Nghiên cứu so sánh hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt-Trung về tranh chấp biển đảo

Phân tích hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt Nam và Trung Quốc. So sánh cách sử dụng ngôn ngữ, truyền tải thông điệp chính trị.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2017

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration

Acknowledgements

Abstract

TABLE OF CONTENTS

Declaration

List of abbreviations

List of tables

PART A: INTRODUCTION

1. Rationale of the studies

2. Aims of study

3. Scope of the study

4. Methods of the study

5. Organization of the study

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Theories on conversational implicature

1.2. Implicature and Co-operation

1.3. Conversational and Conventional Implicatures

1.4. Review of related study

1.5. Review of Vietnam - China island disputes in the period of time from 2011 to 2015

2. CHAPTER 2: METHODS AND PROCEDURES

2.1. Data collection methods

2.2. Data analysis procedure

3. CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION

3.1. Conversational implicatures in Vietnamese electronic magazines

3.2. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quality in English magazine articles

3.3. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quantity in English magazine articles

3.4. Conversational implicatures generated by violating the maxim of relation in English magazine articles

3.5. Conversational implicatures generated by violating the maxim of manner in English magazine articles

3.6. Conversational implicatures in English electronic magazines

3.7. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quality in English magazine articles

3.8. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quantity in English magazine articles

3.9. Conversational implicatures generated by violating the maxim of relation in English magazine articles

3.10. Conversational implicatures generated by violating the maxim of manner in English magazine articles

3.11. Comparison between English and Vietnamese electronic newspaper articles in English magazine articles

PART C: CONCLUSION AND SUGGESTION

1. Summary of findings

2. Limitations of the study

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

PART A: INTRODUCTION

1. Rationale of the study

2. Aims of the study

3. Scope of the study

4. Methods of the study

5. Organization of the study

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Theories on conversational implicatures

1.2. Implicatures and Co-operation

1.3. Conversational and Conventional Implicatures

Tóm tắt

I. Tổng quan Hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt Trung

Báo chí chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và truyền tải thông điệp. Hàm ý hội thoại là một công cụ ngôn ngữ tinh tế, được sử dụng để truyền tải thông tin một cách gián tiếp, đặc biệt hữu ích trong bối cảnh nhạy cảm của báo chí chính trị. Nghiên cứu về hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt - Trung giúp ta hiểu rõ hơn cách thức thông tin được truyền tải và tiếp nhận, cũng như ảnh hưởng chính trị của nó. Trong bối cảnh quan hệ quốc tế phức tạp, việc phân tích diễn ngôn chính trị trên báo chí là vô cùng quan trọng để nhận diện các thông điệp tiềm ẩn và hiểu rõ hơn về quan điểm của mỗi bên. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích Hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt - Trung và những yếu tố ảnh hưởng.

1.1. Vai trò của báo chí chính trị trong quan hệ Việt Trung

Báo chí đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nhận thức công chúng về quan hệ Việt - Trung. Nó không chỉ phản ánh mà còn có thể tác động đến ảnh hưởng chính trị, kinh tế, và văn hóa giữa hai nước. Việc phân tích cách báo chí mỗi nước truyền thông chính trị về các vấn đề song phương giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách mỗi quốc gia nhìn nhận và giải quyết các thách thức chung, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp lãnh thổ và cạnh tranh kinh tế. Phân tích diễn ngôn chính trị sẽ là một trong những cách làm nổi bật vai trò này. Việc sử dụng Hàm ý hội thoại là một cách để thể hiện quan điểm một cách tế nhị.

1.2. Giới thiệu khái niệm hàm ý hội thoại và ứng dụng trong báo chí

Hàm ý hội thoại là ý nghĩa được truyền tải một cách gián tiếp, không được diễn đạt trực tiếp bằng lời. Grice, nhà ngôn ngữ học nổi tiếng, đã đề xuất lý thuyết về hàm ý trong ngôn ngữ, cho rằng người giao tiếp tuân theo các nguyên tắc hợp tác để truyền đạt thông tin hiệu quả. Trong báo chí chính trị, hàm ý được sử dụng để truyền tải thông điệp một cách khéo léo, tránh đối đầu trực tiếp, hoặc nhấn mạnh một quan điểm mà không cần phải phát biểu rõ ràng. Việc phân tích phân tích hàm ý giúp chúng ta giải mã những thông điệp ẩn sau những dòng chữ tưởng chừng như vô hại.

II. Vấn đề Thách thức phân tích hàm ý hội thoại báo chí Việt Trung

Việc phân tích hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt - Trung đặt ra nhiều thách thức. Sự khác biệt về văn hóa giao tiếp Việt - Trung, ngôn ngữ chính trị, và hệ thống chính trị có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc diễn giải sai lệch. Bên cạnh đó, sự tồn tại của tuyên truyềnthiên kiến trong báo chí cũng gây khó khăn cho việc xác định ý định thực sự của người viết. Để vượt qua những thách thức này, cần có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ, văn hóa, và bối cảnh chính trị của cả hai nước. Việc so sánh báo chí Việt - Trung cũng cần thực hiện một cách khách quan.

2.1. Rào cản văn hóa giao tiếp và ngôn ngữ chính trị Việt Trung

Văn hóa giao tiếp Việt - Trung có những điểm khác biệt đáng kể, ảnh hưởng đến cách hàm ý hội thoại được sử dụng và tiếp nhận. Ví dụ, trong văn hóa Việt Nam, sự tế nhị và tôn trọng thường được thể hiện thông qua cách nói vòng vo, tránh trực diện. Ngược lại, văn hóa Trung Quốc có thể ưa chuộng cách diễn đạt trực tiếp hơn. Bên cạnh đó, sự khác biệt về ngôn ngữ chính trị cũng có thể gây khó khăn cho việc phân tích hàm ý. Các thuật ngữ và khái niệm chính trị có thể mang ý nghĩa khác nhau trong hai ngôn ngữ, dẫn đến những hiểu lầm không đáng có. Cần có một quy trình phân tích hàm ý chi tiết để có thể hiểu thấu đáo các vấn đề này.

2.2. Ảnh hưởng của tuyên truyền và thiên kiến trong báo chí

Sự tồn tại của tuyên truyềnthiên kiến trong báo chí là một thách thức lớn đối với việc phân tích hàm ý hội thoại. Các bài báo có thể được viết với mục đích tuyên truyền, nhằm thúc đẩy một quan điểm chính trị cụ thể hoặc làm suy yếu quan điểm đối lập. Thiên kiến cũng có thể ảnh hưởng đến cách thông tin được trình bày và diễn giải, dẫn đến những đánh giá không khách quan. Để giảm thiểu ảnh hưởng của những yếu tố này, cần phải tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau và áp dụng các phương pháp phân tích diễn ngôn khách quan, đặc biệt cần chú trọng phân tích hàm ý.

III. Cách tiếp cận Phương pháp phân tích hàm ý hội thoại hiệu quả

Để phân tích hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt - Trung một cách hiệu quả, cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Phân tích diễn ngôn giúp chúng ta hiểu rõ cấu trúc ngôn ngữ và cách thức nó được sử dụng để truyền tải thông điệp. Phân tích ngữ dụng học tập trung vào ý nghĩa của lời nói trong ngữ cảnh cụ thể, giúp chúng ta hiểu rõ hơn ý định của người viết. Phân tích phê bình diễn ngôn (CDA) giúp chúng ta nhận diện các yếu tố quyền lựcý thức hệ ẩn sau ngôn ngữ. Sử dụng cách tiếp cận này sẽ giúp phân tích báo chí Việt - Trung một cách hiệu quả.

3.1. Ứng dụng phân tích diễn ngôn và ngữ dụng học trong nghiên cứu

Phân tích diễn ngôn cung cấp công cụ để phân tích cấu trúc ngôn ngữ, từ vựng, và cú pháp, giúp chúng ta hiểu rõ hơn cách thông điệp được xây dựng. Phân tích ngữ dụng học tập trung vào ý nghĩa của lời nói trong ngữ cảnh cụ thể, xem xét các yếu tố như người nói, người nghe, và mục đích giao tiếp. Kết hợp hai phương pháp này giúp chúng ta hiểu rõ không chỉ những gì được nói mà còn cả ý nghĩa tiềm ẩn đằng sau lời nói, qua đó phân tích hàm ý hiệu quả.

3.2. Sử dụng phân tích phê bình diễn ngôn CDA để nhận diện quyền lực

Phân tích phê bình diễn ngôn (CDA) đi sâu vào phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ và quyền lực. CDA giúp chúng ta nhận diện cách ngôn ngữ được sử dụng để duy trì hoặc thách thức các cấu trúc quyền lực hiện có. Trong báo chí chính trị, CDA có thể giúp chúng ta nhận diện cách các bài báo được sử dụng để củng cố ý thức hệ chính trị hoặc tạo ra sự thiên kiến trong dư luận. Nó đặc biệt quan trọng với việc phân tích hàm ý.

IV. Phân tích Ví dụ cụ thể về hàm ý trong báo chí chính trị

Nghiên cứu của Võ Thị Mai Phương (2017) về hàm ý hội thoại trong các bài báo điện tử tiếng Anh và tiếng Việt về tranh chấp biển đảo Việt - Trung chỉ ra rằng cả hai loại báo đều sử dụng các phương tiện khác nhau để vi phạm các phương châm hội thoại nhằm tạo ra hàm ý. Báo chí Việt Nam có xu hướng sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ và cường điệu để nhấn mạnh quan điểm của mình, trong khi báo chí Trung Quốc thường sử dụng các tuyên bố mơ hồ hoặc thông tin không đầy đủ để che giấu sự thật. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng ngôn ngữ chính trị ảnh hưởng sâu sắc đến việc áp dụng các vi phạm phương châm để tạo ra hàm ý.

4.1. So sánh cách sử dụng ẩn dụ và cường điệu trong báo chí Việt Nam

Báo chí Việt Nam thường sử dụng các biện pháp tu từ như ẩn dụ và cường điệu để truyền tải thông điệp một cách mạnh mẽ và cảm xúc. Ví dụ, các bài báo có thể sử dụng hình ảnh "con rồng" để ám chỉ sức mạnh của Trung Quốc, hoặc sử dụng các từ ngữ như "xâm lược" và "đe dọa" để mô tả hành động của Trung Quốc. Việc sử dụng các biện pháp tu từ này giúp các bài báo thu hút sự chú ý của độc giả và tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ. Từ đó, góp phần làm nổi bật lên ảnh hưởng chính trị mà các thông điệp mang lại.

4.2. Phân tích cách báo chí Trung Quốc sử dụng thông tin mơ hồ

Báo chí Trung Quốc thường sử dụng các tuyên bố mơ hồ hoặc thông tin không đầy đủ để che giấu sự thật hoặc giảm nhẹ trách nhiệm. Ví dụ, các bài báo có thể nói rằng Trung Quốc "có quyền chủ quyền không thể tranh cãi" đối với các đảo ở Biển Đông mà không cung cấp bằng chứng cụ thể. Hoặc, các bài báo có thể nói rằng các tàu Trung Quốc "đang thực hiện các hoạt động bình thường" trong khu vực tranh chấp mà không giải thích rõ hoạt động đó là gì. Việc sử dụng các tuyên bố mơ hồ này giúp báo chí Trung Quốc tránh đối đầu trực tiếp với các quốc gia khác và duy trì một hình ảnh hòa bình. Việc này thể hiện rõ quá trình tuyên truyền thông qua Hàm ý hội thoại.

V. Ứng dụng Hàm ý hội thoại trong báo chí đối ngoại và quan hệ song phương

Hàm ý hội thoại đóng vai trò quan trọng trong báo chí đối ngoạiquan hệ song phương giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc sử dụng hàm ý cho phép các nhà báo truyền tải thông điệp một cách khéo léo, tránh làm tổn hại đến quan hệ ngoại giao hoặc gây ra căng thẳng không cần thiết. Tuy nhiên, việc lạm dụng hàm ý cũng có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc mất lòng tin. Do đó, cần có sự cân bằng giữa việc truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và duy trì sự minh bạch và trung thực. Việc so sánh báo chí Việt - Trung cũng cần được thực hiện trong khuôn khổ chung.

5.1. Hàm ý như một công cụ ngoại giao trong truyền thông quốc tế

Hàm ý có thể được sử dụng như một công cụ ngoại giao để truyền tải thông điệp một cách khéo léo và tế nhị trong truyền thông quốc tế. Ví dụ, các nhà báo có thể sử dụng hàm ý để chỉ trích hành động của một quốc gia khác mà không cần phải phát biểu trực tiếp. Hoặc, các nhà báo có thể sử dụng hàm ý để thể hiện sự ủng hộ đối với một quan điểm chính trị cụ thể mà không cần phải công khai tuyên bố. Việc sử dụng hàm ý giúp các nhà báo tránh gây ra căng thẳng ngoại giao và duy trì một hình ảnh trung lập. Đây là một cách thường được sử dụng trong báo chí đối ngoại.

5.2. Rủi ro và lợi ích của việc lạm dụng hàm ý trong quan hệ song phương

Việc lạm dụng hàm ý trong quan hệ song phương có thể dẫn đến những rủi ro đáng kể. Nếu hàm ý quá mơ hồ hoặc khó hiểu, nó có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc mất lòng tin. Hoặc, nếu hàm ý được sử dụng để che giấu sự thật hoặc thao túng thông tin, nó có thể làm tổn hại đến quan hệ giữa hai nước. Tuy nhiên, việc sử dụng hàm ý một cách khéo léo cũng có thể mang lại những lợi ích đáng kể, giúp các nhà báo truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và duy trì sự ổn định trong quan hệ song phương. Do vậy, việc phân tích hàm ý là vô cùng quan trọng.

VI. Kết luận Tương lai nghiên cứu hàm ý hội thoại báo chí chính trị

Nghiên cứu về hàm ý hội thoại trong báo chí chính trị Việt - Trung còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích hàm ý trong các loại hình báo chí khác nhau (ví dụ: báo in, báo phát thanh, báo truyền hình), hoặc so sánh cách sử dụng hàm ý trong báo chí của các quốc gia khác nhau. Ngoài ra, cũng cần có thêm các nghiên cứu về tác động của hàm ý đến nhận thức và hành vi của độc giả. Ảnh hưởng chính trị của hàm ý hội thoại là vô cùng lớn.

6.1. Hướng nghiên cứu mới về hàm ý trong các loại hình báo chí

Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi phân tích hàm ý sang các loại hình báo chí khác nhau, như báo in, báo phát thanh, báo truyền hình, và mạng xã hội. Mỗi loại hình báo chí có đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến cách hàm ý được sử dụng và tiếp nhận. Ví dụ, hàm ý trong báo truyền hình có thể được truyền tải thông qua hình ảnh và âm thanh, trong khi hàm ý trong mạng xã hội có thể được truyền tải thông qua biểu tượng cảm xúc và ngôn ngữ mạng. Việc nghiên cứu hàm ý trong các loại hình báo chí khác nhau sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thông tin được truyền tải và tiếp nhận trong xã hội hiện đại.

6.2. Đánh giá tác động của hàm ý đến nhận thức và hành vi của độc giả

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của hàm ý đến nhận thức và hành vi của độc giả. Liệu hàm ý có ảnh hưởng đến cách độc giả hiểu về các vấn đề chính trị? Liệu hàm ý có ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của độc giả đối với các chính trị gia và các chính sách công? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của hàm ý trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến quyết định chính trị. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng chính trị của thông tin.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST- GRADUATE STUDIES ******************** VÕ THỊ MAI PHƢƠNG A COMPARATIVE STUDY ON CONVERSATIONAL IMPLICATURES USED IN SOME POLITICAL ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWSPAPER ARTICLES ON THE EVENTS RELATED TO VIETNAM-CHINA ISLAND DISPUTE (Nghiên cƣ́u so sánh hàm ngôn hô ̣i thoa ̣i đƣợc sử dụng trong các bài báo chính trị về các sự kiện liên quan đến tranh chấ p biể n đảo Viêṭ Nam - Trung Quố c trên một số báo điện tử Tiếng Anh và Tiếng Việt) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English linguistics Code: 60220201 HANOI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST- GRADUATE STUDIES ******************** VÕ THỊ MAI PHƢƠNG A COMPARATIVE STUDY ON CONVERSATIONAL IMPLICATURES USED IN SOME POLITICAL ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWSPAPER ARTICLES ON THE EVENTS RELATED TO VIETNAM-CHINA ISLAND DISPUTE (Nghiên cƣ́u so sánh hàm ngôn hô ̣i thoa ̣i đƣợc sử dụng trong các bài báo chính trị về các sự kiện liên quan đến tranh chấ p biể n đảo Viêṭ Nam - Trung Quố c trên một số báo điện tử Tiếng Anh và Tiếng Việt) M. MINOR PROGRAMME THESIS Field: English Linguistics Code: 60220201 Supervisor: Dr. Đỗ Thị Thanh Hà HANOI - 2017 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I certify that this minor thesis entitled “A comparative study on Conversational Implicatures used in political electronic English and Vietnamese articles on Vietnam - China island disputes” submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts is the result of my work, except otherwise acknowledge and that this minor thesis and any part of the same has not been submitted for a higher degree to any other university or institution.

Hanoi, January 2017 Signature Võ Thị Mai Phƣơng i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS After the past two years I have received the support and encouragement from many individuals to accomplish this research. Therefore, I hereby would like to express my profound gratitude to all of them. Above all, I would like to express my deepest appreciation to my supervisor, Doctor Do Thi Thanh Ha for all of her invaluable inspiration, assistance, critique, sincere guidance and encouragement as I was working on my study. Besides, I am grateful to all lectures and staff of Faculty of Postgraduate Studies, University of Languages and International Studies for their valuable lessons and precious help.

Thanks to them, I could get the essential materials for my paper. Finally, my sincere thanks go to my family and my friends who always stand by me and support me when I was doing the research. Without their encouragement, I would not have been able to complete this thesis. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT The topic on politics has attracted many researchers in all fields and linguistics is not an exception, specially, the announcements of official politicians and commentary, judgments of the specialists informed on the media.

Nowadays, the political events of the global countries have been updated almost immediately by the assistance of internet. Electronic newspapers play a very important role and grab much power in the modern life. In the world recently, the political movements in Asia especially between Vietnam and China island disputes have wasted the inks and papers of worldwide newspapers. The study was conducted to compare the use maxim violation to generate conversational implicature of English and Vietnamese electronic newspapers on the coverage hottest events on Vietnam - China island disputes in the period from 2011 to 2015.

The analysis includes examining the methods of generating implicature which consists of violating four conversational maxims based on Relevance Theory of Grice. Based on the findings, it is concluded that both English and Vietnamese newspapers showed their creativity in using different devices to violate the maxims to generate conversational implicatures. In addition, the two types of newspapers share a lot of similarities. Specially, the quality maxim is violated the most frequency among four maxims.

Besides, the study assumes that the language of politics and journalism affect deeply on the applying of maxim violation to generate conversational implicatures. The study also contributes a new finding that conversational implicatures and Relevance theory of Grice both work effectively in not only oral conversations but also in indirect conversation such as in written texts whose speakers/ hearers interaction are writers/ readers interaction to convey the meaning and messages. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS Declaration. iii Table of contents.

iv List of abbreviations. vi List of tables. vii PART A: INTRODUCTION. Rationale of the studies.

Aims of study. Scope of the study. Methods of the study. Organization of the study.

4 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Theories on conversational implicature. Implicature and Co-operation. Conversational and Conventional Implicatures.

Review of related study. Review of Vietnam - China island disputes in the period of time from 2011 to 2015. 11 CHAPTER 2: METHODS AND PROCEDURES. Data collection methods .3 Data analysis procedure.

25 CHAPTER 3: RESULTS AND DISCUSSION. Conversational implicatures in Vietnamese electronic magazines. 27 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quality in English magazine articles.

Conversational implicatures generated by violating the maxim of quantity in English magazine articles. Conversational implicatures generated by violating the maxim of relation in English magazine articles. Conversational implicatures generated by violating the maxim of manner in English magazine articles. Conversational implicatures in English electronic magazines.

Conversational implicatures generated by violating the maxim of quality in English magazine articles. Conversational implicatures generated by violating the maxim of quantity in English magazine articles .3Conversational implicatures generated by violating the maxim of relation in English magazine articles .4Conversational implicatures generated by violating the maxim of manner in English magazine articles .3 Comparison between English and Vietnamese electronic newspaper articles in English magazine articles. 43 PART C: CONCLUSION AND SUGGESTION. Summary of findings.

Limitations of the study. I v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS CP: Cooperative Principle CNOOC: China National Offshore Oil Corp CDA: Critical Discourse Analysis US: United States USA: United States of America ASEAN: Association of South East Asian Nation CI: Conversational Implicature VN: Vietnam CN: China WEF: World Economic Forum SCS: South China Sea TV: Television Ql: quality Qt: quantity Mn: manner Rl: relation vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1. Vietnam - China island dispute timeline .1 Frequency of maxim violation in Vietnamese articles .2 Frequency of maxim violation in English articles. 40 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1.

Rationale of the study Nowadays, online newspapers have indisputably become one of the most useful and convenient source of information. Along with the spread of internet, online news is increasingly popular due to the availability and convenience they provide. With internet and computer, the readers have a chance to get a great deal of diverse online newspapers. Political news is always the hot area of information that attracts readers‟ attention.

Due to the fact that news are posted and updated simultaneously to assure the accurate of the news, especially the news related to politics. Such news need to express the truth. They are also governed by the state power for the political purposes. Therefore, the writers have to use some kinds of pragmatic devices that implicatures are the most common one.

To reach to the understanding between the writer and the receivers or readers, using implicatures as a useful linguistic resource is a useful way. Realizing the importance and significant of implicatures in newspaper article, this study is carried out to investigate the use of implicature in transferring the information to in the language of Vietnamese and English newspaper articles. Research questions Based on the background and the focus of the research, the writer proposed three questions for this study, those are: 1) What are the conversational maxims that are violated in the Vietnamese electronic newspaper articles on Vietnam- China island disputes to generate conversational implicatures? 2) What are the conversational maxims that are violated in the English electronic newspaper articles on Vietnam- China island disputes to generate conversational implicatures? 3) What are the similarities and differences on adopting conversational maxim violation to generate conversational implicatures between English and Vietnamese electronic newspaper articles on Vietnam - China island disputes? 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Aims of the study The study deals with the exploitation of conversational implicatures in the Vietnamese and English political newspaper articles.

Therefore, the study is aimed specifically: - To identify the conversational implicatures which are generated and the conversational maxims which are violated in the political Vietnamese electronic newspaper article on Vietnam- China island disputes. - To identify the conversational implicature which are generated and the conversational maxims which are violated in the political English electronic newspaper article on Vietnam- China island disputes. - To compare the similarity and differences of adopting implicatures in English and Vietnamese electronic newspapers on Vietnam - China island disputes. Scope of the study The study focuses on analyzing political articles in the press, not on television or radio or any other media.

The Vietnam-China island disputes lasted from a long time before. However, due to the limit of time, this research is only concerned with the main events in the time from 2011 to 2014. The newspapers selected are doisongphapluat.com and three other English popular and reputed ones - cnn.com and bbc. Those newspapers are chosen for the reason that they update and announce the official information from the government.

Moreover, they are the voice of the national law with high reliability and accuracy. Therefore, the data collected are reliable to all readers. Methods of the study The study is an attempt to carry out an analysis of English and Vietnamese newspaper articles on some of the most important events of Vietnam-China island disputes in terms of implicatures. Specially, it focuses on how implicatures is formed to convey the information about the island disputes between the two 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

The research applies the theory of implicatures and cooperative principle which are proposed by Grice to identify the forming process of conversational implicatures. The study used descriptive qualitative approach and content analysis as the research design. One can undertake qualitative in a natural phenomena where the writer works as the primary instrument of data collection that compiles words, analyzes then inductively, concerns with the meaning of participants, and describes an expressive language processes (Creswell, 1998). In this case, the writer collected the whole data related to sentences in electronic newspaper articles.

For a further description of the methods of the study, see chapter 3. Organization of the study This study consists of three main parts: Introduction, Development and Conclusion. Part A: Introduction presents the rationale, scope, aims and methods of the study Part B: Development: in this part, three chapters are present. Chapter 1: Literature Review deals with the theoretical framework relevant to the topic.

Chapter 2: Methods and Procedure gives detailed description of data collection method and analysis procedure. Chapter 3: Results and Discussion of the results constitutes the main part of the study. This part represents the results from the analysis on the utilization on conversational implicatures in the English and Vietnamese newspaper articles and discusses the findings. Part C: Conclusion and Suggestion summarizes the findings of the study with regard to the results of conversational implicature investigated some limitations, implications and suggestions for further research.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART B: DEVELOPMENT CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW \ 1. Theories on conversational implicatures 1. Implicatures and Co-operation Up to now, there are some definitions of implicatures proposed by scholars and linguists.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ