THƯ MỤC HỌC THUẬT VÀ TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH: VĂN HỌC SO SÁNH (TRẦN THỊ PHƯƠNG PHƯƠNG, NXB ĐHQG-HCM, 2019)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Văn học so sánh do PGS.TS. Trần Thị Phương Phương biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành năm 2019. Trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Văn học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP.HCM), môn học Văn học so sánh được bố trí là học phần bắt buộc ở các học kỳ cuối, sau khi sinh viên đã hoàn tất các khối kiến thức cơ sở về Lịch sử văn học Việt Nam và Lịch sử văn học nước ngoài. Ở bậc sau đại học, các nội dung lý thuyết và ứng dụng của giáo trình tiếp tục được giảng dạy trong chương trình đào tạo Thạc sĩ và Tiến sĩ thuộc các chuyên ngành Văn học Việt Nam, Văn học nước ngoài và Lý luận văn học.
Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp hệ thống tri thức cơ bản và chuyên sâu về:
- Lịch sử hình thành và quá trình xác lập tính độc lập của bộ môn Văn học so sánh từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XXI.
- Các hệ hình lý thuyết, phương pháp luận và các trường phái nghiên cứu tiêu biểu (trường phái Pháp, trường phái Mỹ, trường phái Nga).
- Khả năng phân tích, so sánh các hiện tượng văn học trên bình diện quan hệ quốc tế (liên văn học) và quan hệ liên ngành.
Giáo trình tiếp cận đối tượng văn học như một cơ chế vận động mang tính lịch sử, kết hợp phương pháp luận lịch sử - thực chứng với thi pháp học lịch sử và các lý thuyết văn hóa hiện đại. Cấu trúc toàn thư gồm 5 chương lý thuyết, hệ thống câu hỏi hướng dẫn học tập cuối mỗi chương, phần "Bài đọc thêm" cung cấp 4 nghiên cứu thực hành tiêu biểu, danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành và bảng thuật ngữ đối chiếu đa ngữ (Việt - Anh - Pháp - Đức - Nga). Điểm đặc sắc của công trình là sự cân đối giữa việc tổng kết lịch sử bộ môn với việc cập nhật các xu hướng nghiên cứu mới ở thế kỷ XXI như nghiên cứu xuyên quốc gia, xuyên văn hóa, cải biên học và nhân học văn học.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình lịch sử học thuyết và phương pháp luận qua 5 chương:
- Chương 1: Văn học so sánh như một lĩnh vực nghiên cứu văn học (Một số khái niệm cơ bản): Định vị thuật ngữ, đối tượng và mục đích của bộ môn; phân định mối quan hệ giữa so sánh văn học trong phạm vi một nền văn học dân tộc với nghiên cứu liên văn học; làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa văn học so sánh và khái niệm "văn học thế giới" (Weltliteratur của Goethe, các quan niệm của Karl Marx, Dionýz Ďurišin và Pascale Casanova).
- Chương 2: Sự ra đời của văn học so sánh và những bước khởi đầu của nó: Phân tích bối cảnh thời đại lãng mạn châu Âu đầu thế kỷ XIX với ba trụ cột tư tưởng: chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa thế giới và chủ nghĩa lịch sử; khảo sát các đóng góp nền tảng tại Pháp (F.J.M. Noël, A.F. Villemain, J.J. Ampère), Đức (M. Carriere, H. von Meltzl, M. Koch), Anh - Ireland (H.M. Posnett), Nga (A. Veselovsky), Ý (F. De Sanctis, B. Croce) và Hoa Kỳ.
- Chương 3: Nghiên cứu những quan hệ trực tiếp: Trình bày lý thuyết của trường phái Pháp dựa trên chủ nghĩa thực chứng (F. Baldensperger, P. Van Tieghem, J.M. Carré, M.F. Guyard); nghiên cứu ảnh hưởng (influence) và môi giới văn chương (les intermédiaires); nghiên cứu tiếp nhận (reception studies) và phiên dịch học.
- Chương 4: Nghiên cứu song song và nghiên cứu theo loại hình: Phân tích bối cảnh khủng hoảng của trường phái Pháp và sự trỗi dậy của trường phái Mỹ gắn với Cấu trúc luận và Phê bình mới (R. Wellek, H. Remak); chủ đề học (thematology); loại hình học lịch sử và trường phái Nga (A. Veselovsky, V. Zhirmunsky); thi pháp lịch sử, tương đồng loại hình và nghiên cứu các hiện tượng dị biệt.
- Chương 5: Một số xu hướng mới của văn học so sánh: Trình bày cuộc đối thoại về "cái chết" và "sự tái sinh" của môn học; các hướng tiếp cận mở rộng gồm nghiên cứu xuyên quốc gia (transnational), nghiên cứu xuyên văn hóa (transcultural), nghiên cứu liên ngành (interdisciplinary), nhân học văn học, phiên dịch học mở rộng và cải biên học (adaptation studies).
Progression logic của giáo trình đi từ việc xác lập khái niệm nền tảng (Chương 1), tái hiện bối cảnh hình thành lịch sử (Chương 2), khảo sát hai phương pháp luận trụ cột của thế kỷ XX (Chương 3 & 4), đến việc mở rộng phạm vi nghiên cứu liên ngành trong thế kỷ XXI (Chương 5).
[Chương 1: Khái niệm & Đối tượng]
│
▼
[Chương 2: Bối cảnh Lãng mạn & Xác lập bộ môn TK XIX]
│
▼
[Chương 3: Quan hệ trực tiếp - Ảnh hưởng & Tiếp nhận (Trường phái Pháp)]
│
▼
[Chương 4: Quan hệ gián tiếp - Song song & Loại hình học (Trường phái Mỹ, Nga)]
│
▼
[Chương 5: Mở rộng Liên ngành, Xuyên văn hóa, Cải biên học (Thế kỷ XXI)]
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống tri thức dựa trên các khung lý thuyết và nguyên lý cốt lõi:
- Nguyên lý đối thoại văn bản: Dựa trên quan điểm thi pháp học và nhân văn của Mikhail Bakhtin ("văn bản chỉ sống khi va chạm với văn bản khác").
- Chủ nghĩa thực chứng và lịch sử tính: Cơ sở lý thuyết của trường phái Pháp (Auguste Comte, F. Baldensperger), yêu cầu mọi khảo sát ảnh hưởng phải dựa trên các chứng cứ giao lưu thực tế (rencontre réelle), tư liệu dịch thuật, ghi chép bản thảo và môi giới xã hội.
- Loại hình học và Thi pháp học lịch sử: Dựa trên di sản của Alexander Veselovsky và trường phái Nga, giải thích sự tương đồng giữa các hiện tượng văn học không có quan hệ tiếp xúc trực tiếp thông qua các điều kiện lịch sử - xã hội và quy luật phát triển nội tại của hình thức nghệ thuật.
- Hệ hình văn học thế giới: Phân tích ba mô hình quan niệm về Weltliteratur theo hệ thống của Dionýz Ďurišin (văn học toàn thế giới, hợp tuyển các đỉnh cao, và hệ thống các sáng tạo có mối tương liên), kết hợp góc nhìn cấu trúc không gian quyền lực văn học của Pascale Casanova (The World Republic of Letters).
Kỹ năng phát triển
Thông qua việc tiếp thu các chuyên đề, người học hình thành các kỹ năng học thuật:
- Kỹ năng kỹ thuật: Nhận diện và tra cứu thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác theo các hệ ngữ liệu Anh - Pháp - Đức - Nga; lập thư mục nghiên cứu so sánh chuyên đề; khai thác văn bản dịch thuật và các nguồn tư liệu trung gian.
- Kỹ năng phân tích: Phân biệt ranh giới giữa quan hệ ảnh hưởng trực tiếp (có chứng cứ tiếp xúc) với sự tương đồng loại hình độc lập; phân tích quá trình chuyển biến văn bản qua dịch thuật và cải biên (như trường hợp Kim Vân Kiều truyện sang Đoạn trường tân thanh, hoặc Victor Hugo sang Ngọn cỏ gió đùa của Hồ Biểu Chánh).
- Năng lực thực hành nghiên cứu: Thiết kế đề cương nghiên cứu so sánh văn học đa dân tộc, vận dụng các lý thuyết liên ngành (văn học với hội họa, điện ảnh, nhân học) vào phân tích tác phẩm cụ thể.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa thuyết giảng lý thuyết và tổ chức seminar học thuật:
┌────────────────────────────────────────┐
│ Khung lý thuyết & Khái niệm (Giáo trình)│
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Câu hỏi học tập & Thảo luận Seminar │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Phân tích thực chứng (4 Bài đọc thêm) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Bài tập nghiên cứu & Tiểu luận chuyên đề│
└────────────────────────────────────────┘
- Tiếp cận sư phạm: Kết hợp diễn giải lịch sử lý thuyết với hướng dẫn phương pháp thao tác văn bản. Giảng viên sử dụng hệ thống câu hỏi định hướng ở cuối mỗi chương để gợi mở thảo luận học thuật, giúp sinh viên tự thẩm định các giới hạn của từng trường phái lý thuyết.
- Case studies và Bài tập thực hành: Phần "Bài đọc thêm" cung cấp 4 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu từ các học giả quốc tế và Việt Nam:
- Oedipus dưới ánh sáng folklore (Vladimir Propp - Trần Thị Phương Phương dịch): Minh họa phương pháp nghiên cứu loại hình học văn hóa dân gian và cấu trúc cốt truyện.
- Truyện thơ như hình thức chuyển tải thế giới (trường hợp Vậy mới phải của Hồ Biểu Chánh) (Trần Thị Phương Phương): Minh họa thao tác nghiên cứu tiếp nhận và cải biên văn học phương Tây trong bối cảnh Nam Bộ đầu thế kỷ XX.
- Hệ thống văn chương trung đại (Boris Riftin - Trần Thị Phương Phương dịch): Khảo sát loại hình học thi pháp văn học trung đại khu vực Đông Á.
- Văn học thế giới ở Ấn Độ và Trung Hoa (Hutcheson Macaulay Posnett - Nguyễn Ngọc Bảo Trâm dịch): Thực hành phương pháp so sánh lịch sử quy mô liên khu vực.
- Phương pháp đánh giá: Đánh giá định kỳ thông qua bài thuyết trình seminar phân tích ca nghiên cứu, bài tập lập bảng đối chiếu tương đồng/dị biệt giữa hai hiện tượng văn học, và bài tiểu luận kết thúc học phần yêu cầu vận dụng một mô hình lý thuyết cụ thể.
- Hướng dẫn tự học: Người học tự đọc văn bản lý thuyết kết hợp đối chiếu các thuật ngữ trong phần "Danh mục thuật ngữ" ở cuối sách, trả lời toàn bộ câu hỏi hướng dẫn sau mỗi chương trước khi tham gia thảo luận trên lớp.
Điểm nổi bật và cập nhật
So với các giáo trình và tài liệu tham khảo về văn học so sánh đã xuất bản trước đây tại Việt Nam như:
- Dẫn luận văn học so sánh (Trần Thanh Đạm, 1995),
- Lý luận văn học so sánh (Nguyễn Văn Dân, 2011),
- Văn học so sánh: nghiên cứu và dịch thuật (Tủ sách Khoa Ngữ văn và Báo chí, 2003),
- Giáo trình văn học so sánh (Hồ Á Mẫn, Lê Huy Tiêu dịch, 2011),
công trình của PGS.TS. Trần Thị Phương Phương thể hiện các điểm cập nhật học thuật:
| Tiêu chí | Các tài liệu xuất bản trước 2011 | Giáo trình Văn học so sánh (2019) |
|---|---|---|
| Phạm vi trường phái | Tập trung chủ yếu vào Trường phái Pháp và một phần Trường phái Mỹ | Khảo sát đồng đều Trường phái Pháp, Mỹ và Trường phái Loại hình học Nga |
| Cập nhật lý thuyết TK XXI | Chủ yếu dừng lại ở nghiên cứu ảnh hưởng, tiếp nhận và so sánh song song | Bổ sung Chương 5 với các hướng: Xuyên quốc gia, Xuyên văn hóa, Liên ngành, Cải biên học, Nhân học văn học |
| Công cụ thuật ngữ | Chú giải thuật ngữ đơn lẻ rải rác trong bài viết | Thiết lập Bảng thuật ngữ đa ngữ chuyên biệt đối chiếu 5 ngôn ngữ ở cuối sách |
| Ngữ liệu thực hành | Ví dụ minh họa rời rạc | Tích hợp 4 công trình toàn văn/trích đoạn có định hướng phân tích phương pháp luận |
Về mặt ứng dụng thực tiễn, giáo trình giải quyết các vấn đề tiếp nhận và cải biên văn học phương Tây tại Việt Nam (thông qua trường hợp cụ thể của văn xuôi Hồ Biểu Chánh), kết nối việc nghiên cứu văn học với các ngành nghệ thuật thị giác và xuất bản đương đại.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong môi trường đào tạo đại học và sau đại học:
- Sinh viên bậc Đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Văn học, Ngữ văn, Sư phạm Ngữ văn tại các trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, trường Đại học Sư phạm.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần tích lũy các học phần: Dẫn luận Lý luận văn học, Lịch sử văn học Việt Nam (giai đoạn trung đại và hiện đại), và Lịch sử văn học phương Tây / phương Đông.
- Học viên Sau đại học: Học viên Cao học và Nghiên cứu sinh các chuyên ngành Lý luận văn học, Văn học Việt Nam, Văn học nước ngoài sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên đề về phương pháp luận và lịch sử học thuyết văn học.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực để xây dựng đề cương bài giảng môn Văn học so sánh, thiết kế các seminar học thuật, hoặc định hướng khung phương pháp luận cho các đề tài nghiên cứu liên ngành, nghiên cứu tiếp nhận và dịch thuật văn học.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên năm cuối ngành Văn học, học viên cao học, nghiên cứu sinh và các nhà nghiên cứu cần hệ thống hóa phương pháp luận so sánh văn học và nghiên cứu liên ngành.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học cần nắm vững kiến thức cơ bản về lý luận văn học (thi pháp học, thể loại, quá trình sáng tác), lịch sử văn học dân tộc và lịch sử văn học thế giới để có thể hiểu và vận dụng các bảng phân loại đối sánh.
3. Điểm khác biệt căn bản của giáo trình này so với các tài liệu đã xuất bản ở Việt Nam là gì?
Giáo trình bao quát toàn diện cả ba trường phái lớn (Pháp, Mỹ, Nga), đồng thời cập nhật toàn diện các hướng nghiên cứu của đầu thế kỷ XXI (liên ngành, xuyên quốc gia, cải biên học) và cung cấp tiểu từ điển thuật ngữ đa ngữ đối chiếu Anh - Pháp - Đức - Nga.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên đọc nội dung lý thuyết từng chương theo trình tự lịch sử, trả lời chi tiết hệ thống câu hỏi hướng dẫn học tập ở cuối chương, sau đó đọc đối chiếu với 4 bài khảo sát mẫu trong phần "Bài đọc thêm" để nắm bắt kỹ năng thao tác nghiên cứu.
5. Giáo trình có cung cấp tài liệu tra cứu bổ trợ nào đi kèm không?
Có. Cuối sách tích hợp danh mục "Tài liệu tham khảo chính" tập hợp các chuyên luận kinh điển trong nước và quốc tế, cùng phần "Danh mục thuật ngữ" giải nghĩa và đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành sang tiếng Anh, Pháp, Đức và Nga.
Kết luận
Giáo trình Văn học so sánh của PGS.TS. Trần Thị Phương Phương là tài liệu học thuật tổng kết có hệ thống tiến trình vận động của bộ môn Văn học so sánh từ cội nguồn lãng mạn thế kỷ XIX đến các bước chuyển biến liên ngành đầu thế kỷ XXI. Giá trị của giáo trình thể hiện ở tính chuẩn xác về mặt tư liệu văn học sử, tính chặt chẽ trong cấu trúc lý thuyết và tính thực chứng trong phương pháp thao tác văn bản.
Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc xác lập nền tảng khái niệm (Chương 1-2), làm chủ các phương pháp luận kinh điển (Chương 3-4), tiếp cận các xu hướng mở rộng (Chương 5), và củng cố kỹ năng qua các bài đọc mẫu cùng hệ thống thư mục chuyên ngành.