TỔNG QUAN VÀ NỘI DUNG HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH THƯƠNG MẠI (NGÀNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ)

Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)

Giáo trình Tiếng Anh Thương Mại (mã môn học: MH13) là tài liệu học tập chính thức do Bộ môn Ngoại ngữ thuộc Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch biên soạn, được ban hành kèm theo Quyết định số 403/QĐ-CĐTMDL ngày 05 tháng 07 năm 2022 của Hiệu trưởng Nhà trường. Trong cấu trúc chương trình đào tạo ngành Thương mại điện tử trình độ trung cấp (với tổng khối lượng 76 tín chỉ, tương đương 1.845 giờ), môn học này được xếp vào khối các môn học chuyên môn nghề (mục II.2). Học phần có thời lượng 4 tín chỉ với tổng cộng 60 giờ học, bao gồm 57 giờ tích hợp lý thuyết - thực hành - thảo luận và 3 giờ kiểm tra đánh giá định kỳ.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Trang bị hệ thống từ vựng chuyên ngành thương mại, các chủ điểm ngữ pháp căn bản (thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai) và cấu trúc ngôn ngữ sử dụng trong nghiệp vụ văn phòng, lập chứng từ kế toán, xử lý đơn đặt hàng, viết đơn xin việc, thư tín thương mại, hợp đồng và tiếp nhận thông tin thị trường.
  • Kỹ năng: Rèn luyện 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; hỗ trợ người học giao tiếp thương mại, dịch thuật tài liệu kinh doanh và thích ứng với môi trường làm việc tại các văn phòng đại diện, doanh nghiệp liên doanh hoặc tổ chức kinh tế.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành thái độ làm việc nghiêm túc, tuân thủ nội quy nơi làm việc và khả năng phối hợp nhóm.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 8 bài học (Unit 1 đến Unit 8) được xây dựng theo phương thức tích hợp kỹ năng ngôn ngữ với các hoạt động mô phỏng thực tế tại văn phòng đại diện thương mại.


Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 8 đơn vị học trình, tập trung vào các chủ đề giao tiếp và nghiệp vụ thương mại cơ bản:

  • Unit 1: Introductions (7 giờ lý thuyết/thực hành): Giới thiệu từ vựng chức danh nghề nghiệp (accountant, sales assistant, marketing manager, technician, engineer, receptionist, lawyer), các quốc gia và quốc tịch (Japanese, American, Polish, French, Swedish). Ngữ pháp tập trung vào động từ To be, mạo từ a/an đi với nghề nghiệp và câu hỏi từ để hỏi Wh-. Kỹ năng đọc hiểu phân tích hồ sơ doanh nhân Phil Knight (Nhà sáng lập và CEO của tập đoàn Nike). Kỹ năng thực hành gồm giới thiệu bản thân và đối tác.
  • Unit 2: Work and leisure (7 giờ lý thuyết/thực hành): Khai thác từ vựng về thời gian, ngày, tháng, các mùa và hoạt động giải trí. Xây dựng các cụm kết hợp từ (word partnerships) trong môi trường làm việc như flexible hours, high salary, fast promotion, long holidays. Ngữ pháp trọng tâm là thì Hiện tại đơn (Present Simple) và trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency). Bài đọc nghiên cứu lịch làm việc của Michael Dell (Tập đoàn Dell) và Giorgio Armani.
  • Unit 3: Problems (8 giờ, gồm 7 giờ lý thuyết/thực hành và 1 giờ kiểm tra): Khảo sát các vấn đề phát sinh trong doanh nghiệp như sự cố thiết bị (broken printer), lỗi hóa đơn (incorrect invoice), giao hàng trễ (late delivery), không gian làm việc và dòng tiền (cash flow). Ngữ pháp xử lý thể phủ định, nghi vấn của thì Hiện tại đơn, cấu trúc have got và tính từ đi kèm too / enough. Phần thực hành nghiệp vụ tập trung vào kỹ năng xử lý khiếu nại qua điện thoại (Telephoning - solving problems).
  • Unit 4: Travels (7 giờ lý thuyết/thực hành): Cung cấp hệ thống thuật ngữ du lịch công vụ và hàng không (boarding gate, terminal, hand luggage, check-in desk, reservation, receipt). Ngữ pháp gồm động từ khuyết thiếu Can/Can't chỉ khả năng, sự cho phép và cấu trúc tồn tại There is/There are. Bài đọc tìm hiểu dịch vụ khách sạn thương mại (The Tower Hotel) và bài tập đóng vai đặt phòng (Delta Hotel).
  • Unit 5: Food and entertaining (7 giờ, gồm 6 giờ lý thuyết/thực hành và 1 giờ kiểm tra): Trình bày từ vựng về món ăn quốc tế, thành phần thực đơn và văn hóa tiền boa (tipping). Ngữ pháp bao gồm lượng từ some/any, danh từ đếm được và không đếm được (countable/uncountable nouns), cách dùng many/much/a lot of. Bài đọc phân tích hành vi thực khách qua bài viết "Take a tip from restaurants". Thực hành kỹ năng đặt món và thảo luận chiêu đãi đối tác.
  • Unit 6: Sales (8 giờ, gồm 7 giờ lý thuyết/thực hành và 1 giờ kiểm tra): Cung cấp thuật ngữ và mẫu câu giao dịch mua bán, đàm phán sản phẩm.
  • Unit 7: People (7 giờ lý thuyết/thực hành) & Unit 8: Markets (9 giờ, gồm 8 giờ lý thuyết/thực hành và 1 giờ kiểm tra): Nghiên cứu các chủ đề nhân sự, quản lý quan hệ làm việc và khảo sát thị trường thương mại.
Progression Logic của giáo trình:
[Thiết lập danh tính & Vị trí (Unit 1)]
               ↓
[Mô tả công việc & Lịch trình thường nhật (Unit 2)]
               ↓
[Xử lý sai lệch & Sự cố phát sinh văn phòng (Unit 3)]
               ↓
[Mở rộng phạm vi di chuyển & Công tác ngoại vụ (Unit 4)]
               ↓
[Nghiệp vụ tiếp khách & Thiết lập quan hệ đối tác (Unit 5)]
               ↓
[Vận hành thương mại: Bán hàng, Nhân sự & Thị trường (Unit 6, 7, 8)]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết ngữ pháp cơ bản: Hệ thống hóa các thì ngữ pháp căn bản dùng trong văn phòng (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai, Hiện tại hoàn thành); quy tắc sử dụng mạo từ bất định (a/an), định từ chỉ số lượng (some/any, much/many/a lot of); cấu trúc diễn đạt khả năng và sự cho phép (can/can't); cấu trúc sở hữu (have got); cấu trúc chỉ mức độ và giới hạn (too/enough).
  • Nguyên lý cấu tạo thuật ngữ thương mại: Cách thức kết hợp danh từ - tính từ tạo cụm từ nghiệp vụ (word partnerships), phân loại chức danh theo sơ đồ phòng ban (Finance, Marketing, Production, Human Resources), quy chuẩn biểu đạt thời gian, lịch trình và chứng từ thương mại (invoice, bill, receipt, cash flow).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng ngôn ngữ kỹ thuật: Nghe hiểu thông tin chuyến bay, giờ khởi hành, giá cả và mã đơn hàng; đọc hiểu tiểu sử doanh nghiệp và bài báo chuyên đề kinh tế; viết câu đúng ngữ pháp, hoàn thiện chứng từ, viết ghi chú trao đổi công việc.
  • Kỹ năng phân tích và xử lý nghiệp vụ: Khả năng nhận diện và phân loại nguyên nhân phát sinh lỗi vận hành (hàng sai quy cách, thiếu chi tiết, sự cố điều hòa, sai lệch thanh toán); kỹ năng tiếp nhận khiếu nại qua điện thoại, xin lỗi và đề xuất biện pháp xử lý đền bù (refund / send a replacement).
  • Kỹ năng tương tác chuyên nghiệp: Kỹ năng tự giới thiệu, giới thiệu cộng sự (Introducing yourself and others), đàm phán đặt dịch vụ phòng họp, khách sạn và kỹ năng ứng xử trong các buổi tiệc chiêu đãi đối tác nước ngoài.

Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)

Giáo trình định hình mô hình dạy học kết hợp giữa truyền thụ kiến thức ngôn ngữ và thực hành tình huống có hướng dẫn (Task-based learning & Problem-based teaching):

  • Tiếp cận sư phạm: Giảng viên đóng vai trò định hướng thông qua phương pháp dạy học tích cực, tăng cường phát vấn (question and answer), nêu vấn đề thực tế trong doanh nghiệp để sinh viên giải quyết. Tài liệu giảng dạy được hỗ trợ bởi hệ thống máy chiếu (projector), máy tính, loa âm thanh và bài tập phát tay (handouts).
  • Hoạt động thực hành và nghiên cứu tình huống (Case Studies): Mỗi bài học đều tích hợp các bài tập làm việc theo cặp (Work in pairs) và làm việc nhóm (Work in groups). Cấu trúc Case study cung cấp khung ngôn ngữ mẫu (Useful Language) chia theo mục đích giao tiếp: chào hỏi, xin lỗi, nêu vấn đề, đề nghị giải pháp và kết thúc cuộc gọi. Người học thực hiện đóng vai (role-play) trực tiếp dựa trên phiếu phân vai (ví dụ: đóng vai nhân viên bán hàng tiếp nhận yêu cầu điều chỉnh đơn hàng 2.000 sản phẩm áo sơ mi bị sai kích thước và màu sắc trong Unit 3).
  • Hệ thống bài tập củng cố: Giáo trình tích hợp ngân hàng bài tập đa dạng gồm: nối từ (matching), phân loại từ vựng theo nhóm (grouping), nghe điền khuyết thông tin (gap-filling), sửa lỗi sai ngữ pháp trong câu (correcting mistakes), viết câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý (sentence writing) và đặt câu hỏi cho phần gạch chân (making questions).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Quy trình đánh giá tuân thủ Quy chế đào tạo trình độ trung cấp hệ chính quy ban hành kèm theo Thông tư số 04/2022/TT-LĐTBXH ngày 30/3/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Cấu trúc đánh giá bao gồm:
    1. Kiểm tra thường xuyên: Hình thức tự luận kết hợp đánh giá thái độ học tập và chuẩn bị bài.
    2. Kiểm tra định kỳ: Hình thức tự luận (được bố trí 1 giờ kiểm tra tại các Unit 3, Unit 5, Unit 6 và Unit 8).
    3. Thi kết thúc môn học: Hình thức tự luận tổng hợp kiểm tra kiến thức ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng viết chuyên ngành.
  • Hướng dẫn tự học: Người học có trách nhiệm nghiên cứu trước tài liệu từng Unit trước khi đến lớp (proactively read the textbook), chuẩn bị đầy đủ học liệu, tự luyện tập phát âm, hoàn thiện các bài tập ngữ pháp và chủ động tìm kiếm các tình huống thương mại bổ trợ.

Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)

Giáo trình Tiếng Anh Thương Mại (ban hành năm 2022) thể hiện sự kế thừa và cập nhật từ các nguồn tư liệu chuyên môn:

  • Cơ sở tư liệu và tính kế thừa: Nội dung giáo trình được Bộ môn Ngoại ngữ hoàn thiện dựa trên nguồn tư liệu cốt lõi là Giáo trình nội bộ - Tiếng Anh chuyên ngành Thương Mại (Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch, 2019), kết hợp chọn lọc từ các tài liệu tiếng Anh thương mại của các tác giả trong nước và quốc tế nhằm phù hợp với chương trình đào tạo trung cấp nghề.
  • Tích hợp dữ liệu từ các tập đoàn và nhân vật thực tế: Thay vì sử dụng ngữ cảnh giả định thuần túy, giáo trình đưa vào các ngữ liệu thực tế liên quan đến các thương hiệu và nhà sáng lập quốc tế: Phil Knight và quá trình phát triển tập đoàn thể thao Nike (Unit 1); lịch trình làm việc và thói quen quản trị của Michael Dell tại Tập đoàn Dell, nhà thiết kế Giorgio Armani, cùng các thương hiệu đa quốc gia như Sony, Givenchy, Nissan, Autotech.
  • Gắn kết sát thực tế văn phòng thương mại: Các bài tập và bài đọc phản ánh chính xác các quy trình vận hành: quản lý thư tín điện tử, xử lý xung đột dòng tiền (cash flow), chi phí thuê mặt bằng (rent), các tiêu chuẩn dịch vụ khách sạn thương mại (business hotels), văn hóa tiền tip tại nhà hàng quốc tế.
  • Tính liên kết với khung chương trình ngành: Nội dung môn học MH13 bổ trợ trực tiếp cho các môn học chuyên môn khác trong khung đào tạo Thương mại điện tử của nhà trường như: Thương mại điện tử căn bản (MH08), Marketing điện tử (MH11), Quản trị tác nghiệp TMĐT (MH15), Nghiệp vụ vận tải, giao nhận và bảo hiểm trong TMĐT (MH16), Thanh toán điện tử (MH18).

Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)

  • Học sinh, sinh viên: Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho người học hệ trung cấp chính quy ngành Thương mại điện tử. Ngoài ra, giáo trình cũng được sử dụng làm tài liệu học phần cho học sinh, sinh viên các chuyên ngành kinh tế liên quan như Kế toán doanh nghiệp tại Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức môn học chung, cụ thể là học phần Ngoại ngữ (mã học phần: MH06 - 4 tín chỉ, 90 giờ) hoặc các học phần Tiếng Anh cơ bản trước khi tham gia học phần Tiếng Anh thương mại. Người học cần nắm được ngữ pháp căn bản, bảng chữ cái, quy tắc phát âm và các cấu trúc giao tiếp thông thường.
  • Giảng viên chuyên ngữ: Giảng viên Bộ môn Ngoại ngữ sử dụng giáo trình để xây dựng đề cương bài giảng, kế hoạch giảng dạy tích hợp lý thuyết và tổ chức các hoạt động đóng vai (role-play), kiểm tra định kỳ theo quy chuẩn của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp.
  • Người tự học và tham khảo nghiệp vụ: Tài liệu đáp ứng nhu cầu tham khảo của nhân viên làm việc tại các văn phòng đại diện thương mại, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) cần củng cố kỹ năng gọi điện thoại, đặt dịch vụ công tác và soạn thảo thư từ giao dịch cơ bản.

Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ người học trình độ trung cấp ngành Thương mại điện tử và Kế toán doanh nghiệp, đồng thời phù hợp với những người bắt đầu tiếp cận tiếng Anh giao tiếp văn phòng và nghiệp vụ thương mại cơ bản.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần hoàn thành học phần Ngoại ngữ cơ bản (MH06) hoặc đạt trình độ sơ cấp về tiếng Anh, nắm được các quy tắc chia động từ cơ bản, cách phát âm chữ cái, số đếm và cấu trúc câu đơn giản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu tiếng Anh thông thường là gì?

Tài liệu tập trung trực tiếp vào bối cảnh thương mại và văn phòng: tích hợp từ vựng nghiệp vụ (chức danh, hóa đơn, đặt vé, khiếu nại), sử dụng ngữ liệu thực tế từ các doanh nhân quốc tế và cung cấp khung mẫu câu giao tiếp (Useful Language) cho từng tình huống công việc cụ thể.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tốt nhất là gì?

Người học nên đọc trước phần ngữ pháp và từ vựng của từng Unit, luyện tập các đoạn hội thoại mẫu theo băng đĩa/file nghe, tự giải các bài tập tình huống (Case Study) và hoàn thành các bài tập tự luận củng cố (sửa lỗi sai, viết câu hoàn chỉnh) ở phần ôn tập.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình đi kèm danh mục tài liệu tham khảo nội bộ năm 2019 của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch, hệ thống file âm thanh phục vụ bài nghe, slide bài giảng máy chiếu và ngân hàng câu hỏi kiểm tra tự luận đánh giá kết thúc môn học.


Kết luận (150 từ)

Giáo trình Tiếng Anh Thương Mại (MH13) cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuẩn hóa và thực tế, phục vụ trực tiếp cho việc hình thành kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường kinh doanh và thương mại điện tử. Thông qua lộ trình 8 bài học được phân bổ chặt chẽ—từ kỹ năng giới thiệu, quản lý công việc thường nhật, xử lý phàn nàn, nghiệp vụ công tác đến đàm phán bán hàng—người học được rèn luyện toàn diện cả 4 kỹ năng ngôn ngữ gắn liền với tác nghiệp văn phòng.

Để hoàn thành tốt học phần, người học cần tuân thủ lộ trình học tập trên lớp kết hợp nghiên cứu giáo trình nội bộ (2019) và thực hành đều đặn hệ thống bài tập tự luận bổ trợ được cung cấp trong tài liệu.