THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH VĂN HÓA ĐA QUỐC GIA

  • Tên giáo trình: Văn hóa Đa quốc gia
  • Chủ biên: TS. Mai Thanh Hùng
  • Đồng tác giả: Phạm Thị Thúy Phương, Dương Thị Hường
  • Đơn vị biên soạn: Khoa Thương mại & Du lịch – Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH)
  • Thời gian hoàn thành: Tháng 12/2022
  • Cấp độ đào tạo: Đại học (Khối ngành Kinh tế)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Văn hóa Đa quốc gia do TS. Mai Thanh Hùng chủ biên cùng các tác giả Phạm Thị Thúy Phương và Dương Thị Hường (Khoa Thương mại & Du lịch, Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh) biên soạn vào tháng 12/2022. Đây là tài liệu học tập phục vụ khối ngành Kinh tế của trường, bao gồm các chuyên ngành: Kinh doanh quốc tế, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị Nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Tài chính – Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp và Kế toán – Kiểm toán.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc cung cấp hệ thống lý thuyết nhân học văn hóa, phân tích bản chất của các hiện tượng xã hội và trang bị tri thức về các nền văn hóa địa phương, quốc gia, khu vực trên thế giới. Thông qua việc phân tích sự khác biệt về tập quán, tín ngưỡng, chuẩn mực hành vi và giá trị đạo đức, tài liệu giúp sinh viên hình thành năng lực nhận diện sự đa dạng văn hóa, phòng tránh hiện tượng sốc văn hóa (culture shock), đồng thời thiết lập kỹ năng giao tiếp và đàm phán trong môi trường kinh doanh quốc tế.

Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương được tổ chức theo tiến trình từ lý thuyết đại cương, tôn giáo học so sánh, văn minh cổ đại, văn hóa bản địa Việt Nam, văn hóa các khu vực địa lý trên thế giới (Châu Á, Châu Úc, Châu Âu, Châu Mỹ) đến tiến trình giao lưu và tiếp biến văn hóa trong thời kỳ hội nhập. Cách tiếp cận của giáo trình kết hợp giữa cơ sở lý luận của xã hội học, nhân học văn hóa với các tình huống ứng xử trong hoạt động thương mại và dịch vụ.

Điểm đặc thù của giáo trình là sự gắn kết giữa hệ thống khái niệm văn hóa học kinh điển (như các định nghĩa của E.B. Tylor, UNESCO, Trần Ngọc Thêm, Hồ Chí Minh) với các ứng dụng thực tế trong quản trị kinh doanh đa văn hóa, quy tắc hành xử tôn giáo (Hồi giáo, Phật giáo, Kitô giáo, Do Thái giáo) và phân tích các thách thức bảo tồn bản sắc dân tộc trước xu thế toàn cầu hóa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             GIÁO TRÌNH VĂN HÓA ĐA QUỐC GIA
[CHƯƠNG 1]                               [CHƯƠNG 2 - 6]                           [CHƯƠNG 7]
Lý luận chung & Tôn giáo,                Văn hóa Khu vực & Địa lý                Giao lưu & Tiếp biến
Văn minh cổ đại                          (VN, Á, Úc, Âu, Mỹ)                     trong Toàn cầu hóa

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Khái quát chung về văn hóa và văn hóa đa quốc gia: Trình bày lịch sử phát triển thuật ngữ văn hóa từ gốc Latin (Colere/Cultura), Cicéron, Samuel von Pufendorf, Gustav Klemm đến Edward Burnett Tylor. Phân tích bản chất văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần; phân biệt văn hóa với văn minh; hệ thống 4 đặc trưng và 4 chức năng của văn hóa; mô hình 3 lớp văn hóa; 6 thành tố cấu thành; chủ nghĩa vị văn hóa (Ethnocentrism) và chủ nghĩa tương đối văn hóa (Cultural Relativism). Khảo sát các nền văn minh cổ đại (Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ, Tây Á) và hệ thống 4 tôn giáo lớn: Hồi giáo (Islam), Phật giáo, Kitô giáo, Do Thái giáo.
  • Chương 2: Văn hóa Việt Nam: Phân tích bối cảnh tự nhiên, con người, tiến trình lịch sử từ thời tiền sử đến các giai đoạn hội nhập; cơ cấu dân tộc; hệ thống tín ngưỡng dân gian (thờ cúng tổ tiên, Thổ công – Thần tài – Ông Táo, Thành Hoàng, Quan Công, Thờ Mẫu tam phủ/tứ phủ, tín ngưỡng phồn thực); cấu trúc Làng – Phường, tiếng nói, chữ viết, văn học dân gian, lễ hội, trang phục truyền thống và nghệ thuật tạo hình.
  • Chương 3: Văn hóa các nước Châu Á: Khảo sát đặc trưng văn hóa, tâm lý và tập quán kinh doanh tại khu vực Đông Bắc Á, Đông Nam Á (trọng tâm Vương quốc Thái Lan), Nam Á và Tây Á.
  • Chương 4: Văn hóa các nước Châu Úc: Phân tích đặc điểm dân cư, lịch sử định cư, văn hóa bản địa kết hợp văn hóa di dân hiện đại tại khu vực Châu Úc.
  • Chương 5: Văn hóa các nước Châu Âu: Trình bày đặc điểm tâm lý, lối sống và phong cách giao tiếp kinh doanh tại một số quốc gia tiêu biểu: Vương quốc Anh (United Kingdom), Liên bang Nga, Tây Ban Nha.
  • Chương 6: Văn hóa các nước Châu Mỹ: Khảo sát văn hóa khu vực Nam Mỹ và Bắc Mỹ, trọng tâm là các đặc trưng đa sắc tộc, lối sống và giá trị kinh doanh tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
  • Chương 7: Ảnh hưởng của văn hóa thế giới đến văn hóa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay: Phân tích khái niệm và cơ chế giao lưu, tiếp biến văn hóa; tác động của quá trình toàn cầu hóa đến âm nhạc, nghệ thuật sân khấu, điêu khắc, kiến trúc, đời sống tinh thần, tự do tôn giáo và việc tiếp cận khoa học – công nghệ; các thách thức trong hội nhập và giải pháp bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

Progression logic (logic tiến trình) của giáo trình đi từ nền tảng phương pháp luận nhân học (Chương 1), thẩm thấu văn hóa bản địa (Chương 2), mở rộng khảo sát các khu vực thị trường quốc tế trọng điểm (Chương 3–6), và kết thúc bằng việc giải quyết bài toán giao lưu, tiếp biến văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa đương đại (Chương 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các trích dẫn và khuôn mẫu khoa học:

  • Hệ thống định nghĩa văn hóa: Phân tích định nghĩa của GS. Trần Ngọc Thêm (1991) về hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần; định nghĩa của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1995) về tổng hợp mọi phương thức sinh hoạt; quan điểm của GS. Lê Thành Khôi (1984) và Tuyên bố Mexico về Chính sách Văn hóa của UNESCO (1982, 2002).
  • Mô hình 3 lớp của văn hóa:
    1. Lớp bề mặt/phổ biến: Các yếu tố giúp phân biệt ranh giới giữa các xã hội (ngôn ngữ, truyền thống, tín ngưỡng chung).
    2. Lớp tiểu văn hóa (Subculture): Văn hóa của các nhóm cộng đồng sắc tộc, cư dân di cư trong lòng một xã hội đa sắc tộc.
    3. Lớp khuôn mẫu hành vi: Tập hợp các quy tắc hành vi qua quá trình học tập xã hội (ngôn ngữ, quan hệ thân tộc, hôn nhân).
  • Cơ cấu văn hóa: 6 thành phần bao gồm: Biểu tượng (Symbols), Ngôn ngữ (Language), Chân lý (Truth), Giá trị (Values), Mục tiêu (Goals) và Chuẩn mực (Norms - gồm chuẩn mực đạo đức và tập tục truyền thống).
  • Bốn đặc trưng của văn hóa: Tính hệ thống (thực hiện chức năng tổ chức xã hội), Tính giá trị (chức năng điều chỉnh xã hội), Tính nhân sinh (chức năng giao tiếp), Tính lịch sử (chức năng giáo dục).
  • Khung lý thuyết tôn giáo học so sánh:
    • Hồi giáo (Islam): Khái niệm mặc khải qua Thiên sứ Muhammad, kinh Qur'an, Năm cột trụ (Shahadah, Salat, Zakat, Sawm, Hajj), phân định dòng Sunni và Shiite từ biến cố kế vị năm 632 và trận Karbala năm 680, các quy chuẩn ăn uống Halal và tháng Ramadan.
    • Phật giáo: Giáo lý Tứ diệu đế (Khổ, Tập, Diệt, Đạo), Bát chính đạo, cấu trúc Tam tạng (Kinh, Luật, Luận), Tam học (Giới, Định, Tuệ), nguyên lý Duyên khởi, Nghiệp và Luân hồi, sự phân hóa giữa Thượng tọa bộ (Tiểu thừa), Đại thừa và Kim cương thừa.
    • Kitô giáo: Tín điều Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Linh), vai trò của Sứ đồ Phaolô, các công đồng Nicaea (325), cuộc Đại ly giáo (1054), Phong trào Cải cách Kháng Cách thế kỷ 16 với 5 mệnh đề Sola (Sola Scriptura, Sola Fide, Sola Gratia, Solus Christus, Soli Deo Gloria).
    • Do Thái giáo: Giao ước Abraham, kinh thánh Tanakh và giáo luật Talmud.
                           HỆ THỐNG KIẾN THỨC NỀN TẢNG
[CƠ CẤU VĂN HÓA]                 [4 ĐẶC TRƯNG CỐT LÕI]            [TÔN GIÁO HỌC SO SÁNH]

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích bối cảnh (Analytical Skills): Đánh giá các hiện tượng hành vi dưới lăng kính thuyết tương đối văn hóa, tránh thiên kiến vị chủng (ethnocentrism); phân tích sự khác biệt về ý nghĩa biểu tượng (ví dụ: hành vi gật đầu mang ý nghĩa đồng ý tại Việt Nam nhưng mang nghĩa phủ định tại Bulgaria).
  • Kỹ năng thích ứng và tương tác đa văn hóa (Technical/Practical Competencies): Khả năng ứng xử phù hợp với các chuẩn mực tôn giáo trong đàm phán quốc tế (nhận diện tập quán kiêng kỵ ẩm thực, quy định trang phục, chu kỳ lễ hội như Ramadan, Lễ Phục sinh, Lễ Phật đản); ứng dụng các quy tắc giao tiếp đối với đối tác từ các nền văn hóa Châu Á, Châu Âu (Anh, Nga, Tây Ban Nha) và Châu Mỹ (Hoa Kỳ).
  • Kỹ năng quản trị sự thay đổi và hội nhập: Nhận diện các hình thức tiếp biến văn hóa trong các lĩnh vực kinh doanh, dịch vụ, nghệ thuật, kiến trúc nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt trong môi trường toàn cầu hóa.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Văn hóa Đa quốc gia được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp giữa lý thuyết xã hội học văn hóa và phân tích thực tiễn quản trị. Tiếp cận sư phạm của tài liệu đi từ việc cung cấp các hệ thống phân loại khoa học (mô hình lớp văn hóa, thành tố cấu thành, đặc trưng văn hóa) đến việc minh họa bằng các sự kiện lịch sử, nhân học và tôn giáo cụ thể.

Tài liệu tích hợp nhiều trường hợp nghiên cứu (case studies) và ví dụ thực tế phục vụ thảo luận chuyên đề:

  • Sự phân hóa tôn giáo – chính trị giữa dòng Hồi giáo Sunni và Shiite tại Trung Đông qua các sự kiện lịch sử (cuộc chiến Karbala năm 680, Cách mạng Hồi giáo Iran 1979, chiến tranh Iraq 2003).
  • Cơ chế hình thành tiểu văn hóa (subculture) trong các xã hội đa sắc tộc như Hoa Kỳ.
  • Các xung đột về giá trị chuẩn mực giữa văn hóa phương Tây và các nước Hồi giáo (ví dụ: quy chuẩn về trang phục nữ giới).
  • Sự dung hợp giữa Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa tại Việt Nam (hiện tượng thờ Man Nương, Thạch Quang Phật tại trung tâm Luy Lâu, Hưng Yên, Bắc Ninh).

Phương pháp đánh giá người học gắn liền với chuẩn đầu ra của môn học, bao gồm: kiểm tra khả năng hệ thống hóa các định nghĩa và đặc trưng văn hóa; phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa các hệ thống tôn giáo lớn; đánh giá năng lực giải quyết tình huống đàm phán thương mại và giao tiếp dịch vụ khi có sự khác biệt văn hóa.

Đối với hoạt động tự học, giáo trình yêu cầu người học nghiên cứu tuần tự theo cấu trúc: nắm vững các khái niệm lý luận tại Chương 1 làm hệ quy chiếu; đối chiếu với thực tế văn hóa Việt Nam tại Chương 2; phân tích đặc trưng các khu vực địa lý tại Chương 3–6; và tự liên hệ các biểu hiện giao lưu, tiếp biến văn hóa tại địa phương trong Chương 7.


Điểm nổi bật và cập nhật học thuật

  • Hệ thống hóa tư liệu liên ngành: Giáo trình tích hợp các tài liệu nghiên cứu nhân học, lịch sử và tôn giáo học từ các tác giả trong nước và quốc tế như E.B. Tylor, W. Wundt, Donald Leslie (1986), Muhammad Hamidullah (1988), Peter Harvey (1990), John McManners (1990), Alister E. McGrath (2006, 2012), Keith Mathison (2001), Werner Ustorf (2003), Thích Minh Châu (2004), Thích Nhất Hạnh (1974), Phan Ngọc (2000), Trần Ngọc Thêm (1991).
  • Cập nhật các số liệu và xu hướng tôn giáo – xã hội hiện đại: Đưa vào tài liệu các số liệu thống kê về dân số tôn giáo toàn cầu (tỷ lệ tín đồ Kitô giáo, Hồi giáo, Phật giáo, Do Thái giáo); phân tích các trào lưu thần học tự do thế kỷ 20, quá trình thế tục hóa tại phương Tây và tác động của các sự kiện địa chính trị đương đại tại Trung Đông đến quan hệ văn hóa quốc tế.
  • Tiếp cận toàn diện về tiến trình tiếp biến văn hóa tại Việt Nam: Chương 7 cập nhật trực tiếp những biến đổi trong đời sống văn hóa Việt Nam đương đại dưới tác động của cuộc cách mạng công nghệ và toàn cầu hóa, bao gồm sự chuyển dịch trong kiến trúc, nghệ thuật biểu diễn, đời sống tín ngưỡng và vấn đề bảo tồn văn hóa truyền thống.
  • Tính ứng dụng đối với khối ngành kinh tế – dịch vụ: Nội dung văn hóa không dừng lại ở mức độ mô tả nhân học thuần túy mà trực tiếp liên hệ đến hành vi tiêu dùng, tâm lý khách hàng quốc tế, phong cách thương lượng và các quy chuẩn đạo đức kinh doanh quốc tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên các ngành thuộc khối Kinh tế tại Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, bao gồm:
    • Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Xuất nhập khẩu.
    • Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị Nhà hàng và dịch vụ ăn uống.
    • Tài chính – Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán – Kiểm toán.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần kiến thức cơ bản về Khoa học xã hội, Lịch sử văn minh thế giới, Cơ sở văn hóa Việt Nam hoặc Tổng quan kinh tế – xã hội trước khi tiếp cận học phần này.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, đề cương chi tiết môn học, xây dựng ngân hàng câu hỏi đánh giá và tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu về nhân học kinh doanh, quản trị đa văn hóa.
  • Chuyên viên và nhà quản lý: Là tài liệu tham khảo cho cán bộ làm việc trong lĩnh vực ngoại thương, xúc tiến thương mại quốc tế, quan hệ đối ngoại, quản lý dịch vụ lữ hành và điều hành nhân sự tại các doanh nghiệp đa quốc gia.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học thuộc khối ngành Kinh tế, Thương mại, Du lịch và Khách sạn, đồng thời là tài liệu tham khảo cho các chuyên viên làm việc trong môi trường kinh doanh quốc tế.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi nghiên cứu giáo trình?

Người học cần nắm được các khái niệm cơ bản về khoa học xã hội, lịch sử thế giới và kiến thức đại cương về kinh tế - thương mại để tiếp thu tốt các phân tích về tôn giáo, văn minh và khu vực học.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu văn hóa học thông thường là gì?

Giáo trình không chỉ nghiên cứu văn hóa dưới góc độ thuần túy nhân học hay lịch sử, mà tập trung phân tích tác động của văn hóa đến hành vi ứng xử, quản trị, đàm phán thương mại và phòng ngừa sốc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên nắm vững hệ thống khái niệm lý luận tại Chương 1 (đặc trưng, thành tố, tôn giáo học so sánh), sau đó áp dụng để phân tích các case study về văn hóa Việt Nam (Chương 2) và các khu vực địa lý trên thế giới (Chương 3–6), cuối cùng làm rõ các thách thức tiếp biến văn hóa tại Chương 7.

5. Giáo trình có những tài liệu học thuật bổ trợ nào?

Tài liệu được xây dựng dựa trên danh mục tài liệu tham khảo phong phú gồm các công trình văn hóa học của Trần Ngọc Thêm, Phan Ngọc; các tài liệu tôn giáo học của E.B. Tylor, Donald Leslie, Alister McGrath, Peter Harvey, Thích Minh Châu và các tuyên bố chính sách văn hóa của UNESCO.


Kết luận

Giáo trình Văn hóa Đa quốc gia của Khoa Thương mại & Du lịch – Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (do TS. Mai Thanh Hùng chủ biên) cung cấp một khung tri thức hệ thống về lý luận văn hóa học, tôn giáo học so sánh và đặc trưng văn hóa các khu vực địa lý trên thế giới. Tài liệu phục vụ trực tiếp cho lộ trình đào tạo cử nhân kinh tế, giúp người học phát triển năng lực thích ứng đa văn hóa và nâng cao hiệu quả đàm phán thương mại quốc tế.

Mọi ý kiến đóng góp học thuật và phản hồi về giáo trình được tiếp nhận qua:

  • Địa chỉ: Văn phòng Khoa Thương mại và Du lịch – Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (Tòa nhà V, số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh).
  • Điện thoại: (08) 38940390 (Số nội bộ: 219)
  • Email: maithanhhung@yahoo.com