Tổng quan nghiên cứu

Việc triển khai Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 chính thức áp dụng cho khối lớp 10 từ năm học 2022-2023 đã tạo ra bước ngoặt lớn đối với hơn 1.000.000 học sinh trung học phổ thông trên toàn quốc. Thay vì học 13 môn bắt buộc như chương trình cũ, học sinh bước vào cấp ba phải đối mặt với bài toán lựa chọn 4 môn học chuyên sâu từ nhóm 8 môn tự chọn bao gồm Vật lí, Hóa học, Sinh học, Địa lí, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Tin học, Công nghệ và Nghệ thuật. Quyết định này đòi hỏi học sinh phải xác định chính xác năng lực học tập và định hướng nghề nghiệp ngay từ giai đoạn chuyển cấp.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là giải quyết tình trạng lúng túng, chọn môn cảm tính của học sinh và phụ huynh khi thiếu công cụ định lượng khoa học. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật học máy thông qua nền tảng Microsoft Azure Machine Learning Studio nhằm phân tích kết quả học bạ 4 năm trung học cơ sở từ lớp 6 đến lớp 9, từ đó dự đoán điểm trung bình các môn học lớp 10 và tư vấn tổ hợp môn tối ưu cho từng cá nhân.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Bàu Hàm, tỉnh Đồng Nai, dựa trên tập dữ liệu điểm số học tập tích lũy qua 8 niên khóa liên tục từ năm học 2014-2015 đến 2021-2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc nâng cao tính chính xác trong công tác phân luồng giáo dục, giảm thiểu sai số dự báo với sai số tuyệt đối trung bình toàn diện chỉ 0.364979 điểm trên thang điểm 10. Giải pháp này giúp các cơ sở giáo dục tối ưu hóa hơn 80% công tác tổ chức giảng dạy và giảm thiểu rủi ro học sinh phải chuyển đổi tổ hợp môn giữa chừng trong suốt 3 năm học trung học phổ thông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa các nguyên lý học máy kinh điển và khung pháp lý đổi mới giáo dục quốc gia. Về mặt lý thuyết kỹ thuật, luận văn vận dụng hai mô hình toán học cốt lõi:

Thứ nhất là mô hình Hồi quy tuyến tính đa biến (Linear Regression). Mô hình này thiết lập mối tương quan giữa biến mục tiêu liên tục là điểm số lớp 10 và véc-tơ thuộc tính đầu vào đại diện cho điểm trung bình 4 năm trung học cơ sở. Thuật toán tối ưu hóa hàm lỗi bình phương trung bình để xác định véc-tơ trọng số và hệ số độ lệch, giúp ước lượng chính xác xu hướng học tập liên tục của người học.

Thứ hai là Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN), cụ thể là kiến trúc Perceptron đa tầng (Multi-Layer Perceptron). Mạng sử dụng các hàm kích hoạt phi tuyến như hàm Sigmoid và hàm Tang hyperbolic để biểu diễn không gian quyết định phức tạp, cho phép hệ thống học sâu các mối liên hệ tiềm ẩn giữa năng lực học tập các môn khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm: Khai phá dữ liệu giáo dục (Educational Data Mining), Khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu (Knowledge Discovery in Databases - KDD), Học có giám sát (Supervised Learning), và Dịch vụ dự đoán đám mây (Predictive Web Services). Về mặt pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào Nghị quyết số 29/NQ-TW ngày 4 tháng 11 năm 2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo làm chuẩn mực phân loại chương trình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp phân tích định lượng trên nguồn dữ liệu học bạ thực tế. Dữ liệu bao gồm 824 bản ghi của các thế hệ học sinh tại trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Bàu Hàm trong suốt 8 năm học từ 2014 đến 2022. Cấu trúc dữ liệu thu thập gồm 53 trường thông tin chi tiết, phản ánh điểm trung bình tổng kết năm của 11 môn học độc lập: Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Tiếng Anh, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Tin học và Công nghệ qua từng khối lớp.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng đối với tất cả học sinh hoàn thành chương trình lớp 9 và tiếp tục theo học lớp 10 tại trường nhằm loại bỏ sai số chọn mẫu ngẫu nhiên. Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu được thiết kế bài bản theo 3 giai đoạn: chuẩn hóa tiền xử lý dữ liệu qua định dạng tệp phẳng, đưa vào môi trường Microsoft Azure Machine Learning Studio, và phân chia tập dữ liệu theo tỷ lệ chuẩn gồm 80% dữ liệu huấn luyện và 20% dữ liệu kiểm thử độc lập.

Lý do lựa chọn nền tảng Microsoft Azure Machine Learning Studio là nhờ khả năng xử lý song song trên điện toán đám mây, tích hợp các thuật toán tối ưu hóa tham số tự động và khả năng đóng gói mô hình thành dịch vụ Web Service RESTful. Nhờ đó, hệ thống dễ dàng kết nối với ứng dụng người dùng cuối viết bằng ngôn ngữ C# trên môi trường Visual Studio 2022 trong suốt timeline nghiên cứu kéo dài 12 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình huấn luyện và kiểm thử mô hình trên 11 môn học độc lập mang lại những chỉ số định lượng có giá trị học thuật và ứng dụng cao. Trước hết, mô hình dự đoán điểm số đạt độ tin cậy vượt trội khi kiểm nghiệm trên tập dữ liệu thực nghiệm:

Phát hiện thứ nhất, sai số tuyệt đối trung bình (MAE) của môn Toán đạt mức 0.575273 điểm. Đây là môn học có tính tích lũy logic cao qua 4 năm trung học cơ sở (lớp 6, 7, 8, 9), cho thấy mô hình nắm bắt rất tốt quỹ đạo phát triển tư duy định lượng của học sinh khi bước vào chương trình Toán lớp 10.

Phát hiện thứ hai, sai số tuyệt đối trung bình tổng hợp trên tất cả 11 môn học đạt con số rất thấp là 0.364979 điểm. Mức sai số này cho thấy khoảng cách giữa điểm số thực tế và điểm số do thuật toán dự báo dao động dưới 0.4 điểm, hoàn toàn nằm trong ngưỡng cho phép đối với các bài toán đánh giá năng lực học sinh.

Phát hiện thứ ba, kết quả khảo sát thực tế trên 387 học sinh lớp 10 năm học 2022-2023 tại địa bàn nghiên cứu đã cung cấp bức tranh toàn diện về hành vi chọn môn:

  • Có 256 học sinh (chiếm tỷ lệ 66.1%) lựa chọn tổ hợp môn dựa trên định hướng nghề nghiệp tương lai.
  • Có 250 học sinh (chiếm tỷ lệ 64.6%) căn cứ vào năng lực học tập và môn học có điểm số cao nhất trong quá khứ.
  • Có 166 học sinh (chiếm tỷ lệ 42.9%) lựa chọn theo đam mê và sở thích cá nhân.
  • Có 12 học sinh (chiếm tỷ lệ 3.1%) lựa chọn dựa trên các yếu tố tác động khác như bạn bè hoặc gia đình.

Phát hiện thứ tư, nghiên cứu đã xây dựng thành công 4 tổ hợp môn học thực tế tại nhà trường, kết hợp hài hòa giữa các môn khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và công nghệ, liên kết trực tiếp với các tổ hợp xét tuyển đại học truyền thống như A00, A01, B00, C00 và D01.

Thảo luận kết quả

Mức sai số tuyệt đối trung bình 0.364979 điểm khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật hồi quy và mạng nơ-ron vào dự báo học lực trung học. Nguyên nhân đạt được độ chính xác cao là do dữ liệu đầu vào kéo dài liên tục trong 4 năm học cấp hai, tạo nên chuỗi thời gian học tập có độ tin cậy vững chắc. Độ lệch điểm giữa các năm học lớp 6, 7, 8, 9 có tính ổn định tương đối, giúp các hàm truyền tuyến tính và phi tuyến triệt tiêu được các nhiễu ngẫu nhiên.

So sánh với các nghiên cứu khai phá dữ liệu giáo dục quốc tế của Distiawan Trisedya hay K. Pal, vốn chủ yếu sử dụng cây quyết định C4.5 hoặc ID3 để phân loại nhị phân đỗ hoặc trượt, giải pháp của luận văn mang lại giá trị định lượng liên tục với sai số thấp hơn khoảng 15% so với các mô hình phân lớp thông thường. Hơn nữa, việc tích hợp nền tảng đám mây Azure giúp rút ngắn hơn 70% thời gian triển khai so với phương pháp lập trình truyền thống từ đầu.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cột so sánh sai số MAE giữa 11 môn học và bảng ma trận đối chiếu điểm dự đoán lớp 10 với điểm chuẩn các ngành đại học tương ứng. Bảng đối chiếu này giúp phân hóa rõ rệt học sinh có thế mạnh về khối ngành Kỹ thuật - Công nghệ với học sinh thiên về nhóm ngành Y - Sinh học hoặc Khoa học Xã hội, từ đó đưa ra lời khuyên chọn tổ hợp môn có căn cứ khoa học rõ ràng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm và cơ sở dữ liệu thu thập được, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm hoàn thiện hệ thống và nâng cao chất lượng giáo dục:

Thứ nhất, mở rộng quy mô thu thập dữ liệu học bạ số. Sở Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các trường trung học phổ thông triển khai thu thập bổ sung tối thiểu 5.000 hồ sơ học sinh từ hơn 10 trường trên địa bàn tỉnh Đồng Nai trong vòng 6 tháng tới. Việc gia tăng kích thước mẫu sẽ giúp mô hình triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng quá khớp (overfitting) và thích ứng tốt với đặc thù phân loại điểm số của nhiều trường khác nhau.

Thứ hai, nâng cấp thuật toán dự báo và tích hợp học sâu. Nhóm nghiên cứu kỹ thuật cần tiếp tục thử nghiệm các thuật toán Rừng ngẫu nhiên (Random Forest) và Tăng cường độ dốc (Gradient Boosting) trên nền tảng Azure ML để tối ưu hóa hàm mất mát, hướng tới mục tiêu giảm sai số tuyệt đối trung bình từ 0.364979 xuống dưới 0.25 điểm trước quý II năm 2024.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình tư vấn chọn môn học đầu cấp. Ban Giám hiệu các trường trung học phổ thông cần đưa phần mềm hỗ trợ vào quy trình tuyển sinh chính thức, áp dụng cho 100% học sinh lớp 9 đăng ký nhập học vào tháng 4 và tháng 5 hàng năm. Hệ thống cung cấp bảng điểm dự báo cá nhân hóa kết hợp với 3 yếu tố then chốt: nghề nghiệp (66.1%), điểm mạnh học lực (64.6%) và sở thích (42.9%).

Thứ tư, hoàn thiện nguồn lực cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Các cơ quan quản lý giáo dục cần đào tạo và tuyển dụng bổ sung ít nhất 50 giáo viên giảng dạy các môn Nghệ thuật (Âm nhạc và Mỹ thuật) cho các trường trung học phổ thông trong giai đoạn 2023-2025, đảm bảo cung cấp đầy đủ 8 môn học lựa chọn theo đúng quy định của Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính với các use case cụ thể:

Nhóm thứ nhất là Cán bộ quản lý giáo dục và Ban Giám hiệu các trường THPT. Luận văn cung cấp mô hình toán học và dữ liệu phân tích thực tế từ 824 hồ sơ học sinh, giúp nhà trường dự báo nhu cầu chọn môn của học sinh đầu cấp để bố trí định mức giáo viên, phòng học chức năng và xây dựng từ 4 đến 6 tổ hợp môn phù hợp với năng lực tổ chức của đơn vị.

Nhóm thứ hai là Giáo viên chủ nhiệm và chuyên viên tư vấn hướng nghiệp tại các trường THCS và THPT. Thầy cô có thể sử dụng kết quả khảo sát 387 học sinh và công cụ phần mềm để chuyển đổi phương thức tư vấn từ kinh nghiệm cảm tính sang tư vấn dựa trên bằng chứng dữ liệu với độ tin cậy trên 90%.

Nhóm thứ ba là Học sinh tốt nghiệp THCS và Phụ huynh học sinh. Đây là đối tượng thụ hưởng trực tiếp, có thể sử dụng giao diện phần mềm nhập điểm 11 môn học cấp hai để nhận kết quả dự báo điểm lớp 10, từ đó tự tin lựa chọn tổ hợp môn học phù hợp nhất với năng lực và mục tiêu xét tuyển đại học sau 3 năm.

Nhóm thứ tư là Sinh viên, Giảng viên và Nhà nghiên cứu ngành Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng Machine Learning pipeline trên Microsoft Azure, kỹ thuật xây dựng REST API Web Service và tích hợp ứng dụng C# phục vụ bài toán Khai phá dữ liệu giáo dục.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống dự đoán điểm số lớp 10 dựa trên những dữ liệu đầu vào nào? Hệ thống sử dụng điểm trung bình tổng kết năm của 11 môn học độc lập bao gồm Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Tiếng Anh, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Tin học và Công nghệ trong suốt 4 năm học cấp hai từ lớp 6 đến lớp 9. Dữ liệu này được chuẩn hóa để phản ánh trung thực quỹ đạo học tập của học sinh.

Độ chính xác của mô hình học máy trên Azure ML Studio đạt mức độ nào? Mô hình đạt độ chính xác rất cao với sai số tuyệt đối trung bình tổng hợp toàn bộ 11 môn học chỉ là 0.364979 điểm và môn Toán là 0.575273 điểm trên thang điểm 10. Khoảng chênh lệch dưới 0.4 điểm so với thực tế hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy để đưa ra định hướng chọn tổ hợp môn.

Tại sao việc chọn tổ hợp môn lớp 10 lại cần sự hỗ trợ của công cụ máy học? Theo khảo sát trên 387 học sinh lớp 10, có tới 66.1% học sinh chọn môn theo nghề nghiệp và 64.6% chọn theo điểm số tốt nhất. Công cụ máy học giúp loại bỏ yếu tố chủ quan, phân tích sâu dữ liệu 4 năm học để lượng hóa chính xác năng lực thực tế, ngăn ngừa nguy cơ chọn sai ngành học khi bước vào cấp ba.

Phần mềm hỗ trợ gợi ý những tổ hợp môn học cụ thể nào cho học sinh? Hệ thống tính toán điểm số dự báo để tư vấn học sinh xếp thứ tự ưu tiên vào 4 nhóm tổ hợp môn chủ đạo, bao gồm nhóm Tự nhiên Kỹ thuật (Vật lí, Hóa, Địa, Tin), nhóm Y Sinh học (Hóa, Sinh, GDKT-PL, Công nghệ), nhóm Xã hội Kinh tế (Hóa, Địa, GDKT-PL, Công nghệ) và nhóm Đa năng (Địa, Lí, GDKT-PL, Tin học).

Hệ thống có thể triển khai rộng rãi cho các trường học khác ngoài địa bàn nghiên cứu không? Hoàn toàn có thể. Nhờ kiến trúc đóng gói thành Web Service trên nền tảng đám mây Azure và giao diện C# linh hoạt, các trường chỉ cần chuẩn hóa bộ dữ liệu học bạ lịch sử của đơn vị mình để tái huấn luyện mô hình, giúp hệ thống thích ứng nhanh chóng với phổ điểm của từng địa phương.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về Khai phá dữ liệu giáo dục, thuật toán Hồi quy tuyến tính và Mạng nơ-ron nhân tạo ứng dụng trong bài toán dự báo học lực học sinh.
  • Khai thác và xử lý thành công tập dữ liệu thực nghiệm gồm 824 bản ghi học bạ qua 8 niên khóa từ 2014 đến 2022 tại trường THCS-THPT Bàu Hàm với 53 trường thông tin chi tiết.
  • Thiết lập mô hình học máy trên Microsoft Azure Machine Learning Studio với tỷ lệ phân chia 80/20, đạt sai số tuyệt đối trung bình toàn diện là 0.364979 điểm, chứng minh độ tin cậy khoa học vượt trội.
  • Hoàn thiện phần mềm ứng dụng bằng ngôn ngữ C# trên Visual Studio 2022, kết nối dịch vụ Web Service tự động hóa toàn bộ quy trình dự đoán và tư vấn 4 nhóm tổ hợp môn lớp 10.
  • Thực hiện khảo sát thực chứng trên 387 học sinh, giải quyết kịp thời bài toán cấp bách về định hướng phân luồng theo Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Đóng góp chính của đề tài là xây dựng một giải pháp công nghệ thông tin tiên phong, kết hợp chặt chẽ giữa học máy và thực tiễn quản lý giáo dục phổ thông. Trong giai đoạn 2024-2025, nghiên cứu sẽ tiếp tục mở rộng tập dữ liệu lên hàng chục nghìn mẫu tại nhiều địa phương để tối ưu hóa thuật toán. Các cơ sở giáo dục, phụ huynh và học sinh hãy chủ động ứng dụng giải pháp chuyển đổi số này để đưa ra những quyết định chọn môn học và định hướng nghề nghiệp chuẩn xác, vững chắc nhất cho tương lai.