Tổng quan về giáo trình

Giáo trình "Vận hành phân xưởng chế biến dầu I" (Mã mô đun: CNH19MĐ23) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề thuộc chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí trình độ Cao đẳng và Trung cấp tại Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình được ban hành theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 do GV. Lưu Trà My làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm các tác giả: Phạm Tuấn Linh, Ngô Thị Bích Thu, Nguyễn Huỳnh Đông và Phạm Công Quang.

                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │ Khối Kỹ thuật cơ sở & Chuyên môn tiên quyết            │
                  │ (Vẽ KT, Nhiệt KT, Cơ sở ĐKQT, SP Dầu mỏ, Chưng cất...) │
                  └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                              │
                                              ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │ CNH19MĐ23: VẬN HÀNH PHÂN XƯỞNG CHẾ BIẾN DẦU I          │
                  │ (145 giờ: 42 LT - 94 TH - 9 KT | 6 tín chỉ)            │
                  ├───────────────────────────┬────────────────────────────┤
                  │  Bài 1: Hydrotreating     │  Bài 2: Cracking xúc tác   │
                  │  (45 giờ | Prosim NHT01)  │  (50 giờ | Prosim FCC02)   │
                  ├───────────────────────────┴────────────────────────────┤
                  │  Bài 3: Isome hóa                                      │
                  │  (50 giờ | Prosim ISO01)                               │
                  └───────────────────────────┬────────────────────────────┘
                                              │
                                              ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │ Các mô đun tiếp theo                                   │
                  │ (Vận hành PBĐ II CNH19MĐ24, Thực tập sản xuất...)       │
                  └────────────────────────────────────────────────────────┘

Trong khung chương trình đào tạo tổng thể gồm 93 tín chỉ (2.290 giờ), mô đun CNH19MĐ23 có khối lượng 6 tín chỉ với tổng thời lượng 145 giờ (42 giờ lý thuyết, 94 giờ thực hành/thảo luận, 3 giờ kiểm tra lý thuyết và 6 giờ kiểm tra thực hành). Mô đun được bố trí giảng dạy sau các môn học kỹ thuật cơ sở và chuyên ngành như Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành tháp chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22), đồng thời đóng vai trò tiên quyết trước khi học viên tiếp cận mô đun Vận hành phân xưởng chế biến dầu II (CNH19MĐ24) và Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ ràng qua ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày cơ sở lý thuyết, nguyên liệu, sản phẩm, sơ đồ công nghệ, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị phản ứng, cùng các thông số vận hành của ba phân xưởng: Hydrotreating (HDT), Cracking xúc tác (FCC) và Isome hóa.
  • Về kỹ năng (B1): Vận hành thành thạo các phân xưởng Naphtha Hydrotreating, Cracking xúc tác và Isome hóa trên hệ thống mô hình mô phỏng động theo quy trình công nghệ; phát hiện và xử lý sự cố vận hành chuẩn xác.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ tuyệt đối quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), quy chế phòng mô phỏng và quy trình vận hành hệ thống điều khiển tự động hóa.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp lý thuyết công nghệ gắn liền với thực hành mô phỏng điều khiển quá trình (Process Simulation), phản ánh trực tiếp quy trình công nghệ thực tế trong các nhà máy lọc dầu.


Nội dung kiến thức cốt lõi

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    NỘI DUNG KIẾN THỨC CỐT LÕI (145 GIỜ)                      │
├──────────────────────────┬───────────────────────────┬───────────────────────┤
│ BÀI 1: HYDROTREATING     │ BÀI 2: CRACKING XÚC TÁC   │ BÀI 3: ISOME HÓA      │
│ (45 giờ: 14 LT - 28 TH)  │ (50 giờ: 14 LT - 33 TH)   │ (50 giờ: 14 LT - 33 TH)│
├──────────────────────────┼───────────────────────────┼───────────────────────┤
│ • Phản ứng: HDS, HDN,    │ • Cơ chế ion cacboni qua  │ • Cơ sở đồng phân hóa │
│   HDO, no hóa olefin     │   tâm axit Bronsted/Lewis │   parafin mạch thẳng  │
│ • Xúc tác: Co-Mo, Ni-Mo  │ • Xúc tác Zeolit Y, mạng  │ • Công nghệ UOP Penex │
│ • Thiết bị: Fixed-bed    │   sodalit, chất mang clay │   và UOP Butamer      │
│   dạng Downflow          │ • Lò phản ứng Riser, MTC, │ • Nâng trị số octan   │
│ • Mô phỏng: NHT01        │   RTD, tái sinh 1-2 tầng  │   phân đoạn C4-C6     │
│   (V001, R001/R002, C001)│ • Mô phỏng: FCC02         │ • Mô phỏng: ISO01     │
└──────────────────────────┴───────────────────────────┴───────────────────────┘

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức thành 3 bài học chuyên sâu với tiến trình logic từ tiền xử lý nguyên liệu, chuyển hóa sâu cấu trúc phân tử đến nâng cao chất lượng cấu tử xăng:

  1. Bài 1: Hydrotreating (45 giờ):

    • Cơ sở lý thuyết: Nghiên cứu các phản ứng khử tạp chất dị nguyên tố gồm khử lưu huỳnh (HDS: $\text{RSH} + \text{H}_2 \rightarrow \text{RH} + \text{H}_2\text{S}$, Thiophene $+ 4\text{H}_2 \rightarrow \text{C}4\text{H}{10} + \text{H}_2\text{S}$), khử nitơ (HDN: Pyridin/Quinolin $+ \text{H}_2 \rightarrow \text{Hydrocacbon} + \text{NH}_3$), khử oxy (HDO: $\text{ROH} + \text{H}_2 \rightarrow \text{RH} + \text{H}_2\text{O}$) và phản ứng no hóa olefin, hydro hóa hợp chất thơm tỏa nhiệt mạnh.
    • Nguyên liệu & Xúc tác: Xử lý phân đoạn từ Naphtha, Kerosene, Diesel đến Gasoil chân không (VGO) và cặn chưng cất. Phân tích hai hệ xúc tác kim loại chính: Co-Mo (tối ưu cho HDS ở điều kiện mềm) và Ni-Mo (hoạt tính cao cho HDN và bão hòa vòng thơm).
    • Sơ đồ công nghệ & Thiết bị: Khảo sát phân xưởng Naphtha Hydrotreating (NHT), Distillate HDT, Gas oil HDT; thiết bị phản ứng lớp xúc tác cố định dòng chảy đi xuống (downflow fixed-bed reactor) chế tạo bằng thép hợp kim Cr-Ni chịu áp lực 10–200 bar, trang bị đĩa phân phối lỏng - hơi.
    • Thực hành mô phỏng động NHT01: Quy trình khởi động và dừng hệ thống, kiểm soát van tay/van tự động, thiết lập áp suất bồn V001 ($2{,}94\text{ kg/cm}^2$), gia nhiệt lò phản ứng R001/R002, duy trì thông số tháp Stripper C001 ($205{,}6^\circ\text{C}$; $19\text{ kg/cm}^2$).
  2. Bài 2: Cracking xúc tác (50 giờ):

    • Cơ sở lý thuyết & Động học: Phân tích quá trình bẻ gãy mạch C–C của phân đoạn dầu nặng ($>350^\circ\text{C}$) theo cơ chế ion cacboni ($R^+$) trên tâm axit, gồm 3 giai đoạn: tạo ion cacboni trên tâm axit Bronsted ($\text{H}^+$) hoặc Lewis, biến đổi cấu trúc ion (đồng phân hóa, bẻ gãy $\beta$, chuyển vị hydro), và dừng phản ứng. Phương trình động học mô tả: $w_0 \cdot \ln(1 - x) - \dots$
    • Nguyên liệu & Sản phẩm: Chuyển hóa Gasoil khí quyển (AGO: 380–410°C), Gasoil chân không (VGO: 380–550°C), cặn khử nhựa DAO và cặn khí quyển (RFCC) thành sản phẩm khí ($10\text{--}25%$), xăng có RON 87–95 ($30\text{--}55%$), gasoil nhẹ (LCO: 175–350°C) và gasoil nặng (HCO: $>350^\circ\text{C}$).
    • Xúc tác Zeolit: Cấu trúc mạng tinh thể aluminosilicat tứ diện $\text{TO}_4$ ($\text{SiO}_4$ và $[\text{AlO}_4]^-$), đơn vị cấu trúc thứ cấp sodalit (SBU) tạo thành Zeolit A, X, Y (bề mặt riêng 600–900 $\text{m}^2/\text{g}$). Thành phần xúc tác gồm tinh thể Zeolit phân tán trên chất mang kaolin và chất kết dính đất sét kèm phụ gia Pt/Pd (xúc tiến đốt CO) và oxit kim loại kiềm thổ (bắt giữ $\text{SO}_x$).
    • Công nghệ & Thiết bị phản ứng: Khảo sát các bản quyền công nghệ UOP, Kellogg, Shell, Exxon, IFP-Total (công nghệ R2R); thiết bị phản ứng ống đứng (Riser), hệ thống điều khiển nhiệt độ hỗn hợp MTC (Mix Temperature Control), thiết bị kết thúc Riser (RTD), vòi phun sương nguyên liệu và cụm tái sinh xúc tác 1 tầng/2 tầng.
    • Thực hành mô phỏng động FCC02: Quy trình vận hành các thông số bình thường và thao tác khởi động cụm phản ứng - tái sinh tầng sôi.
  3. Bài 3: Isome hóa (50 giờ):

    • Cơ sở lý thuyết & Sơ đồ công nghệ: Đồng phân hóa parafin mạch thẳng ($n$-pentan, $n$-hexan, phân đoạn $\text{C}_4$) thành parafin mạch nhánh có trị số octan cao.
    • Bản quyền công nghệ: Phân tích chi tiết sơ đồ công nghệ UOP Penex (kèm tháp tách isohexan) và công nghệ UOP Butamer.
    • Thực hành mô phỏng động ISO01: Thiết lập thông số vận hành và thực hiện quy trình khởi động phân xưởng Isome hóa.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp nền tảng khoa học kỹ thuật thông qua các nguyên lý:

  • Cơ sở nhiệt động học và động học hóa học: Đánh giá tính chất tỏa nhiệt của phản ứng hydro hóa/HDS, phản ứng thu nhiệt của cracking nhiệt phân, và quy luật chuyển dịch cân bằng nhiệt động theo nhiệt độ, áp suất riêng phần $\text{H}_2$.
  • Hóa học bề mặt và cơ chế xúc tác dị thể: Bản chất tâm axit Bronsted ($\text{H}^+$) và Lewis trên bề mặt chất rắn xốp; cấu trúc tinh thể rây phân tử zeolit; cơ chế tạo phức carbocation; nguyên nhân ngộ độc xúc tác bởi cốc hóa, thủy nhiệt và kim loại nặng (V, Ni).
  • Nguyên lý thủy lực tầng sôi và vận chuyển hạt rắn: Động học pha khí - rắn trong lò phản ứng Riser, cơ chế giả sôi của xúc tác vi cầu ($10\text{--}150\ \mu\text{m}$) và tuần hoàn xúc tác liên tục giữa thiết bị phản ứng và tái sinh.

Kỹ năng phát triển

Học viên hoàn thành mô đun được rèn luyện các nhóm năng lực:

  • Kỹ năng kỹ thuật: Thao tác xác lập trạng thái vận hành trên giao diện mô phỏng điều khiển DCS; kiểm soát chuỗi van công nghệ (FIC, PIC, TIC, LIC); điều chỉnh nhiệt độ phân xưởng phản ứng qua lưu lượng $\text{H}_2$ hồi lưu và kiểm soát nhiệt độ đáy tháp phân tách.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu lưu trình P&ID; đánh giá sự thay đổi các thông số công nghệ (nhiệt độ, áp suất, LHSV, tỷ số $\text{H}_2/\text{HC}$, nồng độ $\text{H}_2\text{S}$ trong khí tuần hoàn) tác động đến độ chọn lọc và hiệu suất thu hồi sản phẩm.
  • Năng lực giải quyết sự cố thực tế: Phân tích nguyên nhân suy giảm hoạt tính xúc tác; xử lý biến động nhiệt độ cục bộ; thao tác cô lập hệ thống, đưa phân xưởng về trạng thái dừng an toàn theo đúng quy trình công nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                    PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO & ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN                     │
├───────────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┤
│ PHƯƠNG PHÁP DẠY & HỌC         │ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ (TT 09/2017/TT-BLĐTBXH) │
├───────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ • Lý thuyết nêu vấn đề        │ • Kiểm tra thường xuyên & định kỳ: 40%       │
│ • Thảo luận nhóm nhỏ (2-3 SV) │   - Hỏi đáp vấn đáp, trắc nghiệm lý thuyết   │
│ • Thực hành mô phỏng động     │   - Thao tác trên phần mềm Prosimulator      │
│   (94 giờ / 145 giờ ~ 64,8%)  │ • Thi kết thúc mô đun: 60%                   │
│ • Tự học & chuẩn bị bài trước │   - Tự luận/Trắc nghiệm + Thực hành mô phỏng │
└───────────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘

Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo theo định hướng năng lực kết hợp phương pháp giảng dạy tích cực:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Giảng viên sử dụng phương pháp nêu vấn đề, kết hợp bài tập tình huống thực tế tại nhà máy lọc dầu. Người học được phân chia thành các nhóm nhỏ (2–3 người) để nghiên cứu chuyên đề, thảo luận kỹ thuật và lập báo cáo trước khi thực hành thao tác.
  • Thời lượng thực hành chuyên sâu: Trong tổng số 145 giờ đào tạo, thời lượng thực hành/thảo luận chiếm 94 giờ ($\approx 64{,}8%$). Quá trình thực hành được triển khai trực tiếp tại Phòng mô hình mô phỏng Lọc hóa dầu trên các gói phần mềm mô phỏng động chuyên dụng của Prosimulator gồm:
    • Phân xưởng Naphtha Hydrotreater: Mô hình NHT01
    • Phân xưởng Cracking xúc tác tầng sôi: Mô hình FCC02 (Version 3)
    • Phân xưởng Isome hóa: Mô hình ISO01
  • Hình thức và phương pháp đánh giá: Áp dụng theo Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy (ban hành kèm Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Thang điểm đánh giá 10 với cơ cấu trọng số:
    • Điểm đánh giá thường xuyên và định kỳ (40%): Bao gồm 2 cột kiểm tra thường xuyên (vấn đáp/trắc nghiệm/tự luận sau mỗi 5 giờ học) và 6 cột kiểm tra định kỳ (viết tự luận/trắc nghiệm và thao tác thực hành trên mô hình mô phỏng sau mỗi 15 giờ học).
    • Điểm thi kết thúc mô đun (60%): Tổ chức sau khi hoàn thành 145 giờ học, gồm 2 phần thi: lý thuyết tổng hợp (tự luận/trắc nghiệm) và thực hành trực tiếp trên mô hình mô phỏng động.
  • Yêu cầu chuyên cần và tự học: Học viên bắt buộc phải tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết và 100% số tiết thực hành. Trường hợp vắng quá 30% lý thuyết hoặc vắng bất kỳ buổi thực hành nào ($>0%$), học viên không đủ điều kiện dự thi và phải học lại mô đun.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên sự chuẩn hóa học thuật và công nghệ sản xuất dầu khí thực tế:

Tiêu chí Nội dung chi tiết trong giáo trình CNH19MĐ23
Kế thừa & Chuẩn hóa tài liệu Kế thừa từ giáo trình Vận hành phân xưởng chế biến dầu I, II (Trường CĐ Dầu khí, 2017); chuẩn hóa lý thuyết từ các công trình học thuật uy tín: Công nghệ chế biến dầu mỏ (TS. Lê Văn Hiếu, 2006), Hóa học dầu mỏ và khí (TS. Đinh Thị Ngọ, 2005), Cracking xúc tác (TS. Nguyễn Hữu Phú, 2005).
Chuyển giao công nghệ mô phỏng Tích hợp hệ thống phần mềm mô phỏng động công nghiệp Prosimulator (phiên bản cập nhật FCC02 v3, ISO01 2015, NHT01 2015), mô phỏng đầy đủ giao diện DCS và phản ứng động của phân xưởng.
Cập nhật bản quyền công nghệ Phân tích chi tiết các sơ đồ công nghệ lọc dầu công nghiệp tiên tiến: FCC tái sinh của UOP, RFCC của Kellogg và Shell, R2R của IFP – Total, RFCC của Exxon, công nghệ Penex và Butamer của UOP.
Gắn kết thực tiễn lọc hóa dầu Cập nhật cấu tạo thiết bị phản ứng hiện đại: Lò phản ứng Riser, hệ thống kiểm soát nhiệt độ MTC (Mix Temperature Control), cơ cấu kết thúc Riser RTD, và cụm tái sinh xúc tác tầng sôi 1 tầng và 2 tầng.

Giáo trình cũng cập nhật xu thế công nghệ xử lý dầu thô nặng chứa hàm lượng lưu huỳnh cao, các giải pháp công nghệ nâng cao chỉ số octan cho xăng thương phẩm, đồng thời tối ưu hóa mức tiêu thụ hydro và bảo vệ hệ xúc tác đắt tiền trong nhà máy lọc hóa dầu.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành: Học viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo khối ngành Công nghệ Hóa học - Lọc hóa dầu.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở và chuyên ngành bổ trợ, bao gồm:
    • Môn học kỹ thuật cơ sở: Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Điện kỹ thuật (KTĐ19MH10), An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Nhiệt kỹ thuật (CNH19MH10), Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12).
    • Mô đun chuyên môn tiền đề: Cơ sở quá trình và thiết bị trong CNHH (CNH19MH13), Sản phẩm dầu mỏ (CNH19MH14), Vận hành thiết bị tách dầu khí (CNH19MĐ16), Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa (CNH19MĐ17), Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành lò gia nhiệt và thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm giáo án chuẩn để thiết kế bài giảng lý thuyết, biên soạn bảng hướng dẫn thực hành phân xưởng (Worksheet) và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra định kỳ, đề thi tốt nghiệp thực hành trên hệ thống mô phỏng.
  • Kỹ sư và học viên tự học: Kỹ thuật viên vận hành, kỹ sư công nghệ tại các nhà máy lọc dầu (như Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Nghi Sơn) có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo để tra cứu cấu tạo thiết bị phản ứng, nguyên lý xúc tác và các bước điều khiển quy trình công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                         CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)                             │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?                         │
│ 2. Cần hoàn thành những học phần tiên quyết nào trước khi học?               │
│ 3. Điểm khác biệt căn bản giữa giáo trình này với tài liệu lý thuyết khác?   │
│ 4. Làm thế nào để tự học và hoàn thành tốt mô đun CNH19MĐ23?                 │
│ 5. Giáo trình sử dụng tài liệu bổ trợ và công cụ thực hành nào?             │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn chính thức cho học viên hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí. Ngoài ra, giáo trình là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Lọc - Hóa dầu và kỹ thuật viên vận hành tại các tổ hợp nhà máy lọc dầu.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững kiến thức các môn học kỹ thuật cơ sở như Nhiệt kỹ thuật, Cơ sở điều khiển quá trình, Cơ sở quá trình & thiết bị công nghệ hóa học, Sản phẩm dầu mỏ, và bắt buộc phải hoàn thành mô đun Vận hành tháp chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22) cùng Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18).

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Điểm khác biệt căn bản là tính thực hành mô phỏng công nghệ chiếm tỷ trọng chi phối ($64{,}8%$ thời lượng). Thay vì chỉ dừng lại ở nguyên lý hóa học thuần túy, giáo trình tích hợp các quy trình thao tác chuẩn (SOP) với các ký hiệu van, máy bơm, bộ điều khiển (TIC, PIC, FIC, LIC) trên phần mềm mô phỏng động chuyên dụng Prosimulator.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Học viên cần nghiên cứu tài liệu lý thuyết trước khi lên lớp, phân tích sơ đồ công nghệ P&ID, làm việc theo nhóm 2–3 người để thảo luận trước các tình huống sự cố. Đặc biệt, người học phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chế tham dự ($100%$ thời lượng thực hành) và thực hiện tuần tự từng bước khởi động/dừng hệ thống trên phần mềm mô phỏng.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu tham khảo bổ trợ bao gồm các giáo trình chuyên khảo tiếng Việt của TS. Lê Văn Hiếu, TS. Đinh Thị Ngọ, TS. Nguyễn Hữu Phú và bộ hướng dẫn vận hành mô hình mô phỏng công nghiệp tiếng Anh từ Prosimulator (NHT01, FCC02, ISO01).


Kết luận

Giáo trình "Vận hành phân xưởng chế biến dầu I" (CNH19MĐ23) của Trường Cao đẳng Dầu khí đóng vai trò nòng cốt trong chương trình đào tạo nghề vận hành lọc hóa dầu. Giá trị học thuật của tài liệu nằm ở sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết nhiệt động học, xúc tác hóa học (Co-Mo, Ni-Mo, Zeolit) với kỹ năng vận hành thực tế ba phân xưởng công nghệ trọng yếu: Hydrotreating, Cracking xúc tác và Isome hóa.

Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho học viên là nắm vững nguyên lý chuyển hóa hóa học và cấu tạo thiết bị phản ứng, kết hợp rèn luyện kỹ năng điều khiển quá trình trên hệ thống mô phỏng động Prosimulator. Việc hoàn thành tốt mô đun này tạo nền tảng vững chắc để học viên tiếp tục nghiên cứu mô đun Vận hành phân xưởng chế biến dầu II (CNH19MĐ24), bước vào kỳ Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26) và thực hiện Khóa luận tốt nghiệp (CNH19MĐ27) đạt chuẩn yêu cầu công nghiệp.