Khóa luận: Đánh giá tuân thủ điều trị của bệnh nhân lao phổi tại BV Phổi TW

Khóa luận đánh giá mức độ hiểu biết và tuân thủ điều trị của bệnh nhân lao phổi. Cung cấp số liệu, kết quả nghiên cứu thực tế tại BV Phổi TW.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao hiểu biết và tuân thủ điều trị lại quyết định thành công

Bệnh lao phổi, do trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, vẫn là một thách thức y tế công cộng toàn cầu. Tại Việt Nam, tình hình vẫn còn phức tạp, đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hệ thống y tế và người bệnh. Thành công trong điều trị không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả của thuốc kháng lao mà còn liên quan mật thiết đến mức độ hiểu biết và sự tuân thủ của bệnh nhân. Một bệnh nhân hiểu rõ về bệnh, về phác đồ điều trị lao và các nguy cơ sẽ có động lực và khả năng tuân thủ tốt hơn, từ đó giảm thiểu nguy cơ tái phát lao phổi và sự lây lan trong cộng đồng. Ngược lại, việc thiếu kiến thức và không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nhất: lao kháng thuốc. Đây là rào cản lớn nhất trong công cuộc thanh toán bệnh lao. Do đó, việc đánh giá và cải thiện kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của người bệnh là nhiệm vụ trọng tâm của Chương trình Chống lao Quốc gia.

1.1. Gánh nặng bệnh lao phổi và nguy cơ lây nhiễm chéo

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lao phổi là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do bệnh truyền nhiễm. Việt Nam nằm trong nhóm 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất thế giới. Thể lao phổi là thể phổ biến nhất, chiếm 80-85% tổng số ca bệnh và là nguồn lây chính. Vi khuẩn lao lây truyền qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện. Nguy cơ lây nhiễm chéo trong cộng đồng và ngay cả trong các cơ sở y tế là rất cao nếu không có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Những đối tượng có hệ miễn dịch suy giảm như người nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh mạn tính, hoặc người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Việc phát hiện sớm, cách ly và điều trị hiệu quả cho người bệnh là biện pháp then chốt để cắt đứt nguồn lây.

1.2. Mối liên hệ giữa kiến thức và hành vi tuân thủ điều trị

Kiến thức đúng đắn là nền tảng cho hành vi đúng đắn. Khi bệnh nhân hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, đường lây, triệu chứng và tầm quan trọng của việc dùng thuốc đúng, đủ liều, đủ thời gian, họ sẽ có thái độ tích cực và hợp tác hơn trong điều trị. Ngược lại, sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến tâm lý chủ quan, tự ý ngưng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm, hoặc lo sợ không đáng có về tác dụng phụ của thuốc lao. Nghiên cứu của Dương Thị Duyên (2019) tại Bệnh viện Phổi Trung ương cho thấy, mặc dù nhiều bệnh nhân biết lao là bệnh lây nhiễm, nhưng kiến thức về nguyên nhân (chỉ 39,6% biết do vi khuẩn) và các yếu tố nguy cơ vẫn còn hạn chế. Sự thiếu hụt kiến thức này chính là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến việc không tuân thủ phác đồ điều trị lao một cách nghiêm ngặt, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và kháng thuốc.

II. Thách thức lớn Các rào cản trong tuân thủ điều trị lao phổi

Quá trình điều trị lao phổi là một hành trình dài, thường kéo dài từ 6 tháng trở lên, đòi hỏi sự kiên trì tuyệt đối từ người bệnh. Tuy nhiên, trên thực tế, có rất nhiều rào cản khiến bệnh nhân không thể tuân thủ điều trị một cách trọn vẹn. Những thách thức này không chỉ đến từ bản thân phác đồ điều trị mà còn xuất phát từ các yếu tố tâm lý, xã hội và kiến thức của người bệnh. Việc nhận diện và giải quyết các rào cản này là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu quả của quản lý ca bệnh, ngăn ngừa sự phát triển của các chủng lao kháng thuốc. Các nghiên cứu trong nước chỉ ra tỷ lệ không tuân thủ điều trị còn khá cao, chẳng hạn nghiên cứu của Nguyễn Xuân Tình (2014) cho thấy có tới 63,6% bệnh nhân không tuân thủ tốt các nguyên tắc điều trị. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp can thiệp.

2.1. Hiểu biết sai lệch về bệnh và các phương pháp chẩn đoán

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt kiến thức hoặc hiểu biết sai lệch. Nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân không hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, nhầm lẫn giữa nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Nhiều người cho rằng bệnh lao do di truyền hoặc làm việc quá sức. Về chẩn đoán, mặc dù các phương pháp như xét nghiệm AFB (soi đờm trực tiếp), X-quang phổi là rất phổ biến, nhưng không phải bệnh nhân nào cũng hiểu ý nghĩa và tầm quan trọng của chúng. Sự thiếu hiểu biết này dẫn đến việc chậm trễ trong chẩn đoán, không tuân thủ lịch tái khám để theo dõi tiến triển bệnh. Khi không thấy được sự cần thiết của việc điều trị liên tục, bệnh nhân dễ dàng bỏ dở giữa chừng, đặc biệt là khi các triệu chứng ban đầu đã giảm bớt.

2.2. Lo ngại về tác dụng phụ của thuốc kháng lao

Các thuốc kháng lao thiết yếu như Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide, Ethambutol đều có thể gây ra các tác dụng không mong muốn. Theo khảo sát tại Bệnh viện Phổi Trung ương, các tác dụng phụ thường gặp nhất là ngứa, phát ban ngoài da (32,67%), mệt mỏi, buồn nôn, đau khớp. Mặc dù phần lớn là các tác dụng phụ nhẹ và có thể kiểm soát, nhưng chúng gây ra sự khó chịu và lo lắng cho người bệnh. Nếu không được tư vấn bệnh nhân kỹ lưỡng về cách nhận biết và xử trí, người bệnh có thể tự ý giảm liều hoặc ngưng thuốc hoàn toàn. Vai trò của nhân viên y tế trong việc giải thích, trấn an và hướng dẫn xử trí các tác dụng phụ là vô cùng quan trọng để giúp bệnh nhân vượt qua giai đoạn khó khăn này và tiếp tục tuân thủ phác đồ.

2.3. Yếu tố tâm lý xã hội và sự hỗ trợ từ gia đình

Bệnh lao thường đi kèm với sự kỳ thị của xã hội, khiến người bệnh có tâm lý mặc cảm, tự ti, giấu bệnh. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn cản trở việc điều trị. Họ có thể ngại đến cơ sở y tế để nhận thuốc hoặc ngại chia sẻ khó khăn với người thân. Do đó, hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng một vai trò không thể thiếu. Gia đình là người trực tiếp nhắc nhở uống thuốc, theo dõi các triệu chứng bất thường và cung cấp một chế độ dinh dưỡng cho người bệnh lao đầy đủ để tăng cường sức đề kháng. Khi thiếu đi sự hỗ trợ này, gánh nặng tâm lý và thể chất có thể khiến bệnh nhân dễ dàng từ bỏ cuộc chiến với bệnh tật.

III. Hướng dẫn nâng cao kiến thức và tuân thủ cho bệnh nhân lao

Để vượt qua các rào cản và cải thiện tỷ lệ điều trị thành công, việc trang bị kiến thức và xây dựng một kế hoạch hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân là hết sức cần thiết. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc cung cấp thông tin mà còn phải thay đổi hành vi và tạo ra một môi trường thuận lợi để người bệnh tuân thủ điều trị. Chiến lược điều trị DOTS (Điều trị ngắn ngày có giám sát trực tiếp) của WHO chính là một minh chứng cho tầm quan trọng của việc giám sát và hỗ trợ. Việc kết hợp giữa giáo dục sức khỏe, tư vấn tâm lý và theo dõi chặt chẽ sẽ tạo ra một mạng lưới an toàn, giúp bệnh nhân yên tâm và kiên trì theo đuổi phác đồ đến cùng. Đây là cách tiếp cận hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ bỏ trị và ngăn chặn lao kháng thuốc.

3.1. Tăng cường vai trò của nhân viên y tế trong tư vấn bệnh nhân

Nhân viên y tế là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất đối với người bệnh. Theo nghiên cứu, có đến 91,1% bệnh nhân có được hiểu biết về bệnh lao thông qua sự tư vấn của cán bộ y tế. Vì vậy, việc nâng cao chất lượng các buổi tư vấn bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Nhân viên y tế cần giải thích rõ ràng, bằng ngôn ngữ dễ hiểu về: bản chất của bệnh lao, phác đồ điều trị lao (bao gồm giai đoạn điều trị tấn côngđiều trị duy trì), tầm quan trọng của việc uống thuốc đúng giờ, đúng liều, và các tác dụng phụ của thuốc lao có thể gặp phải cùng cách xử trí. Việc tư vấn cần được thực hiện không chỉ ở lần khám đầu tiên mà còn trong mỗi lần tái khám để kịp thời giải đáp thắc mắc và củng cố kiến thức cho người bệnh.

3.2. Xây dựng tài liệu giáo dục sức khỏe trực quan dễ hiểu

Bên cạnh tư vấn trực tiếp, các tài liệu giáo dục sức khỏe như tờ rơi, poster, video ngắn đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố thông tin. Các tài liệu này cần được thiết kế một cách trực quan, sinh động, sử dụng hình ảnh minh họa thay vì các đoạn văn bản dài. Nội dung nên tập trung vào các thông điệp cốt lõi: cách phòng lây nhiễm cho người thân, lịch uống thuốc, dấu hiệu nhận biết tác dụng phụ cần báo ngay cho bác sĩ, và tầm quan trọng của chế độ dinh dưỡng cho người bệnh lao. Việc cung cấp các công cụ hỗ trợ như hộp chia thuốc theo ngày cũng là một biện pháp thực tiễn giúp bệnh nhân tuân thủ tốt hơn, đặc biệt với những người cao tuổi hoặc có trí nhớ kém.

IV. Phương pháp tuân thủ phác đồ điều trị lao phổi theo chuẩn

Tuân thủ phác đồ điều trị lao là yếu tố tiên quyết để tiêu diệt hoàn toàn trực khuẩn lao và ngăn ngừa bệnh tái phát. Chương trình Chống lao Quốc gia Việt Nam áp dụng các phác đồ chuẩn hóa dựa trên hướng dẫn của WHO, trong đó chiến lược điều trị DOTS là nền tảng. Phác đồ này yêu cầu sự phối hợp của nhiều loại thuốc kháng lao và được chia thành hai giai đoạn rõ rệt. Việc hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc trong từng giai đoạn sẽ quyết định kết quả cuối cùng. Bệnh nhân cần ý thức rằng việc tự ý thay đổi liều lượng, bỏ thuốc, hoặc ngừng điều trị sớm sẽ tạo cơ hội cho những vi khuẩn lao còn sót lại trở nên kháng thuốc, khiến việc điều trị sau này trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém.

4.1. Nguyên tắc 2 giai đoạn Điều trị tấn công và điều trị duy trì

Phác đồ điều trị lao chuẩn thường kéo dài 6 tháng và được chia thành 2 giai đoạn. Giai đoạn điều trị tấn công kéo dài 2 tháng đầu, với sự phối hợp của 4 loại thuốc (ví dụ: Rifampicin, Isoniazid, Pyrazinamide, Ethambutol). Mục tiêu của giai đoạn này là tiêu diệt nhanh phần lớn vi khuẩn lao, làm giảm nhanh các triệu chứng và giảm khả năng lây nhiễm. Giai đoạn điều trị duy trì kéo dài 4 tháng tiếp theo, thường với 2 hoặc 3 loại thuốc. Mục tiêu là tiêu diệt nốt những vi khuẩn còn tồn tại ở trạng thái "ngủ" hoặc trong các tổn thương khó xâm nhập, nhằm ngăn ngừa tái phát lao phổi. Bệnh nhân cần hiểu rõ sự khác biệt và tầm quan trọng của mỗi giai đoạn để không chủ quan ngưng thuốc khi thấy bệnh đã đỡ sau giai đoạn tấn công.

4.2. Thực hành tốt việc quản lý thuốc và tái khám định kỳ

Để đảm bảo tuân thủ, người bệnh cần thực hành tốt việc quản lý ca bệnh của chính mình. Điều này bao gồm: uống thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày (thường là buổi sáng, lúc đói), uống tất cả các loại thuốc cùng một lúc, không tự ý chia liều. Việc tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là bắt buộc. Trong các lần tái khám, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng điều trị thông qua các xét nghiệm AFB, X-quang phổi, đồng thời theo dõi các tác dụng phụ của thuốc lao. Đây cũng là cơ hội để bệnh nhân trao đổi các khó khăn gặp phải và nhận được sự hỗ trợ kịp thời. Sự hợp tác chặt chẽ giữa bệnh nhân và nhân viên y tế là chìa khóa để hoàn thành phác đồ điều trị một cách an toàn và hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về hiểu biết và tuân thủ điều trị

Các nghiên cứu thực địa cung cấp những bằng chứng quý giá về thực trạng hiểu biết và tuân thủ điều trị của bệnh nhân lao phổi tại Việt Nam. Nghiên cứu của Dương Thị Duyên thực hiện tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Phổi Trung ương trên 101 bệnh nhân lao phổi mới đã đưa ra một bức tranh khá chi tiết. Kết quả cho thấy mặc dù mức độ tuân thủ được báo cáo là khá tốt, nhưng kiến thức nền tảng của bệnh nhân về bệnh vẫn còn nhiều lỗ hổng. Những con số này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe một cách sâu rộng và hiệu quả hơn, không chỉ tập trung vào việc hướng dẫn uống thuốc mà còn phải nâng cao nhận thức toàn diện về căn bệnh này để phòng ngừa tái phát lao phổi.

5.1. Đánh giá kiến thức thái độ thực hành KAP của bệnh nhân

Kết quả nghiên cứu cho thấy kiến thức của bệnh nhân không đồng đều. Về mặt tích cực, 97,03% bệnh nhân biết bệnh lao có lây và 97,96% biết đường lây chính qua hô hấp. Hầu hết bệnh nhân cũng biết các xét nghiệm chẩn đoán phổ biến. Tuy nhiên, về nguyên nhân gây bệnh, chỉ có 39,6% trả lời đúng là do vi khuẩn. Kiến thức về các nguyên tắc điều trị cũng có sự chênh lệch: trong khi 95% biết phải uống thuốc đều đặn, chỉ có 26,73% hiểu rõ nguyên tắc điều trị đủ thời gian theo 2 giai đoạn. Điều này cho thấy các chương trình tư vấn bệnh nhân cần tập trung hơn vào việc giải thích "tại sao" cần tuân thủ, chứ không chỉ là "làm thế nào".

5.2. Mức độ tuân thủ phác đồ và các lý do liên quan

Nghiên cứu chỉ ra một tỷ lệ tuân thủ điều trị rất cao, với 100% bệnh nhân được đánh giá là tuân thủ tốt theo thang điểm khảo sát. Cụ thể, 100% bệnh nhân dùng đủ số loại thuốc và uống đúng cách. Tuy nhiên, vẫn có 21,78% bệnh nhân thừa nhận đã quên uống thuốc 1-2 lần. Điều này cho thấy dù ý thức tuân thủ tốt, việc quên thuốc vẫn có thể xảy ra. Khi được hỏi, phần lớn bệnh nhân nhận được sự tư vấn và hỗ trợ từ nhân viên y tế. Điều này khẳng định vai trò của nhân viên y tế là vô cùng quan trọng trong việc duy trì sự tuân thủ. Sự hỗ trợ này, kết hợp với việc thuốc được cấp miễn phí bởi Chương trình Chống lao Quốc gia, là động lực lớn giúp bệnh nhân vượt qua hành trình điều trị dài.

VI. Tương lai của Chương trình Chống lao Hướng tới mục tiêu 2030

Việt Nam đã đặt ra mục tiêu chấm dứt bệnh lao vào năm 2030. Để đạt được mục tiêu tham vọng này, việc cải thiện sự hiểu biết và đảm bảo tuân thủ điều trị của bệnh nhân là một trong những chiến lược trọng tâm. Những thách thức về lao kháng thuốc đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện và bền vững. Điều này không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế mà cần sự chung tay của cả cộng đồng. Tương lai của Chương trình Chống lao Quốc gia phụ thuộc vào việc xây dựng các mô hình quản lý ca bệnh hiệu quả hơn, ứng dụng công nghệ trong việc nhắc nhở và theo dõi, đồng thời đẩy mạnh truyền thông để xóa bỏ sự kỳ thị, tạo điều kiện cho người bệnh tiếp cận điều trị và tái hòa nhập cộng đồng một cách tốt nhất.

6.1. Nguy cơ lao kháng thuốc và tầm quan trọng của tuân thủ

Tuân thủ điều trị không tốt là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến lao kháng thuốc. Khi bệnh nhân không dùng thuốc đều đặn hoặc đủ thời gian, một số ít trực khuẩn lao có thể sống sót và phát triển khả năng chống lại các thuốc kháng lao. Các chủng vi khuẩn kháng thuốc này sau đó có thể lây lan trong cộng đồng, tạo ra một gánh nặng y tế khổng lồ. Việc điều trị lao kháng thuốc phức tạp hơn rất nhiều, kéo dài tới 20 tháng, sử dụng các loại thuốc đắt tiền hơn và có nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng hơn. Do đó, tuân thủ điều trị không chỉ là trách nhiệm của bệnh nhân với sức khỏe của bản thân mà còn là trách nhiệm với sức khỏe của cả cộng đồng.

6.2. Định hướng chiến lược từ kết quả nghiên cứu thực tiễn

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, Chương trình Chống lao Quốc gia có thể đưa ra các định hướng chiến lược cụ thể. Cần xây dựng các bộ công cụ giáo dục sức khỏe chuẩn hóa, dễ áp dụng tại các tuyến y tế cơ sở. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng tư vấn bệnh nhân cho cán bộ y tế, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh vai trò của mạng lưới y tế thôn bản và các tổ chức xã hội trong việc giám sát, hỗ trợ người bệnh tại cộng đồng, đặc biệt là những trường hợp có nguy cơ bỏ trị cao. Việc lồng ghép yếu tố hỗ trợ từ gia đình và tâm lý vào quy trình quản lý ca bệnh sẽ giúp nâng cao tỷ lệ điều trị thành công, từng bước tiến tới mục tiêu chấm dứt bệnh lao.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành dược học đánh giá mức độ hiểu biết và tuân thủ điều trị của bệnh nhân lao phổi tại khoa khám bệnh bệnh viện phổi trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2018, lao phổi đứng đầu danh sách 10 nguyên nhân gây tử vong hàng năm trên thế giới [36]. Tỷ lệ mắc bệnh lao năm 2017 của Việt Nam là 129/100.000 dân, nằm trong 30 nước có số người bệnh lao nhiều nhất thế giới, nhóm 20 nước có gánh nặng bệnh lao đa kháng thuốc [34,36]. Hiện nay, tình hình mắc lao có giảm đi song việc điều trị bệnh lao trở nên khó khăn do tỷ lệ lao kháng thuốc tăng cao [24,36]. Tất cả các thể lao được phát hiện sớm đều có thể điều trị khỏi bằng việc tuân thủ phác đồ bao gồm các thuốc chống lao đặc hiệu [1,3,14].

Tuy nhiên, bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm, mang tính chất xã hội, vì vậy, bên cạnh những tiến bộ trong y học, vai trò của tuyên truyền nâng cao hiểu biết của người dân về căn bệnh này cũng không kém phần quan trọng. Mặc dù có vai trò quan trọng trong việc dự phòng và điều trị lao, song vẫn chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá được mức độ hiểu biết và tuân thủ điều trị của người bệnh mắc lao, cũng như hiệu quả điều trị giữa các nhóm người bệnh với sự hiểu biết và mức độ tuân thủ điều trị khác nhau. Chính vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Đánh giá mức độ hiểu biết và tuân thủ điều trị của bệnh nhân lao phổi tại khoa Khám bệnh, Bệnh viện Phổi Trung ương”. Mục tiêu nghiên cứu: 1.

Đánh giá mức độ hiểu biết của người bệnh về bệnh lao phổi, các phương pháp phòng và điều trị bệnh lao, các thuốc điều trị lao và các tác dụng không mong muốn của thuốc điều trị lao. Đánh giá mức độ tuân thủ dùng thuốc trong điều trị của người bệnh lao và một số lý do liên quan tới việc không tuân thủ điều trị. 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Định nghĩa bệnh lao Lao là một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây nên [6].

Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là thể lao phổ biến nhất (chiếm 80 – 85% tổng số ca bệnh) và là nguồn lây chính cho những người xung quanh [14]. Dịch tễ bệnh lao 1. Trên thế giới Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong năm 2017 có 10 triệu người mắc bệnh lao mới, 2/3 số ca mắc mới tập trung ở 8 quốc gia: Ấn Độ (27%), Trung Quốc (9%), Indonesia (8%), Philippines (6%), Pakistan (5%), Nigeria (4%), Bangladesh (4%) và Nam Phi (3%) [36]. Hiện nay, lao phổi đứng đầu danh sách 10 nguyên nhân gây tử vong hàng năm trên thế giới [35,36].

Ngày nay, việc điều trị bệnh lao đang trở nên càng khó khăn do tỷ lệ lao kháng thuốc tăng cao. Tỷ lệ lao kháng đa thuốc là 4,8%. Tỷ lệ lao kháng thuốc tiên phát với ít nhất 1 loại thuốc là 17% (từ 0% đến 56,3%), kháng isoniazid là 10,3%, kháng đa thuốc thay đổi từ 0% đến 22,3% [18]. Ngoài ra, ước tính rằng có khoảng 37% các trường hợp không được chẩn đoán và phát hiện (do tâm lý dấu bệnh hoặc kỹ thuật cận lâm sàng yếu) [10].

Tại Việt Nam Tỷ lệ mắc bệnh lao năm 2017 của Việt Nam là 129/100.000 dân, nằm trong 30 nước có số người bệnh lao nhiều nhất thế giới, nhóm 20 nước có gánh nặng bệnh lao đa kháng thuốc [36]. Chiến lược Quốc gia phòng, chống lao đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt năm 2014 có mục tiêu giảm tỷ lệ mắc bệnh lao còn dưới 20/100. Năm 2015, cả nước đã phát hiện và điều trị cho tổng số 102.655 bệnh nhân lao, tỷ lệ điều trị khỏi cao trên 90% và Việt Nam là một trong năm nước trên thế giới đạt tỷ lệ điều trị thành công lao kháng thuốc [33]. Bệnh học bệnh lao 1.

Nguyên nhân gây bệnh Vi khuẩn lao do Robert Koch tìm ra năm 1882, vì vậy, nó còn được gọi là Bacillus Koch [3]. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Vi khuẩn lao có các đặc điểm sau: - Trực khuẩn ái khí, có thể tồn tại trong tự nhiên 3-4 tháng [6,14]. Vì vậy, vi khuẩn lao thường phát triển ở phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí với môi trường. - Sinh sản chậm, thời gian nhân đôi là 12-55 giờ [6,14].

Do đó, việc sử dụng phác đồ kháng sinh trong điều trị lao cần tuân thủ vô cùng chặt chẽ. - Vi khuẩn lao kháng cồn – kháng acid, bắt màu đỏ trên tiêu bản nhuộm Ziehl – Neelsen [6,25]. - Cấu trúc thành của vi khuẩn: lớp ngoài kị nước, chứa acid mycolic và lipid [6,14]. Chính cấu trúc này giúp vi khuẩn lao tồn tại lâu ở môi trường, chống lại cơ chế đề kháng của cơ thể và kháng với các loại kháng sinh thông thường.

Người mắc bệnh lao được gọi là nguồn lây. Người bệnh lao phổi có AFB (+) là nguồn lây chính [14]. Trên thế giới có khoảng 1/3 dân số mắc lao tiềm tàng [33], tức là trong cơ thể họ có vi khuẩn lao nhưng chưa phát triển thành bệnh và không gây lây lan trong cộng đồng. Bệnh lao chủ yếu lây qua đường hô hấp [3,15].

Vi khuẩn lao từ nguồn lây phát tán trong không khí qua nói chuyện, ho khạc. và từ đó nhiễm sang người lành. Ngoài ra, bệnh lao còn có thể lây qua những đường khác như đường máu, đường tiêu hóa. Yếu tố nguy cơ Những đối tượng dễ mắc bệnh lao bao gồm: Thứ nhất, người có hệ miễn dịch suy giảm [1]: - Người bệnh nhiễm HIV/AIDS nằm trong nhóm có nguy cơ mắc lao rất cao.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) giai đoạn 2008 - 2011, ít nhất 1/3 số người nhiễm HIV có đồng nhiễm lao [33]. Bệnh lao cũng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở người có HIV, gây ra khoảng một phần tư tổng số ca tử vong ở nhóm người này [24]. - Người bệnh dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài gây suy giảm hệ miễn dịch, người bệnh điều trị ung thư bằng hóa chất. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để vi khuẩn lao xâm nhập và phát triển.

Thứ hai, người tiếp xúc với nguồn lây, sống và sinh hoạt chung với người bệnh lao phổi AFB (+) [1]. Đường lây chủ yếu của bệnh lao là đường hô hấp. Chính 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma vì vậy, người tiếp xúc trực tiếp với người bệnh lao phổi là đối tượng dễ bị nhiễn vi khuẩn lao. Tỷ lệ phát sinh nhiễm lao tiềm ẩn là 4,2% ở Nam châu Phi [31] và 1,7% ở Việt Nam [30], 0,03% ở Mỹ [29].

Nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm lao tiềm ẩn và nguy cơ mắc bệnh lao của người nhà tiếp xúc với người bệnh lao phổi AFB (+) tại Bình Định của Đỗ Phúc Thanh và cộng sự, 36,5% người nhà người bệnh lao phổi có IGRAs (+), 5% người nhà người bệnh lao phổi phát sinh bệnh lao sau 12 tháng tiếp xúc; 7% phát sinh sau 18 tháng tiếp xúc [19]. Thứ ba, đối tượng nghiện rượu, bia, người hút thuốc lá [1,14]. Thứ tư, người mắc bệnh đái tháo đường hay các bệnh mạn tính khác [1,14]. Ngoài ra, yếu tố môi trường cũng có ảnh hưởng tới sự phát triển của vi khuẩn lao, tác động lên sức khỏe cộng đồng [1].

Phân loại lao Có nhiều cách phân loại bệnh lao: Theo cơ quan tổn thương: lao phổi, lao màng phổi, lao hạch, lao da, lao màng não…[1] Trong đó, lao phổi là thể hay gặp nhất. Theo độ tuổi: Lao trẻ em và lao người lớn [1]. Theo điều trị: Lao mới, lao tái phát, lao kháng thuốc [1], cụ thể: Lao mới: người bệnh chưa bao giờ dùng thuốc chống lao hoặc mới dùng thuốc chống lao dưới 1 tháng [14]. Lao tái phát: người bệnh đã được chẩn đoán, điều trị lao và hoàn thành ít nhất một phác đồ điều trị lao, sau đó, người bệnh lại có các triệu chứng và chẩn đoán mắc lao [14].

Lao kháng thuốc: Người bệnh không đáp ứng với phác đồ điều trị [14]. Nguyên nhân có thể do nhiễm chủng vi khuẩn lao kháng thuốc hoặc điều trị không đúng các nguyên tắc. Triệu chứng lâm sàng của người bệnh lao phổi Người bệnh mắc lao thường có các triệu chứng sau: - Người bệnh sút cân nhanh, chán ăn, mệt mỏi [17]. - Người bệnh thường ra nhiều mồ hôi về đêm, sốt nhẹ về chiều [17].

- Ho là triệu chứng kéo dài thường gặp nhất [3,17]. Có thể ho khan hoặc ho có đờm. Ở giai đoạn sau, người bệnh có thể ho ra máu. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Đau ngực vùng tổn thương, có thể khó thở [17].

Tuy nhiên, ngay cả khi người bệnh không có triệu chứng nào kể trên cũng có thể bị mắc lao. Xét nghiệm cận lâm sàng chẩn đoán lao phổi Xét nghiệm máu được chỉ định với các đối tượng đến khám. Xét nghiệm có giá trị chẩn đoán lao phổi khi số lượng, tỷ lệ lympho tăng, tốc độ máu lắng tăng [3,14]. Tuy nhiên, những chỉ số này không đặc hiệu vì có thể gặp trong các bệnh khác [14].

Ngoài ra, có thể tìm thấy kháng thể kháng lao trong máu khi không tìm thấy vi khuẩn lao trong đờm [23]. Tất cả những người có triệu chứng nghi lao phải được xét nghiệm đờm phát hiện lao phổi [1]. Thông thường, mẫu đờm sẽ được tiến hành nhuộm soi trực tiếp tìm AFB. Trong một số trường hợp như người bệnh nhiễm HIV, người bệnh nghi nhiễm lao kháng thuốc, người bệnh xét nghiệm soi trực tiếp có AFB (-), người bệnh mắc lao tái phát…, mẫu đờm của người bệnh được tiến hành làm xét nghiệm Xpert MTB/RIF.

Xét nghiệm này cho kết quả sau khoảng hai giờ với độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhuộm soi trực tiếp [1]. Bên cạnh đó, kết quả xét nghiệm Xpert MTB/RIF còn giúp phát hiện chủng vi khuẩn kháng rifampicin [1]. X-quang phổi có giá trị sàng lọc cao, độ nhạy trên 90% với các trường hợp có triệu chứng hô hấp để sàng lọc lao phổi AFB (+) [1]. X-quang phổi còn có tác dụng đánh giá đáp ứng với điều trị thử hay kết quả điều trị lao sau 2 tháng và kết thúc điều trị [1].

Kết quả chụp cắt lớp vi tính cũng cho kết quả tương tự. Ngoài ra, người bệnh mắc lao thường có phản ứng dưới da với tuberculin dương tính trong xét nghiệm tiêm TST [14]. Trong một số trường hợp, kết quả âm tính giả khi người bệnh bị suy giảm miễn dịch (người bệnh HIV, người bệnh dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, người bệnh suy dinh dưỡng…) và dương tính giả khi người bệnh mắc lao tiềm ẩn [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ