Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tín dụng là mảng kinh doanh mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Khi môi trường kinh tế biến động với sự đóng băng của thị trường bất động sản, chứng khoán và áp lực lạm phát gia tăng, rủi ro tín dụng có xu hướng leo thang, trực tiếp làm gia tăng nợ xấu và buộc các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro lớn. Ở cấp độ quốc tế, Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel đã thiết lập các chuẩn mực an toàn vốn trong Hiệp ước Basel I (1988) và Basel II (2006), trong đó nhấn mạnh vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ đối với việc định lượng rủi ro và xác định hệ số an toàn vốn.
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định số 57/2002/QĐ-NHNN ngày 24/01/2002 về triển khai thí điểm đề án phân tích, xếp loại tín dụng doanh nghiệp, tiếp đó là Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/04/2005 và Quyết định số 18/2007/QĐ-NHNN ngày 25/04/2007 về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro tín dụng. Các văn bản này yêu cầu các tổ chức tín dụng phải xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ làm cơ sở phân loại nợ theo Điều 7. Trên thị trường quốc tế, cuộc điều tra kéo dài 10 tháng vào năm 2007 của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) đối với các tổ chức xếp hạng độc lập lớn (Fitch Ratings, Moody's, Standard & Poor's) đã chỉ ra xung đột lợi ích và sự quá tải trước các công cụ tài chính phức tạp, buộc các ngân hàng thương mại phải củng cố năng lực tự đánh giá qua hệ thống nội bộ.
Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB), hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ được xây dựng với sự tư vấn của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam và chính thức vận hành từ ngày 28/04/2008. Tuy nhiên, thực tế phát sinh nợ xấu trong nhóm khách hàng doanh nghiệp tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn cho thấy hệ thống vẫn còn những hạn chế nhất định trong khâu sàng lọc và dự báo khả năng suy giảm tài chính của khách hàng.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn được xác định là: Tìm hiểu nguyên nhân khiến nợ xấu khách hàng doanh nghiệp tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn vẫn phát sinh từ những doanh nghiệp từng được hệ thống nội bộ chấm điểm xếp loại an toàn (loại A), từ đó xác định các khiếm khuyết trong tiêu chí đánh giá và đề xuất phương án điều chỉnh mô hình.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xếp hạng tín dụng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và các ngân hàng trong nước.
- Phân tích thực trạng vận hành hệ thống xếp hạng tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn giai đoạn 2008 - 2010, phân tích các tình huống điển hình phát sinh rủi ro nợ xấu.
- Đề xuất nhóm giải pháp và kiểm chứng việc điều chỉnh mô hình chấm điểm (kết hợp chỉ số Z-score của Edward I. Altman) nhằm nâng cao năng lực thẩm định và kiểm soát rủi ro.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng doanh nghiệp được áp dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội và các chi nhánh trực thuộc từ năm 2008 đến năm 2011.
Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Hoạt động cấp tín dụng và công tác xếp hạng tín dụng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Bắc Sài Gòn.
- Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008 - 2010 và hồ sơ xếp hạng tín dụng doanh nghiệp đầu năm 2011.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận văn tiếp cận khái niệm xếp hạng tín dụng từ các nghiên cứu nền tảng: thuật ngữ bắt nguồn từ công trình năm 1909 của John Moody phân tích trái phiếu đường sắt tại Mỹ; định nghĩa của John A. Bohn, tổ chức Moody’s và công ty chứng khoán Merrill Lynch. Tác giả tổng hợp bản chất của xếp hạng tín dụng doanh nghiệp là việc đánh giá mức độ tín nhiệm, đo lường năng lực tài chính, tình hình hoạt động kinh doanh hiện tại và triển vọng tương lai nhằm xác định xác suất vỡ nợ cũng như thiện chí thực hiện nghĩa vụ nợ của người vay.
Hệ thống phân loại nợ được luận văn căn cứ theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, bao gồm 5 nhóm:
- Nhóm 1: Nợ đủ tiêu chuẩn.
- Nhóm 2: Nợ cần chú ý.
- Nhóm 3: Nợ dưới tiêu chuẩn.
- Nhóm 4: Nợ nghi ngờ.
- Nhóm 5: Nợ có khả năng mất vốn.
Nguyên tắc xếp hạng tín dụng tuân thủ ba nội dung cơ bản:
- Kết hợp đồng thời các yếu tố định lượng (chỉ số tài chính từ báo cáo tài chính) và yếu tố định tính (vị thế cạnh tranh, thị trường, pháp lý, năng lực quản trị).
- Phân tích theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống (top-down): từ vĩ mô, môi trường ngành, rủi ro hoạt động, rủi ro tài chính, chiến lược kinh doanh cho đến tình trạng pháp lý.
- Thang điểm đánh giá phải được lượng hóa đơn giản, dễ hiểu và cho phép quy đổi thành các ký hiệu xếp hạng cụ thể.
Luận văn phân tích và đối chiếu các mô hình xếp hạng điển hình:
- Mô hình định lượng đa biến Z-score của Edward I. Altman (1968) dùng để dự báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp:
- Đối với doanh nghiệp cổ phần ngành sản xuất: $Z = 1,2X_1 + 1,4X_2 + 3,3X_3 + 0,6X_4 + 0,999X_5$ (Vùng an toàn khi $Z > 2,99$; vùng cảnh báo khi $1,8 < Z < 2,99$; vùng nguy hiểm khi $Z < 1,8$).
- Đối với doanh nghiệp sản xuất chưa cổ phần hóa: $Z' = 0,717X_1 + 0,847X_2 + 3,107X_3 + 0,42X_4 + 0,998X_5$ (Vùng an toàn khi $Z' > 2,9$; cảnh báo khi $1,23 < Z' < 2,9$; nguy hiểm khi $Z' < 1,23$).
- Đối với doanh nghiệp phi sản xuất: $Z'' = 6,56X_1 + 3,26X_2 + 6,72X_3 + 1,05X_4$ (Vùng an toàn khi $Z'' > 2,6$; cảnh báo khi $1,1 < Z'' < 2,6$; nguy hiểm khi $Z'' < 1,1$).
- Các biến số gồm: $X_1$ (vốn lưu động ròng/tổng tài sản), $X_2$ (thu nhập giữ lại/tổng tài sản), $X_3$ (EBIT/tổng tài sản), $X_4$ (giá trị thị trường hoặc giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu/tổng nợ), $X_5$ (doanh thu thuần/tổng tài sản).
- Mô hình Ngân hàng Mitsubishi (Nhật Bản): Tổng thang điểm 200 (chỉ tiêu định lượng 115 điểm; chỉ tiêu định tính 75 điểm; đánh giá lưu chuyển tiền tệ 10 điểm; quy mô tổng tài sản tối đa 20 điểm).
- Mô hình Ngân hàng Trung ương Pháp (FIBEN): Đánh giá độc lập 3 cấu phần bí mật gồm quy mô hoạt động (mã chữ từ A đến H, J, N, X), điểm tín dụng (0, 3, 4, 5, 6), điểm thanh toán (7, 8, 9), điểm năng lực lãnh đạo (0, 5, 6) và các chỉ số bổ sung (chỉ số T về công khai thông tin, chỉ số R về chậm trễ/thiếu thông tin).
- Kinh nghiệm tại Việt Nam: Hệ thống của Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) theo Quyết định 57/2002/QĐ-NHNN; hệ thống xếp hạng của Vietcombank (13 chỉ tiêu tài chính, 25 chỉ tiêu phi tài chính, cộng 6 điểm thưởng cho báo cáo kiểm toán, xếp hạng từ AAA đến D); hệ thống của BIDV (14 chỉ tiêu tài chính, 40 chỉ tiêu phi tài chính, chia tỷ trọng theo báo cáo kiểm toán là 35% tài chính/65% phi tài chính và chưa kiểm toán là 30%/70%, thang xếp hạng từ AAA đến D).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng:
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Tiếp cận hồ sơ tín dụng thực tế tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn, tập trung vào hai doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH A và Công ty CP A) để phân tích sự chênh lệch giữa điểm xếp hạng và nguy cơ rủi ro phát sinh.
- Phương pháp phân tích định tính và định lượng: Đánh giá số liệu tài chính qua các năm, kết hợp kiểm tra các tiêu chí phi tài chính và quản trị.
- Phương pháp so sánh - tổng hợp: Đối chiếu mô hình của MB với các mô hình quốc tế và mô hình các ngân hàng nội địa nhằm rút ra khuyết điểm và xây dựng phương án điều chỉnh.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính của MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn (2008 - 2010), hồ sơ chấm điểm khách hàng vay vốn đầu năm 2011 và hệ thống văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về xếp hạng tín dụng tại các Ngân hàng Thương mại
Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Tác giả làm rõ vai trò của xếp hạng tín dụng đối với ngân hàng thương mại trong việc: lựa chọn khách hàng, định giá lãi suất theo mức độ rủi ro, xác lập chính sách tài sản bảo đảm, xây dựng danh mục cho vay tối ưu, hỗ trợ phân loại nợ và trích lập quỹ dự phòng rủi ro.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được chuẩn hóa thành hai nhóm lớn:
- Nhóm chỉ tiêu tài chính (định lượng): Nhóm tỷ số thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán lãi vay); nhóm hiệu suất hoạt động (vòng quay vốn lưu động, vòng quay tồn kho, vòng quay khoản phải thu); nhóm kết cấu tài chính (hệ số tự tài trợ, hệ số nợ); nhóm khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE).
- Nhóm chỉ tiêu phi tài chính (định tính): Lĩnh vực hoạt động kinh doanh, uy tín trả nợ trong quan hệ với tổ chức tín dụng (thông tin CIC), dòng tiền trả nợ từ phương án sản xuất kinh doanh, trình độ quản lý của ban điều hành, mức độ phụ thuộc vào nhà cung cấp và khách hàng bên ngoài.
Tác giả tổng hợp so sánh phương pháp phân bổ tỷ trọng của các mô hình xếp hạng tiêu biểu:
| Tổ chức / Ngân hàng |
Thang điểm / Cấu trúc trọng số |
Xử lý báo cáo kiểm toán |
Thang xếp hạng đầu ra |
| Mitsubishi Bank |
Định lượng: 115/200; Định tính: 75/200; Dòng tiền: 10/200 |
Không tách riêng điểm thưởng |
Đánh giá tổng hợp điểm số |
| NHTW Pháp (FIBEN) |
Tách biệt 3 cấu phần: Quy mô (A-X), Tín dụng (0-6), Thanh toán (7-9) |
Bổ sung chỉ số T (công khai) hoặc R (chậm/thiếu) |
Điểm phân tích độc lập, bí mật |
| VCB |
DNNN (50% TC / 50% Phi TC); DN khác (40% TC / 60% Phi TC); FDI (60% TC / 40% Phi TC) |
Cộng điểm thưởng trực tiếp: +6 điểm |
10 hạng: AAA đến D |
| BIDV |
Kiểm toán (35% TC / 65% Phi TC); Chưa kiểm toán (30% TC / 70% Phi TC) |
Điều chỉnh trực tiếp tỷ trọng nhóm chỉ tiêu |
10 hạng: AAA đến D |
Chương 2: Thực trạng ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp của Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Bắc Sài Gòn
Chương 2 mô tả quá trình hình thành của MB (thành lập 04/11/1994 theo Giấy phép số 0054/NH-GP). Tính đến ngày 31/12/2010, MB có vốn điều lệ 7.300 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 8.882 tỷ đồng, tổng tài sản 109.623 tỷ đồng, nhân sự hơn 2.400 người. MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn tiền thân là Chi nhánh Gò Vấp (thành lập ngày 05/05/2005 theo Quyết định 55/QĐ-NHQD-HĐQT, khai trương ngày 20/07/2005 với 07 nhân sự ban đầu), được nâng lên chi nhánh cấp 1 ngày 10/08/2005 và đổi tên thành Chi nhánh Bắc Sài Gòn ngày 15/01/2009.
Tình hình hoạt động kinh doanh của MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn giai đoạn 2008 - 2010 được phản ánh qua các chỉ tiêu tài chính sau:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: triệu đồng) |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
So sánh 2009/2008 (%) |
So sánh 2010/2009 (%) |
| Tổng tài sản |
2.187 |
2.435 |
3.725 |
+11,34% |
+52,95% |
| Tổng dư nợ |
153.149 |
508.861 |
605.301 |
+232,27% |
+19,00% |
| - Dư nợ ngắn hạn |
67.301 |
198.812 |
311.972 |
+195,41% |
+56,92% |
| - Tỷ lệ nợ ngắn hạn/Tổng dư nợ |
44,38% |
39,07% (văn bản phân tích 59,07%) |
51,54% |
- |
- |
| Nguồn vốn huy động |
1.195 |
1.526 |
2.292 |
+27,68% |
+151,98% |
| Tổng nợ xấu |
34.425 |
21.817 |
9.539 |
-36,47% |
-56,28% |
| Lợi nhuận trước thuế |
186.378 |
201.698 |
208.123 |
+8,22% |
+3,19% |
Về thực trạng hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp của MB:
- Hệ thống áp dụng từ tháng 04/2008, phân nhóm khách hàng theo 4 ngành: Thương mại dịch vụ; Xây dựng; Công nghiệp; Nông, lâm, ngư nghiệp.
- Nguyên tắc chấm điểm: Điểm ban đầu nhân với trọng số chỉ tiêu và trọng số nhóm chỉ tiêu. Điểm quy mô doanh nghiệp tính tối đa dựa trên doanh thu và tổng tài sản.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình:
- Trường hợp 1 (Công ty TNHH A): Doanh nghiệp được hệ thống xếp hạng của MB chấm loại A đầu năm 2011. Tuy nhiên, qua phân tích dòng tiền và bảng cân đối kế toán 2009 - 2010, doanh nghiệp bộc lộ áp lực trả nợ lớn, các khoản phải thu và tồn kho tăng cao, dòng tiền thuần suy giảm dẫn đến xu hướng phát sinh nợ xấu.
- Trường hợp 2 (Công ty CP A): Tương tự, doanh nghiệp đạt điểm xếp loại A theo mô hình hiện hành của chi nhánh, nhưng cấu trúc vốn tiềm ẩn rủi ro nợ vay ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn, khả năng thanh toán suy giảm khi thị trường biến động.
- Đánh giá của tác giả: Hệ thống của MB đã bước đầu chuẩn hóa việc thẩm định và phân loại khách hàng, tuy nhiên còn tồn tại nhiều nhược điểm: các chỉ tiêu tài chính mang tính tĩnh, đánh giá độc lập từng biến số nên không đo lường được rủi ro vỡ nợ tổng thể; trọng số phi tài chính còn mang nặng tính chủ quan của cán bộ tín dụng; chưa có cơ chế kiểm soát chất lượng báo cáo tài chính đối với các doanh nghiệp chưa kiểm toán.
Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng hệ thống xếp hạng tín dụng doanh nghiệp của Ngân hàng TMCP Quân đội - Chi nhánh Bắc Sài Gòn
Dựa trên định hướng phát triển của MB đến năm 2015, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp do nội bộ MB thực hiện:
- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu thông tin nội bộ tập trung.
- Nâng cao trình độ chuyên môn, tính khách quan của cán bộ tín dụng trong việc chấm điểm chỉ tiêu định tính.
- Tăng cường kiểm tra định kỳ và đột xuất công tác xếp hạng tín dụng tại chi nhánh.
- Chuẩn hóa quy trình thẩm định thực tế thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào số liệu trên hồ sơ sổ sách.
- Nhóm giải pháp hỗ trợ bên ngoài:
- Kiến nghị Bộ Tài chính hoàn thiện Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS).
- Cơ quan Thống kê cần công bố định kỳ các chỉ tiêu tài chính trung bình ngành làm hệ quy chiếu.
- Ngân hàng Nhà nước nâng cấp chất lượng dữ liệu của CIC và cơ chế giám sát rủi ro.
- Khách hàng doanh nghiệp cần minh bạch hóa báo cáo tài chính và xây dựng phương án kinh doanh khả thi.
Nội dung trọng tâm của chương là việc đề xuất sửa đổi mô hình chấm điểm của MB bằng cách:
- Bổ sung hàm thống kê Z-score của Edward I. Altman vào đánh giá định lượng để lượng hóa nguy cơ vỡ nợ.
- Tái cấu trúc bảng trọng số chỉ tiêu tài chính và phi tài chính theo đặc thù 4 phân ngành kinh tế.
- Thiết lập ma trận xếp loại khoản vay kết hợp giữa điểm xếp hạng khách hàng và chất lượng tài sản bảo đảm.
- Kiểm chứng thực nghiệm: Tác giả tính toán lại điểm số của Công ty TNHH A và Công ty CP A theo mô hình sửa đổi. Kết quả cho thấy chỉ số Z-score của cả hai doanh nghiệp đều rơi vào vùng cảnh báo nguy cơ vỡ nợ cao (khu vực nguy hiểm), điểm tổng hợp bị hạ xuống mức phản ánh đúng thực trạng suy giảm năng lực trả nợ, khắc phục được hiện tượng xếp hạng loại A thiếu chính xác của mô hình cũ.
Kết quả và đóng góp
Luận văn đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn:
- Làm rõ bức tranh tín dụng của MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn giai đoạn 2008 - 2010: Tổng dư nợ tăng từ 153.149 triệu đồng lên 605.301 triệu đồng; nợ ngắn hạn duy trì tỷ trọng chi phối (năm 2010 đạt 311.972 triệu đồng, chiếm 51,54% tổng dư nợ); nợ xấu được kiểm soát giảm từ 34.425 triệu đồng (2008) xuống còn 9.539 triệu đồng (2010).
- Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi khiến các doanh nghiệp được xếp hạng loại A tại chi nhánh vẫn có nguy cơ phát sinh nợ xấu: do mô hình xếp hạng của MB thời điểm đó sử dụng phương pháp tính điểm đơn biến, tách rời từng tỷ số tài chính, thiếu vắng công cụ thống kê đa biến có khả năng dự báo xác suất phá sản và chưa có cơ chế điểm phạt đối với báo cáo tài chính kém minh bạch.
- Thiết kế mô hình điều chỉnh: Luận văn đã tính toán và áp dụng thử nghiệm mô hình Z-score của Altman đối với dữ liệu báo cáo tài chính của Công ty TNHH A và Công ty CP A. Việc kiểm chứng cho thấy mô hình mới đã tách bạch được nhóm khách hàng có nguy cơ vỡ nợ, chứng minh tính khả thi của việc tích hợp lý thuyết dự báo vỡ nợ vào quy trình xếp hạng nội bộ của MB.
Về mặt đóng góp: Tác giả không chỉ dừng lại ở các đề xuất mang tính lý thuyết quản lý chung mà đã trực tiếp hiệu chỉnh các bảng tiêu chuẩn tính điểm tài chính và phi tài chính cho 4 nhóm ngành (được trình bày chi tiết tại Phụ lục 3 và Phụ lục 4 của văn bản), đồng thời đề xuất ma trận xếp loại khoản vay kết hợp rủi ro khách hàng và biện pháp bảo đảm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát chuyên sâu bị giới hạn trong phạm vi chi nhánh cấp 1 là MB - Bắc Sài Gòn, chưa bao quát toàn bộ hệ thống các chi nhánh trên cả nước của MB.
- Số lượng trường hợp điển hình đi sâu phân tích thực nghiệm chỉ gồm 2 doanh nghiệp (Công ty TNHH A và Công ty CP A) do rào cản bảo mật thông tin tín dụng khách hàng của ngân hàng.
- Nguồn dữ liệu ngành đối chứng tại Việt Nam ở thời điểm năm 2011 còn hạn chế, các chỉ tiêu trung bình ngành từ cơ quan thống kê chưa đầy đủ, ảnh hưởng đến độ chuẩn hóa của các giá trị ngưỡng trong thang điểm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu trên danh mục tín dụng quy mô lớn của toàn hệ thống MB và thử nghiệm so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần khác.
- Nghiên cứu ứng dụng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng hiện đại khác (như mô hình KMV, CreditMetrics) khi thị trường tài chính và các chuẩn mực kế toán kiểm toán tại Việt Nam ngày càng tiệm cận thông lệ quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận văn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và nhân sự quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính kết hợp chỉ số Z-score để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm dòng tiền và rủi ro phá sản của khách hàng doanh nghiệp.
- Học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế về quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ, cơ chế tuân thủ Basel II và các quy định của Ngân hàng Nhà nước.
- Các nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo cách thức phân chia trọng số chỉ tiêu tài chính - phi tài chính và phương pháp xây dựng ma trận xếp loại khoản vay theo 4 phân ngành kinh tế (Thương mại dịch vụ; Xây dựng; Công nghiệp; Nông, lâm, ngư nghiệp) được trình bày tại hệ thống phụ lục của đề tài.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của MB được bắt đầu xây dựng và áp dụng chính thức từ thời điểm nào?
Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của MB được xây dựng với sự tư vấn của các chuyên gia tài chính thuộc Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, chính thức được phê duyệt và đưa vào vận hành từ ngày 28/04/2008.
2. Mô hình xếp hạng của MB phân loại doanh nghiệp theo những nhóm ngành kinh tế nào?
Hệ thống tiêu chuẩn tính điểm của MB phân chia khách hàng doanh nghiệp theo 4 phân ngành chính: Thương mại dịch vụ; Xây dựng; Công nghiệp; Nông, lâm, ngư nghiệp.
3. Tại sao một số doanh nghiệp tại MB - Bắc Sài Gòn được chấm điểm xếp loại A nhưng sau đó vẫn phát sinh xu hướng nợ xấu?
Nguyên nhân do hệ thống xếp hạng của MB tại thời điểm đó chấm điểm từng chỉ tiêu tài chính riêng biệt, mang tính tĩnh và phụ thuộc vào số liệu quá khứ; các chỉ tiêu phi tài chính mang tính chủ quan của cán bộ thẩm định; mô hình chưa có hàm thống kê đa biến để lượng hóa rủi ro vỡ nợ tổng thể khi dòng tiền của doanh nghiệp suy giảm đột ngột.
4. Tác giả đã tích hợp công cụ phân tích nào vào mô hình xếp hạng tín dụng điều chỉnh của MB?
Tác giả đã tích hợp mô hình phân tích phân biệt đa biến chỉ số Z-score của Edward I. Altman (năm 1968) với ba phương trình dành riêng cho: doanh nghiệp sản xuất cổ phần hóa ($Z$), doanh nghiệp sản xuất chưa cổ phần hóa ($Z'$), và doanh nghiệp phi sản xuất ($Z''$) để xác định chính xác ranh giới nguy cơ vỡ nợ.
5. Kết quả kinh doanh và nợ xấu tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn biến động ra sao trong giai đoạn 2008 - 2010?
Trong giai đoạn 2008 - 2010, tổng tài sản chi nhánh tăng từ 2.187 triệu đồng lên 3.725 triệu đồng; tổng dư nợ tăng từ 153.149 triệu đồng lên 605.301 triệu đồng; lợi nhuận trước thuế tăng từ 186.378 triệu đồng lên 208.123 triệu đồng; tổng nợ xấu giảm mạnh từ 34.425 triệu đồng xuống còn 9.539 triệu đồng.
Kết luận
Luận văn thạc sĩ kinh tế của tác giả Nguyễn Hồng Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xếp hạng tín dụng nội bộ tại các ngân hàng thương mại theo các chuẩn mực của Basel và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2008 - 2010 tại MB - Chi nhánh Bắc Sài Gòn và hai tình huống doanh nghiệp điển hình, nghiên cứu đã chứng minh các hạn chế của mô hình chấm điểm đơn biến hiện hành. Việc đề xuất và kiểm chứng mô hình điều chỉnh có tích hợp chỉ số Z-score của Altman đã cung cấp giải pháp cụ thể nhằm nâng cao độ chính xác trong thẩm định và phòng ngừa rủi ro tín dụng doanh nghiệp tại chi nhánh.