Bài Giảng Hệ Thống Thông Tin Quản Lý: Khái Niệm và Quy Trình Xây Dựng

Chuyên khảo phân tích Bg he thong thong tin quan ly, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2013

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

1.1. Thông tin và vai trò của thông tin

1.2. Các dạng thông tin trong các tổ chức

1.3. Các nguồn thông tin của tổ chức

1.4. HỆ THỐNG VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN

1.4.1. Hệ thống thông tin

1.4.2. Quy trình xử lý thông tin

1.5. HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

1.5.1. Khái niệm hệ thống thông tin quản lý

1.5.2. Phân loại các hệ thống thông tin quản lý

1.5.3. Lợi ích kinh tế của hệ thống thông tin quản lý

1.5.4. Xu hướng phát triển của hệ thống thông tin quản lý

2. CHƯƠNG 2: CÁC THÀNH PHẦN CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

2.1. TÀI NGUYÊN VỀ PHẦN CỨNG

2.1.1. Cấu trúc của máy tính

2.1.2. Lựa chọn phần cứng

2.2. HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG

2.2.1. Phương thức truyền thông và các kênh truyền thông

2.2.2. Các thiết bị và phần mềm truyền thông

2.2.3. Phân loại mạng máy tính

2.3. TÀI NGUYÊN VỀ PHẦN MỀM

2.3.1. Phần mềm hệ thống

2.3.2. Phần mềm ứng dụng

2.4. TÀI NGUYÊN VỀ NHÂN LỰC

2.4.1. Các nhóm tài nguyên nhân lực

2.4.2. Yêu cầu đối với tài nguyên nhân lực

2.5. TÀI NGUYÊN VỀ DỮ LIỆU

2.5.1. Hệ quản trị CSDL

2.5.2. Mô hình CSDL

2.5.3. Thiết kế CSDL

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.1. KHÁI NIỆM VÀ MỤC TIÊU PHÂN TÍCH HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN TRONG PHÂN TÍCH HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.2.1. Phương pháp tiếp cận hệ thống

3.2.2. Phương pháp đi từ phân tích chức năng đến mô hình hóa

3.2.3. Phương pháp phân tích hệ thống có cấu trúc

3.3. QUY TRÌNH PHÂN TÍCH HỆ THỐNG THÔNG TIN

3.3.1. Thu thập thông tin cho quá trình phân tích

3.3.2. Lập sơ đồ chức năng kinh doanh (Business Funtion Diagram - BFD)

3.3.3. Lập sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD)

3.3.4. Lập báo cáo phân tích hệ thống thông tin

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

4.1. QUY TRÌNH THIẾT KẾ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

4.2. MÔ HÌNH HÓA THỰC THỂ

4.2.1. Xây dựng các thực thể

4.2.2. Xác định mối quan hệ giữa các thực thể

4.3. XÂY DỰNG SƠ ĐỒ QUAN HỆ-THỰC THỂ VÀ THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

4.3.1. Sơ đồ Quan hệ - Thực thể (Entity Relation Diagram - ERD)

4.3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu từ sơ đồ Quan hệ - Thực thể

4.4. CHUẨN HÓA DỮ LIỆU

4.4.1. Khái niệm chuẩn hóa dữ liệu

4.4.2. Khái niệm phụ thuộc hàm

4.4.3. Các dạng chuẩn và quá trình chuẩn hóa

4.4.4. Trộn các bảng thực thể

4.5. XÂY DỰNG PHẦN MỀM TRONG HTTT QUẢN LÝ

4.5.1. Thiết kế phần mềm mới

4.5.2. Lựa chọn phần mềm trên thị trường

4.6. THIẾT KẾ GIAO DIỆN NGƯỜI – MÁY

4.6.1. Nội dung thông tin của các giao diện

4.6.2. Các kiểu thiết kế giao diện người - máy

5. CHƯƠNG 5: CÀI ĐẶT VÀ KHAI THÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ

5.1. CÀI ĐẶT HỆ THỐNG

5.2. CHUYỂN ĐỔI HỆ THỐNG

5.2.1. Nội dung của quá trình chuyển đổi hệ thống

5.2.2. Các phương pháp chuyển đổi hệ thống

5.3. HUẤN LUYỆN NGƯỜI SỬ DỤNG

5.3.1. Mục tiêu và sự cần thiết của công tác huấn luyện

5.3.2. Nội dung và phương pháp huấn luyện

5.4. HỖ TRỢ SỬ DỤNG

5.5. CẢI TIẾN HỆ THỐNG

5.6. BIÊN SOẠN TÀI LIỆU HỆ THỐNG VÀ QUẢN LÝ CẤU HÌNH

5.6.1. Biên soạn tài liệu hệ thống

5.6.2. Quản lý cấu hình

6. CHƯƠNG 6: CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ CẤP CHUYÊN GIA VÀ CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ CHỨC NĂNG

6.1. HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ VĂN PHÒNG

6.1.1. Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra

6.1.2. Các chức năng cơ bản

6.1.3. Công nghệ văn phòng

6.1.4. Các phần mềm quản lý văn phòng

6.2. HỆ THỐNG THÔNG TIN XỬ LÝ GIAO DỊCH

6.2.1. Quy trình xử lý giao dịch

6.2.2. Một số HTTT xử lý giao dịch phổ biến

6.3. HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ SẢN XUẤT

6.3.1. Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra

6.3.2. Phân loại HTTT quản lý sản xuất

6.3.3. Các phần mềm quản lý sản xuất

6.4. HỆ THỐNG THÔNG TIN TÀI CHÍNH - KẾ TOÁN

6.4.1. Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra

6.4.2. Phân loại HTTT Tài chính - Kế toán

6.4.3. Các phần mềm tài chính – kế toán

6.5. HỆ THỐNG THÔNG TIN MARKETING

6.5.1. Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra

6.5.2. Phân loại HTTT Marketing

6.5.3. Các phần mềm Marketing

6.6. HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN TRỊ NHÂN LỰC

6.6.1. Sơ đồ luồng dữ liệu vào - ra

6.6.2. Phân loại HTTT quản trị nhân lực

6.6.3. Các phần mềm quản trị nhân lực

7. CHƯƠNG 7: CÁC HỆ THỐNG THÔNG TIN HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH VÀ HỖ TRỢ ĐIỀU HÀNH

7.1. HỆ THỐNG THÔNG TIN HỖ TRỢ RA QUYẾT ĐỊNH

7.1.1. Quá trình ra quyết định trong các tổ chức

7.1.2. HTTT hỗ trợ ra quyết định

7.1.3. HTTT hỗ trợ ra quyết định theo nhóm

7.2. HỆ THỐNG THÔNG TIN HỖ TRỢ ĐIỀU HÀNH

7.2.1. Mô hình hệ thống

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Khái Niệm và Vai Trò

Hệ thống thông tin quản lý (HTTTQL) là một phần không thể thiếu trong hoạt động của các tổ chức hiện đại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý và phân tích thông tin, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác và kịp thời. HTTTQL không chỉ hỗ trợ trong việc quản lý thông tin mà còn giúp tối ưu hóa quy trình làm việc, nâng cao hiệu quả hoạt động của tổ chức.

1.1. Khái niệm Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Hệ thống thông tin quản lý được định nghĩa là một tập hợp các thành phần tương tác với nhau nhằm thu thập, xử lý và phân phối thông tin. Chúng bao gồm phần cứng, phần mềm, dữ liệu và con người, tất cả đều hướng tới mục tiêu chung là hỗ trợ quản lý.

1.2. Vai trò của Thông Tin trong Quản Lý

Thông tin là nguồn lực quan trọng trong tổ chức. Nó giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về thị trường, định hướng cho các quyết định chiến lược và cải tiến quy trình sản xuất kinh doanh. Không có thông tin, các quyết định sẽ trở nên mù mờ và không hiệu quả.

II. Những Thách Thức trong Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Phân tích hệ thống thông tin quản lý gặp nhiều thách thức, từ việc thu thập dữ liệu chính xác đến việc đảm bảo tính bảo mật thông tin. Các tổ chức cần phải đối mặt với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao từ phía người dùng.

2.1. Khó Khăn trong Việc Thu Thập Dữ Liệu

Việc thu thập dữ liệu chính xác là một trong những thách thức lớn nhất. Nhiều tổ chức gặp khó khăn trong việc xác định nguồn dữ liệu đáng tin cậy và cách thức thu thập hiệu quả.

2.2. Tính Bảo Mật và An Toàn Thông Tin

Bảo mật thông tin là một vấn đề quan trọng trong HTTTQL. Các tổ chức cần phải đảm bảo rằng thông tin nhạy cảm được bảo vệ khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong.

III. Phương Pháp Phân Tích Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Hiệu Quả

Để phân tích hệ thống thông tin quản lý hiệu quả, các tổ chức cần áp dụng các phương pháp khoa học và công nghệ hiện đại. Việc sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu và mô hình hóa sẽ giúp cải thiện quy trình ra quyết định.

3.1. Phương Pháp Tiếp Cận Hệ Thống

Phương pháp tiếp cận hệ thống giúp xác định các yếu tố đầu vào, quá trình xử lý và đầu ra của hệ thống. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về hoạt động của hệ thống.

3.2. Mô Hình Hóa Dữ Liệu

Mô hình hóa dữ liệu là một bước quan trọng trong phân tích hệ thống. Nó giúp tổ chức hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các yếu tố trong hệ thống và tối ưu hóa quy trình xử lý thông tin.

IV. Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Quy Trình và Nguyên Tắc

Thiết kế hệ thống thông tin quản lý là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự chú ý đến từng chi tiết. Các nguyên tắc thiết kế cần được tuân thủ để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của người dùng.

4.1. Quy Trình Thiết Kế Hệ Thống

Quy trình thiết kế hệ thống bao gồm các bước như phân tích yêu cầu, thiết kế kiến trúc hệ thống và phát triển phần mềm. Mỗi bước cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính khả thi của hệ thống.

4.2. Nguyên Tắc Thiết Kế Hệ Thống

Các nguyên tắc thiết kế như tính linh hoạt, khả năng mở rộng và tính bảo mật cần được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp hệ thống có thể thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý trong Doanh Nghiệp

Hệ thống thông tin quản lý đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tài chính đến sản xuất. Chúng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

5.1. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Tài Chính

Hệ thống thông tin quản lý tài chính giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý các giao dịch tài chính một cách hiệu quả. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho các quyết định đầu tư và chi tiêu.

5.2. Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Sản Xuất

Hệ thống thông tin quản lý sản xuất giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ việc lập kế hoạch đến theo dõi tiến độ. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí và tăng cường hiệu quả sản xuất.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Hệ thống thông tin quản lý sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các tổ chức trong tương lai. Sự tiến bộ của công nghệ thông tin sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc cải tiến và tối ưu hóa hệ thống.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Hệ Thống Thông Tin

Xu hướng phát triển của hệ thống thông tin quản lý sẽ tập trung vào việc tích hợp công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn. Điều này sẽ giúp nâng cao khả năng ra quyết định và tối ưu hóa quy trình.

6.2. Tương Lai của Hệ Thống Thông Tin Quản Lý

Tương lai của hệ thống thông tin quản lý sẽ chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với sự gia tăng của các công nghệ mới. Các tổ chức cần chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng với những thay đổi này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Bg he thong thong tin quan ly

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề chung về HTTTQL - DSS hỗ trợ giải quyết vấn đề của mỗi cá nhân (hoặc một nhóm), trong khi MIS hỗ trợ thông tin cho mỗi vai trò (chức danh, nhiệm vụ) trong hệ thống quản lý. Vấn đề mà DSS giải quyết là trợ giúp cho mỗi người quản lý ra quyết định theo tình huống (bổ nhiệm cho một chức vụ, chọn dự án để đầu tư, quyết định khuyến mãi,…), còn các vấn đề mà MIS giải quyết là trợ giúp chung cho mỗi vai trò quản lý (phòng nhân sự, phòng tài chính, phòng tiếp thị,. - DSS trợ giúp trực tiếp giải quyết vấn đề, MIS chỉ trợ giúp gián tiếp cho việc giải quyết vấn đề; kết xuất của DSS là giải pháp, kết xuất của MIS là thông tin để tìm phương án.

- DSS hỗ trợ người quản lý trong suốt quá trình giải quyết vấn đề, từ khi nhận thức vấn đề cho đến khi có giải pháp hoàn chỉnh. - DSS tập trung hỗ trợ giải quyết các bài toán bán cấu trúc, còn MIS giải quyết nhu cầu sử dụng thông tin cho tất cả các loại bài toán. d) Hệ thống hỗ trợ điều hành (Executive Support Systems, ESS) Hệ thống ESS tạo ra một môi trường khai thác thông tin chung chứ không cung cấp bất cứ ứng dụng hay chức năng cụ thể nào. ESS được thiết kế để tổng hợp dữ liệu bên ngoài (như các quy định mới về thuế, động thái của các đối thủ cạnh tranh…) và các thông tin tổng hợp từ hệ thống nội bộ MIS và DSS của tổ chức.

Hệ thống sàng lọc, đúc kết và chỉ ra những dữ liệu chủ chốt, giúp các nhà lãnh đạo nắm bắt các thông tin hữu ích một cách nhanh nhất. ESS được thiết kế chủ yếu cho các cấp lãnh đạo cao nhất. Chúng thường sử dụng các phần mềm đồ hoạ tiên tiến và có thể chuyển tải đồng thời nhiều biểu đồ và dữ liệu từ các nguồn khác nhau đến các cấp lãnh đạo của tổ chức. ESS giúp trả lời các câu hỏi như: Doanh nghiệp nên phát triển lĩnh vực kinh doanh nào? Các đối thủ cạnh tranh đang làm gì?.

ESS không những cung cấp thông tin toàn diện về hiệu quả và năng lực của tổ chức mà còn phản ánh các hoạt động của các đối thủ cạnh tranh, thị hiếu của khách hàng và năng lực của các nhà cung cấp. ESS thực hiện bằng cách theo dõi các sự kiện và diễn biến bên trong và bên ngoài tổ chức và chuyển các thông tin này đến nhà điều hành dưới dạng thông tin tổng quát. Ví dụ: CEO sử dụng ESS để xem lướt qua các hoạt động buôn bán theo sản phẩm, khu vực, tháng, thị trường của tổ chức lẫn các đối thủ cạnh tranh. Nếu phát hiện có vấn đề, CEO sẽ dùng công cụ “Data drill down” (khai khoáng dữ liệu) để tìm hiểu chi tiết hơn.

Dựa vào phương tiện này, các vấn đề phát hiện ở mức khái quát sẽ được làm sáng tỏ dần ở từng mức quản lý thấp hơn, giúp CEO xác định chính xác những vấn đề cụ thể nào cần phải giải quyết ở từng mức quản lý. Khác với DSS, ESS chỉ cung cấp thông tin trợ giúp CEO định vị chính xác những vấn đề cần giải quyết ở mỗi mức quản lý cấp thấp hơn mà không cần đưa ra giải pháp chi tiết cho vấn đề. Các đặc điểm chung của các hệ thống ESS là: - Được sử dụng trực tiếp bởi các CEO. - Diễn tả thông tin dạng đồ họa, bảng, hoặc văn bản tóm tắt (tính khái quát cao).

- Truy xuất thông tin trong phạm vi rộng cả bên trong lẫn bên ngoài tổ chức. - Cung cấp công cụ chọn, trích lọc và lần theo vết các vấn đề quan trọng từ mức quản lý cao xuống mức quản lý thấp. Lê Thị Ngọc Diệp – Khoa QTKD1 – Học viện CNBCVT 17 Bài giảng HTTTQL Chương 1. Một số vấn đề chung về HTTTQL e) Hệ thống chuyên gia (Expert Systems, ES) ES hay hệ thống cơ sở trí tuệ nhân tạo có nguồn gốc từ nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo.

Đó là kết quả những cố gắng nhằm biểu diễn bằng các công cụ tin học những tri thức của một chuyên gia về một lĩnh vực nào đó. Hệ thống chuyên gia được hình thành bởi một cơ sở trí tuệ và một động cơ suy diễn. ES là một dạng DSS đặc biệt chuyên dùng để phân tích thông tin quan trọng đối với hoạt động của tổ chức và cung cấp các phương tiện hỗ trợ ra quyết định chiến lược cho những nhà điều hành cấp cao nhất (CEO). Một số hệ thống chuyên gia như: - Hệ thống cung cấp tri thức (Knowledge Working System – KWS) hỗ trợ lao động tri thức (là những nhân công có trình độ cao với nhiệm vụ là tạo ra những thông tin và kiến thức mới).

Các hệ thống KWS có thể kể đến là hệ thống hỗ trợ thiết kế kiến trúc hay cơ khí (AutoCAD), hệ thống phân tích chứng khoán, hệ thống phát triển phần mềm… - Hệ thống tự động hoá văn phòng (Office Automated System - OAS) giúp ích cho lao động dữ liệu. Các hệ thống OAS là những hệ thống ứng dụng được thiết kế nhằm hỗ trợ các công việc phối hợp và liên lạc trong văn phòng, liên kết các lao động tri thức, các đơn vị và bộ phận chức năng. Chúng giúp quản lý văn bản thông qua các chức năng xử lý văn bản, chế bản điện tử, quản lý tập tin; quản lý thời gian biểu qua chức năng lịch điện tử và giúp liên lạc thông qua thư điện tử hay các chức năng truyền giọng nói và hình ảnh qua mạng… - Hệ thống thông tin tăng cường khả năng cạnh tranh (Information System for Competitive Advantage, ISCA) được sử dụng như một trợ giúp chiến lược. HTTT tăng cường khả năng cạnh tranh được thiết kế cho những người sử dụng là những người ngoài tổ chức, có thể là một khách hàng, một nhà cung cấp và cũng có thể là một tổ chức khác của cùng ngành công nghiệp.

Khác với các hệ thống khác có mục đích trợ giúp những hoạt động quản lý của tổ chức, hệ thống tăng cường khả năng cạnh tranh cung cấp những công cụ thực hiện các ý đồ chiến lược (vì vậy có thể gọi là HTTT chiến lược). Chúng cho phép tổ chức thành công trong việc đối đầu với các lực lượng cạnh tranh thể hiện qua khách hàng, các nhà cung cấp, các doanh nghiệp cạnh tranh mới xuất hiện, các sản phẩm thay thế và các tổ chức khác trong cùng ngành. ESS MIS DSS KWS, OAS, ISCA TPS ISCA Hình 1. Mối liên hệ giữa các hệ thống.

Lê Thị Ngọc Diệp – Khoa QTKD1 – Học viện CNBCVT 18 Bài giảng HTTTQL Chương 1. Một số vấn đề chung về HTTTQL Toàn bộ các khái niệm, phương pháp phát triển HTTT trình bày trong bài giảng tập trung vào HTTT phục vụ quản lý nhưng chúng cũng thường được dùng trong việc nghiên cứu các HTTT khác như hệ xử lý giao dịch, hệ thống trợ giúp ra quyết định. Riêng đối với hệ chuyên gia vì những đặc trưng riêng có nó cần phải có những lý luận thích ứng riêng.3 Phân loại theo chức năng, nghiệp vụ Các thông tin trong một tổ chức chia theo cấp quản lý và trong cấp quản lý chia theo nghiệp vụ mà chúng phục vụ. Các HTTT theo cách phân loại này sẽ được gọi tên theo chức năng nghiệp vụ mà chúng hỗ trợ trong cả cấp tác nghiệp, cấp chiến thuật và cấp chiến lược.

Ví dụ về các HTTTQL trong một doanh nghiệp HTTT HTTT HTTT HTTT Tài chính Quản trị Sản xuất Marketing Kế toán Nhân lực Kinh doanh chiến lược chiến lược chiến lược chiến lược HTTT HTTT HTTT HTTT HTTT Tài chính Quản trị Sản xuất Marketing Văn Kế toán Nhân lực Kinh doanh chiến thuật chiến thuật chiến thuật chiến thuật phòng HTTT HTTT HTTT HTTT Tài chính Quản trị Sản xuất Marketing Kế toán Nhân lực Kinh doanh tác nghiệp tác nghiệp tác nghiệp tác nghiệp HTTT xử lý giao dịch 1.3 Lợi ích kinh tế của hệ thống thông tin quản lý Sự phát triển nhanh của mạng máy tính (mạng Internet) và năng lực tính toán (phần cứng và phần mềm) giúp cho HTTTQL dựa trên máy tính ngày càng có những ứng dụng mạnh hơn và mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho công tác quản lý tổ chức. HTTT quản lý giúp tổ chức có được những lợi thế cạnh tranh nhất định. Nó giúp quá trình điều hành mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của các tổ chức trở nên hiệu quả hơn, thông qua đó, tổ chức có khả năng giảm chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện quá trình phân phối sản phẩm hàng hoá hay dịch vụ của mình. Một số lợi ích cụ thể có thể kể đến như: - Tách rời công việc với vị trí làm việc.

Với sự trợ giúp của mạng máy tính, các công việc quản lý không còn bị lệ thuộc vào nơi ở hoặc làm việc của người nhân viên. Làm việc từ xa là một điển hình: chi phí di chuyển sẽ không còn và phạm vi tuyển dụng nhân sự là khắp ThS. Lê Thị Ngọc Diệp – Khoa QTKD1 – Học viện CNBCVT 19 Bài giảng HTTTQL Chương 1. Một số vấn đề chung về HTTTQL toàn cầu.

Các nhà kho có thể không còn cần thiết nữa khi nguyên vật liệu được chuyển trực tiếp từ nhà cung cấp đến phân xưởng sản xuất ngay khi có yêu cầu. - Làm giảm bớt các cấp quản lý trung gian. Các tổ chức có nhiều cấp thường quản lý kém hiệu quả và chậm đáp ứng với các yêu cầu công việc vì có nhiều người quản lý ở nhiều cấp khác nhau cùng chịu trách nhiệm xét duyệt cho mỗi yêu cầu công việc (thường phát sinh từ cấp quản lý thấp nhất). Mỗi người quản lý đều cần có thời gian tìm hiểu nguyên nhân và tìm biện pháp giải quyết trong phạm vi khả năng và quyền hạn được giao.

Để khắc phục vấn đề này, các HTTT quản lý trợ giúp người quản lý nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và năng lực kiểm soát – đánh giá công việc, giúp giảm bớt các cấp quản lý trung gian làm cho cấu trúc quản lý của tổ chức “thoáng” hơn. Trong cấu trúc này, người quản lý được phân cấp nhiều quyền hạn và trách nhiệm hơn, quản lý thực tế hơn và giải quyết nhanh công việc nhờ quy trình/thủ tục quản lý ngắn gọn. - Tổ chức lại các luồng công việc. Các HTTT thay thế các xử lý nhân công bằng các xử lý đã được chuẩn hóa trên máy tính, đồng thời giảm giấy tờ và các bước thực hiện trong các quy trình xử lý để tránh sai sót chủ quan, cắt giảm chi phí và rút ngắn thời gian thực hiện.

- Gia tăng tính linh hoạt cho tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ