Nghiên cứu hệ thống hỗ trợ chuyển đổi số trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4 0 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu hệ thống hỗ trợ chuyển đổi số trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4 0 cho doanh nghiệp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

218
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: CHUYỂN ĐỔI SỐ DOANH NGHIỆP VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỔI SỐ DOANH NGHIỆP

1.1. Chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp 4

1.2. Cách mạng công nghiệp 4

1.3. Chuyển đổi số

1.4. Các phương pháp/mô hình chuyển đổi số

1.5. Những công nghệ số chủ chốt của cách mạng công nghiệp 4

1.6. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.6.1. Doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.6.2. Những trụ cột chính của chuyển đổi số

1.6.3. Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

1.7. Các nghiên cứu về các phương pháp/mô hình chuyển đổi số trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên thế giới

1.7.1. Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Quy Trình

1.7.2. Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Thủ tục

1.7.3. Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Mô hình trưởng thành

1.7.4. Khung hướng dẫn chuyển đổi số

1.7.5. Lộ trình chuyển đổi số

1.7.6. Mô hình mức độ sẵn sàng

1.7.7. Các phương pháp khác

1.8. Các nghiên cứu về các phương pháp/mô hình chuyển đổi số tại VN

1.9. Các nghiên cứu về các hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp

1.10. Các nghiên cứu về tiếp cận foresight trong xây dựng chiến lược công nghệ

1.11. Nhận định các khoảng trống nghiên cứu

1.12. Tóm tắt và kết quả chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH THỰC TRẠNG VÀ ƯỚC VỌNG TẦM NHÌN, MÔ HÌNH NÀO PHÙ HỢP CHO CHUYỂN ĐỔI SỐ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về thực trạng chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

2.1.1. Mức độ sẵn sàng chuyển đổi số

2.1.2. Những thách thức và rào cản thực hiện chuyển đổi số

2.1.3. Những động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi số

2.1.4. Những chính sách hỗ trợ chuyển đổi số từ Chính phủ

2.1.5. Tầm nhìn kinh tế số của Việt Nam

2.2. Những vấn đề đặc thù chuyển đổi số trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

2.2.1. Phương pháp luận

2.2.2. Nội dung bảng câu hỏi phỏng vấn

2.2.3. Quá trình tổ chức điều tra

2.2.4. Phân tích kết quả điều tra

2.3. Tóm tắt và kết quả chương 2

3. CHƯƠNG 3: CÁC KỊCH BẢN VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH HỆ THỐNG HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỔI SỐ CHO DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

3.1. Phân tích kịch bản chuyển đổi số trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

3.1.1. Phương pháp luận

3.1.2. Xây dựng kịch bản

3.1.3. Đánh giá các biến trong các kịch bản

3.1.4. Phân tích các kịch bản

3.2. Mô hình đề xuất

3.2.1. Lý luận cho việc đề xuất mô hình

3.2.2. Mô hình đề xuất

3.2.3. Những điểm nổi bật của mô hình đề xuất

3.3. Tóm tắt và kết quả chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH, THIẾT KẾ, XÂY DỰNG, KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ HỆ HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỔI SỐ TRÊN THỰC TẾ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

4.1. Cài đặt hệ thống

4.2. Quy trình thiết kế, phát triển và thử nghiệm hệ thống

4.3. Phân tích, thiết kế và phát triển hệ thống

4.3.1. Phân tích và thiết kế hệ thống

4.3.2. Phát triển hệ thống

4.4. Thử nghiệm hệ thống tại một số doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam

4.4.1. Cài đặt hệ thống

4.4.2. Thử nghiệm hệ thống

4.4.3. Đánh giá kết quả thử nghiệm

4.4.4. Phương hướng hoàn thiện và phát triển tiếp theo của hệ thống

4.5. Tóm tắt và kết quả chương 4

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số Cho DNNVV

Thế giới đang bước vào cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 (CMCN 4.0), một cuộc cách mạng công nghệ vượt trội so với các cuộc cách mạng trước. Chuyển đổi số (CĐS) là yếu tố then chốt để tiếp cận thành công CMCN 4.0, không chỉ là số hóa mà còn tác động đến mọi cấp độ của doanh nghiệp, bao gồm trải nghiệm khách hàng, hoạt động kinh doanh và quy trình nội bộ. CĐS giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, quản lý, năng lực cạnh tranh và tạo ra giá trị mới. Các nước phát triển đang tăng trưởng mạnh mẽ nhờ CĐS. Việt Nam đã và đang tích cực tiếp cận CMCN 4.0 và CĐS thông qua các hoạt động phối hợp quốc tế và các chính sách của chính phủ. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt "Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", thể hiện quyết tâm đưa Việt Nam trở thành quốc gia số.

1.1. Vai trò của Chuyển Đổi Số trong CMCN 4.0

CMCN 4.0 đang tác động sâu rộng và toàn diện trên quy mô toàn cầu, với tốc độ gia tăng theo cấp số nhân đến mô hình kinh doanh, phương thức sản xuất và sự tăng trưởng trên mọi lĩnh vực. Chuyển đổi số được xem là yếu tố then chốt để xã hội có thể tiếp cận CMCN 4.0 thành công. Việc tích hợp và áp dụng công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh, hiệu quả quản lý, nâng cao năng lực, sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo ra các giá trị mới. Theo nghiên cứu của Microsoft và IDG, CĐS có thể đóng góp đáng kể vào GDP của các quốc gia.

1.2. Chính Sách Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số Quốc Gia tại Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã thể hiện quyết tâm cao trong việc thúc đẩy CĐS thông qua việc ban hành nhiều chỉ thị và chương trình quan trọng. "Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 4.5.2017" tăng cường năng lực tiếp cận cuộc CMCN 4.0. Bộ Thông tin và Truyền Thông (Bộ TT&TT) công bố đề án "CĐS quốc gia" với mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 4 ASEAN về xếp hạng số hóa. Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt "Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030", đặt mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030. Ngày 10/10 hằng năm được chọn là Ngày Chuyển đổi số quốc gia, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của chính phủ.

II. Thách Thức Chuyển Đổi Số Cho DNNVV Tại Việt Nam Hiện Nay

DNNVV là xương sống của nền kinh tế, nhưng thường thiếu nguồn lực số hóa và gặp nhiều khó khăn trong quá trình CĐS. Họ thường không biết bắt đầu từ đâu, lên kế hoạch và quản trị như thế nào. Theo khảo sát của VINASA, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu tìm hiểu về CĐS nhưng chưa biết nên làm gì tiếp theo. DNNVV cũng dễ bị tổn thương bởi các tác động bên ngoài, đặc biệt là trong đại dịch Covid-19, làm thay đổi nhận thức về tầm quan trọng của CĐS. Tuy nhiên, quá trình CĐS không hề dễ dàng, đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược và kế hoạch triển khai phù hợp.

2.1. Hạn Chế về Nguồn Lực và Kỹ Năng Số của DNNVV

DNNVV thường gặp khó khăn do hạn chế về tài chính, nhân lực và trình độ công nghệ. Việc thiếu hụt nguồn lực số hóa khiến họ khó khăn trong việc đầu tư vào các công nghệ mới và đào tạo nhân viên. Theo IDC & Cisco (2020), DNNVV thường gặp những khó khăn ở giai đoạn đầu thực hiện CĐS và họ thường không biết bắt đầu từ đâu, cũng như lên kế hoạch, quản trị và thực hiện như thế nào. Điều này đòi hỏi cần có các giải pháp hỗ trợ đặc biệt để giúp DNNVV vượt qua những rào cản này.

2.2. Ảnh Hưởng của Đại Dịch Covid 19 Đến Quá Trình Chuyển Đổi Số

Đại dịch Covid-19 đã tác động mạnh mẽ đến hoạt động của DNNVV, khiến nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc giải thể. Tuy nhiên, đại dịch cũng làm thay đổi nhận thức của DNNVV về tầm quan trọng của chuyển đổi số. Theo khảo sát của VCCI (Lương Minh Huân và cộng sự, 2020) có đến 32% DNNVV đã bắt đầu sử dụng các công cụ số trong thời kỳ dịch Covid-19 và sẽ tiếp tục sử dụng các công cụ này; khoảng 18,4% có quan tâm đến công cụ số. Đại dịch đã thúc đẩy quá trình CĐS diễn ra nhanh chóng hơn, tuy nhiên, các doanh nghiệp cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả.

III. Phương Pháp Mô Hình Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số Cho DNNVV

Hiện nay, vẫn thiếu các mô hình hay phương pháp có thể hỗ trợ DNNVV tại Việt Nam quản trị CĐS một cách tổng thể và đầy đủ. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy phần lớn các doanh nghiệp chưa hài lòng với các hoạt động CĐS đang triển khai so với kỳ vọng. Do đó, cần những nghiên cứu chuyên sâu để điều chỉnh các mô hình hiện tại hoặc phát triển một mô hình mới phù hợp hơn. Đề tài "Nghiên cứu hệ thống hỗ trợ chuyển đổi số trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam" được chọn thực hiện để giải quyết vấn đề này.

3.1. Phân tích Các Mô Hình Chuyển Đổi Số Hiện Có

Cần phân tích các mô hình và phương pháp CĐS hiện có để xác định điểm mạnh, điểm yếu và khả năng áp dụng cho DNNVV tại Việt Nam. Một số mô hình phổ biến bao gồm: Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Quy Trình, Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Thủ tục, Phương pháp chiến lược chuyển đổi số – Mô hình trưởng thành, Khung hướng dẫn chuyển đổi số, Lộ trình chuyển đổi số, Mô hình mức độ sẵn sàng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các mô hình này sẽ giúp xác định được những yếu tố quan trọng cần thiết cho một mô hình CĐS hiệu quả.

3.2. Yếu Tố Quan Trọng Cần Thiết Cho Mô Hình Chuyển Đổi Số

Các yếu tố quan trọng cần xem xét khi xây dựng mô hình CĐS cho DNNVV bao gồm: khả năng tự đánh giá hiện trạng CĐS, xây dựng chiến lược, hoạch định lộ trình và lên kế hoạch thực hiện CĐS. Mô hình cần phải cung cấp các công cụ và hướng dẫn để giúp doanh nghiệp vượt qua những khó khăn trong quá trình CĐS. Đồng thời, mô hình cũng cần tạo ra một cộng đồng để các doanh nghiệp có thể chia sẻ kinh nghiệm, chiến lược và chính sách hỗ trợ CĐS.

IV. Đề Xuất Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số cho DNNVV Việt Nam

Luận án đề xuất một mô hình hỗ trợ CĐS cho DNNVV tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tự đánh giá hiện trạng CĐS, xây dựng chiến lược, hoạch định lộ trình và lên kế hoạch thực hiện CĐS trong CMCN 4.0. Mô hình này cũng cho phép doanh nghiệp học hỏi/chia sẻ về chiến lược CĐS, kinh nghiệm CĐS, chính sách hỗ trợ, và nhận tư vấn hỗ trợ. Hệ thống được xây dựng dựa trên khung kiến trúc HTTT tổng thể, cho phép các nhà phát triển hệ thống dễ dàng ứng dụng và mở rộng trong tương lai.

4.1. Khung Kiến Trúc Hệ Thống Thông Tin Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số

Khung kiến trúc HTTT tổng thể hỗ trợ CĐS cho DNNVV được thiết kế với nhiều lớp kiến trúc khác nhau, bao gồm: kiến trúc nghiệp vụ, kiến trúc dữ liệu, kiến trúc ứng dụng và kiến trúc công nghệ. Kiến trúc nghiệp vụ mô tả các quy trình kinh doanh và các chức năng của hệ thống. Kiến trúc dữ liệu xác định cấu trúc dữ liệu và các mối quan hệ giữa các dữ liệu. Kiến trúc ứng dụng mô tả các ứng dụng và các dịch vụ mà hệ thống cung cấp. Kiến trúc công nghệ mô tả hạ tầng phần cứng, phần mềm và mạng mà hệ thống sử dụng.

4.2. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số

Hệ thống hỗ trợ CĐS bao gồm các thành phần chính sau: (1) Công cụ đánh giá hiện trạng CĐS, giúp doanh nghiệp xác định mức độ sẵn sàng CĐS và những điểm cần cải thiện. (2) Công cụ xây dựng chiến lược CĐS, giúp doanh nghiệp xác định mục tiêu, tầm nhìn và các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu. (3) Công cụ hoạch định lộ trình CĐS, giúp doanh nghiệp xác định các giai đoạn và các bước cần thiết để thực hiện CĐS. (4) Công cụ lên kế hoạch thực hiện CĐS, giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực, thời gian và trách nhiệm cho các hoạt động CĐS. (5) Cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm CĐS, nơi các doanh nghiệp có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau và nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số Thực Tế

Hệ thống hỗ trợ quá trình CĐS được phân tích, thiết kế, phát triển, triển khai và đánh giá hiệu quả thông qua thử nghiệm tại một số DNNVV tại Việt Nam. Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống đáp ứng được nhu cầu của doanh nghiệp và giúp họ quản lý quá trình CĐS một cách hiệu quả hơn. Từ kết quả thử nghiệm, hệ thống tiếp tục được hoàn thiện và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Quá Trình Triển Khai Thử Nghiệm Hệ Thống Tại DNNVV

Hệ thống được cài đặt và triển khai thử nghiệm tại một số DNNVV tại Việt Nam, đại diện cho các ngành nghề và quy mô khác nhau. Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp được hướng dẫn sử dụng hệ thống để đánh giá hiện trạng CĐS, xây dựng chiến lược, hoạch định lộ trình và lên kế hoạch thực hiện CĐS. Phản hồi từ doanh nghiệp được thu thập để đánh giá hiệu quả của hệ thống và xác định những điểm cần cải thiện.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Hướng Phát Triển Hệ Thống Trong Tương Lai

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống hỗ trợ CĐS đã mang lại những lợi ích thiết thực cho DNNVV, giúp họ hiểu rõ hơn về CĐS, xây dựng chiến lược và kế hoạch triển khai phù hợp. Hệ thống cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình CĐS. Tuy nhiên, hệ thống vẫn cần được hoàn thiện và phát triển thêm các tính năng mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm: tích hợp các công nghệ mới, cung cấp các dịch vụ tư vấn chuyên sâu và mở rộng cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số

CĐS là vô cùng cần thiết và cấp bách với DN cũng như nền kinh tế. Tuy nhiên, hiện nay CĐS còn mang nhiều tư duy của tin học hóa do đó còn ít thành công. Thật sự, cần thiết những nghiên cứu chi tiết và đầy đủ hơn về mục tiêu, tầm nhìn CĐS, xác định phương pháp, quy trình và các công cụ nhằm hỗ trợ các DNNVV thực hiện CĐS thành công hơn. Các nghiên cứu sâu hơn về áp dụng AI và Big Data để phân tích dữ liệu và cá nhân hóa hỗ trợ CĐS là hướng đi tiềm năng.

6.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Mới Của Luận Án

Luận án đóng góp vào việc phát triển lý thuyết và thực tiễn CĐS cho DNNVV tại Việt Nam thông qua việc đề xuất một mô hình hỗ trợ CĐS toàn diện, một khung kiến trúc HTTT tổng thể và một hệ thống thử nghiệm được đánh giá cao bởi các doanh nghiệp. Mô hình này có thể được sử dụng như một hướng dẫn thực tế cho các DNNVV trong quá trình CĐS.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và Internet of Things (IoT) vào hệ thống hỗ trợ CĐS. Ngoài ra, việc nghiên cứu về các mô hình kinh doanh số mới và các chiến lược CĐS sáng tạo cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về các yếu tố văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến CĐS và cách vượt qua các rào cản văn hóa cũng rất quan trọng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Chương này cũng trình bày về kết quả khảo sát thực trạng và tầm nhìn tương lai về CĐS của các DN. Chương 3: Các kịch bản và đề xuất mô hình hệ thống hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam. Trong chương này, NCS sẽ áp dụng phương pháp phân tích kịch bản của tiếp cận foresight để xây dựng và đề xuất các kịch bản CĐS phù hợp cho DNNVV tại VN. Ngoài ra, dựa vào cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn ở các Chương trước, NCS sẽ đề xuất một mô hình hỗ trợ CĐS cho DNNVV tại VN và phân tích những điểm nổi bật của mô hình đề xuất so với các mô hình/phương pháp của các nghiên cứu trước đó.

Chương 4: Phân tích, thiết kế, xây dựng, kiểm nghiệm và đánh giá hệ hỗ trợ chuyển đối số trên thực tế doanh nghiệp Việt Nam. Trong chương này, NCS sẽ áp dụng quy trình phát triển HTTT để tiến hành phân tích quy trình nghiệp vụ, xây dựng khung kiến trúc HTTT tổng thể và thực hiện phân tích, thiết kế và phát triển hệ thống. Sau đó, hệ thống sẽ được thử nghiệm tại một số DNNVV tại VN nhằm đánh giá tính đúng đắn và phù hợp của hệ thống cũng như ghi nhận các góp ý và đề xuất để cải tiến hệ thống trong tương lai. NCS tổng kết quá trình nghiên cứu, xác định ý nghĩa và những đóng góp mới của luận án.

Bên cạnh đó, NCS cũng xác định những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu. CHƯƠNG1:CHUYỂNĐỔISỐDOANHNGHIỆPVÀ NHỮNGVẤNĐỀ HỆTHỐNGTHÔNGTINHỖTRỢCHUYỂNĐỔISỐDOANHNGHIỆP Trong chương này, NCS sẽ trình bày những lý thuyết cơ bản về CMCN 4.0, CĐS, những phương pháp/mô hình CĐS,vànhữngcôngnghệsốchủchốtcủaCMCN 4. Ngoài ra, NCS cũng trình bày các vấn đề DNNVV quan tâm trong quá trình thực hiện CĐS như: những trụ cột chính CĐS,cácràocản/khókhăn,độnglực/kỳvọngkhithựchiệnCĐScũngnhưcáckiếnnghịhỗtrợtừChínhphùvàcáccôngcụ hỗ trợ nhằmgiúpquátrìnhCĐSthựchiệnhiệuquảhơn.Ngoàira,chươngnàycũngtiến hànhphântíchvàđánhgiánhững nghiên cứu về các phương pháp/mô hìnhCĐS trong các DNNVV trên thế giới và tại VN cũng như những nghiên cứu về cácHTTThỗtrợquảnlýquátrìnhCĐStrongDN. Bêncạnhđó,NCScũngphântíchvàđánhgiá cácnghiêncứuvềtiếpcận foresighttrongxâydựngchiếnlượccôngnghệ.Thôngquacácphântíchvàđánhgiá,NCSxácđịnhcáckhoảngtrốngnghiên cứumàluậnánhướngtới.1 ChuyểnđổisốvàCáchmạngcôngnghiệp4.0 Chuyểnđổisốđượcxemlàyếutốthenchốt,quantrọngđểxãhộicóthểtiếp cậnCMCN4.0thànhcôngvàtránhtụt hậulạiphíasau.Dođó,trướckhibànluậnchitiếtvềCĐSthìcầntìmhiểucáckháiniệmcơbảnvềCMCN4.0 Tronglịchsử, thếgiới trải qua4 cuộcCMCN với những đặcđiểm cơ bản có thểđượctóm tắt như sau: 1) CMCN lần1: bắt đầu từnăm 1784 với sựxuất hiện củađộng cơ hơi nướcvàthủylực, dẫn đến sản xuất cơ khí; 2)CMCN lần 2: bắt đầu từnăm 1870vớisựxuấthiệncủađiệnlực,dẫnđếnsảnxuấthàngloạt;3) CMCNlần3:bắt đầutừnăm1969vớisựxuất hiện củacôngnghiệp điện tửvàmáytính, dẫn đến sản xuất tựđộng; 4) CMCNlần 4: lần đầutiênđượctrình bàytại Hội chợ Hannovernăm 2011.Bản chất củaCMCN4.0 làdựatrên nền tảng côngnghệsố vàtích hợp với tất cảcáccông nghệthông minhnhằmnângcaonăngsuất,tạorasảnphẩmchấtlượngtốthơn,điềukiệnlàmviệctốthơn,tínhbềnvững,pháttriểncáckhả năngsángtạovàmôhìnhdoanhthumới (Calabreseet al.

Nổi bật lànhững côngnghệsố đột phávàcótínhứngdụng caonhư:trítuệnhântạo,robot,in3D,môphỏng.0 đã, đang và sẽ tác động một cách trực tiếp sâu rộng và toàn diện trên quy mô toàn cầu, với tốc độ phát triểntheocấpsốnhân,tácđộngđếnmôhìnhkinh doanh,phươngthứcsảnxuấtvàsựtăngtrưởngtrêntấtcảmọilĩnhvực,ngànhnghềtrongtoànxãhội(Lund,2021).2 Chuyểnđổisố CĐS không phải là một thuật ngữ mới. Tuy nhiên trong những năm gần đây, thuật ngữ nàyđược nhắc đến nhiều trong bối cảnh CMCN 4. Ngàynay, chúng ta cần hiểu CĐS không chỉ là việc số hóa mà quá trình này tác động đến tất cả cáccấpđộcủaDN,bao gồmtrảinghiệm khách hàng,hoạtđộngkinh doanhvàquytrình nội bộ(Sugathanet al.CĐS là việctíchhợp, áp dụngcôngnghệsốđể nâng cao hiệu quảkinh doanh, hiệu quảquản lý, nâng cao nănglực, sức cạnhtranh của DN và tạo ra các giá trị mới (USAID & Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2021). Hơn nữa, Kane và cộng sự cho rằng năng lực CĐS củacácDNthểhiệnquanhiềuphạm vi khácnhau củacácsản phẩm, quytrình kinh doanh,kênh bánhànghoặc chuỗi cungứng(Kaneetal.

Trước khi bàn luận chi tiết vềkhái niệm CĐS, chúngta cần phân biệt hai khái niệm rất dễbị nhầm lẫn làSố hóadữ liệu(Digitization)vàSốhóaquytrình(Digitalization).Sốhóadữliệulàsựmãhóathôngtintuầntựthànhđịnhdạngsốđểmáy tínhcóthểlưutrữvàtruyềnthôngtin.Trongkhiđó,sốhóaquytrìnhlàviệccảithiệncáchoạtđộngkinhdoanhhiệntại,chuyển đổi các quytrình kinh doanhvà tạo ra đượcmột môi trường kinh doanh kỹthuật số (D. Để rõ hơn về 2 khái niệm này, NCS cũng đã thực hiện một nghiên cứu về số hóa dữ liệu và quytrình tác nghiệp xử lýquy trình nghiệpvụ kếtoán tiền mặt nhằm chuẩn hóacác bướcthực hiện vàhướngtới thựchiện CĐS tại DN (Manh Tuan et al.Mộtsố họcgiảcốgắngxácđịnhvàthảoluậnvềkhái niệmchínhxáccủanó.Hiệnnay,địnhnghĩavềCĐSchưacóchuẩnhóa,nhiều tổ chức,DNcócácđịnhnghĩariêngcủamình(J.Vàcảtrongđề ánCĐSquốcgiacủaBộTT&TTcũng có mộtđịnhnghĩariêng vềCĐS.NCSđãtổng hợpđược12địnhnghĩavềCĐSkhácnhauvàphânlàm2mức:1)Mứcvimô: CĐS ởmứcDN; 2)Mứcvĩ mô: CĐS ởmứccảnền kinhtếtại Phụlục1. Tổnghợp định nghĩavềCĐS.Trong nghiên cứu này,NCSsẽsửdụngđịnhnghĩaCĐScủaSchallmo&Danielvớicáclýdosau:  Thứnhất,địnhnghĩahướngđếncấpđộDN,đâylàđiểmhướngđếncủađềtài vớicácDNNVV.  Thứhai,CĐSlàmộtsựthayđổimangyếutốbềnvững,đâylàyếutốthenchốt khicácDNNVVthựchiệnCĐS.

 Thứba,CĐScungcấpcảsựthayđổigiatăngcũngnhưsựthayđổicơbảnmôhìnhkinhdoanhtrongbốicảnhvàthời gianhợplý.  Thứtư,địnhnghĩacungcấpcácthôngtinđầyđủ,chitiếtvàtrựcquanvềCĐS.1:ĐịnhnghĩaCĐScủaSchallmo&Daniel Mụctiêu:mụctiêunàobắtđầuCĐS(WHICH): +Thờigian:v.mạng,tựđộnghóa,.chấtlượngsảnphẩm,chấtlượngmốiquanhệ,chấtlượngquátrình,. Quytrình:CĐSthựchiệnnhưthếnào(HOW): +Chuỗicácnhiệmvụvàquyếtđịnhcóliênquanđếnnhautrongbốicảnhvàthờigianhợplý +Sửdụngcôngnghệ/côngcụhỗtrợđểtạoứngdụng/dịchvụmới +Thuthậpvàtraođổidữliệubaogồmphântíchvàsửdụngđểtínhtoáncáclựachọn Mứcđộchuyểnđổi:mứcđộCĐSnhưthếnào(HOW): Đốitượng:CĐStácđộngđến(WHO): +Tăngdần +Kháchhàng +Cơbản +Hoạtđộngkinhdoanh +Đốitác +Ngành +Đốithủcạnhtranh Đốitượng:cácđốitượngnàođượcCĐS(WHAT): +Cácyếutốriênglẻ(vídụ:quytrình,mốiquanhệkháchhàng,sảnphẩm) +Toànbộmôhìnhkinhdoanh +Chuỗigiátrị +Mạnglướigiátrịgiatăng Nguồn:A.3 Cácphươngpháp/môhìnhchuyểnđổisố QuátrìnhCĐSrấtphứctạpvàcótácđộnglêntoànbộcáchoạt độngcủa DN.Dođó,việcxâydựngvàthựchiện chiến lược CĐS đã trở thành mối quan tâm chính đối với nhiều DN trước khi thực hiện CĐS và một cách tiếp cận có hệ thốnglàyếutốquyếtđịnhđểthànhcông(Hessetal. Theo Matt vàcộngsự(2015),tiếp cận chiến lượcCĐS có hai quan điểm: 1) Quy trình: làmthếnào đểpháttriển, thựchiệnvàđánhgiáchiến lượcCĐSxemxét cáckhía cạnhmới màCĐSmanglại cho tổchức; 2)Thủ tục: quátrìnhxác định chiến lược theo các khía cạnh và các thành phần của chiến lược CĐS (Schulz & Tungseth, 2018).

Ngoài ra, một số nghiêncứugầnđâyxuấthiệnthêmphươngphápsửdụngmôhìnhtrưởngthànhđểxâydựngchiếnlượcCĐS(Pierenkemper &Gausemeier,2021).Môhìnhtrưởng thành (MaturityModel)làmôhìnhgiúpmộtcánhânhoặctổchức đạtđếnmứcđộ trưởngthành(tứclàkhảnăng)vềconngười/vănhóa,quy trình/cấu trúcvà/hoặccácđốitượng/côngnghệtheomộtquytrình cải tiếnliên tục từng bước (Mittal et al. Do đó, các mô hình trưởng thành là một công cụ thích hợp để hướng dẫn DN trongquátrìnhđánhgiámứcđộtrưởngthànhcủaDNtrongCĐS(Szedlaketal. Ngoài yếu tố chiếnlượcCĐS, cácnhànghiên cứutrongthời gian gần đâycũngtiếnhànhnghiên cứu cáckhíacạnh vàcácphươngphápkhácnhaunhằmhỗtrợDNCĐS.0trongthờigian gần đây củanhiều tác giả (Mittal et al., 2018; Schmitt et al., 2020; Vial, 2019)thì ngoài sửdụng chiến lượcCĐS, các nghiên cứugầnđâycònsửdụngcácphươngphápCĐSsau: Lộ trình (Roadmap): là bản kế hoạch chi tiết về thời gian, các nguồn lực, các giai đoạn và các bước thực hiện để quảnlývàđịnhhướngthựchiệnCĐS. ViệcxâydựnglộtrìnhCĐSsẽgiúp DNhiểu chitiếthơnvềkhảnăngCĐS củaDN, khoảng cáchgiữathựctếvàđíchhướngtớicũngnhưcáchoạtđộngCĐSnênđượcưutiên.

Mô hình sẵn sàng (Readiness model) hay đánh giá mức độ sẵn sàng (Readiness Assessments): côngcụđánh giánhằmphântíchvàxácđịnhmứcđộsẵnsàngcầnthiếtđểđạtđượccácmụctiêucủacácđiềukiệnvànguồnlựcởtấtcảcác cấpđộ(Mittaletal. Khung (Framework):làtậphợpnhấtquáncácthủtục, phươngphápvàcông cụđểkiếntrúchóa(gồmthiếtkếvà kỹthuật) một hệthống(Mittal et al. Đối với CĐS, mụctiêu củakhung làđi đến một chiến lượcCĐS nhất quán.Các khung chiến lượcCĐS đượcđưaranhằm hướngdẫn cho cácDNbắt đầu thựchiệnCĐS màkhông có cáchướng dẫn chi tiếtvềcáchthựchiệnnhưthếnào.2:ƯuvàkhuyếtđiểmcủacácphươngphápCĐS Phươngpháp Ưuđiểm Khuyếtđiểm ChiếnlượcCĐS–Quy Hướng dẫn các bước thực hiện và xác định Tậptrungquánhiều vềCNTT,ưutiên côngnghệđểgiải trình cácthànhphầncủachiếnlược. Thườngsửdụngvớicácphươngphápđịnhtínhnênphụ thuộcvàogiảithíchchủquan.

ChiếnlượcCĐS–Thủtục Định hướng DN và thực hiện (lặp lại) đổi Thiếuhướngdẫnchitiếtcáchthựchiệnởmỗibước. mớiCĐSmộtcáchliêntục. Chiến lược CĐS - Mô Đánhgiácácmứcđộ kỹ năngvàcungcấp Mỗiloạimôhìnhtrưởngthành chỉ phùhợpcho1sốloại hình trưởng thành cáckhuyếnnghịcũngnhưcácbiệnphápđể hình DN cụ thể. Không định hướng rõ bức tranh tổng (MaturityModel) cảithiệnhoặcthayđổi.

quanliênquanđếncácchiếnlượcvà lộtrìnhCĐS. LộtrìnhCĐS Địnhnghĩarõcácmụctiêu,hoạtđộngvàkết Thiếuhướngdẫnchitiếtcácphươngphápthựchiệnở quảchomỗigiaiđoạn. Môhìnhsẵnsàng Đánh giá các điều kiện tiên quyết xem DN Chỉdừngởviệcđánhgiásựsẵnsàng. Khung hướng Xác định giải pháp CĐS một cách có hệ Khôngcóđịnhnghĩachitiếtvềcáckỹthuậtđượcsửdụng dẫnCĐS thống về các thành phần và quy trình thực bêntrong.

Nguồn:TổnghợpvàphântíchcủaNCS 1.0 Bộ KhoahọcvàCôngnghệđãđưarađềxuất dựthảo 41 công nghệchủchốt củaCMCN4.0 phù hợp với chiến lượcvàkếhoạchpháttriểnkinhtế-xãhộicủaVNtrong10nămtừ2021đến2030(BộKhoa HọcvàCôngNghệ,2020).Do 41công nghệchủchốtnàythuộcnhiềulãnhvựckhácnhaunhư: côngnghệsố,vậtlývàvật liệu,sinh học. nênNCSđãlọc lạivàtậptrungvàolãnhvựccôngnghệsố.Côngnghệsố(digitaltechnology)làcáccôngnghệtạoravàsửdụngcácđốitượng dướidạngsố.Nóicáchkhác,côngnghệsốbaogồmtấtcảcáccôngcụ,thiếtbịđiệntử,hệthống, thiết bị, phần mềm và tài nguyên để tạo ra,xử lýhoặc lưu trữ thông tin trong các lĩnh vực khác nhau (Hồ Tú Bảo & Nguyễn NhậtQuang,2022). Cùng việc việc phân tích và đánh giá các nghiên cứu gần đây (Bierhold, 2018; Calabrese et al., 2022; Dutta et al., 2021; Ghobakhloo & Iranmanesh, 2021; Hai et al., 2019; Horváth & Szabó, 2019; Saad et al., 2021) về việc ứng dụng các côngnghệsố chủchốttrongcácDNNVV,NCSsẽtậptrungvào11côngnghệsốchủchốt được trìnhbàychitiếttạiPhụlục 2. Những công nghệ số chủ chốt của Cách mạng công nghiệp 4.

Robot tự động; 2. Tích hợp hệ thống ngangvàdọc; 4. Internet vạn vật (IOT); 5. An ninh mạng; 6.

Thực tếtăng cường (AR) & Thựctếảo (VR); 8. Dữ liệulớnvàphântích;9.2 Chuyểnđổisốtrongdoanhnghiệpnhỏvàvừa DNNVVcónhiềucách phânloại khácnhau vàcó nhữngđặcđiểm khácbiệt với cácloạihình DNkhác. Ngoài ra, khi thực hiện CĐS DNNVV cũng có những đặc trưng khác nhau về những trụ cột chính, rào cản/khó khăn, động lực/kỳ vọng,cáckiếnnghịhỗtrợtừChínhphùvàcáccôngcụhỗtrợquátrìnhCĐS.1 Doanhnghiệpnhỏvàvừa DNNVVthườngđượcphânloạitheoquymôvềsốlượnglaođộnghoặcnguồnvốn.Ởmỗiquốcgiacósựphânbiệt khácnhautrongkháiniệmDNNVVtùyvàomứclượnghóatheocáctiêuchí.Trongkhitheoquyđịnhcủaủyban Châu Âu năm 2015 thì DNNVV là DN có tối đa 249 nhân viên và tổng doanh thu hàng năm dưới 50 triệu euro (Ryfors et al. Theo Nghị định số 80/2021/NĐ-CP ngày 26/8/2021, VN quy định DNNVV là những DN có nguồn vốn dưới 100 tỷ VNĐvàkhôngtrên200laođộngcóthamgiabảohiểmxãhội(Chínhphủ,2021).DNNVVđượcphânloạithành3loạihình DN:DNsiêunhỏ,DNnhỏ,DNvừanhưtrongbảng1.3phụthuộcvàosốlaođộng,tổngdoanhthuvàtổngnguồnvốn.Nhìn chung, DNNVVlànhữngDN cóquy mô nhỏvềmặt vốn, doanh thu vàsố lượng lao động.

Theo thống kê của ngân hàng thếgiớinăm2019thì90%cáccôngtytrênthếgiớilàDNNVV(Pierenkemper&Gausemeier,2021).RiêngVN,DNNVV chiếmđến97,5%vàđangđónggópkhoảng40%GDPvàtạoragần60%việclàm.3:TiêuchíxácđịnhDNsiêunhỏ,nhỏvàvừa Nhỏ Vừa Siêu Tiêuchí Thươngmại Thươngmại nhỏ Khác Khác -Dịchvụ -Dịchvụ Nhânsự(người) ≤10 ≤50 ≤100 ≤100 ≤200 Nguồnvốn(tỷ) ≤10 ≤50 ≤20 ≤100 ≤100 HoặcDoanhthu(tỷ) ≤10 ≤100 ≤50 ≤300 ≤200 Nguồn:Chínhphủ,2021 So với các DN lớn, rõ ràng DNNVV có nhiều hạn chế về nguồn lực, công nghệ cũng như các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Tuy nhiên, DNNVV có cấu trúc tổ chức linh động và tinh gọn hơn, dễ chấp nhận rủi ro lớn hơn, kênh liên lạc được sắp xếp hợp lývới tốc độ nhanh hơn, cũng như nhanh nhẹn hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu thay đổi củathịtrường(Ryforsetal. Dođó,cóthểnhậnthấycácđặcđiểmcơbảncủaDNNVVkhitiếpcậncáccôngnghệmớihaythựchiệnCĐSnhư sau:  CácDNNVVbịhạnchếvềtàichínhnênkhôngdễdàngnângcấpvàápdụngcáccôngnghệtiêntiến.  KhôngcósẵnnguồnlựccôngnghệvànhânsựchoviệcCĐS  KhôngcóchiếnlượcpháttriểnhoặcvănhóaCĐSrõràng  Cấutrúctổchứcđơngiản,linhđộngvàtinhgọnhơn,cáckênhliênlạcđượcsắpxếphợplývớitốcđộnhanhhơn,cũng nhưphảnhồinhanhvớicácsựthayđổi.

 Các quyết định của DNNVV không có nhiều thông tin và chủ yếu dựatrên “cảm giác” củangười quản lý/ người ra quyếtđịnh.  CácDNNVVthườngthựchiệnthuêngoàichocáchoạtđộngquantrọng.2 Nhữngtrụcộtchínhcủachuyểnđổisố Cáchoạt độngCĐS cóthểbaogồmtừviệcsốhóadữliệu quảnlý, quytrình kinh doanh, ápdụng côngnghệsốđể tối ưu hóa và tự động hóa các quytrình nghiệp vụ, quy trình quản lý, sản xuất kinh doanh, quy trình báo cáo, phối hợp công việctrongDNchođếnviệcchuyểnđổitoànbộmôhìnhkinhdoanh,tạothêmgiátrịmớichoDN (USAID & Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2021). Do đó, việc xác định đúng các trụ cột chính của CĐS trong DN rất quan trọng, nhằm giúp DN định hướng được chiến lược và thiết lập lộ trình CĐS phù hợp với DN, đặc biệt là DNNVV thường bị hạn chếvềnguồnlực(nhânsự,tàichính,côngnghệ. Hiện nay, có khá nhiều mô hình với những trụ cột CĐS khác nhau.

Thường các mô hình này với các tên gọi phổ biếnlà:chỉsố,môhìnhtrưởngthànhhaymứcđộsẵnsàngCĐS.RiêngtạiVN,đãcó3môhìnhkhácnhauđangđượckhuyến nghịsửdụngbởi3Bộngànhkhácnhau:BộCôngThương,BộKH&ĐTvàBộTT&TT.Bảngtổnghợpvàđánhgiácáctrụ cộtchínhcủacácmôhình/phươngphápCĐStrongDNNVV: Bảng1.4:TổnghợpvàđánhgiánhữngtrụcộtchínhcủaCĐStrongDNNVV STT Thamkhảo Nhữngtrụcộtchính Nhậnxét (BộCôngThương,2018) 1)Chiếnlượcvàtổchức;2)Nhàmáythôngminh; Phù hợp với các côngty chuyên về sản xuất. 3) Vận hành thông minh; 4) Sản phẩm thông Tuy nhiên, chưa quan tâm nhiều đến yếu tố 1 minh; 5) Dịch vụ dựa trên dữ liệu; 6) Kỹ năng kháchhàngvàthịtrường,cơsởhạtầng. ngườilaođộng (Cameron, A., 1)Chiếnlượcvàtổchức;2)Tàichính;3)Cơsởhạ Chưaquantâmnhiềuđếnyếutốkháchhàng Pham, T., tầng; 4)Nguồnnhânlực;5)Sảnxuấtthôngminh; vàthịtrường,quảntrịDNvàanninhthôngtin Aterton, J., … Hajkowicz,2019) (USAID&BộKế 1)Địnhhướngchiếnlược;2) Trảinghiệmkhách Định hướng nhiều trụ cột quan trọng của hoạchvàĐầutư,2021) hàng;3) Chuỗicungứng;4)HệthốngCNTTvà CĐS trong DN. Tuynhiên, chưa quan tâm quảntrịdữliệu;5)Quảnlýrủirovàanninhmạng; nhiều đến nhà máy thông minh và quản trị 6)Nghiệpvụquảnlýtàichính, kếtoán,kếhoạch, DN 3 pháplývànhânsự;7)Conngườivàtổ chức (Bộ TT&TT, 1)Trảinghiệmsốchokháchhàng;2)Chiếnlược; Chưa quan tâm nhiều đến nhà máy thông 2021) 3) Hạ tầng và công nghệ số; 4) Vận hành; 5) minh,quảntrịDN,quảnlýnghiệpvụ.

4 ChuyểnđổisốvănhóaDN;6) STT Thamkhảo Nhữngtrụcộtchính Nhậnxét Dữliệuvàtàisảnthôngtin (Hoa & Tuyen, 1)QuảntrịDN;2)Quảnlýnăngsuất;3)Nềntảng Chưa quan tâm nhiều đến khách hàng và thị 2021) CĐS;4)Nhàmáythôngminh trường,quảnlýnghiệpvụ,chuỗicungứng 5 (Beliveau et al., 1)Chiếnlược;2)Lãnhđạo;3)Kháchhàng;4)Sản Chưa quan tâm nhiều đến nhà máy thông 2018) phẩm; 5)Quytrình;6)Vănhóa;7)Nhânviên;8) minh,antoàn thôngtin 6 Thểchế;9)Côngnghệ (Virkkala et al., 1) Chiến lược; 2) Sản phẩm/Dịch vụ; 3) Công Chưa quan tâmnhiều đến khách hàng và thị 2020) nghệ, 4) Con người và văn hóa; 5) Quản lý; 6) trường, nhà máy thông minh, an toàn thông 7 Quytrình tin (Schmitt et al., 1) Chiến lược; 2) Sản phẩm& Dịch vụ;3) Quản Chưa quan tâmnhiều đến khách hàng và thị 2020) trị;4)Quytrình;5)Tổchức;6)CNTT trường, nhà máy thông minh, an toàn thông 8 tin (Pirolaetal.,2020) 1) Chiến lược; 2) Con người; 3) Quy trình; 4) Chưa quan tâmnhiều đến khách hàng và thị Côngnghệ;5)Tíchhợp trường, nhà máy thông minh, an toàn thông 9 tinvàquảntrị (Pierenkemper & 1)Côngnghệ;2)Conngười;3)Tổchức Khátổngquát, cần chi tiết hơn để DNNVV 10 Gausemeier,2021) cóthể nắmvàápdụng Nguồn:TổnghợpvàphântíchcủaNCS Từkếtquảtổnghợpvàphântíchtrên,cóthểnhậnthấycónhiềumô hình/phươngphápCĐSkhácnhauvàmỗimô hìnhlại phùhợpchonhữngloại hình DNkhácnhau.Một số mô hình quantâm đến nhàmáythôngminh (thường áp dụng cho nhữngDN sản xuất), một số mô hình lại quan tâm nhiều đến yếu tố khách hàng và thị trường (cho những DN Thương mạivàDịchvụ(TM&DV)).TheoLuậtĐầu tư2020,DNNVVtạiVNrấtđadạngvớihơn200ngànhnghềkhácnhaunên NCS sẽđềxuất cáctrụ cột chính củaCĐS cho cácDNNVVở mức rộng hơn,đồngthời mô hình áp dụng cần có tính mô- đunhóavàlinhđộngđiềuchỉnhnhằmchophépcácDNNVV cóthểlựa chọn và điều chỉnhnhữngtrụcột chính CĐS cho phù hợp với DN. NCS đã đềxuất 9 trụ cột CĐS chính (1. Định hướngchiếnlượcCĐS;2.Kháchhàngvàthịtrường;6. HạtầngCNTT,dữliệu,phântíchdữliệu; 7.Phát triển conngười và Văn hóatổ chức; 9.

Quy trình nghiệp vụ) cho DNNVV tại VN cùng những côngcụsố/phầnmềmnhằmhỗtrợcáchoạtđộngCĐStrongcáctrụcộtđượctrìnhbàytạiPhụlục3.Nhữngtrụ cộtchínhcủa CĐStrongDNNVVvàcáccôngcụsốhỗtrợ.3 Chuyểnđổisốtrongdoanhnghiệpnhỏvàvừa Tích cựctheođuổi cơhộivàphảnứngvớicácyêu cầumới,cácDNcầntàinguyên,bíquyếtvàchiếnlượcCĐSđể phùhợp trongmôi trườngmới (Feichtinger, 2018). Các DNsử dụng tốt công nghệ sẽ có cơ hội hưởng lợi từthị trường, kiến thứcmớinhằmtạocáccácsảnphẩmchấtlượngvàxửlýhiệuquảhơn(Chenetal.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hệ Thống Hỗ Trợ Chuyển Đổi Số Cho Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các giải pháp và công cụ hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong quá trình chuyển đổi số. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ số để nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Đặc biệt, nó chỉ ra rằng việc chuyển đổi số không chỉ là một xu hướng mà còn là một yếu tố sống còn cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nhân tố ảnh hưởng đến hành vi sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong môi trường ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp trong các doanh nghiệp tại việt nam, nơi phân tích các yếu tố tác động đến việc áp dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc triển khai thành công hệ thống cloud erp tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc triển khai các hệ thống ERP trên nền tảng đám mây, một phần quan trọng trong chuyển đổi số. Cuối cùng, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi số của các doanh nghiệp lĩnh vực sản xuất tại tp hcm 2022 sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định trong quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp sản xuất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam.