Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trường đại học việt nam

Luận án tiến sĩ xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trường đại học Việt Nam hiệu quả.

Chuyên ngành

Lưu trữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

239
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến xác định giá trị tài liệu

1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về công cụ xác định giá trị tài liệu

1.3. Những vấn đề luận án tập trung nghiên cứu

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐỂ XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÔNG CỤ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ TÀI LIỆU HÌNH THÀNH TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC VIỆT NAM

2.1. Giải thích các khái niệm có liên quan

2.2. Khái niệm “Giá trị tài liệu lưu trữ”

2.3. Khái niệm “Giá trị thực tiễn” và “Giá trị lịch sử”

2.4. Khái niệm “Thời hạn bảo quản tài liệu”

2.5. Khái niệm “Đánh giá giá trị tài liệu” và “Xác định giá trị tài liệu”

2.6. Cơ sở lý luận về công cụ xác định giá trị tài liệu của trường đại học

2.7. Khái niệm “Công cụ xác định giá trị tài liệu” và “Hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu trường đại học”

2.8. Hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của trường đại học

2.9. Sự cần thiết xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trường đại học

2.10. Trách nhiệm xây dựng và áp dụng công cụ xác định giá trị tài liệu trong các trường đại học

2.11. Nguyên tắc, yêu cầu xây dựng hệ thống công cụ hướng dẫn xác định giá trị tài liệu

2.12. Cơ sở pháp lý để xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trường đại học

2.12.1. Các quy định của Nhà nước

2.12.2. Các quy định của Bộ Giáo dục Đào tạo

2.13. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VỀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÔNG CỤ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ TÀI LIỆU CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC

3.1. Khái quát về chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức và tổ chức lưu trữ của trường Đại học

3.2. Chức năng, nhiệm vụ

3.3. Cơ cấu tổ chức và tổ chức lưu trữ của trường đại học

3.4. Thành phần, nội dung, đặc điểm, giá trị tài liệu của trường Đại học

3.4.1. Thành phần, nội dung tài liệu của các trường đại học

3.4.2. Đặc điểm tài liệu lưu trữ của trường đại học

3.4.3. Giá trị tài liệu lưu trữ của các trường đại học

3.5. Thực trạng về xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trường đại học

3.5.1. Tổ chức công tác xác định giá trị tài liệu của các trường đại học

3.5.2. Thực trạng về xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trường đại học

3.5.3. Nhận xét, đánh giá

3.6. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: HƯỚNG DẪN XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÔNG CỤ XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ TÀI LIỆU CỦA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC

4.1. Hướng dẫn xây dựng danh mục hồ sơ của trường đại học

4.1.1. Căn cứ xây dựng danh mục hồ sơ của trường đại học

4.1.2. Yêu cầu xây dựng danh mục hồ sơ của trường đại học

4.1.3. Hướng dẫn phương pháp xây dựng danh mục hồ sơ của trường đại học

4.1.4. Hướng dẫn cấu tạo của danh mục hồ sơ, tài liệu của trường đại học

4.1.5. Hướng dẫn quy trình xây dựng danh mục hồ sơ

4.1.6. Hướng dẫn sử dụng danh mục hồ sơ của trường đại học

4.2. Hướng dẫn xây dựng và sử dụng danh mục tài liệu chuyên môn nghiệp vụ của trường đại học

4.2.1. Vai trò của danh mục tài liệu chuyên môn nghiệp vụ

4.2.2. Hướng dẫn xây dựng danh mục

4.3. Hướng dẫn xây dựng bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu hình thành trong hoạt động của trường đại học

4.3.1. Vai trò của bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu

4.3.2. Hướng dẫn xây dựng bảng thời hạn bảo quản hồ sơ, tài liệu

4.3.3. Hướng dẫn áp dụng bảng thời hạn bảo quản tài liệu phổ biến

4.4. Điều kiện để xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trường đại học

4.4.1. Nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò công tác lưu trữ cho lãnh đạo cơ quan, đơn vị và các viên chức thực thi nhiệm vụ

4.4.2. Tăng cường trách nhiệm của cơ quan quản lý lưu trữ các trường đại học

4.4.3. Đổi mới cơ chế tuyển dụng, sắp xếp vị trí đối với người làm công tác lưu trữ

4.4.4. Đảm bảo cơ sở vật chất cho hoạt động lưu trữ trong trường đại học

4.4.5. Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

4.5. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống xác định giá trị tài liệu đại học

Trong môi trường giáo dục đại học, khối lượng tài liệu sản sinh hàng năm là rất lớn, bao gồm tài liệu quản lý, đào tạo, nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, việc quản lý và đánh giá giá trị của nguồn tài nguyên tri thức này vẫn còn nhiều bất cập. Một hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu đại học Việt Nam ra đời là giải pháp cấp thiết để chuẩn hóa và tối ưu hóa vòng đời của tài liệu. Hệ thống này không chỉ là một công cụ đơn lẻ, mà là một tập hợp các phương pháp, quy trình và văn bản hướng dẫn được xây dựng một cách khoa học. Mục tiêu chính là đảm bảo sự thống nhất trong việc lựa chọn, phân loại, xác định thời hạn bảo quản và tiến tới loại hủy những tài liệu hết giá trị. Việc xây dựng một hệ thống như vậy giúp các trường đại học định giá tài sản tri thức một cách chính xác, biến kho tài liệu từ trạng thái "chất đống, bó gói" thành một phông lưu trữ khoa học, dễ dàng khai thác. Dựa trên nghiên cứu của Trần Thị Loan (2019), sự thiếu vắng hệ thống này dẫn đến tình trạng lãng phí lớn về tri thức và kinh nghiệm, đồng thời gây khó khăn cho việc quản lý tài liệu điện tửlưu trữ tài liệu số. Do đó, việc áp dụng một hệ thống chuẩn hóa không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn là nền tảng cho việc bảo tồn di sản tri thức của mỗi trường và của cả nền giáo dục quốc dân.

1.1. Giải mã khái niệm hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu

Theo định nghĩa chuyên ngành, hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu là một tập hợp các phương tiện được xây dựng dựa trên nguyên tắc và phương pháp thống nhất. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ với nhau như: Danh mục hồ sơ, Bảng thời hạn bảo quản, Danh mục tài liệu chuyên môn nghiệp vụ, và các bảng kê khác. Mỗi công cụ có một vai trò riêng nhưng cùng hướng đến mục tiêu chung: hướng dẫn việc lựa chọn tài liệu có giá trị, lập hồ sơ khoa học, và đo lường giá trị thông tin một cách khách quan. Ví dụ, Danh mục hồ sơ giúp chuẩn hóa việc lập hồ sơ ngay từ giai đoạn văn thư, trong khi Bảng thời hạn bảo quản là căn cứ pháp lý để quyết định lưu trữ vĩnh viễn hay có thời hạn. Sự kết hợp này tạo nên một quy trình khép kín, đảm bảo tài liệu được xử lý một cách khoa học và nhất quán.

1.2. Sự cần thiết của việc chuẩn hóa tài liệu đại học Việt Nam

Việc chuẩn hóa tài liệu đại học là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh hội nhập và tự chủ đại học. Một hệ thống công cụ thống nhất giúp giải quyết ba vấn đề lớn: (1) Đảm bảo tính nhất quán trong việc đánh giá, tránh tình trạng hủy nhầm tài liệu có giá trị hoặc lưu trữ tràn lan tài liệu ít quan trọng. (2) Tối ưu hóa không gian và chi phí lưu trữ tài liệu số cũng như tài liệu giấy. (3) Nâng cao hiệu quả khai thác, biến kho tài liệu thành nguồn tài nguyên phục vụ công tác quản lý, đào tạo và nghiên cứu. Luận án của Trần Thị Loan nhấn mạnh, nếu không có hệ thống công cụ, việc lựa chọn tài liệu sẽ mang tính chủ quan, thiếu cơ sở khoa học, dẫn đến chất lượng phông lưu trữ không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý tài nguyên tri thức của nhà trường.

II. Thách thức trong việc xác định giá trị tài liệu hiện nay

Thực trạng công tác xác định giá trị tài liệu tại phần lớn các trường đại học Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Theo khảo sát được đề cập trong luận án của Trần Thị Loan, một vấn đề phổ biến là tình trạng tài liệu "bó gói, chất đống trong kho, hoặc tản mạn ở các đơn vị chức năng". Điều này xuất phát từ việc thiếu một hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu đại học Việt Nam bài bản. Các hoạt động nghiệp vụ như lập hồ sơ, phân loại và đánh giá tài liệu chưa đi vào nề nếp. Nguyên nhân chính là do nhận thức của các cấp lãnh đạo và viên chức về tầm quan trọng của công tác lưu trữ chưa đầy đủ. Bên cạnh đó, nhân sự phụ trách công tác này thường kiêm nhiệm, không được đào tạo chuyên sâu, dẫn đến việc áp dụng các tiêu chí đánh giá tài liệu còn mang tính chủ quan, kinh nghiệm. Hậu quả là khối tài liệu khổng lồ không được tổ chức khoa học, gây lãng phí tài sản tri thức và làm cản trở quá trình chuyển đổi số. Việc thiếu các công cụ như danh mục hồ sơ hay bảng thời hạn bảo quản khiến công tác thẩm định tài liệu khoa học trở nên khó khăn, không có cơ sở để loại hủy tài liệu hết giá trị, gây quá tải cho các kho lưu trữ.

2.1. Thực trạng thiếu quy trình phân loại tài liệu thống nhất

Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu vắng một quy trình phân loại tài liệu được chuẩn hóa. Mỗi phòng, khoa, ban lại có cách thức tổ chức và lưu giữ tài liệu riêng, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trên toàn trường. Tài liệu chuyên môn nghiệp vụ quan trọng như hồ sơ đào tạo, đề tài nghiên cứu khoa học thường không được thu thập đầy đủ về một đầu mối. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho việc tra cứu, khai thác mà còn là rào cản lớn khi cần thực hiện các hoạt động nghiệp vụ như thống kê, chỉnh lý hay số hóa. Việc thiếu một hệ thống thông tin thư viện và lưu trữ tích hợp càng làm cho vấn đề thêm trầm trọng, khiến tài sản tri thức của nhà trường bị phân mảnh và khó quản lý.

2.2. Hậu quả của việc bỏ ngỏ công tác thẩm định tài liệu khoa học

Công tác thẩm định tài liệu khoa học và các tài liệu quản lý khác khi bị bỏ ngỏ sẽ để lại nhiều hệ lụy. Thứ nhất, các tài liệu có giá trị khoa học và thực tiễn cao có nguy cơ bị thất lạc hoặc hủy nhầm, gây ra tổn thất không thể bù đắp về mặt tri thức. Thứ hai, việc lưu trữ cả những tài liệu trùng lặp, thông tin thứ cấp hoặc đã hết giá trị gây lãng phí nghiêm trọng về không gian kho, chi phí bảo quản và nhân lực quản lý. Thứ ba, khi cần bằng chứng pháp lý để giải quyết các vấn đề hành chính, hoặc cần tư liệu để viết lịch sử trường, việc tìm kiếm trong một khối tài liệu hỗn độn là vô cùng khó khăn và tốn kém thời gian. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có một bộ chỉ số đánh giá chất lượng tài liệu rõ ràng.

III. Hướng dẫn xây dựng công cụ xác định giá trị tài liệu

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu đại học Việt Nam là nhiệm vụ trọng tâm. Hệ thống này bao gồm nhiều công cụ liên kết, trong đó Danh mục hồ sơ (DMHS) và Bảng thời hạn bảo quản (THBQ) là hai trụ cột chính. Việc xây dựng các công cụ này đòi hỏi một quy trình khoa học, bắt đầu từ việc nghiên cứu kỹ lưỡng chức năng, nhiệm vụ của trường và các đơn vị trực thuộc. Cần phải phân tích thành phần, nội dung tài liệu sản sinh trong các hoạt động để đưa ra các đề mục chính xác. Luận án của Trần Thị Loan (2019) đã đề xuất một quy trình chi tiết, bao gồm các bước: lập đề cương, viết bản thảo, lấy ý kiến góp ý từ các đơn vị chuyên môn, hoàn thiện và trình ban hành. Việc xây dựng các công cụ này không chỉ là trách nhiệm của bộ phận lưu trữ mà cần sự phối hợp chặt chẽ từ tất cả các phòng, khoa. Một khi được ban hành, các công cụ này sẽ là cơ sở pháp lý và chuyên môn để toàn trường thực hiện thống nhất việc lập hồ sơ và thẩm định tài liệu khoa học, đảm bảo vòng đời của tài liệu được quản lý hiệu quả.

3.1. Phương pháp xây dựng Danh mục hồ sơ DMHS theo tiêu chuẩn

Danh mục hồ sơ là công cụ quản lý tài liệu ngay từ giai đoạn đầu. Để xây dựng DMHS, cần dựa vào cơ cấu tổ chức và kế hoạch công tác hàng năm của trường. Phương pháp phổ biến là phân loại hồ sơ theo các đơn vị (phòng, khoa). Mỗi đơn vị sẽ là một đề mục lớn, trong đó liệt kê các hồ sơ dự kiến sẽ lập trong năm, tương ứng với các nhiệm vụ được giao. Mỗi tiêu đề hồ sơ phải ngắn gọn, rõ ràng, khái quát được nội dung và kèm theo thời hạn bảo quản dự kiến và đơn vị/cá nhân chịu trách nhiệm lập. Ví dụ, hồ sơ "Kế hoạch tuyển sinh đại học năm 2024" sẽ do Phòng Đào tạo chủ trì lập. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình phân loại tài liệu và gắn trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, đơn vị.

3.2. Hướng dẫn lập Bảng thời hạn bảo quản THBQ hồ sơ tài liệu

Bảng THBQ là công cụ cốt lõi để quyết định số phận của tài liệu. Việc xây dựng bảng này phải tuân thủ các quy định của nhà nước (Thông tư 09/2011/TT-BNV) và của ngành giáo dục (Thông tư 27/2016/TT-BGDĐT). Bảng THBQ liệt kê các nhóm hồ sơ, tài liệu hình thành trong hoạt động của trường và quy định thời hạn bảo quản cụ thể cho từng loại (ví dụ: 5 năm, 20 năm, 70 năm, hoặc Vĩnh viễn). Các tài liệu phản ánh chức năng, nhiệm vụ chính, các quyết định quan trọng, hay có giá trị lịch sử lâu dài thường được quy định bảo quản Vĩnh viễn. Bảng THBQ là cơ sở để đo lường giá trị thông tin và là căn cứ để Hội đồng Xác định giá trị tài liệu của trường đưa ra quyết định loại hủy tài liệu đã hết hạn.

IV. Cách xây dựng một hệ thống công cụ xác định giá trị toàn diện

Một hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu đại học Việt Nam toàn diện không chỉ dừng lại ở Danh mục hồ sơ và Bảng thời hạn bảo quản. Để đạt hiệu quả tối đa, hệ thống cần được bổ sung các công cụ chuyên sâu khác, giúp bao quát toàn bộ các loại hình tài liệu đặc thù của môi trường đại học. Các công cụ này hoạt động như một hệ sinh thái, hỗ trợ lẫn nhau để đảm bảo không một tài liệu quan trọng nào bị bỏ sót và việc quản lý tài nguyên tri thức được thực hiện một cách trọn vẹn. Ví dụ, Danh mục tài liệu chuyên môn nghiệp vụ sẽ tập trung vào các hồ sơ cốt lõi như đào tạo và nghiên cứu khoa học, trong khi Danh mục nguồn nộp lưu xác định rõ trách nhiệm cung cấp tài liệu của từng đơn vị. Việc phát triển đồng bộ các công cụ này giúp hình thành một bộ chỉ số đánh giá chất lượng tài liệu rõ ràng, làm cơ sở cho mọi hoạt động nghiệp vụ từ thu thập, phân loại đến bảo quản và khai thác. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa công tác lưu trữ, hướng tới việc xây dựng các kho lưu trữ tài liệu số hiện đại và hiệu quả.

4.1. Vai trò của Danh mục tài liệu chuyên môn nghiệp vụ

Tài liệu chuyên môn nghiệp vụ (hồ sơ tuyển sinh, chương trình đào tạo, đề tài nghiên cứu khoa học, hồ sơ kiểm định chất lượng...) là tài sản giá trị nhất của một trường đại học. Danh mục này thống kê chi tiết các loại tài liệu đặc thù này, giúp các đơn vị nhận diện và tập trung vào việc lập và bảo quản những hồ sơ cốt lõi. Nó định hướng cho việc lựa chọn những tài liệu có giá trị khoa học và thực tiễn cao nhất để đưa vào phông lưu trữ. Việc xây dựng danh mục này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các hoạt động chuyên môn của trường, đảm bảo phản ánh đúng và đủ những tài liệu quan trọng nhất, góp phần tạo nên bản sắc và lịch sử của nhà trường.

4.2. Xây dựng Danh mục nguồn và thành phần tài liệu nộp lưu

Công cụ này có hai chức năng chính. Thứ nhất, "Danh mục nguồn nộp lưu" liệt kê tất cả các đơn vị trong trường (phòng, khoa, trung tâm) có trách nhiệm phải nộp tài liệu vào kho lưu trữ trung tâm. Điều này giúp công tác thu thập tài liệu được thực hiện triệt để, tránh bỏ sót. Thứ hai, "Danh mục thành phần tài liệu" quy định cụ thể bên trong mỗi loại hồ sơ cần có những văn bản, tài liệu gì. Ví dụ, một hồ sơ đề tài NCKH cấp trường cần có: quyết định giao đề tài, thuyết minh, các biên bản nghiệm thu, báo cáo tổng kết... Công cụ này giúp đảm bảo chất lượng và tính đầy đủ của hồ sơ trước khi nộp lưu, nâng cao hiệu quả cho quy trình phân loại tài liệu.

V. Bí quyết áp dụng hệ thống công cụ xác định giá trị hiệu quả

Việc xây dựng thành công chỉ là bước đầu; để hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu đại học Việt Nam thực sự phát huy hiệu quả, cần có những điều kiện áp dụng thuận lợi. Yếu tố quan trọng nhất, như luận án của Trần Thị Loan (2019) đã chỉ ra, là nâng cao nhận thức của lãnh đạo nhà trường và toàn thể viên chức. Người đứng đầu cần xem công tác lưu trữ là một nhiệm vụ chiến lược, từ đó ban hành các quy chế và chỉ đạo quyết liệt. Bên cạnh đó, việc bố trí nhân sự có chuyên môn, được đào tạo bài bản về lưu trữ học là điều kiện tiên quyết. Người làm lưu trữ không chỉ thực hiện nghiệp vụ mà còn phải có khả năng tham mưu, hướng dẫn và kiểm tra việc áp dụng các công cụ trong toàn trường. Một yếu tố khác là đảm bảo cơ sở vật chất, bao gồm kho tàng đạt chuẩn và đầu tư cho các phần mềm quản lý thư viện, lưu trữ. Việc áp dụng cần được triển khai đồng bộ, có kế hoạch tập huấn rõ ràng và chế tài cụ thể để đảm bảo tất cả các đơn vị đều tuân thủ, đưa công tác quản lý tài liệu điện tử và tài liệu giấy vào nền nếp.

5.1. Nâng cao nhận thức và vai trò của lãnh đạo viên chức

Sự thành bại của việc áp dụng hệ thống phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người. Lãnh đạo nhà trường phải là người tiên phong, nhận thức rõ vai trò của tài liệu lưu trữ như một nguồn tài sản tri thức và bằng chứng lịch sử. Từ đó, cần có sự chỉ đạo thống nhất, đưa nội dung lập hồ sơ và giao nộp tài liệu vào tiêu chí đánh giá thi đua hàng năm của các đơn vị và cá nhân. Đồng thời, cần tổ chức các buổi tập huấn, phổ biến để mỗi viên chức hiểu rõ trách nhiệm của mình trong vòng đời của tài liệu, từ khâu tạo lập, sử dụng cho đến khi giao nộp vào lưu trữ. Khi nhận thức được nâng cao, việc áp dụng các công cụ sẽ trở nên tự giác và hiệu quả hơn.

5.2. Điều kiện về nhân sự chuyên trách và cơ sở vật chất

Một hệ thống tốt không thể vận hành nếu thiếu người thực thi có năng lực và điều kiện làm việc đảm bảo. Các trường đại học cần thay đổi cơ chế tuyển dụng, ưu tiên các ứng viên được đào tạo đúng chuyên ngành lưu trữ học. Cán bộ lưu trữ phải được trao đủ quyền hạn để tham mưu, xây dựng và giám sát việc thực hiện quy trình phân loại tài liệu. Về cơ sở vật chất, cần đầu tư xây dựng kho lưu trữ đạt tiêu chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm, phòng chống cháy nổ. Song song đó là việc trang bị các công cụ thư mục học hiện đại, các phần mềm quản lý và tiến tới số hóa tài liệu quan trọng để bảo quản lâu dài và khai thác thuận tiện.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, đề tài đƣợc chia làm 4 chƣơng nhƣ sau : Chƣơng 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án Chƣơng này của luận án tập trung nghiên cứu về tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nƣớc có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trƣờng đại học Việt Nam đã đƣợc công bố dƣới nhiều loại hình khác nhau. Đồng thời khẳng định việc nghiên cứu xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trƣờng đại học là vấn đề còn đang bỏ ngỏ cần đƣợc khai phóng. Cơ sở lý luận để xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu hình thành trong hoạt động của các trƣờng đại học Việt Nam Chƣơng này tác giả luận án giải thích các khái niệm có liên quan đến đề tài; các loại công cụ xác định giá trị tài liệu của trƣờng đại học; vai trò của hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu; cơ sở pháp lý để xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của trƣờng đại học.

Thực trạng về xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của trƣờng đại học Trên cơ sở khái quát về hệ thống tổ chức của các trƣờng đại học để phân tích thành phần, nội dung, đặc điểm và giá trị tài liệu lƣu trữ của các trƣờng đại học, thực trạng về hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trƣờng đại học Việt Nam và rút ra những nhận xét, đánh giá, chỉ ra nguyên nhân của những hạn chế về xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trƣờng đại học. Hƣớng dẫn xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trƣờng đại học Từ các kết quả phân tích, đánh giá thực trạng việc xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu của các trƣờng đại học tại chƣơng 3, trong chƣơng 4 của luận án tác giả đề xuất và hƣớng dẫn quy trình xây dựng hệ thống công cụ xác định giá trị của các trƣờng đại học, điều kiện để xây dựng hệ thống công cụ này và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án, tác giả đã gặp không ít khó khăn khi tiến hành khảo sát tài liệu tại một số trƣờng đại học do các điều kiện khách quan. Tuy nhiên, đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của lãnh đạo, lãnh đạo Văn phòng, viên chức Văn thƣ Lƣu trữ của các trƣờng đại học nên đã có những thông tin bƣớc đầu về tình hình công tác lƣu trữ nói chung việc xây dựng và sử dụng hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu nói riêng của các trƣờng đại học công lập Việt Nam để hoàn thành công trình nghiên cứu khoa học của mình.

Do điều kiện thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu của bản thân tác giả còn nhiều hạn chế, nên mặc dù đã có nhiều cố gắng nhƣng chắc chắn luận án còn nhiều thiếu sót cần đƣợc bổ sung góp ý để hoàn thiện hơn. Chúng tôi rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu của các Thầy Cô, các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp để luận án đạt chất lƣợng cao hơn. Qua đây tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo Khoa Lƣu trữ học và Quản trị văn phòng thuộc trƣờng Đại học và Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội), Trƣờng Đại học Nội vụ Hà Nội đã quan tâm, tạo điều kiện để tác giả thực hiện và hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS.

Dƣơng Văn Khảm, TS. Nguyễn Liên Hƣơng, những thầy cô đã trực tiếp hƣớng dẫn khoa học để tác giả hoàn thành luận án. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến xác định giá trị tài liệu Xác định giá trị tài liệu là quá trình áp dụng các nguyên tắc, các tiêu chuẩn xác định giá trị tài liệu để phân tích tài liệu nhằm lựa chọn những tài liệu có giá trị để bảo quản và loại ra những tài liệu hết giá trị về mọi phƣơng diện để tiêu hủy theo quy định.

Qua nghiên cứu nguồn tƣ liệu về xác định giá trị tài liệu đƣợc xuất bản bằng tiếng Việt và tiếng nƣớc ngoài hiện đang bảo quản tại Thƣ viện Trung tâm Khoa học và Công nghệ Văn thƣ Lƣu trữ, tác giả luận án thống kê đƣợc có 182 sƣu tập tƣ liệu đăng trên các tạp chí của Việt Nam, Nga, Đức, Trung Quốc cùng các bài mới giới thiệu trên website của Lƣu trữ các nƣớc Đức và Trung Quốc trong giai đoạn 1962-2013. Trong đó tƣ liệu Tiếng Việt có 69 bài, tiếng Nga 28 bài, tiếng Đức 33 bài và tiếng Trung có 52 bài, chiếm dung lƣợng 809 trang. Ngoài ra còn có 48 đầu sách đƣợc xuất bản trong và ngoài nƣớc bằng các thứ ngôn ngữ đang đƣợc bảo quản tại Thƣ viện gồm: 22 đầu sách tiếng Nga, 04 đầu sách tiếng Đức, 08 đầu sách tiếng Trung cũng đề cập tới lý luận và thực tiễn xác định giá trị tài liệu, vấn đề xây dựng bảng thời hạn bảo quản, danh mục hồ sơ, danh mục nguồn và thành phần tài liệu nộp lƣu vào lƣu trữ. Từ những năm 80-90 ở Nga đã có sự chú ý đặc biệt đối với việc nghiên cứu lý luận và thực tiễn của công tác đánh giá mà kết quả là phƣơng pháp thống nhất trong việc xác định giá trị của tài liệu.

Các tiêu chuẩn xác định giá trị tài liệu đã hình thành, đã có sự thừa nhận chung hai phƣơng pháp đánh giá tài liệu (đánh giá trực tiếp và đánh giá theo bảng kê), hệ thống các cơ quan đánh giá đã đƣợc vận dụng (cho đến nay hầu nhƣ không có sự thay đổi) và đã hình thành một cơ cấu nhất định của việc tiến hành công tác đánh giá. Lƣu trữ Liên bang Nga là tổng hợp nguồn tài liệu phản ánh nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần của nhân dân Nga. Nó đƣợc tạo lập và phát triển từ nhiều thế kỷ, trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm của lịch sử Lƣu trữ từ Liên bang Xô Viết 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đến Liên bang Nga ngày nay. Tài liệu lƣu trữ của Liên bang Nga luôn đƣợc bổ sung vào các cơ quan lƣu trữ hàng năm.

Chỉ tính riêng từ năm 1993 đến năm 2000, các cơ quan tổ chức thuộc nguồn nộp bổ sung tài liệu vào lƣu trữ đã hình thành đƣợc 1 triệu hồ sơ đƣa vào bảo quản thƣờng xuyên. Quá trình bổ sung tài liệu vào lƣu trữ Liên bang Nga tƣơng đối phức tạp và có nhiều ý nghĩa. Cho tới cuối những năm 90 của thế kỉ 20, lƣu trữ Liên bang Nga dành sự chú ý đặc biệt tới việc mất mát tài liệu gốc của các cơ quan tổ chức kinh tế nhà nƣớc, cơ quan dịch vụ.Điều này đã trở nên báo động cho cơ quan quản lý lƣu trữ toàn Liên bang là Cục Lƣu trữ Liên bang Nga. Tài liệu lƣu trữ của Liên bang Nga phản ánh cuộc sống xã hội với rất nhiều màu sắc và cung bậc khác nhau.

Lý luận khó có thể đi liền làm một với thực tiễn. Xác định giá trị tài liệu đặt ra và giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu và lựa chọn tài liệu đƣa vào lƣu trữ, bảo đảm là những tài liệu đó phản ánh đầy đủ mọi mặt cuộc sống xã hội. Vì vậy trong tổng số tài liệu đƣợc sản sinh ra ngƣời ta chỉ lựa chọn những tài liệu có giá trị cao hơn. Hiện nay vấn đề xác định giá trị tài liệu ở Nga đã có những quan điểm mới về khái niệm cũng nhƣ việc vận dụng các nguyên tắc xác định giá trị.

Về khái niệm xác định giá trị tài liệu - đó là đƣa vào bảo quản những tài liệu đã đƣợc lựa chọn kĩ lƣỡng, có hệ thống công cụ tra cứu cụ thể. Vấn đề này trở nên cấp thiết hơn đối với các loại hình tài liệu mà vật mang tin không phải là truyền thống. Trong số đó không chỉ nói đến tài liệu điện tử mà cả tài liệu nghe nhìn. Liệu các nhà lƣu trữ có còn coi trọng nguyên tắc chính trị trong lựa chọn tài liệu nữa hay không? Hoặc đối với tiêu chuẩn lựa chọn bản gốc, hay bản sao cũng đƣa vào bảo quản với tƣ cách là tài liệu lƣu trữ? Sự tác động của khoa học công nghệ hiện hiện đại kéo theo sự xuất hiện của nhiều loại hình tài liệu trên các vật mang tin mới.

Điều này cũng làm cho các nhà nghiên cứu có giải pháp hệ thống về bảo quản song song cả 2 loại truyền thống và hiện đại. Câu hỏi về nguồn gốc tài liệu điện tử sẽ đƣợc tìm thấy trong phạm vi công nghệ và kĩ thuật chế bản cũng nhƣ bảo quản tài liệu đó. Nhiệm vụ của các nhà lƣu trữ là khẳng định lại ý nghĩa của tài liệu, đặc biệt là giá trị thông tin. Về cơ bản, tài liệu đƣợc đƣa vào lƣu trữ tuy bằng nhiều phƣơng thức khác nhau, nhƣng bản chất chỉ có một- đó là cung cấp đầy đủ thông tin cho nhu cầu của xã hội, đem đến quan niệm đúng đắn về thông tin và sự phong phú của thông tin.

Sẽ là nhƣ 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vậy đối với thế kỉ kỹ thuật giấy cũng nhƣ với thế kỉ kỹ thuật điện tử. Việc xuất hiện ngày càng nhiều tài liệu điện tử trong hoạt động của các trƣờng đại học cũng sẽ có tác động tích cực tới hệ thống công cụ xác định giá trị tài liệu. Bởi lẽ việc thông tin hóa lĩnh vực lƣu trữ cho phép giải quyết đƣợc một nhiệm vụ là xác định đƣợc danh mục nguồn tài liệu cần thu thập vào chế độ tự động hóa. Hiện nay ở Liên bang Nga đang tiến hành thực hiện đề tài “Phƣơng pháp thiết lập cơ sở tự động hóa quy trình xác định thành phần và thời hạn bảo quản tài liệu hình thành ở các cơ quan tổ chức”.

Đề tài đặc biệt ở chỗ, nó không chỉ đơn giản đƣợc hình thành trên cơ sở thông tin đã có mà còn thống nhất cả quá trình thiết lập, làm sáng tỏ, viện dẫn, thẩm qyền sử dụng và tìm kiếm thông tin. Luật Lƣu trữ hiện hành khẳng định quyền thông qua và phê duyệt quy chuẩn và các loại biểu mẫu thống kê tài liệu của các tổ chức lƣu trữ thuộc các chi nhánh của Liên bang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ