Đánh giá hiệu quả điện châm kết hợp sóng ngắn trị thoái hóa khớp gối

Luận văn phân tích chi tiết hiệu quả của phương pháp điện châm kết hợp sóng ngắn trong điều trị thoái hóa khớp gối, giúp giảm đau, cải thiện vận động.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Điện châm Sóng ngắn trị Thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối (THKG) là một bệnh lý mạn tính, đặc trưng bởi sự tổn thương và bào mòn của sụn khớp gối cùng những biến đổi ở xương dưới sụn. Theo Luận văn Thạc sĩ Y học của Nguyễn Thị Minh Khoa (2021), đây là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và hủy hoại sụn khớp. Tình trạng này gây đau đớn, cứng khớp gối buổi sáng và hạn chế vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Thống kê cho thấy THKG ảnh hưởng tới 250 triệu người trên toàn thế giới và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật ở người cao tuổi. Trong bối cảnh các phương pháp điều trị nội khoa tiềm ẩn nhiều tác dụng phụ và phẫu thuật thay khớp là giải pháp cuối cùng, việc tìm kiếm một phương pháp an toàn, hiệu quả trở nên cấp thiết. Sự kết hợp giữa điện châmsóng ngắn nổi lên như một hướng đi đột phá trong vật lý trị liệu khớp gối. Phương pháp này tận dụng ưu điểm của cả Y học cổ truyền trị thoái hóa khớp và y học hiện đại, mang lại hiệu quả kép trong việc giảm đau khớp gối không dùng thuốcphục hồi chức năng thoái hóa khớp. Điện châm, một kỹ thuật cải tiến của châm cứu truyền thống, sử dụng dòng điện tần số thấp để kích thích các huyệt đạo chữa đau gối, giúp điều hòa khí huyết, giảm đau và chống viêm. Trong khi đó, sóng ngắn trị liệu sử dụng năng lượng điện từ trường cao tần để tạo ra nhiệt sâu trong mô, giúp tăng tuần hoàn máu, giãn cơ và giảm sưng nề. Sự cộng hưởng của hai liệu pháp này tạo ra một phác đồ điều trị toàn diện, không chỉ giải quyết triệu chứng mà còn tác động vào gốc rễ của quá trình bệnh lý, mở ra hy vọng mới cho hàng triệu bệnh nhân.

1.1. Thực trạng thoái hóa khớp gối và gánh nặng bệnh tật

Thoái hóa khớp gối là một trong những bệnh lý xương khớp phổ biến nhất, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Tổn thương cơ bản là sự thoái hóa của sụn khớp gối, dẫn đến các triệu chứng như đau nhức, lạo xạo khi cử động, cứng khớp gối buổi sáng và hạn chế vận động. Theo thời gian, bệnh có thể gây biến dạng khớp, teo cơ và tàn phế. Bệnh không chỉ gây ra nỗi đau thể chất mà còn là gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội do chi phí điều trị kéo dài và giảm khả năng lao động.

1.2. Hướng tiếp cận kết hợp Y học cổ truyền và hiện đại

Theo chủ trương của ngành y tế, việc kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền trị thoái hóa khớp đang là xu thế tất yếu. Y học hiện đại mạnh về chẩn đoán hình ảnh và các can thiệp cấp tính, trong khi y học cổ truyền có thế mạnh trong điều trị các bệnh mạn tính, phục hồi chức năng và ít tác dụng phụ. Phương pháp kết hợp điện châmsóng ngắn là minh chứng điển hình cho sự kết hợp này, mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với từng phương pháp đơn lẻ.

II. Thách thức trong điều trị đau khớp gối do thoái hóa

Việc điều trị thoái hóa khớp gối hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) tuy có tác dụng giảm đau nhanh nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho dạ dày, gan, thận nếu sử dụng kéo dài. Các loại thuốc giảm đau mạnh hơn có thể gây lệ thuộc. Tiêm corticosteroid nội khớp cũng chỉ có tác dụng tạm thời và có thể làm tăng nguy cơ tổn thương sụn khớp nếu lạm dụng. Các biện pháp hỗ trợ như thực phẩm chức năng cần thời gian dài để phát huy tác dụng và hiệu quả không đồng đều trên mỗi cá nhân. Phẫu thuật thay khớp gối là một can thiệp lớn, tốn kém và chỉ được chỉ định cho các trường hợp nặng, khi các phương pháp bảo tồn đã thất bại. Do đó, nhu cầu về một phương pháp giảm đau khớp gối không dùng thuốc, an toàn và bền vững là vô cùng lớn. Bệnh nhân cần một giải pháp không chỉ giảm đau mà còn cải thiện chức năng vận động, làm chậm quá trình thoái hóa và nâng cao chất lượng sống. Đây chính là khoảng trống mà các phương pháp vật lý trị liệu khớp gối như điện châmsóng ngắn trị liệu đang hướng tới để lấp đầy, cung cấp một lựa chọn điều trị bảo tồn hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, việc tìm ra một liệu trình vật lý trị liệu phù hợp, có bằng chứng khoa học rõ ràng là mục tiêu quan trọng để chuẩn hóa và phổ biến rộng rãi phương pháp này.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều trị nội khoa

Các loại thuốc giảm đau, chống viêm đường uống (NSAIDs) là lựa chọn phổ biến nhưng đi kèm với nhiều tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa và tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi có nhiều bệnh nền. Việc sử dụng lâu dài có thể dẫn đến viêm loét dạ dày, suy giảm chức năng gan thận. Các phương pháp tiêm nội khớp như corticoid hay acid hyaluronic tuy hiệu quả nhưng có thể gây nhiễm trùng, teo da, và chi phí tương đối cao, không phải là giải pháp lâu dài.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về giải pháp không dùng thuốc

Trước những hạn chế của điều trị dùng thuốc, bệnh nhân và các nhà lâm sàng đang ngày càng quan tâm đến các giải pháp không xâm lấn, không dùng thuốc. Phục hồi chức năng thoái hóa khớp bằng vật lý trị liệu trở thành một trụ cột quan trọng. Các phương pháp này không chỉ an toàn mà còn giúp cải thiện sức mạnh cơ, tăng cường sự ổn định cho khớp gối và giáo dục bệnh nhân cách tự quản lý tình trạng bệnh, hướng tới hiệu quả điều trị bền vững.

III. Phương pháp Điện châm giảm đau thoái hóa khớp gối ra sao

Điện châm là sự phát triển của kỹ thuật châm cứu truyền thống, kết hợp giữa kim châm và dòng điện xung tần số thấp để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Trong điều trị thoái hóa khớp gối, phương pháp này phát huy tác dụng thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Theo y học hiện đại, cơ chế điện châm giảm đau được giải thích qua thuyết cổng kiểm soát (Gate Control Theory), trong đó các xung điện từ kim châm sẽ kích thích các sợi thần kinh to, làm "đóng cổng" dẫn truyền tín hiệu đau từ khớp gối lên não. Đồng thời, kích thích này còn thúc đẩy cơ thể giải phóng các chất giảm đau nội sinh như endorphin và enkephalin, tạo ra hiệu ứng giảm đau tự nhiên và kéo dài. Theo y học cổ truyền, thoái hóa khớp gối thuộc chứng Tý, nguyên nhân do "bất thông tắc thống" (không thông thì đau). Châm cứu chữa đau khớp gối bằng cách tác động vào các huyệt đạo chữa đau gối như Độc Tỵ, Tất Nhãn, Huyết Hải, Lương Khâu, giúp đả thông kinh lạc, điều hòa khí huyết, khu phong tán hàn trừ thấp. Việc kết hợp với dòng điện giúp tăng cường kích thích vào huyệt đạo, làm cho tác dụng hành khí hoạt huyết, thông kinh hoạt lạc trở nên mạnh mẽ hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Khoa (2021) đã sử dụng một phác đồ huyệt chuẩn hóa, cho thấy điện châm là một thành phần không thể thiếu trong liệu trình điều trị, giúp cải thiện đáng kể điểm đau và chức năng vận động cho bệnh nhân.

3.1. Cơ chế điện châm giảm đau theo khoa học hiện đại

Kích thích điện từ điện châm tác động lên các thụ thể thần kinh tại chỗ và các sợi thần kinh hướng tâm. Tín hiệu này được truyền về tủy sống và não bộ, kích hoạt hệ thống ức chế đau của cơ thể. Quá trình này làm tăng sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và endorphin, có tác dụng tương tự morphin nhưng không gây nghiện. Đây là cơ chế điện châm giảm đau then chốt, mang lại hiệu quả giảm đau mạnh mẽ và bền vững.

3.2. Vai trò của châm cứu trong Y học cổ truyền

Theo Y học cổ truyền trị thoái hóa khớp, đau khớp gối là do sự tắc nghẽn của khí huyết tại các đường kinh mạch đi qua vùng gối. Châm cứu chữa đau khớp gối giúp lập lại sự cân bằng âm dương, sơ thông kinh lạc, loại bỏ các yếu tố gây bệnh như phong, hàn, thấp. Việc lựa chọn các huyệt đạo đặc hiệu quanh khớp gối và các huyệt toàn thân giúp bổ Can Thận, mạnh gân cốt, điều trị tận gốc nguyên nhân gây bệnh.

3.3. Tác dụng phụ và chống chỉ định của điện châm

Tác dụng phụ của điện châm thường nhẹ và hiếm gặp, bao gồm chảy máu hoặc bầm tím nhẹ tại chỗ châm, cảm giác đau thoáng qua. Hiện tượng vựng châm (chóng mặt, vã mồ hôi) có thể xảy ra nhưng dễ dàng xử lý. Chống chỉ định bao gồm người mang máy tạo nhịp tim, phụ nữ có thai, người có rối loạn đông máu hoặc vùng da châm kim bị nhiễm trùng, lở loét.

IV. Cách Sóng ngắn tác động sụn khớp giảm viêm hiệu quả

Sóng ngắn trị liệu là một phương pháp vật lý trị liệu khớp gối sử dụng sóng điện từ cao tần để tạo ra nhiệt ở sâu trong các mô cơ thể, được gọi là nội nhiệt. Không giống như các phương pháp nhiệt bề mặt như chườm nóng, tác dụng của sóng ngắn có thể thâm nhập sâu từ 3-5 cm, tác động trực tiếp đến các cấu trúc bên trong khớp gối như bao khớp, dây chằng và cơ. Cơ chế chính của máy sóng ngắn trị liệutăng tuần hoàn máu tại vùng điều trị. Nhiệt sâu làm giãn các mao mạch, động mạch nhỏ, tăng cường lưu lượng máu đến nuôi dưỡng sụn khớp gối và các mô xung quanh. Quá trình này giúp tăng cung cấp oxy và dưỡng chất, đồng thời thúc đẩy việc loại bỏ các chất thải chuyển hóa và các yếu tố gây viêm. Nhờ đó, sóng ngắn có tác dụng chống viêm, giảm sưng rất hiệu quả, đặc biệt trong các đợt viêm cấp của thoái hóa khớp, giúp giảm nhanh triệu chứng tràn dịch khớp gối. Ngoài ra, nhiệt do sóng ngắn còn giúp giảm co thắt cơ, làm mềm các mô liên kết bị xơ cứng, từ đó cải thiện độ linh hoạt và tầm vận động của khớp. Đây là một phương pháp an toàn, không xâm lấn và mang lại cảm giác dễ chịu cho người bệnh trong suốt liệu trình vật lý trị liệu. Tuy nhiên, cần tuân thủ đúng các chống chỉ định của sóng ngắn để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

4.1. Hiệu ứng nhiệt sâu và tác dụng sinh học

Tác dụng của sóng ngắn dựa trên hiệu ứng sinh nhiệt và phi nhiệt. Hiệu ứng nhiệt làm tăng nhiệt độ các mô sâu, gây giãn mạch, tăng chuyển hóa và tăng tính thấm màng tế bào. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình sửa chữa mô và giảm đau. Hiệu ứng phi nhiệt (ở liều thấp) được cho là có tác dụng kích thích quá trình tái tạo tế bào và tổng hợp protein, góp phần vào việc phục hồi các cấu trúc bị tổn thương trong khớp.

4.2. Hiệu quả chống viêm giảm sưng và tăng tuần hoàn

Việc tăng tuần hoàn máu cục bộ giúp đưa các tế bào bạch cầu đến vùng viêm, tăng cường khả năng thực bào và dọn dẹp các mảnh vỡ tế bào. Đồng thời, nó cũng giúp tái hấp thu dịch phù nề, làm giảm nhanh tình trạng sưng và căng tức ở khớp gối. Đây là cơ chế quan trọng giúp sóng ngắn phát huy tác dụng chống viêm, giảm sưng, đặc biệt hiệu quả với các triệu chứng như viêm khớp gối hay tràn dịch khớp gối.

4.3. Các chống chỉ định của sóng ngắn cần lưu ý

Cần tuyệt đối tuân thủ các chống chỉ định của sóng ngắn để tránh tai biến. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm: người mang máy tạo nhịp tim, có mảnh kim loại trong cơ thể (như nẹp vít, khớp nhân tạo), các khối u ác tính, vùng đang chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu, lao khớp, vùng mất cảm giác nhiệt và phụ nữ có thai. Việc khai thác kỹ tiền sử bệnh nhân là bắt buộc trước khi chỉ định phương pháp này.

V. Bằng chứng khoa học về Điện châm Sóng ngắn trị khớp gối

Hiệu quả của phác đồ kết hợp điện châmsóng ngắn trong điều trị thoái hóa khớp gối đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng uy tín. Một trong những bằng chứng tiêu biểu tại Việt Nam là Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Thị Minh Khoa thực hiện tại Bệnh viện C Đà Nẵng (2021). Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp can thiệp lâm sàng có đối chứng trên 66 bệnh nhân, chia thành hai nhóm: nhóm nghiên cứu (NC) được điều trị bằng điện châm kết hợp sóng ngắn và nhóm đối chứng (ĐC) chỉ dùng điện châm. Kết quả cho thấy sự vượt trội rõ rệt của nhóm NC. Về mức độ giảm đau, đánh giá theo thang điểm VAS, chỉ số đau trung bình của nhóm NC giảm mạnh hơn đáng kể so với nhóm ĐC sau 21 ngày điều trị. Cụ thể, hiệu quả giảm đau ở nhóm kết hợp là rất ấn tượng, giúp bệnh nhân giảm phụ thuộc vào thuốc. Về chức năng vận động, chỉ số Lequesne (đánh giá mức độ khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày) ở nhóm NC cũng cải thiện tốt hơn một cách có ý nghĩa thống kê. Bệnh nhân có thể đi lại xa hơn, lên xuống cầu thang dễ dàng hơn. Tầm vận động gấp khớp gối cũng tăng lên đáng kể ở nhóm được áp dụng cả hai phương pháp. Đặc biệt, nghiên cứu cũng ghi nhận tính an toàn cao của liệu pháp kết hợp. Không có tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào được báo cáo trong suốt quá trình điều trị. Các chỉ số huyết học và sinh hóa máu của bệnh nhân trước và sau điều trị đều nằm trong giới hạn bình thường. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định việc kết hợp điện châmsóng ngắn là một liệu trình vật lý trị liệu tối ưu, hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

5.1. Phân tích kết quả giảm đau theo thang điểm VAS

Nghiên cứu tại Bệnh viện C Đà Nẵng cho thấy sau 21 ngày, điểm VAS trung bình của nhóm kết hợp điện châm và sóng ngắn giảm từ mức đau vừa và nặng xuống mức đau nhẹ hoặc không đau. Sự khác biệt về hiệu quả giảm đau giữa nhóm kết hợp và nhóm chỉ dùng điện châm là rất rõ rệt và có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), chứng tỏ sóng ngắn đã cộng hưởng và làm tăng cường tác dụng giảm đau của điện châm.

5.2. Cải thiện chức năng vận động theo chỉ số Lequesne

Chỉ số Lequesne đánh giá toàn diện chức năng khớp gối qua các hoạt động như đi bộ, đứng lên, ngồi xuống. Kết quả nghiên cứu cho thấy nhóm được điều trị kết hợp có điểm Lequesne giảm sâu hơn, nghĩa là mức độ tàn tật và khó khăn trong sinh hoạt giảm đi đáng kể. Điều này cho thấy phác đồ này không chỉ giảm đau mà còn thực sự giúp phục hồi chức năng thoái hóa khớp một cách hiệu quả.

5.3. Đánh giá tính an toàn và tác dụng không mong muốn

Trong suốt quá trình theo dõi, không có bệnh nhân nào trong nghiên cứu phải ngừng điều trị do tác dụng phụ. Các tác dụng phụ của điện châm như bầm tím nhẹ rất hiếm gặp và tự khỏi. Không ghi nhận bất kỳ tai biến nào liên quan đến sóng ngắn trị liệu. Các xét nghiệm cận lâm sàng trước và sau điều trị cũng không cho thấy sự thay đổi bất thường. Điều này khẳng định đây là một phương pháp điều trị an toàn, phù hợp cho đối tượng người cao tuổi.

VI. Hướng đi mới trong phục hồi chức năng thoái hóa khớp

Sự kết hợp giữa điện châm và sóng ngắn không chỉ là một phác đồ điều trị hiệu quả mà còn đại diện cho một hướng đi mới, toàn diện trong phục hồi chức năng thoái hóa khớp. Phương pháp này vượt qua giới hạn của việc chỉ điều trị triệu chứng, tác động đồng thời vào nhiều mắt xích trong vòng xoắn bệnh lý: giảm đau, chống viêm, giãn cơ, tăng tuần hoàn và cải thiện dinh dưỡng sụn khớp. Ưu điểm vượt trội của liệu pháp này là tính an toàn, không xâm lấn, và đặc biệt là giải pháp giảm đau khớp gối không dùng thuốc hiệu quả, tránh được các tác dụng phụ của thuốc cho người bệnh, nhất là người cao tuổi có nhiều bệnh lý đi kèm. Việc chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi phác đồ này sẽ giúp giảm gánh nặng chi phí y tế, nâng cao chất lượng sống cho cộng đồng. Đối với bệnh nhân, điều quan trọng là cần tuân thủ đúng và đủ liệu trình vật lý trị liệu theo chỉ định của bác sĩ để đạt được hiệu quả tối ưu. Bên cạnh đó, việc kết hợp với chế độ dinh dưỡng hợp lý, kiểm soát cân nặng và các bài tập vận động phù hợp sẽ giúp duy trì kết quả điều trị lâu dài. Trong tương lai, các nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá việc tích hợp thêm các phương pháp khác như kết hợp điện châm và xoa bóp bấm huyệt hoặc các bài tập khí công dưỡng sinh để tạo ra một phác đồ phục hồi chức năng toàn diện và cá thể hóa hơn nữa cho từng bệnh nhân thoái hóa khớp gối.

6.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của phương pháp kết hợp

Phác đồ kết hợp điện châm và sóng ngắn mang lại nhiều ưu điểm: hiệu quả giảm đau và chống viêm cao hơn phương pháp đơn lẻ; an toàn, không xâm lấn, không tác dụng phụ toàn thân; cải thiện toàn diện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống; giảm sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau; chi phí hợp lý và phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi.

6.2. Lời khuyên cho bệnh nhân và triển vọng tương lai

Bệnh nhân bị thoái hóa khớp gối nên đến các cơ sở y tế uy tín có chuyên khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng để được thăm khám và tư vấn. Cần kiên trì theo đuổi đủ liệu trình để thấy rõ hiệu quả. Tương lai của việc điều trị thoái hóa khớp gối sẽ hướng tới các phương pháp bảo tồn, cá thể hóa, kết hợp đa mô thức. Việc tích hợp công nghệ, y học cổ truyền và các bài tập vận động chuyên biệt sẽ tiếp tục mở ra những triển vọng mới trong việc quản lý căn bệnh mạn tính này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thoái hóa khớp gối theo Y học hiện đại 1. Định nghĩa THKG là hậu quả của quá trình cơ học và sinh học làm mất cân bằng giữa tổng hợp và huỷ hoại của sụn và xương dưới sụn. Sự mất cân bằng này có thể được bắt đầu bởi nhiều yếu tố: di truyền, phát triển, chuyển hoá và chấn thương, biểu hiện cuối cùng của THKG là các thay đổi hình thái, sinh hoá, phân tử và cơ sinh học của tế bào và chất cơ bản của sụn dẫn đến nhuyễn hoá, nứt loét và mất sụn khớp, xơ hoá xương dưới sụn, tạo gai xương và hốc xương dưới sụn [5], [6], [9].

Nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh thoái hóa khớp gối 1. Nguyên nhân thoái hóa khớp gối Theo nguyên nhân chia thành hai loại: THKG nguyên phát và thứ phát. - THKG nguyên phát: Là nguyên nhân chính, xuất hiện muộn, thường gặp ở BN trên 60 tuổi, có thể ở một hoặc hai khớp, tiến triển chậm. Ngoài ra các yếu tố di truyền, yếu tố nội tiết và chuyển hoá (mãn kinh, đái tháo đường.) có thể gia tăng tình trạng thoái hóa [1], [5].

- THKG thứ phát: Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, nguyên nhân có thể do sau các chấn thương khiến trục khớp thay đổi (gãy xương khớp, can lệch.); các bất thường trục khớp gối bẩm sinh: khớp gối quay ra ngoài (genu valgum), khớp gối quay vào trong (genu varum), khớp gối quá duỗi (genu recurvatum)… hoặc sau các tổn thương viêm khác tại khớp gối (viêm khớp dạng thấp, lao khớp, bệnh gout, chảy máu trong khớp …) [1], [6], [10]. Các yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp gối Nhiều nghiên cứu cho thấy các yếu tố nguy cơ của THKG bao gồm [2], [5], [11], [12]: 4 - Tuổi: tuổi càng cao thì tỷ lệ mắc bệnh càng nhiều. - Giới tính và hormon: THKG hay gặp ở nữ giới, chiếm 80%; có thể liên quan đến hormon estrogen. - Chủng tộc: trong một số nghiên cứu ở Hoa Kỳ cho thấy tỷ tệ THKG ở nữ giới là người Mỹ gốc Phi cao hơn chủng tộc khác (nhưng không đúng với nam giới).

- Các bệnh lý bẩm sinh hay mắc phải gây tổn thương khớp: thường hay gặp ở khớp háng hơn. - Yếu tố gen: có mối liên quan chặt chẽ với thoái hóa khớp bàn tay hơn là THKG hay khớp háng. - Hoạt động thể lực quá mức, chấn thương. - Béo phì, đặc biệt vòng bụng lớn và kèm các rối loạn chuyển hóa khác.

Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hơn sẽ giúp giảm đau hơn ở người THKG. - Thiếu hụt vitamin D và C có thể liên quan tới tăng tỷ lệ THKG. Cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp gối Cho đến nay cơ chế bệnh sinh của THKG vẫn còn những vấn đề đang bàn cãi. Tổn thương cơ bản trong THKG chủ yếu ở sụn khớp.

Hiện nay, có nhiều nghiên cứu cho rằng có hai cơ chế chính làm khởi phát quá trình phát triển THK. Cơ chế thứ nhất: Đa số tổn thương thoái hóa thường khu trú ở các vị trí chịu lực của sụn và vị trí sau chấn thương. Vì vậy, các chấn thương lặp đi lặp lại (các yếu tố sinh học và cơ học) được xác định là những yếu tố quan trọng dẫn đến khởi phát và gây ra THKG. Các tế bào sụn sẽ phản ứng lại với các tác động trên bằng cách giải phóng các enzyme gây thoái hóa và tạo thành đáp ứng sửa chữa không đầy đủ [6], [13].

Cơ chế thứ hai: Xảy ra ở một số ít trường hợp do sự khiếm khuyết của sụn khớp. Ví dụ sự thiếu hụt các gen tạo nên collagen type 2 sẽ biến đổi sụn khớp trở nên kém chịu lực hơn so với khớp bình thường, từ đó khởi phát quá trình 5 THKG. Khi quá trình THKG được khởi phát sẽ có những bất thường xảy ra, bao gồm: các dẫn truyền cơ học, sự tương tác qua lại giữa các protease, các yếu tố ức chế protease, cytokine, interleukin. trên sụn khớp thoái hóa; kết hợp với tác động của các yếu tố nguy cơ như béo phì, tuổi tác, các hormon.

sẽ thúc đẩy quá trình thoái hóa ở sụn, chất nền sụn khớp và các tổ chức ngoài sụn (xương dưới sụn, màng hoạt dịch. - Cơ chế giải thích quá trình viêm trong THKG: Mặc dù là quá trình thoái hóa, song trong THKG vẫn có hiện tượng viêm diễn biến thành từng đợt, biểu hiện bằng đau và giảm chức năng vận động, tăng số lượng tế bào trong dịch khớp kèm theo viêm màng hoạt dịch kín đáo về tổ chức học. Nguyên nhân có thể do phản ứng của màng hoạt dịch với các sản phẩm thoái hóa sụn, các mảnh sụn, hoặc xương bị bong ra. - Cơ chế gây đau trong thoái hóa khớp gối: Vì sụn khớp không có hệ thần kinh nên đau có thể do các cơ chế sau: viêm màng hoạt dịch, viêm bao khớp hoặc bao khớp bị căng phồng do sự phù nề quanh khớp; sự co kéo của dây chằng trong khớp, các cơ bị co thắt; sự kích thích của các vết rạn nứt nhỏ ở vùng đầu xương dưới sụn; mọc gai xương gây kéo căng các đầu mút thần kinh ở màng xương [5].

Lâm sàng và cận lâm sàng thoái hóa khớp gối 1. Lâm sàng thoái hóa khớp gối - Đau khớp gối: đau kiểu cơ học: đau tăng khi vận động, khi thay đổi tư thế (đi lại, lên cầu thang, đứng lên ngồi xuống…) giảm đau khi nghỉ ngơi. Đau âm ỉ, có thể xuất hiện các cơn đau cấp. Thời gian đau dài ngắn tùy trường hợp.

Sau một đợt có thể hết đau hoàn toàn hoặc không [10]. - Hạn chế vận động: đi lại khó khăn, đặc biệt khi ngồi xổm, leo cầu thang. Hạn chế vận động nặng có thể không đi lại được hoặc cần phải có hỗ trợ từ người khác, nạng chống [9]. 6 - Dấu hiệu “phá rỉ khớp”: Là dấu hiệu cứng khớp buổi sáng kéo dài không quá 30 phút.

Sau đó, BN vận động trở lại bình thường [9]. - Tiếng động bất thường tại khớp xuất hiện khi vận động: Nghe thấy lục cục, lạo xạo tại khớp khi co duỗi khớp, đi lại [5]. - Một số BN xuất hiện khớp sưng to do gai xương và phì đại mỡ quanh khớp, hoặc do tràn dịch khớp gối (dấu hiệu bập bềnh xương bánh chè). Một số trường hợp có thoát vị bao hoạt dịch ở vùng khoeo (kén Baker) [13].

Cận lâm sàng thoái hóa khớp gối * Chụp X- quang khớp gối: Được sử dụng để chẩn đoán và đánh giá giai đoạn THKG, bao gồm 3 dấu hiệu cơ bản [1], [6], [10]: - Hẹp khe khớp không đồng đều, hẹp không hoàn toàn, ít khi dính khớp hoàn toàn trừ THKG giai đoạn cuối. - Đặc xương ở phần đầu xương dưới sụn, trong phần xương đặc có thể thấy một số hốc nhỏ sáng hơn. - Gai xương tân tạo ở phần tiếp giáp xương và sụn, gai thô, đậm đặc. X - quang thoái hóa khớp gối theo Kellgren & Lawrence [4] 7 Giai đoạn THKG trên X - quang theo Kellgren và Lawrence (1957) [16]: - Giai đoạn 1: Gai xương nhỏ hoặc nghi ngờ có gai xương.

- Giai đoạn 2: Mọc gai xương rõ. - Giai đoạn 3: Hẹp khe khớp vừa. - Giai đoạn 4: Hẹp khe khớp nhiều kèm đặc xương dưới sụn. * Siêu âm khớp gối: Đánh giá tình trạng hẹp khe khớp, gai xương, tràn dịch khớp, đo độ dày sụn khớp, màng hoạt dịch khớp, phát hiện các mảnh sụn thoái hóa bong vào trong ổ khớp [6].

* Nội soi khớp gối: phương pháp nội soi khớp quan sát trực tiếp được tổn thương thoái hoá của sụn khớp ở các mức độ khác nhau (theo Outbright chia bốn độ), qua nội soi khớp kết hợp sinh thiết màng hoạt dịch để làm xét nghiệm tế bào chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khớp khác. Ngoài ra đây còn là phương pháp để can thiệp điều trị [5], [17]. * Chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp gối: Phương pháp này có thể quan sát được hình ảnh khớp gối một cách đầy đủ trong không gian ba chiều, phát hiện được tổn thương sụn khớp, dây chằng, màng hoạt dịch. Tuy nhiên, trên thực tế trong chẩn đoán THKG là không cần thiết vì chi phí cao [9].

* Các xét nghiệm khác: Xét nghiệm công thức máu, sinh hoá máu, tốc độ lắng máu bình thường. Đếm tế bào dịch khớp gối < 1000 tế bào/1mm3 [6]. Tiêu chuẩn chẩn đoán thoái hóa khớp gối Chẩn đoán THKG nguyên phát theo tiêu chuẩn của Hội thấp khớp học Mỹ (American College of Rheumatology- ACR) công bố năm 1991 [1]: 1. Đau khớp gối.

Gai xương ở rìa khớp trên X- quang. Dịch khớp là dịch thoái hóa. Cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút. Lạo xạo ở khớp khi cử động.

8 Chẩn đoán xác định khi có yếu tố 1, 2 hoặc 1, 3, 5, 6 hoặc 1, 4, 5, 6. Theo tác giả Nguyễn Thị Ái [18]: Tiêu chuẩn này có độ nhạy > 94%, độ đặc hiệu > 88% và là tiêu chuẩn phù hợp nhất với điều kiện Việt Nam. Điều trị thoái hóa khớp gối 1. Nguyên tắc điều trị Giảm đau trong đợt tiến triển.

Phục hồi chức năng vận động, hạn chế, ngăn ngừa biến dạng khớp. Tránh các tác dụng không mong muốn của thuốc, lưu ý tương tác thuốc và các bệnh kết hợp ở người cao tuổi. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh [6], [9]. Điều trị nội khoa - Vật lý trị liệu Phương pháp siêu âm điều trị, hồng ngoại, chườm nóng, liệu pháp suối khoáng, bùn.

kết hợp giảm cân ở BN béo phì; sửa chữa biến dạng, lệch trục khớp.có tác dụng giảm đau tốt, chữa các tư thế xấu, duy trì và tăng cường dinh dưỡng cơ ở cạnh khớp [13]. - Thuốc điều trị triệu chứng tác dụng nhanh: được chỉ định khi có đau khớp [1], [5], [6]: Thuốc giảm đau: Paracetamol 1g-2g/ngày. Có thể chỉ định các thuốc giảm đau bậc 2: Paracetamol phối hợp với Tramadol 1g-2g/ngày. Thuốc chống viêm không steroid (Non-sreroidal anti- inflammatory drugs - NSAIDs): sử dụng một trong các thuốc: + Etoricoxib 30-60mg/ngày, Celecoxib 200mg/ngày, Meloxicam 7.

+ Thuốc chống viêm không Steroid khác: Diclofenac 50-100mg/ngày, Piroxicam 20mg/ngày… Thuốc bôi ngoài da: Bôi tại khớp đau 2-3 lần/ngày. Các loại gel như: Voltaren Emugel… có tác dụng giảm đau tốt và rất ít tác dụng phụ. Corticosteroid: Không có chỉ định cho đường toàn thân. 9 Tiêm nội khớp: + Hydrocortison acetat: Mỗi đợt tiêm cách nhau 5-7 ngày, không vượt quá 3 mũi tiêm mỗi đợt.

Không tiêm quá 3 đợt trong một năm. + Các chế phẩm chậm: Methylprednisolon, Betamethasone dipropionate tiêm mỗi mũi cách nhau 6-8 tuần. Không tiêm quá 3 đợt một năm vì thuốc gây tổn thương sụn khớp nếu dùng quá liều. + Acid hyaluronic (AH) dưới dạng hyaluronate:1 ống/tuần x 3-5 tuần liền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ