TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Giáo trình mô đun Vận hành các phân xưởng chế biến khí (Mã mô đun: CNH19MĐ25) được biên soạn theo chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, ban hành kèm theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (PVMTC), Bà Rịa – Vũng Tàu. Đội ngũ biên soạn gồm Chủ biên GV. Phạm Thị Hải Yến cùng các tác giả Lê Quốc Hoàng, ThS. Phạm Công Đại, Nguyễn Huỳnh Đông và Phạm Công Quang.

Trong cấu trúc chương trình khung gồm 61 tín chỉ (1475 giờ đào tạo), mô đun CNH19MĐ25 có khối lượng 6 tín chỉ (tổng thời lượng 150 giờ). Đây là mô đun chuyên môn nghề bắt buộc ở giai đoạn cuối khóa học, được bố trí sau các mô đun kỹ thuật cơ sở và chuyên ngành như Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12), Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22) và Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23). Mô đun này trang bị toàn bộ kiến thức và kỹ năng công nghệ chế biến khí trước khi người học tham gia học phần Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26).

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Chuẩn đầu ra của giáo trình được xác định cụ thể theo 3 nhóm năng lực:

  • Kiến thức (A1–A4): Trình bày thành phần và tính chất của khí tự nhiên, khí đồng hành (A1); giải thích nguyên lý hoạt động của các thiết bị công nghệ chính trong dây chuyền (A2); mô tả sơ đồ công nghệ (PFD) của các phân xưởng chế biến khí (A3); phân tích tác động của các thông số vận hành kỹ thuật như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và nồng độ dung môi (A4).
  • Kỹ năng (B1–B3): Đọc bản vẽ sơ đồ dòng công nghệ PFD phân xưởng chế biến khí (B1); thực hiện đúng trình tự các bước khởi động, vận hành ổn định và ngừng phân xưởng trên hệ thống mô hình mô phỏng động (B2); nhận biết, chẩn đoán và xử lý các sự cố công nghệ phát sinh an toàn (B3).
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ tuyệt đối các quy định an toàn lao động, an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC) và quy trình vận hành thiết bị công nghệ; hoàn thành nhiệm vụ kỹ thuật được giao không để xảy ra sự cố thiết bị.

Cấu trúc và cách tiếp cận

Tài liệu được cấu trúc thành 6 bài học theo trình tự công nghệ chế biến khí thực tế:

  1. Bài 1: Thành phần và tính chất của khí tự nhiên (3 giờ lý thuyết).
  2. Bài 2: Quá trình làm ngọt khí (42 giờ: 4 giờ lý thuyết, 37 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra).
  3. Bài 3: Quá trình thu hồi lưu huỳnh (6 giờ: 5 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra).
  4. Bài 4: Quá trình làm khô và chống hình thành Hydrate (43 giờ: 5 giờ lý thuyết, 36 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra).
  5. Bài 5: Thu hồi NGL (41 giờ: 5 giờ lý thuyết, 35 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra).
  6. Bài 6: Chế biến khí bằng phương pháp hấp thụ và chưng cất (15 giờ: 14 giờ tích hợp lý thuyết/thực hành, 1 giờ kiểm tra).

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ cơ sở lý thuyết nhiệt động lực học và tính chất hóa lý của hỗn hợp khí sang các phương pháp công nghệ xử lý tạp chất, tách ẩm, thu hồi phân đoạn lỏng và chưng cất phân tách sản phẩm thương mại gắn liền với mô hình mô phỏng chuyên dụng.

Điểm đặc sắc của giáo trình

Giáo trình phân bổ thời lượng thực hành chiếm 72% tổng số giờ học (108 giờ thực hành/thảo luận trên tổng số 150 giờ). Toàn bộ nội dung lý thuyết công nghệ được tích hợp trực tiếp với các bài thực hành mô phỏng trên phần mềm chuyên ngành Prosimulator (mô hình AMI01 và NGL01). Đồng thời, tài liệu cung cấp số liệu phân tích thành phần khí thực tế từ các mỏ dầu khí Việt Nam và khảo sát trực tiếp quy trình vận hành của Nhà máy chế biến khí Dinh Cố (GPP Dinh Cố).


NỘI DUNG KIẾN THỨC CỐT LÕI

Các chương/chủ đề chính

  • Bài 1: Thành phần và tính chất của khí tự nhiên: Phân loại khí thiên nhiên, khí đồng hành, khí thô, khí béo ($C_3^+ > 150\text{ g/m}^3$), khí gầy ($C_3^+ < 50\text{ g/m}^3$), khí khô ($C_2^+ < 10%$ thể tích), khí ẩm ($C_2^+ > 10%$ thể tích), khí ngọt ($H_2S < 1%$, $CO_2 < 2%$) và khí chua ($H_2S > 1%$, $CO_2 > 2%$). Khảo sát các sản phẩm Sales gas, LPG, LNG, CNG, NGL, Condensat $C_5^+$; tiêu chuẩn khí thương mại (nhiệt trị 39.100–39.500 $\text{kJ/m}^3$, điểm sương $< -6^\circ\text{C}$, $H_2O < 150\text{ ppm}$, $C_5^+ < 0,5%$, $H_2S$ 2–20 $\text{mg/m}^3$); các tiêu chuẩn kiểm nghiệm ASTM (ASTM D-323-82 xác định RVP, ASTM D-126784, ASTM D-1838-84 kiểm tra ăn mòn sợi đồng, ASTM D-2784-80 xác định lưu huỳnh tổng); phân tích giản đồ pha P-V-T, P-T của đơn chất và hệ đa cấu tử hydrocacbon, hiện tượng ngưng tụ đẳng nhiệt suy biến (retrograde condensation).
  • Bài 2: Quá trình làm ngọt khí: Phân tích tác hại của khí axit ($H_2S, CO_2, COS, CS_2, RSH$); phương pháp hấp thụ hóa học bằng alkanolamin (MEA, DEA, TEA, DIPA, DGA, MDEA); phương pháp hấp thụ vật lý (quá trình Selexol dùng DMEPEG, Fluor dùng propilencacbonat, Purisol dùng NMP, Sulfinol dùng 30% DIPA + 64% sulfolan + 6% $H_2O$, Rektizol dùng metanol ở nhiệt độ thấp); phương pháp hấp phụ rắn bằng rây phân tử Zeolit (nhiệt độ tái sinh 550°F, tuổi thọ 3–5 năm). Quy trình vận hành hệ thống amin gồm tháp hấp thụ (Contactor), bồn tách nhanh (Flash tank), tháp tái sinh (Stripper), thiết bị thu hồi amin (Reclaimer) sử dụng dung dịch $Na_2CO_3$ 0,03% để loại bỏ muối bền nhiệt (HSS); kiểm soát hiện tượng tạo bọt bằng chất chống tạo bọt silicon/rượu oleyl (0,001–0,0015% khối lượng), ăn mòn và suy giảm dung môi.
  • Bài 3: Quá trình thu hồi lưu huỳnh: Cơ sở hóa học của phản ứng oxy hóa xúc tác nhiệt $H_2S$ thành lưu huỳnh nguyên tố; sơ đồ công nghệ quá trình Claus một dòng, quá trình Claus chia dòng và xử lý khí thải (tail gas).
  • Bài 4: Quá trình làm khô và chống hình thành Hydrate: Cơ chế tạo tinh thể hydrate mạng lồng phân tử; phương pháp xác định độ ẩm và điểm sương nước; công nghệ khử nước bằng hấp thụ Glycol (DEG, TEG), hấp phụ chất rắn xốp và kỹ thuật bơm ức chế hydrate bằng glycol hoặc metanol.
  • Bài 5: Thu hồi NGL: Cơ chế thu hồi hydrocacbon lỏng ($C_2^+$) bằng phương pháp dầu hấp thụ (Lean oil absorption); phương pháp làm lạnh sinh hàn qua van giãn nở Joule – Thomson, tuabin giãn nở (Turbo-expander) và hệ thống làm lạnh bằng môi chất propan.
  • Bài 6: Chế biến khí bằng phương pháp hấp thụ và chưng cất: Nguyên lý phân tách phân đoạn hydrocacbon bằng tháp hấp thụ và tháp chưng cất; nghiên cứu dây chuyền công nghệ thực tế tại GPP Dinh Cố gồm thiết bị tiếp nhận Slug Catcher, cụm tách nước V-06, V-06A/B, V-08, tháp C-01, tháp chưng cất CC-01, Reboiler kiểu Kettle và 3 chế độ vận hành công nghệ: AMF, MF, GPP.
  • Progression logic: Nội dung giáo trình được bố trí tuần tự theo chuỗi công nghệ thực tế: Khảo sát nguyên liệu đầu vào và nhiệt động học (Bài 1) $\rightarrow$ Tách loại khí axit gây ăn mòn (Bài 2) $\rightarrow$ Thu hồi lưu huỳnh từ dòng khí axit (Bài 3) $\rightarrow$ Khử ẩm sâu chống tắc nghẽn hydrate (Bài 4) $\rightarrow$ Tách phân đoạn lỏng NGL bằng kỹ thuật sinh hàn (Bài 5) $\rightarrow$ Chưng cất phân tách sản phẩm thương phẩm và vận hành tổng thể nhà máy (Bài 6).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nhiệt động lực học cân bằng pha: Cân bằng lỏng – hơi (VLE) của hệ đa cấu tử hydrocacbon, các đại lượng trạng thái tới hạn ($T_c, P_c, V_c$), đường bao pha, miền suy biến và trạng thái chất lưu tỷ trọng cao (dense fluid).
  • Nguyên lý chuyển khối và hóa học bề mặt: Động lực khuếch tán dựa trên chênh lệch áp suất riêng phần giữa pha khí và pha lỏng; cơ chế hấp thụ hóa học thuận nghịch phụ thuộc nhiệt độ và áp suất giữa các alkanolamin với $H_2S, CO_2$; cơ chế hấp phụ vật lý và hấp phụ chọn lọc trên rây phân tử Zeolit.
  • Khung tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành: Tiêu chuẩn chất lượng khí thương mại, tiêu chuẩn kiểm nghiệm ASTM và hệ thống giới hạn an toàn kỹ thuật (nồng độ MEA $\le 20%$ khối lượng, tải khí axit $\le 0,4\text{ mol/mol}$ MEA, nhiệt độ thiết bị tái đun sôi $< 290^\circ\text{F}$ / $143^\circ\text{C}$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Đọc, giải thích và kiểm tra bản vẽ sơ đồ dòng công nghệ PFD; giám sát và điều chỉnh các thông số áp suất (800–1200 psig tại đầu vào), nhiệt độ đỉnh và đáy tháp tiếp xúc, lưu lượng tuần hoàn dung môi và mức chất lỏng trong các bình tách.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích nguyên nhân tăng tổn thất dung môi amin, hiện tượng chênh áp bất thường qua tháp tiếp xúc do sủi bọt, đánh giá mức độ ăn mòn do sự hiện diện của muối bền nhiệt và khí oxy lọt vào hệ thống.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện thuần thục các bước khởi động, điều khiển chế độ làm việc ổn định, cô lập thiết bị và dừng khẩn cấp hệ thống xử lý khí trên mô hình mô phỏng động Prosimulator.

PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY VÀ HỌC TẬP

Pedagogical approach

Giáo trình áp dụng phương pháp dạy học tích cực lấy người học làm trung tâm. Giảng viên triển khai giảng dạy lý thuyết thông qua phương pháp nêu vấn đề, hướng dẫn nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, kết hợp phân tích các bản vẽ công nghệ thực tế. Thời lượng giảng dạy được thiết kế tập trung vào thực hành thao tác (chiếm 108 giờ trên tổng số 150 giờ của mô đun).

Bài tập và case studies

  • Nghiên cứu các bài toán tình huống dựa trên số liệu thành phần khí thực tế từ các bể trầm tích Việt Nam: Bể Cửu Long (Bạch Hổ, Rồng, Rạng Đông, Ruby), bể Nam Côn Sơn (Đại Hùng, Lan Tây, Lan Đỏ, Rồng Đôi, Hải Thạch, Mộc Tinh) và bể Sông Hồng (mỏ Tiền Hải – "C" với hàm lượng $CO_2$ cao 75–85%).
  • Tình huống xử lý hiện tượng tạo bọt (foaming) trong tháp tiếp xúc dung dịch amin, tính toán bổ sung chất phá bọt và kiểm soát nhiệt độ dòng khí vào để tránh ngưng tụ hydrocacbon lỏng.

Practical exercises

  • Thực hành trực tiếp trong phòng mô phỏng trang bị máy tính và phần mềm Prosimulator (gói Amine treating unit AMI01 và NGL recovery unit NGL01).
  • Thao tác quy trình nạp dung môi, thiết lập chu trình tuần hoàn kín giữa tháp tiếp xúc và tháp stripper, vận hành bình tách Flash tank, cụm trao đổi nhiệt và thiết bị tái sinh Reclaimer.
  • Thực hành khởi động và chuyển đổi 3 chế độ vận hành công nghệ (AMF, MF, GPP) trên mô hình mô phỏng phân xưởng chế biến khí GPP Dinh Cố.

Assessment methods

Cơ chế kiểm tra và đánh giá kết quả học tập được áp dụng theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và quy định của Trường Cao đẳng Dầu khí:

  • Đánh giá quá trình (Trọng số 40%):
    • Kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1): 2 cột điểm, thực hiện thông qua quan sát, bảng kiểm và hỏi đáp vấn đáp sau mỗi 5 giờ học (đánh giá các chuẩn đầu ra A1–A4, B1–B3, C1).
    • Kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): 5 cột điểm, tổ chức sau mỗi 15 giờ học bằng hình thức thi viết tự luận, trắc nghiệm hoặc đánh giá sản phẩm thực hành trên mô hình (chuẩn đầu ra A2–A4, B1–B2, C1).
  • Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%): Bài kiểm tra tích hợp gồm lý thuyết tổng hợp và thực hành thao tác trên mô hình mô phỏng sau 150 giờ đào tạo (chuẩn đầu ra A1–A4, B1–B3, C1).
  • Thang điểm: Đánh giá theo thang điểm 10, tính điểm thành phần và điểm tổng kết làm tròn đến một chữ số thập phân.

Self-study guidelines

  • Người học phải nghiên cứu trước tài liệu bài giảng và danh mục tài liệu tham khảo được cung cấp trước khi đến lớp.
  • Hoạt động tự học và thảo luận nhóm: Chia nhóm học tập từ 2–3 sinh viên, phân công nhiệm vụ nghiên cứu từng chuyên đề công nghệ, lập báo cáo nhóm và trình bày trước lớp.
  • Quy định chuyên cần: Sinh viên phải tham dự tối thiểu 70% thời lượng lý thuyết và 100% thời lượng thực hành. Trường hợp vắng quá 30% lý thuyết hoặc vắng bất kỳ buổi thực hành nào ($>0%$) bắt buộc phải học lại toàn bộ mô đun.

ĐIỂM NỔI BẬT VÀ CẬP NHẬT

Updates so với editions cũ

Giáo trình ban hành năm 2020 được chuẩn hóa theo chương trình đào tạo mô đun nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, cập nhật toàn diện cấu trúc bài giảng so với bản giáo trình lưu hành nội bộ năm 2017 của Trường Cao đẳng Dầu khí. Các thông số vận hành và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm được cập nhật theo các quy chuẩn kỹ thuật và tài liệu vận hành mô phỏng mới.

Current trends được integrate

  • Ứng dụng phần mềm mô phỏng quá trình động thời gian thực (Dynamic Process Simulation) thông qua phần mềm Prosimulator (gói bản quyền Amine treating unit AMI01 tháng 3/2015 và NGL recovery unit NGL01 tháng 8/2014) vào chương trình đào tạo kỹ thuật viên vận hành.
  • Tích hợp các giải pháp kỹ thuật mới trong xử lý khí axit: Ứng dụng chất ức chế ăn mòn cho phép nâng nồng độ dung môi MEA từ 15–20% lên 30% khối lượng; công nghệ thu hồi NGL hiệu suất cao bằng tuabin giãn nở (Turbo-expander) kết hợp chu trình làm lạnh bằng môi chất lạnh propan chuyên dụng.

Real-world applications và Industry connections

  • Dữ liệu mỏ thực tế: Giáo trình tích hợp bảng số liệu phân tích thành phần khí chi tiết tại 4 cụm mỏ dầu khí trọng điểm của Việt Nam:
    1. Cụm mỏ đồng bằng Bắc Bộ: Mỏ khí Tiền Hải – "C" (trữ lượng ~250 tỷ $\text{m}^3$, khai thác từ năm 1981).
    2. Cụm mỏ bể Cửu Long: Chuỗi mỏ dầu Bạch Hổ, Rồng (lô 09), Rạng Đông (lô 15-2), Ruby (lô 01) với hơn 100 giếng khoan và đường ống dẫn khí đồng hành vào bờ dài 110 km.
    3. Cụm mỏ bể Nam Côn Sơn: Mỏ dầu Đại Hùng (05-1a), các mỏ khí Lan Tây, Lan Đỏ (lô 06-1, trữ lượng xác minh 58 tỷ $\text{m}^3$), Rồng Đôi Tây (11-2), Hải Thạch (05-2), Mộc Tinh (05-3).
    4. Cụm mỏ thềm lục địa Tây Nam: Mỏ Bunga Kekwa – Cái Nước, Bunga Orkid, Bunga Parkma, Bunga Raya tại khu vực thỏa thuận thương mại Việt Nam – Malaysia.
  • Ứng dụng công nghệ GPP Dinh Cố: Khảo sát chi tiết thiết bị và thông số kỹ thuật thực tế của Nhà máy chế biến khí Dinh Cố (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu), bao gồm hệ thống tiếp nhận Slug Catcher, tháp tách C-01, tháp chưng cất CC-01 và 3 chế độ vận hành: AMF (chế độ không có khí mỏ Lan Tây), MF (chế độ màng lọc) và GPP (chế độ chế biến sâu thu hồi LPG, Condensate).

ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH

Sinh viên ngành đào tạo

Tài liệu được biên soạn làm giáo trình giảng dạy chính khóa cho học sinh, sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí. Ngoài ra, giáo trình là tài liệu học tập chuyên môn cho sinh viên đại học ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (chuyên ngành Công nghệ Hóa dầu, Lọc - Chế biến Khí) và ngành Kỹ thuật Dầu khí.

Prerequisites cần có

Để tiếp thu đầy đủ kiến thức của mô đun CNH19MĐ25, người học cần hoàn thành các môn học chung, kỹ thuật cơ sở và mô đun chuyên môn tiên quyết trong chương trình đào tạo:

  • Kỹ thuật cơ sở: Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Điện kỹ thuật (KTĐ19MH10), Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12).
  • Chuyên ngành: Sản phẩm dầu mỏ (CNH19MH14), Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa (CNH19MĐ17), Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành lò gia nhiệt và thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22) và Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23).

Giảng viên và cách sử dụng

Giảng viên sử dụng tài liệu làm căn cứ biên soạn giáo án lý thuyết, giáo án thực hành tích hợp và thiết kế các ca thực hành trên phòng máy mô phỏng. Tài liệu cung cấp hệ thống câu hỏi thảo luận, bảng kiểm kỹ năng và hướng dẫn phương pháp đánh giá định kỳ theo quy chế của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.

Tự học và Reference

  • Người học sử dụng giáo trình để tự học, chuẩn bị bài thảo luận nhóm và tra cứu các tiêu chuẩn ASTM/GPA kiểm tra chất lượng khí.
  • Kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật và kỹ sư vận hành tại các nhà máy chế biến khí (GPP Dinh Cố, GPP Cà Mau), giàn khoan xử lý khí ngoài khơi và các trạm phân phối khí nén CNG, khí hóa lỏng LPG sử dụng làm tài liệu tra cứu quy trình vận hành và xử lý sự cố công nghệ.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế cho học sinh, sinh viên hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên đại học và kỹ thuật viên đang trực tiếp vận hành tại các công trình thu gom, xử lý và chế biến khí.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng về an toàn lao động, cơ sở điều khiển quá trình, thiết bị nhiệt, máy thủy khí và hai mô đun chuyên môn tiền đề gồm Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22) và Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23).

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các giáo trình thuần lý thuyết, tài liệu này tập trung vào kỹ năng vận hành công nghệ thực tế (108/150 giờ thực hành), tích hợp trực tiếp hướng dẫn vận hành trên phần mềm mô phỏng động Prosimulator và số liệu phân tích từ các mỏ khí thực tế của Việt Nam cùng Nhà máy chế biến khí Dinh Cố.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần nghiên cứu lý thuyết nhiệt động và sơ đồ công nghệ trước buổi học, tổ chức làm việc theo nhóm nhỏ 2–3 người để giải quyết các bài tập tình huống sự cố (tạo bọt amin, hydrate) và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu bản vẽ PFD trước khi thực hành thao tác trên mô hình mô phỏng.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu bổ trợ gồm giáo trình Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành (TS. Nguyễn Thị Minh Hiền, NXB Khoa học kỹ thuật, Hà Nội, 2004), tài liệu kỹ thuật mô phỏng của Prosimulator (Amine treating unit AMI01, NGL recovery unit NGL01), cùng các tiêu chuẩn ASTM D-323, ASTM D-1267, ASTM D-1838, GPA Std 2140 và GPA Std 1987.


KẾT LUẬN

Values chính của giáo trình

Giáo trình Vận hành các phân xưởng chế biến khí (Mã mô đun: CNH19MĐ25) chuẩn hóa toàn bộ khối kiến thức lý thuyết về nhiệt động lực học, quá trình chuyển khối và quy trình công nghệ vận hành thiết bị chế biến khí. Tài liệu đáp ứng đầy đủ yêu cầu đào tạo kỹ thuật viên vận hành có khả năng phân tích thông số công nghệ, đọc bản vẽ PFD và xử lý sự cố hệ thống an toàn.

Learning pathway suggested

Người học cần tuân thủ lộ trình học tập tuần tự qua 6 bài học:

  1. Nắm vững tính chất nhiệt động và giản đồ pha khí mỏ Việt Nam (Bài 1).
  2. Thực hành công nghệ làm ngọt khí và thu hồi lưu huỳnh (Bài 2, Bài 3).
  3. Làm chủ kỹ thuật khử ẩm và chống tạo hydrate (Bài 4).
  4. Vận hành công nghệ làm lạnh sâu thu hồi NGL (Bài 5).
  5. Phân tích chưng cất phân đoạn và tổng hợp quy trình vận hành nhà máy GPP Dinh Cố (Bài 6).

Resources bổ sung

  • Sách chuyên khảo: Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành (TS. Nguyễn Thị Minh Hiền, NXB Khoa học kỹ thuật, 2004).
  • Tài liệu kỹ thuật phần mềm mô phỏng: Hướng dẫn sử dụng Prosimulator Amine treating unit AMI01 (2015) và NGL recovery unit NGL01 (2014).
  • Hệ thống tiêu chuẩn kiểm nghiệm: ASTM D-323-82, ASTM D-126784, ASTM D-1838-84, ASTM D-2784-80 và GPA Std 2140-88.