Giáo trình thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng

Giáo trình kinh tế về thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu nghề kế toán doanh nghiệp trình độ cao đẳng, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Chuyên ngành

Kế toán doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kế toán XNK Nền tảng cho CĐ

Giáo trình thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu là một tài liệu kế toán doanh nghiệp XNK chuyên sâu, được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành Kế toán doanh nghiệp trình độ Cao đẳng. Mục tiêu chính của tài liệu này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết suông, mà tập trung vào việc trang bị cho người học những kỹ năng thực tiễn, có khả năng áp dụng ngay vào công việc tại các doanh nghiệp có hoạt động ngoại thương. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, đi từ những nghiệp vụ cơ bản nhất như lập và xử lý chứng từ, đến các công đoạn phức tạp hơn như ghi sổ chi tiết, sổ tổng hợp, lập báo cáo tài chính và ứng dụng công nghệ thông qua phần mềm kế toán MISA, Fast. Theo Lời nói đầu của tài liệu gốc do Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I biên soạn, giáo trình này được xây dựng “để cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp”, đồng thời nhấn mạnh việc thực hành dưới sự chỉ dẫn của giảng viên và các kế toán trưởng giàu kinh nghiệm. Qua đó, sinh viên có cơ hội tiếp cận với các số liệu thực tế, hiểu rõ quy trình từ khâu chuẩn bị chứng từ kế toán XNK như tờ khai hải quan, hợp đồng ngoại thương đến việc hạch toán hàng hóa xuất nhập khẩu một cách chính xác. Đây là bước đệm quan trọng giúp thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học đường và yêu cầu thực tế của thị trường lao động trong lĩnh vực kế toán ngoại thương đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình kế toán doanh nghiệp

Giáo trình này được thiết kế với mục tiêu cốt lõi là đào tạo ra những kế toán viên có năng lực làm việc thực tế trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Đối tượng chính là sinh viên hệ cao đẳng ngành Kế toán doanh nghiệp, những người cần một bộ công cụ kiến thức và kỹ năng vững chắc để tự tin đảm nhận các vị trí kế toán tại các công ty xuất nhập khẩu. Nội dung không chỉ bao quát các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) mà còn lồng ghép các thông lệ quốc tế như Incoterms 2020 và các phương thức thanh toán quốc tế L/C. Việc này đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc chuyên nghiệp, xử lý thành thạo các nghiệp vụ từ đơn giản đến phức tạp, từ đó tối ưu hóa công tác kế toán tại doanh nghiệp.

1.2. Cấu trúc 5 bài học thực hành kế toán ngoại thương cốt lõi

Cấu trúc của giáo trình được chia thành 5 bài học thực hành chuyên sâu, phản ánh một chu trình kế toán hoàn chỉnh trong doanh nghiệp XNK. Bài 1 tập trung vào việc lập và xử lý chứng từ kế toán XNK. Bài 2 và Bài 3 hướng dẫn chi tiết cách ghi sổ kế toán chi tiết và tổng hợp. Bài 4 là bước quan trọng để lập báo cáo tài chính doanh nghiệp XNK. Cuối cùng, Bài 5 mang tính ứng dụng cao khi hướng dẫn thực hành trên các phần mềm kế toán MISA, Fast. Sự phân bổ này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống, từ lý thuyết đến thực hành, từ thủ công đến tự động hóa, tạo ra một lộ trình học tập logic và hiệu quả.

II. Top thách thức trong kế toán XNK mà sinh viên CĐ gặp

Hoạt động kế toán ngoại thương luôn tiềm ẩn nhiều thách thức đặc thù mà kế toán nội địa không gặp phải, đòi hỏi kế toán viên phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng xử lý linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống chứng từ. Một lô hàng xuất hoặc nhập khẩu có thể liên quan đến hàng chục loại giấy tờ khác nhau như hợp đồng, hóa đơn thương mại, vận đơn, C/O, C/Q, và đặc biệt là tờ khai hải quan. Sai sót trong bất kỳ chứng từ nào cũng có thể dẫn đến việc hàng hóa bị ách tắc tại cảng, phát sinh chi phí logistics không đáng có và thậm chí là bị xử phạt hành chính. Thách thức thứ hai đến từ việc quản lý và hạch toán hàng hóa xuất nhập khẩu liên quan đến ngoại tệ. Việc biến động liên tục của tỷ giá hối đoái tạo ra các khoản chênh lệch tỷ giá cần được ghi nhận và xử lý chính xác vào cuối kỳ, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc tính và kê khai các loại thuế đặc thù như thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩuthuế GTGT hàng nhập khẩu cũng là một bài toán không hề đơn giản. Kế toán viên phải nắm vững các quy định pháp luật về thuế, áp dụng đúng mã HS và thuế suất cho từng mặt hàng. Các bài tập kế toán xuất nhập khẩu trong thực tế thường yêu cầu sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức về ngoại thương, hải quan và luật thuế, tạo ra áp lực lớn đối với những người mới vào nghề.

2.1. Rào cản về chứng từ và thủ tục trên tờ khai hải quan

Sự đa dạng và phức tạp của bộ chứng từ kế toán XNK là rào cản đầu tiên. Mỗi chứng từ có một vai trò và yêu cầu riêng, từ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) đến Vận đơn (Bill of Lading). Đặc biệt, việc kê khai thông tin trên tờ khai hải quan đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về tên hàng, mã HS, trị giá tính thuế, xuất xứ. Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến việc phân luồng kiểm tra (luồng vàng, luồng đỏ), gây chậm trễ và tăng chi phí. Giáo trình cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách lập các chứng từ này, giúp người học giảm thiểu rủi ro sai sót trong thực tế.

2.2. Khó khăn trong việc xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái

Kế toán các giao dịch phát sinh bằng ngoại tệ luôn gắn liền với rủi ro từ tỷ giá hối đoái. Kế toán viên phải xác định đúng tỷ giá để ghi nhận ban đầu, và quan trọng hơn là đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ vào cuối kỳ kế toán, chẳng hạn như kế toán công nợ ngoại tệ. Việc hạch toán đúng các khoản chênh lệch tỷ giá phát sinh (lãi hoặc lỗ) là yếu tố quan trọng đảm bảo tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính doanh nghiệp XNK. Đây là một nội dung khó và thường gây nhầm lẫn cho sinh viên cũng như kế toán viên ít kinh nghiệm.

2.3. Áp lực tuân thủ Incoterms và phương thức thanh toán L C

Việc hiểu và áp dụng đúng các điều kiện thương mại quốc tế như Incoterms 2020 là yêu cầu bắt buộc. Incoterms quy định thời điểm chuyển giao rủi ro và chi phí giữa người bán và người mua, ảnh hưởng trực tiếp đến việc ghi nhận doanh thu và chi phí. Bên cạnh đó, các phương thức thanh toán quốc tế L/C (Tín dụng thư) có quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, ngân hàng và đối tác. Kế toán viên cần nắm rõ quy trình để theo dõi và hạch toán các khoản thanh toán, phí ngân hàng một cách chính xác.

III. Hướng dẫn quy trình kế toán hàng nhập khẩu từ A Z

Giáo trình thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu cung cấp một lộ trình chi tiết, mô tả toàn bộ quy trình kế toán hàng nhập khẩu. Quy trình này bắt đầu từ khâu ký kết hợp đồng ngoại thương và mở L/C, cho đến khi hàng hóa được thông quan và nhập kho. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tập hợp và kiểm tra bộ chứng từ gốc. Theo “Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán” của giáo trình, một bộ chứng từ nhập khẩu đầy đủ thường bao gồm: Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại, Vận đơn, Phiếu đóng gói, Giấy chứng nhận xuất xứ và các giấy phép chuyên ngành (nếu có). Dựa trên các chứng từ này, kế toán tiến hành lập tờ khai hải quan và tính toán các khoản thuế phải nộp, bao gồm thuế nhập khẩuthuế GTGT hàng nhập khẩu. Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan và nộp thuế, hàng hóa sẽ được vận chuyển về kho. Tại đây, kế toán căn cứ vào Phiếu nhập kho và các chi phí phát sinh liên quan (chi phí logistics, vận chuyển, bốc dỡ) để xác định giá gốc của hàng nhập kho. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận kế toán, bộ phận xuất nhập khẩu và các đối tác dịch vụ logistics. Việc định khoản kế toán XNK cho từng nghiệp vụ, từ thanh toán tiền hàng, nộp thuế đến nhập kho, đều được hướng dẫn cặn kẽ trong giáo trình, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và thực tế về công việc của một kế toán trong doanh nghiệp nhập khẩu.

3.1. Tập hợp và kiểm tra bộ chứng từ kế toán hàng nhập khẩu

Đây là bước khởi đầu quyết định sự suôn sẻ của toàn bộ lô hàng. Kế toán cần kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp và sự khớp đúng thông tin giữa các chứng từ như Hợp đồng, Invoice, Packing List và B/L. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào cũng cần được làm rõ với nhà cung cấp trước khi tiến hành khai báo hải quan. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra này để tránh các rủi ro pháp lý và tài chính sau này.

3.2. Kê khai hải quan và hạch toán thuế GTGT hàng nhập khẩu

Sau khi bộ chứng từ hợp lệ, kế toán viên hoặc nhân viên giao nhận sẽ tiến hành truyền tờ khai hải quan điện tử. Việc xác định đúng mã HS của sản phẩm là cực kỳ quan trọng vì nó quyết định mức thuế suất thuế nhập khẩu và các chính sách quản lý hàng hóa khác. Dựa trên tờ khai đã được thông quan, kế toán sẽ tiến hành định khoản kế toán XNK để ghi nhận số thuế GTGT hàng nhập khẩu và thuế nhập khẩu phải nộp cho nhà nước, đồng thời theo dõi nghĩa vụ nộp thuế này.

3.3. Xác định giá trị hàng nhập kho và các chi phí liên quan

Giá trị thực tế của hàng nhập kho không chỉ bao gồm giá mua trên hóa đơn mà còn cộng thêm các chi phí phát sinh để đưa hàng về đến kho doanh nghiệp. Các chi phí này bao gồm thuế nhập khẩu (không được hoàn lại), chi phí vận chuyển quốc tế (nếu có theo điều kiện Incoterms), phí bảo hiểm, và các chi phí logistics nội địa. Việc tập hợp đầy đủ và phân bổ chính xác các chi phí này vào giá gốc hàng tồn kho là cơ sở để tính giá vốn hàng bán và xác định lợi nhuận kinh doanh sau này.

IV. Phương pháp hạch toán hàng hóa XNK vào sổ chi tiết

Việc hạch toán hàng hóa xuất nhập khẩu là nghiệp vụ trung tâm của kế toán ngoại thương, đòi hỏi sự chính xác trong từng bút toán. Giáo trình đã hệ thống hóa các phương pháp định khoản kế toán XNK cho cả hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu, giúp người học dễ dàng nắm bắt và áp dụng. Đối với quy trình kế toán hàng xuất khẩu, bút toán quan trọng nhất là ghi nhận doanh thu và giá vốn. Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm chuyển giao rủi ro cho người mua (theo điều kiện Incoterms 2020), thường là khi hoàn tất thủ tục hải quan. Doanh thu được ghi nhận theo tỷ giá hối đoái tại ngày giao dịch. Đồng thời, kế toán phải tính và hạch toán thuế xuất khẩu phải nộp (nếu có). Đối với quy trình kế toán hàng nhập khẩu, việc hạch toán phức tạp hơn, bao gồm các bút toán liên quan đến thanh toán cho nhà cung cấp, nộp các loại thuế, và ghi tăng giá trị hàng tồn kho. Một điểm đặc biệt cần lưu ý là hạch toán kế toán công nợ ngoại tệ. Các khoản phải thu, phải trả bằng ngoại tệ phải được theo dõi chi tiết và đánh giá lại vào cuối kỳ kế toán, từ đó ghi nhận các khoản lãi/lỗ chênh lệch tỷ giá vào chi phí tài chính hoặc doanh thu hoạt động tài chính. Các bài tập kế toán xuất nhập khẩu được đưa ra trong giáo trình giúp sinh viên thực hành lặp đi lặp lại các định khoản này, tạo thành phản xạ nghề nghiệp.

4.1. Kỹ thuật định khoản kế toán XNK các nghiệp vụ cơ bản

Giáo trình cung cấp hệ thống tài khoản và cách định khoản kế toán XNK cho các nghiệp vụ phổ biến: mua hàng nhập khẩu (Nợ TK 156, Có TK 331), bán hàng xuất khẩu (Nợ TK 131, Có TK 511), thanh toán tiền hàng qua ngân hàng (Nợ TK 331, Có TK 1122), và nộp thuế (Nợ TK 333, Có TK 111/112). Việc nắm vững các bút toán kép này là nền tảng để ghi sổ kế toán chính xác.

4.2. Cách hạch toán thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu phải nộp

Thuế là một phần không thể tách rời trong hoạt động XNK. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu được hạch toán vào chi phí (đối với hàng xuất khẩu) hoặc tính vào giá trị hàng nhập kho (đối với hàng nhập khẩu). Trong khi đó, thuế GTGT hàng nhập khẩu được hạch toán vào tài khoản thuế GTGT được khấu trừ (TK 133). Việc hạch toán đúng các khoản thuế này đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và xác định đúng nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.

V. Ứng dụng phần mềm kế toán MISA Fast nâng cao hiệu quả

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán là xu hướng tất yếu. “Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán” trong giáo trình tập trung vào việc hướng dẫn sinh viên thực hành trên các phần mềm phổ biến như phần mềm kế toán MISA, Fast. Việc này giúp tự động hóa nhiều công đoạn thủ công, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất làm việc. Các phần mềm kế toán hiện đại cho phép quản lý đa tiền tệ, tự động tính toán chênh lệch tỷ giá khi thanh toán và đánh giá lại công nợ cuối kỳ. Kế toán viên chỉ cần nhập liệu các chứng từ đầu vào như hóa đơn, tờ khai hải quan, giấy báo Nợ/Có, hệ thống sẽ tự động hạch toán vào các sổ sách liên quan và cập nhật báo cáo tức thì. Hơn nữa, các phần mềm này còn tích hợp các tính năng quản lý kho, quản lý công nợ chi tiết theo từng đối tác, từng hóa đơn, giúp việc theo dõi kế toán công nợ ngoại tệ trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Việc thành thạo các công cụ này không chỉ giúp sinh viên ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng mà còn là một kỹ năng quan trọng để lập báo cáo tài chính doanh nghiệp XNK một cách nhanh chóng, chính xác, cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo ra quyết định kinh doanh. Đây chính là cầu nối giữa lý thuyết hạch toán hàng hóa xuất nhập khẩu và thực tiễn vận hành doanh nghiệp hiện đại.

5.1. Thực hành trên phần mềm kế toán MISA và Fast cho XNK

Sinh viên sẽ được hướng dẫn từng bước để khai báo thông tin ban đầu, nhập các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến xuất nhập khẩu trên giao diện của phần mềm. Các bài tập kế toán xuất nhập khẩu được mô phỏng thực tế, từ việc tạo mã nhà cung cấp nước ngoài, khai báo hợp đồng, nhập hóa đơn mua hàng nhập khẩu, đến việc thực hiện các bút toán thanh toán ngoại tệ. Qua đó, người học làm quen với quy trình làm việc tự động và chuyên nghiệp.

5.2. Lập báo cáo tài chính doanh nghiệp XNK Các lưu ý quan trọng

Sau khi đã hạch toán đầy đủ các nghiệp vụ, bước cuối cùng là lập báo cáo tài chính doanh nghiệp XNK. Phần mềm kế toán hỗ trợ đắc lực trong việc tự động tổng hợp số liệu và kết xuất ra các báo cáo như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Tuy nhiên, kế toán viên cần kiểm tra, đối chiếu lại số liệu, đặc biệt là các chỉ tiêu liên quan đến ngoại tệ, công nợ và các khoản thuế, để đảm bảo báo cáo phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp.

VI. Bí quyết làm chủ kế toán XNK qua tài liệu thực hành

Để thực sự làm chủ nghiệp vụ kế toán ngoại thương, việc nắm vững lý thuyết là chưa đủ. Bí quyết nằm ở việc liên tục thực hành và cọ xát với các tình huống thực tế. Giáo trình thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu chính là một công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa điều đó. Bằng cách cung cấp một hệ thống các bài tập kế toán xuất nhập khẩu đa dạng, bám sát các giao dịch thường gặp, tài liệu này giúp người học rèn luyện kỹ năng xử lý chứng từ, định khoản kế toán XNK, và giải quyết các vấn đề phức tạp như chênh lệch tỷ giá hay tính toán các loại thuế. Giá trị cốt lõi của giáo trình không chỉ nằm ở khối lượng kiến thức mà còn ở phương pháp tiếp cận “học đi đôi với hành”. Như tài liệu gốc đã đề cập, mục đích là để sinh viên “nâng cao kiến thức làm việc trong môi trường thực tế”. Việc hoàn thành các bài thực hành trong giáo trình tương đương với việc trải qua một kỳ thực tập chuyên sâu, giúp người học tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động. Hơn nữa, việc tìm hiểu thêm các tài liệu kế toán doanh nghiệp XNK khác và tham gia các khóa học kế toán XNK thực hành chuyên sâu sẽ là bước đi tiếp theo để trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng rất hấp dẫn này.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của giáo trình thực hành

Giá trị lớn nhất mà giáo trình mang lại là tính ứng dụng cao. Nó không chỉ giải thích “cái gì” và “tại sao” mà tập trung vào “làm như thế nào”. Từ việc lập một tờ khai hải quan hoàn chỉnh đến việc xử lý một giao dịch thanh toán quốc tế L/C trên phần mềm, mọi kiến thức đều được cụ thể hóa bằng các ví dụ và bài tập thực hành. Đây là tài liệu quý giá giúp sinh viên xây dựng một nền tảng nghiệp vụ vững chắc, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu công việc ngay sau khi ra trường.

6.2. Hướng phát triển nghề nghiệp và các khóa học kế toán XNK

Sau khi nắm vững kiến thức từ giáo trình, sinh viên và kế toán viên có thể phát triển sự nghiệp theo nhiều hướng: chuyên viên kế toán XNK, kế toán tổng hợp trong các công ty logistics, hoặc chuyên viên tư vấn thuế và hải quan. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc liên tục cập nhật các quy định mới về thuế, hải quan và tham gia các khóa học kế toán XNK thực hành nâng cao là rất cần thiết. Các khóa học này thường cung cấp các case study thực tế, giúp người học giải quyết các tình huống phức tạp và mở rộng mạng lưới quan hệ trong ngành.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƢƠNG I GIÁO TRÌNH Môn học: Thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Hà Nội – 2017 2 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU………………………………………………………………………………………….4 Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán……………………………………………………………………5 1. Hƣớng dẫn ban đầu …………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên ……………………………… …………………………………………….37 Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết …………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ……………………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………… …48 Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu…………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………….84 Bài 4: Lập báo cáo tài chính…………………………………………………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu……………………………………………………………………………….

Thực tập kế toán viên ………………………………………………………………………… ….117 Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán……………………………………. Hƣớng dẫn ban đầu ………………………………………………………………………………. Thực tập kế toán viên …………………………………………………………………………… 143 Tài liệu tham khảo………………………………………………………………………………….152 3 Lời nói đầu Để cung cấp cho sinh viên những hiểu biết cơ bản về nhiệm vụ và công việc của một nhân viên kế toán trong doanh nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên những kiến thức thực tế về đọc, phân tích phƣơng pháp lập, ghi sổ kế toán trong doanh nghiệp trong phần mềm kế toán, cùng với các kiến thức liên quan đến việc lập, kiểm tra Báo cáo tài chính thông qua số liệu thực tế của các doanh nghiệp đang hoạt động. Sinh viên sẽ đƣợc thực hành kế toán doanh nghiệp dƣới sự chỉ dẫn của giảng viên có trình độ chuyên môn và các kế toán trƣởng doanh nghiệp có kinh nghiệm lâu năm để nâng cao kiến thức làm việc trong môi trƣờng thực tế.

Để sinh viên nắm dõ các nhu cầu thực sự muốn làm kế toán và tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp cả về mặt thủ công và kế toán máy. Để giúp các em học sinh/sinh viên có tài liệu tham khảo, nghiên cứu và thực hành kế toán doanh nghiệp. Chúng tôi trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc quấn giáo trình thực hành kế toán hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu đƣợc ghi sổ kế toan thao các hình thức kế toán. Nội dung của giáo trình bao gồm 5 bài thực hành Bài 1: Lập và xử lý chứng từ kế toán Bài 2: Ghi sổ kế toán chi tiết Bài 3: Ghi sổ kế toán tổng hợp Bài 4: Lập báo cáo tài chính Bài 5: Ứng dụng kế toán doanh nghiệp trên phần mềm kế toán Trong quá trình biên soạn giáo trình không tránh đƣợc những sai sót rất mong đƣợc sự góp ý của ngƣời đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hợ.

Xin chân thành cảm ơn! 4 Bài 1: Lập chứng từ kế toán 1. Hƣớng dẫn ban đầu 1. Chứng từ kế toán nhập khẩu hàng hóa Để hạch toán hoạt động nhập khẩu hàng hóa, kế toán sử dụng các hóa đơn chứng từ sau: - Hợp đồng ngoại thƣơng - Hóa đơn thƣơng mại (Commercial Invoice) - Vận đơn đƣờng biển (Bill of lading – B/L) hoặc đƣờng hàng không (Bill of air – B/A) - Chứng từ bảo hiểm, có thể là đơn bảo hiểm (insurance Policy) hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) - Giấy chứng nhận số lƣợng/ trọng lƣợng (Certificate of Quantity/Weight) - Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Original) - Giấy chứng nhận kiểm dịch đối với hàng nông sản, thực phẩm - Phiếu đóng gói (Parking list) - Tờ khai hàng hóa nhập khẩu (Ký hiệu: HQ/2012- NK) - Phụ lục tờ khai hàng hóa nhập khẩu (Ký hiệu: PLTK/2012-NK) - Tờ khai trị giá tính thuế hàng hóa nhập khẩu (Ký hiệu HQ/2008-TGTT) - Phụ lục tờ khai trị giá tính thuế hàng nhập khẩu (HQ/2008-PLTG) - Các mẫu khai báo trị giá tính thuế (Mẫu PP2, Mẫu PP3, Mẫu PP4, Mẫu PP5, Mẫu PP6) - Biên lai nộp thuế và phí các loại - Phiếu nhập kho - Phiếu chi, Giấy báo Nợ…. Hƣớng dẫn lập một số chứng từ kế toán sau: 1.

Tờ khai hàng hóa nhập khẩu (Ký hiệu: HQ/2012-NK) 5 Tờ khai hàng hóa nhập khẩu đƣợc in chữ đen trên 2 mặt khổ giấy A4, nền màu xanh lá cây nhạt, có in chữ “ NK” màu hồng, đậm chìm. Các chỉ tiêu trong phần dành cho ngƣời khai hải quan kê khai và tính thuế của tờ khai này đƣợc ghi nhƣ sau: Chỉ tiêu 1: Ngƣời xuất khẩu Ghi tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại, số Fax và mã số (nếu có) của ngƣời bán hàng ở nƣớc ngoài bán hàng cho thƣơng nhân Việt Nam (thể hiện trên hợp đồng mua bán hàng hoá). Chỉ tiêu 2: Ngƣời nhập khẩu Ghi tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại, số Fax và mã số thuế của thƣơng nhân nhập khẩu. Chỉ tiêu 3: Ngƣời uỷ thác/ngƣời đƣợc uỷ quyền Ghi tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại, số fax và mã số thuế của thƣơng nhân uỷ thác cho ngƣời nhập khẩu hoặc tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại, số Fax và mã số thuế của ngƣời đƣợc uỷ quyền khai hải quan.

Chỉ tiêu 4: Đại lý Hải quan Ghi tên đầy đủ, địa chỉ, số điện thoại, số Fax và mã số thuế của Đại lý hải quan; số, ngày hợp đồng đại lý hải quan. Chỉ tiêu 5: Loại hình Ngƣời khai hải quan chọn mã loại hình trong hệ thống phù hợp. * Trƣờng hơp khai thủ công ngƣời khai hải quan ghi rõ loại hình nhập khẩu tƣơng ứng. Chỉ tiêu 6: Hoá đơn thƣơng mại Ghi số, ngày, tháng, năm của hoá đơn thƣơng mại.

Chỉ tiêu 7: Giấy phép/ngày/ngày hết hạn Ghi số, ngày, tháng, năm giấy phép của cơ quan quản lý chuyên ngành đối với hàng hóa nhập khẩu và ngày, tháng, năm hết hạn của giấy phép. Chỉ tiêu 8: Hợp đồng/ngày/ngày hết hạn Ghi số ngày, tháng, năm ký hợp đồng và ngày, tháng, năm hết hạn (nếu có) của hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng. Chỉ tiêu 9: Vận đơn Ghi số, ngày, tháng, năm của vận đơn hoặc chứng từ vận tải có giá trị do ngƣời vận tải cấp thay thế vận đơn. Chỉ tiêu 10: Cảng xếp hàng Ghi tên cảng, địa điểm (đƣợc thoả thuận trong hợp đồng thƣơng mại hoặc ghi trên vận đơn) nơi từ đó hàng hoá đƣợc xếp lên phƣơng tiện vận tải để chuyển đến Việt Nam.

Chỉ tiêu 11: Cảng dỡ hàng Ghi tên cảng/cửa khẩu nơi hàng hóa đƣợc dỡ từ phƣơng tiện vận tải xuống (đƣợc ghi trên vận đơn hoặc các chứng từ vận tải khác). Trƣờng hợp cảng/cửa khẩu dỡ hàng khác với địa điểm hàng hóa đƣợc giao cho ngƣời khai hải quan thì ghi cảng dỡ hàng/ địa điểm giao hàng. Ví dụ: Hàng nhập khẩu đƣợc dỡ tại cảng Hải Phòng và giao hàng cho ngƣời nhận hàng tại ICD Gia Thụy, ngƣời khai ghi Hải Phòng/Gia Thụy Chỉ tiêu 12: Phƣơng tiện vận tải 6 Ghi tên tàu biển, số chuyến bay, số chuyến tàu hoả, số hiệu và ngày đến của phƣơng tiện vận tải chở hàng hoá nhập khẩu từ nƣớc ngoài vào Việt Nam theo các loại hình vận chuyển đƣờng biển, đƣờng hàng không, đƣờng sắt, đƣờng bộ. Chỉ tiêu 13: Nƣớc xuất khẩu Ghi tên nƣớc, vùng lãnh thổ nơi mà từ đó hàng hoá đƣợc chuyển đến Việt Nam (nơi hàng hoá đƣợc xuất bán cuối cùng đến Việt Nam).

Áp dụng mã nƣớc cấp ISO 3166. Chỉ tiêu 14: Điều kiện giao hàng Ghi rõ điều kiện giao hàng mà hai bên mua và bán thoả thuận trong hợp đồng thƣơng mại. Chỉ tiêu 15: Phƣơng thức thanh toán: Ghi rõ phƣơng thức thanh toán đã thoả thuận trong hợp đồng thƣơng mại Ví dụ: L/C, DA, DP, TTR hoặc hàng đổi hàng … Chỉ tiêu 16: Đồng tiền thanh toán Ghi mã của loại tiền tệ dùng để thanh toán (nguyên tệ) đƣợc thoả thuận trong hợp đồng thƣơng mại. Áp dụng mã tiền tệ phù hợp với ISO 4217 Ví dụ: đồng dollar Mỹ là USD Chỉ tiêu 17: Tỷ giá tính thuế Ghi tỷ giá giữa đơn vị nguyên tệ với tiền Việt Nam áp dụng để tính thuế (theo quy định hiện hành tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan) bằng đồng Việt Nam.

Chỉ tiêu 18: Mô tả hàng hóa Ngƣời khai hải quan ghi rõ tên hàng, quy cách phẩm chất hàng hoá theo hợp đồng thƣơng mại hoặc các chứng từ khác liên quan đến lô hàng. * Trong trƣờng hợp lô hàng có từ 2 mặt hàng trở lên thì cách ghi vào tiêu thức này nhƣ sau: - Trên tờ khai hải quan ghi: “theo phụ lục tờ khai”. - Trên phụ lục tờ khai: ghi rõ tên, quy cách phẩm chất từng mặt hàng. * Đối với lô hàng đƣợc áp vào 1 mã số nhƣng trong lô hàng có nhiều chi tiết, nhiều mặt hàng Ví dụ: thiết bị toàn bộ, thiết bị đồng bộ thì doanh nghiệp ghi tên gọi chung của lô hàng trên tờ khai, đƣợc phép lập bản kê chi tiết (không phải khai vào phụ lục).

Chỉ tiêu 19: Mã số hàng hoá Ngƣời khai hải quan ghi mã số phân loại theo Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ƣu đãi do Bộ Tài chính ban hành. * Trong trƣờng hợp lô hàng có từ 2 mặt hàng trở lên thì cách ghi vào tiêu thức này nhƣ sau: - Trên tờ khai hải quan: không ghi gì. - Trên phụ lục tờ khai: ghi rõ mã số từng mặt hàng. Chỉ tiêu 20: Xuất xứ Ngƣời khai hải quan ghi tên nƣớc, vùng lãnh thổ nơi hàng hoá đƣợc chế tạo (sản xuất) ra (căn cứ vào giấy chứng nhận xuất xứ hoặc các tài liệu khác có liên quan đến lô hàng).

Áp dụng mã nƣớc quy định trong ISO 3166. * Trƣờng hợp lô hàng có từ 2 mặt hàng trở lên thì cách ghi tƣơng tự tại ô số 19. 7 Chỉ tiêu 21: Chế độ ƣu đãi: Ghi tên mẫu C/O đƣợc cấp cho lô hàng thuộc các Hiệp định Thƣơng mại tự do mà Việt Nam là thành viên Chỉ tiêu 22: Lƣợng hàng: Ngƣời khai hải quan ghi số lƣợng, khối lƣợng hoặc trọng lƣợng từng mặt hàng trong lô hàng thuộc tờ khai hải quan đang khai báo phù hợp với đơn vị tính tại ô số 23. * Trong trƣờng hợp lô hàng có từ 2 mặt hàng trở lên thì cách ghi tƣơng tự tại ô số 19.

Chỉ tiêu 23: Đơn vị tính: Ghi tên đơn vị tính của từng mặt hàng (ví dụ: mét, kg…) theo quy định tại Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ƣu đãi do Bộ Tài chính ban hành. * Trong trƣờng hợp lô hàng có từ 2 mặt hàng trở lên thì cách ghi tƣơng tự tại ô số 19. Chỉ tiêu 24: Đơn giá nguyên tệ: Ghi giá của một đơn vị hàng hoá (theo đơn vị ở ô số 23) bằng loại tiền tệ đã ghi ở ô số 16, căn cứ vào thoả thuận trong hợp đồng thƣơng mại, hoá đơn, L/C hoặc tài liệu khác liên quan đến lô hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ