Giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng

Giáo trình thực hành kế toán chuyên sâu cho doanh nghiệp sản xuất, trình độ cao đẳng. Hướng dẫn chi tiết nghiệp vụ kế toán doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

276
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình thực hành kế toán doanh nghiệp sản xuất

Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất dành cho nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng là một tài liệu học thuật cốt lõi. Nó được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tiễn, thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và công việc thực tế. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình công tác kế toán tại một doanh nghiệp sản xuất điển hình. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà tập trung vào các module thực hành kế toán chuyên sâu. Sinh viên sẽ được hướng dẫn từng bước, từ việc nhận diện, lập và xử lý chứng từ kế toán sản xuất ban đầu cho đến việc hoàn thiện báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất cuối kỳ. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh vào các nghiệp vụ đặc thù của loại hình này, bao gồm kế toán chi phí sản xuấtkế toán giá thành sản phẩm. Đây là hai mảng kiến thức phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao và là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Tài liệu này được xây dựng dựa trên các chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành, đặc biệt là các quy định trong kế toán theo Thông tư 200kế toán theo Thông tư 133, giúp sinh viên ra trường có thể áp dụng ngay vào công việc mà không bỡ ngỡ. Các bài tập kế toán trong công ty sản xuất được thiết kế bám sát thực tế, giúp người học củng cố kiến thức và rèn luyện tư duy xử lý tình huống. Đây là một tài liệu kế toán doanh nghiệp sản xuất không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp kế toán chuyên nghiệp.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình kế toán doanh nghiệp

Giáo trình được thiết kế chủ yếu cho sinh viên hệ cao đẳng ngành Kế toán doanh nghiệp. Mục tiêu hàng đầu là cung cấp "những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp". Hơn nữa, tài liệu này còn cung cấp "những kiến thức thực tế về đọc, phân tích phương pháp lập, ghi sổ kế toán". Đối tượng không chỉ giới hạn ở sinh viên mà còn hữu ích cho các kế toán viên mới vào nghề hoặc những người muốn chuyển đổi sang làm việc trong môi trường sản xuất. Giáo trình này đóng vai trò như một đề cương môn học kế toán doanh nghiệp chi tiết, giúp người học hệ thống hóa kiến thức và kỹ năng một cách bài bản.

1.2. Cấu trúc nội dung chính của tài liệu thực hành kế toán

Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách logic qua 5 bài học lớn, mô phỏng chính xác quy trình kế toán nhà máy. Các bài học bao gồm: (1) Lập và xử lý chứng từ kế toán, (2) Ghi sổ kế toán chi tiết, (3) Ghi sổ kế toán tổng hợp, (4) Lập báo cáo tài chính, và (5) Ứng dụng kế toán trên phần mềm. Cấu trúc này đảm bảo người học đi từ những nghiệp vụ cơ bản nhất như xử lý hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi đến các công việc phức tạp như hạch toán trong doanh nghiệp sản xuất và tổng hợp số liệu lên báo cáo. Mỗi bài học đều có phần "Hướng dẫn ban đầu" và "Thực tập kế toán viên" để sinh viên vừa học lý thuyết, vừa thực hành.

II. Thách thức lớn khi thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất

Kế toán trong doanh nghiệp sản xuất vốn phức tạp hơn nhiều so với doanh nghiệp thương mại hay dịch vụ. Thách thức lớn nhất nằm ở việc quản lý và hạch toán chi phí. Việc tập hợp chi phí sản xuất đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối, từ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp đến chi phí sản xuất chung. Bất kỳ sai sót nào trong khâu này đều dẫn đến việc tính sai giá thành, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và lợi nhuận của doanh nghiệp. Một vấn đề khác là quản lý kế toán hàng tồn kho. Doanh nghiệp sản xuất có nhiều loại tồn kho (nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, bán thành phẩm, thành phẩm), việc theo dõi nhập - xuất - tồn kho và đánh giá chúng cuối kỳ là một công việc đầy áp lực. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp (phương pháp giản đơn, hệ số, tỷ lệ, hay theo đơn đặt hàng) cũng là một bài toán khó. Sinh viên và kế toán mới thường gặp khó khăn khi phải áp dụng lý thuyết vào một quy trình kế toán nhà máy thực tế với hàng ngàn giao dịch và chứng từ mỗi tháng. Việc thiếu kinh nghiệm xử lý các định khoản kế toán sản xuất đặc thù và sử dụng thành thạo các công cụ hỗ trợ như Excel hay phần mềm kế toán MISA/FAST cũng là một rào cản không nhỏ. Những thách thức này đòi hỏi một giáo trình thực hành kế toán phải thực sự chi tiết và có tính ứng dụng cao.

2.1. Khó khăn trong việc tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm

Khó khăn chính yếu là phân loại và tập hợp chi phí sản xuất một cách chính xác. Kế toán viên phải xác định rõ đâu là chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và phân bổ chi phí sản xuất chung. Việc phân bổ này thường phức tạp, đòi hỏi lựa chọn tiêu thức phân bổ hợp lý (như theo giờ máy, giờ công lao động, hoặc chi phí nguyên vật liệu). Sai lầm trong bước này sẽ làm cho kế toán giá thành sản phẩm bị sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định của ban lãnh đạo.

2.2. Sự phức tạp của hệ thống sổ sách và chứng từ kế toán

Một doanh nghiệp sản xuất có khối lượng chứng từ kế toán sản xuất khổng lồ, bao gồm phiếu xuất kho vật tư, bảng chấm công, hóa đơn mua hàng, v.v. Việc tổ chức, luân chuyển và ghi nhận các chứng từ này vào sổ sách kế toán công ty sản xuất đòi hỏi một quy trình chặt chẽ. Theo giáo trình, một chứng từ hợp lệ phải đảm bảo 7 nội dung bắt buộc, từ tên gọi, ngày tháng đến chữ ký của các bên liên quan. Việc thiếu sót bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm mất tính pháp lý của nghiệp vụ, gây rủi ro cho doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn lập chứng từ và ghi sổ kế toán doanh nghiệp sản xuất

Phần trọng tâm của giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất tập trung vào việc hướng dẫn chi tiết quy trình xử lý chứng từ và ghi sổ. Đây là nền tảng của mọi công tác kế toán. Giáo trình chỉ rõ, "Chứng từ kế toán là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ kế toán". Nội dung hướng dẫn bắt đầu từ các loại chứng từ cơ bản nhất liên quan đến vốn bằng tiền như Phiếu thu (Mẫu số 01-TT), Phiếu chi (Mẫu số 02-TT) theo Quyết định 15/2006/QĐ-BTC. Mỗi loại chứng từ đều được phân tích kỹ lưỡng về mục đích, mẫu biểu và phương pháp lập chi tiết. Tiếp đó, giáo trình đi sâu vào các chứng từ kế toán sản xuất đặc thù như Phiếu nhập kho (Mẫu 01-VT), Phiếu xuất kho (Mẫu 02-VT) cho nguyên vật liệu. Việc ghi nhận đúng các nghiệp vụ này là cơ sở để thực hiện kế toán hàng tồn khotập hợp chi phí sản xuất. Sau khi xử lý chứng từ, bước tiếp theo là ghi nhận vào hệ thống sổ sách. Giáo trình hướng dẫn cách ghi sổ kế toán chi tiết cho từng đối tượng (vật tư, phải thu, phải trả) và sau đó tổng hợp lên sổ cái. Các định khoản kế toán sản xuất phức tạp được minh họa bằng ví dụ cụ thể, giúp người học dễ dàng nắm bắt cách hạch toán các nghiệp vụ từ mua nguyên vật liệu đến xuất kho sản xuất và nhập kho thành phẩm.

3.1. Phương pháp lập các loại chứng từ kế toán sản xuất cốt lõi

Giáo trình hướng dẫn cụ thể cách lập từng loại chứng từ. Ví dụ, đối với Phiếu xuất kho, người lập phải ghi rõ "họ tên người nhận hàng, lý do xuất kho, và kho xuất". Các cột số lượng "Yêu cầu" và "Thực xuất" phải được ghi nhận chính xác bởi thủ kho. Tương tự, Hóa đơn GTGT cần điền đầy đủ thông tin người mua, người bán, tên hàng hóa, đơn giá, thành tiền và thuế suất. Nắm vững cách lập các chứng từ kế toán sản xuất này là kỹ năng cơ bản và bắt buộc đối với mỗi kế toán viên.

3.2. Quy trình luân chuyển chứng từ và ghi sổ kế toán chi tiết

Sau khi được lập, chứng từ phải đi qua một quy trình luân chuyển và phê duyệt chặt chẽ. Ví dụ, một Phiếu chi phải do kế toán lập, sau đó chuyển cho kế toán trưởng soát xét và giám đốc ký duyệt trước khi thủ quỹ thực hiện chi tiền. Dữ liệu từ chứng từ gốc đã được phê duyệt sẽ là căn cứ để ghi vào các sổ chi tiết liên quan như sổ quỹ tiền mặt, sổ chi tiết vật tư, sổ chi tiết công nợ. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sổ sách kế toán công ty sản xuất luôn chính xác và có thể đối chiếu.

IV. Bí quyết hạch toán tổng hợp và lập báo cáo tài chính chuẩn xác

Sau khi hoàn thành việc ghi chép trên các sổ chi tiết, nhiệm vụ tiếp theo của kế toán là tổng hợp số liệu để phản ánh bức tranh tài chính toàn cảnh của doanh nghiệp. Giáo trình cung cấp các phương pháp và bí quyết để thực hiện công tác hạch toán trong doanh nghiệp sản xuất một cách hiệu quả. Trọng tâm của chương này là việc kết chuyển các tài khoản chi phí (TK 621, 622, 627) vào tài khoản tập hợp chi phí sản xuất (TK 154) vào cuối kỳ. Đây là bước then chốt để tính giá thành sản phẩm. Giáo trình trình bày chi tiết các bút toán định khoản kế toán sản xuất liên quan đến việc đánh giá sản phẩm dở dang và tính giá thành phẩm nhập kho. Khi đã có giá thành, kế toán sẽ ghi nhận giá vốn hàng bán khi sản phẩm được tiêu thụ. Từ các số dư cuối kỳ trên sổ cái của tất cả các tài khoản, kế toán viên sẽ tiến hành lập báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất. Giáo trình hướng dẫn từng bước cách lập Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Các chỉ tiêu trên báo cáo được giải thích rõ ràng về nguồn gốc số liệu và cách thức trình bày theo quy định của kế toán theo Thông tư 200 hoặc 133, đảm bảo tính tuân thủ và minh bạch.

4.1. Kỹ thuật tập hợp chi phí và kết chuyển để tính giá thành

Đây là nghiệp vụ xương sống của kế toán chi phí sản xuất. Kế toán viên cần tổng hợp toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ liên quan đến hoạt động sản xuất. Sau đó, thực hiện các bút toán kết chuyển từ các tài khoản chi phí đầu 6 sang tài khoản 154. Cuối cùng, dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành và dở dang, kế toán áp dụng phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang để xác định tổng giá thành sản xuất trong kỳ. Nắm vững kỹ thuật này giúp đảm bảo giá vốn hàng bán được ghi nhận chính xác.

4.2. Các bước lập báo cáo tài chính cho doanh nghiệp sản xuất

Quy trình lập báo cáo tài chính bắt đầu bằng việc khóa sổ kế toán và lập Bảng cân đối số phát sinh. Dữ liệu từ bảng này là nguồn để điền vào Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh. Giáo trình cung cấp các biểu mẫu báo cáo chuẩn và hướng dẫn chi tiết cách lấy số liệu từ sổ cái cho từng chỉ tiêu cụ thể, giúp sinh viên và kế toán viên tự tin hoàn thành bộ báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất một cách đầy đủ và đúng quy định.

V. Ứng dụng phần mềm kế toán MISA FAST và Excel trong thực hành

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán là yêu cầu tất yếu. Nhận thức được điều này, giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất đã dành riêng một chương quan trọng để hướng dẫn sinh viên ứng dụng công cụ. Bài 5 của giáo trình tập trung vào "Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán". Nội dung này giúp sinh viên làm quen và thực hành trên các công cụ phổ biến nhất hiện nay. Một phần quan trọng là thực hành kế toán trên Excel, công cụ linh hoạt giúp xử lý các bảng tính phức tạp như bảng phân bổ chi phí, bảng tính lương, hay bảng tính khấu hao tài sản cố định. Việc thành thạo Excel giúp kế toán viên quản lý dữ liệu hiệu quả và tự động hóa nhiều tác vụ thủ công. Bên cạnh Excel, giáo trình còn giới thiệu và hướng dẫn thực hành trên các phần mềm kế toán MISA/FAST. Sinh viên sẽ được học cách thiết lập hệ thống, khai báo danh mục (khách hàng, nhà cung cấp, vật tư), nhập liệu các nghiệp vụ kinh tế phát sinh từ chứng từ gốc, và cuối cùng là sử dụng chức năng tự động tổng hợp và kết xuất báo cáo của phần mềm. Việc được thực hành trực tiếp trên các phần mềm này giúp sinh viên có lợi thế cạnh tranh lớn khi ra trường, đáp ứng ngay yêu cầu của nhà tuyển dụng và dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.

5.1. Hướng dẫn thực hành kế toán chi phí sản xuất trên Excel

Excel là công cụ mạnh mẽ để xây dựng các mô hình kế toán chi phí sản xuất. Giáo trình hướng dẫn cách tạo các bảng tính để theo dõi nhập-xuất-tồn kho nguyên vật liệu, bảng chấm công, và bảng tập hợp chi phí sản xuất chung. Sinh viên sẽ học cách sử dụng các hàm như SUMIF, VLOOKUP để tự động tổng hợp chi phí cho từng đối tượng, từ đó làm cơ sở để phân bổ và tính giá thành sản phẩm một cách hiệu quả.

5.2. Quy trình làm việc trên phần mềm kế toán MISA hoặc FAST

Với phần mềm kế toán MISA/FAST, quy trình làm việc được chuẩn hóa. Kế toán viên chỉ cần nhập liệu các chứng từ đầu vào như hóa đơn mua hàng, phiếu xuất kho... Phần mềm sẽ tự động hạch toán các bút toán kép, ghi nhận vào các sổ sách liên quan. Vào cuối kỳ, chỉ với vài cú nhấp chuột, phần mềm có thể tự động thực hiện các bút toán kết chuyển, tính giá thành và lập bộ báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất hoàn chỉnh, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót.

VI. Giá trị của giáo trình và tương lai nghề kế toán doanh nghiệp

Giáo trình Thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một cẩm nang nghiệp vụ quý giá. Giá trị lớn nhất mà tài liệu này mang lại là tính thực tiễn và ứng dụng cao. Bằng cách mô phỏng một quy trình kế toán nhà máy hoàn chỉnh, từ chứng từ đến báo cáo, giáo trình giúp sinh viên hình dung rõ ràng công việc của một kế toán viên thực thụ. Các bài tập kế toán trong công ty sản xuất và các module thực hành kế toán được tích hợp giúp người học rèn luyện kỹ năng xử lý vấn đề và tư duy logic. Việc cập nhật các quy định theo Thông tư 200Thông tư 133 đảm bảo kiến thức của sinh viên luôn phù hợp với yêu cầu pháp lý hiện hành. Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, các doanh nghiệp sản xuất đóng vai trò trụ cột, kéo theo nhu cầu nhân lực cho nghề kế toán doanh nghiệp luôn ở mức cao. Một kế toán viên nắm vững nghiệp vụ đặc thù của ngành sản xuất, thành thạo các công cụ phần mềm sẽ luôn được các nhà tuyển dụng săn đón. Vì vậy, việc đầu tư thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng các tài liệu kế toán doanh nghiệp sản xuất như giáo trình này là một bước đi chiến lược, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu trong đào tạo kế toán viên

Đây là một tài liệu kế toán doanh nghiệp sản xuất mang tính nền tảng. Nó giúp chuẩn hóa chương trình đào tạo, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có đủ năng lực để đáp ứng yêu cầu công việc. Các slide bài giảng kế toán sản xuất hay giáo trình kế toán doanh nghiệp pdf được chia sẻ rộng rãi cũng thường dựa trên cấu trúc và nội dung của những giáo trình gốc như thế này, khẳng định vai trò trung tâm của nó trong hệ thống giáo dục.

6.2. Triển vọng nghề nghiệp cho kế toán viên ngành sản xuất

Triển vọng nghề nghiệp cho kế toán viên am hiểu lĩnh vực sản xuất là rất lớn. Họ không chỉ thực hiện các công việc ghi chép sổ sách mà còn có thể tham gia vào việc phân tích chi phí, quản trị sản xuất, tư vấn cho ban lãnh đạo về việc tối ưu hóa giá thành và nâng cao hiệu quả hoạt động. Với nền tảng kiến thức vững chắc từ giáo trình, một kế toán viên có thể phát triển lên các vị trí cao hơn như kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, hoặc giám đốc tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƢƠNG I GIÁO TRÌNH Mô đun: Thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Hà Nội – 2017 2 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU……………………………………………………………………………………………4 Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán……………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ……………………………………………………………………………………5 2. Thực tập kế toán viên ……………………………… ……………………………………………….53 Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết ……………………………………………………………………………55 1. Hƣớng dẫn ban đầu ………………………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………………… 104 Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu…………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………………. 159 Bài 4: Lập báo cáo tài chính………………………………………………………………………….

Hƣớng dẫn ban đầu…………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên ……………………………………………………………………………… 194 Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán………………………………………199 1. Hƣớng dẫn ban đầu …………………………………………………………………………………199 2. Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………….

272 Tài liệu tham khảo……………………………………………………………………………………276 3 Lời nói đầu Để cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực tế về đọc, phân tích phƣơng pháp lập, ghi sổ kế toán trong doanh nghiệp trong phần mềm kế toán, cùng với các kiến thức liên quan đến việc lập, kiểm tra Báo cáo tài chính thông qua số liệu thực tế của các doanh nghiệp đang hoạt động. Sinh viên sẽ đƣợc thực hành kế toán doanh nghiệp dƣới sự chỉ dẫn của giảng viên có trình độ chuyên môn và các kế toán trƣởng doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm để nâng cao kiến thức làm việc trong môi trƣờng thực tế. Để sinh viên nắm dõ các nhu cầu thực sự muốn làm kế toán và tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cả về mặt thủ công và kế toán máy. Để giúp các em học sinh/sinh viên có tài liệu tham khảo, nghiên cứu và thực hành kế toán doanh nghiệp.

Chúng tôi trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc quấn giáo trình thực hành kế toán trong doanh nghiệp sản xuất đƣợc ghi sổ kế toan thao các hình thức kế toán. Nội dung của giáo trình bao gồm 5 bài thực hành Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp Bài 4: Lập báo cáo tài chính Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán Trong quá trình biên soạn giáo trình không tránh đƣợc những sai sót rất mong đƣợc sự góp ý của ngƣời đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hợ. Xin chân thành cảm ơn! 4 BÀI I: LẬP CHỨNG TỪ KẾ TOÁN 1.Hƣớng dẫn ban đầu. Chứng từ kế toán là những giấy tờ và vật mang tin phản ánh nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh và đã hoàn thành, làm căn cứ ghi sổ kế toán.

Một chứng từ kế toán bắt buộc phải có 7 nội dung sau đây: - Tên gọi và số hiệu của chứng từ - Ngày, tháng, năm lập chứng từ - Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân lập chứng từ kế toán - Tên, địa chỉ của đơn vị hoặc cá nhân nhận chứng từ kế toán - Nội dung nghiệp vụ phát sinh ra chứng từ - Số lƣợng, đơn giá và số tiền của nghiệp vụ kinh tế, tài chính ghi bằng số; tổng số tiền của chứng từ kế toán dùng để thu, chi tiền ghi bằng số và bằng chữ - Chữ ký, họ và tên của ngƣời lập, ngƣời duyệt và những ngƣời có liên quan đến chứng từ. Ngoài 7 nội dung chủ yếu trên, tùy theo từng loại chứng từ mà có thể có thêm một vài nội dung khác. Chứng từ kế toán có ý nghĩa rất quan trọng trong việc tổ chức công tác kế toán, kiểm soát nội bộ bời vì nó chứng minh tính pháp lý của các nghiệ`p vụ và của số liệu ghi chép trên sổ kế toán. Ngoài ra chứng từ kế toán còn có tác dụng sau.` - Việc lập chứng từ kế to`án giúp thực hiện kế toán ban đầu.

Nó là khởi điểm của tổ chức công tác kế toán và xây dựng hệ thốn`g kiểm soát nội bộ của đơn vị. Nếu thiếu chứng từ sẽ không thể thực hiện đƣợc kế toán ban đầu cũng `nhƣ toàn bộ công tác kế toán. - Việc lập chứng từ kế toán` là để ghi nhận nghiệp vụ kinh tế tài chính đã phát sinh và đã hoàn thành. Điều này đảm bảo tính hợp` lệ và hợp pháp của nghiệp vụ.

- Việc lập chứng từ kế toán `là để tạo ra căn cứ để kế toán ghi sổ nghiệp vụ phát sinh. - Việc lập chứng từ kế toán `để ghi nhận đơn vị, cá nhân chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về nghiệp vụ phát sinh ` 1.Chứng từ kế toán` vốn bằng tiền.Mục đích: Chứng từ kế toán vốn bằng tiền dùng để theo dõi tình hình thu, chi, tồn quỹ các loại tiền mặt, ngoại tệ, vàn`g bạc, kim khí quý….và các khoản tạm ứng, thanh toán tiền tạm ứng của đơn vị, nhằm cung cấp những `thông tin cần thiết cho kế toán và ngƣời quản lý của đơn vị trong lĩnh vực tiền tệ.Các loại chứng từ kế toán vốn bằng tiền hiện hành bao gồm các biểu mẫu sau: - Phiếu thu : Mẫu số 01 – TT - Phiếu chi : Mẫu số 02 – TT - Giấy đề nghị tạm ứng : Mẫu số 03 – TT - Giấy thanh toán tiền tạm ứng : Mẫu số 04 – TT - Giấy đề nghị thanh toán : Mẫu số 05 – TT - Biên lai thu tiền : Mẫu số 06 – TT - Bảng kiểm kê quỹ : Mẫu số 08a – TT - Bảng kiểm kê quỹ : Mẫu số 08b – TT - Bảng kê chi tiền : Mẫu số 09 - TT 1.3: Phương pháp lập chứng từ vốn bằng tiền. Mục đích: Nhằm xác định số tiền mặt, ngoại tệ……thực tế nhập quỹ và làm căn cớ để thủ quỹ thu tiền, ghi sổ quỹ, kế toán ghi sổ các khoản thu có liên quan. Mẫu chứng từ.

Mẫu số 01-TT Địa chỉ:…………………. (Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BT PHIẾU THU Quyển số:……. Họ tên ngƣời nộp tiền:……………………………………………………………………. Lý do nộp:………………………………………………………………………………… Số tiền:……………………….

Kèm theo:……………………………………………………………………Chứng từ gốc Ngày….năm…… Giám đốc Kế toán trƣởng Ngƣời nộp tiền Ngƣời lập phiếu Thủ quỹ (Ký, họ tên, (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) Đóng dấu) Đã nhận đủ số tiền( Viết bằng chữ):………………………………………………………. + Tỷ giá ngoại tệ( vàng bạc, đá quý):……………………………………………………… + Số tiền quy đổi:…………………………………………………………………………. ( Liên gửi ra ngoài phải đóng dấu) b Phƣơng pháp và trách nhiệm ghi. - Góc trên bên trái của phiếu thu phải ghi rõ tên đơn vị và địa chỉ của đơn vị.

- Phiêú thu phải đóng thành quyển và ghi số từng quyển dùng trong một năm. Trong mỗi phiếu thu phải ghi rõ số quyển( Số quyển thể hiện tờ phiếu thu thuộc quyển thứ 1 hoặc quyển thứ 2 hoặc quyền thứ…… )và số của từng phiếu thu( thể hiện tờ phiếu thu này là số máy trong một quyển phiếu thu). Số phiếu thu phải đánh liên tục trong một kỳ kế toán. - Từng tờ phiếu thu phải ghi dõ ngày, tháng, năm lập phiếu, ngày, tháng, năm thu tiền.

- Dòng “ Họ tên ngƣời nộp tiền, địa chỉ” ghi rõ họ, tên, địa chỉ ngƣời nộp tiền. - Dòng “ số tiền” ghi rõ nội dung nộp tiền nhƣ: Thu tiền bán hàng hóa…. - Dòng “ số tiền”: Ghi bằng số và bằng chữ số tiền nộp quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng VN, hay USD… - Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ gốc kèm theo Phiếu thu. Phiếu thu do kế toán lập thành 3 liên, ghi đầy đủ nội dung trên phiếu và ký vào phiếu thu, sau đó chuyển cho kế toán trƣởng soát xét và giám đốc ký duyệt, chuyển cho thủ quỹ làm thủ tục nhập quỹ.

Sau khi nhận đủ số tiền , thủ quỹ ghi số tiền thực tế nhập quỹ( Bằng chữ) vào phiếu thu trƣớc khi ký và ghi rõ họ tên. Thủ quỹ giữ lại một liên để ghi sổ quỹ, một liên giao cho ngƣời nộp, 1 liên lƣu tại nơi lập phiếu. Cuối ngày toàn bộ phiếu thu kèm theo chứng từ gốc chuyển cho kế toán để ghi sổ kế toán. Chú ý: + Nếu là thu ngoại tệ phải ghi rõ tỷ giá tại thời điểm nhập quỹ để tính gia tổng số tiền theo đơn vị đồng để ghi sổ.

+ Liên phiếu thu gửi ra ngoài doanh nghiệp phải đóng dấu.Phiếu chi 6 Mục đích: Nhằm xác định số tiền mặt, ngoại tệ……thực tế xuất quỹ và làm căn cớ để thủ quỹ xuất quỹ, ghi sổ quỹ, kế toán ghi sổ kế toán có liên quan. a Mẫu chứng từ. Mẫu số 02-TT Địa chỉ:…………………. (Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trƣởng BT PHIẾU CHI Quyển số:…… Ngày….

Họ tên ngƣời nhận tiền:……………………………………………………………………. Lý do chi:………………………………………………………………………………… Số tiền:………………………. Kèm theo:……………………………………………………………………Chứng từ gốc Ngày….năm…… Giám đốc Kế toán trƣởng Ngƣời nộp tiền Ngƣời lập phiếu Ngƣời nhận tiền (Ký, họ tên, (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) (Ký, họ tên) Đóng dấu) Đã nhận đủ số tiền( Viết bằng chữ):………………………………………………………. + Tỷ giá ngoại tệ( vàng bạc, đá quý):……………………………………………………… + Số tiền quy đổi:………………………………………………………………………….Phƣơng pháp và trách nhiệm ghi - Góc trên bên trái của phiếu chi phải ghi rõ tên đơn vị và địa chỉ của đơn vị.

- Phiêú chi phải đóng thành quyển và ghi số từng quyển dùng trong một năm. Trong mỗi phiếu chi phải ghi số quyển và số của từng phiếu chi. Số phiếu chi phải đánh liên tục trong một kỳ kế toán. Từng phiếu chi phải ghi dõ ngày, tháng, năm lập phiếu, ngày, tháng, năm chi tiền.

- Ghi rõ họ, tên, địa chỉ ngƣời nhận tiền. - Dòng “ Số tiền” ghi rõ nội dung chi tiền tiền. - Dòng “ số tiền”: Ghi bằng số và bằng chữ số tiền xuất quỹ, ghi rõ đơn vị tính là đồng VN, hay USD… - Dòng tiếp theo ghi số lƣợng chứng từ gốc kèm theo phiếu chi. Phiếu chi do kế toán lập thành 3 liên, ghi đầy đủ nội dung trên phiếu và ký vào phiếu chi, sau đó chuyển cho kế toán trƣởng soát xét và giám đốc ký duyệt, chuyển cho thủ quỹ làm thủ tục xuất quỹ.

Sau khi nhận đủ số tiền ngƣời nhận tiền phải ghi rõ số tiền đã nhận bằng chữ , ký tên và ghi rõ họ tên vào phiếu chi. Thủ quỹ giữ lại một liên để ghi sổ quỹ, một liên giao cho ngƣời nộp, 1 liên lƣu tại nơi lập phiếu. Cuối ngày toàn bộ phiếu thu kèm theo chứng từ gốc chuyển cho kế toán để ghi sổ kế toán. Chú ý: + Nếu là chi ngoại tệ phải ghi rõ tỷ giá tại thời điểm xuất quỹ để tính gia tổng số tiền theo đơn vị đồng để ghi sổ.

+ Liên phiếu chi gửi ra ngoài doanh nghiệp phải đóng dấu. Giấy đề nghị tạm ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ