Khóa luận: Bộ máy tra cứu tin tại Trung tâm Thông tin Thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội

Tài liệu phân tích thực trạng bộ máy tra cứu tin tại thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội, đồng thời đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Hệ thống tra cứu tin tại Thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội

Hệ thống tra cứu tin tại Thư viện Đại học Sư phạm Hà Nội (ĐHSPHN) là một cơ cấu phức hợp, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối người dùng tin với nguồn tri thức khổng lồ của nhà trường. Hệ thống này không chỉ là công cụ tìm kiếm mà còn là cầu nối giữa hoạt động giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Theo nghiên cứu của Lại Thu Trang (2015), vai trò của bộ máy tra cứu tin là "phương tiện chủ yếu phổ biến thông tin, là cầu nối để bạn đọc tiếp cận tới nguồn thông tin có trong thư viện". Với sự phát triển của công nghệ, thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội đã được xây dựng và hoàn thiện song song với hệ thống truyền thống, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của cán bộ, giảng viên và sinh viên. Hệ thống này được thiết kế để quản lý và cung cấp quyền truy cập vào hàng trăm ngàn tài liệu, từ sách, giáo trình, tạp chí khoa học đến các luận văn thạc sĩ ĐH Sư phạm Hà Nội. Cấu trúc của hệ thống tra cứu tin tại thư viện được chia thành hai bộ phận chính: bộ máy tra cứu truyền thống và bộ máy tra cứu hiện đại. Bộ máy truyền thống bao gồm các hệ thống mục lục phiếu và kho tài liệu tra cứu vật lý. Bộ máy hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ thông tin, nổi bật là mục lục truy cập công cộng trực tuyến (OPAC), cho phép tra cứu tài liệu thư viện HNUE từ xa thông qua cổng thông tin thư viện HNUE tại địa chỉ library.hnue.edu.vn. Sự tồn tại song song của hai hệ thống này vừa là một lợi thế, phục vụ được nhiều đối tượng người dùng khác nhau, vừa đặt ra thách thức trong việc đồng bộ hóa dữ liệu và hướng dẫn người dùng khai thác hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng của hệ thống là đảm bảo thông tin được cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời, hỗ trợ đắc lực cho sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu của một trường đại học sư phạm đầu ngành.

1.1. Vai trò của cổng thông tin thư viện HNUE trong kỷ nguyên số

Cổng thông tin thư viện HNUE (library.hnue.edu.vn) giữ vai trò là cửa ngõ chính để người dùng tiếp cận tài nguyên điện tử HNUE. Đây không chỉ là một trang web thông thường mà là một nền tảng tích hợp nhiều dịch vụ quan trọng. Người dùng có thể thực hiện đăng nhập thư viện HNUE để truy cập tài khoản cá nhân, kiểm tra lịch sử mượn sách thư viện sư phạm, và thực hiện gia hạn sách online ĐH Sư phạm Hà Nội. Cổng thông tin cung cấp giao diện trực quan cho hệ thống OPAC, cho phép tìm kiếm trong toàn bộ cơ sở dữ liệu thư viện ĐHSPHN. Ngoài ra, cổng thông tin còn là nơi công bố các thông báo quan trọng, thư mục sách mới, và các hướng dẫn sử dụng thư viện số. Vai trò của nó là trung tâm hóa các dịch vụ, giúp người dùng tiết kiệm thời gian và khai thác tối đa nguồn lực mà không cần phải có mặt trực tiếp tại thư viện.

1.2. Tổng quan các nguồn tài nguyên điện tử HNUE chính

Nguồn tài nguyên điện tử HNUE là một thành phần cốt lõi của thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội. Các tài nguyên này bao gồm một loạt các định dạng và cơ sở dữ liệu. Thứ nhất là cơ sở dữ liệu thư mục với hơn 91.309 biểu ghi (số liệu năm 2015), chứa thông tin chi tiết về sách, báo, tạp chí có trong thư viện. Thứ hai là bộ sưu tập giáo trình điện tử HNUE và các tài liệu số hóa do trường xuất bản. Thứ ba là kho luận văn thạc sĩ ĐH Sư phạm Hà Nội và luận án tiến sĩ, một nguồn tài liệu học thuật quý giá. Ngoài ra, thư viện còn mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu khoa học từ nước ngoài, cung cấp các bài báo nghiên cứu quốc tế. Các tài nguyên này được truy cập thông qua hệ thống OPAC và các liên kết trên cổng thông tin, đòi hỏi người dùng phải có tài khoản và thực hiện đăng nhập thư viện HNUE để sử dụng đầy đủ.

II. Các thách thức chính trong việc tra cứu tài liệu Thư viện HNUE

Mặc dù hệ thống tra cứu tin tại Thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội đã có những bước phát triển vượt bậc, người dùng vẫn đối mặt với một số thách thức nhất định. Thách thức lớn nhất đến từ sự tồn tại song song nhưng chưa hoàn toàn đồng bộ giữa bộ máy tra cứu truyền thống và hiện đại. Theo khảo sát, nhiều người dùng, đặc biệt là sinh viên năm nhất, cảm thấy lúng túng khi phải lựa chọn giữa việc tra cứu trên máy tính qua opac thư viện sư phạm hà nội và tìm kiếm trong các tủ mục lục phiếu. Sự thiếu nhất quán trong việc cập nhật dữ liệu là một vấn đề. Có những tài liệu đã được nhập vào cơ sở dữ liệu thư viện ĐHSPHN nhưng chưa có phiếu mô tả trong hệ thống mục lục truyền thống, và ngược lại. Một thách thức khác liên quan đến cơ sở hạ tầng công nghệ. Báo cáo năm 2015 cho thấy một số máy tính tra cứu tại các phòng đọc, phòng mượn có cấu hình thấp, thường xuyên gặp trục trặc, gây cản trở cho quá trình tra cứu tài liệu thư viện HNUE. Hơn nữa, việc thư viện từng sử dụng song song nhiều khung phân loại khác nhau (khung 19 lớp và DDC) cũng tạo ra sự không nhất quán, khiến người dùng khó xác định chính xác vị trí tài liệu. Cuối cùng, kỹ năng thông tin của một bộ phận người dùng còn hạn chế. Không phải ai cũng nắm vững các kỹ thuật tìm kiếm nâng cao, sử dụng toán tử Boolean hay khai thác triệt để các tính năng của thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội. Những thách thức này đòi hỏi thư viện phải có các giải pháp đồng bộ về công nghệ, quy trình nghiệp vụ và công tác đào tạo, hướng dẫn người dùng.

2.1. Hạn chế của hệ thống mục lục tra cứu truyền thống

Hệ thống mục lục truyền thống, dù có giá trị lịch sử và phù hợp với một số đối tượng, lại bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh hiện đại. Hạn chế lớn nhất là tốc độ cập nhật chậm. Việc tạo và sắp xếp các phiếu mô tả bằng tay tốn nhiều thời gian, dẫn đến độ trễ giữa thời điểm sách được nhập kho và khi thông tin của nó xuất hiện trong tủ mục lục. Thứ hai, hệ thống này thiếu tính linh hoạt. Người dùng chỉ có thể tra cứu theo một vài điểm truy cập cố định như tên tác giả hoặc nhan đề. Việc tìm kiếm theo chủ đề phức hợp hoặc từ khóa tự do là không thể. Ngoài ra, tình trạng các hộp phiếu bị sắp xếp sai vị trí do người dùng trước đó để lại là khá phổ biến, gây khó khăn cho những người tìm kiếm sau. Theo tài liệu gốc, "các hộp phiếu trong tủ mục lục không được sắp xếp theo thứ tự chữ cái do bạn đọc sử dụng xong không để đúng vị trí". Điều này làm giảm đáng kể hiệu quả của công cụ này.

2.2. Khó khăn khi tiếp cận cơ sở dữ liệu thư viện ĐHSPHN

Việc tiếp cận cơ sở dữ liệu thư viện ĐHSPHN qua hệ thống hiện đại cũng gặp một số rào cản. Đối với người dùng mới, giao diện của hệ thống OPAC, dù thân thiện, vẫn có thể gây bỡ ngỡ ban đầu. Nhiều người chỉ dừng lại ở chức năng tìm kiếm đơn giản, chưa biết cách tận dụng các bộ lọc nâng cao để thu hẹp kết quả. Một khó khăn khác là việc truy cập từ xa. Mặc dù thư viện cho phép tra cứu qua mạng Internet, việc truy cập vào một số tài nguyên toàn văn, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu mua của nước ngoài, có thể yêu cầu cấu hình phức tạp hoặc bị giới hạn trong mạng nội bộ của trường. Tình trạng quá tải hệ thống vào những giờ cao điểm cũng là một vấn đề, làm chậm tốc độ phản hồi của máy chủ. Hơn nữa, việc chưa triển khai tìm kiếm liên thư viện qua giao thức Z39.50 cũng là một hạn chế, khiến người dùng không thể mở rộng phạm vi tìm kiếm sang các thư viện liên kết khác một cách liền mạch.

III. Hướng dẫn sử dụng OPAC Thư viện Sư phạm Hà Nội hiệu quả

Hệ thống Mục lục Truy cập Công cộng Trực tuyến (OPAC) là công cụ tra cứu hiện đại và mạnh mẽ nhất tại Thư viện ĐHSPHN, được triển khai trên nền tảng phần mềm Libol. Để khai thác hiệu quả opac thư viện sư phạm hà nội, người dùng cần nắm vững các chức năng cốt lõi của nó. Hệ thống cung cấp ba chế độ tìm kiếm chính: tìm đơn giản, tìm chi tiết và tìm nâng cao. Chế độ tìm đơn giản cho phép nhập từ khóa chung vào một ô duy nhất. Chế độ tìm chi tiết cho phép kết hợp nhiều tiêu chí như nhan đề, tác giả, nhà xuất bản. Chế độ tìm nâng cao cung cấp khả năng sử dụng các toán tử logic (AND, OR, NOT) để xây dựng những truy vấn phức tạp, giúp lọc kết quả chính xác hơn. Khi tra cứu tài liệu thư viện HNUE, kết quả sẽ hiển thị các thông tin quan trọng: ký hiệu xếp giá (để xác định vị trí trên kệ), tình trạng tài liệu (sẵn có hay đã được mượn), và số lượng bản có trong kho. Người dùng có thể xem chi tiết biểu ghi thư mục theo các định dạng khác nhau như ISBD hoặc MARC. Một trong những tiện ích quan trọng nhất là khả năng quản lý tài khoản cá nhân sau khi đăng nhập thư viện HNUE. Tại đây, người dùng có thể kiểm tra các tài liệu đang mượn, ngày đến hạn trả và thực hiện thao tác gia hạn sách online ĐH Sư phạm Hà Nội. Việc nắm rõ các bước này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tối ưu hóa trải nghiệm nghiên cứu và học tập tại thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội.

3.1. Các bước đăng nhập thư viện HNUE và truy cập OPAC

Để sử dụng đầy đủ các tính năng của thư viện số, bước đầu tiên là thực hiện đăng nhập thư viện HNUE. Người dùng truy cập vào cổng thông tin thư viện HNUE tại địa chỉ library.hnue.edu.vn. Tại giao diện chính, tìm đến mục "Đăng nhập" hoặc "Tài khoản". Tên đăng nhập và mật khẩu thường được cấp khi làm thẻ thư viện, thông thường là mã sinh viên/mã cán bộ. Sau khi đăng nhập thành công, người dùng có thể truy cập vào khu vực quản lý cá nhân. Để truy cập OPAC, người dùng chọn tab "Tra cứu" hoặc "Tìm kiếm". Giao diện tìm kiếm sẽ hiện ra, cho phép lựa chọn nguồn tài liệu cần tìm (sách, báo, tạp chí, luận án) và nhập từ khóa vào các trường tương ứng. Đây là bước khởi đầu quan trọng để khai thác toàn bộ tài nguyên điện tử HNUE.

3.2. Hướng dẫn sử dụng thư viện số tìm kiếm nâng cao

Chức năng tìm kiếm nâng cao là một công cụ mạnh mẽ trong hệ thống OPAC, giúp người dùng lọc thông tin một cách chính xác. Để sử dụng hiệu quả, cần hiểu rõ các toán tử Boolean. Sử dụng "AND" để kết hợp các từ khóa (ví dụ: "phương pháp giảng dạy" AND "tiểu học") sẽ trả về các tài liệu chứa cả hai cụm từ. Sử dụng "OR" để tìm các tài liệu chứa một trong các từ khóa (ví dụ: "vật lý" OR "cơ học"). Sử dụng "NOT" để loại trừ một từ khóa (ví dụ: "ngôn ngữ" NOT "lập trình"). Bên cạnh đó, người dùng có thể giới hạn phạm vi tìm kiếm theo năm xuất bản, ngôn ngữ, hoặc loại hình tài liệu. Việc áp dụng thành thạo các kỹ thuật này là một phần quan trọng trong hướng dẫn sử dụng thư viện số, giúp biến một khối lượng thông tin khổng lồ thành những kết quả phù hợp và có giá trị nhất.

3.3. Cách gia hạn sách online ĐH Sư phạm Hà Nội tiện lợi

Một trong những tiện ích nổi bật của hệ thống là khả năng gia hạn sách online ĐH Sư phạm Hà Nội. Thay vì phải đến thư viện, người dùng có thể gia hạn tài liệu ngay trên máy tính. Sau khi thực hiện đăng nhập thư viện HNUE, truy cập vào mục "Tài khoản của tôi" hoặc "Thông tin bạn đọc". Hệ thống sẽ hiển thị danh sách các tài liệu đang mượn cùng với ngày hết hạn. Bên cạnh mỗi tài liệu đủ điều kiện gia hạn (chưa quá hạn, chưa có người khác đặt mượn) sẽ có nút "Gia hạn". Chỉ cần một cú nhấp chuột, thời gian mượn sẽ được kéo dài theo quy định của thư viện. Chức năng này giúp người dùng chủ động quản lý việc mượn sách thư viện sư phạm, tránh bị phạt do trễ hạn và tiết kiệm thời gian di chuyển.

IV. Bí quyết khai thác luận văn và giáo trình điện tử HNUE hiệu quả

Kho tài liệu số của Thư viện ĐH Sư phạm Hà Nội là một nguồn tài nguyên vô giá, đặc biệt là bộ sưu tập luận văn thạc sĩ ĐH Sư phạm Hà Nộigiáo trình điện tử HNUE. Việc khai thác hiệu quả các nguồn này có thể nâng cao đáng kể chất lượng học tập và nghiên cứu. Đối với luận văn, đây là nguồn tham khảo chuyên sâu, phản ánh các hướng nghiên cứu mới nhất trong các lĩnh vực khoa học giáo dục và khoa học cơ bản. Để tìm kiếm, người dùng nên sử dụng hệ thống opac thư viện sư phạm hà nội, chọn loại hình tài liệu là "Luận án/Luận văn". Kết hợp từ khóa về chủ đề nghiên cứu cùng với tên khoa hoặc tên người hướng dẫn có thể cho ra kết quả chính xác. Nhiều luận văn đã được số hóa và có thể truy cập toàn văn sau khi đăng nhập thư viện HNUE. Đối với giáo trình điện tử HNUE, đây là nguồn học liệu chính thống, bám sát chương trình đào tạo của trường. Việc truy cập các giáo trình này giúp sinh viên chuẩn bị bài tốt hơn và giảm chi phí mua sắm tài liệu in. Tương tự, việc tìm kiếm được thực hiện qua cổng thông tin thư viện HNUE. Bí quyết để khai thác hiệu quả là không chỉ tìm theo tên môn học, mà còn tìm theo tên tác giả (là các giảng viên trong trường) hoặc các từ khóa liên quan đến nội dung chương trình. Việc chủ động tìm kiếm và sử dụng các tài nguyên điện tử HNUE này là một kỹ năng quan trọng của người học trong thời đại số.

4.1. Tìm kiếm và truy cập kho luận văn thạc sĩ ĐH Sư phạm Hà Nội

Kho luận văn thạc sĩ ĐH Sư phạm Hà Nội là một trong những bộ sưu tập được khai thác nhiều nhất. Để tìm kiếm hiệu quả, người dùng nên bắt đầu từ trang tra cứu của thư viện số ĐH Sư phạm Hà Nội. Trong giao diện tìm kiếm, cần lọc theo loại hình tài liệu là "Luận văn". Sau đó, nhập từ khóa liên quan đến đề tài quan tâm vào ô tìm kiếm. Ví dụ: "đổi mới phương pháp dạy học toán lớp 5". Để thu hẹp kết quả, có thể sử dụng mục tìm kiếm nâng cao để thêm các tiêu chí như "Năm bảo vệ" hoặc "Người hướng dẫn khoa học". Sau khi tìm được luận văn mong muốn, biểu ghi thư mục sẽ cung cấp thông tin tóm tắt và ký hiệu xếp giá nếu là bản in. Đối với các bản đã được số hóa, sẽ có một liên kết để xem hoặc tải về tài liệu toàn văn, yêu cầu người dùng phải thực hiện đăng nhập thư viện HNUE.

4.2. Phương pháp tiếp cận nguồn giáo trình điện tử HNUE

Nguồn giáo trình điện tử HNUE là tài liệu học tập cốt lõi. Để tiếp cận, sinh viên và giảng viên cần truy cập vào cổng thông tin thư viện HNUE. Thông thường, sẽ có một mục riêng dành cho "Giáo trình" hoặc "Học liệu số". Tại đây, các giáo trình được sắp xếp theo khoa, bộ môn hoặc ngành học. Nếu không tìm thấy mục riêng, người dùng có thể sử dụng công cụ tra cứu OPAC. Trong ô tìm kiếm, gõ tên môn học hoặc tên giáo trình cụ thể. Một mẹo hữu ích là sử dụng thêm từ khóa "giáo trình" kèm theo tên môn học (ví dụ: "giáo trình tâm lý học lứa tuổi") để lọc ra các tài liệu phù hợp. Việc truy cập toàn văn các giáo trình này thường yêu cầu tài khoản hợp lệ, khẳng định tầm quan trọng của việc đăng nhập thư viện HNUE.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 BỘ MÁY TRA CỨU TIN VỚI TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 1. HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN – THƯ VIỆN TẠI TRUNG TÂM THÔNG TIN – THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 1. Chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức của Trung tâm TT TT - TV Trường ĐHSPHN ra đời ngày 11/10/1951 cùng với sự ra đời của Trường ĐHSPHN.TT TT - TV Trường ĐHSPHN là đơn vụ phục vụ đào tạo trực thuộc ban Giám hiệu nhà trường, từ một thư viện còn nghèo nàn về cơ sở vật chất cũng như vốn tài liệu, TT TT - TV Trường ĐHSPHN ngày nay đã đầu tư một cơ ngời khang trang gồm khu nhà 4 tầng khép kín với diện tích sử dụng 5.000m2, trang thiết bị hiện đại với đội ngũ cán bộ đa số được đào tạo đúng chuyên ngành, có năng lực đáp ứng cơ bản cho yêu cầu hoạt động của Trung tâm. Chức năng TT TT - TV Trường ĐHSPHN là thành phần cơ bản và không thể thiếu trong sự nghiệp giáo dục và đào tạo của nhà trường.

TT TT - TV có chức năng nghiên cứu, thu thập, bổ sung, xử lý, cung cấp tài liệu về các lĩnh vực khoa học cơ bản, khoa học giáo dục và ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ. Tổ chức tốt các hình thức phục vụ bạn đọc để cán bộ, giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và học sinh khai thác một cách có hiệu quả vốn tư liệu, góp phần phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu khoa học của Trường ĐHSPHN trong giai đoạn mới. 4 Nhiệm vụ Với vai trò là giảng đường thứ hai trong trường đại học, là cầu nối giữa tri thức với con người, là đầu mối quan trọng về công tác thông tin – tư liệu phục vụ học tập, giảng dạy và nghiên cứu khoa học. TT TT - TV Trường ĐHSPHN phải hoàn thành những nhiệm vụ sau: - Tham mưu,lập kế hoạch dài hạn, ngắn hạn cho Ban Giám hiệu về công tác thông tin – tư liệu phục vụ cho công tác đào tạo, nghiên cứu và học tập trong từng giai đoạn phát triển của nhà trường.

- Thu thập, bổ sung và xử lí tài liệu nhằm cung cấp những thông tin cần thiết phục vụ nhu cầu tra cứu tin của bạn đọc. - Tổ chức sắp xếp, lưu trữ và bảo quản nguồn tư liệu của trường bao gồm các loại hình ấn phẩm và vật mang tin. - Xây dựng hệ thống tra cứu tin theo phương pháp truyền thống và hiện đại nhằm phục vụ và phổ biến thông tin. - Thu nhận, lưu chiểu những ấn phẩm do nhà trường xuất bản, các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ được bảo vệ tại các trường và của cán bộ nhà trường bảo vệ tại các cơ sở đào tạo khác.

- Nghiên cứu khoa học thông tin – thư viện, ứng dụng thành tựu khoa học kỹ thuật mới vào việc xử lí và phục vụ nhu cầu thông tin của bạn đọc. - Duy trì và phát triển các mối quan hệ nhằm trao đổi và chia sẻ nguồn lực thông tin với các cơ quan thông tin – thư viện của các trường đại học, các tổ chức khoa học trong và ngoài nước như: Liên hiệp Thư viện Việt Nam, Liên hiệp Thư viện Quốc tế… - Đảm bảo cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, điều tra đánh giá nhu cầu thông tin của cán bộ giảng dạy, cán bộ nghiên cứu khoa học, nghiên cứu sinh, 5 học viên cao học, sinh viên và học sinh trong trường, từ đó có hướng tổ chức và ngày càng hoàn thiện hoạt động tạo điều kiện để cung cấp phù hợp với nhu cầu của NDT. TT TT - TV đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc đồng hành với nhà trường, góp phần nâng cao chất lượng học tập, giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Để đáp ứng được NCT của NDT thì một trong những biện pháp quan trọng là tổ chức một bộ máy tra cứu tin khoa học.

Đây được coi là một trong những nhiệm vụ hàng đầu của Trung tâm nói riêng và trường ĐHSPHN nói chung. Cơ cấu tổ chức TT TT - TV Trường ĐHSPHN hiện có 40 cán bộ (gồm 32 cán bộ chuyên môn và 8 nhân viên bảo vệ - vệ sinh). Tổng số cán bộ hiện nay của TT TT - TV có 33 người trong đó có: - 12 thạc sĩ (trong đó 01thạc sĩ công nghệ thông tin, 11 thạc sĩ khoa học thư viện). - 19 cán bộ trình độ đại học (16 cán bộ tốt nghiệp đại học thư viện, còn lại là tốt nghiệp các chuyên ngành khác).

- 01 cán bộ có trình độ cao đẳng công nghệ thông tin. Nhìn chung, cho thấy cán bộ của Trung tâm đã qua đào tạo các ngành khoa học cơ bản và đào tạo đúng chuyên ngành mà mình hiện đang công tác, đã có những kiến thức nghiệp vụ nhất định, có khả năng đáp ứng được các yêu cầu về công tác chuyên môn và phục vụ bạn đọc khi đến Trung tâm. 6 Sơ đồ cơ cấu tổ chức của TT TT - TV trường ĐHSPHN Hình 1.1:Cơ cấu tổ chức của TT TT - TV Trường ĐHSPHN. - Ban Giám đốc: Gồm 4 người: 1 Giám đốc phụ trách chung, và 3 Phó Giám đốc phụ trách các mảng công việc khác nhau như: Chuyên môn nghiệp vụ, Công tác phục vụ bạn đọc và Cơ sở vật chất + công nghệ thông tin.

- Phòng nghiệp vụ: thực hiện việc nghiên cứu thu thập, chọn lựa, bổ sung, xử lý tài liệu và xây dựng các hệ thống tra cứu tìm tin truyền thống và hiện đại. Ngoài ra, đây là nơi tiến hành làm thủ tục cần thiết cho bạn đọc khi mới nhập học như: xây dựng hồ sơ bạn đọc của Trung tâm, làm thủ tục nhận và thanh toán tiền cược sách của sinh viên khi nhập học và trước khi tốt nghiệp ra trường, xử lý các vi phạm nội quy của bạn đọc và thanh toán ra trường cho bạn đọc. Phòng nghiệp vụ được bố trí tại các phòng 103, 104 - tầng 1 của Trung tâm. - Phòng đọc: là nơi tổ chức, lưu trữ, bảo quản tài liệu và cung cấp cho bạn đọc những tài liệu cần thiết để đọc tại chỗ với các phòng đọc sách (kho đóng - phòng 301, kho mở - 302 , đều được đặt tại tầng 3), phòng đọc báo, tạp chí, 7 luận án, luận văn (kho đóng – phòng 401, tầng 4) và phòng đọc báo, tạp chí (kho mở - phòng 203 - tầng 2) của Trung tâm.

- Phòng mượn: là nơi tổ chức, lưu trữ, bảo quản tài liệu và phục vụ cho bạn đọc mượn tài liệu về nhà theo thời gian quy định với 2 phòng: phòng mượn giáo trình (phòng 101 + 110 , tầng 1) và phòng mượn tham khảo (phòng 201 - tầng 2) của Trung tâm. - Phòng tin học: Phụ trách kỹ thuật, vận hành toàn bộ hệ thống máy chủ và máy trạm tại Trung tâm, đồng thờiphục vụ bạn đọc sử dụng, khai thác Internet và hệ thống thiết bị đa phương tiện với nguồn tài liệu điện tử. Các phòng được bố trí tại phòng 402, 403, 404, 405 tại tầng 4 của Trung tâm. Đặc điểm người dùng tin và nhu cầu tin NDT là một bộ phận quan trọng không thể tách rời của bất kỳ hệ thống thông tin nào, NDT là yếu tố tương tác hai chiều với các đơn vị phục vụ thông tin.

Tại TT TT - TV Trường ĐHSPHN, NDT được chia làm 3 nhóm khác nhau [Phụ lục 1]. Nhóm 1: Người dùng tin là cán bộ quản lý Nhóm NDT là cán bộ quản lý của Trung tâm không nhiều khoảng 200 cán bộ, chiếm 15% tổng số NDT. Tuy số lượng không lớn nhưng nhóm NDT này đặc biệt quan trọng, họ vừa là NDT vừa là chủ thể thông tin ở trường. Những cán bộ lãnh đạo vừa thực hiện chức năng quản lý công tác giáo dục đào tạo vừa là người xây dựng các chiến lược phát triển của trường.

NCT của nhóm này tập trung vào các thông tin mang tính định hướng, thông tin về đường lối, chủ trương, chiến lược về giáo dục, đào tạo. Nhóm NDT này ít có thời gian tới thư viện để mượn và đọc tài liệu, nên việc thoả 8 mãn NCT của nhóm này phải đảm bảo những yêu cầu sau: thời gian trả lời phải nhanh chóng , chất lượng câu trả lời phải cao, thông tin mà họ nhận được phải sử dụng ngay trong quá trình quyết định. Hình thức phục vụ thường là các thông tin chuyên đề, tổng quan, tổng luận ấn phẩm thông tin, bản tin,…Phương pháp phục vụ chủ yếu dành cho nhóm đối tượng này là phục vụ từ xa (bằng cách cung cấp đến từng người) theo những yêu cầu cụ thể. Phục vụ thông tin số qua mạng cho nhóm NDT này là hình thức rất phù hợp.

Nhóm 2: Người dùng tin là cán bộ giảng dạy, nghiên cứu Là nhóm NDT tích cực, họ vừa là những người sáng tạo ra thông tin (bằng việc trực tiếp tham gia nghiên cứu khoa học, viết giáo trình.) vừa là những người chuyển giao thông tin, tri thức tới người học. Đặc điểm NCT của nhóm này là tập trung vào các vấn đề khoa học mới, về phương pháp giảng dạy trong các bộ môn, các chuyên ngành khoa học. Hình thức phục vụ thường là các thông tin chuyên đề, thư mục chuyên đề, thông tin chọn lọc về các ngành khoa học cơ bản và khoa học giáo dục cũng như lý luận sư phạm. Nhóm 3: Người dùng tin là nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và học sinh NDT thuộc nhóm này phần lớn là sinh viên, một số ít là nghiên cứu sinh, học viên cao học, học sinh phổ thông chuyên của trường.

Nhóm NDT này hiện chiếm tới trên 80% số NDT của Trung tâm. Đây là những chủ thể thông tin đông đảo và biến động nhất trong Trường ĐHSPHN. Trong nhóm này có một số là cán bộ quản lý ở các trường học, số khác là giáo viên tham gia giảng dạy trực tiếp các môn học cụ thể. Thông tin dành cho đối tượng này chủ yếu đòi hỏi tính chuyên ngành sâu, phù hợp với chương trình đào tạo với đề tài, đề án của họ.

9 Đối với NDT là sinh viên: là đối tượng chiếm đông đảo trong nhóm này, sự thay đổi về phương pháp giảng dạy đã kéo theo nhiều sự biến đổi về phương pháp học tập của sinh viên. Hiện nay, phương pháp tự học, tự nghiên cứu đang được chú trọng và quan tâm của hầu hết sinh viên trong trường. Tùy theo từng chuyên ngành theo học mà sẽ có những thông tin phù hợp với nhu cầu của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ