TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH
Giáo trình mô đun: Vận hành các phân xưởng chế biến khí (Mã mô đun: CNH19MĐ25) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề được ban hành kèm theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Bà Rịa – Vũng Tàu). Tài liệu do nhóm giảng viên Khoa Công nghệ Dầu khí biên soạn, gồm GV. Phạm Thị Hải Yến (Chủ biên), Lê Quốc Hoàng, KS. Phạm Công Đại, Nguyễn Huỳnh Đông và Phạm Công Quang.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO CHUYÊN MÔN NGHỀ
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Môn học tiên quyết: │
│ - CNH19MH13: Cơ sở quá trình & thiết bị trong CNHH │
│ - CNH19MĐ22: Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô │
│ - CNH19MĐ23: Vận hành phân xưởng chế biến dầu I │
└──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mô đun chuyên môn tốt nghiệp: CNH19MĐ25 │
│ VẬN HÀNH CÁC PHÂN XƯỞNG CHẾ BIẾN KHÍ (150 giờ - 6 tín chỉ) │
└──────────────────────────────────┬───────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giai đoạn cuối khóa: │
│ - CNH19MĐ26: Thực tập sản xuất │
│ - CNH19MĐ27: Khóa luận tốt nghiệp │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Về vị trí trong khung chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí trình độ Cao đẳng, đây là mô đun chuyên ngành bắt buộc thuộc nhóm mô đun chuyên môn nghề (mục II.2), được bố trí giảng dạy ở giai đoạn hoàn thiện sau các môn học như Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô và Vận hành phân xưởng chế biến dầu I, ngay trước giai đoạn thực tập sản xuất và làm khóa luận tốt nghiệp.
Mô đun có tổng thời lượng 150 giờ (tương đương 6 tín chỉ), phân bổ thành 36 giờ lý thuyết, 108 giờ thực hành/thí nghiệm/thảo luận và 6 giờ kiểm tra/thi.
Mục tiêu đào tạo (Learning Outcomes) của giáo trình được xác định cụ thể theo 3 nhóm chuẩn đầu ra:
- Về kiến thức (A1 – A4): Trình bày đặc điểm hóa lý của khí tự nhiên và khí đồng hành; trình bày nguyên lý hoạt động của các thiết bị công nghệ; mô tả sơ đồ công nghệ các phân xưởng chế biến khí; phân tích tác động của các thông số vận hành.
- Về kỹ năng (B1 – B3): Đọc hiểu bản vẽ sơ đồ dòng công nghệ (PFD) của phân xưởng chế biến khí (GPP); vận hành đúng quy trình khởi động, vận hành ổn định và ngừng hệ thống trên mô hình mô phỏng động; phát hiện, xử lý các sự cố kỹ thuật.
- Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (PCCC), nội quy phòng mô hình và quy trình vận hành thiết bị điện – tự động hóa.
Cấu trúc giáo trình gồm 6 bài học, tiếp cận theo logic công nghệ từ tính chất nguyên liệu, các công đoạn xử lý tạp chất (khí axit, lưu huỳnh, nước/hydrate) đến các quá trình phân tách sâu (thu hồi NGL, chưng cất phân đoạn) và vận hành nhà máy thực tế.
NỘI DUNG KIẾN THỨC CỐT LÕI
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được phân bổ thành 6 bài học chính:
TIẾN TRÌNH CÔNG NGHỆ CHẾ BIẾN KHÍ
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 1: THÀNH PHẦN & TÍNH CHẤT KHÍ TỰ NHIÊN │
│ - Thuật ngữ: Khí chua/ngọt, Khí béo/gầy, Khí khô/ẩm, LNG, LPG, CNG │
│ - Nhiệt động học: Giản đồ pha P-V-T, điểm sương, ngưng tụ suy biến │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 2: QUÁ TRÌNH LÀM NGỌT KHÍ (Loại bỏ H2S, CO2, RSH, COS, CS2) │
│ - Hấp thụ hóa học: MEA, DEA, DIPA, DGA, MDEA, K2CO3 nóng │
│ - Hấp thụ vật lý: Selexol, Fluor, Sulfinol, Rektizol │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 3: QUÁ TRÌNH THU HỒI LƯU HUỲNH │
│ - Công nghệ Claus một dòng / Claus chia dòng │
│ - Xử lý khí thải (Tail Gas Treating) │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 4: LÀM KHÔ KHÍ & CHỐNG HÌNH THÀNH HYDRATE │
│ - Cơ chế mạng tinh thể Hydrate; Xác định độ ẩm & điểm sương nước │
│ - Hấp thụ Glycol (TEG, DEG); Hấp phụ rây phân tử; Bơm ức chế hóa chất │
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 5: THU HỒI NGL (Natural Gas Liquids) │
│ - Hấp thụ bằng dầu gầy (Lean Oil Absorption) │
│ - Làm lạnh sâu: Van giãn nở Joule-Thomson, Tuabin giãn nở (Turbo-expander)│
└─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bài 6: CHẾ BIẾN KHÍ BẰNG HẤP THỤ, CHƯNG CẤT & VẬN HÀNH GPP DINH CỐ │
│ - Công nghệ chưng cất tách phân đoạn C1, C2, C3, C4, C5+ │
│ - Thiết bị: Slug Catcher, Tháp C-01, CC-01, Bình V-06, V-08 │
│ - Khảo sát các chế độ vận hành thực tế: AMF, MF, GPP │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Bài 1: Thành phần và tính chất của khí tự nhiên (3 giờ lý thuyết): Giới thiệu nguồn gốc, phân loại khí tự nhiên và khí đồng hành. Phân định các thuật ngữ kỹ thuật: khí ngọt / khí chua (giới hạn $H_2S > 1%$ thể tích, $CO_2 > 2%$ thể tích), khí béo / khí gầy (hàm lượng $C_3^+ > 150 \text{ g/m}^3$ hoặc $< 50 \text{ g/m}^3$), khí khô / khí ẩm (hàm lượng $C_2^+ < 10%$ hoặc $> 10%$ thể tích), sản phẩm $LNG, LPG, CNG, NGL, Condensate$. Phân tích giản đồ trạng thái cân bằng pha lỏng – hơi ($P-V-T, P-T$) của hệ một cấu tử và đa cấu tử hydrocacbon; hiện tượng ngưng tụ đẳng nhiệt suy biến (retrograde condensation) trong mỏ khí condensate. Thống kê số liệu thành phần khí thực tế tại các bể trầm tích Cửu Long, Nam Côn Sơn, Sông Hồng.
- Bài 2: Quá trình làm ngọt khí (4 giờ lý thuyết, 37 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Phân tích tác hại gây ăn mòn, độc tính và giảm nhiệt trị của $H_2S, CO_2, COS, CS_2, RSH$. Trình bày công nghệ làm ngọt khí bằng phương pháp hấp phụ (rây phân tử Zeolite) và phương pháp hấp thụ. Khảo sát dung môi hấp thụ hóa học Alkanolamine (Monoethanolamine - MEA, Diethanolamine - DEA, Diisopropanolamine - DIPA, Diglycolamine - DGA, Methyldiethanolamine - MDEA, dung dịch $K_2CO_3$ nóng) và hấp thụ vật lý (Selexol, Fluor solvent, Sulfinol, Rektizol, Vetrocoke, Stretford). Cung cấp quy trình vận hành hệ thống hấp thụ Amin, các thông số công nghệ cốt lõi và biện pháp kiểm soát 5 vấn đề vận hành: chất lượng khí sản phẩm, hiện tượng ăn mòn thiết bị, hiện tượng tạo bọt (foaming), mức độ tiêu hao dung môi, hiện tượng đông hóa hệ thống.
- Bài 3: Quá trình thu hồi lưu huỳnh (5 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Cơ sở hóa học của phản ứng oxy hóa nhiệt và xúc tác $H_2S$; sơ đồ công nghệ quá trình Claus một dòng (straight-through Claus process), quá trình Claus chia dòng (split-flow Claus process); công đoạn xử lý khí thải (tail gas treating unit).
- Bài 4: Quá trình làm khô và chống hình thành Hydrate (5 giờ lý thuyết, 36 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra): Khái niệm, điều kiện hình thành và tác hại tắc nghẽn đường ống của hợp chất clathrate hydrate; phương pháp xác định độ ẩm và nhiệt độ điểm sương của khí; công nghệ khử ẩm bằng chất hấp thụ Glycol (Diethylene Glycol - DEG, Triethylene Glycol - TEG), hấp phụ bằng rây phân tử, và phương pháp tiêm chất ức chế nhiệt động học (Methanol, Glycol).
- Bài 5: Thu hồi NGL (5 giờ lý thuyết, 35 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Nguyên lý công nghệ thu hồi phân đoạn lỏng $C_2^+$ bằng phương pháp hấp thụ dầu gầy (Lean oil absorption) và phương pháp làm lạnh sâu; nguyên lý làm lạnh bằng van giãn nở Joule – Thomson và tuabin giãn nở (Turbo-expander).
- Bài 6: Chế biến khí bằng phương pháp hấp thụ và chưng cất (14 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Công nghệ phân tách khí bằng hấp thụ và hệ thống tháp chưng cất phân đoạn; nghiên cứu thực tế sơ đồ công nghệ Nhà máy Xử lý Khí Dinh Cố (GPP Dinh Cố); cấu tạo và nguyên lý các thiết bị chính: thiết bị hứng nút lỏng Slug Catcher, bình tách nước $V\text{-}06A/B$, tháp hấp thụ $C\text{-}01$, thiết bị ngưng tụ $CC\text{-}01$, lò gia nhiệt Reboiler kiểu Kettle; phân tích 3 chế độ vận hành của nhà máy: chế độ AMF (chỉ tách Condensate sơ bộ), chế độ MF (tách Condensate và một phần LPG), chế độ GPP (chế độ thu hồi tối đa LPG và Condensate).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố các nền tảng lý thuyết chuyên ngành:
- Nhiệt động học và cân bằng pha: Quy tắc pha Gibbs, giản đồ $P-T$ hệ hydrocacbon đa cấu tử, vùng bao pha (phase envelope), điểm tới hạn hỗn hợp ($T_c, P_c$), điểm sương (dew point), điểm sôi (bubble point), cơ chế ngưng tụ suy biến trong khai thác khí ngưng tụ.
- Quá trình truyền khối và phản ứng hóa học: Động học truyền khối hai pha khí – lỏng theo chênh lệch áp suất riêng phần; cơ chế phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt giữa $H_2S, CO_2$ với các bazơ amin yếu; phản ứng oxy hóa xúc tác trong lò phản ứng Claus; cơ chế liên kết lồng phân tử giữa nước và các phân tử khí nhẹ ($CH_4, C_2H_6, C_3H_8$) tạo tinh thể hydrate.
- Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm: Áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế GPA và ASTM như: đo áp suất hơi Reid của Gasoline tự nhiên theo ASTM D 323-82, áp suất hơi LPG theo ASTM D-126784, hàm lượng lưu huỳnh tổng theo ASTM D-2784-80, độ ăn mòn tấm đồng theo ASTM D-1838-84, hàm lượng nước theo GPA Std 2140-88 và ASTM D 2713-86.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đọc và phân tích bản vẽ PFD, sơ đồ công nghệ phân xưởng Amine, Glycol Dehydration, Claus, NGL Recovery và GPP; vận hành đúng trình tự các bước khởi động (start-up), duy trì chế độ ổn định (normal operation), và ngừng máy an toàn (shut-down) trên mô hình mô phỏng động.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Tính toán và kiểm soát các thông số vận hành: áp suất riêng phần khí axit, tỷ lệ $H_2S/CO_2$, nhiệt độ đáy/đỉnh tháp, tải trọng chất hấp thụ (mol acid gas/mol amin), tốc độ tuần hoàn dung môi, nhiệt độ tiếp xúc DEG/TEG, mật độ tưới tháp đệm, độ giảm áp qua tháp ($\Delta P$).
- Năng lực xử lý sự cố thực tiễn (Practical competencies): Chẩn đoán nguyên nhân và xử lý hiện tượng tạo bọt trong tháp amin bằng phụ gia chống tạo bọt (huyền phù silicon/rượu cao phân tử); kiểm soát ăn mòn qua việc duy trì lớp đệm khí tránh oxy hóa dung môi; xử lý hiện tượng thoái hóa amin do phản ứng tạo muối bền nhiệt với $COS, CS_2$; vận hành hệ thống tái sinh phụ trợ (Reclaimer).
PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP
Giáo trình xác lập phương pháp tiếp cận sư phạm tích cực, chuyển trọng tâm từ truyền thụ lý thuyết sang đào tạo kỹ năng thực hành vận hành trên hệ thống mô phỏng công nghiệp:
CƠ CẤU THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ███████▌ 36 giờ Lý thuyết (24%) │
│ █████████████████████▌ 108 giờ Thực hành / Mô phỏng động (72%) │
│ █▌ 6 giờ Thi & Kiểm tra (4%) │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tổng thời lượng: 150 giờ (6 tín chỉ)
- Phương pháp giảng dạy: Giảng viên áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề, phân tích bài tập tình huống thực tế phát sinh tại nhà máy chế biến khí; tổ chức thảo luận nhóm nhỏ (2–3 người học/nhóm) để giải quyết các chủ đề kỹ thuật trước khi lên lớp thực hành; hướng dẫn sinh viên thao tác trên phần mềm mô phỏng chuyên dụng.
- Thực hành và mô phỏng: Thực hành chiếm 108/150 giờ (72% thời lượng môn học). Người học được rèn luyện trực tiếp trên phòng máy tính trang bị phần mềm mô phỏng động chuyên dụng của các phân xưởng xử lý khí: mô hình phân xưởng Amine (Prosimulator Amine treating unit AMI01) và mô hình phân xưởng thu hồi NGL (Prosimulator NGL recovery unit NGL01), kết hợp các mô hình vật lý về tháp làm nguội, lò gia nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.
- Quy định đánh giá kết quả học tập: Thực hiện theo Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và hướng dẫn của Trường Cao đẳng Dầu khí:
| Hạng mục đánh giá |
Trọng số |
Hình thức và phương pháp kiểm tra |
Chuẩn đầu ra đánh giá |
Thời điểm thực hiện |
| Kiểm tra thường xuyên |
40% (kết hợp định kỳ) |
Quan sát, hỏi đáp, bảng kiểm thao tác (2 cột điểm) |
A1, A2, A3, A4, B1, B2, B3, C1 |
Sau mỗi 5 giờ giảng dạy |
| Kiểm tra định kỳ |
(thuộc điểm quá trình) |
Viết tự luận, trắc nghiệm, bài thực hành mô hình (5 cột điểm) |
A2, A3, A4, B1, B2, C1 |
Sau mỗi 15 giờ giảng dạy |
| Thi kết thúc mô đun |
60% |
Tự luận tổng hợp kết hợp thực hành trên mô hình mô phỏng |
A1, A2, A3, A4, B1, B2, B3, C1 |
Sau khi hoàn thành 150 giờ |
- Yêu cầu đối với người học: Sinh viên phải chuẩn bị bài và nghiên cứu tài liệu tham khảo trước khi đến lớp; bắt buộc tham dự tối thiểu 70% số tiết giảng lý thuyết và 100% các buổi thực hành trên mô hình (người học vắng $>0%$ số tiết thực hành không đủ điều kiện dự thi, phải học lại mô đun). Điểm đánh giá tính theo thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân.
ĐIỂM NỔI BẬT VÀ DỮ LIỆU CẬP NHẬT
Giáo trình cập nhật nhiều dữ liệu công nghệ và thực tiễn sản xuất khí tại Việt Nam:
CÁC CỤM KHAI THÁC & CHẾ BIẾN KHÍ TẠI VIỆT NAM
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 1. Cụm Đồng bằng Bắc Bộ: Mỏ Tiền Hải-C (khai thác từ 1981, ~250 tỷ m3) │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Cụm Bể Cửu Long: Bạch Hổ, Rồng, Rạng Đông, Ruby │
│ - Cung cấp >96% sản lượng dầu; Đường ống dẫn khí 110 km vào bờ │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Cụm Bể Nam Côn Sơn: Lan Tây - Lan Đỏ (58 tỷ m3), Đại Hùng, Hải Thạch, │
│ Mộc Tinh, Rồng Đôi Tây; Cung cấp 6-8 tỷ m3/năm cho BR-VT, Phú Mỹ │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Cụm Thềm lục địa Tây Nam: Mỏ Bunga Kekwa - Cái Nước, Bunga Orkid, │
│ Bunga Raya (khu vực thương mại VN - Malaysia); Cung cấp cho Cà Mau │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Dữ liệu thành phần khí các mỏ nội địa: Giáo trình cung cấp bảng số liệu thành phần hóa học chi tiết của các mỏ khí thương mại tại Việt Nam:
- Bể Cửu Long (Bảng 1.1): Mỏ Bạch Hổ ($C_1: 76,82%; C_2: 11,87%; C_3: 5,98%$), mỏ Rồng ($C_1: 84,77%$), mỏ Rạng Đông ($C_1: 76,54%$), mỏ Ruby ($C_1: 77,62%$). Đặc điểm chung là hàm lượng tạp chất $H_2S$ rất thấp ($0,002 \text{ g/m}^3$), thuận lợi cho chế biến và không gây ăn mòn nặng.
- Bể Nam Côn Sơn (Bảng 1.2): Mỏ Đại Hùng ($C_1: 77,25%$), Lan Tây ($C_1: 88,5%; CO_2: 1,9%$), Lan Đỏ ($C_1: 93,9%; CO_2: 1,2%$), Rồng Đôi ($C_1: 81,41%; CO_2: 5,64%$), Hải Thạch ($C_1: 81,0%; CO_2: 4,4%$), Mộc Tinh ($C_1: 89,44%; CO_2: 3,88%$).
- Bể Sông Hồng: Nêu rõ đặc thù khí có hàm lượng $CO_2$ rất cao (chiếm từ $75 - 85%$ theo thể tích), đòi hỏi công nghệ khử khí axit quy mô lớn.
- Gắn kết thực tế nhà máy GPP Dinh Cố: Bài 6 dành 9 giờ để phân tích chi tiết sơ đồ công nghệ, thông số thiết kế của tháp chưng cất $C\text{-}01$, thiết bị ngưng tụ $CC\text{-}01$, máy nén đầu vào và các chế độ vận hành (AMF, MF, GPP) tại Nhà máy Xử lý Khí Dinh Cố (Bà Rịa – Vũng Tàu).
- Tích hợp phần mềm mô phỏng tiên tiến: Giáo trình chuẩn hóa việc giảng dạy thực hành thông qua phần mềm mô phỏng quá trình Prosimulator (Amine treating unit AMI01 và NGL recovery unit NGL01), giúp sinh viên làm quen trực tiếp với giao diện điều khiển phân tán (DCS) tương đương thực tế nhà máy.
ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH
- Sinh viên đào tạo chính quy: Sinh viên năm cuối hệ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chuyên ngành lọc – hóa dầu, chế biến khí.
- Yêu cầu môn học tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành trước đó, bao gồm:
- Cơ sở quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học (CNH19MH13)
- Sản phẩm dầu mỏ (CNH19MH14)
- Nhiệt kỹ thuật (CNH19MH10)
- Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12)
- Vận hành máy thủy khí I & II (CNH19MĐ18, CNH19MĐ19)
- Vận hành lò gia nhiệt, thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20)
- Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22)
- Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23)
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực để biên soạn giáo án lý thuyết, thiết kế bài tập thực hành trên phòng máy mô phỏng, và xây dựng ngân hàng đề kiểm tra/đánh giá kết thúc môn học.
- Kỹ thuật viên và cán bộ kỹ thuật: Tài liệu tham khảo kỹ thuật phục vụ việc đào tạo nội bộ, ôn tập nâng bậc thợ cho công nhân, kỹ thuật viên vận hành tại các trung tâm phân phối khí, giàn xử lý khí ngoài khơi, và các nhà máy xử lý khí (GPP Dinh Cố, GPP Cà Mau).
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn phục vụ giảng viên và sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí. Ngoài ra, cán bộ kỹ thuật và nhân viên vận hành tại các công trình dầu khí (giàn khoan, nhà máy chế biến khí) có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo nghiệp vụ vận hành.
2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?
Người học cần hoàn thành khối kiến thức về quá trình – thiết bị công nghệ hóa học, nhiệt kỹ thuật, cơ sở điều khiển quá trình, hệ thống bơm – máy nén (máy thủy khí) và quy trình vận hành các phân xưởng lọc dầu (chưng cất dầu thô, chế biến dầu).
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết chế biến khí khác?
Giáo trình phân bổ đến 72% tổng thời lượng (108/150 giờ) cho nội dung thực hành và mô phỏng. Nội dung gắn liền trực tiếp với quy trình vận hành hệ thống mô phỏng Prosimulator và dây chuyền công nghệ thực tế của Nhà máy Xử lý Khí Dinh Cố, thay vì chỉ trình bày lý thuyết hóa lý thuần túy.
4. Làm sao để tự học và tiếp thu tốt môn học này?
Sinh viên cần nghiên cứu bài học trước khi đến lớp theo đề cương của giảng viên; nắm chắc các quy tắc cân bằng pha ($P-T$); rèn luyện kỹ năng đọc bản vẽ PFD và quy trình khởi động/ngừng thiết bị; tuân thủ nghiêm ngặt thời lượng thực hành (đạt $100%$ số giờ quy định) trên phần mềm mô phỏng.
5. Giáo trình có những tài liệu tham khảo và học liệu bổ trợ nào?
Tài liệu trích dẫn nguồn tham khảo từ sách chuyên ngành trong nước: Giáo trình Vận hành phân xưởng chế biến khí (Trường Cao đẳng Dầu khí, 2017), Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành (TS. Nguyễn Thị Minh Hiền, NXB KHKT, 2004); tài liệu kỹ thuật nước ngoài: Amine treating unit AMI01 (Prosimulator, 2015) và NGL recovery unit NGL01 (Prosimulator, 2014).
KẾT LUẬN
Giáo trình Vận hành các phân xưởng chế biến khí (Mã số: CNH19MĐ25) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về công nghệ xử lý và chế biến khí tự nhiên, khí đồng hành. Giá trị của giáo trình thể hiện ở sự kết hợp giữa cơ sở lý thuyết truyền khối – nhiệt động học với quy trình thực hành vận hành trên mô hình mô phỏng động và sơ đồ công nghệ của các cơ sở sản xuất khí thực tế tại Việt Nam.
Lộ trình học tập đề xuất:
- Nắm vững thành phần hóa lý và giản đồ pha hydrocacbon (Bài 1).
- Nghiên cứu công nghệ và thực hành vận hành các cụm xử lý tạp chất: làm ngọt khí (Bài 2), thu hồi lưu huỳnh Claus (Bài 3), khử ẩm và chống tạo hydrate (Bài 4).
- Thực hành chuyên sâu công nghệ thu hồi phân đoạn NGL (Bài 5).
- Khảo sát hệ thống chưng cất và quy trình vận hành toàn diện tại Nhà máy Xử lý Khí Dinh Cố (Bài 6).
Tài liệu là cơ sở giúp sinh viên ngành Vận hành thiết bị chế biến dầu khí hoàn thiện năng lực chuyên môn, đáp ứng chuẩn đầu ra nghề nghiệp trước khi bước vào kỳ thực tập sản xuất và tham gia làm việc trực tiếp tại các công trình công nghiệp dầu khí.