Giáo Trình Thực Hành Vi Sinh Dùng Cho Đào Tạo Dược Sĩ Đại Học - ĐH Văn Lang

Giáo trình thực hành vi sinh dành cho sinh viên Dược. Tài liệu học tập, rèn luyện kỹ năng thực hành vi sinh, hỗ trợ đào tạo dược sĩ đại học chất lượng cao.

Trường đại học

Trường Đại học Văn Lang

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

96
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Nội quy phòng thực hành vi sinh

Danh mục chữ viết tắt

1. TRANG THIẾT BỊ, DỤNG CỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH

1.1. Trang thiết bị

1.2. Dụng cụ thí nghiệm

2. An toàn sinh học trong phòng thí nghiệm

2.1. An toàn trong quá trình lấy và vận chuyển mẫu

2.2. Bảo đảm an toàn sinh học tại phòng thí nghiệm

2.3. Sự cố an toàn sinh học

2.4. An toàn hóa học, lửa, bức xạ và trang thiết bị

2.5. Xử lý chất thải

2.6. Thực hành tốt trong phòng thí nghiệm

3. Các kỹ thuật vi sinh cơ bản

3.1. Sử dụng kính hiển vi

3.2. Kỹ thuật nhuộm màu

3.3. Dụng cụ và môi trường nuôi cấy, phân lập vi khuẩn

3.4. Kỹ thuật cấy và phân lập vi khuẩn

3.5. Câu hỏi lượng giá

4. Các thử nghiệm sinh hóa định danh cầu khuẩn

4.1. Cầu khuẩn Gram dương gây bệnh thường gặp

4.2. Các thử nghiệm sinh hóa định danh cầu khuẩn

4.3. Câu hỏi lượng giá

5. Các thử nghiệm sinh hóa định danh trực khuẩn đường ruột

5.1. Các loại môi trường nuôi cấy vi khuẩn

5.2. Các thử nghiệm sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột

5.2.1. Quan sát kết quả cấy trên môi trường EMB và SS

5.2.2. Thử nghiệm oxidase

5.2.3. Thử nghiệm MR

5.2.4. Thử nghiệm VP (Voges - Proskauer)

5.2.5. Thử nghiệm trên môi trường SIM (Sulfur Indole Mobility)

5.2.6. Thử nghiệm citrat

5.2.7. Thử nghiệm trên môi trường KIA

5.3. Câu hỏi lượng giá

6. Các thử nghiệm kháng sinh

6.1. Cơ sở lý thuyết về kháng sinh

6.2. Phần thực hành

6.2.1. Thử nghiệm kháng sinh đồ

6.2.2. Phối hợp kháng sinh

6.2.3. Xác định MIC và MBC

6.3. Câu hỏi lượng giá

7. Kiểm tra vi sinh mẫu nước

7.1. Phương pháp lấy mẫu

7.2. Phương pháp kiểm tra vi sinh mẫu nước

7.3. Một số quy chuẩn quốc gia đánh giá chất lượng nước

7.4. Câu hỏi lượng giá

8. Phương pháp kiểm tra độ vô trùng, độ nhiễm khuẩn của dược phẩm

8.1. Thử nghiệm độ vô trùng

8.2. Phương pháp thử nghiệm độ nhiễm khuẩn

Tài liệu tham khảo

Phần phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Thực Hành Vi Sinh Dược Sĩ Đại Học

Giáo trình Thực Hành Vi Sinh là một học phần quan trọng trong chương trình đào tạo Dược Sĩ Đại Học. Học phần này trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng thực hành cơ bản về vi sinh vật học dược, một lĩnh vực then chốt trong ngành dược. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên nắm vững các nguyên tắc, kỹ năng và quy trình thực hiện các kỹ thuật phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Theo ThS. Phẩm Minh Thu và PGS. Võ Thị Chi Mai, giáo trình này được thiết kế đặc thù cho chuyên ngành dược, cập nhật những nội dung mới trong định danh vi khuẩn và ứng dụng kiểm nghiệm vi sinh trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Do đó, giáo trình có tính ứng dụng cao và đáp ứng nhu cầu thực tiễn của công việc sau này. An toàn sinh học cũng là một chủ đề quan trọng được đề cập xuyên suốt giáo trình, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định an toàn trong phòng thí nghiệm để bảo vệ bản thân và môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của thực hành vi sinh đối với dược sĩ

Thực hành vi sinh không chỉ là một môn học, mà là nền tảng để dược sĩ có thể thực hiện các công việc như kiểm nghiệm chất lượng thuốc, phát triển các sản phẩm dược phẩm mới, và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Hiểu biết sâu sắc về vi sinh vật giúp dược sĩ đưa ra những quyết định chính xác trong quá trình sản xuất và phân phối thuốc. Ví dụ, việc kiểm nghiệm vi sinh giúp phát hiện các vi khuẩn gây ô nhiễm trong dược phẩm, đảm bảo rằng thuốc an toàn và hiệu quả khi đến tay người bệnh.

1.2. Mục tiêu chính của giáo trình thực hành vi sinh dược

Giáo trình hướng đến việc trang bị cho sinh viên các kỹ năng thực hành cốt lõi, bao gồm: sử dụng kính hiển vi, kỹ thuật nuôi cấy vi sinh vật, phân lập vi sinh vật, và định danh vi sinh vật. Sinh viên cũng sẽ được học cách xác định khả năng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn và thực hiện các phương pháp định tính và định lượng vi khuẩn trong các mẫu dược phẩm. Ngoài ra, giáo trình cũng đề cập đến các kỹ thuật xác định độ vô trùng và độ nhiễm khuẩn của mẫu thuốc, tuân thủ theo các tiêu chuẩn của Dược Điển Việt Nam V.

II. Thách Thức Trong Thực Hành Vi Sinh Dược và Giải Pháp

Mặc dù tầm quan trọng của thực hành vi sinh là không thể phủ nhận, sinh viên thường gặp phải một số thách thức trong quá trình học tập. Một trong số đó là việc tiếp cận với các thiết bị và dụng cụ hiện đại trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, việc ghi nhớ và áp dụng các quy trình thực hành phức tạp cũng đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ. Giải pháp cho những thách thức này là tăng cường thực hành, tạo điều kiện cho sinh viên được tiếp xúc trực tiếp với các thiết bị và dụng cụ, đồng thời cung cấp các tài liệu hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu. Giáo trình thực hành vi sinh cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực vi sinh vật học dược.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận thiết bị hiện đại và hóa chất

Không phải trường đại học nào cũng có đầy đủ các trang thiết bị và hóa chất cần thiết cho thực hành vi sinh. Điều này có thể hạn chế khả năng thực hành của sinh viên và ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Để giải quyết vấn đề này, các trường đại học có thể hợp tác với các doanh nghiệp dược phẩm để chia sẻ tài nguyên và cung cấp cơ hội thực tập cho sinh viên. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp thực hành mô phỏng cũng có thể giúp sinh viên làm quen với các thiết bị và quy trình mà không cần phải tiếp xúc trực tiếp với chúng.

2.2. Áp lực về tuân thủ quy trình và đảm bảo an toàn sinh học

Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình thực hành và đảm bảo an toàn sinh học là yếu tố then chốt trong thực hành vi sinh. Tuy nhiên, sinh viên có thể cảm thấy áp lực khi phải ghi nhớ và thực hiện các quy trình phức tạp, đồng thời phải tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt. Để giảm bớt áp lực này, giảng viên cần cung cấp các hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu, đồng thời tạo ra một môi trường học tập thoải mái và khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và thảo luận.

III. Hướng Dẫn Sử Dụng Kính Hiển Vi Trong Thực Hành Vi Sinh Dược

Kính hiển vi là một công cụ không thể thiếu trong phòng thí nghiệm vi sinh dược. Việc sử dụng kính hiển vi đúng cách giúp sinh viên quan sát và nhận dạng các vi sinh vật, từ đó đưa ra những kết luận chính xác. Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng kính hiển vi, từ việc điều chỉnh ánh sáng đến việc quan sát các mẫu nhuộm. Sinh viên cần nắm vững các kỹ năng này để có thể thực hiện các thí nghiệm vi sinh dược một cách hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật điều chỉnh ánh sáng và lấy nét hình ảnh vi sinh vật

Ánh sáng là yếu tố quan trọng để có thể quan sát rõ các vi sinh vật dưới kính hiển vi. Sinh viên cần học cách điều chỉnh cường độ ánh sáng và vị trí của tụ quang để tạo ra hình ảnh sắc nét và rõ ràng. Việc lấy nét hình ảnh cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. Sinh viên cần sử dụng các ốc điều chỉnh để di chuyển bàn kính lên xuống cho đến khi hình ảnh hiển thị rõ nhất.

3.2. Quan sát và phân biệt các loại vi sinh vật thông qua hình thái

Mỗi loại vi sinh vật có hình thái đặc trưng riêng, giúp phân biệt chúng với nhau. Ví dụ, vi khuẩn có thể có hình cầu, hình que, hoặc hình xoắn. Nấm men có hình bầu dục và có thể tạo thành các chuỗi. Sinh viên cần học cách quan sát và mô tả hình thái của các vi sinh vật để có thể xác định chúng một cách chính xác.

IV. Phương Pháp Nhuộm Màu Vi Sinh Vật Trong Thực Hành Vi Sinh Dược

Nhuộm màu là một kỹ thuật quan trọng giúp tăng độ tương phản của các vi sinh vật, từ đó giúp quan sát chúng dễ dàng hơn dưới kính hiển vi. Giáo trình giới thiệu các phương pháp nhuộm màu phổ biến, bao gồm nhuộm Gram, nhuộm Ziehl-Neelsen, và nhuộm đơn. Sinh viên cần nắm vững các nguyên tắc và quy trình của từng phương pháp để có thể thực hiện nhuộm màu một cách chính xác và hiệu quả.

4.1. Hướng dẫn quy trình nhuộm Gram và phân biệt vi khuẩn

Nhuộm Gram là một phương pháp nhuộm màu phân biệt, giúp phân loại vi khuẩn thành hai nhóm chính: Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram dương có vách tế bào dày và giữ màu tím, trong khi vi khuẩn Gram âm có vách tế bào mỏng và bắt màu đỏ. Sinh viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước của quy trình nhuộm Gram để có thể phân biệt vi khuẩn một cách chính xác.

4.2. Ứng dụng nhuộm Ziehl Neelsen để phát hiện vi khuẩn kháng acid

Nhuộm Ziehl-Neelsen được sử dụng để phát hiện các vi khuẩn kháng acid, chẳng hạn như Mycobacterium tuberculosis, tác nhân gây bệnh lao. Các vi khuẩn kháng acid có vách tế bào chứa nhiều lipid, khiến chúng khó bắt màu bằng các phương pháp nhuộm thông thường. Tuy nhiên, khi được nhuộm bằng carbol fuchsin và đun nóng, chúng sẽ giữ màu đỏ ngay cả sau khi được rửa bằng acid.

V. Kỹ Thuật Nuôi Cấy và Phân Lập Vi Sinh Vật Trong Dược Phẩm

Nuôi cấy và phân lập vi sinh vật là các kỹ thuật quan trọng để nghiên cứu và xác định các vi sinh vật có trong dược phẩm. Giáo trình hướng dẫn các phương pháp nuôi cấy trên môi trường đặc và môi trường lỏng, đồng thời giới thiệu các kỹ thuật phân lập vi sinh vật từ các mẫu phức tạp. Sinh viên cần nắm vững các kỹ năng này để có thể thực hiện các thí nghiệm kiểm nghiệm vi sinh một cách chính xác và đáng tin cậy.

5.1. Lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp cho từng loại vi sinh vật

Việc lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển của các vi sinh vật. Mỗi loại vi sinh vật có yêu cầu dinh dưỡng và điều kiện môi trường khác nhau. Do đó, sinh viên cần phải hiểu rõ các đặc tính của từng loại vi sinh vật để có thể lựa chọn môi trường nuôi cấy phù hợp.

5.2. Các phương pháp phân lập vi sinh vật từ mẫu bệnh phẩm dược

Phân lập vi sinh vật là quá trình tách các vi sinh vật riêng lẻ từ một mẫu hỗn hợp. Có nhiều phương pháp phân lập vi sinh vật, bao gồm phương pháp cấy ria, phương pháp pha loãng, và phương pháp sử dụng môi trường chọn lọc. Sinh viên cần nắm vững các nguyên tắc và quy trình của từng phương pháp để có thể phân lập vi sinh vật một cách hiệu quả.

VI. Kiểm Nghiệm Độ Vô Trùng Dược Phẩm Phương Pháp và Tiêu Chuẩn

Độ vô trùng là một yêu cầu quan trọng đối với các dược phẩm, đặc biệt là các sản phẩm tiêm truyền. Giáo trình trình bày các phương pháp kiểm tra độ vô trùng của dược phẩm, tuân thủ theo các tiêu chuẩn của Dược Điển Việt Nam V. Sinh viên cần nắm vững các quy trình này để có thể đảm bảo rằng các dược phẩm được sản xuất và phân phối là an toàn cho người sử dụng.

6.1. Quy trình kiểm tra độ vô trùng theo Dược Điển Việt Nam V

Dược Điển Việt Nam V quy định chi tiết các bước thực hiện kiểm tra độ vô trùng của dược phẩm. Quy trình bao gồm việc lấy mẫu, chuẩn bị môi trường nuôi cấy, cấy mẫu, ủ mẫu, và kiểm tra kết quả. Sinh viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả kiểm tra.

6.2. Đánh giá và xử lý kết quả kiểm tra độ vô trùng không đạt

Nếu kết quả kiểm tra độ vô trùng không đạt yêu cầu, cần phải thực hiện các biện pháp điều tra và xử lý kịp thời. Điều này có thể bao gồm việc xác định nguyên nhân gây nhiễm khuẩn, loại bỏ các lô sản phẩm bị nhiễm khuẩn, và thực hiện các biện pháp khắc phục để ngăn ngừa tái diễn.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN LANG ThS. Phẩm Minh Thu (Chủ biên) PGS. Võ Thị Chi Mai GIÁO TRÌNH THỰC HÀNH VI SINH (DÙNG CHO ĐÀO TẠO DƯỢC SĨ ĐẠI HỌC) NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT CHỊU TRÁCH NHIỆM XUẤT BẢN Q. GIÁM ĐỐC: BÙI MINH CƯỜNG CHỊU TRÁCH NHIỆM NỘI DUNG TS.

NGUYỄN HUY TIẾN BIÊN TẬP NGUYỄN MINH CHÂU THIẾT KẾ MAKET NỘI DUNG NGUYỄN MINH CHÂU THIẾT KẾ BÌA ĐẶNG NGUYÊN VŨ NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT 70 Trần Hưng Đạo - Hoàn Kiếm - Hà Nội ĐT: 024 3942 3172 Fax: 024 3822 0658 Email: nxbkhkt@hn.vn Website: https://nxbkhkt.vn CHI NHÁNH NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT 28 Đồng Khởi - Quận 1 - TP Hồ Chí Minh ĐT: 028 3822 5062 Số ĐKXB: 3966-2021/CXBIPH/3-175/KHKT Quyết định xuất bản số: 209/QĐ-NXBKHKT, ngày 10 tháng 11 năm 2021. ISBN: 978-604-67-2076-8 LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình Thực tập vi sinh là học phần thực tập cơ sở ngành bắt buộc được quy định trong Chương trình Đào tạo Dược sĩ của Trường Đại học Văn Lang, nhằm giúp cho sinh viên nắm vững nguyên tắc, kỹ năng và thực hiện được các kỹ thuật phân tích vi sinh trong phòng thí nghiệm. Trong giáo trình phần thực hành này giúp sinh viên thực hiện những kỹ thuật cơ bản: Sử dụng kính hiển vi để quan sát và nhận dạng cấu trúc tế bào vi khuẩn. Các kỹ thuật nuôi cấy, phân lập và định danh vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm và dược phẩm.

Các kỹ thuật xác định khả năng đề kháng kháng sinh của vi khuẩn. Phương pháp định tính và định lượng vi khuẩn trong các mẫu dược phẩm. Các kỹ thuật xác định độ vô trùng và độ nhiễm khuẩn của mẫu thuốc dược phẩm theo Dược Điển Việt Nam V. Giáo trình Thực tập vi sinh được chọn lọc đặc thù riêng cho chuyên ngành Dược.

Kỹ thuật thao tác dựa theo các kiến thức chuẩn, cơ bản nhưng có cập nhật những nội dung mới trong định danh vi khuẩn và ứng dụng kiểm nghiệm vi sinh trong dược, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng do đó mang được nét đặc thù riêng của giáo trình. Thực tế có rất nhiều sách viết về lý thuyết vi sinh từ cơ bản cho đến chuyên sâu, nhưng rất ít sách viết về thực tập vi sinh cho chuyên ngành Dược. Chúng tôi hy vọng giáo trình này sẽ hữu ích, áp dụng được vào thực tiễn công việc và mang nét riêng trong chương trình đào tạo cho sinh viên chuyên ngành Dược ở Trường Đại học Văn Lang. Mặc dù các tác giả đã cố gắng, nhưng không thể tránh khỏi những thiếu sót rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các bạn đọc, để lần sau tái bản tốt hơn.

Các tác giả Phẩm Minh Thu 3 NỘI QUY PHÒNG THỰC HÀNH VI SINH Khi làm việc trong phòng thí nghiệm vi sinh vật mọi người đều phải tuân thủ các nội quy dưới đây: 1. Sinh viên đến học thực hành tại phòng thí nghiệm vi sinh cần: - Mặc áo choàng, mang thẻ sinh viên; - Đầu tóc gọn gàng, không để móng tay dài; - Không được ra khỏi lớp khi chưa được phép; - Tắt chuông điện thoại; - Không ăn uống trong phòng thí nghiệm; 2. Thao tác đúng vị trí quy định: phòng thực hành có 2 dãy bàn, mỗi dãy có 6 vị trí, mỗi vị trí sẽ bố trí 2 sinh viên (tương đương 1 nhóm). Chỗ của mỗi sinh viên do phòng thí nghiệm sắp xếp và không được phép thay đổi chỗ từ đầu cho tới cuối khóa học nếu chưa được phép của giảng viên.

Đầu buổi học, mỗi nhóm sẽ tự lãnh dụng cụ và trả lại khi buổi học kết thúc. Mỗi vị trí bố trí 1 kính hiển vi tùy bài thực hành và sẽ được sử dụng trong suốt buổi học. Đầu buổi học khi phát hiện thiếu hoặc hư hỏng phần nào của kính, xin báo ngay cho giảng viên của phòng thí nghiệm. Sau khi kết thúc buổi thực hành, sinh viên tự thu dọn và làm vệ sinh bàn thực hành của mình.

Nhóm thực tập phân công vệ phòng học và thu gom rác thải theo qui đinh. Sinh viên chịu trách nhiệm về các dụng cụ mà phòng thí nghiệm đã cấp phát trong mỗi buổi học. Khi mất hoặc làm hư hỏng thì phải mua trả lại. Các đồ dùng mang theo: - Giáo trình thực tập, bút viết; - Bút lông dầu viết trên lam kính, ống nghiệm, hộp lồng; - Găng tay, khẩu trang.

Phải tuân thủ đúng chỉ dẫn của giảng viên. Không tự ý sử dụng trang thiết bị, dụng cụ trong phòng thí nghiệm khi chưa được hướng dẫn cụ thể. Sinh viên phải đọc kỹ các bài trong giáo trình trước khi đến lớp để buổi thực hành thu được kết quả tốt. Sinh viên phải thực hiện đầy đủ các bài thực tập theo chương trình của môn học.

Vắng 01 buổi thực tập sẽ không được thi hết môn. Phải làm đơn xin phép nghỉ và xin đi thực tập bù nộp cho giảng viên phụ trách buổi thực tập đó. Đơn xin thực tập bù phải được sự cho phép của trưởng bộ môn. 5 MỤC LỤC Lời nói đầu.

3 Nội quy phòng thực hành vi sinh. 6 Danh mục chữ viết tắt. 8 TRANG THIẾT BỊ, DỤNG CỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH I. Trang thiết bị.

Dụng cụ thí nghiệm. An toàn sinh học trong phòng thí nghiệm. An toàn trong quá trình lấy và vận chuyển mẫu. Bảo đảm an toàn sinh học tại phòng thí nghiệm.

Sự cố an toàn sinh học. An toàn hóa học, lửa, bức xạ và trang thiết bị. Xử lý chất thải. Thực hành tốt trong phòng thí nghiệm.

Các kỹ thuật vi sinh cơ bản. Sử dụng kính hiển vi. Kỹ thuật nhuộm màu. Dụng cụ và môi trường nuối cấy, phân lập vi khuẩn.

Kỹ thuật cấy và phân lập vi khuẩn. 34 Câu hỏi lượng giá. Các thử nghiệm sinh hóa định danh cầu khuẩn. Cầu khuẩn Gram dương gây bệnh thường gặp.

Các thử nghiệm sinh hóa định danh cầu khuẩn. 38 Câu hỏi lượng giá. Các thử nghiêm sinh hóa định danh trực khuẩn đường ruột. Các loại môi trường nuối cấy vi khuẩn.

Các thử nghiệm sinh hóa định danh vi khuẩn đường ruột. Quan sát kết quả cấy trên môi trường EMB và SS. Thử nghiệm oxidase. Thử nghiệm MR.

Thử nghiệm VP (Voges - Proskauer). Thử nghiệm trên môi trường SIM (Sulfur Indole Mobility). Thử nghiệm citrat. Thử nghiệm trên môi trường KIA.

59 Câu hỏi lượng giá. Các thử nghiệm kháng sinh. Cơ sở lý thuyết về kháng sinh. Phần thực hành.

Thử nghiệm kháng sinh đồ. Phối hợp kháng sinh. Xác định MIC và MBC. 65 Câu hỏi lượng giá.

Kiểm tra vi sinh mẫu nước. Phương pháp lấy mẫu. Phương pháp kiểm tra vi sinh mẫu nước. 73 Một số quy chuẩn quốc gia đánh giá chất lượng nước.82 Câu hỏi lượng giá.

Phương pháp kiểm tra độ vô trùng, độ nhiễm khuẩn của dược phẩm. Thử nghiệm độ vô trùng. Phương pháp thử nghiệm độ nhiễm khuẩn. 86 Tài liệu tham khảo.

90 Phần phụ lục. 92 7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BYT: Bộ Y Tế BGBL: Brilliant Green Bile Lactose CFU: Colony Forming Unit EMB: Eosin Methylene Blue Agar IMViC: Indol Methyl red, Voges-Proskauer, Citrate KIA: Kligler Iron Agar KIA LT: Heat-labile toxin MPN: Most Probable Number PCA: Plate Count Agar QCVN: Quy chuẩn Việt Nam SIM: Sulfur Indole Mobility SS: Salmonella Shigella ST: Heat-stable toxin TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam TSI: Triple Sugar Iron TSI: Triple sugar iron agar VP: Voges - Proskauer 8 TRANG THIẾT BỊ, DỤNG CỤ PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH I. TRANG THIẾT BỊ 1. Tủ sấy (vacuum oven) Tủ có thể điều chỉnh nhiệt độ từ 60 - 200oC, dùng để tiệt trùng khô các loại dụng cụ chịu được nhiệt độ cao, chủ yếu là dụng cụ thủy tinh hay kim loại.

Tùy vào đối tượng cần khử khuẩn mà chọn chế độ sấy ở nhiệt độ và thời gian phù hợp. Thông thường sấy ở 160oC trong 60 phút hoặc 170oC trong 30 phút. Tủ ấm (incubator hoặc etuve) Nhiệt độ từ 20 - 60oC, có chế độ nhiệt ổn định, sử dụng để nuôi cấy vi sinh vật. Nhiệt độ được cài đặt khác nhau tùy vào đối tượng nuôi cấy để vi sinh vật có thể phát triển tốt.

Ví dụ Coliform ở 30oC trong 24 - 48 giờ, E. coli thích hợp ở 44oC trong 24 - 48 giờ. Tủ lạnh hay tủ mát (refrigerator) Nhiệt độ từ 0 - 10oC, dùng để bảo quản môi trường đã pha chế, giữ chủng vi khuẩn, các chế phẩm sinh học (vacxin, huyết thanh, đĩa kháng sinh.), hóa chất, thuốc thử dễ phân hủy ở nhiệt độ thường. Nồi hấp ướt (autoclave) Thiết bị được cấp nhiệt bằng hơi nước bão hòa ở áp suất cao, sử dụng để hấp tiệt trùng môi trường nuôi cấy vi sinh vật, dụng cụ phòng thí nghiệm, dụng cụ phẫu thuật, một số nguyên liệu dùng trong sản xuất.

Nhiệt độ sử dụng: 121oC/15 phút; 1 atm hoặc 127oC/30 phút; 1,5 atm hay 117oC/15 phút 0,8 atm. Tùy đối tượng cần tiệt trùng mà điều chỉnh nhiệt độ, thời gian và áp suất thích hợp. Tương quan giữa thể tích môi trường và thời gian hấp tiệt trùng ở 121oC Thể tích môi trường nuôi cấy (ml) Thời gian hấp tiệt trùng tối thiểu (phút) 25 20 50 25 100 28 250 31 500 35 1. Tương quan giữa áp suất hơi (chỉ số của áp kế nồi hấp) và nhiệt độ Chỉ số áp kế nồi 0,0 0,2 0,4 0,5 0,6 0,7 0,8 0,9 1,0 1,5 2,0 áp suất (atm) Nhiệt độ sôi nước (0C) 100 105 110 112 114 116 117 119 121 127 134 Nhiệt độ sôi nước (0F) 212 221 230 234 237 241 243 246 250 261 273 1.

Cân phân tích điện tử 4 số lẻ (analytical balance) Dùng cân trọng lượng từ 100 µg - 200 g. Cân kỹ thuật có độ chính xác 10-2g dùng để cân môi trường và hóa chất. Trong quá trình sử dụng không cân quá trong lượng tối đa và tối thiểu. Tủ cấy vô trùng (flux laminar) Tủ này có không gian vô trùng nhờ hệ thống đèn tử ngoại (UV) và bộ phận thổi khí vô trùng, được sử dụng để thao tác với vi sinh vật.

Máy ly tâm (centrifuge) Máy này dùng để tách các chất ở pha rắn - lỏng ra khỏi nhau như tách sinh khối tế bào ra khỏi môi trường nuôi cấy, tách hồng cầu, enzyme. Khi sử dụng, các ống ly tâm được đặt vào máy theo nguyên tắc đối xứng và đồng lượng. Kính hiển vi (microscope) Kính hiển vi có vai trò rất quan trọng để quan sát đặc điểm cấu trúc hình thái của tế bào, một số tính chất sinh lý sinh hóa của vi sinh vật nhờ vào khả năng phóng đại của kính. Máy đo pH (pH meter) Dùng để đo pH dung dịch, hóa chất, môi trường nuôi cấy vi sinh vật.

Máy cách thủy ổn nhiệt (water bath) Thiết bị này chứa nước do vậy nên có ưu điểm giữ nhiệt độ ổn định và đồng nhất. Tùy vào những thí nghiệm mà cài đặt nhiệt độ thích hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ