hiệu phi ngôn ngữ như gật đầu, mỉm cười và giao tiếp bằng mắt để thể hiện sự đồng cảm và tôn trọng. Kỹ năng active listening English team giúp học sinh hiểu rõ hơn ý kiến của nhau và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong nhóm.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Đánh Giá Team Effectiveness English

Nghiên cứu của Trần Quỳnh Hương đã đánh giá team effectiveness English tại trường THPT chuyên Sư Phạm Hà Nội. Kết quả cho thấy hoạt động nhóm được tổ chức không thường xuyên và số lượng thành viên trong nhóm thường quá đông (trên 7 người). Điều này ảnh hưởng đến khả năng tham gia tích cực của tất cả các thành viên. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự hợp tác và trách nhiệm cá nhân trong nhóm còn hạn chế. Nhiều học sinh thừa nhận rằng không phải tất cả các thành viên đều đóng góp vào công việc chung, và đôi khi chỉ có một người làm hết. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận những tác động tích cực của hoạt động nhóm đến khả năng giao tiếp của học sinh. Phần lớn học sinh cho biết đã học được nhiều từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp từ bạn bè trong nhóm. Đặc biệt, kỹ năng đọc và nói được cải thiện đáng kể sau khi tham gia hoạt động nhóm. Nghiên cứu cũng đề xuất một số giải pháp để cải thiện team effectiveness English, ví dụ như giảm sĩ số lớp học, tăng cường tính tương tác và khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh thường xuyên hơn.

4.1. Students Cooperation in Group Activities in Class

Sự hợp tác của học sinh trong các hoạt động nhóm được đánh giá dựa trên các tiêu chí của Cooperative Learning. Nghiên cứu cho thấy trách nhiệm nhóm (Group accountability) đạt mức chấp nhận được với 77.9% học sinh cho biết nhóm của họ hoàn thành công việc được giao. Tuy nhiên, trách nhiệm cá nhân (Individual accountability) còn hạn chế. 54% học sinh cho biết việc tất cả các thành viên đóng góp vào công việc chung hiếm khi xảy ra. Về tính tương thuộc tích cực (Positive Interdependence), phần lớn học sinh cho rằng các thành viên khác có thể hoàn thành công việc mà không cần họ, hoặc ngược lại. Tương tác thúc đẩy (Face-to-face promotive interaction) là yếu tố thành công nhất, với 67.03% học sinh cho biết đã học được kiến thức ngôn ngữ từ bạn bè. Kỹ năng giao tiếp (Interpersonal and small group skills) cũng được cải thiện đáng kể, với 30% học sinh cho biết có sự cải thiện lớn. Tuy nhiên, quá trình xử lý nhóm (Group processing) gần như không tồn tại, với 100% học sinh được phỏng vấn cho biết không có đánh giá hoặc phản hồi sau khi hoàn thành hoạt động nhóm.

4.2. Nâng Cao Communicative Proficiencies After Group Work

Mục tiêu chính của hoạt động nhóm là cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Nghiên cứu cho thấy kỹ năng nói (Speaking) không đạt được kỳ vọng, chỉ có 18.8% học sinh cải thiện đáng kể. Điều này có thể do 77.2% học sinh sử dụng tiếng Việt trong quá trình thảo luận nhóm. Kỹ năng đọc (Reading) có kết quả tương tự. Kỹ năng nghe (Listening) có ít cải thiện nhất, với 69.9% học sinh không có tiến bộ. Điều này có thể do đặc thù của bài học nghe, gây khó khăn cho việc chia sẻ kinh nghiệm học tập. Kỹ năng viết (Writing) được đánh giá cao hơn, với hơn một nửa số học sinh có sự cải thiện. Nhìn chung, hoạt động nhóm trong các bài học đọc và nói đạt hiệu quả cao nhất trong việc cải thiện kỹ năng tiếng Anh.

V. Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu Hiệu Quả Hoạt Động Nhóm

Dựa trên kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế, có một số giải pháp để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động nhóm. Thứ nhất, nên giảm sĩ số lớp học để tạo điều kiện cho học sinh tương tác nhiều hơn. Thứ hai, cần thay đổi hình thức kiểm tra đánh giá để khuyến khích học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp. Thứ ba, giáo viên nên có hình thức khen thưởng phù hợp để tạo động lực cho học sinh tham gia tích cực vào hoạt động nhóm. Thứ tư, cần tích hợp quy trình đánh giá nhóm để học sinh có cơ hội phản ánh và cải thiện hiệu quả làm việc nhóm. Ngoài ra, giáo viên nên linh hoạt trong việc lựa chọn các hình thức hoạt động nhóm phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Cần có sự kết hợp giữa các remote teamwork Englishvirtual teams English skills để đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của học sinh.

5.1. Chia Nhỏ Lớp và Tạo Môi Trường Global Teams English Communication

Vì một vài học sinh cho rằng lớp học quá đông và ồn ào, việc chia lớp thành hai nhóm nhỏ trong các giờ học tiếng Anh là giải pháp tốt nhất. Lớp càng ít học sinh thì càng ít ồn ào, thậm chí tạo điều kiện cho giáo viên kiểm soát các hoạt động nhóm trên lớp. Để nâng cao global teams English communication, cần tạo điều kiện cho học sinh giao tiếp với người bản xứ hoặc các bạn bè quốc tế. Sử dụng các công cụ trực tuyến như Skype, Zoom hoặc Google Meet để tổ chức các buổi thảo luận nhóm, phỏng vấn hoặc trao đổi văn hóa. Điều này không chỉ giúp học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn mở rộng kiến thức về thế giới và tăng cường sự tự tin.

5.2. Thay Đổi Hình Thức Kiểm Tra và Thúc Đẩy Động Lực Feedback Skills English Team

Giáo viên nên có cách chấm điểm riêng cho một lớp để thu hút nhiều học sinh hơn vào hoạt động nhóm. Mặc dù số điểm có hạn ở trường trung học, giáo viên vẫn có thể có thêm điểm cho học sinh để cố gắng hết sức bù đắp cho điểm kém. Ví dụ, học sinh có thể có nhiều hơn số điểm yêu cầu để chọn điểm tốt nhất hoặc học sinh có thể nhận được điểm cộng cho điểm của mình nếu các em làm tốt trong nhóm, v.v. Nhằm mục đích mở rộng hiệu quả của hoạt động nhóm giữa các học sinh, cần đưa hoạt động đánh giá nhóm vào hoạt động nhóm. Do thời gian có hạn, thay vì để học sinh nhận xét giữa các nhóm, giáo viên có thể đưa ra nhận xét riêng khi đi quanh lớp để giúp học sinh nhận thấy vấn đề của mình khi hợp tác với các bạn.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Của Teamwork Skills English

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiệu quả hoạt động nhóm trong việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh tại trường THPT chuyên. Mặc dù còn nhiều thách thức, hoạt động nhóm vẫn là một công cụ hữu ích để phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và tư duy phản biện cho học sinh. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá và cải thiện team effectiveness English trong các bối cảnh khác nhau. Việc áp dụng các công nghệ mới và phương pháp giảng dạy tiên tiến cũng sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động nhóm. Với sự nỗ lực của giáo viên, học sinh và nhà trường, teamwork skills English sẽ ngày càng được phát triển và trở thành một yếu tố quan trọng trong sự thành công của học sinh trong học tập và sự nghiệp.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Thay Đổi Quy Mô Presentation Skills English Team

Mặc dù hoạt động nhóm không phải là một thuật ngữ mới trong lĩnh vực nghiên cứu, nhưng việc đánh giá hiệu quả của hoạt động nhóm vẫn có thể cung cấp cho các nhà nghiên cứu khác nhiều cơ hội để nghiên cứu sâu hơn. Những người mong muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này có thể nghiên cứu chủ đề bằng cách mở rộng và thay đổi quy mô khảo sát để có tính đại diện tốt hơn. Mẫu học sinh lớn hơn sẽ cung cấp đánh giá khách quan hơn về các hoạt động nhóm cũng như nhiều cách khác nhau để cải thiện hoạt động nhóm. Để nâng cao presentation skills English team, cần tạo điều kiện cho học sinh thực hành thuyết trình trước nhóm hoặc lớp. Cung cấp cho học sinh các công cụ và kỹ năng cần thiết để chuẩn bị và trình bày một bài thuyết trình hiệu quả. Khuyến khích học sinh sử dụng các phương tiện trực quan như slide, video hoặc hình ảnh để minh họa nội dung. Tạo môi trường an toàn và khuyến khích để học sinh tự tin trình bày ý kiến và nhận phản hồi từ bạn bè.

6.2. Tác Động Lớn Của English Communication in Teams

Nghiên cứu này mang lại đóng góp đáng kể cho giáo viên cũng như các nhà nghiên cứu làm việc về các nghiên cứu liên quan. Nghiên cứu cung cấp cho giáo viên một số gợi ý và ý tưởng để họ có thể chủ động khai thác và điều chỉnh hoạt động nhóm một cách hiệu quả theo tình hình lớp học của riêng họ. Nhờ đó, các em có thể xây dựng kỹ năng English communication in teams. Cuối cùng, các nhà nghiên cứu quan tâm đến chủ đề này hoặc việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ EFL chắc chắn có thể dựa vào nghiên cứu này để tìm thông tin đáng tin cậy và hữu ích cho các nghiên cứu liên quan của họ trong tương lai.

22/09/2025
Luận văn thạc sĩ a study on applying group work to increase quality and quantity of students language use at high school for gifted students

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  TRAN QUYNH HUONG A STUDY ON APPLYING GROUP WORK TO INCREASE QUALITY AND QUANTITY OF STUDENTS’ LANGUAGE USE AT HIGH SCHOOL FOR GIFTED STUDENTS NGHIÊN CỨU VỀ VIỆC ÁP DUNG HOẠT ĐỘNG NHÓM NHẰM TĂNG CƯỜNG VIỆC SỬ DỤNG TIẾNG ANH Ở TRƯƠNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN SƯ PHẠM- ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI MINOR M. THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60.10 Hà Nội - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES  TRAN QUYNH HUONG A STUDY ON APPLYING GROUP WORK TO INCREASE QUALITY AND QUANTITY OF STUDENTS’ LANGUAGE USE AT HIGH SCHOOL FOR GIFTED STUDENTS NGHIÊN CỨU VỀ VIỆC ÁP DUNG HOẠT ĐỘNG NHÓM NHẰM TĂNG CƯỜNG VIỆC SỬ DỤNG TIẾNG ANH Ở TRƯƠNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHUYÊN SƯ PHẠM- ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI Field : English Teaching Methodology Code : 60.10 Supervisor: Do Thi Mai Thanh Hà Nội - 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS PART A: INTRODUCTION (1) Rationale for the study……………………………………………1 (2) Aims of the study …………………………………………………2 (3) Scope of the study ……………………………………………….2 (4) Methods of the study …………………………………………….3 (5) An overview of the rest of the paper …………………………….6 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW……………………………. Group work in the History of ELT……………………………. Concept of group work ……………………………….

Classification of group work …………………………………. Advantages and disadvantages of Group work ……………. Features of a good group work ……………………………. Individual and group accountability …………………….

Face to face promotive interaction …………………. Interpersonal and small group skills ……………………. Data collection instruments ………………. Questionnaire ……………………………………………17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Data collection procedure ………………………………….19 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION………………………21 3. Students‟ cooperation in Group activities in class …………. Students‟ Communicative proficiencies after Group work…. Limitations of the study ……………………………………….

Suggestions for further studies …………………………………. Contribution of the research …………………………………….36 REFERENCES APPENDICES TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 1: Frequency of Group work ………………………. Overall picture of group members‟ accountability ………. Students‟ accountability to Group work……………………24 Figure 4.

Students‟ improvement in Group work skill……………. Students improvement in separate skills after GW……….28 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION In this chapter, the problem and the rationale for the study, together with the aims, objectives and the scope of the whole paper are clearly stated and explained. Above all, this chapter also builds the research questions to work as clear guidelines for the whole research. Rationale for the study: According to the statistics issued by the Vietnamese Ministry of Education and Training in 2003, English was widely chosen by 98.5% of Vietnamese secondary students as their foreign language.

This enormous proportion, however, reflects the considerable demand for English rather than the quality of language learning and teaching itself. In fact, English teaching and learning in Vietnam have confronted a number of obstacles, one of which is identified by as students‟ low motivation and limited opportunities to practise communicating in the target language Michael, H, L & Patricia, A., (1985) declared that “the use of group work in classroom second language learning has been supported by sound pedagogical arguments” (p. In other words, no one can deny the effectiveness of group work in language teaching. Therefore, following this educational trend, teachers and professors are trying to extensively exploit group work in teaching with the aim of “promoting communicative language skills for the largest number of students in class” (Shevin et al., 1994, cited by Richard & Roger, 2001).

However, in our country, Grammar translation methods have been applied in language learning for many years, which leads to students‟ limited group work, presentation skills and inactive learning TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. This, in fact, turns out to be a challenge for the applied group work to achieve their original intentions. Thus whether these Group activities can reach their intentional effectiveness is still a big question mark for not only the educationists but also the authority. Students who directly take part in those group activities can help answer this question.

Inspired by this fact, the researcher decides to conduct “A study on applying Group work to enhance quality and quantity of language use in High School for Gifted Students” 2. Aims of the study: This study is conducted to figure out how often group work is conducted in classes of High school for Gifted Students. In addition, the research is expected to investigate into the effectiveness of Group work in language classroom. With these two aims, this research is carried on to fulfill the following research questions: 1.

How are group activities applied in English lessons? 2. How effective is the group work applied in English lessons? 3. What are the solutions to improve group work activities in English classes? 3. Scope of the study First of all, both quality and quantity of language use which students can enhance after Group work activities in class are too broad for this small- scaled research; therefore, this study does not cover all the features of group TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com work but only the most important features in the light of Cooperative learning which can help group work foster cooperation among students to get the highest benefits.

Second, this study plays a role of collecting and analyzing the feedback from students, who directly work with Group work for further study in the future. Last but not least, it is noteworthy that the samples of the study were restricted to classes of only one senior secondary school in Hanoi, namely High school for Gifted Students. Nevertheless, the students would be deliberately chosen so that the survey results would be as highly representative of the whole picture of language learning and teaching as possible. Methodology of the study: 4.

Data collection methods: The combination of the two data collecting methods: qualitative and quantitative and the one of two data collecting instruments: questionnaire and interview were fully employed in this study. Going into more detailed, a set of questionnaire was delivered to 276 students so that the data would be collected from different viewpoints. Moreover, after this survey, some semi-structured interviews were applied to get further information from 6 students who had finished the questionnaires in the previous stage. All of the participants here would be chosen in light of the „stratified random sampling‟ with the aim of varying the data of different kinds of students.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com As for the procedure, the set of questionnaire was distributed to students to see whether the textbook content can meet students‟ needs and levels. Then, after collecting the surveying data, the interview questions were revised to ask for more information which had not been clearly stated in the questionnaire. Then, the in-depth interviews would be applied to get further information of those students. Data analysis methods: The collected data were utilised to answer all three research questions.

Then, for each research question, data would be summarized into tables and charts to facilitate the synthesis and generalization of the data. In addition, the most important details in the semi-interview were clearly quoted to illustrate the analysis of data. An overview of the rest of the paper The rest of the paper includes five chapters as follows: Chapter 2 – Literature review – provides the background of the study, including definitions of key concepts, description of the context of applying group work and discussions of related studies. Chapter 3 – Methodology – describes the participants and instruments of the study, as well as the procedure employed to carry out the research.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chapter 4 – Data analysis and discussion – presents, analyzes and discusses the findings that the researcher found out from the data collected according to the two research questions. Chapter 5 – Conclusion – summarizes the main issues discussed in the paper, the limitations of the research, several suggestions for group work adaptation and further studies. Following this chapter are the Bibliography and Appendices. Summary In this part, the researcher has elaborated on these following points: 1.

Rationale for the study 2. Aims and objectives of the study 3. Scope of the study 4. Methodology of the study 5.

An overview of the rest of the paper To sum up, these elaborations have not only justified the major contents and structure of the study but will also work as the guidelines for the rest of the paper. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW This second chapter is totally devoted to the literature review, especially to the key concepts and related studies to the research topic. At first, the overall picture of background is provided with some key concepts of group work in details. At the mean time, related studies from all over the world in general and in countries in particular are deeply analyzed to illustrate the concepts more clearly.

Group work in the history of ELT: It is common knowledge that not until the emergence of Communicative Language Teaching was Group work applied to teaching language in class. However, in fact, Group work has been taken use of in different versions since the early stage of Language Teaching Method with a typical representative, Grammar Translation Method. According to Richard J., (2001), even before English totally overthrew Latin to become the international language in the early 19th century, the Grammar Translation Method had become a standard and dominant approach in Language Teaching. “Grammar Translation Method is a way of studying a language that approaches the language first through detailed analysis of its grammar rules, followed by application of this knowledge to the task of translating sentences and texts into and out of the target language.

Although this method focuses on widening linguistic knowledge “about the Language not the TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com language itself” (p.5) for individual students, some original version of Group work was still recognized during class hours from the observation of Nadz DisiNi (2010) when “A student read out loud “when did Mark Twain live?” Another student replied “Mark Twain lived from 1835 to 1910” and after that students come back to “work quietly by themselves”. This example reveals the fact that role- playing structure- based dialogues are one common technique in Grammar Translation Method, which laid the foundation for Group work in the next stage of ELT history. The mid and late nineteenth century witnessed a “Revolution” or Reform Movement in terms of Language teaching Method. Grammar Translation Method gradually lost its initial position and was replaced by many other alternative approaches and methods.

Among these alternative approaches was Audio-lingual Method that officially emerged at the beginning of the twentieth century. According to Richards & Rodgers (2001), Audio-lingual Method “advocated aural training first, then pronunciation training, followed by speaking, reading and writing” and language is almost studied through extensive repetition only. It is that repetitive learning technique that led to some “working together in Chorus” of students “the dialog is read in chorus, one half saying one speaker‟s part and the other half responding” (Richard & Rodgers, 2001, p. However, these kinds of activities are also just considered as another origin of Group work not Group work itself because there was actually little cooperation among group members.

It was not until the appearance of Communicative Language teaching (CLT) that Group work was officially declared as an essential teaching method to achieve the goal of language teaching, which now focuses on TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com developing “Communicative competence” for students. In the light of this approach, English classrooms transformed from “teacher- centered” to “learner- centered”, in which “students are expected to interact primarily with each other than with teacher”. In stead of following the assigned structures, students working in groups could participate into the actual interaction which “often involves negotiation of information and information sharing”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ