Giáo trình triết học mác lênin tái bản lần thứ nhất phần 1

Giáo trình Triết học Mác Lênin tái bản lần 1, phần 1. Tổng quan về thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận khoa học của triết học Mác Lênin.

Trường đại học

Bộ Giáo Dục và Đào Tạo

Chuyên ngành

Triết học Mác-Lênin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2004

259
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Triết học Mác Lênin tái bản 2004

Giáo trình Triết học Mác-Lênin tái bản lần thứ nhất, do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng NXB Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản năm 2004, là một tài liệu nền tảng trong hệ thống giáo trình lý luận chính trị tại Việt Nam. Cuốn sách này được biên soạn bởi một tập thể các giáo sư, tiến sĩ đầu ngành từ các trường đại học và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Mục tiêu của giáo trình là cung cấp hệ thống tri thức lý luận chung nhất về thế giới, về vị trí và vai trò của con người trong thế giới đó. Nội dung sách quán triệt những quan điểm cốt lõi từ giáo trình quốc gia về các bộ môn khoa học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây không chỉ là một sách triết học cho sinh viên mà còn là một công trình khoa học nghiêm túc, kế thừa và phát triển tư duy triết học qua các thời kỳ. Giáo trình đi sâu vào những vấn đề căn bản, từ định nghĩa triết học, đối tượng nghiên cứu, cho đến vai trò của nó trong đời sống xã hội. Với vai trò là hạt nhân lý luận của thế giới quan, triết học Mác Lênin cung cấp một công cụ tư duy sắc bén để phân tích các vấn đề tự nhiên, xã hội và tư duy. Việc tái bản lần thứ nhất cho thấy tầm quan trọng và sự cần thiết của việc cập nhật, hoàn thiện kiến thức để đáp ứng yêu cầu của thời đại. Đây là một tài liệu không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về chủ nghĩa Mác-Lênin, đặc biệt là các sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh.

1.1. Nguồn gốc ra đời của tài liệu lý luận chính trị này

Sự ra đời của Giáo trình Triết học Mác-Lênin (tái bản lần thứ nhất) bắt nguồn từ nhu cầu chuẩn hóa chương trình giảng dạy các môn lý luận chính trị trong hệ thống giáo dục đại học và cao đẳng tại Việt Nam. Được sự đồng ý của Ban Khoa giáo Trung ương và Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chủ trì biên soạn, đảm bảo nội dung bám sát định hướng của Đảng và Nhà nước. Nguồn gốc nhận thức của triết học nói chung và triết học Mác Lê nói riêng chính là sự phát triển của tư duy con người đến trình độ trừu tượng hóa và khái quát hóa cao. Về nguồn gốc xã hội, triết học ra đời khi xã hội có sự phân chia lao động trí óc và lao động chân tay, hình thành giai cấp. Do đó, triết học luôn mang tính giai cấp sâu sắc. Cuốn giáo trình này là kết quả của quá trình tổng kết kinh nghiệm thực tiễn và tri thức khoa học, nhằm xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu. Đây là một tài liệu ôn thi triết học quan trọng, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học.

1.2. Cấu trúc nội dung cốt lõi trong sách triết học cho sinh viên

Cấu trúc của giáo trình được thiết kế một cách logic, đi từ những vấn đề chung nhất đến các nội dung cụ thể. Phần đầu giới thiệu tổng quan về triết học, vai trò của nó trong đời sống, và vấn đề cơ bản của triết học. Các chương tiếp theo tập trung vào hai bộ phận cấu thành của triết học Mác-Lênin: chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Mỗi chương đều trình bày các khái niệm, phạm trù, quy luật một cách hệ thống, từ cơ bản đến nâng cao. Ví dụ, Chương I làm rõ "Triết học là gì và vai trò của nó trong đời sống xã hội", xác định đối tượng nghiên cứu và chức năng của triết học. Các chương sau đi sâu vào các nội dung như vật chất và ý thức, phép biện chứng duy vật, lý luận nhận thức, và các quy luật vận động của xã hội. Cấu trúc này không chỉ giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Nhiều trường đại học đã phát triển các bộ slide bài giảng triết học dựa trên cấu trúc này để tối ưu hóa quá trình giảng dạy.

II. Vấn đề cơ bản của triết học Mác Lê Hướng dẫn cốt lõi

Vấn đề cơ bản của mọi triết học, và đặc biệt là triết học Mác Lênin, là mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại, hay giữa ý thức và vật chất. Việc giải quyết vấn đề này không chỉ là điểm xuất phát cho mọi hệ thống triết học mà còn là tiêu chuẩn để phân định các trường phái triết học khác nhau. Theo Ph. Ăngghen: "Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại". Vấn đề này có hai mặt quan trọng. Mặt thứ nhất trả lời câu hỏi: giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào? Cách trả lời câu hỏi này chia các nhà triết học thành hai trường phái lớn: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Mặt thứ hai trả lời câu hỏi: con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không? Câu trả lời cho mặt thứ hai hình thành nên các học thuyết về nhận thức, bao gồm thuyết khả tri (thừa nhận khả năng nhận thức) và thuyết bất khả tri (phủ nhận khả năng nhận thức). Triết học Mác-Lênin khẳng định một cách dứt khoát rằng vật chất có trước, ý thức có sau, và vật chất quyết định ý thức. Đồng thời, nó cũng khẳng định con người hoàn toàn có khả năng nhận thức được thế giới khách quan. Lập trường này tạo nên nền tảng vững chắc cho thế giới quan khoa học và phương pháp luận cách mạng.

2.1. Mặt thứ nhất Phân định chủ nghĩa duy vật và duy tâm

Giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học là cơ sở để phân biệt các trường phái triết học đối lập. Những người cho rằng vật chất có trước, quyết định ý thức thuộc về chủ nghĩa duy vật. Ngược lại, những người khẳng định ý thức, tinh thần có trước và quyết định vật chất thuộc về chủ nghĩa duy tâm. Chủ nghĩa duy tâm lại chia thành hai phái: chủ nghĩa duy tâm chủ quan (coi ý thức cá nhân là có trước) và chủ nghĩa duy tâm khách quan (coi một tinh thần khách quan, tồn tại độc lập với con người là có trước). Triết học Mác-Lênin là hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật, nó không chỉ thừa nhận tính thứ nhất của vật chất mà còn xem xét thế giới trong sự vận động, biến đổi và phát triển không ngừng. Việc nắm vững sự khác biệt này là yêu cầu cơ bản khi nghiên cứu những nguyên lý cơ bản của triết học, giúp người học tránh được sự nhầm lẫn giữa các quan điểm triết học khác nhau.

2.2. Mặt thứ hai Thuyết khả tri và thuyết không thể biết

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học đề cập đến khả năng nhận thức của con người. Tuyệt đại đa số các nhà triết học, cả duy vật và duy tâm, đều khẳng định con người có khả năng nhận thức thế giới. Học thuyết này được gọi là thuyết khả tri. Tuy nhiên, cũng có một số nhà triết học phủ nhận khả năng này, hình thành nên thuyết không thể biết (bất khả tri luận). Những người theo thuyết này cho rằng con người chỉ có thể nhận thức được hình thức bề ngoài của sự vật, hiện tượng, chứ không thể nắm bắt được bản chất thực sự của chúng. Chủ nghĩa duy vật biện chứng kịch liệt phê phán thuyết không thể biết. Nó khẳng định rằng, thông qua hoạt động thực tiễn, con người không chỉ nhận thức được thế giới mà còn có khả năng cải tạo thế giới. Sự phát triển của khoa học và công nghệ là minh chứng hùng hồn cho khả năng nhận thức vô tận của con người. Quan điểm này mang lại thái độ lạc quan, tin tưởng vào sức mạnh của con người trong quá trình chinh phục tự nhiên và xã hội.

III. Phương pháp tiếp cận chủ nghĩa duy vật biện chứng hiệu quả

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật, do C. Mác và Ph. Ăngghen sáng lập, sau đó được V.I. Lênin phát triển. Để tiếp cận hiệu quả học thuyết này, cần hiểu rõ sự tiến hóa của nó qua các giai đoạn lịch sử. Chủ nghĩa duy vật đã trải qua ba hình thức cơ bản. Hình thức đầu tiên là chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại, thừa nhận tính thứ nhất của vật chất nhưng lại đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể như nước, lửa, không khí. Hình thức thứ hai là chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII-XVIII, chịu ảnh hưởng của cơ học cổ điển, xem xét thế giới trong trạng thái tĩnh tại, cô lập. Mặc dù có những hạn chế, hai hình thức này đã góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh chống lại thế giới quan duy tâm và tôn giáo. Hình thức thứ ba, chủ nghĩa duy vật biện chứng, đã khắc phục hoàn toàn những hạn chế của các hình thức trước đó. Nó không chỉ xem xét thế giới vật chất trong sự tồn tại khách quan mà còn trong sự vận động, liên hệ và phát triển không ngừng. Sự thống nhất giữa chủ nghĩa duy vật và phép biện chứng duy vật đã tạo ra một thế giới quan khoa học và một công cụ nhận thức vĩ đại, giúp các lực lượng tiến bộ cải tạo hiện thực.

3.1. Phân biệt ba hình thức cơ bản trong lịch sử triết học

Việc phân biệt ba hình thức cơ bản của chủ nghĩa duy vật là cần thiết để thấy được quá trình phát triển của tư duy triết học. Chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại tuy ngây thơ nhưng đã đặt nền móng đúng đắn khi lấy tự nhiên để giải thích tự nhiên. Chủ nghĩa duy vật siêu hình tuy có hạn chế về phương pháp tư duy nhưng đã đóng vai trò tích cực trong cuộc đấu tranh chống lại thần học thời trung cổ. Cuối cùng, chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời đã kế thừa những tinh hoa và khắc phục hạn chế của các giai đoạn trước. Nó được xây dựng trên cơ sở tổng kết những thành tựu mới nhất của khoa học tự nhiên. Việc nghiên cứu các hình thức này giúp người học hiểu sâu sắc hơn về tính ưu việt và khoa học của triết học Mác-Lênin.

3.2. So sánh đối lập giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

Lịch sử triết học về cơ bản là lịch sử đấu tranh giữa hai trường phái lớn: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Sự đối lập này bắt nguồn từ cách giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản triết học. Chủ nghĩa duy vật xem vật chất là nguồn gốc của mọi tồn tại, trong khi chủ nghĩa duy tâm lại coi ý thức, tinh thần là cái quyết định. Chủ nghĩa duy tâm thường là cơ sở lý luận cho tôn giáo và các lực lượng xã hội bảo thủ, vì nó thừa nhận sự sáng tạo thế giới của một lực lượng siêu nhiên. Ngược lại, chủ nghĩa duy vật gắn liền với khoa học và các lực lượng tiến bộ. Triết học Mác Lênin không chỉ là chủ nghĩa duy vật mà còn là chủ nghĩa duy vật triệt để, áp dụng quan điểm duy vật vào việc giải thích các hiện tượng xã hội, hình thành nên chủ nghĩa duy vật lịch sử.

IV. Bí quyết nắm vững phép biện chứng duy vật trong triết học

Phép biện chứng duy vật là linh hồn của chủ nghĩa Mác-Lênin, là học thuyết về mối liên hệ phổ biến và về sự phát triển dưới hình thức hoàn bị nhất. Để nắm vững phương pháp này, cần hiểu rõ sự đối lập căn bản của nó với phương pháp siêu hình. Phương pháp siêu hình nhìn nhận sự vật một cách cô lập, tĩnh tại, không thấy được mối liên hệ và sự vận động nội tại của chúng. Ngược lại, phép biện chứng duy vật yêu cầu xem xét sự vật trong các mối liên hệ phổ biến, trong sự vận động, biến đổi và phát triển không ngừng. Nguồn gốc của sự phát triển đó chính là sự đấu tranh của các mặt đối lập để giải quyết mâu thuẫn nội tại bên trong sự vật. Phương pháp này đòi hỏi một tư duy mềm dẻo, linh hoạt, có khả năng nhận thức được sự thống nhất của các mặt đối lập. Nó không chỉ là một lý luận khoa học mà còn là một công cụ hữu hiệu để nhận thức và cải tạo thế giới. Việc vận dụng thành thạo phương pháp này giúp tránh được tư duy giáo điều, máy móc, và nâng cao năng lực tư duy sáng tạo. Đây là nội dung trọng tâm trong các slide bài giảng triết học và là chìa khóa để hiểu sâu các học thuyết của Mác.

4.1. Phân tích sự đối lập giữa phương pháp siêu hình và biện chứng

Sự đối lập giữa hai phương pháp tư duy này thể hiện ở cách tiếp cận hiện thực. Phương pháp siêu hình chỉ nhìn thấy "cây mà không thấy rừng", nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh, cô lập, và cho rằng nguyên nhân biến đổi nằm bên ngoài đối tượng. Trong khi đó, phương pháp biện chứng nhận thức đối tượng trong mối liên hệ chằng chịt, trong trạng thái vận động và coi mâu thuẫn nội tại là nguồn gốc của sự phát triển. Ph. Ăngghen đã chỉ ra rằng phương pháp siêu hình chỉ có tác dụng trong một phạm vi hẹp, còn để phản ánh đúng hiện thực phức tạp, cần phải có tư duy biện chứng. Việc hiểu rõ sự đối lập này là nền tảng để vận dụng đúng đắn phép biện chứng duy vật vào hoạt động nhận thức và thực tiễn.

4.2. Các hình thức lịch sử của phép biện chứng trong tư tưởng

Giống như chủ nghĩa duy vật, phép biện chứng cũng trải qua một quá trình phát triển lâu dài với ba hình thức lịch sử. Hình thức đầu tiên là phép biện chứng tự phát thời cổ đại, mang tính trực quan, ngây thơ. Hình thức thứ hai là phép biện chứng duy tâm trong triết học cổ điển Đức, với đỉnh cao là Hêghen. Phép biện chứng này đã trình bày một cách hệ thống các quy luật, phạm trù nhưng lại đặt chúng trong một lớp vỏ duy tâm thần bí. Hình thức thứ ba là phép biện chứng duy vật, do Mác và Ăngghen xây dựng. Bằng cách kế thừa hạt nhân hợp lý và loại bỏ tính chất thần bí của phép biện chứng duy tâm, Mác và Ăngghen đã tạo ra một học thuyết khoa học về sự phát triển. Đây là hình thức cao nhất và hoàn bị nhất của phép biện chứng.

V. Ứng dụng triết học Mác Lênin Vai trò trong đời sống

Vai trò của triết học Mác-Lênin trong đời sống xã hội được thể hiện rõ nét qua hai chức năng cơ bản và quan trọng nhất: chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận. Với vai trò là hạt nhân lý luận của thế giới quan, triết học giúp con người xây dựng một hệ thống quan điểm toàn diện và khoa học về thế giới, về bản thân và về vị trí của mình trong thế giới đó. Một thế giới quan đúng đắn là tiền đề để xác lập một nhân sinh quan tích cực, định hướng cho mọi hoạt động của con người. Bên cạnh đó, triết học Mác Lê còn thực hiện chức năng phương pháp luận chung nhất. Nó cung cấp những nguyên tắc, quan điểm chỉ đạo cho toàn bộ hoạt động nhận thức và thực tiễn. Nó không thay thế các khoa học cụ thể nhưng trang bị cho các nhà khoa học một công cụ tư duy sắc bén để tránh những sai lầm về phương pháp. Sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng làm cho triết học Mác-Lênin trở thành một "công cụ nhận thức vĩ đại" như V.I. Lênin đã nhận xét. Nó giúp con người không chỉ giải thích thế giới một cách đúng đắn mà còn cải tạo thế giới một cách hiệu quả.

5.1. Chức năng thế giới quan như là hạt nhân lý luận cốt lõi

Thế giới quan là toàn bộ quan niệm của con người về thế giới. Triết học Mác-Lênin đóng vai trò là hạt nhân lý luận của thế giới quan khoa học. Nó cung cấp một "thấu kính" để con người nhìn nhận thế giới một cách khách quan, toàn diện. Thế giới quan này dựa trên những thành tựu của khoa học, đối lập với thế giới quan duy tâm, tôn giáo hay huyền thoại. Nó giúp con người xác định mục đích, ý nghĩa cuộc sống, và lựa chọn cách thức hoạt động để đạt được mục tiêu đó. Việc bồi dưỡng thế giới quan duy vật khoa học là một trong những mục tiêu hàng đầu của việc học tập, nghiên cứu các giáo trình lý luận chính trị, góp phần hình thành nên những con người phát triển toàn diện, có năng lực tư duy sáng tạo.

5.2. Chức năng phương pháp luận chung nhất cho mọi khoa học

Phương pháp luận là lý luận về phương pháp. Triết học Mác-Lênin thực hiện chức năng phương pháp luận chung nhất, nghĩa là nó cung cấp những nguyên tắc chỉ đạo có tính phổ biến cho mọi lĩnh vực hoạt động, từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội và tư duy. Những nguyên lý cơ bản của nó, như nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển, là kim chỉ nam cho việc tìm tòi, xây dựng và vận dụng các phương pháp cụ thể. Sự hợp tác chặt chẽ giữa triết học và các khoa học khác là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của cả hai. Triết học cung cấp phương pháp luận, còn các khoa học cụ thể cung cấp những dữ liệu thực tiễn để triết học tổng kết và khái quát.

VI. Kết luận Giá trị của giáo trình lý luận chính trị này

Việc học tập và nghiên cứu Giáo trình Triết học Mác-Lênin tái bản lần thứ nhất không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong chương trình đào tạo đại học mà còn là nhu cầu tự thân của mỗi người muốn nâng cao trình độ lý luận và năng lực tư duy. Nội dung giáo trình cung cấp một hệ thống tri thức khoa học, cách mạng và toàn diện về những nguyên lý cơ bản của tự nhiên, xã hội và tư duy. Tuy nhiên, cần phải nhận thức rõ rằng, triết học không phải là một đơn thuốc vạn năng. Cần tránh cả hai thái cực sai lầm: một là xem thường triết học, dẫn đến tình trạng mò mẫm, kinh nghiệm chủ nghĩa; hai là tuyệt đối hóa vai trò của triết học, sa vào chủ nghĩa giáo điều, máy móc. Mục đích cuối cùng của việc học tập triết học là bồi dưỡng thế giới quan duy vật, rèn luyện tư duy biện chứng để vận dụng một cách sáng tạo vào hoạt động nhận thức và thực tiễn, góp phần vào công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Cuốn sách này, dù được biên soạn từ năm 2004, vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi và là một tài liệu ôn thi triết học không thể thiếu cho nhiều thế hệ sinh viên.

6.1. Tóm tắt nội dung giáo trình và giá trị thực tiễn cốt lõi

Việc tóm tắt nội dung giáo trình cho thấy các vấn đề triết học được trình bày một cách hệ thống, từ định nghĩa, đối tượng, vấn đề cơ bản cho đến các quy luật, phạm trù của chủ nghĩa duy vật biện chứngchủ nghĩa duy vật lịch sử. Giá trị thực tiễn của nó nằm ở việc trang bị một thế giới quan khoa học và một phương pháp luận biện chứng. Điều này giúp người học có khả năng phân tích, đánh giá các vấn đề phức tạp của đời sống xã hội một cách khách quan, toàn diện và lịch sử - cụ thể, từ đó đưa ra những quyết định đúng đắn. Đây là nền tảng lý luận vững chắc cho việc tiếp thu các môn khoa học khác và hình thành phẩm chất chính trị, tinh thần cho thế hệ trẻ.

6.2. Hướng dẫn sử dụng tài liệu ôn thi triết học hiệu quả

Để sử dụng cuốn sách triết học cho sinh viên này như một tài liệu ôn thi triết học hiệu quả, người học cần có phương pháp. Trước hết, cần đọc kỹ và nắm vững các khái niệm, phạm trù và định nghĩa cốt lõi. Sau đó, cần liên hệ các nguyên lý, quy luật với những ví dụ thực tiễn trong đời sống và trong các môn khoa học khác. Việc kết hợp đọc giáo trình với nghe giảng, tham khảo các slide bài giảng triết học và thảo luận nhóm sẽ giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn. Cuối cùng, cần rèn luyện kỹ năng vận dụng lý luận để phân tích, giải quyết các vấn đề cụ thể, tránh học vẹt, thuộc lòng một cách máy móc. Một chiếc ebook triết học mác lênin của giáo trình này cũng là công cụ tiện lợi cho việc học tập mọi lúc, mọi nơi.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương IH TS. Vương Tất Đạt Chương V, Mục TĨ và _ Mục IV Chương VI TS. Dương Văn Thịnh Chương VỊ PGS, TS. Đoàn Quang Thọ Mục [ Chương VH, Mục HỊI Chương VH,X, XH TS.

Nguyễn Như Hải Chương VII PGS, TS. Trương Giang Long Chương XI TS. Đoàn Đức Hiếu Chương XIV CN. Nguyễn Đăng Quang Chương XV Tổ chức bản thảo Vũ Thanh Bình LỜI NÓI ĐẦU Được sự đồng ý của Ban Khoa giáo Trung ương, Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương tại Công văn số 3327/TB/TTVH ngày 16-2-2003.

sau khi được cấp trên. thẩm định, Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Nhà xuất, bản Chính trị quốc gia xuất bản Giáo trình Triết học Mac - Lénin dùng trong các trường đại học. Giáo trình này cũng được dùng cho các trường cao đẳng theo hướng dẫn Bộ Giáo dục và Đào tạo. | Tham gia biên soạn là tập thể giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, giảng viên triết học đang giảng dạy trong một số trưởng đại học và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh trên cơ sở quán triệt những quan điểm nội dung Giáo trìna Triết học Mác - Lênin của Hội đồng Trung ương chỉ đạo biên soạn giá2 trình quốc gia các bộ môn khoa học Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh.

Trong một số chương có sử dụng kiến thức trực tiếp một số phần, một số tiết của giáo trình quốc gia. Tuy nhiên, do còn những hạn chế khách quan và chủ quan nên khó tránh khỏi những điểm còn phải sửa đổi, bổ sung, Bộ Giáo dục và Đào tạo rất mong nhận được ý kiến 5 đóng góp xây dựng của đông đảo bạn đọc để giáo trình này được hoàn thiện sau mỗi lần tái bản. Thư góp ý xin gửi về: Vụ Công tác Chính trị, Bộ Giáo dục và Đào tạo, 49 Đại Cồ Việt, Hà Nội. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CHUONG I TRIET HOC VA VAI TRO CUA NO TRONG DOI SONG XA HOI I- TRIET HOC LA Gi 1.

Triết học và đối tượng của triết học d) Khát niệm "Triết học", nguồn gốc của triết học Triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây gần như cùng một thời gian (khoảng từ thế kỷ thứ VI đến thế kỷ VI trước Công nguyên) tại một số trung tâm van mink cổ đại của nhân loại như Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp. Theo người Trung Quốc, thuật ngữ triết học có gốc ngôn ngữ là chữ ứriế? ( ¿. Với chữ hình tượng này, người - Trung Quốc hiểu triết học không phải là sự miêu tả mà là sự truy tìm bản chất của đối tượng, triết học chính là tri, là sự hiểu biết sâu sắc của con người. Theo người Ấn Độ, triết học được đọc là darshana.

Darshana có nghĩa là chiêm ngưỡng nhưng mang hàm ý là tri thức dựa trên lý trí, là con đường suy ngẫm đề dẫn dat con người đến với lẽ phải. Ở phương Tây, thuật ngữ it học xuất hiện ở Hy Lạp. - Nếu chuyển từ tiếng Hy Lạp cổ sang tiếng Latinh thì triết 7 hoc 1a Philosophia, nghia là yêu mến sự thông thái. Với người Hy Lạp, philosophia vừa mang tính định hướng, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người.

Như vậy, cho dù ở phương Đông hay phương Tây, ngay từ đầu, triết học đã là hoạt động tỉnh thần biểu hiện khả năng nhận thức, đánh giá của con người, nó tổn tại với tư cách là một hừnh thái ý thức xã hội. Đã có rất nhiều cách định nghĩa khác nhau về triết học, nhưng đều bao hàm những nội dung giống nhau: Triết học nghiên cứu thế giới với tư cách là một chỉnh thể, tìm ra những quy luật chung nhất chi phối sự vận động của chỉnh thể đó nói chung, của xã hội loài người, của con người trong cuộc sống cộng đồng nói riêng và thể hiện nó một cách có hệ thống dưới dạng duy lý. Khái quát lại, có thể hiểu: Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người vé thé gidi; vé vi tri, vai trd cua con người trong thế giới ấy. Triết học ra đời do hoạt động nhận thức của con người phục vụ nhu cầu sống; song, với tư cách là hệ thống tri thức ký luận chung nhất, triết học không thể xuất hiện cùng sự xuất hiện của xã hội loài người.

Ngay từ buổi bình minh của nhân hoại, để tồn tại, con người đã phải tiến hành hoạt động lao động sản xuất và những hoạt động khác. Điều này đã đern lại cho con người những tri thức nhất định về thế giới xung quanh và về bản thân mình, nhưng đây mới chỉ là những tri thức rời rạc, phản ánh bề ngoài của đối tượng. Hệ thống tri thức lý luận chung nhất chỉ có thể xuất hiện trong những điều kiện nhất định sau đây: Con người đã phải có một vốn hiểu ' tết nhất định và đạt đến khả năng rút ra được cái chung :rong muôn vàn những sự kiện, hiện tượng riêng lẻ. 8 Xã hội đã phát triển đến thời kỳ hình thành tầng lớp lao động trí óc.

Họ đã nghiên cứu, hệ thống hóa các quan điểm, quan niệm rời rạc lại thành học thuyết, thành lý luận và triết học ra đời. Tất cả những điều trên cho thấy: Triết học ra đời từ thực tiền, do nhu cầu của thực tiễn; nỗ có nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội. Về nguồn gốc nhận thức, đấy là lúc con người đã đạt đến trình độ trừu tượng hóa, khái quát hóa, hệ thống hóa để xây dựng nên các học thuyết, các lý luận. Về nguồn gốc xã hội, đấy.là'lúc lao động phải phát triển đến mức có sự phân chia:thành lao động chân tay và lao động trí óc, tức là xã hội đã phát triển đến mức chế độ Công xã nguyên thuỷ bị thay bằng chế độ Chiếm hữu nô lệ - chế độ xã hội có giai cấp đầu tiên của nhân loại.

Vì vậy, từ khi ra đời, triết bọc, tự nó đã mang trong mình tinh giai cấp, nghĩa là nó phục uụ cho lợi ích của những giai cấp, những lực lượng xö hội nhất định. | Những nguồn gốc trên có quan hệ mật thiết với nhau mà sự phân chia chúng chỉ có tính chất tương đối. b) Đổi tượng của triết học; sự biến đổi đối tượng của triết học qua các giai đoạn lịch sử Trong quá trình phát triển, đối tượng của triết học thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử. Khi mới ra đời, triết học thời cổ đại được gọi là triét học tự nhiên, bao hàm trong nó trị thức về tất cả các lĩnh vực không có đối tượng riêng.

Đây là nguyên nhân sâu xa: làm nảy sinh quan niệm sau này cho rằng, (riết học là - khoa học của mọi khoa học. Thời kỳ này, triết học đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ mà ảnh hưởng của nó còn in 9 đậm đối với sự phát triển của tri thức thời hiện đại cả trong toán học, vật lý học, hóa học, thiên văn học, v. cho: đến mỹ học, đạo đức học, dân tộc học, xã hội học v. Thời kỳ trung cổ, ở Tây Âu khi quyền lực của Giáo hội bao trùm mọi lĩnh vực đời sống xã hội thì triết học trở thành nô lệ của thần học.

Triết học chỉ còn nhiệm vụ lý giải và chứng minh cho sự đúng đắn của những nội dung trong Kinh thánh. Nền triết học tự nhiên bị thay bằng nền triết học kinh uiện. Triết học lúc này phát triển một cách chậm chạp trong môi trường chật hẹp của đêm trường trung cổ. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vào thế kỷ XV, XVI đã tạo một cơ sở tri thức vững chắc cho sự phục hưng triết học.

Để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, đặc biệt yêu cầu của sản xuất công nghiệp, các bộ môn khoa học chuyên ngành nhất là các khoa học thực nghiệm đã ra đời với tính cách là những khoa học độc lập. Sự phát triển xã hội được thúc đẩy bởi sự hình thành và củng cố quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, bởi những phát hiện lớn về địa lý và thiên văn cùng những thành tựu khác của cä khoa học tự nhiên và khoa học nhân văn đã mở ra một thời kỳ mới cho sự phát triển triết học. Triết học duy vật chủ nghĩa dựa trên cơ sở tri thức của khoa học thực nghiệm đã phát triển nhanh chóng trong cuộc đấu tranh với chủ nghĩa duy tâm và tôn giáo và đã đạt tới đỉnh cao mới trong chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII - XVIHI ở Anh, Pháp, Hà Lan, với những đại biểu tiêu biểu như Ph.Lânin đặc biệt đánh giá cao công lao của các nhà duy vật Pháp thời kỳ này đối với sự phát triển chủ nghĩa duy vật trong lịch sử 10 triết học trước Mác. "Trong suốt cá lịch sử hiện đại của châu Âu và nhất là vào cuối thế ky XVIII, ở nước Pháp, nơi đã diễn ra một cuộc quyết chiến chòng tất cả những rác rưởi của thời trung cổ, chống chế độ phong kiến trong các thiết chế và tư tưởng, chỉ có chủ nghĩa duy vật là triết học duy nhất triệt để, trung thành với tất cả mọi học thuyết của khoa học tự nhiên, thù địch với mê tín, với thói đạo đức giả, v." Mặt khác, tư duy triết học cũng được phát triển trong các học thuyết triết học duy tâm mà đỉnh cao là triết học Hêghen, đại biểu xuất sắc của triết học cổ điển Đức.

Su phat triển của các bộ môn khoa học độc lập chuyên ngành cũng từng bước làm phá sản tham vọng của triết học muốn đóng vai trò "khoa học đủa các khoa học". Triết học Héghen là học thuyết triết học cuối cùng mạng tham vọng đó. Hêghen xem triết học của mình là một hệ thống phổ biến của sự nhận thức, trong đó những ngành khoa học riêng biệt chỉ là những mắt khâu phụ thuộc vào triết học. Hoàn cảnh kinh tế - xã hội và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học vào đầu thế kỷ XIX đã dẫn đến sự ra đời của triết học Mác.

Đoạn tuyệt triệt để với quan niệm "khoa học của các khoa học", triết học mácxít xác định đối tượng nghiên cứu của mình là tiếp tục giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để và nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. | Triết học nghiên cứu thế giới bằng phương pháp của riêng mình khác với mọi khoa học cụ thể. Nó xem xét thế giới như một chỉnh thể và tìm cách đưa ra một hệ thống các quan niệm về chỉnh thể đó. Điều đó chỉ có thể thực hiện được bằng cách tổng kết toàn bộ lịch sử của khoa học.LLénin: Toan tap, Nxb.

Tiến bộ, Mátxcơva, 1980, t. 11 và lịch sử của bản thân tư tưởng triết học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ