Giáo trình Vẽ Kỹ Thuật nghề Lắp đặt cầu (Trường CĐ GTVT Trung ương I)

Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong ngành cầu đường.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Lắp Đặt Cầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vẽ kỹ thuật lắp đặt cầu hệ trung cấp

Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật chuyên ngành, đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo kỹ thuật viên cầu đường. Nội dung của giáo trình được biên soạn nhằm trang bị những kiến thức và kỹ năng cốt lõi, giúp người học có khả năng đọc, hiểu và tự mình thiết lập các loại bản vẽ kỹ thuật phức tạp trong lĩnh vực xây dựng cầu. Tầm quan trọng của môn học này thể hiện rõ qua việc nó là môn học bắt buộc, đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp có thể tham gia trực tiếp vào quá trình thi công và giám sát các hạng mục công trình. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật TCVN hiện hành, tạo sự đồng bộ và chuyên nghiệp trong công việc. Thông qua các chương học được cấu trúc logic, người học sẽ từng bước làm quen từ các khái niệm cơ bản như tiêu chuẩn trình bày, các phép chiếu, cho đến việc biểu diễn các cấu kiện phức tạp như kết cấu thép, bê tông cốt thép. Việc sở hữu một ebook vẽ kỹ thuật cầu đường chất lượng như tài liệu này giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt tài liệu tham khảo chuẩn, vốn là một thách thức lớn đối với cả giảng viên và sinh viên trong các cơ sở đào tạo nghề. Đây được xem là nguồn tài liệu vẽ kỹ thuật xây dựng chính thống, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết đến thực hành, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng cầu đường hiện đại.

1.1. Vai trò của môn học vẽ kỹ thuật trong đào tạo ngành cầu

Môn học vẽ kỹ thuật là công cụ giao tiếp chính trong ngành kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực lắp đặt và thi công cầu. Nó không chỉ là phương tiện để truyền tải ý tưởng thiết kế từ kỹ sư đến công nhân mà còn là cơ sở pháp lý để nghiệm thu và quản lý chất lượng công trình. Việc nắm vững kỹ năng vẽ và đọc bản vẽ giúp người học viên thuộc hệ trung cấp xây dựng cầu đường có khả năng hình dung chính xác cấu tạo của các bộ phận, từ một bản vẽ chi tiết của bu lông, mối hàn đến một bản vẽ lắp tổng thể của kết cấu dầm cầu. Kỹ năng này là yếu tố quyết định đến độ chính xác trong quá trình gia công và lắp đặt, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình. Do đó, giáo trình này được xem là chìa khóa để nâng cao năng lực chuyên môn cho lực lượng lao động kỹ thuật.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc chính của tài liệu vẽ kỹ thuật xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học kiến thức cơ bản và chuyên sâu về cách thiết lập và đọc các loại bản vẽ trong ngành cầu. Cấu trúc giáo trình được chia thành năm chương chính, bao quát toàn diện các khía cạnh của vẽ kỹ thuật. Chương đầu tiên giới thiệu về các tiêu chuẩn cơ bản. Các chương tiếp theo đi sâu vào các phương pháp biểu diễn vật thể như hình chiếu vuông góchình chiếu trục đo. Các chương trọng tâm tập trung vào việc vẽ quy ước các mối ghép trong kết cấu thép và biểu diễn các cấu kiện bê tông cốt thép, là hai loại vật liệu phổ biến nhất. Cuối cùng, giáo trình hướng dẫn cách vẽ các kết cấu công trình cầu hoàn chỉnh, giúp người học tổng hợp kiến thức và áp dụng vào thực tế. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập logic, từ cơ bản đến nâng cao.

II. Thách thức khi thiếu giáo trình vẽ kỹ thuật cầu đường chuẩn

Sự thiếu hụt một giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp được chuẩn hóa và ban hành thống nhất đã và đang tạo ra nhiều thách thức đáng kể trong công tác đào tạo. Lời mở đầu của tài liệu gốc chỉ rõ, hiện nay các cơ sở đào tạo phần lớn đều phải sử dụng tài liệu tự biên soạn. Điều này dẫn đến sự không đồng nhất về nội dung, phương pháp giảng dạy và hệ thống kiến thức giữa các trường, gây khó khăn cho cả người dạy và người học. Giảng viên thiếu nguồn tài liệu tham khảo chính thống để xây dựng bài giảng vẽ kỹ thuật chất lượng, trong khi sinh viên khó có thể tiếp cận một hệ thống kiến thức đầy đủ và có hệ thống. Hệ quả là chất lượng đào tạo có thể không đồng đều, và học viên khi ra trường có thể gặp bỡ ngỡ khi tiếp xúc với các bản vẽ kỹ thuật cầu từ những đơn vị thiết kế khác nhau. Việc chuẩn hóa tài liệu giảng dạy không chỉ giúp nâng cao mặt bằng chung về chất lượng đào tạo mà còn góp phần tạo ra một ngôn ngữ kỹ thuật chung, giúp các kỹ thuật viên tương lai dễ dàng hợp tác và làm việc hiệu quả hơn trong môi trường chuyên nghiệp. Sự ra đời của giáo trình này chính là một giải pháp cấp thiết để giải quyết những tồn tại kể trên.

2.1. Khó khăn trong việc giảng dạy và tham khảo tài liệu học tập

Việc thiếu một tài liệu chuẩn khiến quá trình giảng dạy trở nên rời rạc. Mỗi giảng viên có thể diễn giải các tiêu chuẩn và quy ước theo kinh nghiệm cá nhân, dẫn đến sự thiếu nhất quán. Sinh viên, khi muốn tìm hiểu sâu hơn, lại không có một nguồn tham khảo đáng tin cậy. Họ phải tự tổng hợp từ nhiều nguồn sách vẽ kỹ thuật cơ khí hay xây dựng dân dụng, vốn không hoàn toàn phù hợp với chuyên ngành cầu đường. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn có thể dẫn đến việc tiếp thu những kiến thức không chính xác hoặc lỗi thời, ảnh hưởng trực tiếp đến nền tảng chuyên môn sau này.

2.2. Sự cần thiết của một giáo trình thi công cầu thống nhất

Một giáo trình thi công cầu thống nhất, đặc biệt ở phần vẽ kỹ thuật, là yêu cầu tất yếu để đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực. Khi tất cả học viên được đào tạo trên cùng một nền tảng kiến thức, dựa trên các tiêu chuẩn bản vẽ kỹ thuật TCVN đã được công nhận, họ sẽ có chung một cách hiểu và cách thể hiện bản vẽ. Điều này cực kỳ quan trọng trong môi trường làm việc tập thể, nơi mà một bản vẽ kỹ thuật cầu là phương tiện giao tiếp không thể thiếu giữa các bộ phận thiết kế, gia công và lắp đặt tại hiện trường. Một giáo trình chuẩn sẽ là nền tảng cho sự chuyên nghiệp hóa trong ngành xây dựng cầu đường.

III. Hướng dẫn vẽ kỹ thuật kết cấu thép theo tiêu chuẩn TCVN

Chương đầu tiên của giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp tập trung vào một trong những vật liệu quan trọng nhất: kết cấu thép. Việc nắm vững cách biểu diễn kết cấu thép là kỹ năng cơ bản đối với mọi kỹ thuật viên lắp đặt cầu. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức chi tiết về cách thể hiện các loại thép hình, quy ước các mối nối và những đặc điểm riêng của bản vẽ kỹ thuật kết cấu thép. Nội dung được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn Việt Nam như TCVN 2234-77, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng cao. Người học được hướng dẫn cách ký hiệu các loại thép phổ biến như thép góc (L), thép chữ U, thép chữ I, cùng với cách ghi kích thước và số lượng một cách rõ ràng. Một phần quan trọng của chương là trình bày các hình thức lắp nối, bao gồm mối ghép tháo được (bu lông) và không tháo được (đinh tán, hàn). Mỗi loại mối ghép đều có ký hiệu quy ước riêng, đòi hỏi người đọc bản vẽ phải nhận biết chính xác để đảm bảo thi công đúng thiết kế. Việc thành thạo kỹ thuật đọc bản vẽ xây dựng kết cấu thép giúp xác định đúng vị trí, chủng loại vật tư và phương pháp liên kết, là yếu tố then chốt quyết định đến sự bền vững và an toàn của toàn bộ công trình cầu.

3.1. Quy ước biểu diễn các loại thép hình và bản vẽ chi tiết

Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách biểu diễn các loại thép hình thông dụng. Ví dụ, thép góc được ký hiệu là L, thép chữ U là [n, và thép chữ I là I. Cách ghi kích thước cũng được chuẩn hóa, ví dụ L100x75x10 chỉ thép góc không đều cánh với chiều rộng các cánh và bề dày tương ứng. Đối với các bản vẽ chi tiết, mỗi thanh thép đều được đánh số trong một vòng tròn để dễ dàng nhận dạng và thống kê. Các quy ước này giúp bản vẽ trở nên rõ ràng, súc tích, tránh được những nhầm lẫn không đáng có trong quá trình gia công và chế tạo cấu kiện tại xưởng.

3.2. Ký hiệu quy ước các mối ghép bu lông đinh tán và hàn

Các mối ghép trong kết cấu thép được quy ước theo TCVN 1610-88. Giáo trình trình bày rõ các ký hiệu cho lỗ khoan, đinh tán (mũ chỏm cầu, đầu chìm), bu lông (liên kết tạm thời, cố định). Đặc biệt, các mối hàn được phân loại và ký hiệu rất chi tiết, bao gồm hàn đối đầu, hàn góc, hàn chữ T. Đường dóng chỉ mối hàn sẽ cho biết đó là mối hàn thấy (ký hiệu ghi trên) hay mối hàn khuất (ký hiệu ghi dưới). Việc nắm vững các ký hiệu này là yêu cầu bắt buộc để tạo ra một bản vẽ lắp chính xác, thể hiện đúng ý đồ liên kết của nhà thiết kế.

IV. Phương pháp biểu diễn bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép

Bên cạnh kết cấu thép, bê tông cốt thép là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng cầu, đặc biệt là các bộ phận chịu nén như kết cấu mố trụ cầu và mặt cầu. Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp dành riêng một chương để trình bày các quy định và ký hiệu quy ước khi thể hiện loại kết cấu phức hợp này. Điểm cốt lõi của việc vẽ kết cấu bê tông cốt thép là phải thể hiện được một cách rõ ràng sự bố trí của các thanh cốt thép bên trong khối bê tông, vốn được coi là trong suốt trên bản vẽ. Giáo trình quy định rõ ràng về các loại nét vẽ: cốt thép chịu lực dùng nét liền đậm, cốt đai và cốt phân bố dùng nét đậm vừa, và đường bao cấu kiện dùng nét liền mảnh. Phương pháp biểu diễn chính là sử dụng hình chiếu vuông góc kết hợp với nhiều mặt cắt và hình cắt tại các vị trí đặc trưng. Mỗi thanh thép được đánh số hiệu và có ghi chú đầy đủ về đường kính, số lượng, chiều dài và khoảng cách. Việc hiểu rõ kỹ thuật đọc bản vẽ xây dựng cho phép người kỹ thuật viên giám sát và thi công việc lắp đặt cốt thép một cách chính xác, đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu đúng theo tính toán thiết kế.

4.1. Các quy định và ký hiệu cốt thép trên bản vẽ kỹ thuật cầu

Giáo trình quy định hệ thống ký hiệu chặt chẽ. Mỗi loại cốt thép (chịu lực, cốt đai, cốt cấu tạo) được phân biệt bằng nét vẽ và cách ghi chú. Ví dụ, một ghi chú có thể bao gồm số hiệu thanh thép trong vòng tròn, số lượng, ký hiệu đường kính (Φ), chiều dài (l), và khoảng cách (a). Ngoài ra, các chi tiết như móc uốn ở đầu thép, các mối nối buộc hoặc hàn cũng được thể hiện bằng các ký hiệu quy ước riêng. Sự chuẩn hóa này giúp cho bản vẽ kỹ thuật cầu trở nên dễ đọc và dễ hiểu đối với tất cả các bên liên quan.

4.2. Kỹ thuật thể hiện hình chiếu vuông góc và mặt cắt kết cấu

Để biểu diễn đầy đủ một cấu kiện bê tông cốt thép, người vẽ phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa hình chiếu chính và các mặt cắt. Hình chiếu chính (thường là hình chiếu vuông góc) cho thấy hình dáng tổng thể và sự bố trí chung của cốt thép. Tuy nhiên, để thấy rõ sự sắp xếp cốt thép ở các vị trí khác nhau, cần phải sử dụng các mặt cắt ngang. Trên mặt cắt, vị trí của từng thanh thép được thể hiện dưới dạng một chấm tròn đậm. Giáo trình cũng hướng dẫn cách vẽ hình khai triển cốt thép, tức là vẽ riêng các thanh thép có hình dạng phức tạp với đầy đủ kích thước uốn, giúp việc gia công cốt thép tại xưởng được chính xác.

V. Ứng dụng vẽ các loại bản vẽ công trình cầu trong thực tế

Từ những kiến thức nền tảng về biểu diễn kết cấu thép và bê tông cốt thép, giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp hướng người học đến việc ứng dụng vào các loại bản vẽ công trình cầu cụ thể. Đây là bước tổng hợp kỹ năng, nơi người học phải kết hợp các quy ước, tiêu chuẩn và phương pháp chiếu để tạo ra một bộ hồ sơ bản vẽ hoàn chỉnh. Một bộ hồ sơ thiết kế thi công cầu thường bao gồm nhiều loại bản vẽ khác nhau, từ bản vẽ tổng thể, bản vẽ lắp các bộ phận lớn, đến các bản vẽ chi tiết của từng cấu kiện nhỏ. Giáo trình cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể về cách vẽ kết cấu mố trụ cầu, kết cấu dầm cầu, và các liên kết phức tạp. Việc thực hành trên các ví dụ thực tế giúp học viên củng cố lý thuyết và hình thành tư duy kỹ thuật cần thiết. Ngoài các phương pháp vẽ thủ công, giáo trình cũng mở ra hướng tiếp cận với các công cụ hiện đại, nhấn mạnh tầm quan trọng của các phần mềm vẽ kỹ thuật cầu đường như AutoCAD, Civil 3D trong việc nâng cao năng suất và độ chính xác. Nắm vững quy trình thiết lập các loại bản vẽ này là yêu cầu tiên quyết để một kỹ thuật viên có thể tự tin tham gia vào các dự án xây dựng cầu đường.

5.1. Quy trình thiết lập bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết mố trụ

Việc thiết lập bản vẽ mố, trụ cầu đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về bê tông cốt thép và kết cấu thép (đối với gối cầu, khe co giãn). Bản vẽ phải thể hiện đầy đủ các hình chiếu đứng, bằng, cạnh và các mặt cắt cần thiết để làm rõ cấu tạo bên trong. Các chi tiết về bố trí cốt thép, vị trí thép chờ, kích thước bệ móng, thân trụ phải được ghi chú đầy đủ và chính xác. Bản vẽ lắp sẽ cho thấy sự liên kết giữa mố trụ với kết cấu nhịp và nền móng, trong khi bản vẽ chi tiết sẽ tập trung vào từng thanh cốt thép, từng bu lông neo.

5.2. Cách thể hiện kết cấu dầm cầu và các bộ phận liên quan

Dầm cầu là bộ phận chịu lực chính của kết cấu nhịp. Tùy thuộc vào vật liệu (thép, bê tông dự ứng lực), bản vẽ kết cấu dầm cầu sẽ có những đặc thù riêng. Đối với dầm thép, bản vẽ phải thể hiện rõ các bản cánh, bản bụng, sườn tăng cường và các mối liên kết hàn hoặc bu lông cường độ cao. Với dầm bê tông, bản vẽ phải mô tả chi tiết cách bố trí cốt thép thường và cáp dự ứng lực. Đây là những bản vẽ đòi hỏi độ chính xác rất cao và là một nội dung quan trọng trong giáo trình autocad xây dựng chuyên ngành.

5.3. Giới thiệu phần mềm vẽ kỹ thuật cầu đường phổ biến

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, kỹ năng sử dụng thành thạo các phần mềm vẽ kỹ thuật cầu đường là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các phần mềm như AutoCAD, Tekla Structures, Revit không chỉ giúp quá trình vẽ nhanh hơn mà còn cho phép quản lý thông tin, tạo mô hình 3D trực quan và tự động bóc tách khối lượng vật liệu. Việc tích hợp kiến thức về phần mềm vào chương trình học giúp sinh viên hệ trung cấp xây dựng cầu đường không bị bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc thực tế, đáp ứng yêu cầu của các nhà tuyển dụng hiện đại.

16/07/2025
Giáo trình vẽ kỹ thuật nghề lắp đặt cầu trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những tiêu chuẩn cơ bản để thành lập bản vẽ kỹ thuật §I. KHÁI NIỆM CHUNG. Kết cấu thép là kết cấu do các thanh thép hình và các bản thép hoặc vỏ mỏng kim loại ghép lại với nhau bằng nhiều hình thức lắp nối. Đó lả loại kết cấu được dùng rộng rãi trong xây dựng.

Trong kết câu thép thường có hai loại hệ thanh và hệ vỏ. -Hệ thanh gồm các yếu tô cơ bản là dầm, cột, dàn. được dùng đẻ làm khung nhà „ nhịp câu. -Hệ vỏ gồm các vỏ mỏng bằng kim loại ghép lại với nhau để làm các thing chứa, nồi hơi , ống dẫn Thỉ công kết cấu thép thường chia ra làm hai giai đoạn: xưởng và ở lắp rip hign trường.

Như vậy trong bản vẽ thi công „ ngoài việc ghỉ đầy đủ kích thước „ còn cần ghi các kí hiệu chỉ rõ việc lắp ráp tiến hành ở công. xưởng hay ở hiện trường. CÁCH BIÊU DIÊN CÁC LOẠI THÉP HÌNH Thép hình gồm mắy loại chính sau : 1. THÉP GÓC( hay thép chữ L) Hình 89 vẽ hình chiều trục đo của một đoạn thanh thép góc .Có loại thép góc đều cánh và loại thép góc không đều cánh.

Trên bản vẽ để chỉ loại thép góc này người ta dùng kí hiệu Lb x s (đều cánh ) Lbl x h2 x s( không đều cánh ) Trong đó b chỉ chiều rộng của cánh thanh thép, s chỉ bê dày của cánh. A Vid : L100x 12; L100x 75 x 10 Bảng 6-4 và 6-5 cho ta kích thước mặt cắt của thép góc THEP HiNH MANG (hay thép chit U). Hinh 90 vé hinh chiéu truc do ctia một đoạn thép chữ U .Dùng kí hiệu Ln để chỉ loại thép chir U trén ban vé , trong đó n là số hiệu thép. Bang 6-6 cho biết các kích thước của mặt cắt thép chit U trong đó h là chiêu cao , b -chiéu rộng của cánh , - bề dày của thân, t- bể dày trung bình của cánh.

Hình - 90 MILTHEP CHT. Bảng 6-7 cho biết các kích thước của mặt cắt thép chit 1 : trong đó h là chiều cao, b -chiều rộng của cánh , s - bé day của thân ; t - bề dây trung bình của cánh Hình 91 vẽ hình chiếu trục đo của một đoạn thanh thép chit I. Dùng kí higu I dé chỉ loại thép này trên bản vẽ. CÁC LO I THÉP KHÁC Ngoài các loại thép trên ta còn có thép chữ T ( kí hiệu chữ T ) chữ Z ( kí hiệu chữ Z ) thép tròn ( kí hiệu + ) thép tắm (kí hiệu - ).

Cách ghỉ kí hiệu các loại thép hình trên bản vẽ. | “Số lượng va kí hiệu của mỗi thanh thép chỉ ghi mét lin trén hinh biểu diễn Con số chỉ số lượng được ghỉ trước kí hiệu thanh thép ( vi dụ: 2L50x2) Nếu bộ phận kết cầu chỉ có một thanh hoặc nếu dấu kí hiệu đã thể hiện 1% dạng ghép của nhiều thanh thì không cần gỉ số lượng thanh thếp ở trước dâu kí hiệu ( ví dụ : # 50 x 5; ; r50 x5) : Đối với bản thép dùng làm bản đệm, bản nút , ding sau dấu kí hiệu thép tắm có ghi thêm kích thước khuôn khổ của bản thép và bề dày của né. Trên bản vẽ mỗi thanh thép đều được đánh số. Các con số này viết bằng chữ số - rập trong vòng tròn đường kính 7 - 10 và ghi theo một thứ tự nhất định.

CAC HÌNH THỨC LẬP NỘI CỦA KẾT CÁU THÉP. , Trong kết cầu thép thường dùng hai hình thức lắp nối : Lắp nồi tháo được ( bằng bulông ) Lắp nối không tháo được ( bằng đình tán ) 1 .Trên bản vẽ kết cấu thép, những mối ghép bằng đỉnh tán hay bulông đều được TCVN 2234- 77 "Thiết lập bản vẽ kết câu thép”. Bảng 6-1 trình bày một số kí hiệu theo quy ước đó: Kí hiệu quy ước mỗi ghép đỉnh tán và bu lông ( Trích TCVN 1610- 88 ) TT Tên gọi Ký hiệu qui ước| 1 2 3 1 Vị trí lỗ khoan |: + ie 2 Lỗ tròn | nà i Ñ 3 | Lỗbầu dục mu : 4 Định tán mũ chỏm cầu. is 5 Đinh tán đầu chìm cả 2 phía Re 6 Định tán đầu nửa chìm cả hai phí: 7 | Bulông liên kết tạm thời § 9 | 'Bulông liên kết cố định.

Méi han déi dau khi ché tao Phianbin thiy $] —Phia Khu: - " | ana ik NHAC HAT 10. |Mỗi hàn đối đầu khi lắp ráp IPhía nhìn thấy — Phía khuất. 11 | ` Mối hàn góc, hàn chữ T hay hàn khi9lÉl@o - Phí khoấc 12 | ˆ Mối hàn góc, hàn chữ T hay hàn chè 13 | Đường đóng và ghi chú của mối Hà 14 | Đường dóng và ghỉ chú của 15 | Đường dóng và ghỉ chú của mỗi ———txwrrrtr~z-Trtrrtmtr92-trrrtmf trục cổ ren ). Cần chú ý : Đường chân rc| biểu diỆn vuông góc với trục ren, đường.

Đường giới hạn ren và đường đỉnh ren b- Trö| hình 92c „ vẽ môi ghép bằng ren lẬp nỗi hai ống ), ở đó ren ngài (ha trên trực ) che khuất ren trong( ren trên lỗ ) c- Trên các bản vẽ lắp kết cấu thép tỉ lệ lớn , khi không cần thiết thể hiện rõ mỗi ghép bằng bulông „ cho phép được vẽ đơn giản như trình bảy trên hình 93. d- Kí hiệu bulông gồm kí hiệu ren (profin , đường kính ren ) , chiéu dài bu lông và số hiệu tiêu chuẩn bulông. at =a Hình - 92ab,c Víd :Bu lông M 12 x 60 TCVN 1892-76( Bulông đả§ Sẩu/chah , rn hệ mét, đường kính ren 12 mm , chiều dai buldng 60mm ). 2 ILGHEP BANG HAN )Phân loại mỗi hàn : Người ta phân loại mỗi ghép bằng hàn như sau( H.94 ) - Hàn đối đỉnh kỉ - - Hàn chữ T,kíhiệulàT.

— ZA] - Hàn góc „ kí hiệu là G. - Hàn chập , kí hiệu là C. b)Cach biểu dién và kí hiệu qu hep bằng hàn ( TCVN 3146 - 83 ). bù “Trên hình biểu diễn các mỗi hàn thấy được vẽ bằng nét liền đậm ( như đường bao.

thấy ) „ các mối hàn khuất Hình - eo 4 được về bằng nét đứt ( như đường bao khuất ). Khi đó mối hàn được ghi rõ bằng một đường dóng gẫy khúc tận cùng bằng mũi tên một cánh chỉ vào mỗi hàn. Kí hiệu và các kích thước liên quan của mỗi hàn được ghi phía trên của đoan đóng nằm ngang nếu là môi hàn thấy , sẽ ghi phía dưới nếu là mối hàn khuất. Kí hiệu bằng chữ như các loại mỗi ghép bằng hàn được trình bay trong bảng 3-2.

Hình 95 là thí dụ về cáck:gh kfR6ệNể một mối hàn chập theo đường bao hờ ,hàn cá ,chiều cao mỗi hàn 6mm ,chiều dài mỗi mối của mỗi hàn 100 mm (suy ra khoảng các hàn kể nhau 50mm). Hình 96 là thí dụ một đường Hình - 95 bao kín , hàn cách quãng , chiều cao mỗi hàn 5mm, chiều dài mỗi hàn 50mm , bước Ï00mm. ~ Kí hiệu phụ của mối hàn ( ví d hàn theo đường bao hở. ĐẶC DIEM CUA BAN VE KET Cf Hình - 96 - Các hình chiếu của kết cấu thép được bố trí như đã trình bày ở chương bốn.

ẽ vị trí của các hình chiều cơ bản. Tuy nhiên „ trong một số trường hợp các hình chiếu bằng và cạnh được bố trí như trình bảy trên hình 97. cần chỉ rõ hướng nhìn và ghi tên hình chiều tương ứng( "A" "B" ). „ - Trên bản vẽ kết cấu thép thường vẽ sơ đồ hình học của kết cấu.

bằng nét liền mảnh , chiều dài các thanh ghỉ theo đơn vị mm , và không cần đường đóng kích thước ,. ~ Khi vẽ tách một số nút của kết cấu trục các thanh phải về song song với các thanh tương ứng trên sơ đỗ hình học. Độ nghiêng của các thanh được ghi như trên hình 98. Hình dạng Tỉnh dạng [Khiệuguyước Loại mỗi hàn | mép vát đầu mặt cắt môi |_— + chi han thiệu |Êh số Mộtphia |£ZZ#RNN [1E |Đ› Khong vat Mỗise hài ie lu Hai P phía ac Ds [Ps ghép đối đầu z4 Vitdiu |Mạpha |EZÓS| |⁄|Ð Một phía G Không vát = R đầu Mối hàn Hai phia AIS ghếp góc = Vát một đầu | Một phía 2 V G Một phía Tị Không vát abn K dau Méiổ hàn BH HA abn My T ghép chitT.

Vát một đầu | Hai phía vịr 7 eg Một phía đứt bh] Cc Mối hàn Không vát ghép chập |đầu h Cc Hai phia ~ Trên hình chiếu và hình cắt chỉ cần vẽ những đường khuất của các bộ phận nằm ngay sau các phần tử này. Những phần nằm sâu phía trong không. cần biểu diễn bằng nét đứt. Trên hình chiếu cho phép không vẽ một số chỉ tiết không cần thiết nhất là khi những chỉ tiết này che khuất những bộ phận quan trọng cần biểu diễn hơn.

=E- Bs Hinh -97 Hình - 98 Hình - 99 -Để cho hình về được sáng sửa vả rõ rằng , mặt cắt của các chỉ tiết không. sạch chéo mà dé trắng. Nếu bản vẽ có tỉ lệ nhỏ „ cho phép tô đen mặt cắt như trên hình -99. l ~ Tỉ lệ của hình biểu diễn có thé chọn như sau.

10 Chương 2: Hình chiếu vuông góc §. KHÁI NIÊM CHUNG. - Bêtông cốt thép là loại vật liệu hỗn hợp dưới dạng bêtông liên kết với cốt thép để chúng cùng làm việc với nhau trong cùng một kết cầu. ~ Bêtông là một loại đá nhân tạo, chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém nên người ta đặt cốt thép vào những vùng chịu kéo của kết cầu đề khắc phục nhược điểm trên của bê tông.

~ Bêtông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng. CÁC LOẠI CỐT THÉP. "Người ta phân ra hai l thép. ~ Cốt thép mềm: gồm những thanh thép có mặt cắt tròn.

- Cốt thép cứng : gồm các thanh thép hình ( chữ I, chữ U ) Loại cốt thép mềm được sử dụng nhiều hơn loại cốt thép cứng. Cốt thép mềm lại chia ra : cốt thép trơn và cốt thép gai : các gai này làm tăng sự liên kết giữa bêtông và cốt thép( H. 'Cốt thép gai được dùng trong các công trình chịu rung và chấn động, nhiều. Hình - 107 Hình- 108 “Tuỳ theo tác dụng của cốt thép trong kết cấu , người ta phân ra : ~ Cốt thép chịu lực: Trong đó còn phân ra cốt chịu lực chủ yếu , cốt chịu lực cục bộ , cốt phân bố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ