Khóa luận: Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng & Thu tiền tại Tấn Thành (Nguyễn Thị Mỹ Linh)

Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền. Phân tích, đánh giá giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát. Luận văn kinh tế.

Chuyên ngành

Kiểm toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp Đại học

2021

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng Thu tiền tại Tấn Thành Tổng quan và Tầm quan trọng

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc quản lý hiệu quả các chu trình nghiệp vụ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và bền vững của doanh nghiệp. Chu trình Bán hàng – Thu tiền, một trong những chu trình cốt lõi, trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu và dòng tiền của công ty. Tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành, việc thiết lập và vận hành một Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành vững chắc không chỉ giúp bảo vệ tài sản, nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính mà còn tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích các thành phần, mục tiêu và vai trò của kiểm soát nội bộ bán hàng Tấn Thành, từ đó đưa ra những đánh giá và kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Mục tiêu chính là làm rõ cách thức mà Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành được cấu trúc và vận dụng, cũng như những lợi ích mà nó mang lại trong việc giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả quản lý doanh thu và các khoản phải thu. Việc nắm vững các nguyên tắc và thực tiễn của kiểm soát nội bộ trong chu trình này sẽ là nền tảng để Tấn Thành phát triển bền vững, tạo dựng niềm tin với khách hàng và các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Nghiên cứu này cũng sẽ tập trung vào việc quản lý chu trình thu tiền Tấn Thành, xem xét các phương pháp hiện tại và đề xuất cải tiến để đảm bảo dòng tiền ổn định và hiệu quả.

1.1. Chu trình Bán hàng Thu tiền là gì Định nghĩa và các bước cơ bản

Chu trình Bán hàng – Thu tiền là một chuỗi các hoạt động nghiệp vụ bắt đầu từ khi khách hàng đặt hàng cho đến khi doanh nghiệp thu được tiền từ việc bán hàng. Các bước cơ bản của chu trình này thường bao gồm: xử lý đơn đặt hàng, xét duyệt bán chịu, giao hàng, lập hóa đơn bán hàng và cuối cùng là ghi nhận doanh thu cùng với theo dõi công nợ phải thu và thu tiền. Mỗi giai đoạn trong chu trình này đều tiềm ẩn những rủi ro chu trình bán hàng nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Định nghĩa này khẳng định chu trình không chỉ là một quy trình kế toán mà còn là một chuỗi giá trị tạo ra doanh thu và đảm bảo dòng tiền cho doanh nghiệp. Tại Tấn Thành, việc hiểu rõ từng bước và các mối quan hệ giữa chúng là cơ sở để xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và chính xác của dữ liệu tài chính, cũng như ngăn chặn các sai sót và gian lận có thể xảy ra. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận liên quan như kinh doanh, kho, kế toán là yếu tố then chốt để chu trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

1.2. Vai trò thiết yếu của Kiểm soát nội bộ trong quản lý doanh thu Tấn Thành

Kiểm soát nội bộ đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ tài sản, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu tài chính và thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Tấn Thành. Đối với chu trình Bán hàng – Thu tiền, hệ thống này giúp ngăn chặn các sai sót và gian lận, từ việc chấp nhận đơn hàng giả mạo đến việc chiếm đoạt tiền thu được. Một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng hiệu quả sẽ cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban quản lý chu trình thu tiền Tấn Thành để đưa ra các quyết định kịp thời. Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu của KSNB trong chu trình này bao gồm đảm bảo rằng mọi giao dịch bán hàng đều có thật, được cấp phép, được ghi nhận đầy đủ, chính xác, và đúng kỳ. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa doanh thu mà còn giảm thiểu các rủi ro tín dụng và rủi ro mất mát tài sản. Hơn nữa, KSNB còn góp phần nâng cao sự tuân thủ các chính sách và quy định nội bộ, tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và đáng tin cậy, vốn là yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng và đối tác chiến lược.

II. Những Rủi ro và Thách thức tiềm ẩn trong chu trình Bán hàng Thu tiền ở Tấn Thành

Mặc dù Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích, không thể phủ nhận rằng chu trình này luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức. Những rủi ro này có thể xuất phát từ sai sót vô ý của con người, sự cố hệ thống, hoặc thậm chí là hành vi gian lận cố ý. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ của các rủi ro chu trình bán hàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả. Các sai phạm thường gặp có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho Tấn Thành, không chỉ về mặt tài chính mà còn về uy tín và mối quan hệ khách hàng. Đặc biệt, trong một môi trường kinh doanh cạnh tranh, việc duy trì sự minh bạch và chính xác trong mọi giao dịch là cực kỳ quan trọng. Chính vì vậy, việc liên tục đánh giá và cải thiện kiểm soát nội bộ là một quá trình không ngừng nghỉ, đòi hỏi sự chú ý và đầu tư từ ban lãnh đạo. Sự thiếu sót trong bất kỳ khâu nào của chu trình đều có thể dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng, từ mất mát doanh thu đến những vấn đề pháp lý phức tạp. Việc hiểu rõ các hạn chế kiểm soát nội bộ hiện tại sẽ giúp Tấn Thành chủ động hơn trong việc phòng ngừa và xử lý các sự cố phát sinh.

2.1. Phân tích các sai phạm thường gặp trong quá trình xử lý đơn hàng và giao nhận

Trong giai đoạn xử lý đơn hàng và giao nhận, Tấn Thành đối mặt với nhiều nguy cơ sai phạm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh và sự hài lòng của khách hàng. Theo khảo sát từ tài liệu nghiên cứu, các sai phạm điển hình bao gồm: đơn đặt hàng được chấp nhận nhưng không được phê duyệt hợp lệ, số lượng hàng tồn kho không đủ để đáp ứng nhu cầu đơn hàng, hoặc ghi sai thông tin hợp đồng bán hàng về chủng loại, đơn giá, chương trình khuyến mãi. Những lỗi này không chỉ gây mất ấn tượng ban đầu với khách hàng mà còn làm giảm sự tín nhiệm về lâu dài. Ngoài ra, việc giao hàng không đúng chủng loại, số lượng, địa chỉ, hoặc phát sinh thêm chi phí ngoài dự kiến cũng là những vấn đề thường xuyên xảy ra. Nghiêm trọng hơn, thất thoát hàng hóa trong quá trình giao hàng mà không xác định được người chịu trách nhiệm cũng là một rủi ro chu trình bán hàng lớn. Những sai phạm này đòi hỏi hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng phải có các cơ chế phòng ngừa và phát hiện kịp thời.

2.2. Hạn chế trong xét duyệt bán chịu và quản lý công nợ tại Tấn Thành Bài học kinh nghiệm

Giai đoạn xét duyệt bán chịu và quản lý nợ phải thu là một trong những điểm yếu tiềm tàng của nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Tấn Thành. Các hạn chế thường gặp bao gồm việc cấp quá nhiều hạn mức bán chịu để đẩy nhanh doanh thu mà không đánh giá đúng rủi ro tín dụng. Việc xét duyệt không đúng tiêu chuẩn, bán hàng cho khách hàng không đủ điều kiện theo chính sách bán chịu, dẫn đến nguy cơ không thu được nợ cao. Hơn nữa, việc quản lý nợ phải thu kém hiệu quả như thu hồi nợ trễ, không đòi được nợ, khoản tiền thanh toán của khách hàng bị chiếm đoạt, hoặc xóa sổ nợ phải thu mà không được xét duyệt hợp lệ cũng là những vấn đề nghiêm trọng. Kiểm soát nội bộ bán hàng Tấn Thành cần đặc biệt chú trọng đến việc lập dự phòng nợ phải thu khó đòi và đánh giá lại các khoản nợ phải thu một cách định kỳ. Những hạn chế kiểm soát nội bộ này trực tiếp ảnh hưởng đến dòng tiền và lợi nhuận của công ty, yêu cầu các biện pháp cải thiện kiểm soát nội bộ tức thì.

III. Các Hoạt động Kiểm soát Nội bộ hiệu quả cho chu trình Bán hàng Thu tiền tại Công ty Tấn Thành

Để khắc phục những rủi ro chu trình bán hàng và thách thức đã nêu, việc áp dụng các hoạt động kiểm soát nội bộ hiệu quả là vô cùng cần thiết. Một Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành mạnh mẽ không chỉ giúp giảm thiểu sai sót và gian lận mà còn nâng cao hiệu suất hoạt động, đảm bảo tuân thủ các quy định và chính sách của công ty. Các biện pháp kiểm soát cần được thiết kế và thực thi một cách toàn diện, từ khâu tiếp nhận đơn hàng đến khâu thu tiền, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng và các cơ chế giám sát chặt chẽ. Việc cải thiện kiểm soát nội bộ đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, bao gồm cả việc áp dụng công nghệ, đào tạo nhân sự và định kỳ rà soát quy trình. Những giải pháp này sẽ tạo nên một lá chắn vững chắc, bảo vệ lợi ích của Tấn Thành và tăng cường độ tin cậy của thông tin tài chính. Việc liên tục tìm kiếm giải pháp KSNB doanh nghiệp tiên tiến sẽ giúp Tấn Thành thích nghi với những thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh. Cụ thể, các hoạt động kiểm soát cần tập trung vào việc ngăn chặn những sai phạm đã được nhận diện, đồng thời tạo ra một môi trường làm việc minh bạch và có trách nhiệm.

3.1. Thiết lập quy trình phê duyệt đơn hàng và bán chịu chặt chẽ Nâng cao tin cậy

Một trong những hoạt động kiểm soát quan trọng nhất là thiết lập quy trình phê duyệt đơn hàng và bán chịu rõ ràng, chặt chẽ. Điều này bao gồm việc yêu cầu tất cả các đơn đặt hàng phải được phê duyệt bởi cấp quản lý có thẩm quyền trước khi tiến hành xử lý. Đối với các giao dịch bán chịu, cần có chính sách tín dụng minh bạch, bao gồm việc đánh giá khả năng thanh toán của khách hàng, đặt ra hạn mức tín dụng cụ thể và yêu cầu phê duyệt từ bộ phận tài chính hoặc kế toán. Quy trình này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ chấp nhận các đơn hàng không có khả năng thanh toán hoặc cấp tín dụng vượt quá khả năng chi trả của khách hàng, từ đó giảm thiểu rủi ro chu trình bán hàng. Việc áp dụng các ngưỡng phê duyệt dựa trên giá trị đơn hàng hoặc tổng công nợ sẽ là một biện pháp hữu hiệu. Đồng thời, việc thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách bán chịu là cần thiết để phù hợp với tình hình kinh doanh và biến động thị trường. Đây là một yếu tố then chốt để kiểm soát nội bộ bán hàng Tấn Thành hoạt động hiệu quả.

3.2. Phương pháp kiểm soát việc giao hàng và lập hóa đơn chính xác Giảm thiểu thất thoát

Để giảm thiểu thất thoát và sai sót trong quá trình giao hàng và lập hóa đơn, Tấn Thành cần triển khai các phương pháp kiểm soát nghiêm ngặt. Điều này bao gồm việc đối chiếu chặt chẽ giữa đơn đặt hàng, phiếu xuất kho và hóa đơn bán hàng để đảm bảo tính nhất quán về chủng loại, số lượng và đơn giá. Mỗi lần giao hàng cần có chữ ký xác nhận của khách hàng hoặc người đại diện, và phải được ghi nhận kịp thời vào hệ thống. Việc sử dụng mã vạch hoặc hệ thống quản lý kho tự động có thể giúp tăng cường độ chính xác và giảm thiểu sai sót thủ công. Đối với việc lập hóa đơn, cần có quy trình kiểm tra độc lập giữa người lập hóa đơn và người kiểm tra để phát hiện lỗi. Hóa đơn phải được lập ngay sau khi giao hàng và gửi đến khách hàng một cách kịp thời. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi giao dịch bán hàng đều được ghi nhận đúng và đầy đủ, từ đó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc quản lý chu trình thu tiền Tấn Thành. Các biện pháp này là một phần không thể thiếu của hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng toàn diện.

IV. Thực tiễn vận dụng KSNB chu trình Bán hàng Thu tiền tại Tấn Thành Phân tích quy trình hiện hành

Việc nghiên cứu thực tiễn tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Tấn Thành cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành đang được vận hành. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực đáng kể trong việc thiết lập các quy trình, việc phân tích chi tiết sẽ giúp nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần được cải thiện kiểm soát nội bộ. Từ tài liệu nghiên cứu, chúng ta thấy rằng Tấn Thành đã xây dựng một số bước kiểm soát cơ bản trong các khâu quan trọng của chu trình. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của các biện pháp này cần được đánh giá dựa trên mức độ tuân thủ, khả năng ngăn chặn rủi ro và chi phí vận hành. Việc so sánh với các mục tiêu KSNB chu trình bán hàng lý thuyết sẽ giúp Tấn Thành xác định được khoảng cách và định hướng cho các hoạt động nâng cấp. Nghiên cứu thực tiễn cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc đào tạo nhân sự và áp dụng công nghệ trong việc tăng cường hiệu quả của hệ thống. Đây là cơ hội để Tấn Thành đánh giá lại toàn bộ quy trình bán hàng Tấn Thành, từ đó đưa ra các điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo sự bền vững trong dài hạn. Việc minh bạch hóa quy trình cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao niềm tin từ khách hàng và đối tác.

4.1. Quy trình tiếp nhận báo giá và xử lý đơn đặt hàng tại Tấn Thành Đánh giá ban đầu

Tại Tấn Thành, quy trình tiếp nhận, báo giá và xử lý đơn đặt hàng thể hiện sự tương tác giữa nhân viên kinh doanh và kế toán. Theo thông tin từ tài liệu gốc, đối với khách hàng mua lẻ, nhân viên kinh doanh sẽ trực tiếp báo giá dựa trên chương trình khuyến mãi và bảng niêm yết giá. Đối với kênh sỉ và trường học, nhân viên kinh doanh liên hệ kế toán bán hàng để lập bảng báo giá và gửi qua Zalo cho khách hàng. Sau khi thống nhất chốt đơn, nhân viên kinh doanh lên đơn đặt hàng và gửi qua nhóm Zalo cho kế toán bán hàng trước 15h00 hàng ngày. Ví dụ điển hình là trường hợp siêu thị Gia Lạc liên hệ nhân viên kinh doanh Lê Thị Hồng Anh để yêu cầu báo giá sản phẩm nhãn hàng Bibica. Kế toán bán hàng Nhãn Bibica sẽ lập bảng báo giá và gửi cho khách hàng. Quy trình này cho thấy sự phối hợp ban đầu, nhưng việc sử dụng Zalo làm kênh chính cho việc đặt hàng và báo giá cần được xem xét về mặt lưu trữ, bảo mật và khả năng truy xuất dữ liệu để đảm bảo tính minh bạch của hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành.

4.2. Những điểm mạnh và hạn chế trong hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình hiện tại của Tấn Thành

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại của Tấn Thành trong chu trình Bán hàng – Thu tiền có những điểm mạnh nhất định. Quy trình phân công nhiệm vụ rõ ràng giữa nhân viên kinh doanh và kế toán trong việc báo giá và lập đơn hàng là một điểm tích cực, tạo ra sự chuyên môn hóa. Việc sử dụng các bảng báo giá chi tiết, ví dụ như bảng báo giá cho Siêu thị Gia Lạc, cho thấy nỗ lực cung cấp thông tin minh bạch cho khách hàng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế kiểm soát nội bộ. Việc chủ yếu giao tiếp và gửi đơn hàng qua Zalo có thể tạo ra rủi ro về việc lưu trữ tài liệu, khả năng truy vết lịch sử giao dịch và bảo mật thông tin. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống phần mềm quản lý đơn hàng tập trung có thể dẫn đến sai sót trong việc đối chiếu thông tin và quản lý hàng tồn kho, làm tăng rủi ro chu trình bán hàng. Việc xét duyệt bán chịu và quản lý công nợ chưa được mô tả chi tiết, cho thấy đây có thể là một khu vực cần được cải thiện kiểm soát nội bộ mạnh mẽ hơn.

V. Tối ưu Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng Thu tiền tại Tấn Thành Định hướng phát triển bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng cường hiệu quả kinh doanh, việc tối ưu hóa Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành là một nhiệm vụ cấp bách. Các kiến nghị cần được đưa ra dựa trên việc phân tích sâu sắc các điểm mạnh và hạn chế kiểm soát nội bộ hiện có, đồng thời tham khảo các chuẩn mực kiểm soát nội bộ quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống không chỉ ngăn chặn rủi ro mà còn thúc đẩy hiệu quả hoạt động, cung cấp thông tin đáng tin cậy cho ban lãnh đạo. Việc cải thiện kiểm soát nội bộ không chỉ là trách nhiệm của riêng bộ phận kế toán mà còn cần sự phối hợp đồng bộ từ các phòng ban khác như kinh doanh, kho vận, và quản lý. Tấn Thành cần nhìn nhận kiểm soát nội bộ như một khoản đầu tư chiến lược, giúp bảo vệ tài sản, nâng cao uy tín và tạo ra lợi thế cạnh tranh. Bằng cách áp dụng các giải pháp toàn diện và có tầm nhìn dài hạn, Tấn Thành có thể xây dựng một chu trình bán hàng – thu tiền minh bạch, hiệu quả và đáng tin cậy. Điều này sẽ giúp công ty không chỉ ứng phó tốt hơn với các biến động thị trường mà còn tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng và đối tác. Đây chính là nền tảng cho sự tăng trưởng và phát triển bền vững của doanh nghiệp.

5.1. Các kiến nghị nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng thu tiền cho Tấn Thành

Để hoàn thiện Hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành, cần thực hiện một số kiến nghị cụ thể. Đầu tiên, Tấn Thành nên cân nhắc triển khai một phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP) hoặc hệ thống CRM tích hợp để tự động hóa quy trình đặt hàng, lập hóa đơn, quản lý công nợ và thu tiền. Điều này sẽ giảm thiểu sai sót thủ công, tăng cường tính chính xác và khả năng truy vết dữ liệu. Thứ hai, cần xây dựng chính sách bán chịu rõ ràng hơn, bao gồm quy trình xét duyệt tín dụng độc lập và định kỳ rà soát các khoản nợ phải thu, lập dự phòng đúng quy định. Thứ ba, tăng cường phân công trách nhiệm và luân chuyển nhân sự ở các vị trí nhạy cảm để giảm thiểu rủi ro chu trình bán hàng. Cuối cùng, cần tổ chức đào tạo định kỳ cho nhân viên về các quy định kiểm soát nội bộ và rủi ro gian lận, khuyến khích văn hóa tuân thủ và minh bạch. Những biện pháp này sẽ là giải pháp KSNB doanh nghiệp toàn diện cho Tấn Thành.

5.2. Tầm nhìn chiến lược cho một chu trình bán hàng thu tiền minh bạch và hiệu quả hơn

Tầm nhìn chiến lược cho chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành cần hướng đến sự minh bạch, hiệu quả và khả năng thích ứng cao. Điều này đòi hỏi công ty không ngừng đầu tư vào công nghệ thông tin, từ đó xây dựng một nền tảng dữ liệu tập trung, cho phép quản lý chu trình thu tiền Tấn Thành một cách tức thời và chính xác. Mục tiêu là biến chu trình này từ một loạt các hoạt động rời rạc thành một hệ thống liên kết chặt chẽ, được giám sát và kiểm soát liên tục. Tấn Thành cần ưu tiên việc phân tích dữ liệu để nhận diện sớm các xu hướng và rủi ro, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên bằng chứng. Một hệ thống KSNB chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Tấn Thành mạnh mẽ sẽ là yếu tố then chốt giúp công ty không chỉ bảo vệ tài sản mà còn tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao uy tín trên thị trường và tạo dựng niềm tin vững chắc với khách hàng. Đây là con đường để Tấn Thành đạt được sự tăng trưởng bền vững và vị thế dẫn đầu trong ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn kinh tế tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng và thu tiền

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền. Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty TNHH Thƣơng Mại & Dịch Vụ Tấn Thành. Chương 3: Một số đề xuất góp phần hoàn thiện quy trình kiểm soát nội chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty TNHH Thƣơng Mại & Dịch Vụ Tấn Thành. Phần III: Kết luận và kiến nghị.

3 PHẦN II: NỘI DUNG & KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT NỘI CHU TRÌNH BÁN HÀNG – THU TIỀN 1.1 Những vấn đề cơ bản trong hệ thống kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp 1.1 Khái niệm kiểm soát nội bộ Từ những năm cuối thế kỷ 19, các Công ty kiểm toán đầu tiên trên thế giới ra đời cùng với sự phát triển của nền kinh tế, dƣới gốc độ quản lý và nhận thức nhiều tổ chức đã nghiên cứu, soạn thảo và ban hành nhiều chuẩn mực kiểm toán về KSNB từ đó dẫn tới nhiều định nghĩa khác nhau: Theo Chuẩn Mực Kiểm Toán Việt Nam (Ban hành ngày 06 tháng 12 năm 2012 theo thông tƣ số 214/2012-TT – BCTC của Bộ Tài Chính Việt Nam): “Kiểm soát nội bộ là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu của đơn vị trong việc, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan.” Theo Luật Kế toán Việt Nam (Điều 39 số 88/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017) “Kiểm soát nội bộ là việc thiết lập và tổ chức thực hiện trong nội bộ đơn vị kế toán các cơ chế, chính sách, quy trình, quy định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm bảo đảm phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rủi ro và đạt được yêu cầu đề ra” Theo Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ (The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission – COSO 2013) về 4 chống gian lận khi lập báo cáo tài chính. Đây cũng là định nghĩa đƣợc chấp nhận rộng rãi hiện nay. “Kiểm soát nội bộ là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị chi phối, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lí nhằm thực hiện mục tiêu về hoạt động, báo cáo và tuân thủ.2 Mục tiêu hệ thống kiểm soát nội bộ Theo báo cáo COSO 2013 nhóm 3 mục tiêu chính doanh nghiệp hƣớng tới: - Nhóm mục tiêu về hoạt động: đƣợc thể hiện thông qua sự hoạt động hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực nội bộ nhƣ nhân lực, vật lực và tài lực. - Nhóm mục tiêu về báo cáo: gồm báo cáo tài chính và phi tài chính cho ngƣời bên ngoài và bên trong Công ty sử dụng.

Mục tiêu đảm bảo tính trung thực, hợp lý và đáng tin cậy của báo cáo đơn vị đã cung cấp. - Nhóm mục tiêu về tuân thủ: tuân thủ pháp luật và các quy định, cụ thể là các quy định pháp luật ban hành và quy định của Công ty.3 Vai trò hệ thống kiểm soát nội bộ Giảm bớt nguy cơ rủi ro tiềm ẩn trong sản xuất kinh doanh (sai sót vô tình gây thiệt hại, các rủi ro làm chậm kế hoạch, tăng giá thành, giảm chất lƣợng sản phẩm. Đảm bảo tính chính xác của các số liệu kế toán và báo cáo tài chính. Đảm bảo mọi thành viên tuân thủ nội quy, quy chế, quy trình hoạt động của tổ chức cũng nhƣ các quy định của luật pháp.

Đảm bảo tổ chức hoạt động hiệu quả, sử dụng tối ƣu các nguồn lực và đạt đƣợc mục tiêu đặt ra. Bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tƣ, cổ đông. Lập BCTC kịp thời, hợp lệ và tuân thủ theo các yêu cầu pháp định có liên quan.4 Các bộ phận cấu thành nên Hệ thống kiểm soát nội bộ Theo báo cáo COSO năm 2013, hệ thống kiểm soát nội bộ đƣợc cấu thành từ năm bộ phận có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: Môi trƣờng kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông và Giám sát.1 Môi trường kiểm soát “Môi trường kiểm soát được hiểu thông qua các chuẩn mực, quy trình và cơ cấu tổ chức, trong đó hướng dẫn cho mọi thành viên trong đơn vị ở các cấp khác nhau trong việc thực hiện trách nhiệm và ra quyết định.” Theo báo cáo năm 2013 của COSO, môi trƣờng kiểm soát đƣợc thiết lập lại thành 5 nguyên tắc sau: Nguyên tắc 1: Đơn vị thể hiện được cam kết về tính chính trực và giá trị đạo đức. Ứng xử có đạo đức và tính trung thực của toàn thể nhân viên chính là văn hóa của tổ chức.

Văn hóa tổ chức bao gồm các quy định, các chuẩn mực đạo đức về cách thức ứng xử, cách thức truyền đạt. Tính chính trực và hành vi đạo đức là nhân tố quan trọng của môi trƣờng kiểm soát, nó tác động tới việc thiết kế và vận hành, thực hiện và giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ doanh nghiệp. Nhà quản lý là ngƣời đặt ra các chuẩn mực trong doanh nghiệp vì thế đòi hỏi các nhà quản lý cần phải là tấm gƣơng sáng cho nhân viên trong đơn vị tuân thủ các nguyên tắc đã đặt ra bên cạnh đó việc dung hòa lợi ích giữa nhà quản lý, nhân viên cấp dƣới và cộng đồng cũng cần đƣợc chú trọng. Tuy nhiên sự hữu hiệu của hệ thống KSNB không chỉ tạo bởi tính trung thực và giá trị đao đức của nhà quản lý mà là của toàn thể nhân viên trong đơn vị do đó nhà quản lý cũng cần chú ý tới các vấn đề để giảm thiểu những trƣờng hợp không mong muốn có thể xảy ra: - Loại trừ hay giảm thiếu áp lực hay cơ hội phát sinh gian lận - Xây dựng các hƣớng dẫn về chuẩn mực đạo đức bằng cách truyền đạt thông qua một văn bản Quy tắc ứng xử hay tổ chức các buổi tập huấn trong nội bộ doanh nghiệp.

6 - Thƣờng xuyên khen thƣởng và nêu gƣơng những tấm gƣơng tiêu biểu trong doanh nghiệp. Nguyên tắc 2: HĐQT chứng minh được sự độc lập với nhà quản lý và thực thi việc giám sát sự phát triển và hoạt động của KSNB. Hội đồng quản trị cần đảm bảo sự độc lập đối với Ban điều hành (các nhà quản lý trực tiếp) để đảm bảo sự hữu hiệu của hệ thống KSNB. Những thành viên trong Hội đồng quản trị cần đảm bảo về kinh nghiệm và năng lực chuyên môn.

Hội đồng quản trị phải thực hiện kiểm tra, giám sát đối với việc thiết kế và tính hiệu quả của hệ thống KSNB. Đồng thời giám sát việc đánh giá rủi ro từ các nhà quản lý để đạt đƣợc mục tiêu của doanh nghiệp bao gồm rủi ro xuất phát từ trong doanh nghiệp cho tới môi trƣờng bên ngoài: rủi ro gian lận, rủi ro ngƣời quản lý khống chế hệ thống KSNB. Nguyên tắc 3: Nhà quản lý dưới sự giám sát của HĐQT cần thiết lập cơ cấu tổ chức, quy trình báo cáo, phân định trách nhiệm và quyền hạn nhằm đạt được mục tiêu của đơn vị. Cơ cấu tổ chức cần đƣợc thiết lập phù hợp với đặc điểm kinh doanh của đơn vị.

Các bộ phận có sự phân chia trách nhiệm và quyền hạn rõ ràng: - HĐQT: Định hƣớng, chỉ đạo và chịu trách nhiệm đƣa ra các quyết định quan trọng, giám sát hoạt động của ngƣời quản lý. - Ban quản lý: Chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách, thủ tục về hoạt động kiểm soát, hƣớng dẫn và điều hành tổ chức theo kế hoạch đã đƣợc thiết lập. - Nhân viên: Tuân thủ các chuẩn mực doanh nghiệp đề ra, thực thi chức năng của mình. Đây là cơ sở để lập kế hoạch, điều hành, kiểm soát và giám sát các hoạt động.

Xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm chủ yếu đối với từng hoạt động. Nguyên tắc 4: Đơn vị phải thể hiện sự cam kết về việc sử dụng nhân viên có 7 năng lực thông qua tuyển dụng, duy trì và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với mục tiêu của đơn vị. Là các chính sách và thủ tục của nhà quản lý về việc tuyển dụng, đào tạo, bổ nhiệm, đánh giá, sa thải, khen thƣởng và kỷ luật. Các chính sách cần đảm bảo đƣợc thực hiện một cách công khai và minh bạch.

Chính sách nhân sự chính là thông điệp của doanh nghiệp về tính trung thực và giá trị đạo đức mà doanh nghiệp mong đợi từ nhân viên. Nguyên tắc 5: Đơn vị cần yêu cầu các cá nhân chịu trách nhiệm báo cáo về trách nhiệm của họ trong việc đáp ứng các mục tiêu của tổ chức. Thiết lập các phƣơng thức đánh giá thực hiện, các ƣu đãi cũng nhƣ các phƣơng thức kỹ luật đối với mức độ hoàn thành mục tiêu đã đề ra. Xem xét các vấn đề liên quan tới áp lực đảm bảo công việc phù hợp với năng lực của mỗi cá nhân.2 Đánh giá rủi ro Đánh giá rủi ro là quá trình nhận dạng và phân tích những rủi ro ảnh hƣởng đến việc đạt đƣợc mục tiêu từ đó có thể quản trị đƣợc rủi ro.

Bốn bƣớc trong COSO 1992 đƣợc khái quát lại trong nguyên tắc 6 và nguyên tắc 7 của COSO 2013 đồng thời, COSO 2013 còn bổ sung thêm nguyên tắc 8 và 9 trong việc xem xét và phát hiện các loại gian lận tiềm tàng khi đánh giá rủi ro làm ảnh hƣởng tới mục tiêu doanh nghiệp đã đề ra đồng thời chú trọng đánh giá mức độ ảnh hƣởng môi trƣờng bên ngoài thông qua những biến động đến KSNB. Nguyên tắc 6: Đơn vị phải thiết lập mục tiêu rõ ràng và đầy đủ để xác định và đánh giá các rủi ro phát sinh trong việc đạt được mục tiêu của đơn vị. Có 2 mức độ mục tiêu:  Mục tiêu ở mức độ toàn đơn vị: - Cần thiết lập một cách rõ ràng thông qua chính sách hay hƣớng dẫn chung 8 - Phải đƣợc truyền đạt tới từng nhân viên, ngƣời quản lý và ban Giám đốc - Cần có sự tƣơng quan và nhất quán với chiến lƣợc chung - Cần có sự nhất quán giữa kế hoạch kinh doanh và ngân sách với những mục tiêu chung của toàn đơn vị  Mục tiêu ở mức độ từng bộ phận: Để hoàn thành mục tiêu chung đồng thời dựa vào đặc điểm riêng biệt của các bộ phận sẽ đƣợc đặt ra các mục tiêu đảm bảo sự nhất quán giữa mục tiêu chung và mục tiêu bộ phận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ