Giáo trình thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng

Tìm hiểu giáo trình thực hành kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp và doanh nghiệp trình độ cao đẳng. Hướng dẫn nghiệp vụ chuyên sâu.

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

170
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình kế toán hành chính sự nghiệp

Giáo trình thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp là tài liệu cốt lõi dành cho sinh viên ngành kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức và kỹ năng thực tiễn, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc thực tế tại các đơn vị công. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà tập trung vào việc áp dụng các chuẩn mực kế toán công Việt Nam vào công tác hạch toán hàng ngày. Tài liệu này được biên soạn dựa trên chế độ kế toán hành chính sự nghiệp hiện hành, đặc biệt là các quy định trong Thông tư 107/2017/TT-BTC. Cấu trúc giáo trình được thiết kế một cách khoa học, đi từ các nghiệp vụ cơ bản đến phức tạp, bao gồm: Lập và xử lý chứng từ, ghi sổ kế toán chi tiết, ghi sổ kế toán tổng hợp, lập báo cáo tài chính và ứng dụng công nghệ thông qua phần mềm kế toán MISA Mimosa. Mỗi bài học đều có phần hướng dẫn ban đầu, sau đó là phần thực hành chuyên sâu, giúp người học củng cố kiến thức và hình thành kỹ năng nghề nghiệp vững chắc. Đây là nguồn tài liệu thực hành kế toán công không thể thiếu, là cầu nối quan trọng giữa giảng đường và thực tiễn công việc kế toán tại các đơn vị HCSN.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đề cương môn học thực hành kế toán HCSN

Mục tiêu hàng đầu của đề cương môn học thực hành kế toán HCSN là giúp sinh viên nắm vững quy trình công tác kế toán tại một đơn vị hành chính sự nghiệp. Thay vì chỉ học lý thuyết suông, sinh viên sẽ được trực tiếp thực hành các nghiệp vụ kế toán đơn vị sự nghiệp công lập từ cơ bản đến nâng cao. Cụ thể, chương trình học chú trọng vào việc rèn luyện kỹ năng đọc, phân tích, lập và xử lý chứng từ gốc; thực hiện quy trình ghi sổ kế toán HCSN một cách chính xác; và cuối cùng là khả năng tự lập các báo cáo tài chính đơn vị HCSN theo đúng quy định. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định pháp lý, đặc biệt là chế độ kế toán hành chính sự nghiệp do Bộ Tài chính ban hành.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của giáo trình kế toán mới nhất

Giáo trình này được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên nghề Kế toán doanh nghiệp trình độ Cao đẳng. Tuy nhiên, nó cũng là một tài liệu thực hành kế toán công hữu ích cho các kế toán viên mới vào nghề, những người đang làm việc tại các đơn vị HCSN muốn cập nhật kiến thức, hoặc bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực kế toán công. Phạm vi kiến thức của giáo trình kế toán hành chính sự nghiệp mới nhất bao quát toàn bộ các hoạt động kinh tế tài chính cơ bản phát sinh tại đơn vị, từ quản lý tiền mặt, vật tư, tài sản cố định đến hạch toán nguồn kinh phí và các khoản thu-chi sự nghiệp. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, dễ hiểu, kèm theo nhiều ví dụ và bài tập kế toán hành chính sự nghiệp có lời giải để người học dễ dàng đối chiếu và tự kiểm tra kiến thức.

II. Thách thức khi thực hành kế toán đơn vị hành chính sự nghiệp

Việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên và cả kế toán viên. Khác biệt lớn nhất đến từ môi trường và cơ chế quản lý tài chính. Nếu kế toán doanh nghiệp tập trung vào lợi nhuận, thì kế toán công lại hướng đến việc quản lý và sử dụng hiệu quả kế toán ngân sách nhà nước. Sự khác biệt này dẫn đến những yêu cầu đặc thù trong việc hạch toán và báo cáo. Một trong những khó khăn chính là việc nắm bắt và áp dụng đúng chế độ kế toán hành chính sự nghiệp theo Thông tư 107/2017/TT-BTC, một văn bản có nhiều điểm mới so với các quy định trước đây. Việc so sánh kế toán doanh nghiệp và kế toán HCSN cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hệ thống tài khoản, phương pháp hạch toán các nguồn kinh phí, và mẫu biểu báo cáo. Hơn nữa, việc áp dụng các chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS) đang trong giai đoạn triển khai cũng tạo ra yêu cầu cập nhật kiến thức liên tục, đòi hỏi người làm kế toán phải không ngừng học hỏi để đáp ứng yêu cầu công việc trong bối cảnh mới.

2.1. So sánh kế toán doanh nghiệp và kế toán HCSN Những khác biệt

Điểm khác biệt căn bản khi so sánh kế toán doanh nghiệp và kế toán HCSN nằm ở mục tiêu và nguồn hình thành tài sản. Kế toán doanh nghiệp hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, với nguồn vốn chủ yếu từ các cổ đông. Ngược lại, kế toán HCSN hoạt động không vì lợi nhuận, quản lý tài sản công và nguồn kinh phí chủ yếu từ kế toán ngân sách nhà nước. Do đó, hệ thống tài khoản, phương pháp hạch toán kế toán HCSN và hệ thống báo cáo tài chính có những đặc thù riêng biệt. Ví dụ, kế toán HCSN phải theo dõi chi tiết các nguồn kinh phí (nguồn NSNN cấp, nguồn viện trợ, nguồn phí được khấu trừ, để lại) và hạch toán các khoản thu-chi theo mục lục ngân sách, điều mà kế toán doanh nghiệp không có.

2.2. Khó khăn khi áp dụng chế độ kế toán HCSN theo Thông tư 107

Thông tư 107/2017/TT-BTC ra đời đã thay thế Quyết định 19/2006/QĐ-BTC, mang đến nhiều thay đổi lớn trong chế độ kế toán hành chính sự nghiệp. Thách thức lớn nhất đối với người học và người làm kế toán là phải cập nhật hệ thống tài khoản mới, thay đổi phương pháp hạch toán một số nghiệp vụ phức tạp như ghi nhận tài sản, xử lý các khoản nhận trước chưa ghi thu. Việc lập và trình bày báo cáo tài chính đơn vị HCSN theo mẫu biểu mới cũng đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về bản chất của từng chỉ tiêu. Nếu không nắm vững các quy định này, kế toán viên rất dễ mắc sai sót, ảnh hưởng đến tính minh bạch và chính xác của thông tin tài chính đơn vị.

III. Phương pháp lập chứng từ và ghi sổ kế toán HCSN hiệu quả

Nền tảng của công tác kế toán chính là việc lập chứng từ và ghi sổ một cách chính xác, kịp thời. Giáo trình thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp cung cấp một quy trình ghi sổ kế toán HCSN chuẩn mực, bắt đầu từ khâu lập chứng từ gốc. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh đều phải được phản ánh qua các chứng từ hợp lệ như Phiếu thu, Phiếu chi, Giấy báo Nợ, Giấy báo Có, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho. Sau khi chứng từ được lập và kiểm tra, kế toán viên tiến hành hạch toán kế toán HCSN vào các sổ kế toán chi tiết và sổ kế toán tổng hợp. Việc hiểu rõ sơ đồ kế toán HCSN giúp hệ thống hóa các nghiệp vụ, đảm bảo việc ghi nhận Nợ-Có vào các tài khoản liên quan được thực hiện đúng đắn. Giáo trình đặc biệt chú trọng hướng dẫn các hình thức ghi sổ phổ biến như Nhật ký chung, Chứng từ ghi sổ, giúp sinh viên linh hoạt áp dụng tùy thuộc vào quy mô và đặc điểm của từng đơn vị. Việc nắm vững phương pháp này không chỉ đảm bảo tính chính xác của số liệu mà còn là cơ sở vững chắc để lập báo cáo tài chính sau này.

3.1. Hướng dẫn chi tiết quy trình lập và xử lý chứng từ kế toán

Chứng từ là bằng chứng pháp lý cho mỗi nghiệp vụ kinh tế. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập các chứng từ gốc (hóa đơn, hợp đồng), sau đó kế toán tiến hành lập các chứng từ ghi sổ theo mẫu quy định của chế độ kế toán hành chính sự nghiệp. Ví dụ, khi thu tiền học phí, kế toán phải lập Phiếu thu (mẫu C30-BB); khi chi tiền mua văn phòng phẩm, phải lập Phiếu chi (mẫu C31-BB). Mỗi chứng từ phải được điền đầy đủ thông tin, có chữ ký của những người có trách nhiệm và được luân chuyển theo đúng quy trình trước khi dùng làm căn cứ ghi sổ. Việc xử lý chứng từ khoa học giúp công tác kiểm tra, đối chiếu sau này trở nên dễ dàng và hiệu quả.

3.2. Sơ đồ kế toán HCSN và các hình thức ghi sổ kế toán tổng hợp

Sơ đồ kế toán HCSN mô tả tổng quan luồng di chuyển của thông tin kế toán, từ chứng từ gốc đến sổ chi tiết, sổ tổng hợp và cuối cùng là báo cáo tài chính. Việc vận dụng sơ đồ này giúp kế toán viên định hình được các bước công việc một cách logic. Giáo trình giới thiệu ba hình thức ghi sổ chính: Nhật ký chung, Nhật ký - Sổ cái, và Chứng từ ghi sổ. Mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng, nhưng đều chung một nguyên tắc là phản ánh đầy đủ, kịp thời các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo trình tự thời gian và nội dung kinh tế. Việc thực hành thường xuyên các bài tập kế toán hành chính sự nghiệp có lời giải theo từng hình thức sổ sẽ giúp sinh viên thành thạo các kỹ năng này.

IV. Bí quyết lập báo cáo tài chính đơn vị HCSN theo Thông tư 107

Lập báo cáo tài chính là công việc tổng hợp cuối kỳ quan trọng nhất của một kế toán viên, phản ánh toàn bộ tình hình tài chính và kết quả hoạt động của đơn vị. Để lập báo cáo tài chính đơn vị HCSN một cách chính xác, kế toán viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư 107/2017/TT-BTC. Bí quyết nằm ở việc kiểm tra và đối chiếu kỹ lưỡng số liệu giữa sổ chi tiết và sổ cái trước khi khóa sổ. Sau đó, cần lập Bảng cân đối tài khoản để đảm bảo tính cân đối tổng hợp. Từ số liệu trên Bảng cân đối tài khoản, kế toán viên tiến hành điền vào các mẫu biểu báo cáo bắt buộc, bao gồm Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Việc nắm vững bản chất và cách lập từng chỉ tiêu là yếu tố then chốt. Sử dụng các tài liệu thực hành kế toán côngslide bài giảng kế toán HCSN sẽ hỗ trợ hiệu quả trong quá trình học tập và ứng dụng.

4.1. Hệ thống báo cáo tài chính theo chế độ kế toán HCSN mới nhất

Hệ thống báo cáo tài chính đơn vị HCSN theo quy định hiện hành bao gồm 4 báo cáo chính. Báo cáo tình hình tài chính (Mẫu B01-H) phản ánh tài sản, nợ phải trả và tài sản thuần tại một thời điểm. Báo cáo kết quả hoạt động (Mẫu B02-H) trình bày các khoản thu, chi và thặng dư/thâm hụt của đơn vị trong một kỳ. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B03-H) cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra. Cuối cùng, Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu B04-H) giải trình chi tiết các thông tin đã trình bày trong các báo cáo trên, tuân thủ theo chuẩn mực kế toán công Việt Nam.

4.2. Các bước cốt lõi để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính

Để đảm bảo báo cáo tài chính chính xác, cần thực hiện tuần tự các bước sau. Bước 1: Hoàn tất việc ghi sổ tất cả các chứng từ phát sinh trong kỳ. Bước 2: Thực hiện các bút toán điều chỉnh cuối kỳ (phân bổ, trích trước, tính hao mòn TSCĐ). Bước 3: Đối chiếu số liệu giữa các sổ chi tiết và sổ cái của từng tài khoản. Bước 4: Lập Bảng cân đối tài khoản (Bảng cân đối số phát sinh) để kiểm tra sự cân bằng Nợ-Có tổng thể. Bước 5: Dựa trên số liệu đã được đối chiếu khớp đúng trên Bảng cân đối tài khoản, tiến hành lập các báo cáo tài chính theo mẫu quy định. Sự cẩn trọng và tỉ mỉ trong từng bước là chìa khóa thành công.

V. Hướng dẫn ứng dụng phần mềm MISA trong kế toán đơn vị HCSN

Trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán là xu thế tất yếu, giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu sai sót. Phần mềm kế toán MISA Mimosa là một công cụ phổ biến và hiệu quả được nhiều đơn vị hành chính sự nghiệp tại Việt Nam tin dùng. Giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn sinh viên cách sử dụng phần mềm này để thực hiện các nghiệp vụ kế toán đơn vị sự nghiệp công lập. Thay vì ghi sổ thủ công, phần mềm cho phép nhập liệu chứng từ một lần và tự động cập nhật vào các sổ sách liên quan, đồng thời tự động tổng hợp số liệu để lên các báo cáo tài chính. Việc thực hành trên phần mềm giúp sinh viên làm quen với giao diện và quy trình làm việc hiện đại, tạo lợi thế cạnh tranh lớn khi ra trường. Đây là kỹ năng thực tiễn quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và yêu cầu thực tế của nhà tuyển dụng trong lĩnh vực kế toán ngân sách nhà nước.

5.1. Lợi ích vượt trội của phần mềm kế toán MISA Mimosa

Sử dụng phần mềm kế toán MISA Mimosa mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó tự động hóa quy trình ghi sổ kế toán HCSN, từ việc nhập chứng từ đến việc lên sổ cái và báo cáo, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Thứ hai, phần mềm giúp giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công, đảm bảo tính chính xác cao của dữ liệu. Thứ ba, MISA Mimosa luôn cập nhật các mẫu biểu, chế độ kế toán mới nhất theo quy định của Nhà nước, đặc biệt là Thông tư 107/2017/TT-BTC, giúp đơn vị dễ dàng tuân thủ pháp luật. Cuối cùng, nó cung cấp các báo cáo quản trị nhanh chóng, hỗ trợ lãnh đạo đơn vị ra quyết định kịp thời.

5.2. Thực hành các nghiệp vụ kế toán công lập trên phần mềm MISA

Giáo trình hướng dẫn thực hành các nghiệp vụ kế toán đơn vị sự nghiệp công lập trên MISA qua các bước cụ thể. Sinh viên sẽ học cách khai báo thông tin ban đầu, thiết lập hệ thống tài khoản, nhập các nghiệp vụ phát sinh hàng ngày thuộc các phân hệ như Quỹ, Ngân hàng, Kho bạc, Vật tư hàng hóa, Tài sản cố định. Phần mềm sẽ tự động hạch toán kế toán HCSN và ghi sổ kép. Cuối kỳ, sinh viên sẽ thực hành các thao tác khóa sổ và kết xuất hệ thống báo cáo tài chính đơn vị HCSN chỉ với vài cú nhấp chuột. Quá trình thực hành này mô phỏng chính xác công việc của một kế toán viên thực thụ trong môi trường số.

VI. Xu hướng và chuẩn mực kế toán công Việt Nam cần nắm vững

Ngành kế toán công tại Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ để hội nhập với các thông lệ quốc tế. Xu hướng nổi bật nhất là việc xây dựng và ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS) dựa trên cơ sở các chuẩn mực kế toán công quốc tế (IPSAS). Việc áp dụng các chuẩn mực này sẽ nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả trong quản lý tài chính công. Đối với người học và người làm kế toán, đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Cần phải chủ động cập nhật kiến thức, tìm hiểu sâu về các chuẩn mực mới để không bị tụt hậu. Tương lai của nghề kế toán HCSN đòi hỏi chuyên môn vững vàng về chế độ kế toán hành chính sự nghiệp hiện hành, đồng thời phải có khả năng thích ứng với những thay đổi và tiêu chuẩn mới. Việc nghiên cứu giáo trình thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp là bước đi nền tảng để đón đầu những xu hướng này.

6.1. Tầm quan trọng của việc áp dụng chuẩn mực kế toán công VPSAS

Việc ban hành và áp dụng chuẩn mực kế toán công Việt Nam (VPSAS) là một bước tiến quan trọng. Các chuẩn mực này cung cấp một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, nhất quán cho việc ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính của các đơn vị trong lĩnh vực công. Áp dụng VPSAS giúp thông tin tài chính của Việt Nam trở nên dễ so sánh hơn với các quốc gia khác, từ đó tăng cường thu hút đầu tư và các nguồn viện trợ. Đối với kế toán viên, việc nắm vững VPSAS sẽ nâng cao giá trị chuyên môn và mở ra nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.

6.2. Lời khuyên để làm chủ tài liệu thực hành kế toán công hiệu quả

Để làm chủ kiến thức, người học không nên chỉ đọc giáo trình một cách thụ động. Cần kết hợp việc học lý thuyết với thực hành liên tục. Hãy chủ động tìm kiếm các bài tập kế toán hành chính sự nghiệp có lời giải để tự luyện tập và kiểm tra. Tận dụng các nguồn tài liệu bổ trợ như slide bài giảng kế toán HCSN, các video hướng dẫn trên mạng, và tham gia các diễn đàn chuyên ngành để trao đổi, học hỏi kinh nghiệm. Quan trọng nhất, hãy luôn giữ thái độ cầu tiến, sẵn sàng cập nhật những thay đổi trong chế độ kế toán hành chính sự nghiệp và các chuẩn mực mới để trở thành một chuyên gia kế toán công thực thụ.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƢƠNG I GIÁO TRÌNH Môn học: Thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Hà Nội – 2017 2 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU………………………………………………………………………………………….4 Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán……………………………………………………………………5 1. Hƣớng dẫn ban đầu …………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên ……………………………… …………………………………………….20 Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết …………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ……………………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………… …28 Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu…………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………….41 Bài 4: Lập báo cáo tài chính…………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu……………………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên ………………………………………………………………………… ….194 Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán……………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………… 158 Tài liệu tham khảo………………………………………………………………………………….169 3 Lời nói đầu Để cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực tế về đọc, phân tích phƣơng pháp lập, ghi sổ kế toán trong doanh nghiệp trong phần mềm kế toán, cùng với các kiến thức liên quan đến việc lập, kiểm tra Báo cáo tài chính thông qua số liệu thực tế của các doanh nghiệp đang hoạt động. Sinh viên sẽ đƣợc thực hành kế toán doanh nghiệp dƣới sự chỉ dẫn của giảng viên có trình độ chuyên môn và các kế toán trƣởng doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm để nâng cao kiến thức làm việc trong môi trƣờng thực tế.

Để sinh viên nắm dõ các nhu cầu thực sự muốn làm kế toán và tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cả về mặt thủ công và kế toán máy. Để giúp các em học sinh/sinh viên có tài liệu tham khảo, nghiên cứu và thực hành kế toán doanh nghiệp. Chúng tôi trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc quấn giáo trình thực hành kế toán trong đơn vị hành chính sự nghiệp đƣợc ghi sổ kế toan thao các hình thức kế toán. Nội dung của giáo trình bao gồm 5 bài thực hành Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp Bài 4: Lập báo cáo tài chính Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán Trong quá trình biên soạn giáo trình không tránh đƣợc những sai sót rất mong đƣợc sự góp ý của ngƣời đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hợ.

Xin chân thành cảm ơn! 4 BÀI 1: LẬP CHỨNG TỪ KẾ TOÁN 1. Hƣớng dẫn ban đầu Hƣớng dẫn lập các chứng từ: 1. Chứng từ kế toán tiền mặt tại quỹ tiền gửi kho bạc Chứng từ kế toán tiền mặt tại quỹ, kế toán sử dụng các chứng từ sau: - Phiếu thu: mẫu số C30-BB - Phiếu chi: mẫu số C31-BB MẪU PHIẾU THU Đơn vị:. Mẫu số: C30-BB Bộ phận:.

Ban hành theo QĐ số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/3/2006 của Bộ trƣởng Bộ Tài chính Mã đơn vị SDNS:. PHIẾU THU Số:. Họ, tên ngƣời nộp tiền:. chứng từ gốc.

Thủ trƣởng đơn vị Kế toán trƣởng Ngƣời lập (Ký, họ tên, đóng dấu) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ):. Ngýời nộp Thủ quỹ (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) + Tỷ giá ngoại tệ (vàng bạc, đá quý):. + Số tiền quy đổi:. 5 GIẢI THÍCH NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP LẬP PHIẾU THU: - Mục đích: Nhằm xác định số tiền mặt, ngoại tệ, vàng bạc, kim khí quý, đá quý thực tế nhập quỹ và làm căn cứ để thủ quỹ thu tiền, ghi sổ quỹ, kế toán ghi sổ kế toán các khoản thu có liên quan.

Mọi khoản tiền Việt Nam, ngoại tệ nhập quỹ đều phải có phiếu thu. Đối với ngoại tệ trƣớc khi nhập quỹ phải đƣợc kiểm tra và lập bảng kê ngoại tệ đính kèm với phiếu thu. - Phương pháp lập và trách nhiệm ghi: Phiếu thu phải đóng thành quyển và ghi số từng quyển dùng trong một năm. Trong mỗi phiếu thu phải ghi số quyển và số của từng phiếu thu.

Số phiếu thu phải đƣợc đánh liên tục trong một kỳ kế toán. Góc trên bên trái của phiếu thu phải ghi rõ tên đơn vị, địa chỉ và mã đơn vị SDNS. Từng phiếu thu phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập phiếu, ngày, tháng, năm thu tiền. Ghi rõ họ tên, địa chỉ ngƣời nộp tiền, dòng “lý do nộp” ghi rõ nội dung nộp tiền nhƣ: thu tiền bán hàng hoá sản phẩm, thu tiền tạm ứng còn thừa.

Dòng “số tiền”: ghi bằng số và bằng chữ của số tiền nộp quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng Việt Nam, hay đơn vị tiền tệ khác. Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ kế toán khác kèm theo phiếu thu. Phiếu thu do kế toán lập thành 3 liên, ghi đầy đủ các nội dung trên phiếu và ký vào phiếu thu, sau đó chuyển cho kế toán trƣờng soát xét, thủ trƣởng duyệt, chuyển cho thủ quỹ làm thủ tục nhập quỹ. Sau khi đã nhận đủ số tiền, thủ quỹ ghi số tiền thực tế nhập quỹ (bằng chữ) vào phiếu thu trƣớc khi ký tên.

Phiếu thu đƣợc lập thành 3 liên. Liên 1 lƣu ở nơi lập phiếu, liên 2 thủ quỹ dùng để ghi sổ quỹ và chuyển cho kế toán cùng với chứng từ kế toán khác để ghi sổ kế toán, liên 3 giao cho ngƣời nộp tiền. Trƣờng hợp ngƣời nộp tiền là đơn vị hoặc cá nhân ở bên ngoài đơn vị thì liên giao cho ngƣời nộp tiền phải có chữ ký của thủ trƣởng đơn vị và đóng dấu đơn vị. Chú ý: nếu là thu ngoại tệ, vàng bạc, kim khí quý, đá quý phải ghi rõ tỷ giá ngoại tệ tại thời điểm nhận quỹ để tính ra tổng số tiền theo đơn vị đồng Việt Nam để ghi sổ.

6 MẪU PHIẾU CHI Đơn vị:. Mẫu số: C30-BB Bộ phận:. Ban hành theo QĐ số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/3/2006 của Bộ trƣởng Bộ Tài chính Mã đơn vị SDNS:. PHIẾU CHI Số:.

Họ, tên ngƣời nhận tiền:. chứng từ gốc. Thủ trƣởng đơn vị Kế toán trƣởng Ngƣời lập (Ký, họ tên, đóng dấu) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) Đã nhận đủ số tiền (Viết bằng chữ):. Thủ quỹ Ngƣời nhận tiền (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) + Tỷ giá ngoại tệ (vàng bạc, đá quý):.

+ Số tiền quy đổi:. GIẢI THÍCH NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP LẬP PHIẾU CHI: - Mục đích: Nhằm xác định các khoản tiền mặt, ngoại tệ, vàng bạc, kim khí quý, đá quý thực tế xuất quỹ và làm căn cứ để thủ quỹ xuất quỹ, ghi sổ quỹ và kế toán ghi sổ kế toán. - Phương pháp lập và trách nhiệm ghi: Phiếu chi phải đóng thành quyển. Trong mỗi phiếu chi phải ghi số quyển và số của từng phiếu chi.

Số phiếu chi phải đƣợc đánh liên tục trong một kỳ kế toán. Góc trên bên trái của phiếu chi phải ghi rõ tên đơn vị, địa chỉ và mã đơn vị SDNS. Từng phiếu chi phải ghi rõ ngày, tháng, năm lập phiếu, ngày, tháng, năm chi tiền. Ghi rõ họ tên, địa chỉ ngƣời nhận tiền.

Dòng “lý do chi” ghi rõ nội dung chi tiền nhƣ: Xuất tiền mặt mua nguyên vật liệu, Xuất quỹ thanh toán các khoản nợ phải trả. 7 Dòng “số tiền”: ghi bằng số và bằng chữ của số tiền xuất quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng Việt Nam, hay đơn vị tiền tệ khác. Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ kế toán khác kèm theo phiếu chi. Sau khi có chữ ký (ký theo từng liên) của ngƣời lập phiếu, chuyển cho kế toán trƣởng soát xét và thủ trƣởng đơn vị duyệt thủ quỹ mới đƣợc xuất quỹ.

Sau khi nhận đủ số tiền, ngƣời nhận tiền phải ghi số tiền đã nhận bằng chữ, ký tên và ghi rõ họ, tên vào Phiếu chi. Phiếu chi đƣợc lập thành 3 liên. Liên 1 lƣu ở nơi lập phiếu Liên 2 thủ quỹ dùng để ghi sổ quỹ và chuyển cho kế toán cùng với chứng từ kế toán khác để ghi sổ kế toán Liên 3 giao cho ngƣời nhận tiền. Đối với liên dùng để giao dịch thanh toán với bên ngoài thì phải đóng dấu của đơn vị.

Chú ý: nếu là chi ngoại tệ thì phải ghi rõ tỷ giá ngoại tệ, đơn giá vàng bạc, đá quý tại thời điểm xuất quỹ để tính ra tổng số tiền theo đơn vị đồng Việt Nam để ghi sổ. Chứng từ kế toán tiền gửi kho bạc, kế toán sử dụng các chứng từ sau: - Giấy báo nợ: theo mẫu của ngân hàng VD: giấy báo Nợ của ngân hàng ACB - Giấy báo có: theo mẫu của ngân hàng VD: giấy báo Có của ngân hàng ACB 8 1. Chứng từ kế toán vật tư, kế toán tài sản cố định: 1. Chứng từ kế toán vật tư Kế toán sử dụng các chứng từ sau: - Phiếu nhập kho: mẫu số C20-HD - Phiếu xuất kho: mẫu số C21-HD MẪU PHIẾU NHẬP KHO 9 Đơn vị:.

Mẫu số: C20-HD Bộ phận:. Ban hành theo QĐ số 19/2006/QĐ-BTC Mã đơn vị SDNS:. ngày 30/3/2006 của Bộ trƣởng Bộ Tài chính PHIẾU NHẬP KHO Ngày …… tháng …… năm…… Số:. - Họ tên ngƣời giao:……………………………………………………………………… - Theo……… số………… ngày…… tháng……… năm………… của………………… Nhập tại kho:……………………… địa điểm………………………………………….

Số lƣợng Tên, nhãn hiệu, qui cách, Đơn vị STT phẩm chất vật tƣ, dụng cụ Mã số Đơn giá Thành tiền tính Theo Thực sản phẩm, hàng hóa chứng từ nhập A B C D 1 2 3 4 01 02 03 … Cộng Tổng số tiền (Viết bằng chữ):…………………………………………………………………………………………. Số chứng từ kèm theo………………………………………………………………………. Ngƣời lập Ngƣời giao hàng Thủ kho Kế toán trƣởng (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) GIẢI THÍCH NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP LẬP PHIẾU NHẬP KHO: - Mục đích: Phiếu nhập kho nhằm xác định số lƣợng vật tƣ, dụng cụ, sản phẩm, hàng hoá nhập kho làm căn cứ ghi sổ kho, thanh toán tiền hàng, xác định trách nhiệm với ngƣời có liên quan và ghi số kế toán. - Phương pháp lập và trách nhiệm ghi: Phiếu nhập kho áp dụng trong các trƣờng hợp nhập kho vật tƣ, dụng cụ, sản phẩm, hàng hoá mua ngoài, tự sản xuất, thuê ngoài gia công chế biến, nhận góp vốn, hoặc phát hiện thừa trong kiểm kê.

Khi lập phiếu nhập kho phải ghi rõ số phiếu nhập và ngày, tháng, năm lập phiếu, họ tên ngƣời giao vật tƣ, dụng, sản phẩm, hàng hoá, số hoá đơn hoặc lệnh nhập kho, tên kho, địa điểm nhập kho. 10 Góc trên bên trái của phiếu nhập kho phải ghi rõ tên của đơn vị (hoặc đóng dấu đơn vị), bộ phận nhập kho và mã đơn vị sử dụng ngân sách. Cột A, B, C, D: ghi số thứ tự, tên, nhãn hiệu quy cách, phẩm chất, mã số và đơn vị tính của vật tƣ, dụng cụ, sản phẩm, hàng hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ