Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhu cầu di chuyển và du lịch của người dân giữa các tỉnh thành cách xa nhau ngày càng gia tăng, kéo theo sự hình thành và mở rộng của nhiều đơn vị vận tải với các dòng phương tiện chuyên dụng. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, ngành vận tải hành khách và hàng hóa đối mặt với yêu cầu cấp thiết về việc ứng dụng công nghệ thông tin vào khâu tiếp cận và phục vụ khách hàng. Thực tế cho thấy việc hành khách phải trực tiếp đến bến xe để mua vé gây mất nhiều thời gian và gặp nhiều bất tiện, đặc biệt trong các giai đoạn dịch bệnh phức tạp. Mặc dù thị trường đã xuất hiện một số trang web bán vé xe, phần lớn các hệ thống này hoạt động chưa thực sự ổn định, chỉ tập trung vào phân khúc xe giường nằm chở khách mà chưa tích hợp quy trình tiếp nhận, quản lý vận chuyển hàng hóa đi kèm.
Đề tài "Phát triển hệ thống đặt vé xe / vận chuyển WEBTOUR" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Đức Sáng và Võ Trường Duy, dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Hữu Thành tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (Bộ môn Công nghệ Phần mềm, khóa 2019 – 2023). Đồ án đặt mục tiêu xây dựng một nền tảng trực tuyến toàn diện, hỗ trợ người dùng tra cứu, đặt vé xe, gửi hàng hóa trực tuyến, đồng thời cung cấp công cụ số hóa quy trình quản trị tuyến xe, phương tiện và thống kê doanh thu cho các nhà xe và ban quản trị.
Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết và các công nghệ nền tảng: Spring Boot, ReactJS, RESTful API.
- Xây dựng hệ thống RESTful API bằng Spring Boot cho các module chức năng của hệ thống.
- Thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu MySQL phục vụ lưu trữ dữ liệu tập trung.
- Triển khai cơ chế xác thực và phân quyền cho hệ thống API thông qua JSON Web Token (JWT).
- Xây dựng giao diện người dùng tương tác bằng thư viện ReactJS kết hợp React Hooks.
- Tích hợp các dịch vụ bên thứ ba gồm đăng nhập qua tài khoản Google và thanh toán trực tuyến qua cổng VNPay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ đặt vé xe liên tỉnh, tiếp nhận và quản lý vận chuyển hàng hóa; các giải pháp kiến trúc phần mềm hướng dịch vụ (RESTful API), các công nghệ phát triển web full-stack (Spring Boot, ReactJS, MySQL, JWT, VNPay).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi chức năng: Xây dựng ba phân hệ tương tác gồm Trang dành cho khách/người dùng (đặt vé, gửi hàng, tra cứu, đánh giá), Trang quản lý dành cho nhà xe (quản lý xe, tuyến xe, vé, đơn hàng, thống kê) và Trang quản lý tổng thể dành cho quản trị viên (quản lý bến xe, nhà xe, người dùng, xe, tuyến xe, thống kê toàn sàn).
- Phạm vi phi chức năng: Đảm bảo các tiêu chuẩn về bảo mật xác thực, phân quyền chặt chẽ, hiển thị trực quan trạng thái ghế ngồi và tốc độ tra cứu dữ liệu tuyến xe.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng mô hình kiến trúc phân tách độc lập giữa Front-End và Back-End giao tiếp qua chuẩn RESTful API, sử dụng các công nghệ và khung lý thuyết sau:
Khung công nghệ và nền tảng lý thuyết
- Phía Máy chủ (Back-End):
- Ngôn ngữ lập trình Java kết hợp framework Spring Boot thuộc hệ sinh thái Spring Framework. Spring Boot hoạt động dựa trên các nguyên tắc thiết kế nòng cốt là Dependency Injection (DI) và Aspect Oriented Programming (AOP).
- Hệ sinh thái Spring liên quan được đề cập gồm: Spring Security (xác thực và phân quyền), Spring MVC (xử lý mô hình Model - Controller và định tuyến), Spring Social (hỗ trợ liên kết tài khoản mạng xã hội), và Spring Batch (xử lý tác vụ định kỳ).
- Kiến trúc bộ điều khiển: Sử dụng
@RestController kết hợp @ResponseBody để tiếp nhận HTTP request (GET, POST, PUT, DELETE), ánh xạ dữ liệu tham số (@RequestParam, @PathVariable, @Header) và phản hồi dữ liệu cấu trúc dạng JSON cho Client.
- Phía Máy khách (Front-End):
- Thư viện ReactJS phát triển giao diện dựa trên thành phần (Component-based), sử dụng công nghệ Virtual DOM và cơ chế luồng dữ liệu một chiều (one-way data binding) từ thành phần cha sang con qua
props.
- Cú pháp mở rộng JSX kết hợp JavaScript và cấu trúc dạng thẻ HTML/XML.
- Quản lý trạng thái và vòng đời bằng React Hooks (React phiên bản 16.8 trở lên):
useState (quản trị trạng thái cục bộ) và useEffect (xử lý các side-effects và vòng đời render).
- Quản lý định tuyến máy khách (Client-side routing): Thư viện React Router DOM phiên bản 6 (
react-router-dom@6) với các thành phần BrowserRouter, Routes, Route, Link và hook useNavigate.
- Cơ sở dữ liệu, Bảo mật và Tích hợp:
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL.
- Cơ chế bảo mật và xác thực không trạng thái (stateless) bằng JSON Web Token (JWT).
- Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến VNPay và cơ chế đăng nhập xác thực OAuth qua Google.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ hỗ trợ
Tác giả áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng thông qua ngôn ngữ mô hình hóa UML (Use Case Diagram, Sequence Diagram, Class Diagram, Entity Relationship Diagram). Quá trình kiểm thử API sử dụng công cụ Postman. Môi trường phát triển tích hợp gồm IntelliJ IDEA, Visual Studio Code, và hệ thống quản lý phiên bản GitHub.
Kế hoạch triển khai đồ án diễn ra từ ngày 06/02/2023 đến ngày 02/07/2023 theo tiến trình 9 giai đoạn:
| STT |
Thời gian thực hiện |
Nội dung công việc |
| 1 |
06/02/2023 – 12/02/2023 |
Khảo sát hiện trạng và xác định yêu cầu nghiệp vụ |
| 2 |
13/02/2023 – 26/02/2023 |
Thiết kế ca sử dụng (Use Case), đặc tả Use Case, thiết kế biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) |
| 3 |
27/02/2023 – 12/03/2023 |
Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và thiết kế cấu trúc giao diện |
| 4 |
13/03/2023 – 26/03/2023 |
Nghiên cứu chuyên sâu lý thuyết công nghệ áp dụng |
| 5 |
27/03/2023 – 23/04/2023 |
Triển khai lập trình Back-End (Spring Boot) và Front-End (ReactJS) |
| 6 |
24/04/2023 – 14/05/2023 |
Tích hợp kết nối Front-End với hệ thống Back-End APIs |
| 7 |
15/05/2023 – 28/05/2023 |
Tích hợp tính năng đăng nhập bằng Google và thanh toán trực tuyến VNPay |
| 8 |
29/05/2023 – 18/06/2023 |
Kiểm thử phần mềm và tiến hành sửa lỗi hệ thống |
| 9 |
19/06/2023 – 02/07/2023 |
Hoàn thiện báo cáo khóa luận tốt nghiệp |
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Phân quyền và các tác nhân hệ thống
Hệ thống xác định 4 tác nhân tương tác chính với các phạm vi chức năng được phân định rõ ràng:
| Tác nhân |
Các chức năng và trang giao diện tương tác |
| Khách (Guest) |
Xem danh sách tuyến xe, bến xe, nhà xe; tra cứu chuyến xe theo điểm đi, điểm đến, ngày đi; xem chi tiết thông tin nhà xe, đánh giá, bình luận và thống kê số sao; đăng ký tài khoản (người dùng hoặc nhà xe). |
| Người sử dụng (User) |
Tìm kiếm và đặt vé xe trực tuyến; chọn vị trí ghế ngồi; gửi hàng hóa theo tuyến xe; quản lý lịch sử đặt vé (xem trạng thái, hủy vé); quản lý đơn hàng gửi (xem trạng thái, hủy gửi hàng); đánh giá nhà xe (nội dung, số sao); chỉnh sửa thông tin cá nhân. |
| Nhà xe (Bus Operator) |
Quản lý phương tiện (thêm, xóa, sửa xe); quản lý loại xe; quản lý lịch trình và tuyến xe; quản lý vé xe (xem danh sách, cập nhật trạng thái, hủy vé); theo dõi đơn hàng vận chuyển; xem thống kê doanh thu, thống kê tuyến xe và lượng vé bán ra. |
| Người quản trị (Administrator) |
Quản lý toàn diện tài khoản người dùng, tài khoản nhà xe và tài khoản quản trị viên khác; quản lý danh mục bến xe (thêm, sửa, xóa, khóa/mở); quản lý tuyến xe, phương tiện, loại xe; theo dõi thống kê doanh thu toàn hệ thống. |
2. Yêu cầu chức năng nghiệp vụ và cấu trúc thực thể dữ liệu
Dữ liệu hệ thống được thiết kế lưu trữ phục vụ 14 nhóm yêu cầu nghiệp vụ chính:
| STT |
Nhóm chức năng |
Loại yêu cầu |
Các trường thông tin dữ liệu lưu trữ / xử lý |
| 1 |
Quản lý bến xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, địa chỉ chi tiết, tên bến xe, tỉnh thành, trạng thái hoạt động (khóa/mở). |
| 2 |
Quản lý nhà xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, địa chỉ, mô tả ngắn, số điện thoại (SDT), tên nhà xe, tài khoản id. Khi xóa nhà xe phải xóa tài khoản liên kết tương ứng. |
| 3 |
Quản lý người dùng |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, Chứng minh nhân dân (CMND), địa chỉ, email, họ tên, SDT, tài khoản id. |
| 4 |
Quản lý tuyến xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, giá vé, giờ đi, ngày đi, thời gian hành trình, trạng thái, bến xe đi id, bến xe đến id, xe id. |
| 5 |
Quản lý đánh giá |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, giờ đăng, ngày đăng, nội dung, số sao, nhà xe id, user id. |
| 6 |
Quản lý hàng hóa |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, cân nặng, email, giá, số điện thoại người nhận, tên người nhận, trạng thái hàng, tuyến xe id, user id. |
| 7 |
Quản lý loại xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, sức chứa (số lượng ghế), tên loại xe. |
| 8 |
Quản lý tài khoản |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, username, password, vai trò (role), trạng thái hoạt động. |
| 9 |
Quản lý vé xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, trạng thái hoạt động, ngày đặt, ngày nhận, số ghế, xác thực, tuyến xe id, user id. |
| 10 |
Quản lý xe |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, biển số xe, loại xe id, nhà xe id. |
| 11 |
Quản lý quản trị viên |
Lưu trữ / Cập nhật |
Id, CMND, email, name, SDT, tài khoản id. |
| 12 |
Tra cứu tuyến xe |
Tra cứu dữ liệu |
Tìm kiếm kết hợp đa tiêu chí: Điểm đi (tỉnh thành bến đi), Điểm đến (tỉnh thành bến đến), Ngày đi. |
| 13 |
Thống kê doanh thu |
Kết xuất báo cáo |
Báo cáo doanh thu và tần suất sử dụng xe theo từng nhà xe dựa trên số vé đã đặt. |
| 14 |
Thống kê số sao |
Kết xuất báo cáo |
Tính điểm số sao trung bình của nhà xe và phân bố tỷ lệ phần trăm từng mức đánh giá (1 đến 5 sao). |
3. Tiêu chuẩn yêu cầu phi chức năng
- Hiệu năng: Tốc độ phản hồi và hiển thị kết quả tìm kiếm tuyến xe không vượt quá 5 giây (Tối đa 5s phải có kết quả).
- Tính tiện dụng trong nhập liệu: Thông tin địa chỉ bến xe (Tỉnh, Huyện, Xã) được chuẩn hóa bằng danh sách lựa chọn (dropdown menu), không yêu cầu nhập thủ công bằng bàn phím.
- Trải nghiệm đặt vé trực quan: Giao diện sơ đồ xe hiển thị rõ ràng trạng thái các ghế đã được người khác đặt trước; hệ thống tự động khóa không cho phép người dùng khác chọn trùng vị trí ghế đó.
- Bảo trì hệ thống: Cung cấp cơ chế sao lưu (backup) và phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố kỹ thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Phần Mở đầu
Trình bày tổng quan về nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa trong thời đại mới, nêu bật tính cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống đặt vé xe trực tuyến có tích hợp dịch vụ vận chuyển hàng. Xác định mục tiêu đề tài, phạm vi nghiên cứu, các phương pháp kỹ thuật được vận dụng, cùng kế hoạch chi tiết từng tuần làm việc của nhóm tác giả.
Chương 1. Cơ sở lý thuyết
Tập trung làm rõ các kiến thức công nghệ được sử dụng làm nền tảng phát triển hệ thống WEBTOUR:
- Spring Framework & Spring Boot: Phân tích nguyên lý Dependency Injection (tiêm phụ thuộc), Aspect Oriented Programming (lập trình hướng khía cạnh), cơ chế xử lý của
@Controller, @RestController, Front Controller, và cách thức đóng gói dữ liệu phản hồi dạng REST API qua giao thức HTTP.
- ReactJS: Trình bày nguyên lý hoạt động của Virtual DOM giúp tối ưu hóa hiệu năng render cây DOM thật, cú pháp JSX, sự khác biệt giữa
props (thuộc tính truyền dữ liệu bất biến một chiều) và state (trạng thái động nội tại của component).
- React Router DOM v6: Hướng dẫn cấu hình định tuyến Client-side qua
BrowserRouter, Routes, Route, thẻ điều hướng Link, và các kỹ thuật chuyển trang thông qua hook useNavigate (kể cả điều hướng theo lịch sử trình duyệt).
- React Hooks: Phân tích cú pháp và quy tắc hoạt động của
useState và useEffect trong Function Component, bao gồm cơ chế xử lý dependency array để kiểm soát tần suất kích hoạt hàm.
Chương 2. Phát triển hệ thống đặt vé xe / vận chuyển WEBTOUR
Đây là chương nội dung trọng tâm mô tả chi tiết quá trình hiện thực hóa phần mềm:
- Phân tích và mô hình hóa: Xây dựng bảng đặc tả yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu chức năng hệ thống, yêu cầu phi chức năng và danh sách tác nhân. Thiết kế các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) then chốt: Đăng ký, Đăng nhập, Thêm tuyến xe, Thay đổi thông tin cá nhân, Đặt chuyển hàng, Đánh giá nhà xe, Đặt vé xe, Thống kê dành cho Admin, Thống kê dành cho Nhà xe.
- Thiết kế dữ liệu và cấu trúc lớp: Xây dựng lược đồ thực thể (Entity Relationship) cho cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL và biểu đồ lớp (Class Diagram) chi tiết cho các đối tượng nghiệp vụ.
- Thiết kế giao diện và chức năng: Hiện thực hóa các giao diện tương tác và bảng mô tả ý nghĩa các nút thao tác:
- Giao diện người dùng/khách: Trang chủ, Trang tìm kiếm tuyến xe, Trang đặt vé chọn chỗ ngồi trực quan, Trang chi tiết nhà xe, Trang đánh giá nhà xe.
- Giao diện quản trị: Trang quản lý tuyến xe, Trang quản lý bến xe (thêm mới, cập nhật thông tin), Trang thống kê doanh thu và báo cáo dành cho Quản trị viên (Admin).
Phần Kết luận
Đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu đã đề ra trong đề cương, chỉ ra những ưu điểm đã đạt được của phần mềm, đồng thời nêu rõ các điểm hạn chế kỹ thuật hiện tại và đề xuất các hướng mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Xây dựng hoàn chỉnh website WEBTOUR đáp ứng đầy đủ 3 phân hệ độc lập: Khách hàng/Người dùng, Quản lý nhà xe, và Quản trị hệ thống.
- Cài đặt thành công 14 nhóm chức năng nghiệp vụ lưu trữ, tra cứu và xử lý dữ liệu cho bến xe, nhà xe, người dùng, tuyến xe, đánh giá, hàng hóa, loại xe, tài khoản, vé xe, xe, quản trị viên, tra cứu chuyến, và hai nhóm kết xuất thống kê.
- Đảm bảo thời gian tra cứu tuyến xe phản hồi trong ngưỡng tối đa 5 giây; tối ưu hóa thao tác nhập liệu địa giới hành chính qua danh sách chọn; hiển thị chính xác trạng thái ghế trống/ghế đã đặt trên giao diện người dùng.
- Tích hợp thành công giao thức xác thực không trạng thái JWT, xác thực OAuth đăng nhập nhanh qua Google và kết nối thanh toán điện tử VNPay.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận đã giải quyết được khoảng trống thực tế của nhiều hệ thống bán vé hiện hành bằng việc tích hợp song song hai dịch vụ: đặt vé hành khách và gửi hàng hóa vận chuyển trên cùng một nền tảng. Hệ thống cung cấp công cụ tự quản lý tuyến xe, xe và báo cáo doanh thu trực tiếp cho các nhà xe đối tác, góp phần giảm tải việc xếp hàng trực tiếp tại bến xe và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành vận tải đường bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Số lượng công việc phát triển hệ thống tương đối lớn so với quy mô nhóm thực hiện gồm 2 thành viên trong khung thời gian giới hạn (tháng 02/2023 đến tháng 07/2023).
- Hệ thống mới tập trung hoàn thiện trên nền tảng ứng dụng Web, chưa xây dựng ứng dụng di động chuyên biệt (Native Mobile App) cho tài xế hoặc hành khách.
- Tính năng sao lưu (backup) và phục hồi dữ liệu hệ thống mới dừng lại ở mức thiết lập theo nhu cầu can thiệp khi cần thiết, chưa hoàn thiện cơ chế tự động hóa hoàn toàn theo lịch trình.
Hướng phát triển
- Tiếp tục tối ưu hóa hiệu năng xử lý của các API và mở rộng quy trình tự động sao lưu, phục hồi dữ liệu dự phòng.
- Xây dựng và phát triển thêm phiên bản ứng dụng di động (Mobile App) trên nền tảng Android/iOS đồng bộ dữ liệu với hệ thống WebTour hiện tại.
- Mở rộng kết nối thêm nhiều cổng thanh toán trực tuyến phổ biến khác nhằm đa dạng hóa lựa chọn cho khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Nguồn tư liệu tham khảo thực tế về cấu trúc một đồ án tốt nghiệp kỹ sư full-stack chuẩn mực; cách thức tổ chức mã nguồn phân tách giữa Spring Boot (Back-End) và ReactJS (Front-End).
- Lập trình viên và người nghiên cứu hệ thống: Cung cấp tài liệu thiết kế chi tiết bao gồm hệ thống ca sử dụng (Use Case), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (ERD/Class Diagram) cho bài toán quản lý logistics, vận tải hành khách và vận chuyển hàng hóa.
- Kỹ thuật triển khai module: Tham khảo phương pháp tích hợp JWT để xác thực và ủy quyền, cơ chế giao tiếp qua RESTful API, cấu hình React Router DOM v6 và kỹ thuật tích hợp cổng thanh toán trực tuyến VNPay.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống WEBTOUR được xây dựng bằng những công nghệ chính nào?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ Java với framework Spring Boot cho phần Back-End (cung cấp RESTful API, tích hợp Spring Security, Spring MVC), thư viện ReactJS kết hợp React Hooks (useState, useEffect) và React Router DOM v6 cho Front-End, cơ sở dữ liệu MySQL, cơ chế xác thực JWT, cùng các dịch vụ tích hợp gồm Google Login và cổng thanh toán trực tuyến VNPay.
2. Phân hệ quản lý hàng hóa của WEBTOUR lưu trữ và xử lý những thông tin cụ thể nào?
Hệ thống quản lý dữ liệu hàng hóa với các trường thông tin gồm: Id, cân nặng, email, giá cước, số điện thoại người nhận, tên người nhận, trạng thái hàng hóa, mã tuyến xe liên kết (tuyến xe id), và mã người gửi (user id), cho phép người dùng gửi hàng, theo dõi trạng thái và hủy đơn gửi khi cần.
3. Khách vãng lai (chưa đăng nhập) có thể thực hiện những thao tác nào trên hệ thống?
Khách vãng lai có thể truy cập Trang chủ để xem thông tin tuyến xe, bến xe, nhà xe; tra cứu chuyến xe theo điểm đi, điểm đến và ngày đi; xem lịch trình chi tiết; xem thông tin chi tiết của nhà xe bao gồm điểm đánh giá số sao, bình luận, biểu đồ thống kê sao; đồng thời có thể thực hiện đăng ký tài khoản mới với vai trò người dùng hoặc nhà xe.
4. Yêu cầu phi chức năng của hệ thống quy định tiêu chuẩn gì về tốc độ tra cứu và cách nhập thông tin bến xe?
Tốc độ tìm kiếm tuyến xe được quy định đạt kết quả tối đa trong vòng 5 giây. Về mặt tiện dụng, thông tin địa chỉ bến xe (Tỉnh, Huyện, Xã) bắt buộc phải được chọn từ danh mục có sẵn (dropdown list) theo địa chỉ thực tế, tránh việc người dùng phải tự gõ văn bản thủ công.
5. Đồ án được thực hiện bởi nhóm tác giả nào và trong khoảng thời gian nào?
Đồ án do hai sinh viên Nguyễn Đức Sáng (MSSV: 19110448) và Võ Trường Duy (MSSV: 19110340) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Hữu Thành tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, trong khoảng thời gian từ ngày 06/02/2023 đến ngày 08/07/2023 (báo cáo hoàn thiện ngày 02/07/2023).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hệ thống đặt vé xe / vận chuyển WEBTOUR" đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng nền tảng trực tuyến kết hợp giữa đặt vé hành khách và vận chuyển hàng hóa đường bộ. Bằng việc ứng dụng mô hình kiến trúc hiện đại với Spring Boot, ReactJS, MySQL cùng cơ chế bảo mật JWT và thanh toán VNPay, nhóm tác giả đã thiết kế và triển khai thành công 14 nhóm chức năng phân quyền chặt chẽ cho bốn nhóm tác nhân. Đây là tài liệu kỹ thuật có cấu trúc hoàn chỉnh từ khảo sát, phân tích thiết kế UML đến lập trình và kiểm thử, mang lại giá trị thực tiễn cho lĩnh vực số hóa dịch vụ vận tải.