Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường nước do hoạt động sản xuất công nghiệp và sinh hoạt đô thị là vấn đề cấp bách tại Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Công Thương đến tháng 7/2008, trong tổng số 154 khu công nghiệp đang hoạt động trên toàn quốc, chỉ có 39 khu công nghiệp sở hữu hệ thống xử lý nước thải tập trung (đạt tỷ lệ 25,3%), 27 khu đang xây dựng và 27 khu nằm trong kế hoạch triển khai. Tình trạng xả thải trực tiếp chưa qua xử lý gây áp lực nặng nề lên hạ tầng và sức khỏe cộng đồng. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chỉ ra rằng điều kiện nước sạch và vệ sinh yếu kém khiến hơn 20.000 người Việt Nam tử vong mỗi năm. Số liệu từ Bộ Y tế cũng ghi nhận hơn 80% bệnh truyền nhiễm trong nước bắt nguồn từ nguồn nước ô nhiễm, chiếm 50% tổng số bệnh nhân nội trú và gây ra 25.000 ca tử vong mỗi ngày.

Về phương diện kinh tế, Ngân hàng Thế giới ước tính thiệt hại do thiếu hụt quản lý nước thải và chất thải tại Việt Nam tương đương 1,3% thu nhập quốc dân. Trên phạm vi toàn cầu, Goldman Sachs dự báo nhu cầu tiêu thụ nước tăng gấp đôi sau mỗi 20 năm, trong khi dữ liệu từ JPMorgan cho thấy 5 tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống tiêu thụ tới 575 tỷ lít nước mỗi năm. Các ngành kỹ thuật cao như sản xuất vi mạch bán dẫn đòi hỏi 13 m³ nước ngọt cho một lát bán dẫn 200 mm (chiếm 25% lượng nước tiêu thụ tại Thung lũng Silicon), hay công đoạn trích xuất 1 lít dầu từ cát dầu cần đến 5 lít nước. Tại các nhà máy sản xuất bia, lưu lượng thải lớn cùng hàm lượng chất hữu cơ cao đặt ra yêu cầu vận hành hệ thống xử lý liên tục, ổn định và tự động hóa cao.

Đề tài tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về thành phần, tính chất lý hóa của nước thải và các công nghệ xử lý nước thải công nghiệp phổ biến.
  2. Khảo sát và xây dựng sơ đồ dây chuyền công nghệ xử lý nước thải chuyên biệt cho nhà máy sản xuất bia.
  3. Thiết kế cấu trúc phần mềm điều khiển trên bộ điều khiển logic khả trình (PLC) Siemens SIMATIC S7-1200 và môi trường TIA Portal V15.
  4. Thiết kế giao diện giám sát, thu thập dữ liệu và cảnh báo (SCADA) trên nền tảng phần mềm SIMATIC WinCC.
  5. Xây dựng mô hình thực nghiệm phần cứng nhằm kiểm thử, đánh giá thuật toán điều khiển và liên động hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều khiển, giám sát tự động hóa công đoạn xử lý nước thải công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trạm xử lý nước thải Nhà máy bia Thanh Hóa.
  • Công suất thiết kế: 2000 m³/ngày đêm.
  • Thời gian thực hiện: Tháng 4 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý xử lý nước thải và công nghệ điều khiển tự động hóa quá trình:

  • Đặc tính nước thải: Nước thải sinh hoạt chứa khoảng 58% chất hữu cơ và 42% chất khoáng, trong khi thành phần nước chiếm từ 99,5% đến 99,9% tổng khối lượng. Các thông số đánh giá gồm độ pH (ngưỡng tối ưu từ 6,5 đến 8), nhu cầu oxy sinh hóa (BOD₅ đo ở 20°C từ 100 đến 300 mg/l đối với nước thải sinh hoạt), nhu cầu oxy hóa học (COD từ 200 đến 500 mg/l), nồng độ oxy hòa tan (DO), tổng chất rắn (TS), chất rắn lơ lửng (SS), các hợp chất Nitơ, Phốt pho (6 đến 20 mg/l) và vi khuẩn chỉ thị Coliform.
  • Cơ chế xử lý hóa học và hóa lý: Quá trình đông keo tụ sử dụng nhôm sunfat $Al_2(SO_4)_3$ hoặc muối sắt $FeCl_3$ trong khoảng pH hiệu dụng 4 đến 8,5, kết hợp chất trợ đông poliacrylamit $(CH_2CHCONH_2)_n$ với liều lượng từ 1 đến 5 mg/l. Quá trình trung hòa pH được thực hiện bằng cách phối trộn dòng thải, bổ sung dung dịch axit HCl, bazo NaOH hoặc lọc qua vật liệu hạt (đá vôi, đôlômit) với vận tốc không quá 5 m³/h và thời gian tiếp xúc dưới 10 phút.
  • Cơ chế xử lý sinh học: Phân hủy kỵ khí qua 4 giai đoạn (thủy phân, acid hóa, axetic hóa, metan hóa) áp dụng cho bể lọc kỵ khí và bể kỵ khí dòng chảy ngược qua tầng bùn (UASB) với vận tốc dòng chảy 0,6 đến 0,9 m/h, COD đầu vào tối thiểu 100 mg/l và SS dưới 3000 mg/l. Quá trình sinh học hiếu khí bằng bùn hoạt tính (Aerotank) yêu cầu duy trì nồng độ DO lớn hơn 2 mg/l, SS dưới 150 mg/l, hàm lượng dầu mỏ dưới 25 mg/l, pH trong khoảng 6,5 đến 9 và nhiệt độ từ 6 đến 30°C.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Thu thập, tổng hợp các tiêu chuẩn công nghệ môi trường và tài liệu kỹ thuật về thiết bị tự động hóa Siemens.
  • Phương pháp thiết kế kỹ thuật: Xây dựng thuật toán điều khiển logic tuần tự, cấu trúc khối chương trình (OB, FB, FC) và vòng điều khiển phản hồi PID để ổn định nồng độ oxy hòa tan.
  • Phương pháp mô hình hóa và thực nghiệm: Ghép nối phần cứng điều khiển PLC với mạch chỉ thị mô phỏng và phần mềm giám sát giao diện người - máy để kiểm tra chức năng.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Dữ liệu thực tế về dây chuyền xử lý nước thải nhà máy bia Thanh Hóa; thống kê của Bộ Công Thương, Bộ Y tế, WHO, Ngân hàng Thế giới; tài liệu kỹ thuật họ SIMATIC S7-1200 và tài liệu hướng dẫn phần mềm TIA Portal, WinCC của hãng Siemens.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc điều khiển phân tán gồm tầng chấp hành/đo lường, tầng điều khiển cục bộ và tầng giám sát vận hành:

Hạng mục Chi tiết kỹ thuật và cấu hình Chức năng trong hệ thống
Bộ điều khiển lập trình Siemens SIMATIC S7-1214C DC/DC/DC Xử lý logic, thuật toán PID, điều khiển đóng cắt thiết bị
Cổng truyền thông Cổng PROFINET RJ45 tích hợp (10/100 Mbits/s) Kết nối mạng công nghiệp với PC giám sát qua giao thức TCP/IP
Cảm biến đo pH Cảm biến công nghiệp Hach DPD1R1 Đo trực tiếp giá trị pH tại bể cân bằng và khuấy
Cảm biến oxy hòa tan Cảm biến nồng độ oxy DO Giám sát nồng độ DO liên tục trong bể hiếu khí Aerotank
Cảm biến mức Phao báo mức LS1, LS5 Giám sát ngưỡng mức tràn và mức đầy tại các bồn bể
Cơ cấu chấp hành Động cơ bơm, máy khuấy, van điện từ, máy cào rác, máy sục khí, máy ép bùn Thực hiện các chu trình công nghệ vận chuyển và biến đổi cơ - lý - hóa
Môi trường lập trình TIA Portal V15 (tích hợp Step 7 Basic) Lập trình cấu trúc khối cho PLC S7-1200
Phần mềm giám sát SIMATIC WinCC Xây dựng giao diện SCADA, hiển thị trạng thái và thu thập dữ liệu
Thiết bị thực nghiệm Bộ PLC S7-1214C, dàn LED chỉ thị 10 mm, nút ấn mô phỏng Kiểm chứng giải thuật điều khiển và liên động tín hiệu I/O

Phần mềm điều khiển PLC được phân chia thành các khối hàm chức năng độc lập:

  • Khối OB1: Khối tổ chức chính thực hiện quét chu kỳ hệ thống, gọi các khối chức năng con theo thứ tự logic.
  • Khối FB DO_LUONG và FC XU_LY_ANALOG: Thu thập và chuẩn hóa tín hiệu tương tự (Analog) từ cảm biến nồng độ DO và cảm biến pH Hach DPD1R1 thành giá trị đại lượng kỹ thuật.
  • Khối FB AUTO_MOD: Quản lý chu trình vận hành tự động theo tín hiệu phao mức (LS1, LS5) và thời gian đặt trước.
  • Khối FB MANUAL_MOD và FC MANUAL: Cho phép người vận hành điều khiển cưỡng bức từng thiết bị (bơm, van, máy khuấy, máy cào rác) từ giao diện hoặc tủ nút bấm.
  • Khối FC TINH_THOI_GIAN: Tạo trễ và đếm thời gian hoạt động của các cụm thiết bị sục khí, khuấy trộn và định kỳ xả bùn.
  • Khối FC WIRING và FC DEFAULT_BUT: Quản lý ánh xạ trạng thái đầu vào số và các nút điều khiển mặc định.
  • Khối FB HMI_ALARM và FC LS_ALARM: Quản lý và xử lý sự kiện báo động quá mức, sai lệch chỉ tiêu môi trường và sự cố phần cứng.
  • Chương trình PID điều khiển nồng độ DO: Tính toán sai số giữa giá trị đặt và giá trị phản hồi từ cảm biến DO, xuất tín hiệu điều khiển van cấp khí hoặc biến tần máy thổi khí nhằm duy trì nồng độ oxy ổn định trong bể Aerotank.

Giao diện giám sát WinCC được liên kết với PLC qua mạng Industrial Ethernet. Màn hình điều khiển hiển thị trực quan các công trình đơn vị: bể thu gom, bể cân bằng, bể kỵ khí, bể Aerotank, bể lắng đứng và trạm ép bùn, đi kèm bảng hiển thị thông số thời gian thực và trung tâm quản lý cảnh báo (Alarm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công nghệ xử lý nước thải

Chương này trình bày cơ sở lý luận về nước thải, phân loại nguồn thải và các thông số đánh giá ô nhiễm (BOD, COD, DO, SS, pH, Coliform). Tác giả phân tích các phương pháp xử lý cơ bản gồm: phương pháp tự nhiên (cánh đồng tưới với chiều sâu oxy hóa 1 m, hồ sinh học); phương pháp cơ học (song chắn rác, bể lắng cát, bể điều hòa, bể lọc); phương pháp sinh học (bể lọc kỵ khí, bể bùn hoạt tính kỵ khí tiếp xúc, bể UASB, bể bùn hoạt tính hiếu khí Aerotank); và phương pháp hóa lý (đông keo tụ, trung hòa bằng hóa chất hoặc khí thải lò hơi chứa 14% CO₂).

Nội dung trọng tâm là dây chuyền công nghệ xử lý nước thải nhà máy bia Thanh Hóa công suất 2000 m³/ngày đêm, bao gồm:

  1. Bể thu nước thải: Tiếp nhận dòng thải qua hệ thống song chắn rác thô (khoảng cách thanh 60 đến 100 mm) và máy cào rác để giữ lại rác có kích thước lớn. Nước đạt mức LS5 sẽ tự chảy tràn sang bể gom.
  2. Bể gom và điều hòa: Trang bị song chắn rác mịn (khoảng cách thanh 10 đến 25 mm, góc nghiêng 60°) và máy cào rác. Tại đây diễn ra quá trình tự trung hòa sơ bộ. Khi đạt mức đầy LS1, nước được bơm sang bể cân bằng.
  3. Bể cân bằng và bể khuấy: Tiến hành hiệu chỉnh pH cưỡng bức bằng hóa chất; nếu pH > 7,5 hệ thống bơm dung dịch axit HCl; nếu pH < 6,4 hệ thống bơm dung dịch bazơ NaOH để đưa pH về khoảng tối ưu từ 6,5 đến 8.
  4. Bể kỵ khí 1: Ứng dụng lọc sinh học kỵ khí giá thể vi sinh dính bám, phân hủy chất hữu cơ có nồng độ BOD, COD cao. Khí biogas sinh ra được dẫn về lò hơi đốt cháy; bùn dư được xả định kỳ sau mỗi 2 đến 3 tháng.
  5. Bể trung gian và Bể kỵ khí 2 (UASB): Bể UASB vận hành với dòng chảy ngược (vận tốc dâng v < 1 m/h), kiểm soát pH > 6 để tối ưu hóa quá trình lên men methane, tách pha rắn - lỏng - khí qua hệ thống tấm chắn.
  6. Bể hiếu khí (Aerotank): Sử dụng bùn hoạt tính lơ lửng, sục khí liên tục bằng máy thổi khí để vi sinh vật hiếu khí oxy hóa hợp chất hữu cơ thành CO₂, H₂O và tế bào mới.
  7. Cụm bể lắng đứng 1 và 2: Bể lắng sơ cấp loại bỏ cặn vi sinh lắng; bể lắng thứ cấp tiếp nhận hóa chất keo tụ polymer để kết tủa các hạt lơ lửng. Bể lắng đứng có cấu tạo đáy hình nón nghiêng 40° đến 60°, trang bị gạt váng mặt và gạt bùn đáy. Bùn lắng được gom về bể bùn để đưa vào máy ép bùn nén cơ học trước khi thải bỏ, nước trong chảy ra hồ sinh học.

Chương 2: Thiết kế phần mềm điều khiển cho hệ thống

Chương 2 tập trung vào giải pháp công nghệ điều khiển sử dụng PLC Siemens SIMATIC S7-1200. Tác giả giới thiệu cấu tạo phần cứng CPU, các cổng kết nối tín hiệu vào/ra, cổng truyền thông PROFINET hỗ trợ giao thức TCP/IP, ISO-on-TCP và S7 protocol với tốc độ 10/100 Mbits/s, hỗ trợ 16 kết nối Ethernet. Các tính năng tích hợp gồm 6 bộ đếm tốc độ cao HSC (3 bộ 100 kHz, 3 bộ 30 kHz), 2 đầu ra phát xung PTO 100 kHz, điều chế độ rộng xung PWM và 16 bộ điều khiển PID có chức năng tự dò thông số (auto-tune).

Phần mềm TIA Portal V15 được sử dụng để xây dựng dự án: tạo trạm PLC, quy định địa chỉ IP thông qua công cụ IP Tool, quản lý bảng Tag PLC và Tag Local. Chương trình điều khiển được thiết kế theo kiến trúc module hóa:

  • Khối OB (OB1, Startup OB, Error OB) quản lý vòng quét và ngắt.
  • Khối FB DO_LUONG, FC XU_LY_ANALOG xử lý chuyển đổi thang đo dữ liệu analog của cảm biến DO và cảm biến pH Hach DPD1R1.
  • Khối FB DIEU_KHIEN, FB AUTO_MOD, FB MANUAL_MOD, FC MANUAL thực thi logic điều khiển hệ thống theo hai chế độ tự động và bằng tay.
  • Khối FC TINH_THOI_GIAN, FC WIRING, FC DEFAULT_BUT xử lý giao tiếp phần cứng và tính toán chu kỳ vận hành.
  • Khối FB HMI_ALARM, FC LS_ALARM quản lý cảnh báo mức nước và lỗi thiết bị.
  • Thuật toán PID điều khiển nồng độ oxy hòa tan trong bể Aerotank nhằm duy trì giá trị DO ổn định theo yêu cầu công nghệ.

Chương 3: Thiết kế giao diện điều khiển giám sát cho hệ thống

Chương 3 trình bày việc ứng dụng phần mềm SIMATIC WinCC trong môi trường TIA Portal để xây dựng hệ thống SCADA. Tác giả thiết lập cấu hình trạm SIMATIC PC, cấu hình module mạng IE General và tạo tuyến kết nối Ethernet công nghiệp giữa WinCC với PLC S7-1200 qua địa chỉ IP đồng bộ.

Giao diện giám sát được thiết kế thông qua các hộp công cụ chuẩn (Toolbox):

  • Thư viện Basic Objects, Graphics: Thể hiện trực quan sơ đồ dây chuyền các bể thu gom, bể cân bằng, bể UASB, bể Aerotank, bể lắng đứng và hệ thống đường ống.
  • Thư viện Elements, Controls: Thiết kế các nút ấn chuyển chế độ (Auto/Manual), nút Start/Stop các động cơ bơm, máy khuấy, máy cào rác, máy ép bùn; ô nhập/xuất tham số (I/O Field) để cài đặt ngưỡng pH và nồng độ DO mong muốn.
  • Màn hình cảnh báo (Alarm Display): Hiển thị danh sách các lỗi tức thời gồm cảnh báo mức nước (LS1, LS5), sự cố quá tải động cơ và các sai lệch vượt ngưỡng của thông số hóa lý.

Chương 4: Mô hình thực nghiệm và kết quả đạt được

Chương 4 mô tả quá trình hiện thực hóa và kiểm chứng giải pháp thiết kế:

  • Xây dựng mô hình điều khiển phần cứng sử dụng bộ điều khiển PLC Siemens SIMATIC S7-1214C DC/DC/DC.
  • Tích hợp dàn đèn LED xanh 10 mm trên mô hình để mô phỏng trạng thái hoạt động (bật/tắt/lỗi) của các cơ cấu chấp hành: bơm cấp nước, bơm định lượng axit/bazơ/polymer, van điện từ, máy khuấy, máy thổi khí và động cơ gạt bùn.
  • Kết nối thành công PLC S7-1214C với máy tính cá nhân cài đặt WinCC thông qua cáp mạng Ethernet PROFINET.
  • Kết quả chạy thử nghiệm: Hệ thống đáp ứng đúng lưu đồ thuật toán, chuyển đổi trơn tru giữa hai chế độ Auto và Manual; các khối xử lý tín hiệu analog và hàm PID hoạt động ổn định; giao diện WinCC cập nhật thời gian thực trạng thái thiết bị và hiển thị chính xác các sự kiện cảnh báo. Tác giả cũng đưa ra nhận xét đánh giá và đề xuất phương hướng phát triển cho đề tài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được:

  • Xây dựng hoàn chỉnh sơ đồ công nghệ trạm xử lý nước thải chuyên biệt cho nhà máy bia công suất 2000 m³/ngày đêm, kết hợp các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học (kỵ khí 2 giai đoạn và hiếu khí bùn hoạt tính).
  • Lập trình thành công hệ thống phần mềm điều khiển trên PLC Siemens SIMATIC S7-1200 với cấu trúc module hóa phân tầng (OB, FB, FC), tích hợp thuật toán xử lý tín hiệu analog và thuật toán điều khiển PID nồng độ DO.
  • Thiết kế giao diện SCADA trên WinCC đáp ứng đầy đủ tính năng giám sát thời gian thực, điều khiển từ xa và quản lý cảnh báo vận hành trạm xử lý nước thải.
  • Triển khai mô hình thực nghiệm phần cứng với PLC S7-1214C DC/DC/DC và dàn LED 10 mm, xác nhận tính đúng đắn của logic điều khiển.

Giải pháp công nghệ đề xuất:

  • Ứng dụng chu trình kỵ khí 2 bước: Bể lọc sinh học kỵ khí kết hợp bể UASB, tận dụng đặc tính lên men acid tự nhiên diễn ra nhanh của nước thải bia để tối ưu hóa quá trình sinh khí methane trong bể UASB ở điều kiện pH > 6.
  • Tự động hóa quá trình trung hòa pH tại bể cân bằng bằng cách bơm định lượng đối xứng dung dịch HCl (khi pH > 7,5) và NaOH (khi pH < 6,4), bảo vệ hệ vi sinh vật của các công đoạn sinh học kế tiếp.
  • Điều khiển liên động thiết bị chấp hành dựa trên các cảm biến mức phao (LS1, LS5) và điều khiển vòng kín nồng độ oxy hòa tan (DO) tại bể Aerotank.

Đóng góp tự nêu của đồ án:

  • Cung cấp mô hình thiết kế hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh từ tầng điều khiển thiết bị đến tầng giao diện SCADA cho một quy trình công nghệ xử lý nước thải thực tế trong công nghiệp sản xuất đồ uống.
  • Xây dựng thư viện chương trình PLC có tính mở và chuẩn hóa trên TIA Portal, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hiệu chỉnh, mở rộng quy mô hoặc bảo trì hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Mô hình thực nghiệm ở Chương 4 chỉ sử dụng các linh kiện hiển thị mô phỏng (đèn LED xanh 10 mm, công tắc cơ khí) để biểu diễn cơ cấu chấp hành và tín hiệu cảm biến mức; chưa được kết nối thử nghiệm với các cảm biến công nghiệp thực tế (cảm biến nồng độ DO, cảm biến pH Hach DPD1R1) trên môi trường nước thải thật.
  • Chưa khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố nhiễu thực địa như bọt khí, sự dao động nhiệt độ, độ ẩm công nghiệp và tải lượng hữu cơ biến động lớn đến độ bền cũng như thời gian đáp ứng của hệ thống điều khiển.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Đưa chương trình điều khiển và giao diện giám sát thử nghiệm trên hệ thống phần cứng trạm xử lý nước thải quy mô pilot hoặc kết nối trực tiếp tại nhà máy bia.
  • Bổ sung các module truyền thông công nghiệp (như PROFIBUS hoặc giao tiếp không dây qua Web Server tích hợp trên S7-1200) để phục vụ quản lý, giám sát và cảnh báo từ xa qua mạng diện rộng hoặc thiết bị di động.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa thông số bộ điều khiển PID theo các thuật toán tự thích nghi nhằm nâng cao hiệu quả tiết kiệm điện năng cho cụm máy thổi khí công suất lớn.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành sau:

  • Chuyên ngành Tự động hóa, Kỹ thuật Điều khiển và Điện tử Công nghiệp: Tài liệu cung cấp quy trình từng bước từ cấu hình phần cứng S7-1200, phân bổ địa chỉ IP, tổ chức bảng Tag, lập trình module hóa (OB, FB, FC), xử lý tín hiệu analog đến thiết lập liên kết truyền thông Ethernet với WinCC.
  • Chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường và Công nghệ Sinh học: Bản thiết kế cung cấp sơ đồ công nghệ chi tiết, nguyên lý vận hành của các bể xử lý đặc thù (UASB, Aerotank, lắng đứng hình nón dốc 40° - 60°) và các thông số công nghệ quan trọng (ngưỡng pH, DO, BOD, COD, tỷ lệ chất trợ đông).

Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:

  • Cấu trúc các khối lập trình PLC tại Chương 2 (đặc biệt là khối FB DO_LUONG, FC XU_LY_ANALOG và khối thuật toán điều khiển PID nồng độ oxy hòa tan).
  • Thiết kế giao diện SCADA và quy trình tạo trạm SIMATIC PC trên phần mềm WinCC tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

  1. Dây chuyền công nghệ xử lý nước thải nhà máy bia Thanh Hóa trong đồ án sử dụng các công đoạn kỵ khí nào và nguyên lý hoạt động ra sao? Văn bản trình bày hai công đoạn xử lý kỵ khí nối tiếp: Bể kỵ khí 1 sử dụng phương pháp lọc sinh học kỵ khí với lớp vật liệu lọc chứa màng vi sinh vật yếm khí để phân hủy nồng độ chất hữu cơ cao, xả bùn dư sau mỗi 2 đến 3 tháng và thu khí biogas dẫn về lò hơi. Bể kỵ khí 2 sử dụng công nghệ UASB với dòng nước thải phân phối từ dưới lên qua tầng bùn kỵ khí ở vận tốc v < 1 m/h; nước thải bia lên men acid nhanh nên bể UASB chủ yếu thực hiện lên men methane ở điều kiện pH > 6 (tối ưu khoảng 7.x).

  2. Quy trình điều khiển tự động độ pH tại bể cân bằng và khuấy được tác giả thiết lập theo các ngưỡng cụ thể nào? Tại bể cân bằng và khuấy, sau giai đoạn tự trung hòa trong bể gom, nếu pH chưa đạt yêu cầu hệ thống sẽ tự động châm hóa chất: nếu pH > 7,5 hệ thống kích hoạt bơm dung dịch axit HCl để trung hòa nồng độ OH⁻; nếu pH < 6,4 hệ thống kích hoạt bơm dung dịch bazơ NaOH để giảm nồng độ H⁺, đảm bảo ổn định pH trong khoảng từ 6,5 đến 8 trước khi chuyển sang các bể xử lý sinh học.

  3. Chương trình điều khiển trên PLC S7-1200 được tổ chức thành những khối hàm (FC/FB) cụ thể nào? Chương trình được phân chia thành các khối chức năng rõ ràng gồm: Khối đo lường FB DO_LUONG, khối chuẩn hóa tín hiệu cảm biến FC XU_LY_ANALOG, khối điều khiển trung tâm FB DIEU_KHIEN, khối chạy tự động FB AUTO_MOD, khối chạy bằng tay FB MANUAL_MOD và FC MANUAL, khối tạo trễ FC TINH_THOI_GIAN, các khối xử lý nút bấm và liên kết FC WIRING, FC DEFAULT_BUT, khối quản lý báo động FB HMI_ALARM, FC LS_ALARM, cùng chương trình điều khiển PID nồng độ oxy hòa tan cho bể Aerotank.

  4. Mô hình thực nghiệm tại Chương 4 được xây dựng bằng những thiết bị phần cứng cụ thể nào? Mô hình thực nghiệm được lắp ráp từ bộ điều khiển lập trình Siemens SIMATIC S7-1214C DC/DC/DC, hệ thống đèn LED xanh kích thước 10 mm dùng để mô phỏng trạng thái đóng/ngắt của các động cơ bơm, máy khuấy, máy cào rác, van điện từ, cùng các nút ấn cơ học kết nối vào cổng I/O để tạo tín hiệu phao mức giả lập, kết nối tới máy tính chạy WinCC qua cáp mạng Industrial Ethernet PROFINET.

  5. Yêu cầu công nghệ và thông số vận hành đối với bể hiếu khí Aerotank trong đồ án được quy định như thế nào? Bể Aerotank sử dụng công nghệ bùn hoạt tính lơ lửng, yêu cầu cung cấp không khí liên tục để duy trì nồng độ oxy hòa tan DO > 2 mg/l, hàm lượng chất rắn lơ lửng SS < 150 mg/l (sản phẩm dầu mỏ < 25 mg/l), độ pH trong khoảng 6,5 đến 9 và nhiệt độ vận hành duy trì từ 6 đến 30°C.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát tự động hóa cho công đoạn xử lý nước thải tại Nhà máy bia Thanh Hóa công suất 2000 m³/ngày đêm. Bằng việc kết hợp bộ điều khiển PLC Siemens SIMATIC S7-1200 và phần mềm SIMATIC WinCC trên nền tảng TIA Portal, nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh từ sơ đồ công nghệ, cấu trúc phần mềm module hóa (xử lý analog, điều khiển logic, vòng lặp PID oxy hòa tan) đến giao diện SCADA trực quan. Các thuật toán và liên động công nghệ đã được kiểm chứng thành công qua mô hình thực nghiệm sử dụng CPU S7-1214C. Công trình mang lại giá trị tham khảo rõ ràng, thiết thực cho việc ứng dụng kỹ thuật điều khiển tự động vào giải quyết các bài toán công nghệ môi trường công nghiệp.