Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun "Vận hành các phân xưởng chế biến khí" (Mã mô đun: PETR56118) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề thuộc chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí trình độ Cao đẳng, được ban hành kèm theo Quyết định số 209/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do tập thể giảng viên Trường Cao đẳng Dầu khí biên soạn, gồm GV Phạm Thị Hải Yến (Chủ biên), Lê Quốc Hoàng, ThS. Phạm Công Đại, Nguyễn Huỳnh Đông và Phạm Công Quang.

Về vị trí đào tạo, PETR56118 là mô đun chuyên môn nghề bắt buộc (thuộc nhóm II.2), được bố trí giảng dạy sau các học phần kỹ thuật cơ sở và các mô đun chuyên môn như Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (PETR56115) và Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (PETR56116). Đây là mô đun chuyên ngành cuối cùng trước khi sinh viên bước vào giai đoạn Thực tập sản xuất (PETR54219) và thực hiện Khóa luận tốt nghiệp (PETR66220).

Mô đun có tổng thời lượng đào tạo 150 giờ (tương đương 6 tín chỉ), bao gồm 36 giờ lý thuyết, 108 giờ thực hành/thí nghiệm/thảo luận và 6 giờ kiểm tra đánh giá. Giáo trình được thiết kế nhằm đạt các chuẩn đầu ra (Learning Outcomes) cụ thể:

  • Về kiến thức (A1 - A4): Trình bày đặc tính lý hóa của các loại khí; giải thích nguyên lý hoạt động của thiết bị công nghệ; mô tả chi tiết sơ đồ công nghệ PFD của các phân xưởng; phân tích định lượng tác động của các thông số vận hành (nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, nồng độ dung môi).
  • Về kỹ năng (B1 - B3): Đọc và phân tích bản vẽ PFD phân xưởng xử lý khí (GPP); thực hiện đúng quy trình khởi động, vận hành bình thường và ngừng hệ thống trên mô hình mô phỏng động; phát hiện và xử lý sự cố công nghệ an toàn.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, quy trình vận hành thiết bị điện - tự động hóa, đảm bảo hệ thống thiết bị hoạt động liên tục và không xảy ra sự cố.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 bài học được tổ chức theo tiến trình công nghệ chế biến khí thực tế: từ khảo sát đặc tính nguyên liệu, làm ngọt khí, thu hồi lưu huỳnh, khử nước chống hydrate, thu hồi lỏng NGL cho đến chưng cất tách phân đoạn thương phẩm. Điểm đặc thù của tài liệu là tỷ lệ thực hành chiếm 72% tổng thời lượng, tích hợp các kịch bản vận hành trên phần mềm mô phỏng động chuyên dụng và gắn liền với dữ liệu công nghệ của Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung chuyên môn của giáo trình được cấu trúc thành 6 bài học chính, phản ánh đầy đủ dây chuyền công nghệ xử lý và chế biến khí:

  • Bài 1: Thành phần và tính chất của khí tự nhiên (3 giờ lý thuyết): Khái quát các định nghĩa kỹ thuật về khí tự nhiên, khí đồng hành, khí thô, khí ngọt, khí chua ($H_2S > 1%$ thể tích, $CO_2 > 2%$ thể tích), khí béo (rich gas, $C_3^+ > 150\text{ g/m}^3$), khí gầy (lean gas, $C_3^+ < 50\text{ g/m}^3$), khí khô ($C_2^+ < 10%$ thể tích) và khí ẩm ($C_2^+ > 10%$ thể tích). Cung cấp bảng thành phần khí thực tế tại các bể trầm tích Cửu Long (mỏ Bạch Hổ, Rồng, Rạng Đông, Ruby) và Nam Côn Sơn (Lan Tây, Lan Đỏ, Hải Thạch, Mộc Tinh). Phân tích nhiệt động học giản đồ pha $P-V-T$, $P-T$ của hệ một cấu tử và hệ đa cấu tử hydrocacbon, vùng chất lỏng chặt (dense fluid), hiện tượng ngưng tụ đẳng nhiệt suy biến (retrograde condensation). Giới thiệu tiêu chuẩn khí thương mại (nhiệt trị 39.100 – 39.500 $\text{kJ/m}^3$, điểm sương $< -6^\circ\text{C}$, $H_2O < 150\text{ ppm}$, $H_2S$ từ 2 – 20 $\text{mg/m}^3$) và các sản phẩm lỏng LPG, NGL, LNG, CNG.
  • Bài 2: Quá trình làm ngọt khí (42 giờ: 4 giờ LT, 37 giờ TH, 1 giờ KT): Trình bày tác hại ăn mòn và độc tính của các khí axit ($H_2S, CO_2$) cùng hợp chất lưu huỳnh ($COS, CS_2, RSH$). Giới thiệu các phương pháp làm ngọt khí bằng chất hấp phụ rắn (rây phân tử Zeolit, chu kỳ tái sinh nhiệt 350 – 550$^\circ\text{F}$); phương pháp hấp thụ hóa học bằng alkanolamin (MEA, DEA, DIPA, DGA, MDEA, $K_2CO_3$ nóng); phương pháp hấp thụ vật lý (quá trình Selexol dùng dung môi DMEPEG, Fluor dùng propylene cacbonat, Purisol dùng NMP, Sulfinol, Rectisol dùng metanol lạnh). Hướng dẫn quy trình vận hành và kiểm soát 5 vấn đề cốt lõi trong hệ thống MEA: đạt tiêu chuẩn khí sạch, khống chế nồng độ MEA $\le 20%$ khối lượng, tải lượng khí axit $\le 0{,}4\text{ mol/mol}$ amin, kiểm soát ăn mòn, ngăn ngừa sủi bọt (foaming) bằng phụ gia silicon/rượu oleil (0,001 – 0,0015%), vận hành thiết bị hoàn nguyên amin (reclaimer) xử lý 1 – 4% dòng tuần hoàn, và hạn chế tổn thất dung môi.
  • Bài 3: Quá trình thu hồi lưu huỳnh (6 giờ: 5 giờ LT, 1 giờ KT): Phân tích cơ sở hóa học và nhiệt động phản ứng oxy hóa $H_2S$ thành lưu huỳnh nguyên tố theo công nghệ Claus một dòng, Claus chia dòng, cùng công đoạn xử lý khí đuôi (tail gas) để đạt tiêu chuẩn môi trường.
  • Bài 4: Quá trình làm khô và chống hình thành Hydrate (43 giờ: 5 giờ LT, 36 giờ TH, 2 giờ KT): Khảo sát cấu trúc mạng tinh thể hydrate, điều kiện áp suất – nhiệt độ hình thành hydrate trong khí tự nhiên. Các giải pháp công nghệ: làm khô bằng chất hấp phụ rắn, hấp thụ bằng dung dịch glycol (DEG, TEG), xác định độ hạ điểm sương theo nồng độ và mật độ tưới dung dịch; kỹ thuật bơm ức chế hydrate sử dụng methanol và glycerol. Thực hành quy trình vận hành phân xưởng khử ẩm.
  • Bài 5: Thu hồi NGL (41 giờ: 5 giờ LT, 35 giờ TH, 1 giờ KT): Trình bày phương pháp thu hồi phân đoạn hydrocacbon lỏng ($C_2^+$) bằng dầu hấp thụ (lean oil) và các phương pháp làm lạnh sâu: van giãn nở Joule – Thomson, tuabin giãn nở (turbo-expander), chu trình làm lạnh ngoài sử dụng môi chất propan. Thực hành quy trình vận hành hệ thống thu hồi NGL trên mô hình mô phỏng.
  • Bài 6: Chế biến khí bằng phương pháp hấp thụ và chưng cất (15 giờ: 14 giờ LT, 1 giờ KT): Phân tích nguyên lý chưng cất phân đoạn khí dưới áp suất. Khảo sát chi tiết dây chuyền công nghệ Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố (GPP Dinh Cố): bình đón lắng Slug Catcher, cụm điều áp V-06, thiết bị tách nước V-06A/B và V-08, reboiler kiểu Kettle, tháp tách C-01, máy nén đầu vào CC-01; phân tích 3 chế độ vận hành nhà máy gồm AMF, MF và GPP.

Progression logic của nội dung đi từ việc thiết lập nền tảng lý thuyết nhiệt động/cân bằng pha $\rightarrow$ tách loại các tạp chất ăn mòn và khí độc hại ($H_2S, CO_2$) $\rightarrow$ tách ẩm ngăn ngừa đóng băng/tắc nghẽn đường ống $\rightarrow$ làm lạnh sâu thu hồi lỏng NGL $\rightarrow$ chưng cất phân tách sản phẩm thương phẩm và tích hợp vận hành toàn bộ dây chuyền nhà máy xử lý khí thực tế.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình trang bị hệ thống kiến thức kỹ thuật cơ sở và chuyên ngành:

  • Lý thuyết nhiệt động và cân bằng pha (Fundamental Theories): Cân bằng pha lỏng – hơi (VLE) của hệ đa cấu tử hydrocacbon, các thông số trạng thái tới hạn ($T_c, P_c, V_c$), quy tắc pha Gibbs, hiện tượng ngưng tụ ngược đẳng nhiệt và động học chuyển khối trong các quá trình khuếch tán giữa hai pha khí – lỏng.
  • Nguyên lý công nghệ cốt lõi (Core Principles): Cơ chế phản ứng thuận nghịch tỏa nhiệt giữa khí axit và dung môi amin ($Amin + H_2S \rightleftharpoons Mu\text{ố}i\ amin + Nhi\text{ệ}t$); nguyên lý hấp thụ vật lý theo định luật Henry; nguyên lý hạ nhiệt độ đoạn nhiệt qua van Joule – Thomson và tuabin giãn nở sinh công; cơ chế ức chế nhiệt động của glycol/methanol đối với tinh thể hydrate.
  • Khung tiêu chuẩn kỹ thuật (Essential Frameworks): Các phương pháp kiểm nghiệm tiêu chuẩn ngành dầu khí quốc tế gồm ASTM D 323-82 (áp suất hơi Reid của gasoline tự nhiên), ASTM D-126784 (áp suất hơi LPG), GPA Std 2140-88 (Cobalt Bromide Test kiểm tra độ ẩm propan), ASTM D 2713-86 (đông lạnh van), ASTM D-2784-80 và ASTM D-1838-84 (xác định hàm lượng lưu huỳnh và mức độ ăn mòn tấm đồng).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical Skills): Đọc, phân tích và bóc tách các thông số công nghệ trên bản vẽ sơ đồ dòng công nghệ (PFD); thao tác đúng trình tự các bước khởi động, vận hành ổn định và dừng phân xưởng làm ngọt khí, phân xưởng khử nước glycol, phân xưởng thu hồi NGL trên hệ thống điều khiển mô phỏng.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Đọc hiểu và tra cứu giản đồ pha $P-T$; tính toán xác định nồng độ dung môi MEA/glycol, tỷ số tuần hoàn, tải lượng khí axit trong amin giàu (rich amine); đánh giá độ hạ điểm sương của dòng khí và phân tích ảnh hưởng của áp suất riêng phần khí axit lên hiệu quả hấp thụ.
  • Năng lực thực tiễn (Practical Competencies): Khả năng phát hiện sớm và xử lý các sự cố vận hành điển hình như: hiện tượng tạo bọt (foaming) trong tháp hấp thụ, ngưng tụ hydrocacbon nặng trong dung dịch amin, kiểm soát tốc độ ăn mòn kim loại, sự tích tụ muối bền nhiệt trong tháp chưng cất tái sinh, và hiện tượng đóng cặn tinh thể hydrate làm tắc nghẽn van công nghệ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Mô đun PETR56118 áp dụng phương pháp tiếp cận dạy học tích cực, tích hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên đề và thực hành công nghệ:

  • Phương pháp giảng dạy (Pedagogical Approach): Đối với giờ lý thuyết (36 giờ), giảng viên áp dụng kỹ thuật nêu vấn đề, hướng dẫn sinh viên nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, phân tích sơ đồ công nghệ PFD và tổ chức thảo luận nhóm. Giáo án được thiết kế chuyên biệt theo từng bài giảng tích hợp.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies): Sinh viên giải quyết các bài tập tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt, xác định áp suất làm việc tối ưu cho tháp hấp thụ và tháp tái sinh. Phân tích các case study thực tế về sự cố biến động áp suất qua tháp tiếp xúc, sự cố suy giảm nồng độ hoạt tính dung môi amin do tạp chất $COS/CS_2$, sự cố tạo bọt làm tăng tổn thất dung môi.
  • Tổ chức thực hành (Practical Exercises): Thực hành chiếm 108 giờ (72% thời lượng), được bố trí tại phòng mô hình mô phỏng công nghệ của nhà trường. Sinh viên được chia ca/nhóm để trực tiếp thao tác trên máy vi tính, vận hành các mô hình động chuyên dụng gồm phân xưởng xử lý khí bằng amin (Amine treating unit AMI01) và phân xưởng thu hồi NGL (NGL recovery unit NGL01).
  • Phương pháp và hình thức đánh giá (Assessment Methods): Căn cứ theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, quy chế đánh giá kết quả học tập bao gồm:
    • Điểm kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1, chiếm 40% trọng số): Gồm 2 cột điểm, tổ chức đánh giá sau mỗi 5 giờ bằng hình thức vấn đáp, quan sát thao tác và bảng kiểm chuẩn đầu ra (A1–A4, B1–B3, C1).
    • Điểm kiểm tra định kỳ (Hệ số 2, nằm trong khối 40%): Gồm 5 cột điểm, tổ chức sau mỗi 15 giờ học bằng bài kiểm tra viết tự luận, trắc nghiệm hoặc đánh giá sản phẩm thực hành trên mô hình.
    • Điểm thi kết thúc mô đun (Chiếm 60% trọng số): Gồm 2 bài thi (lý thuyết tổng hợp và thực hành thao tác vận hành/xử lý sự cố trên mô hình mô phỏng sau 150 giờ học). Điểm chấm theo thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study Guidelines): Sinh viên được yêu cầu nghiên cứu tài liệu và giáo trình trước khi lên lớp; tổ chức làm việc nhóm từ 2 – 3 người theo các chủ đề được giao trước; tuân thủ điều kiện tham dự lớp học: tối thiểu $70%$ tổng số tiết lý thuyết và $100%$ tổng số tiết thực hành (sinh viên vắng $>30%$ lý thuyết hoặc $>0%$ thực hành bắt buộc phải học lại mô đun).

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phiên bản năm 2022 được cập nhật và bổ sung nhiều nội dung khoa học - công nghệ so với các ấn bản trước đây:

  • Kế thừa và cập nhật từ giáo trình nội bộ 2017: Giáo trình được hoàn thiện dựa trên ấn bản năm 2017 của Trường Cao đẳng Dầu khí, chuẩn hóa theo chương trình khung đào tạo nghề mới của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, cập nhật các quy chuẩn kỹ thuật và tài liệu mô phỏng vận hành Prosimulator (AMI01 năm 2015, NGL01 năm 2014).
  • Tích hợp dữ liệu mỏ khí thực tế tại Việt Nam: Tài liệu cung cấp số liệu phân tích thành phần định lượng của 4 cụm mỏ khí then chốt tại Việt Nam:
    1. Cụm mỏ đồng bằng Bắc Bộ: Mỏ Tiền Hải – "C" (trữ lượng $\sim 250$ tỷ $\text{m}^3$).
    2. Cụm mỏ bể Cửu Long: Mỏ dầu Bạch Hổ (khí tự nhiên $C_1$ chiếm $76{,}82%$, khí đồng hành $C_1$ chiếm $84{,}77%$), mỏ Rồng ($C_1: 76{,}54%$), Rạng Đông ($C_1: 77{,}62%$) và Ruby ($C_1: 78{,}02%$), kết nối đường ống dẫn khí vào bờ dài 110 km.
    3. Cụm mỏ bể Nam Côn Sơn: Mỏ Đại Hùng ($C_1: 77{,}25%$), Lan Tây ($C_1: 88{,}5%$, trữ lượng xác minh cùng Lan Đỏ là 58 tỷ $\text{m}^3$), Lan Đỏ ($C_1: 93{,}9%$), Rồng Đôi ($C_1: 81{,}41%$), Hải Thạch ($C_1: 81{,}00%$, $CO_2: 4{,}40%$, Condensat $C_5^+: 4{,}70%$), Mộc Tinh ($C_1: 89{,}44%$, $CO_2: 3{,}88%$).
    4. Cụm mỏ thềm lục địa Tây Nam: Bunga Kekwa – Cái Nước, Bunga Orkid, Bunga Parkma, Bunga Raya cung cấp khí cho cụm công nghiệp khí - điện - đạm Cà Mau.
  • Xu hướng công nghệ hiện đại: Trình bày chi tiết công nghệ làm ngọt khí sử dụng amin hoạt hóa với phụ gia ức chế ăn mòn giúp nâng nồng độ MEA lên 30%; công nghệ làm lạnh sâu bằng tuabin giãn nở; các tiêu chuẩn kỹ thuật cho dạng nhiên liệu sạch như khí nén thiên nhiên CNG (nén ở áp suất 200 – 250 bar, qua trạm giảm áp PRU xuống 3 bar phục vụ khách hàng) và khí tự nhiên hóa lỏng LNG (hạ nhiệt độ xuống dưới $-160^\circ\text{C}$).
  • Mối liên kết trực tiếp với nhà máy công nghiệp: Bài 6 phân tích toàn diện công nghệ thực tế của Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố (GPP Dinh Cố), bao gồm cấu tạo thiết bị đón lắng dị vật (Slug Catcher), các tháp công nghệ, thiết bị tách nước V-06, V-06A/B, V-08, lò tái đun sôi Kettle, tháp C-01, máy nén CC-01 và 3 chế độ vận hành sản xuất thực tế (chế độ AMF, MF và GPP).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên theo học: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở đào tạo chuyên ngành kỹ thuật hóa học, chế biến dầu khí. Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên ở học kỳ chuyên ngành cuối trước khi đi thực tập nhà máy và làm khóa luận tốt nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả giáo trình này, người học cần hoàn thành các môn học đại cương, kỹ thuật cơ sở và chuyên môn nghề gồm:
    • Kỹ thuật cơ sở: Vẽ kỹ thuật (MECM52003), Điện kỹ thuật (ELEI53011), Cơ sở điều khiển quá trình (AUTM52111), Nhiệt kỹ thuật (PETR52002).
    • Chuyên môn ngành/nghề: Cơ sở quá trình và thiết bị trong công nghệ hóa học (PETR63004), Sản phẩm dầu mỏ (PETR53005), Vận hành máy thủy khí I & II (PETR56107, PETR64108), Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa (PETR56109), Vận hành thiết bị tách dầu khí (PETR62110), Vận hành lò gia nhiệt - thiết bị nhiệt (PETR53111), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (PETR56115), Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (PETR56116).
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng giáo trình làm căn cứ chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết, thiết kế bài giảng lý thuyết, biên soạn bảng kiểm thực hành và thiết lập kịch bản mô phỏng sự cố công nghệ trên hệ thống máy tính.
  • Tự học và tài liệu tham khảo kỹ thuật: Kỹ thuật viên, kỹ sư vận hành, điều độ viên tại các công trình khí ngoài khơi (giàn công nghệ trung tâm CPP, giàn thu gom khí), các nhà máy xử lý khí (GPP Dinh Cố, GPP Cà Mau), kho cảng LNG/LPG và trạm phân phối khí CNG có thể sử dụng làm tài liệu tra cứu các quy trình vận hành, thông số nhiệt động và giải pháp xử lý sự cố công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh, sinh viên đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí trình độ Cao đẳng, giảng viên ngành kỹ thuật chế biến dầu khí, cùng cán bộ kỹ thuật đang trực tiếp quản lý, vận hành các phân xưởng công nghệ chế biến khí tự nhiên.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần có nền tảng vững chắc về vẽ kỹ thuật, nhiệt kỹ thuật, cơ sở quá trình và thiết bị công nghệ hóa học, cơ sở điều khiển quá trình, thiết bị tách dầu khí, máy thủy khí và quy trình vận hành các phân xưởng chưng cất, chế biến dầu mỏ.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình có tỷ trọng thực hành lớn (108/150 giờ, chiếm 72%), ứng dụng trực tiếp phần mềm mô phỏng động Prosimulator (AMI01 và NGL01), đồng thời tích hợp số liệu thành phần khí các mỏ thực tế tại Việt Nam cùng quy trình vận hành cụ thể của Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố (GPP Dinh Cố).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần đọc trước nội dung lý thuyết, phân tích kỹ các giản đồ pha $P-T$ và sơ đồ công nghệ PFD, tham gia thảo luận nhóm 2 – 3 người trước buổi học, và thực hiện đầy đủ các bài tập tình huống cũng như các kịch bản vận hành trên phòng mô hình mô phỏng.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu đi kèm bao gồm:

  • Giáo trình Vận hành phân xưởng chế biến khí (Trường Cao đẳng Dầu khí, Lưu hành nội bộ, 2017).
  • Sách chuyên khảo Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành của TS. Nguyễn Thị Minh Hiền (NXB Khoa học kỹ thuật, Hà Nội, 2004).
  • Tài liệu mô phỏng công nghệ quốc tế: Amine treating unit AMI01 (Prosimulator, 03/2015) và NGL recovery unit NGL01 (Prosimulator, 08/2014).

Kết luận

Giáo trình mô đun "Vận hành các phân xưởng chế biến khí" (PETR56118) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện và có cấu trúc logic chặt chẽ về lý thuyết cân bằng pha, công nghệ làm ngọt khí, khử nước chống hydrate, thu hồi lỏng NGL và chưng cất phân đoạn khí. Nội dung tài liệu gắn kết các cơ sở khoa học với thực tế sản xuất tại các mỏ khí Việt Nam và Nhà máy Chế biến Khí Dinh Cố. Lộ trình đào tạo chuẩn hóa từ lý thuyết nhiệt động đến thực hành mô phỏng động chuyên sâu giúp người học làm chủ các thao tác vận hành công nghệ, kiểm soát thông số kỹ thuật và xử lý an toàn các sự cố trong ngành công nghiệp chế biến khí.