TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH THỰC TẬP TỐT NGHIỆP NGHỀ CẮT GỌT KIM LOẠI (MÃ MÔ ĐUN: MĐ47)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Thực tập Tốt nghiệp Nghề Cắt gọt kim loại (Mã mô đun: MĐ47) được ban hành theo Quyết định số 59/QĐ-CĐHHII ngày 25 tháng 1 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hàng hải II thuộc Cục Hàng hải Việt Nam. Tài liệu được biên soạn và lưu hành nội bộ phục vụ chương trình đào tạo nghề trình độ cao đẳng.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun MĐ47 được bố trí ở giai đoạn cuối khóa học, sau khi sinh viên đã hoàn thành toàn bộ các môn học và mô đun kỹ thuật chuyên ngành, đồng thời diễn ra trước kỳ thi tốt nghiệp. Kết quả hoàn thành mô đun là điều kiện tiên quyết để xét tư cách dự thi tốt nghiệp của người học.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc tổng hợp và vận dụng toàn diện hệ thống kiến thức lý thuyết vào điều kiện sản xuất thực tế tại doanh nghiệp. Người học thực hiện nhiệm vụ tập sự của người thợ cắt gọt kim loại trình độ cao đẳng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật:

  • Cấp chính xác đạt từ cấp 9 đến cấp 8 (và dải cấp chính xác 11 đến 8 đối với một số nguyên công đơn lẻ);
  • Độ nhám bề mặt gia công đạt từ $R_z20$ đến $R_a2,5$ (hoặc đạt đến $R_a1,25$ trong nguyên công phay, mài);
  • Dung sai hình dáng hình học và vị trí tương quan không vượt quá $0,03/100$;
  • Vận hành, bảo dưỡng thiết bị đúng quy trình công nghệ và bảo đảm an toàn lao động.

Cấu trúc giáo trình có tổng thời lượng 240 giờ, bao gồm 18 giờ lý thuyết và 222 giờ thực hành (không phân bổ giờ kiểm tra riêng mà tích hợp đánh giá trong quá trình gia công). Tài liệu tiếp cận theo định hướng phân tích công nghệ theo từng dạng bề mặt và chu trình chế tạo, đi từ quy chế an toàn, gia công máy công cụ vạn năng, máy điều khiển số CNC đến kiểm định và tổ chức sản xuất.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 9 bài học chuyên đề được cấu trúc theo tiến trình công nghệ thực tế:

  • Bài 1: Những quy định khi đi thực tập Tốt nghiệp (5 giờ lý thuyết): Phổ biến nội quy xí nghiệp, quyền và nghĩa vụ an toàn của người lao động; nguyên lý tam giác cháy (cách ly chất cháy, chất oxy hóa và nguồn nhiệt); hệ thống phương tiện chữa cháy cơ giới, bình bọt AB, bình khí, bình bột khô MFZ; quy định lập hồ sơ thực tập, sổ nhật ký thực tập và cấu trúc báo cáo 20–30 trang trên khổ A4.
  • Bài 2: Tiện mặt trụ tròn xoay (40 giờ: 2 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành): Hướng dẫn gia công trụ trơn ngắn/dài, trụ bậc ngắn/dài; gia công lỗ (tiện lỗ suốt, lỗ bậc, lỗ kín, khoan mở rộng, khoan lỗ dài, khoét trụ/côn, doa trụ/côn); tiện côn (bằng dao rộng bản, xoay xiên bàn trượt dọc phụ, thanh thước côn); tiện khỏa mặt đầu; tiện cắt rãnh ngoài/trong; tiện định hình (phối hợp chuyển động, thước chép hình); tiện chi tiết lệch tâm (trên mâm cặp, trên hai mũi tâm, trục gá lệch tâm) và lăn nhám.
  • Bài 3: Gia công mặt phẳng, mặt định hình (40 giờ: 2 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành): Hướng dẫn kỹ thuật phay mặt phẳng ngang, phay mặt phẳng song song, phay mặt phẳng vuông góc, phay mặt phẳng nghiêng (bằng phương pháp gá phôi nghiêng, chêm góc, đồ gá hoặc nghiêng đầu dao một góc $\alpha$ hoặc $90^\circ - \alpha$), phay mặt bậc bằng dao phay trụ và dao phay mặt đầu.
  • Bài 4: Gia công ren (40 giờ: 2 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành): Cung cấp phương pháp cắt ren tam giác, ren truyền động trên máy công cụ truyền thống.
  • Bài 5: Gia công răng (40 giờ: 2 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành): Kỹ thuật phay bánh răng trụ răng thẳng, răng nghiêng và các phương pháp phân độ.
  • Bài 6: Gia công CNC (40 giờ: 2 giờ lý thuyết, 38 giờ thực hành): Quy trình lập trình, thiết lập chuẩn phôi và vận hành gia công chi tiết trên máy tiện, máy phay điều khiển số.
  • Bài 7: Kiểm định chất lượng (10 giờ: 1 giờ lý thuyết, 9 giờ thực hành): Kỹ thuật sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng kiểm tra sai lệch kích thước, sai số hình dáng hình học và vị trí tương quan.
  • Bài 8: Thiết kế quy trình công nghệ gia công cơ và truyền động cơ khí (15 giờ: 1 giờ lý thuyết, 14 giờ thực hành): Lập phiếu quy trình công nghệ cho từng nguyên công, tính toán thiết kế bộ truyền thông dụng.
  • Bài 9: Tổ chức sản xuất (10 giờ: 1 giờ lý thuyết, 9 giờ thực hành): Bố trí mặt bằng làm việc khoa học, điều độ sản xuất theo tổ nhóm và quản lý an toàn xưởng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các nguyên lý và mô hình tính toán kỹ thuật cơ bản:

  • Công thức xác định chế độ cắt: Tốc độ vòng quay trục chính: $$n = \frac{1000 \cdot V}{\pi \cdot D} \quad (\text{vòng/phút})$$ Vận tốc chạy dao phút: $$S_p = S_z \cdot z \cdot n_{\text{thực}} \quad (\text{mm/phút})$$ (với $V$ là vận tốc cắt cho phép, $D$ là đường kính dao/phôi, $S_z$ là lượng chạy dao răng, $z$ là số răng dao).
  • Thông số chế độ cắt chuẩn khi phay: Dao thép gió làm việc với thép/gang có $V \le 50\text{ m/phút}$; dao hợp kim cứng có $V = 70 \div 150\text{ m/phút}$; vật liệu mềm (nhôm, đồng) có $V$ gấp $2,5 \div 4$ lần; chiều sâu cắt thô $t = 3 \div 5\text{ mm}$ (thép) và $t = 5 \div 7\text{ mm}$ (gang); chiều sâu cắt tinh $t = 0,5 \div 1\text{ mm}$.
  • Nguyên lý định vị và gá đặt: Gá phôi trên ê tô sử dụng căn song song kiểm tra độ chặt, miếng đệm mềm (nhôm, đồng) bảo vệ bề mặt; phay không đối xứng điều chỉnh khoảng lệch: $$C = (0,03 \div 0,05) \cdot D_{\text{dao}}$$ Lựa chọn dao phay trụ theo điều kiện: $$D > 2t + d + 10\text{ mm}, \quad B > B' + (3 \div 5)\text{ mm}$$

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng công nghệ (Technical skills): Thao tác gá đặt dao, phôi; căn chỉnh bàn máy; vận hành thành thạo máy tiện vạn năng, máy phay, máy CNC; mài sửa dao; thực hiện các thao tác tiện trụ, tiện côn, tiện ren, phay mặt phẳng, phay nghiêng, gia công chi tiết lệch tâm.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích bản vẽ kỹ thuật chi tiết; tính toán chế độ cắt ($V, s, t, n$); nhận diện nguyên nhân phát sinh sai hỏng hình học và đề xuất biện pháp khắc phục sai lệch kích thước, độ nhám.
  • Kỹ năng thực hành và quản lý (Practical & organizational competencies): Sử dụng các dụng cụ đo kiểm chuyên dụng (panme, thước cặp, thước đo sâu, thước đo góc, căn lá, khối V, ke $90^\circ$, dưỡng kiểm); lập phiếu tiến trình công nghệ; tổ chức quản lý mặt bằng xưởng; phối hợp làm việc nhóm và chấp hành an toàn lao động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai theo phương pháp thực hành trực tiếp tại trạm làm việc (Workplace-based learning), trong đó thời lượng thực hành chiếm 92,5% tổng khối lượng mô đun (222/240 giờ).

  • Quy trình thực hiện bài tập: Mỗi bài thực hành đều tuân thủ chu trình 2 giai đoạn:
    1. Chuẩn bị: Đọc bản vẽ kỹ thuật; chọn phôi đủ lượng dư; chọn máy công cụ tương thích; chọn dao cắt và dụng cụ đo; lập phiếu quy trình công nghệ;
    2. Thực hiện: Tiến hành gia công theo thứ tự bước công nghệ; căn chỉnh thông số cắt; đo kiểm tra kích thước trung gian và thành phẩm; bảo đảm an toàn cho người và thiết bị.
  • Phương pháp đánh giá học phần: Kết quả học tập được đánh giá tổng hợp qua 3 tiêu chí theo trọng số:
    • Kiến thức (Hệ số 0,3 - 30%): Đánh giá qua bài kiểm tra tự luận, vấn đáp hoặc trắc nghiệm về phương pháp gia công, gá lắp, điều chỉnh máy và xử lý sự cố sai hỏng;
    • Kỹ năng (Hệ số 0,5 - 50%): Đánh giá qua thao tác vận hành thiết bị, độ chính xác kích thước, độ sai lệch hình dáng hình học, độ nhẵn bóng bề mặt chi tiết và năng suất gia công;
    • Thái độ (Hệ số 0,2 - 20%): Đánh giá qua ý thức chấp hành nội quy, trang bị bảo hộ lao động, vệ sinh công nghiệp, bảo quản thiết bị, tính cẩn thận và khả năng hợp tác tổ nhóm.
  • Quy chế tự học và theo dõi tiến độ: Người học lập sổ Nhật ký thực tập ghi nhận công việc mỗi ngày; báo cáo định kỳ hàng tuần với giảng viên hướng dẫn của khoa và hoàn thành Báo cáo thực tập tốt nghiệp dài 20–30 trang (in khổ A4, căn lề trái 3,0 cm, phải 2,0 cm, trên 2,5 cm, dưới 2,0 cm, font Times New Roman cỡ 14pt, giãn dòng 1.1 lines).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cấu trúc tích hợp đa công nghệ: Giáo trình kết hợp giữa kỹ thuật gia công truyền thống trên máy công cụ vạn năng (chiếm 160 giờ cho các bài tiện, phay/bào/mài, ren, răng) và kỹ thuật gia công hiện đại (40 giờ thực hành gia công trên máy CNC).
  • Chuẩn hóa thông số công nghệ theo tiêu chuẩn xí nghiệp: Toàn bộ hệ thống bài tập gia công đều gắn với các chỉ tiêu định lượng cụ thể: cấp chính xác kích thước 9÷8 (hoặc 11÷8), độ nhám $R_z20 \div R_a2,5$, độ nhám mặt phẳng $R_a1,25$, dung sai hình dáng hình học $\le 0,03/100$.
  • Gắn kết trực tiếp với môi trường sản xuất: Mô đun quy định cơ chế hướng dẫn kép gồm 1 cán bộ kỹ thuật tại cơ sở sản xuất và 1 giảng viên theo dõi thuộc khoa chuyên môn. Các nội dung về an toàn lao động, phòng chống cháy nổ (phân loại bình bọt AB, bột khô MFZ, hệ thống tự động) và thiết kế quy trình sản xuất được lấy trực tiếp từ quy chuẩn vận hành nhà xưởng công nghiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên: Dành cho sinh viên năm cuối hệ Cao đẳng nghề Cắt gọt kim loại, chuẩn bị thực hiện kỳ thi tốt nghiệp hoặc làm khóa luận tốt nghiệp.
  • Yêu cầu tiên quyết: Người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học lý thuyết cơ sở (Vẽ kỹ thuật, Dung sai lắp ghép và đo lường, Vật liệu học, Nguyên lý cắt gọt) và các mô đun thực hành chuyên ngành trước đó (đặc biệt là kết quả đánh giá kỹ năng từ Mô đun 50).
  • Giảng viên và cán bộ xí nghiệp: Sử dụng làm tài liệu khung để giao bài tập, giám sát quá trình gá đặt máy, kiểm soát an toàn và thực hiện đánh giá kết quả học phần.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu biên soạn cho sinh viên năm cuối ngành Cắt gọt kim loại trình độ Cao đẳng nghề tại Trường Cao đẳng Hàng hải II và các cơ sở đào tạo nghề kỹ thuật tương đương, đồng thời làm tài liệu công tác cho cán bộ hướng dẫn thực tập tại doanh nghiệp.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành gồm: Dung sai đo lường, Bản vẽ kỹ thuật cơ khí, Công nghệ kim loại, An toàn lao động, cùng kỹ năng thao tác cơ bản trên máy tiện, máy phay, máy mài đã tích lũy từ các mô đun trước (như Mô đun 50).

3. Giáo trình này có cấu trúc khác biệt gì so với giáo trình lý thuyết chuyên ngành?

Tài liệu tập trung 92,5% thời lượng cho thực hành (222/240 giờ). Nội dung không diễn giải lý thuyết hàn lâm mà tập trung vào các bản vẽ bài tập, thông số chế độ cắt ($V, S_p, t$), chỉ dẫn chọn dao, đồ gá, quy trình kiểm định chất lượng và phương pháp tổ chức sản xuất.

4. Quy trình đánh giá kết quả của mô đun MĐ47 được thực hiện như thế nào?

Kết quả được tính theo tổng điểm của 3 cấu phần: Kiến thức chuyên môn (trọng số 30%), Kỹ năng thực hành trên máy và chất lượng chi tiết gia công (trọng số 50%), Ý thức chấp hành an toàn và kỷ luật xưởng (trọng số 20%).

5. Hồ sơ kết thúc môn học sinh viên cần hoàn thành gồm những gì?

Bộ hồ sơ đóng chung khổ A4 gồm: Kế hoạch thực tập, Giấy nhận xét đánh giá có xác nhận và đóng dấu của đơn vị tiếp nhận, Báo cáo thực tập tốt nghiệp (độ dài 20–30 trang) kèm theo Sổ nhật ký thực tập ghi chép công việc hàng ngày.


Kết luận

Giáo trình Thực tập Tốt nghiệp Nghề Cắt gọt kim loại (Mã mô đun: MĐ47) của Trường Cao đẳng Hàng hải II cung cấp khung đào tạo thực hành toàn diện, chuẩn hóa các thao tác công nghệ từ tiện, phay, gia công ren, bánh răng đến vận hành máy CNC.

Lộ trình thực hiện được bố trí liên tục trong 14 tuần: tuần 1 hoàn thiện đề cương và tiếp nhận xưởng; tuần 2 đến 11 luân chuyển thực hành các nguyên công gia công cơ và CNC; tuần 12 đến 13 thực hiện kiểm định và thiết kế quy trình công nghệ; tuần 14 hoàn thành công tác tổ chức sản xuất và nghiệm thu báo cáo tốt nghiệp.

Người học và cán bộ giảng dạy có thể tham khảo danh mục tài liệu kỹ thuật chuyên sâu được liệt kê tại trang 290 của giáo trình để bổ trợ cho quá trình thực hiện đề cương và hoàn thiện hồ sơ thực tập.