Tổng quan về giáo trình

Tài liệu được biên soạn và ban hành theo Quyết định số 323/QĐ-CĐCĐ-ĐT ngày 06 tháng 8 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Nội dung văn bản tập trung triển khai cấu trúc bài giảng chi tiết của Phần I: Lịch sử thế giới thời nguyên thủy, cổ đại và trung đại, đóng vai trò cung cấp khối tri thức nền tảng về tiến trình phát triển của lịch sử nhân loại, kế thừa và mở rộng hệ thống kiến thức lịch sử thế giới từ cấp trung học cơ sở và lớp 10.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình được xác định trên ba trục chính:

  • Về kiến thức: Cung cấp hiểu biết hệ thống về các mốc tiến hóa nhân chủng học (từ vượn cổ đến Người tinh khôn); quy luật vận động của các hình thái kinh tế - xã hội từ công xã nguyên thủy sang xã hội có giai cấp; cơ chế hình thành, cơ cấu bộ máy và bản chất giai cấp của các nhà nước cổ đại (phương Đông, Hy Lạp, Rô-ma) và chế độ phong kiến (Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á); các thành tựu văn hóa, khoa học, kỹ thuật tiêu biểu.
  • Về tư tưởng: Hình thành nhận thức duy vật lịch sử về vai trò của lao động trong việc hoàn thiện con người và thúc đẩy tiến bộ xã hội; nhận diện tính chất của các mâu thuẫn giai cấp, đấu tranh xã hội và tính chất phi nghĩa của chiến tranh xâm lược; xây dựng ý thức tôn trọng, bảo tồn các di sản văn hóa thế giới.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện năng lực sử dụng bản đồ, lược đồ lịch sử; kỹ năng phân tích, so sánh, tổng hợp dữ kiện; kỹ năng lập niên biểu, biểu đồ thời gian và sơ đồ hóa cơ cấu tổ chức bộ máy nhà nước.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình tổ chức dạy - học tiêu chuẩn, bao gồm: Mục tiêu bài học $\rightarrow$ Thiết bị, tài liệu dạy - học $\rightarrow$ Kiểm tra bài cũ $\rightarrow$ Dẫn dắt bài mới $\rightarrow$ Tổ chức hoạt động dạy học trên lớp (chia theo hoạt động cá nhân, làm việc nhóm, làm việc tập thể) $\rightarrow$ Sơ kết bài học $\rightarrow$ Hướng dẫn bài tập về nhà.

Điểm đặc sắc của giáo trình là tính thực hành sư phạm cao, gắn kết trực tiếp nội dung bài giảng với hệ thống câu hỏi phát vấn, bảng đối chiếu, sơ đồ phân hóa giai cấp và hướng dẫn tích hợp phương tiện trực quan (bản đồ, tranh ảnh hiện vật, phần mềm bách khoa Encarta 2005, video tư liệu chuyên đề).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung phần lịch sử thế giới được phân bổ qua 5 chương trọng tâm với cấu trúc tiến trình chặt chẽ:

  1. Chương I: Xã hội nguyên thủy (Bài 1 & Bài 2):

    • Bài 1: Sự xuất hiện loài người và bầy người nguyên thủy: Khái quát chặng đường chuyển biến từ vượn thành người (khoảng 6 triệu năm trước), dấu tích Người tối cổ cách ngày nay khoảng 4 triệu năm (di cốt tại Đông Phi, Gia-va - In-đô-nê-xi-a, Bắc Kinh - Trung Quốc, Thanh Hóa - Việt Nam) với kỹ thuật chế tác công cụ đồ đá cũ (ghè đẽo một mặt), phát minh ra lửa, phương thức sinh sống săn bắt - hái lượm và tổ chức bầy người nguyên thủy (5 - 7 gia đình cùng huyết thống). Bước nhảy vọt thứ hai là sự xuất hiện của Người tinh khôn (người hiện đại) cách ngày nay khoảng 4 vạn năm với thể tích não phát triển, bàn tay khéo léo, kỹ thuật chế tạo đồ đá mới (ghè hai cạnh, mài nhẵn, khoan lỗ tra cán), chế tạo cung tên, đan lưới, làm gốm. Điểm mốc "Cách mạng thời đá mới" cách đây khoảng 1 vạn năm đánh dấu sự ra đời của nông nghiệp trồng trọt, chăn nuôi, định cư lâu dài, chế tác trang sức (vỏ ốc, hạt xương) và nhạc cụ (sáo xương, đàn đá).
    • Bài 2: Xã hội nguyên thủy: Tổ chức thị tộc (hơn 10 gia đình, 2 - 3 thế hệ cùng dòng máu, nguyên tắc làm chung, ăn chung, hưởng thụ công bằng) và bộ lạc (tập hợp các thị tộc cùng tổ tiên, quan hệ gắn bó giúp đỡ). Quá trình tìm kiếm và sử dụng kim loại: đồng đỏ (5.500 năm trước ở Tây Á, Ai Cập), đồng thau (4.000 năm trước), đồ sắt (3.000 năm trước ở Tây Á, Nam Âu). Sự xuất hiện của công cụ kim khí làm tăng năng suất lao động, tạo ra sản phẩm dư thừa thường xuyên, dẫn đến sự xuất hiện của chế độ tư hữu, gia đình phụ hệ thay thế gia đình mẫu hệ, xã hội phân hóa giai cấp và công xã thị tộc tan rã.
  2. Chương II: Xã hội cổ đại (Bài 3 & Bài 4):

    • Bài 3: Các quốc gia cổ đại phương Đông: Điều kiện tự nhiên trên lưu vực các dòng sông lớn (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc) vào thiên niên kỷ IV - III TCN. Kinh tế nông nghiệp tưới nước đóng vai trò chủ đạo, dẫn đến yêu cầu tập hợp cộng đồng để đắp đê, trị thủy, làm thủy lợi. Cơ cấu xã hội phân tầng thành ba bộ phận: Quý tộc (quan lại, thủ lĩnh quân sự, tăng lữ), Nông dân công xã (lực lượng sản xuất đông đảo nhất, nộp thuế và lao dịch), Nô lệ (tù binh, nô lệ vì nợ). Thể chế chính trị là quân chủ chuyên chế cổ đại đứng đầu bởi vua chuyên chế. Thành tựu văn hóa bao gồm: thiên văn học và nông lịch (1 năm có 365 ngày chia 12 tháng), chữ viết (chữ tượng hình, tượng ý trên giấy papyrus, đất sét nung, mai rùa), toán học (hình học Ai Cập, số học Lưỡng Hà, số 0 của Ấn Độ) và kiến trúc quy mô lớn (Kim tự tháp Ai Cập, Vạn Lý Trường Thành, cổng Ishtar thành Babylon).
    • Bài 4: Các quốc gia cổ đại phương Tây - Hy Lạp và Rô-ma: Điều kiện tự nhiên ven biển Địa Trung Hải, nhiều vũng vịnh, đất đai khô cằn thúc đẩy kinh tế thủ công nghiệp và thương nghiệp đường biển. Việc sử dụng công cụ bằng sắt mở rộng sản xuất hàng hóa tiền tệ. Mô hình nhà nước là các Thị quốc (Polis như Athens) với đơn vị hành chính trung tâm là thành thị có lâu đài, đền thờ, phố xá, bến cảng, sân vận động. Thể chế chính trị là dân chủ chủ nô (quyền lực thuộc về Đại hội công dân, Hội đồng 500), không có vua nhưng phụ nữ và nô lệ không có quyền công dân. Thành tựu văn hóa: hệ thống chữ cái Latinh (A, B, C ban đầu 20 chữ, sau bổ sung thành 26 chữ), cách tính lịch chuẩn xác (365 ngày và 1/4), khoa học khái quát thành định lý (Ta-lét, Pi-ta-go, Ác-si-mét), kịch nghệ cổ điển (Sô-phốc, Ê-sin, anh hùng ca của Hô-me-rô), nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc cẩm thạch trắng (Đền Parthenon, Đấu trường Rô-ma).
  3. Chương III: Trung Quốc thời phong kiến (Bài 5):

    • Quá trình xác lập chế độ phong kiến: Khởi đầu từ thời Tần (221 TCN - Tần Thủy Hoàng) và hoàn thiện dưới thời Hán (206 TCN - 220 CN). Đồ sắt xuất hiện tạo ra hai giai cấp mới: Địa chủ và Nông dân lĩnh canh. Bộ máy nhà nước trung ương tập quyền gồm Hoàng đế tối cao, Thừa tướng, Thái úy, ở địa phương có Thái thú và Huyện lệnh.
    • Thời kỳ thịnh vượng dưới thời Đường (618 - 907): Chính sách Quân điền, chế độ thuế tô - dung - điệu, sự phát triển của xưởng thủ công tác phường, hoàn thiện chính quyền với chức Tiết độ sứ và tuyển dụng quan lại qua thi cử.
    • Thời Minh (1368 - 1644: Chu Nguyên Chương bỏ chức Thừa tướng, Thái úy, trao quyền cho 6 bộ; mầm mống quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa xuất hiện trong thủ công nghiệp xưởng dệt, buôn bán lớn tại Bắc Kinh, Nam Kinh) và thời Thanh (1644 - 1911: bộ tộc Mãn Thanh lập quốc, thi hành chính sách áp bức dân tộc và bế quan tỏa cảng dẫn đến sụp đổ năm 1911). Tư liệu gắn liền với tác phẩm Sử ký của Tư Mã Thiên, thơ Đường và tiểu thuyết Minh - Thanh.
  4. Chương IV: Ấn Độ thời phong kiến (Bài 6 & Bài 7):

    • Nền văn minh lưu vực sông Hằng (khoảng 1500 TCN), nước Magadha với vua Asoka (thế kỷ III TCN) thống nhất lãnh thổ, dựng cột đá Asoka và truyền bá Phật giáo.
    • Thời kỳ Vương triều Gupta (319 - 467): Định hình văn hóa truyền thống Ấn Độ; phát triển Phật giáo (chùa Hang Ajanta) và đạo Hindu (thờ Brahma, Vishnu, Shiva; kiến trúc đền tháp Meru); hoàn thiện hệ chữ Phạn (Sanskrit) từ chữ Brahmi; văn học cổ điển với tác giả Ka-li-đa-sa (vở kịch Sơ-kun-tơ-la). Văn hóa Ấn Độ lan tỏa mạnh mẽ sang Đông Nam Á.
    • Các giai đoạn sau: Thế kỷ VII - XII phân tán (nước Pala ở Đông Bắc, Palava ở miền Nam); Vương triều Hồi giáo Đê-li (1206 - 1526) do người Hồi gốc Thổ thành lập, du nhập văn hóa Hồi giáo, đánh thuế ngoại đạo 1/5 mùa màng; Vương triều Mô-gôn (1526 - 1707/thế kỷ XVIII) khởi nguồn từ Ti-mua Leng, phát triển dưới thời vua Acơba (1556 - 1605) với chính sách Ấn Độ hóa, hòa hợp tôn giáo, xây dựng công trình kiến trúc (Lăng Acơba, Lăng Taj Mahal).
  5. Chương V: Đông Nam Á thời phong kiến (Bài 8):

    • Điều kiện tự nhiên gió mùa nhiệt đới thích hợp trồng lúa nước; việc sử dụng đồ sắt đầu Công nguyên, phát triển nghề thủ công (dệt, gốm, đúc đồng, rèn sắt), hình thành các hải cảng thương mại (Óc Eo ở An Giang - Việt Nam, Takôla ở Mã Lai) và tiếp thu văn hóa Ấn Độ.
    • Các quốc gia cổ (10 thế kỷ đầu Công nguyên): Champa, các vương quốc hạ lưu sông Mê Kông, Mê Nam, hải đảo In-đô-nê-xi-a.
    • Giai đoạn phát triển thịnh đạt (nửa sau thế kỷ X đến nửa đầu thế kỷ XVIII): Vương triều Mô-giô-pa-hít ở In-đô-nê-xi-a (1213 - 1527), Vương quốc Campuchia thời kỳ Ăng-co (từ thế kỷ IX), Vương quốc Pagan ở Mianma (thế kỷ XI), sự di cư của người Thái thành lập Vương quốc Thái và Vương quốc Lan Xang (Lào Lùm) vào thế kỷ XIV.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các học thuyết và nguyên lý phát triển lịch sử: Nguyên lý về vai trò của công cụ lao động đối với sự biến đổi sức sản xuất (từ đồ đá thô sơ đến đồ sắt và công cụ kim khí); quy luật tích lũy của cải dẫn đến sự ra đời của chế độ tư hữu, gia đình phụ hệ và sự phân hóa giai cấp.
  • Khung phân tích thể chế chính trị: Đối sánh cấu trúc quyền lực giữa chế độ Quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền phương Đông (quyền lực tuyệt đối thuộc về Hoàng đế/Vua) và Thể chế Dân chủ cổ đại phương Tây (quyền lực thuộc Đại hội công dân, mang bản chất dân chủ chủ nô).
  • Mối liên hệ địa lý - kinh tế - xã hội: Phân tích tác động chi phối của điều kiện tự nhiên lưu vực sông lớn đối với mô hình nông nghiệp tưới nước/trị thủy phương Đông, so sánh với điều kiện duyên hải - hải đảo đối với nền kinh tế thương nghiệp hàng hải Địa Trung Hải.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và phân tích dữ liệu: Kỹ năng đọc, định vị và khai thác thông tin từ bản đồ, lược đồ lịch sử; kỹ năng lập niên biểu thời gian về quá trình tiến hóa nhân chủng và sự thay thế các triều đại.
  • Kỹ năng tư duy logic và so sánh: Kỹ năng phân tích so sánh đối chiếu đa chiều: đồ đá cũ đối chiếu đồ đá mới; thị tộc đối chiếu bộ lạc; văn minh phương Đông đối chiếu văn minh phương Tây; Vương triều Hồi giáo Đê-li đối chiếu Vương triều Mô-gôn.
  • Năng lực thực hành sư phạm và làm việc nhóm: Kỹ năng phân tích sơ đồ cơ cấu bộ máy nhà nước, làm việc nhóm thống nhất nội dung trình bày trên bảng A0/A1, tổng hợp và khái quát hóa kiến thức qua phiếu học tập A4.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng quy trình giảng dạy theo phương pháp sư phạm tích cực, chuyển giao hoạt động nhận thức cho người học dưới sự hướng dẫn và chốt ý khoa học của giảng viên:

[Khởi động / Kiểm tra bài cũ]
[Dẫn dắt bài mới qua câu hỏi nêu vấn đề]
[Tổ chức hoạt động: Cá nhân / Nhóm / Tập thể lớp]
[Phân tích tư liệu: Bản đồ, Kênh hình, Văn bản]
[Đại diện trình bày trên giấy A1 / Thảo luận chéo]
[Giảng viên chuẩn hóa kiến thức & Sơ kết bài học]
[Giao bài tập về nhà & Hướng dẫn tự học]
  • Mô hình tổ chức hoạt động lớp học: Kết hợp linh hoạt giữa làm việc cá nhân (tự đọc sách, trả lời câu hỏi tái hiện), làm việc toàn lớp (quan sát bản đồ, tranh ảnh, thảo luận chung) và làm việc theo nhóm chuyên sâu (chia 2 đến 4 nhóm giải quyết các câu hỏi phân hóa về kinh tế, chính trị, văn hóa, kiến trúc).
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (case studies):
    • Đưa vào các case study cụ thể: Phân tích sự lý giải nguồn gốc dân tộc qua truyền thuyết (bọc trăm trứng Âu Cơ, Thượng đế sáng tạo) đối chiếu với cứ liệu cổ sinh học/khảo cổ học; phân tích phương thức phân chia khẩu phần ăn của thị tộc Tasaday ở Philippines và tập quán thổ dân Nam Mỹ để minh chứng cho nguyên tắc phân phối công bằng thời nguyên thủy; phân tích vai trò của tượng Péricles tại quảng trường Athens.
  • Bài tập thực hành (practical exercises):
    • Lập bảng so sánh thời kỳ đồ đá cũ và đồ đá mới (tiêu chí: thời gian, chủ nhân, kỹ thuật chế tạo, đời sống lao động).
    • Vẽ sơ đồ phân hóa giai cấp xã hội Trung Quốc từ khi xuất hiện đồ sắt (Địa chủ, Nông dân tự canh, Nông dân lĩnh canh).
    • Điền khuyết và hoàn thành bảng biểu trắc nghiệm nhanh trên giấy A0/A4 về đặc điểm kinh tế, giai cấp, thể chế chính trị của các quốc gia cổ đại.
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá (assessment methods):
    • Đánh giá đầu giờ qua câu hỏi kiểm tra bài cũ (tự luận hoặc phiếu trắc nghiệm in sẵn).
    • Đánh giá quá trình dựa trên sản phẩm thảo luận nhóm trình bày trên giấy A1 và phần phản biện của các nhóm học viên.
    • Đánh giá định kỳ thông qua bài tập tổng kết giai đoạn và câu hỏi ôn tập cuối chương.
  • Hướng dẫn tự học (self-study guidelines):
    • Yêu cầu đọc trước nội dung bài mới trong tài liệu; trả lời các câu hỏi chỉ dẫn; sưu tầm tranh ảnh di tích (Kim tự tháp, Vạn Lý Trường Thành, Cố Cung, Lăng Taj Mahal); tìm đọc các tác phẩm kinh điển (Sử ký, thơ Đường, vở kịch Sơ-kun-tơ-la).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tích hợp công nghệ và nguồn học liệu đa phương tiện: Giáo trình đưa ra chỉ dẫn sử dụng phần mềm bách khoa toàn thư đa phương tiện Microsoft Encarta 2005 (chuyên mục Lịch sử thế giới cổ đại) để minh họa các thành tựu văn minh Ai Cập, Hy Lạp và Rô-ma; tích hợp băng video tư liệu chuyên đề về văn hóa Ấn Độ (tư liệu phát sóng trên kênh VTV2 tháng 6-2003) và đĩa VCD tư liệu kiến trúc.
  • Kết hợp đa ngành giữa khảo cổ học, nhân chủng học và dân tộc học: Nội dung bài giảng cập nhật các bằng chứng khảo cổ học thực địa (các di chỉ di cốt tại Đông Phi, Gia-va, Bắc Kinh, Thanh Hóa; di tích thương cảng Óc Eo ở An Giang, Takôla ở Mã Lai) kết hợp với cứ liệu dân tộc học để làm sáng tỏ các khái niệm trừu tượng như công xã thị tộc, quá trình tan rã của xã hội nguyên thủy.
  • Gắn kết chặt chẽ với thực tiễn lịch sử và văn hóa Việt Nam:
    • Liên hệ trực tiếp dấu tích Người tối cổ tại Thanh Hóa; sự ra đời của các nhà nước cổ đại trên lưu vực sông Hồng, sông Cả.
    • Phân tích các cuộc khởi nghĩa chống Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam (chống quân Tần, khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 chống nhà Hán, khởi nghĩa Mai Thúc Loan năm 722 chống nhà Đường).
    • Chỉ rõ ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ đối với văn hóa Việt Nam qua di tích tháp Chăm, đạo Bà La Môn và Phật giáo.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Mục đích và phương thức sử dụng
Học sinh, sinh viên các trường Cao đẳng, Trung cấp (Chuyên ngành Văn thư Lưu trữ, Xã hội và Nhân văn) - Sử dụng làm tài liệu học tập chính khóa phần lịch sử thế giới cổ - trung đại.
- Chuẩn bị bài trước khi lên lớp, tham gia thảo luận nhóm và hoàn thành bảng biểu niên biểu.
Giảng viên bộ môn Lịch sử / Khoa học Xã hội - Sử dụng làm khung kế hoạch bài dạy chi tiết (giáo án), định chuẩn mục tiêu nhận thức, kỹ năng, tư tưởng.
- Khai thác hệ thống câu hỏi phân hóa, phương án tổ chức làm việc nhóm và thiết kế công cụ kiểm tra (bảng A0, phiếu A4).
Người tự học và nghiên cứu độc lập - Sử dụng làm tài liệu tra cứu các mốc niên đại, khái niệm lịch sử chuẩn mực, cấu trúc nhà nước và các thành tựu văn minh nhân loại.

Yêu cầu tiên quyết (prerequisites): Người học cần có kiến thức lịch sử - địa lý phổ thông nền tảng; kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật; năng lực nhận biết lược đồ không gian địa lý lịch sử cơ bản.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế phục vụ cho đối tượng nào?

Giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 323/QĐ-CĐCĐ-ĐT của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, phục vụ cho công tác đào tạo học sinh, sinh viên các ngành học khối trung cấp, cao đẳng (như ngành Văn thư Lưu trữ) và làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực cho giảng viên bộ môn.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?

Người học cần nắm được phân kỳ lịch sử cơ bản từ cấp trung học cơ sở; nhận biết được các khu vực địa lý lớn trên bản đồ thế giới (châu Á, châu Phi, Địa Trung Hải) và các khái niệm cơ bản về dòng thời gian (TCN, CN, thiên niên kỷ, thế kỷ).

3. Cấu trúc bài học trong giáo trình có điểm gì khác so với giáo trình lịch sử thông thường?

Tài liệu được trình bày dưới dạng thiết kế tiến trình bài giảng sư phạm chi tiết: phân định rõ mục tiêu (kiến thức, kỹ năng, tư tưởng), chỉ dẫn thiết bị học liệu, chia nhỏ tiến trình dạy - học thành các hoạt động cá nhân/nhóm cụ thể, có câu hỏi định hướng của giảng viên kèm nội dung kiến thức chuẩn hóa cần ghi nhận.

4. Làm thế nào để tự học và hệ thống hóa kiến thức hiệu quả từ giáo trình?

Người học nên thực hiện tuần tự: hoàn thành các bài tập lập bảng so sánh (đá cũ - đá mới, thị tộc - bộ lạc, phương Đông - Hy Lạp/Rô-ma), vẽ sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước (Tần - Hán, Đường, Minh - Thanh), xây dựng trục thời gian cho các nền văn minh và trả lời hệ thống câu hỏi củng cố cuối mỗi bài.

5. Những tài liệu và trang thiết bị học tập nào cần chuẩn bị kèm theo?

Cần chuẩn bị bản đồ các quốc gia cổ đại, bản đồ thế giới hiện nay, lược đồ khu vực (Ấn Độ, Đông Nam Á), bảng nhóm A1/A0, bút dạ, cùng các tư liệu số như phần mềm Encarta 2005 và các đoạn video tư liệu lịch sử được dẫn chiếu trong bài giảng.


Kết luận

Giáo trình cung cấp một hệ thống tri thức hoàn chỉnh, có cấu trúc chặt chẽ về lịch sử thế giới từ nguồn gốc loài người đến chế độ phong kiến phương Đông và phương Tây. Với cách tiếp cận duy vật lịch sử, tài liệu kết nối mạch lạc giữa sự phát triển của công cụ sản xuất, sự biến đổi quan hệ kinh tế - xã hội với quá trình hình thành các thể chế nhà nước và thành tựu văn hóa nhân loại.

Lộ trình học tập đề xuất: $$\text{Tiến hóa nhân chủng (Chương I)} \longrightarrow \text{Văn minh cổ đại sông lớn & Địa Trung Hải (Chương II)} \longrightarrow \text{Chế độ phong kiến khu vực (Chương III, IV, V)}$$

Tài liệu là căn cứ khoa học phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy, học tập trên lớp và định hướng nghiên cứu lịch sử học thuật.