Luận án TS. Trần Thị Hồng Vân: Can thiệp dinh dưỡng, bổ sung sắt cho phụ nữ Tày

Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung sắt cho phụ nữ dân tộc Tày 20-35 tuổi.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Dinh Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Báo động tình trạng thiếu máu giải pháp cho phụ nữ Tày

Tình trạng thiếu máu dinh dưỡng, đặc biệt là tình trạng thiếu máu do thiếu sắt, là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng tại Việt Nam, ảnh hưởng nặng nề đến các nhóm dân tộc thiểu số. Đối với cộng đồng người Tày, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, vấn đề này còn cấp thiết hơn do các rào cản về kinh tế, địa lý và tập quán. Nghiên cứu của TS. Trần Thị Hồng Vân tại huyện Phú Lương, Thái Nguyên đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về thực trạng này. Kết quả cho thấy một tỷ lệ đáng kể phụ nữ Tày từ 20-35 tuổi bị thiếu năng lượng trường diễn (CED) và thiếu máu. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm sức khỏe, khả năng lao động mà còn là nguy cơ trực tiếp đến sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Nó làm gia tăng các tai biến sản khoa và ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi. Do đó, việc xây dựng và triển khai các giải pháp can thiệp hiệu quả, kết hợp giữa truyền thông giáo dục sức khỏe và bổ sung vi chất, là nhiệm vụ cấp bách nhằm cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho đối tượng này.

1.1. Tỷ lệ thiếu máu và thiếu năng lượng trường diễn đáng lo ngại

Theo kết quả điều tra tại hai xã Hợp Thành và Phủ Lý (Phú Lương, Thái Nguyên), tỷ lệ thiếu máu ở phụ nữ Tày trong độ tuổi sinh đẻ vẫn ở mức trung bình về ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của WHO. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ hemoglobin (Hb) trung bình của nhóm đối tượng thấp hơn so với ngưỡng khuyến nghị. Song song đó, tình trạng thiếu năng lượng trường diễn (CED), được đánh giá qua chỉ số khối cơ thể (BMI), cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Tỷ lệ phụ nữ có BMI dưới 18,5 chiếm một phần không nhỏ, phản ánh sự mất cân bằng giữa năng lượng nạp vào và tiêu hao. Thực trạng kép này cho thấy một bức tranh dinh dưỡng còn nhiều thách thức, là nguyên nhân sâu xa dẫn đến giảm sức đề kháng, giảm năng suất lao động và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống của phụ nữ.

1.2. Ảnh hưởng của thiếu sắt đến sức khỏe sinh sản phụ nữ Tày

Thiếu máu do thiếu sắt gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe sinh sản phụ nữ Tày. Phụ nữ thiếu máu khi mang thai có nguy cơ cao bị sảy thai, đẻ non, và các biến chứng trong quá trình sinh nở như băng huyết sau sinh. Tình trạng này cũng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy dinh dưỡng bào thai, trẻ sinh ra nhẹ cân và kém phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ. Hơn nữa, thiếu máu làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến người mẹ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng trong thời kỳ hậu sản. Về lâu dài, nó ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con cái và tham gia vào các hoạt động kinh tế gia đình. Việc giải quyết triệt để tình trạng thiếu máu do thiếu sắt không chỉ là cải thiện sức khỏe cho người phụ nữ mà còn là một sự đầu tư bền vững cho tương lai của thế hệ sau.

II. Các rào cản chính trong dinh dưỡng của phụ nữ dân tộc Tày

Để xây dựng một mô hình can thiệp hiệu quả, việc xác định các rào cản cốt lõi là bước đi tiên quyết. Đối với phụ nữ dân tộc Tày tại các huyện miền núi, thách thức không chỉ đến từ sự thiếu hụt về kinh tế. Nó còn bắt nguồn từ những thói quen ăn uống lâu đời, hạn chế trong việc tiếp cận thông tin y tế, và sự thiếu đa dạng trong khẩu phần ăn hàng ngày. Luận án của TS. Trần Thị Hồng Vân đã chỉ ra rằng, mặc dù sống ở vùng có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, bữa ăn của nhiều gia đình vẫn chưa đảm bảo cân đối về dinh dưỡng. Sự thiếu hụt kiến thức về cách kết hợp thực phẩm để tăng cường hấp thu sắt và vai trò của các vi chất thiết yếu là một trở ngại lớn. Thêm vào đó, vấn đề an ninh lương thực ở cấp hộ gia đình và gánh nặng công việc khiến phụ nữ ít có thời gian và điều kiện để chăm sóc bản thân, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp định hình các giải pháp can thiệp dinh dưỡng cộng đồng một cách phù hợp và thực tế.

2.1. Phân tích chế độ ăn uống của người Tày và rủi ro thiếu sắt

Khẩu phần ăn truyền thống của người Tày chủ yếu dựa vào lương thực như gạo và ngô. Chế độ ăn uống của người Tày thường thiếu các loại thực phẩm giàu sắt có giá trị sinh học cao như thịt đỏ, gan và các loại hải sản. Lượng sắt trong bữa ăn chủ yếu đến từ nguồn thực vật (sắt không-hem), có tỷ lệ hấp thu thấp. Hơn nữa, thói quen uống chè xanh ngay sau bữa ăn rất phổ biến, trong chè có chứa tanin - một chất ức chế mạnh mẽ quá trình hấp thu sắt. Điều này làm giảm đáng kể lượng sắt mà cơ thể có thể sử dụng được từ thực phẩm. Sự thiếu vắng các loại rau quả giàu vitamin C trong bữa ăn cũng là một yếu tố hạn chế, vì vitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa và hấp thu sắt không-hem. Những đặc điểm này tạo ra một rủi ro cao về thiếu máu thiếu sắt trong cộng đồng.

2.2. Hạn chế về kiến thức thái độ và thực hành dinh dưỡng

Một trong những rào cản lớn nhất là sự hạn chế về kiến thức, thái độ, thực hành dinh dưỡng (KAP). Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy nhiều phụ nữ chưa nhận thức đầy đủ về nguyên nhân, hậu quả và cách phòng chống thiếu máu. Các khái niệm về thực phẩm giàu sắt địa phương, thực phẩm tăng cường và ức chế hấp thu sắt còn khá xa lạ. Nhiều người không biết rằng việc kết hợp rau xanh, quả chín giàu vitamin C có thể giúp hấp thu sắt tốt hơn. Các thực hành như tẩy giun định kỳ để giảm mất máu do nhiễm ký sinh trùng cũng chưa được quan tâm đúng mức. Sự thiếu hụt kiến thức này dẫn đến thái độ thờ ơ và các thực hành dinh dưỡng không phù hợp, góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu do thiếu sắt.

III. Phương pháp truyền thông giáo dục dinh dưỡng cộng đồng hiệu quả

Để vượt qua các rào cản về kiến thức và hành vi, giải pháp truyền thông giáo dục dinh dưỡng (TTGDDD) đóng vai trò trung tâm. Một chương trình can thiệp thành công không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin, mà phải tạo ra sự thay đổi bền vững trong nhận thức và hành động. Dựa trên mô hình khuynh hướng hành vi, chương trình can thiệp tại Thái Nguyên đã được thiết kế một cách khoa học và phù hợp với văn hóa địa phương. Các hoạt động truyền thông được triển khai đa dạng, từ các buổi nói chuyện nhóm, tư vấn trực tiếp tại trạm y tế, đến việc phát tờ rơi và sử dụng hệ thống loa phát thanh xã. Nội dung được xây dựng đơn giản, dễ hiểu, tập trung vào các thông điệp cốt lõi như lợi ích của việc ăn đa dạng thực phẩm, cách nhận biết và sử dụng thực phẩm giàu sắt địa phương, và tầm quan trọng của việc tuân thủ bổ sung viên sắt. Cách tiếp cận này giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng một cách chủ động từ chính người dân, tạo nền tảng cho sức khỏe lâu dài.

3.1. Xây dựng mô hình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng phù hợp

Mô hình can thiệp được xây dựng dựa trên sự tham gia tích cực của cộng đồng và đội ngũ y tế cơ sở. Cán bộ y tế xã và cộng tác viên dinh dưỡng được tập huấn kỹ lưỡng để trở thành những truyền thông viên nòng cốt. Họ tổ chức các buổi sinh hoạt định kỳ với nhóm phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, sử dụng các công cụ trực quan sinh động. Cách tiếp cận này đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán và gần gũi. Chương trình không chỉ tập trung vào đối tượng phụ nữ mà còn mở rộng đến các thành viên khác trong gia đình như người chồng, mẹ chồng, nhằm tạo ra một môi trường hỗ trợ tích cực cho sự thay đổi hành vi dinh dưỡng. Đây là một chiến lược quan trọng trong y tế dự phòng.

3.2. Nội dung truyền thông Thực phẩm giàu sắt và tăng hấp thu

Nội dung truyền thông giáo dục sức khỏe tập trung vào các kiến thức thực tiễn, dễ áp dụng. Các thông điệp chính bao gồm: 1) Tầm quan trọng của sắt đối với sức khỏe bà mẹ và sự phát triển của thai nhi. 2) Hướng dẫn nhận biết và chế biến các thực phẩm giàu sắt địa phương như gan động vật, tiết, thịt đỏ, các loại đậu đỗ. 3) Nhấn mạnh vai trò của vitamin C trong việc tăng cường hấp thu sắt, khuyến khích ăn thêm rau xanh và quả chín. 4) Cảnh báo về các chất ức chế hấp thu sắt có trong chè, cà phê và khuyến nghị không sử dụng chúng gần bữa ăn. 5) Phổ biến lợi ích của việc bổ sung viên sắt axit folic theo đúng hướng dẫn. Các nội dung này giúp phụ nữ có đủ kiến thức để tự xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh hơn.

IV. Hướng dẫn bổ sung viên sắt axit folic phòng thiếu máu đúng cách

Bên cạnh giáo dục dinh dưỡng, giải pháp bổ sung vi chất là một can thiệp ngắn hạn mang lại hiệu quả cao và nhanh chóng. Chương trình đã triển khai việc bổ sung viên sắt axit folic hàng tuần cho phụ nữ Tày trong độ tuổi 20-35. Đây được xem là chiến lược trọng tâm để nhanh chóng cải thiện dự trữ sắt trong cơ thể và nâng cao nồng độ hemoglobin. Việc lựa chọn phác đồ hàng tuần thay vì hàng ngày giúp giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, từ đó tăng cường sự tuân thủ của đối tượng. Để đảm bảo hiệu quả tối ưu, chương trình cũng lồng ghép các hoạt động khác như tẩy giun định kỳ, vì nhiễm giun móc là một trong những nguyên nhân chính gây mất máu mạn tính và dẫn đến thiếu máu. Sự kết hợp đồng bộ giữa bổ sung vi chất và các biện pháp y tế dự phòng khác tạo ra một tác động cộng hưởng, giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng một cách toàn diện và bền vững cho phụ nữ dân tộc thiểu số.

4.1. Liều lượng và phác đồ bổ sung viên sắt axit folic hàng tuần

Phác đồ được áp dụng trong nghiên cứu là cung cấp một viên uống chứa 60mg sắt nguyên tố và 400µg axit folic, mỗi tuần một lần, kéo dài liên tục trong nhiều tháng. Phác đồ bổ sung gián đoạn này đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị cho các chương trình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng tại những nơi có tỷ lệ thiếu máu cao. Ưu điểm của phương pháp này là giảm tác dụng không mong muốn như táo bón hay buồn nôn, giúp người sử dụng dễ dàng tuân thủ hơn so với phác đồ hàng ngày. Việc cấp phát viên sắt được thực hiện thông qua mạng lưới y tế xã, đảm bảo mọi đối tượng trong nhóm nghiên cứu đều có thể tiếp cận một cách thuận lợi.

4.2. Tầm quan trọng của tẩy giun định kỳ và tối ưu hóa hấp thu sắt

Hiệu quả của việc bổ sung sắt có thể bị giảm sút nếu cơ thể liên tục mất máu do nhiễm ký sinh trùng. Do đó, chương trình can thiệp đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Biện pháp này giúp loại bỏ nguyên nhân gây mất máu tiềm ẩn. Đồng thời, các buổi truyền thông luôn nhắc nhở về cách tối ưu hóa hấp thu sắt. Phụ nữ được khuyên nên uống viên sắt với nước đun sôi để nguội hoặc nước hoa quả giàu vitamin C, và tránh uống cùng lúc với sữa, trà hoặc cà phê. Việc kết hợp các biện pháp này đảm bảo lượng sắt được bổ sung vào cơ thể sẽ được hấp thu và sử dụng một cách hiệu quả nhất.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp dinh dưỡng cho phụ nữ Tày

Việc đánh giá tác động chương trình là bước không thể thiếu để khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của mô hình. Sau 6 tháng can thiệp, nghiên cứu đã tiến hành đo lường lại các chỉ số về kiến thức, thực hành, tình trạng dinh dưỡng và huyết học trên nhóm đối tượng. Kết quả cho thấy một sự cải thiện vượt bậc và có ý nghĩa thống kê. Mô hình kết hợp giữa truyền thông giáo dục sức khỏe và bổ sung viên sắt axit folic đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt trong việc giải quyết tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ Tày. Những thay đổi tích cực không chỉ thể hiện qua các con số xét nghiệm mà còn qua sự thay đổi trong thói quen ăn uống và nhận thức về chăm sóc sức khỏe của chính những người tham gia. Thành công của nghiên cứu tại Thái Nguyên cung cấp một bằng chứng mạnh mẽ, làm cơ sở cho việc nhân rộng các mô hình tương tự tại các vùng dân tộc thiểu số khác trên cả nước.

5.1. Cải thiện nồng độ hemoglobin và giảm tỷ lệ thiếu máu rõ rệt

Kết quả ấn tượng nhất của chương trình can thiệp là sự cải thiện đáng kể về các chỉ số huyết học. Nồng độ hemoglobin (Hb) trung bình của nhóm can thiệp đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê so với trước khi bắt đầu chương trình và so với nhóm chứng. Tương tự, nồng độ ferritin huyết thanh, một chỉ số phản ánh lượng sắt dự trữ của cơ thể, cũng cho thấy sự gia tăng tích cực. Hệ quả trực tiếp là tỷ lệ thiếu máu trong nhóm can thiệp đã giảm xuống một cách rõ rệt, từ mức trung bình xuống mức nhẹ theo phân loại của WHO. Đây là minh chứng thuyết phục nhất về hiệu quả của giải pháp bổ sung sắt kết hợp.

5.2. Thay đổi tích cực trong kiến thức và thói quen ăn uống

Bên cạnh các chỉ số sinh học, chương trình còn tạo ra tác động sâu sắc đến kiến thức, thái độ, thực hành dinh dưỡng. Tỷ lệ phụ nữ có kiến thức đúng về nguyên nhân, hậu quả của thiếu máu và các biện pháp phòng chống đã tăng lên đáng kể. Đặc biệt, nhận thức về vai trò của các thực phẩm giàu sắt địa phương và các chất tăng cường/ức chế hấp thu sắt được cải thiện rõ. Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực trong thói quen ăn uống hàng ngày. Khẩu phần ăn của phụ nữ nhóm can thiệp đã trở nên đa dạng hơn, tăng cường tiêu thụ các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng. Sự thay đổi này cho thấy tính bền vững của giải pháp giáo dục, khi kiến thức đã được chuyển hóa thành hành động cụ thể.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt trên phụ nữ độ tuổi 20 đến 35 tuổi người dân tộc tày tại một

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thiếu máu dinh dưỡng hiện đang là vấn đề thời sự, có ý nghĩa sức khỏe cộng đồng tại các nước nghèo [1],[2]. Thiếu máu làm giảm khả năng lao động ở người lớn, giảm khả năng, năng lực học tập và nhận thức ở trẻ em. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ thiếu máu là nguy cơ hàng đầu làm gia tăng tỷ lệ suy dinh dưỡng bào thai cũng như các tai biến sản khoa [2],[3],[4],[5]. Thống kê năm 2011 của Tổ chức Y tế thế giới có khoảng 528,7 triệu phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bị thiếu máu chiếm 29,4% [3].

Tại Việt Nam, theo điều tra vi chất 2014 – 2015 của Viện Dinh dưỡng quốc gia cho thấy thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ vẫn còn ở mức cao 25,5% trong đó tập trung cao hơn ở miền núi và nông thôn (27,9%; 26,3%) và thấp hơn ở khu vực đồng bằng 20,8% [6]. Đồng bào dân tộc thiểu số hiện đang sống ở vùng miền núi và vùng sâu vùng xa của miền Bắc, Tây Nguyên cũng như khu vực đồng bằng sông Mê Kông thường có mức sống thấp hơn, chế độ dinh dưỡng kém hơn so với dân tộc Kinh. Có tới 66,3% đồng bào các dân tộc thiểu số phải đối mặt với nạn nghèo đói. Trong khi chỉ có 12,9% dân tộc Kinh có mức sống thấp [7].

Trong cộng đồng các dân tộc thiểu số, phụ nữ đặc biệt là phụ nữ tuổi sinh đẻ thường bị ảnh hưởng bởi nghèo đói nhiều hơn nam giới, do nhiều nguyên nhân. Ở nhiều dân tộc thiểu số, phụ nữ không có quyền ra quyết định đối với những quyền lợi tối thiểu cho cuộc sống của mình. Một nguyên nhân khác cũng thường gặp là do trình độ học vấn còn thấp nên họ ít có cơ hội tiếp cận với khoa học kỹ thuật cũng như các dịch vụ y tế. Các lý do trên khiến họ trở thành những người nghèo nhất trong số những người nghèo sẽ là nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe trong đó có thiếu dinh dưỡng.

Một số nghiên cứu cho thấy thực trạng thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ người dân tộc thiểu số vẫn ở mức cao. Năm 2008 tại tỉnh Đăk Lăk, theo 2 nghiên cứu của Đặng Oanh và cộng sự có 50,1% phụ nữ có thai người dân tộc thiểu số thiếu máu dinh dưỡng [8]. Một nghiên cứu tại Thái Nguyên ghi nhận tỷ lệ 42,7% phụ nữ mang thai người dân tộc Sán Dìu bị thiếu máu dinh dưỡng [9]. Tại huyện Bảo Lạc, Cao Bằng năm 2015 phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ người H’Mông tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng là 31,9% [10].

Tuy nhiên các nghiên cứu về thiếu máu dinh dưỡng ở phụ nữ người dân tộc Tày trong độ tuổi sinh đẻ còn khá khiêm tốn.392 người thuộc dân tộc Tày, chiếm 1,9% dân số. Dân tộc Tày ở Thái Nguyên, chiếm tỷ lệ 11,0% dân số toàn tỉnh, chủ yếu sống ở các vùng nông thôn, miền núi [11]. Ở huyện miền núi Phú Lương người Tày chiếm 21,1% dân số toàn huyện [12]. Những khó khăn về kinh tế, xã hội của cộng đồng người Tày nơi đây luôn là những yếu tố nguy cơ thường trực đối với sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ tuổi sinh đẻ.

Tình trạng thiếu năng lượng trường diễn, thiếu máu dinh dưỡng ở cộng đồng phụ nữ người dân tộc Tày ra sao? Có giải pháp nào có thể can thiệp cải thiện tình trạng sức khỏe nói chung, giảm thiểu tỷ lệ thiếu máu dinh dưỡng ở phụ nữ tuổi sinh đẻ? Là các câu hỏi để đề tài: “Đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dƣỡng và bổ sung viên sắt trên phụ nữ độ tuổi 20 đến 35 tuổi ngƣời dân tộc Tày tại một số xã huyện Phú Lƣơng, tỉnh Thái Nguyên” được tiến hành nhằm đáp ứng 3 mục tiêu. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ thiếu năng lượng trường diễn, thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ dân tộc Tày 20-35 tuổi tại xã Hợp Thành và Phủ Lý, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, năm 2017. Xây dựng giải pháp can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt /acid folic cho đối tượng này.

Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng truyền thông giáo dục dinh dưỡng và bổ sung viên sắt /acid folic hàng tuần lên tình trạng dinh dưỡng và thiếu máu thiếu sắt trên phụ nữ dân tộc Tày 20-35 tuổi tại xã Hợp Thành, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên, năm 2017 – 2018. 4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan tình trạng thiếu năng lượng trường diễn và thiếu máu ở phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam 1. Thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ 1.

Khái niệm, phương pháp đánh giá thiếu năng lượng trường diễn * Khái niệm thiếu năng lượng trường diễn Thiếu năng lượng trường diễn (CED) là tình trạng mà một cá thể ở trạng thái thiếu cân bằng giữa năng lượng ăn vào và năng lượng tiêu hao dẫn đến cân nặng và dự trữ năng lượng của cơ thể thấp. Những người thiếu năng lượng trường diễn có chuyển hoá năng lượng thấp hơn bình thường và giảm hoạt động thể lực dẫn đến khẩu phần ăn vào thấp hơn bình thường [13]. * Phương pháp đánh giá tình trạng thiếu năng lượng trường diễn Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã đưa ra khái niệm chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index - BMI) để đánh giá CED của người trưởng thành. BMI có liên quan chặt chẽ với tỷ lệ mỡ trong cơ thể và được tính bằng [14]: Cân nặng (kilogam) BMI = (Chiều cao)2 (met) Từ năm 1994, WHO đã đưa ra khuyến nghị cách phân loại CED của người trưởng thành mức cá thể dựa vào BMI như sau (kg/m2) [13],[14],[15]: + Bình thường: BMI từ 18,5 đến 24,9 + Gầy độ I: BMI từ 17,0 đến 18,4 + Gầy độ II: BMI từ 16,0 đến 16,9 + Gầy độ III: BMI < 16,0 Để đánh giá mức độ CED trên quần thể, WHO cũng đã đưa ra ngưỡng đánh giá về mặt ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng như sau [13]: 5 + Mức độ nhẹ: Tỷ lệ CED 5,0 – 9,0% + Mức độ trung bình: Tỷ lệ CED 10,0 – 19,0% + Mức độ nặng: Tỷ lệ CED 20,0 – 39,0% + Mức độ rất nặng: Tỷ lệ CED ≥ 40,0% 1.

Nguyên nhân và hậu quả của thiếu năng lượng trường diễn * Nguyên nhân của thiếu năng lượng trường diễn CED ở phụ nữ tuổi sinh đẻ (PNTSĐ) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vấn đề thiếu an ninh lương thực cấp quốc gia và cấp hộ gia đình dẫn đến thiếu đói cả về số lượng và chất lượng thực phẩm là yếu tố đe dọa đến tình trạng dinh dưỡng của phụ nữ, trẻ em ở các nước nghèo, các nước đang phát triển. Tình trạng tái diễn liên tục các bệnh nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng cùng với thiếu dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, dự phòng bệnh tật và khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế cũng là những vấn đề đáng quan tâm. Gánh nặng về công việc gia đình và tình trạng bất bình đẳng giới ở những nước nghèo và đang phát triển càng đẩy tình trạng dinh dưỡng của người phụ nữ ngày một nghiêm trọng thêm [16],[17].

* Hậu quả của thiếu năng lượng trường diễn Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bà mẹ bị CED trước khi có thai sẽ ảnh hưởng tới cân nặng và chiều dài của trẻ sơ sinh [17],[18],[19],[20]. Gánh nặng bệnh tật đặc biệt là bệnh nhiễm trùng vừa là nguyên nhân, vừa là hậu quả của CED ở phụ nữ. Bệnh tật gây ra tình trạng CED và CED gây ra bệnh tật và làm tăng mức độ trầm trọng của bệnh. Các bệnh phải kể đến là sốt rét, giun sán, tiêu chảy… là những bệnh mà người phụ nữ ở những nước kém phát triển thường phải trải qua nhiều lần.

CED làm giảm khả năng lao động ở người trưởng thành. Trong khi nam giới và phụ nữ là trụ cột lao động chính trong gia đình, xã hội thì thiếu dinh dưỡng là yếu tố cản trở đến khả năng lao động chân tay, trí óc dẫn đến giảm thu nhập cho bản thân, gia đình và xã hội. CED gây tăng nguy cơ tử vong mẹ và cũng làm tăng nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ [1],[21]. Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ trên thế giới và tại Việt Nam * Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ trên thế giới Theo báo cáo của ACC/SCN năm 1992, tỷ lệ CED ở PNTSĐ từ 15 – 49 tuổi cao nhất ở Châu Á trên 40,0%.

Tỷ lệ này ở khu vực Nam Phi là 22,4% và thấp nhất là khu vực Nam Mỹ là 7,2% [22]. Đến năm 2009, Nam Á vẫn là khu vực có tỷ lệ CED cao nhất. Ấn Độ là một trong những quốc gia có tỷ lệ PNTSĐ bị CED thuộc diện cao nhất trên thế giới và khu vực Nam Á. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ CED ở Ấn Độ là 33,9%, ở mức độ nặng về ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng [23],[24].

Banglades cũng là một quốc gia thuộc khu vực Nam Á có tỷ lệ phụ nữ bị CED ở mức cao 38,8% [25]. Tình trạng dinh dưỡng ở PNTSĐ tại khu vực Đông Nam Á trong thời gian qua cũng được cải thiện đáng kể như: tại Indonesia tỷ lệ này còn 9,9% năm 2014, ở Campuchia là 20,0% [26], [27]. Châu Phi là châu lục có tỷ lệ CED ở PNTSĐ khá thấp. Kết quả phân tích số liệu điều tra dinh dưỡng đại diện cho 26 quốc gia từ năm 1995 – 2006 cho thấy tỷ lệ CED ở PNTSĐ khoảng từ 6,0% – 11,0% [28].

Hầu hết các quốc gia đều có tỷ lệ CED dưới 20,0%, nhưng trong số đó, cộng hoà Công Gô, Ethiopia, Nizeria, Zambia có tỷ lệ này trên 20,0%. Đặc biệt Ethiopia có tỷ lệ CED ở PNTSĐ trên 40,0% và ở mức độ rất nặng về ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của WHO [29]. Tình hình thiếu năng lượng trường diễn ở phụ nữ tuổi sinh đẻ tại Việt Nam Việt Nam đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp và chịu gánh nặng kép về suy dinh dưỡng. Bên cạnh việc gia tăng tỷ lệ thừa cân béo phì thì CED vẫn là vấn đề có ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng.

Theo kết quả điều tra, giám sát của Viện Dinh dưỡng, tỉ lệ CED ở PNTSĐ đã giảm từ 26,7% năm 2000 xuống còn 22,7% năm 2005; 20,2% năm 2010 và 7 15,1% năm 2014 [6],[30]. Từ năm 2000 đến năm 2014 giảm 11,6%, mỗi năm giảm trung bình 0,83%. Tỉ lệ CED ở PNTSĐ Việt Nam vẫn ở mức trung bình về ý nghĩa sức khỏe cộng đồng theo phân loại của WHO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ