Nghiên Cứu Hạ Thấp Nhiệt Độ Nung Gạch Lát Ceramic Đạt Chuẩn VN

Nghiên cứu mới về công nghệ nung gạch ceramic ở nhiệt độ thấp hơn, vẫn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam. Giải pháp tiết kiệm năng lượng cho ngành gạch.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI NIỆM VÀ TIÊU CHUẨN CỦA GẠCH LÁT CERAMIC

1.2. Tiêu chuẩn cơ lý, hóa của sản phẩm gạch lát Ceramic

1.3. GIỚI THIỆU DÂY CHUYỀN & NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT GẠCH LÁT CERAMIC

1.4. Giới thiệu dây chuyền sản xuất

1.5. Nguyên liệu sản xuất

1.6. CẤU TRÚC GẠCH LÁT CERAMIC & ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC PHA ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

1.7. Pha tinh thể

1.8. Pha thủy tinh

1.9. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NHIỆT ĐỘ KẾT KHỐI

1.10. Thành phần hoá học

1.11. Kích thước và thành phần hạt

1.12. Mật độ của gạch mộc

1.13. Đường cong nung

1.14. Phụ gia khoáng hóa

2. Chương 2: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1. MỤC TIÊU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2. Phương pháp xác định các tính chất của mẫu nghiên cứu

2.3. PHƯƠNG PHÁP CHUẨN BỊ MẪU NGHIÊN CỨU

2.4. Chuẩn bị nguyên liệu nghiên cứu

2.5. Chuẩn bị phối liệu nghiên cứu

2.6. Các thông số hồ & bột

2.7. Tạo mẫu nghiên cứu

2.8. KHẢO SÁT ĐÁNH GIÁ PHỐI LIỆU ĐỐI CHỨNG

2.9. Tiêu chuẩn của công ty về nguyên liệu sản xuất gạch ốp lát

2.10. Nguyên liệu sử dụng trong bài phối liệu đối chứng

2.11. Thành phần hóa của nguyên liệu sử dụng trong bài phối liệu đối chứng

2.12. Đánh giá và phân tích phối liệu đối chứng

2.13. Hướng khắc phục

2.14. CÁC BÀI PHỐI LIỆU NGHIÊN CỨU ĐỂ HẠ THẤP NHIỆT ĐỘ NUNG

2.15. Các nguyên liệu sử dụng trong nghiên cứu

2.16. Các bài phối liệu với sự có mặt của feldspar mới (Feldspar F6 và feldspar Hải dương)

2.17. Các bài phối liệu với sự có mặt talc

3. Chương 3: ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. ĐÁNH GIÁ VÀ THẢO LUẬN CÁC BÀI PHỐI LIỆU VỚI SỰ CÓ MẶT CỦA FELDSPAR F6 VÀ FELDSPAR HẢI DƯƠNG

3.2. ĐÁNH GIÁ VÀ THẢO LUẬN CÁC BÀI PHỐI LIỆU SỬ DỤNG TALC

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hạ Nhiệt Độ Nung Gạch Ceramic Xu Hướng Tối Yếu Ngành VLXD

Ngành sản xuất vật liệu xây dựng tại Việt Nam đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nhập khẩu, đặc biệt là gạch Trung Quốc giá rẻ. Để tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp buộc phải tìm giải pháp giảm chi phí sản xuất. Một trong những khoản chi phí lớn nhất chính là năng lượng cho quá trình nung. Do đó, nghiên cứu hạ nhiệt độ nung gạch ceramic không chỉ là một bài toán kinh tế mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới sản xuất gạch bền vững. Việc giảm nhiệt độ nung giúp tiết kiệm năng lượng sản xuất gạch một cách đáng kể, từ đó hạ giá thành sản phẩm và tăng sức cạnh tranh. Hơn nữa, quá trình này còn góp phần giảm phát thải CO2, phù hợp với xu hướng sản xuất xanh toàn cầu. Mục tiêu chính là tìm ra phương pháp hạ nhiệt độ thiêu kết mà vẫn đảm bảo, thậm chí cải thiện chất lượng xương gạch theo các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh trong ngành sản xuất gạch ốp lát

Theo báo cáo của Tổng công ty Viglacera (2013), thị trường gạch ốp lát Việt Nam có sự tham gia của khoảng 59 công ty với tổng công suất thiết kế lên đến 443 triệu m²/năm. Sự cạnh tranh nội địa vốn đã quyết liệt lại càng trở nên khốc liệt hơn với sự thâm nhập của gạch ngoại từ châu Âu và đặc biệt là Trung Quốc. Áp lực này đòi hỏi các nhà sản xuất trong nước phải liên tục tối ưu hóa quy trình sản xuất và cắt giảm chi phí sản xuất gạch men để có thể cạnh tranh hiệu quả về giá mà không hy sinh chất lượng sản phẩm.

1.2. Tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng sản xuất gạch

Chi phí nhiên liệu (gas, than) chiếm một tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành của gạch ceramic. Quá trình nung trong các lò nung con lăn tiêu thụ lượng năng lượng khổng lồ để đạt đến nhiệt độ trên 1170°C. Vì vậy, bất kỳ giải pháp nào giúp giảm nhiệt độ nung, dù chỉ vài chục độ, cũng sẽ mang lại lợi ích kinh tế to lớn. Việc tiết kiệm năng lượng sản xuất gạch trực tiếp làm giảm chi phí vận hành, giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận và cung cấp sản phẩm với mức giá hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng.

II. Thách Thức Khi Hạ Nhiệt Độ Nung Gạch Đảm Bảo Chất Lượng

Việc hạ nhiệt độ nung gạch ceramic không đơn giản là điều chỉnh thông số trên lò nung. Thách thức lớn nhất nằm ở việc đảm bảo quá trình kết khối diễn ra hoàn toàn, tạo ra một cấu trúc xương gạch đặc chắc. Nung ở nhiệt độ không đủ cao có thể dẫn đến các sản phẩm có độ xốp lớn, độ hút nước của gạch vượt ngưỡng cho phép (thường là 3-6% theo TCVN) và độ bền uốn gạch ceramic không đạt yêu cầu. Sản phẩm sẽ dễ bị thấm, bám bẩn, và có cường độ cơ học kém. Nghiên cứu của Nguyễn Đăng Long (2014) cho thấy, khi hạ nhiệt độ nung của phối liệu đối chứng xuống 1150°C, độ hút nước đã tăng lên trên 8%, một con số không thể chấp nhận được. Điều này khẳng định sự cần thiết phải can thiệp vào thành phần phối liệu để thúc đẩy quá trình kết khối ở nhiệt độ thấp hơn.

2.1. Mối liên hệ giữa nhiệt độ thiêu kết và cấu trúc pha

Nhiệt độ thiêu kết là yếu tố quyết định đến sự hình thành và tỷ lệ giữa các pha trong xương gạch: pha tinh thể (mullite, quartz), pha thủy tinh và pha khí (lỗ xốp). Một sản phẩm chất lượng cao cần tối đa hóa pha tinh thể để tăng cường độ, có đủ pha thủy tinh để liên kết các hạt và lấp đầy lỗ xốp, và giảm thiểu pha khí. Nung thiếu nhiệt sẽ làm giảm lượng pha thủy tinh, khiến cấu trúc bị rỗng, dẫn đến chất lượng sản phẩm suy giảm nghiêm trọng.

2.2. Rủi ro về độ hút nước và độ bền uốn của gạch ceramic

Hai chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá mức độ kết khối là độ hút nước của gạchđộ bền uốn gạch ceramic. Độ hút nước cao là dấu hiệu của một cấu trúc xương xốp, chưa kết khối hoàn toàn. Cường độ uốn, theo công thức σU = 10-3E, tỷ lệ thuận với modun đàn hồi của vật liệu, mà modun này lại bị suy giảm mạnh khi có sự hiện diện của pha khí (lỗ xốp). Do đó, hạ nhiệt độ nung một cách tùy tiện sẽ trực tiếp làm tăng độ hút nước và giảm độ bền, khiến sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng.

III. Phương Pháp Tối Ưu Phối Liệu Để Hạ Thấp Nhiệt Độ Nung

Giải pháp cốt lõi để hạ nhiệt độ nung gạch ceramic thành công là điều chỉnh thành phần hóa học của bài phối liệu. Hướng đi chính là cải thiện lượng và chất của pha lỏng (pha thủy tinh nóng chảy) trong quá trình nung, giúp thúc đẩy quá trình kết khối diễn ra nhanh hơn và ở nhiệt độ thấp hơn. Thay vì chỉ dựa vào các nguyên liệu sản xuất gạch truyền thống, nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn và bổ sung các loại khoáng vật có khả năng trợ dung mạnh. Cụ thể, việc sử dụng các loại feldspar giàu kiềm, đặc biệt là feldspar có hàm lượng Na2O cao (như Feldspar F6 được đề cập trong nghiên cứu), đã cho thấy hiệu quả vượt trội. Các oxit kiềm (Na2O, K2O) hoạt động như những chất trợ chảy, làm giảm nhiệt độ nóng chảy của hệ, tạo ra pha lỏng sớm hơn và có độ nhớt thấp hơn, từ đó tăng tốc độ hòa tan và tái kết tinh các khoáng vật khác.

3.1. Phân tích thành phần hóa trong nguyên liệu sản xuất gạch

Thành phần hóa học của nguyên liệu sản xuất gạch như đất sét, feldspar, thạch anh quyết định nhiệt độ kết khối. Các oxit như SiO2 và Al2O3 có nhiệt độ nóng chảy cao, làm tăng nhiệt độ nung. Ngược lại, các oxit kiềm (Na2O, K2O) và kiềm thổ (CaO, MgO) có tác dụng hạ nhiệt độ nung. Việc phân tích và lựa chọn các nguồn nguyên liệu có tỷ lệ oxit trợ dung cao là bước đầu tiên trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

3.2. Vai trò của Feldspar giàu kiềm trong quá trình kết khối

Feldspar, đặc biệt là loại giàu natri (Na2O), đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra pha lỏng ở nhiệt độ thấp. Luận văn của Nguyễn Đăng Long đã chứng minh khi thay thế feldspar thông thường bằng Feldspar F6 và Feldspar Hải Dương (có tổng hàm lượng kiềm cao hơn), quá trình kết khối diễn ra mạnh mẽ hơn đáng kể. Pha lỏng hình thành sớm với độ nhớt thấp sẽ thấm ướt và lấp đầy các khoảng trống giữa các hạt rắn, đồng thời thúc đẩy sự hình thành tinh thể mullite, giúp cải thiện chất lượng xương gạch.

IV. Bí Quyết Dùng Phụ Gia Khoáng Hóa Để Nung Gạch Ceramic

Bên cạnh việc tối ưu hóa các nguyên liệu chính, sử dụng phụ gia khoáng hóa là một bí quyết hiệu quả để hạ nhiệt độ nung gạch ceramic. Các phụ gia này, còn gọi là phụ gia trợ dung, có tác dụng phá vỡ các liên kết bền vững trong mạng lưới silicat, làm giảm độ nhớt của pha thủy tinh nóng chảy và thúc đẩy các phản ứng hóa học ở nhiệt độ thấp. Nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng talc (3MgO.4SiO2.H2O) để thay thế một phần hoặc hoàn toàn dolomite. Ion Mg2+ từ talc được chứng minh là có khả năng đặc biệt trong việc biến đổi cấu trúc mạng lưới aluminosilicat, chuyển một phần [AlO4] thành [AlO6]. Sự phá vỡ này làm giảm độ phức tạp của các chuỗi polyme silicat, khiến pha lỏng trở nên linh động hơn, từ đó tăng cường hiệu quả kết khối và cho phép giảm đáng kể nhiệt độ thiêu kết.

4.1. Talc và Dolomite Các loại phụ gia trợ dung phổ biến

Dolomite (CaCO3.MgCO3) và Talc là hai loại phụ gia trợ dung được sử dụng rộng rãi. Chúng là nguồn cung cấp các oxit kiềm thổ CaO và MgO. Trong khi cả hai đều có tác dụng hạ nhiệt độ nung, nghiên cứu cho thấy talc, với nguồn cung MgO tinh khiết và cấu trúc đặc trưng, mang lại hiệu quả vượt trội hơn trong việc cải thiện các đặc tính của pha lỏng và thúc đẩy kết khối.

4.2. Cơ chế hoạt động của ion Mg2 trong việc hạ độ nhớt pha lỏng

Theo lý thuyết, ion Mg2+ có khả năng phá vỡ các phức hợp không gian trong mạng lưới silicat. Việc này làm giảm mức độ polyme hóa của pha lỏng, dẫn đến giảm độ nhớt một cách đáng kể. Một pha lỏng có độ nhớt thấp sẽ dễ dàng thấm sâu vào các mao quản giữa các hạt rắn, kéo chúng lại gần nhau nhờ sức căng bề mặt, và tạo môi trường thuận lợi cho sự khuếch tán và hình thành tinh thể. Đây chính là cơ chế khoa học đằng sau hiệu quả của việc sử dụng talc.

V. Phân Tích Kết Quả Thực Nghiệm Hạ Nhiệt Độ Nung Gạch

Các kết quả thực nghiệm trong luận văn của Nguyễn Đăng Long (2014) đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Khi nung ở cùng một chế độ nhiệt (nhiệt độ đỉnh 1160-1170°C, chu kỳ 55 phút), mẫu đối chứng (Đ/C) có độ hút nước ở ngưỡng cao (5.9%), trong khi mẫu TN13 (sử dụng feldspar mới và 10% talc) đạt độ hút nước cực thấp chỉ 3.39%. Đồng thời, độ bền uốn gạch ceramic của mẫu TN13 cũng cao hơn đáng kể. Quan trọng hơn, các bài phối liệu mới cho phép rút ngắn chu kỳ nung xuống còn 45 phút mà vẫn đảm bảo chất lượng, một thành công lớn trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Kết quả này khẳng định việc kết hợp feldspar giàu kiềm và phụ gia trợ dung chứa MgO là hướng đi đúng đắn để hạ nhiệt độ nung gạch ceramic mà vẫn đảm bảo chất lượng vượt trội.

5.1. So sánh hiệu quả giữa các bài phối liệu nghiên cứu

So sánh trực tiếp cho thấy các mẫu thí nghiệm (TN) đều cho kết quả kết khối tốt hơn mẫu đối chứng (Đ/C). Đặc biệt, các mẫu có sự kết hợp của cả feldspar F6 (giàu Na2O) và talc (giàu MgO) như TN13 cho thấy hiệu quả cộng hưởng, giúp giảm độ hút nước của gạch xuống mức lý tưởng, đồng thời tăng khối lượng thể tích và giảm độ xốp, chứng tỏ một cấu trúc xương gạch đặc chắc đã được hình thành.

5.2. Đánh giá chất lượng xương gạch qua các chỉ số thực tế

Chất lượng xương gạch được đánh giá qua bộ ba chỉ số: độ hút nước, độ co ngót và cường độ bền uốn. Mẫu TN13 không chỉ đạt độ hút nước thấp (3.39%) mà còn có khối lượng thể tích cao (2.37 g/cm³) và độ xốp thấp (7.78%), vượt trội so với mẫu đối chứng (độ hút nước 5.9%, khối lượng thể tích 2.29 g/cm³, độ xốp 12.41%). Những con số này là bằng chứng xác thực cho việc đã cải thiện chất lượng xương gạch thành công.

VI. Hướng Đi Mới Cho Sản Xuất Gạch Bền Vững Nhiệt Độ Thấp

Thành công trong việc hạ nhiệt độ nung gạch ceramic mở ra một chương mới cho ngành sản xuất vật liệu xây dựng Việt Nam. Đây không chỉ là giải pháp tình thế để giảm chi phí mà còn là một định hướng chiến lược cho sản xuất gạch bền vững. Việc tiêu thụ ít năng lượng hơn đồng nghĩa với việc giảm phát thải CO2 và các khí nhà kính khác, góp phần bảo vệ môi trường. Trong tương lai, công nghệ nung gạch sẽ tiếp tục được cải tiến dựa trên nền tảng khoa học vật liệu, tập trung vào việc phát triển các thế hệ phụ gia trợ dung mới, hiệu quả hơn và thân thiện hơn với môi trường. Việc ứng dụng rộng rãi các phối liệu nung thấp nhiệt sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa và quốc tế mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh, có trách nhiệm với cộng đồng.

6.1. Tiềm năng giảm phát thải CO2 trong ngành gạch ceramic

Ngành công nghiệp gốm sứ xây dựng là một trong những ngành tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải lượng lớn CO2. Việc áp dụng thành công công nghệ nung thấp nhiệt có thể giúp giảm từ 10-15% lượng nhiên liệu tiêu thụ, tương đương với việc giảm phát thải CO2 hàng nghìn tấn mỗi năm cho một nhà máy quy mô trung bình. Đây là một đóng góp thiết thực cho các cam kết về biến đổi khí hậu của quốc gia.

6.2. Tương lai công nghệ nung gạch và sản xuất bền vững

Tương lai của công nghệ nung gạch sẽ gắn liền với khái niệm sản xuất gạch bền vững. Các nghiên cứu sẽ tiếp tục khám phá các nguồn nguyên liệu sản xuất gạch thay thế, tái chế và các loại phụ gia có nguồn gốc từ phế thải công nghiệp. Việc kết hợp các phối liệu tiên tiến với các lò nung con lăn thế hệ mới, hiệu suất cao sẽ tạo ra một quy trình sản xuất gạch ceramic vừa hiệu quả về kinh tế, vừa tối thiểu hóa tác động đến môi trường.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN 1. KHÁI NIỆM VÀ TIÊU CHUẨN CỦA GẠCH LÁT CERAMIC 1. Khái niện Gạch lát ceramic là một dòng sản phẩm lát nền có xương kết khối, độ xốp nhỏ, cấu trúc mịn và trên bề mặt được tráng men[4]. Các sản phẩm gạch lát Ceramic rất đa dạng về cả kích thước, chủng loại và mẫu mã.

Phân loại theo kích thước sản phẩm: Như 300x300; 400x400; 500x500; 600x600 … Phân loại theo mẫu mã: Sản phẩm hoa văn hình học, vân đá, vân mây … 1. Tiêu chuẩn cơ lý, hóa của sản phẩm gạch lát Ceramic Bảng 1.1: Bảng TCVN của sản phẩm gạch lát Ceramic [5] Chỉ tiêu kỹ thuật ĐV Tiêu chuẩn Phương pháp thử Cường độ uốn N/mm 2 ≥ 22 TCVN 6415: 2005 Độ hút nước % 3-6 TCVN 6415: 2005 Độ cứng bề mặt Mohs ≥5 TCVN 6415: 2005 Độ chịu mài mòn bề mặt TCVN 6415: 2005 + Đối với men bóng, men đục Cấp độ II + Đối với men matte III Hệ số dãn nở nhiệt dài m.k -1 ≤ 8x10-6 TCVN 6415: 2005 Độ bền nhiệt, theo chu kỳ chịu ≥ 10 TCVN 6415: 2005 được thay đổi nhiệt độ từ nhiệt độ Chu kỳ phòng thí nghiệm đến 105oC Độ bền rạn men, tính theo sự xuất Không rạn TCVN 6415: 2005 hiện vết rạn sau quá trình thử Độ bền hóa Bền với các hóa TCVN 6415: 2005 chất dùng trong gia đình. Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 6 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK 1. GIỚI THIỆU DÂY CHUYỀN & NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT GẠCH LÁT CERAMIC 1.

Giới thiệu dây chuyền sản xuất a. Sơ đồ công nghệ Nguyên liệu cho xương Nguyên liệu men, màu gạch Nghiền phối liệu Gia công men màu Tạo hạt (bột ép) Ép sản phẩm Sấy sản phẩm mộc Tráng men Trang trí Nung sản phẩm Phân loại Đóng gói, xuất xưởng H1.1- Sơ đồ dây chuyền công nghệ sản xuất gạch lát ceramic Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 7 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK b. Tóm tắt công nghệ sản xuất Phối liệu xương gạch lát ceramic được tạo thành từ những nguyên liệu gồm đất sét, cao lanh, trường thạch, thạch anh, talc, dolomite. hầu hết chúng đã được gia công sơ bộ.

Nguyên liệu từ kho được đưa lên cân định lượng theo các bài phối liệu cho trước, sau đó các nguyên liệu này và phụ gia trợ nghiền được nạp vào máy nghiền bi cùng với một lượng nước từ 32 ÷ 34 % để nghiền mịn và đồng nhất, tạo thành hồ phối liệu. Hồ phối liệu xương sau khi nghiền đạt độ mịn tương ứng với độ sót sàng trong khoảng 5 – 7% trên sàng lỗ 10.000 lỗ/cm2 (sàng 63µm), thì được xả xuống bể chứa có máy khuấy chậm, sau đó được lọc qua sàng rung mesh 100 (1600 lỗ/cm2) và được lưu trữ trong bể chứa trung gian có máy khuấy chậm. Hồ phối liệu xương từ bể chứa trung gian được bơm lên tháp sấy phun với lưu lượng thích hợp, dưới dạng xương mù và sấy ở nhiệt độ 500 ÷ 600oC. Bột sấy phun được tạo thành có thành phần cỡ hạt chủ yếu từ 125 ÷ 600µm, độ ẩm 5.

Để đáp ứng được yêu cầu của bột ép, thì bột sấy phun phải được lưu trữ trong silo chứa một khoảng thời gian từ 24 ÷ 48 giờ với mục đích chính là ủ để đồng nhất về độ ẩm. Bột ép từ silo được hệ thống băng tải chuyển đến máy ép để tạo hình bằng máy ép thủy lực. Mộc ép sau khi kiểm tra độ dày, độ bền uốn, độ xít đặc nếu đạt yêu cầu kỹ thuật sẽ được đưa vào lò sấy với chu kỳ và đường cong sấy thích hợp đã được xác lập. Ở đây gạch sau khi sấy cũng được kiểm tra các thông số độ bền uốn, độ ẩm của mộc sau sấy.

Hồ men đã được gia công sẵn và dự trữ trong thùng cao vị có cánh khuấy được cấp ra ngoài dây chuyền để bơm lên hệ thống tráng men. Gạch sau sấy thường có nhiệt độ 90 ÷ 110oC chúng được qua hệ thống quét bụi làm sạch bề mặt, sau đó Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 8 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK qua hệ thống phun ẩm nhằm làm dịu bề mặt trước khi qua công đoạn tráng men và in lưới để không bị lỗ chân kim sau quá trình nung. Sau khi được tráng men in lưới, mộc được đưa thẳng vào lò nung hoặc đưa vào các xe tích sau đó mới được đưa vào lò nung. Tại đây sản phẩm mộc được nung ở nhiệt độ biến thiên từ nhiệt độ môi trường đến nhiệt độ nung cao nhất có thể lên tới 1180oC.

Sau đó được làm lạnh đột ngột xuống nhiệt độ khoảng 750 ÷ 800oC và sau đó tiếp tục làm nguội chậm xuống nhiệt độ dưới 573oC, cuối cùng được làm nguội dần đến nhiệt độ 50 ÷ 60oC. Toàn bộ công đoạn nung này được tiến hành với thời gian là 45 ÷ 55 phút. Cuối cùng sản phẩm gạch sẽ được đem đi phân loại, đóng gói và nhập kho 1. Nguyên liệu sản xuất Trong công nghiệp gốm sứ cũng như công nghệ sản xuất gạch lát ceramic thì các nguyên liệu để sản xuất bao gồm: Cao lanh, đất sét, thạch anh, feldspar trong đó cao lanh và đất sét được gọi là nguyên liệu dẻo; còn thạch anh và feldspar được gọi là nguyên liệu gầy.

Ngoài ra trong công nghiệp sản xuất gạch lát ceramic còn có các nguyên liệu khác như: dolomite, talc, CMC, STPP, thủy tinh lỏng … Mỗi loại nguyên liệu đều có tính chất đặc trưng riêng về nguồn gốc, tính chất, ứng dụng của nó đối với toàn bộ quá trình chế tạo sản phẩm. Để sử dụng được các loại nguyên liệu trên một cách hiệu quả, cần khảo sát vai trò của từng loại nguyên liệu. Vai trò của nguyên liệu dẻo Ở nhiệt độ bình thường thì cao lanh và đất sét là nguyên liệu dẻo[4] có vai trò quan trọng trong việc tạo hình và tạo ra cường độ ban đầu cho sản phẩm mộc. Nhưng ở nhiệt độ cao thì đất sét lại có vai trò trong việc tạo ra các tinh thể mulite để tạo ta cường độ cho sản phẩm.

Vì mulite là một loại tinh thể rất phổ biến trong gốm sứ và nó có tác dụng tốt đối với cấu trúc của sứ, loại khoáng này mong muốn tạo ra càng nhiều càng tốt. Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 9 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK 1. Vai trò của trường thạch Trường thạch là nguyên liệu gầy rất có tác dụng đối với xương sứ, vì cho phép hạ thấp nhiệt độ nung, đặc biệt là trường thạch kali (K2O.6SiO2) có khoảng nung rộng nên xương ít bị biến hình. Còn trường thạch natri (Na2O.6SiO2) lại thích hợp cho men sứ, vì độ nhớt của men nhỏ, dễ chảy, men bóng láng hơn.

Trong thực tế trường thạch tồn tại ở dạng dung dịch rắn. Đối với xương sứ khi hỗn hợp đó chiến tỷ lệ 60% trường thạch kali và 40 % trường thạch natri vẫn dùng rất tốt. Đối với men sứ thì tỷ lệ K2O/Na2O ≈1/1 thì tính chất men vẫn tương tự như trường thạch natri nguyên chất[4]. Ở nhiệt độ thấp (T< Tnc của feldspar), nó có vai trò là nguyên liệu gầy có tác dụng làm giảm độ co sấy của sản phẩm để tránh hiện tượng cong vênh và nứt, mặt khác tạo điều kiện thoát ẩm tốt hơn và sấy nhanh hơn.

Nhưng ở nhiệt độ cao khi feldspar nóng chảy nó có khả năng hòa tan thạch anh (SiO2) và sản phẩm phân hủy của cao lanh, khi dung dịch đó đạt đến bão hòa sẽ tái kết tinh mulite dạng hình kim, để thúc đẩy nhanh quá trình kết khối, tạo ra nhiều mulite và pha thủy tinh cho sản phẩm gốm và hạ được nhiệt độ nung [4]. Vai trò của tràng thạch trong công nghiệp gốm sứ là rất quan trọng vì chẳng những nó quyết định điều kiện công nghệ (nhiệt độ nung) mà còn ảnh hưởng lớn đến các tính chất kĩ thuật của sứ. Sứ muốn có độ trong cao (khả năng cho áng sáng xuyên qua lớn) ngoài việc hạn chế các oxyt gây màu (Fe2O3 + TiO2) phải đưa vào một lượng tràng thạch đủ lớn (29 - 30 %) [4]. Vai trò của thạch anh Trong gốm sứ nói chung, gạch ceramic nói riêng thạch anh cũng đóng vai trò là một nguyên liệu gầy để giảm độ co cho sản phẩm trong quá trình sấy, nung.

Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 10 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK Trong quá trình nung nó cùng với feldspar và các tạp chất tạo nên pha thủy tinh hòa tan các vật chất rắn để kết tinh ra các tinh thể, pha mới. Khi có mặt của SiO2 trong pha thủy tinh thì nó làm cho pha thủy tinh có độ nhớt cao hơn nên chống được sự biến dạng cho sản phẩm khi nung. Tuy nhiên, trong quá trình đốt nóng và làm nguội thì thạch anh có sự biến đổi thù hình rất phức tạp nên trong quá trình nung luyện phải kiểm soát được những khoảng nhiệt độ biến đổi thù hình để tránh gây nứt vỡ sản phẩm[4]. Ngoài ra trong công nghiệp sản xuất gạch lát ceramic còn có các nguyên liệu khác như: calcite CaCO3, dolomite CaCO3.MgCO3, talc 3MgO.2H2O … chúng là những loại nguyên liệu bổ sung đáng kể oxit kim loại kiềm thổ[4].

Khi sử dụng trong các bài phối liệu, chúng đóng vai trò là chất khoáng hóa, đối với công nghiệp gốm sứ chất khoáng hóa có tác dụng thúc đẩy quá trình kết khối và cải thiện tính chất của sản phẩm nung (Tăng độ bền cơ, bền nhiệt, bền điện), đồng thời hạ thấp nhiệt độ nung khi lựa chọn đúng chất khoáng hóa với hàm lượng sử dụng tối ưu. CẤU TRÚC GẠCH LÁT CERAMIC & ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC PHA ĐẾN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM Trong vật liệu gốm sứ nói chung, vật liệu gạch lát ceramic nói riêng luôn tồn tại 3 thành phần pha là các pha tinh thể, pha thủy tinh và pha khí. Mỗi pha đều có đặc trưng riêng về modun đàn hồi E [2]. Pha khí: E = 0 [KG/cm2] Pha thuỷ tinh: E = 0.7 *106 [KG/cm2] Pha tinh thể * Thạch anh tàn dư : E = 0.5)*106 [KG/cm2] Học viên: Nguyễn Đăng Long – Lớp 12VLPK VIGLA Page 11 Luận văn thạc sĩ Kỹ thuật VLPK Sự tồn tại của các pha này có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của sản phẩm.

Toàn bộ các tính chất cơ, lý, nhiệt, điện của sản phẩm đều phụ thuộc chủ yếu vào quan hệ định lượng giữa các pha. Các sản phẩm được sản xuất trong điều kiện khác nhau (Thành phần của phối liệu, số lượng và độ hoạt tính của các chất trợ dung; chế độ nung…), thì thành phần pha cũng khác nhau và do đó các tính chất của sản phẩm cũng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ